Cụm từ “cắt lỗ” trong thị trường bất động sản, đặc biệt là phân khúc chung cư cao cấp hiện nay, dường như đã trở thành một thứ nghệ thuật ngôn từ của môi giới (“cò” đất) hơn là một thực tế kinh tế. Khi nghe tin một căn hộ “cắt lỗ” đến 80 triệu một m2 mà người mua vẫn “chết đứng”, chúng ta cần tỉnh táo để bóc tách lớp vỏ bọc đầy tính kịch này.
Lỗ thật hay “lỗ trên ngọn lãi”?
Đầu tiên, phải khẳng định, cái gọi là “lỗ” của giới đầu cơ thường là sự sụt giảm so với kỳ vọng lợi nhuận ảo, chứ không phải lỗ trên giá trị thực. Một căn hộ được mua ở giai đoạn F0 với giá gốc, sau đó qua tay 3-4 tầng “cò” với các khoản chi phí “không tên” như phí giữ chỗ, tiền chênh suất ngoại giao, phí này kia để lấy căn góc, căn đẹp… đã đẩy mức giá lên cao chót vót.
Khi thị trường chững lại, môi giới hô hào “cắt lỗ 80 triệu một m2” thực chất chỉ là việc giảm bớt phần lãi dự kiến hoặc phần giá “ngáo” đã được thổi lên trước đó. Đây là kiểu “lỗ khẩu thiệt vô bằng”. Nếu một căn hộ mua 10 đồng, thổi giá lên 20 đồng rồi rao bán 15 đồng và gọi đó là “cắt lỗ 5 đồng”, thì đó là sự đánh tráo khái niệm. Người mua thực nếu tin vào lời “đổ thóc giống ra mà ăn” này sẽ nghiễm nhiên trở thành kẻ thế chân, ôm lấy cái giá vẫn còn cao gấp rưỡi giá trị thực.
>> Bài toán mua hai mảnh đất dưỡng già nhưng bị đánh thuế như dân đầu cơ
Giải pháp nào cho người mua thực, ở thực?
Để chống lại tình trạng “giá trên trời” và bảo vệ người có nhu cầu ở thực, cần những cú đánh trực diện vào cơ chế vận hành của thị trường:
Thứ nhất, công khai và minh bạch hóa cơ sở dữ liệu quốc gia về giá bất động sản: Mỗi căn hộ khi giao dịch phải được ghi nhận giá thực tế trên một hệ thống công khai. Điều này giúp người mua tra cứu được lịch sử giá, chặn đứng việc môi giới tự ý “thổi” giá qua các tầng nấc trung gian.
Thứ hai, đánh thuế cao đối với hành vi đầu cơ: Áp dụng thuế tài sản hoặc thuế lũy tiến đối với người sở hữu từ bất động sản thứ hai trở lên, hoặc những người mua đi bán lại trong thời gian ngắn (lướt sóng). Khi chi phí đầu cơ cao hơn lợi nhuận kỳ vọng, bong bóng giá sẽ tự vỡ.
Thứ ba, siết chặt hoạt động môi giới: Cần quy định trách nhiệm pháp lý nghiêm ngặt đối với môi giới bất động sản. Hành vi cung cấp thông tin sai lệch về giá (“cắt lỗ” giả) phải bị xử phạt hành chính nặng hoặc tước giấy phép hành nghề vĩnh viễn.
Thứ tư, tăng nguồn cung nhà ở xã hội và nhà ở thương mại giá rẻ: Giải pháp bền vững nhất là cân bằng cung – cầu. Khi người dân có nhiều lựa chọn ở phân khúc giá thực, các chiêu trò “cắt lỗ” ảo ở phân khúc cao cấp sẽ không còn đất diễn.
Tóm lại, người mua đừng để những mỹ từ của “cò” làm mờ mắt. “Cắt lỗ” đôi khi chỉ là cái bẫy được giăng ra bằng sự tiếc nuối giả tạo. Người mua thực cần một cái đầu lạnh để nhận ra rằng: giá chỉ thực sự hợp lý khi nó phản ánh đúng giá trị sử dụng và khả năng chi trả của xã hội, chứ không phải nằm trên đầu lưỡi của môi giới, nằm trên miệng lưỡi “cò”.
Người ta nói về giáo dục, đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp công nghệ và tương lai của đất nước. Nhưng có một khía cạnh ít được nhắc đến hơn: Steve Jobs không chỉ là một doanh nhân công nghệ. Cuộc đời ông còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ hành trình tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống, từ thiền định và những tư tưởng phương Đông.
Nếu muốn hiểu điều gì đã góp phần tạo nên Steve Jobs, có lẽ chúng ta cần nhìn xa hơn những lớp học, những công thức thành công hay những bài học khởi nghiệp.
Khi đề thi đặt câu hỏi "Làm thế nào để Việt Nam có Steve Jobs?", tôi nghĩ nhiều người sẽ lập tức liên tưởng đến giáo dục STEM, trí tuệ nhân tạo, đổi mới sáng tạo hay hệ sinh thái khởi nghiệp. Tất cả những yếu tố đó đều quan trọng.
Nhưng nếu nhìn vào cuộc đời Steve Jobs, ta sẽ thấy một câu chuyện phức tạp hơn rất nhiều. Steve Jobs không chỉ là một kỹ sư, ông cũng không chỉ là một doanh nhân.
Mà ông là sự kết hợp hiếm có giữa công nghệ, nghệ thuật, trực giác, khả năng kể chuyện, khả năng nhìn thấy những nhu cầu mà thị trường còn chưa nhận ra và một sự ám ảnh gần như cực đoan với cái đẹp.
Những điều đó không hoàn toàn được tạo ra trong lớp học. Chúng đến từ trải nghiệm sống, từ khả năng tự học, từ những thất bại, từ sự tò mò không ngừng và từ những cuộc tìm kiếm nội tâm kéo dài nhiều năm. Có lẽ vì thế mà thế giới có rất nhiều tỷ phú công nghệ, rất nhiều CEO xuất sắc, nhưng chỉ có một Steve Jobs.
Giáo dục có thể dạy những điều đó không? Khi đọc về cuộc đời ông, tôi có cảm giác rằng điều làm nên sự khác biệt không chỉ là trí thông minh hay năng lực công nghệ, mà đó còn là một hành trình dài đi tìm chính mình. Là khả năng quan sát tâm trí, là sự tập trung sâu sắc.
Có lẽ vì thế mà khi đề thi hỏi làm thế nào để Việt Nam có Steve Jobs, tôi lại nghĩ đến một câu hỏi khác:
Chúng ta đang dành rất nhiều thời gian để dạy người trẻ cách cạnh tranh với thế giới. Nhưng liệu chúng ta đã dành đủ thời gian để dạy họ hiểu chính mình hay chưa?
Tôi sinh ra trong một gia đình nông dân bình thường. Tuổi thơ của tôi gắn liền với những mùa vụ, những ngày lao động vất vả và cuộc sống không mấy dư dả. Trước khi mất, cha tôi để lại một khoản nợ. Với gia đình tôi khi ấy, đó là một gánh nặng không hề nhỏ. Cuộc sống của gia đình vốn đã chật vật, sự ra đi của cha cùng khoản nợ càng khiến mọi thứ trở nên khó khăn hơn.
Có những lúc, tôi tự hỏi liệu mình có đủ khả năng để hoàn thành trách nhiệm ấy hay không? Nhưng rồi tôi nghĩ, con người có thể nghèo tiền bạc, có thể mất đi tài sản, nhưng danh dự và chữ tín thì không nên đánh mất. Cha tôi đã không còn, nhưng những gì ông để lại không chỉ là khoản nợ vật chất, mà còn là trách nhiệm của những người ở lại.
Từ suy nghĩ đó, tôi quyết tâm trả hết số nợ thay cha. Những năm tháng làm việc nơi xa xứ, tôi chắt chiu từng đồng tiền kiếm được. Tôi tiết kiệm từ những khoản nhỏ nhất, gom góp từng chút một với mong muốn đến ngày có thể ngẩng cao đầu hoàn thành tâm nguyện của mình.
>> Ba tôi 30 năm khổ sở đòi nợ em trai hai chỉ vàng
Ngày mang 43 triệu đồng về trả nợ, tôi không thể quên cảm xúc trong lòng mình. Trong số tiền ấy có cả những đồng tiền lẻ được tôi cẩn thận giữ lại và tích góp suốt nhiều năm. Có thể với nhiều người, những đồng tiền nhỏ ấy chẳng đáng là bao. Nhưng với tôi, đó là minh chứng cho cả một hành trình dài của sự cố gắng. Mỗi tờ tiền đều chứa đựng những ngày lao động vất vả, những giọt mồ hôi và quyết tâm của một người con muốn giữ gìn danh dự cho cha mình.
Tôi không hề cảm thấy xấu hổ khi mang theo những đồng tiền lẻ ấy. Ngược lại, tôi thấy tự hào. Bởi đó là đồng tiền do chính sức lao động chân chính làm ra. Khoảnh khắc khoản nợ được thanh toán xong, tôi cảm thấy nhẹ nhõm như vừa hoàn thành một lời hứa với người cha đã khuất. Đó không chỉ là việc trả một món nợ, mà còn là cách tôi gìn giữ chữ tín của gia đình.
Trong cuộc sống hôm nay, khi mọi thứ thay đổi rất nhanh, tôi vẫn tin rằng lòng hiếu nghĩa và chữ tín là những giá trị không bao giờ cũ. Tiền bạc có thể kiếm lại được, nhưng niềm tin và danh dự một khi đánh mất sẽ rất khó lấy lại. Và nếu được lựa chọn lại, tôi vẫn sẽ làm như vậy. Bởi đó là điều khiến tôi có thể thanh thản nhìn về cha mình và tự hào về những gì gia đình đã cố gắng gìn giữ.
Tôi là người miền Bắc, đang sống và làm việc tại TP HCM. Nhưng nơi tôi muốn mình sẽ sống khi về già lại là Cần Thơ. Năm 2018, sau nhiều lần xuống miền Tây, tôi mua một căn nhà nhỏ ở Cần Thơ. Ban đầu chỉ là vì tôi thích cuộc sống nơi đây: buổi sáng không khí mát lành, đường phố không quá đông đúc, đồ ăn tươi ngon, con người hiền hòa. Hiện căn nhà ấy tôi vẫn cho thuê, nhưng trong đầu luôn nghĩ rằng một ngày nào đó mình sẽ rời TP HCM để về sống ở đó.
Càng sống lâu ở đô thị lớn, tôi càng thấy miền Tây có những giá trị mà nhiều nơi khác đang dần đánh mất. Vùng quê tôi giờ đô thị hóa rất nhanh. Những cánh đồng, ao làng, con mương tuổi thơ dần biến mất. Tôi muốn ăn cua đồng, cá đồng cũng không còn dễ. Có những thứ ngày xưa là món ăn bình dân thì giờ thành đặc sản đắt đỏ. Một kg cua đồng ở Bắc Ninh quê tôi, có lúc giá tới 150.000 - 200.000 đồng, trong khi ở miền Tây chỉ khoảng 50.000 - 70.000 đồng.
TP HCM thì ngày càng đông đúc, áp lực và oi bức. Trong khi đó, miền Tây có khí hậu dễ chịu hơn rất nhiều: không có mùa đông lạnh, ít nắng gắt cực đoan, nhiều cây xanh, sông nước và không khí trong lành. Đó là môi trường rất phù hợp với người lớn tuổi.
Vì thế, tôi nghĩ rằng miền Tây có thể phát triển một hướng đi mới: kinh tế cư trú dài hạn cho người cao tuổi.
>> Tôi sợ cảnh con cái kiệt sức vì chăm cha mẹ già
Hiện nay, miền Tây có rất nhiều lao động từng đi làm công nhân ở Bình Dương, Đồng Nai, TP HCM. Nhưng rồi sau tuổi 45-50, họ sẽ làm gì? Doanh nghiệp cần lao động trẻ hơn, còn trở về quê thì ít việc làm ổn định.
Trong khi đó, chúng ta lại đang bước vào giai đoạn già hóa dân số rất nhanh. Tầng lớp trung lưu ở Hà Nội, TP HCM, miền Trung ngày càng đông. Rất nhiều gia đình có điều kiện sẽ nghĩ đến việc tìm một nơi khí hậu dễ chịu để cha mẹ dưỡng già, nghỉ đông hoặc sống vài tháng mỗi năm. Không phải viện dưỡng lão kiểu khép kín, mà là một cộng đồng sống chậm, gần thiên nhiên.
Tôi hình dung tương lai sẽ có nhiều gia đình - giống như tôi - muốn sở hữu một căn nhà nhỏ ở miền Tây. Người già xuống ở vài tháng mỗi năm để tránh rét, tránh nóng, ăn thực phẩm tươi ngon, đi chợ quê, tập dưỡng sinh ven sông, trò chuyện với hàng xóm. Khi đó, miền Tây sẽ phát triển cả một hệ sinh thái dịch vụ: chăm sóc người lớn tuổi; y tế cộng đồng; nhà vườn nghỉ dưỡng; thực phẩm sạch; xe đưa đón; vật lý trị liệu; sinh hoạt văn hóa; du lịch nhẹ dành cho người cao tuổi. Đó sẽ là ngành kinh tế tạo ra nhiều việc làm bền vững.
Người miền Tây vốn có kinh nghiệm làm du lịch cộng đồng, sống gần gũi và hiếu khách. Nếu được tổ chức bài bản, họ hoàn toàn có thể trở thành lực lượng lao động chăm sóc và dịch vụ cho xã hội già hóa trong tương lai. Thứ quý nhất là không khí sạch, thực phẩm tự nhiên, nhịp sống chậm và cảm giác bình yên, và miền Tây hiện đang sở hữu gần như đầy đủ những điều đó.