Kiệt sức với những đám tang kéo dài hơn 72 giờ

Kiệt sức với những đám tang kéo dài hơn 72 giờ

Trong những ngày qua, thông tin TP Huế quy định thời gian tổ chức lễ tang không quá 72 giờ kể từ khi người mất đến lúc đưa tang đã thu hút sự quan tâm của nhiều người.

Người trẻ phần lớn ủng hộ. Nhiều người lớn tuổi lại băn khoăn. Điều đó hoàn toàn dễ hiểu. Bởi đám cưới có thể là ngày vui của một đời người, nhưng đám tang lại là cuộc chia tay cuối cùng. Và con người thường khó chấp nhận những thay đổi liên quan đến sự chia ly hơn bất kỳ lĩnh vực nào khác.

Tôi cho rằng sự đồng tình của nhiều người trẻ đối với quy định giới hạn thời gian tổ chức tang lễ không đơn thuần xuất phát từ mong muốn “đơn giản hóa” các nghi thức truyền thống.

Điều họ nhìn thấy trước hết là những áp lực rất thực mà không ít gia đình đang phải gánh chịu trong thời khắc đau buồn nhất của cuộc đời. Tôi từng chứng kiến những đám tang kéo dài bốn, năm ngày, thậm chí cả tuần. Khi ấy, người mất đã yên nghỉ nhưng người ở lại gần như kiệt sức.

Những người con vừa trải qua cú sốc mất cha mẹ vẫn phải tất bật lo hậu sự, tiếp khách, thu xếp công việc. Người già trong gia đình thức trắng nhiều đêm liền. Con cháu thay nhau túc trực bên linh cữu.

Không khí tiếc thương dần bị lẫn vào sự mệt mỏi và căng thẳng. Đôi khi, điều đọng lại sau những ngày tang lễ kéo dài không chỉ là nỗi nhớ người đã khuất mà còn là cảm giác rã rời của những người ở lại.

Ở góc độ xã hội, điều khiến tôi trăn trở hơn là gánh nặng kinh tế vô hình đang tồn tại trong không ít đám tang hiện nay. Tiền dựng rạp, tiền ăn uống, hương hoa, điện nước, chi phí phục vụ, đi lại… cứ nối dài theo từng ngày. Với những gia đình khá giả, đó có thể chỉ là một khoản chi.

Nhưng với nhiều gia đình lao động, người về hưu hoặc có hoàn cảnh khó khăn, đó là áp lực tài chính không hề nhỏ. Thực tế có những gia đình phải vay mượn, phải chi tiêu vượt khả năng của mình chỉ vì sợ mang tiếng “làm tang sơ sài”, sợ họ hàng, làng xóm đánh giá thiếu chu đáo với người đã khuất.

Đó là lúc chúng ta cần nhìn thẳng vào một câu hỏi có phần nhạy cảm nhưng rất đáng suy ngẫm: liệu sự hiếu kính có thực sự được đo bằng quy mô và thời lượng của một đám tang?

Trong văn hóa Việt Nam, chữ hiếu luôn được đặt ở vị trí đặc biệt thiêng liêng. Nhưng theo tôi, giá trị của chữ hiếu không nằm ở việc giữ linh cữu thêm vài ngày hay tổ chức thêm vài nghi thức.

Chữ hiếu trước hết nằm ở những năm tháng người con chăm sóc cha mẹ khi còn sống; là những bữa cơm sum vầy, những lần đưa cha mẹ đi khám bệnh, những cuộc điện thoại hỏi han mỗi ngày, là sự hiện diện khi đấng sinh thành cần nhất. Tình yêu thương được trao đi lúc người thân còn sống luôn có ý nghĩa hơn rất nhiều so với những hình thức được cố gắng kéo dài sau khi họ đã ra đi.

Có lẽ vì thế mà nhiều người trẻ hôm nay đang nhìn tang lễ bằng một cách tiếp cận khác. Họ không muốn biến sự tiễn biệt thành gánh nặng cho gia đình. Họ mong một lễ tang trang nghiêm nhưng tiết kiệm, thành kính nhưng không phô trương, đủ thời gian để người thân nói lời từ biệt nhưng không tạo thêm áp lực cho những người đang mang nỗi đau mất mát.

Đó không phải là sự thờ ơ với truyền thống như một số người lo ngại. Ngược lại, đó là mong muốn đưa những giá trị cốt lõi của truyền thống trở về đúng bản chất của nó: lấy tình nghĩa làm trung tâm, thay vì đặt nặng hình thức.

Từ góc độ chính sách xã hội, tôi cho rằng đây cũng là một sự thay đổi tích cực trong nhận thức cộng đồng. Một xã hội văn minh không phải là xã hội cắt bỏ các nghi lễ truyền thống, mà là xã hội biết giữ lại những giá trị nhân văn nhất của truyền thống và mạnh dạn giảm bớt những gánh nặng không còn phù hợp với đời sống hiện đại.

Khi một gia đình có thể tiễn đưa người thân trong sự trang trọng, ấm áp và thanh thản, không bị áp lực bởi chi phí, bởi dư luận hay bởi những tập tục mang tính hình thức, thì đó mới là ý nghĩa sâu xa nhất của sự văn minh trong đời sống tang lễ.

Từ góc nhìn đó, tôi cho rằng những quy định như giới hạn thời gian tổ chức tang lễ, không rải vàng mã trên đường đưa tang, hạn chế các hoạt động mang màu sắc mê tín dị đoan hay giảm thiểu những tác động tiêu cực đến môi trường và trật tự công cộng không nên được nhìn nhận như những sự can thiệp vào phong tục.

Bản chất của những quy định này là nỗ lực tìm kiếm sự cân bằng giữa việc giữ gìn các giá trị truyền thống và yêu cầu của một xã hội hiện đại. Chúng không nhằm làm giảm đi sự trang nghiêm của nghi lễ tiễn biệt, mà hướng tới việc để sự trang nghiêm ấy được thể hiện theo cách văn minh, tiết kiệm và phù hợp hơn với điều kiện sống hôm nay.

  Máy lạnh đẩy nóng ra ngoài ngày Hà Nội 40 độ C

Thực tế cho thấy nhiều quốc gia trên thế giới đã đi theo hướng này từ rất lâu. Khi dân số tăng lên, đô thị phát triển nhanh hơn và các vấn đề môi trường trở nên cấp thiết hơn, nhiều tập quán từng được xem là bình thường cũng dần được điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh mới. Điều đáng chú ý là những thay đổi đó không làm mất đi bản sắc văn hóa.

Ngược lại, chúng giúp các nghi lễ truyền thống tiếp tục tồn tại một cách bền vững trong đời sống hiện đại. Có lẽ điều quan trọng nhất mà chúng ta cần hướng tới không phải là một đám tang kéo dài bao nhiêu ngày, tổ chức theo quy mô nào hay có bao nhiêu người tham dự.

Điều quan trọng hơn là làm thế nào để sự tiễn biệt vẫn giữ được trọn vẹn lòng thành kính đối với người đã khuất, đồng thời không trở thành gánh nặng cho gia đình, không tạo áp lực cho cộng đồng và không gây thêm những hệ lụy cho xã hội. Khi một nghi lễ vừa thể hiện được tình người, vừa thể hiện được ý thức công dân, đó cũng là lúc truyền thống và văn minh gặp nhau ở điểm đẹp nhất.

Tin Gốc: Vnexpress