Rau củ là nguồn cung cấp vitamin, khoáng chất và chất xơ quan trọng, góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch và một số loại ung thư. Tổ chức Y tế thế giới (WHO) khuyến nghị người trưởng thành nên ăn ít nhất 400g rau quả mỗi ngày.
So với thực phẩm tươi, rau quả đông lạnh và đóng hộp thường có giá thành thấp hơn, thời gian bảo quản dài hơn và giúp giảm lãng phí thực phẩm.
Giá trị dinh dưỡng có bị ảnh hưởng?
Nhìn chung, rau quả đông lạnh và đóng hộp vẫn giữ được phần lớn giá trị dinh dưỡng, thậm chí trong nhiều trường hợp tương đương với rau quả tươi đã được bảo quản trong tủ lạnh khoảng một tuần.
Quá trình đông lạnh ở nhiệt độ thấp giúp làm chậm sự hư hỏng và duy trì màu sắc, kết cấu cũng như hàm lượng dinh dưỡng của thực phẩm. Tuy nhiên, việc rã đông rồi cấp đông lại có thể làm giảm chất lượng và giá trị dinh dưỡng.
Đối với thực phẩm đóng hộp, quá trình xử lý nhiệt có thể làm hao hụt một phần vitamin tan trong nước, đặc biệt là vitamin C. Dù vậy, công nghệ đóng hộp hiện đại đã giúp giảm đáng kể mức thất thoát này.
Những lưu ý khi lựa chọn
Khi mua rau củ đóng hộp, người tiêu dùng nên ưu tiên các sản phẩm ghi “không thêm muối” hoặc có hàm lượng natri thấp. Việc chắt bỏ nước và rửa trước khi sử dụng cũng giúp giảm lượng muối nạp vào cơ thể.
Đối với trái cây đóng hộp, nên chọn sản phẩm ngâm trong nước ép thay vì siro và ưu tiên loại không thêm đường.
Ngoài ra, rau quả đông lạnh có thể mang vi khuẩn Listeria monocytogenes, tác nhân gây ngộ độc thực phẩm. Vì vậy, người dùng nên nấu chín trước khi ăn để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn.
Trái cây sấy không được khuyến nghị sử dụng thường xuyên để thay thế trái cây tươi, đông lạnh hoặc đóng hộp do hàm lượng đường cô đặc cao.
Nhìn chung, rau quả đông lạnh và đóng hộp vẫn là lựa chọn giàu dinh dưỡng nếu được lựa chọn và sử dụng đúng cách, đồng thời giúp tiết kiệm chi phí và hạn chế lãng phí thực phẩm.
Tin Gốc: Dân Trí

Phụ gia ổn định xăng hỗ trợ đến đâu?
Theo TS Vũ Thị Tần - chuyên gia hóa học tại ĐH Bách Khoa Hà Nội, đối với những xe ít đi hoặc cất gara thời gian dài, đặc biệt trong điều kiện nóng ẩm, bình xăng không đầy hoặc hệ thống chứa không kín, có thể dẫn đến tình trạng xăng E10 hấp thụ ẩm.
Xăng E10 có thành phần ethanol 10% sẽ có thể bị tách lớp, biến chất và không còn giữ được chất lượng chuẩn như ban đầu.
Đối với xe ít sử dụng hoặc cất gara thời gian dài, khả năng xuống cấp hoặc tách lớp sẽ tăng lên, nhất là khi thời gian lưu trữ kéo dài nhiều tháng.
Trên mạng xã hội thời gian qua, nhiều người chia sẻ việc sử dụng dung dịch ổn định nhiên liệu (fuel stabilizer) được nhiều người sử dụng để kéo dài thời gian sử dụng của xăng E10.
Theo quảng cáo của một số cơ sở kinh doanh, loại phụ gia ổn định xăng E10 là dung dịch bảo vệ động cơ, với thành phần thường bao gồm dung môi mang, chất chống oxy hóa, chất ức chế ăn mòn và một số phụ gia hỗ trợ ổn định nhiên liệu.
Dung dịch ổn định nhiên liệu thường được quảng cáo với công dụng giúp xăng “để lâu hơn”, hạn chế oxy hóa, giảm hình thành cặn gum và hỗ trợ kiểm soát nước trong nhiên liệu.
TS Vũ Thị Tần chia sẻ, người dùng cần phân biệt rõ hai vấn đề. Một là xăng bị “già” do bay hơi các cấu tử nhẹ, oxy hóa và tạo cặn. Hai là xăng E10 bị tách lớp do nước vượt ngưỡng hòa tan.
"Phụ gia ổn định có thể hỗ trợ chậm quá trình oxy hóa và hình thành cặn, nhất là khi xe để lâu. Một số sản phẩm có thành phần giúp phân tán hoặc giữ một lượng nước nhỏ trong hỗn hợp, từ đó làm giảm nguy cơ nước tự do lắng xuống đáy bình", TS Tần cho hay.
Tuy nhiên, phụ gia không phải “thuốc hồi sinh” cho xăng đã hỏng.
Phụ gia nên được hiểu là biện pháp phòng ngừa, không phải biện pháp sửa chữa. Nếu xăng đã tách lớp, việc đổ thêm phụ gia không thể đưa nhiên liệu trở lại trạng thái chuẩn ban đầu.
Khi đã tách lớp, phần nằm dưới đáy bình là hỗn hợp giàu ethanol và nước. Nếu bơm nhiên liệu hút lớp này vào động cơ, xe có thể khó nổ, hụt ga, rung giật, nghẹt kim phun hoặc tăng nguy cơ ăn mòn một số chi tiết kim loại.
Trong trường hợp này, giải pháp an toàn hơn là xả bỏ nhiên liệu cũ, kiểm tra bình xăng, lọc nhiên liệu và đổ xăng mới.
Dùng phụ gia thế nào cho hiệu quả?
Theo các khuyến cáo kỹ thuật, phụ gia ổn định nhiên liệu nên được dùng khi xăng còn mới. Cách làm phù hợp là đổ phụ gia đúng tỷ lệ theo hướng dẫn của nhà sản xuất, sau đó bơm đầy hoặc gần đầy bình xăng rồi cho xe nổ máy, hoặc chạy một quãng ngắn để hỗn hợp đi qua toàn bộ hệ thống nhiên liệu.
Theo TS Tần, việc đổ đầy bình giúp giảm khoảng trống không khí, từ đó hạn chế hơi ẩm tích tụ. Xe nên được cất ở nơi khô, thoáng, tránh nắng nóng trực tiếp và hạn chế thay đổi nhiệt độ đột ngột.
Nếu xe chỉ để vài tuần và vẫn được vận hành định kỳ, người dùng không cần quá lo lắng. Với xe dự kiến không dùng trong nhiều tháng, đặc biệt trên 3 đến 6 tháng, nên cân nhắc dùng phụ gia ổn định ngay từ đầu hoặc xả bớt nhiên liệu cũ trước khi sử dụng lại.
TS Tần lưu ý không nên tự pha thêm các dung môi không rõ nguồn gốc vào xăng với mục đích “xử lý tách lớp”. Những thao tác này có thể làm thay đổi tính chất nhiên liệu, ảnh hưởng chỉ số octan, khả năng cháy và độ an toàn của hệ thống nhiên liệu.
Bên cạnh đó, cũng theo chuyên gia này, nếu bạn thường xuyên đổ xăng tại một điểm cố định và liên tục gặp hiện tượng xăng có dấu hiệu tách lớp, dù xe vẫn được sử dụng thường xuyên, thì cần xem xét khả năng nhiên liệu đã bị nhiễm nước, bảo quản không đúng điều kiện hoặc không còn đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật của xăng E10.
Tin Gốc: Dân Trí

Trong bốn lực cơ bản của tự nhiên, lực hấp dẫn là tương tác quen thuộc nhất với con người. Chính lực này giúp chúng ta đứng vững trên bề mặt Trái Đất và giữ các thiên thể vận động ổn định trong vũ trụ.
Tuy nhiên, đây cũng là một trong những đại lượng khó đo đạc nhất. Từ thập niên 1980 đến nay, các nhà khoa học đã thực hiện hơn chục phép đo nhằm xác định chính xác hằng số hấp dẫn G, nhưng nhiều kết quả thu được lại không thống nhất với nhau.
Vì sao việc đo lực hấp dẫn lại khó đến vậy?
Lực yếu nhất trong các tương tác cơ bản
Khó khăn đầu tiên nằm ở chỗ lực hấp dẫn là tương tác yếu nhất trong bốn lực cơ bản của tự nhiên.
Chúng ta cảm nhận rõ tác động của lực hấp dẫn vì luôn chịu ảnh hưởng từ khối lượng khổng lồ của Trái Đất. Tuy nhiên, lực hút hấp dẫn giữa hai vật thể thông thường trong đời sống hay trong phòng thí nghiệm lại cực kỳ nhỏ.
Giáo sư Stephan Schlamminger, nhà vật lý tại Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia Mỹ (NIST), cho biết việc đo lực hấp dẫn phải được thực hiện trên nền trường hấp dẫn vốn đã tồn tại của Trái Đất.
Trong phòng thí nghiệm, các nhà khoa học phải sử dụng hai vật có khối lượng được xác định chính xác, đặt chúng gần nhau rồi đo lực hút hấp dẫn rất nhỏ giữa chúng.
Tháng 4 năm nay, nhóm của Giáo sư Schlamminger công bố kết quả một thí nghiệm mới nhằm xác định giá trị của hằng số hấp dẫn G. Để tăng độ chính xác, các nhà nghiên cứu đã sử dụng tới 13 tấn thủy ngân.
Tuy vậy, theo ông, sự thay đổi của trường hấp dẫn tạo ra trong thí nghiệm chỉ tương đương khoảng một phần triệu so với trường hấp dẫn cục bộ của Trái Đất.
Nhóm nghiên cứu xác định hằng số hấp dẫn G có giá trị 6,67387 × 10⁻¹¹m³/kg/s², thấp hơn khoảng 0,0235% so với kết quả đo trước đó. Dù mức chênh lệch này gần như không có ý nghĩa trong đời sống hằng ngày, nó lại rất đáng chú ý trong lĩnh vực đo lường chính xác.
Tiến sĩ Christian Rothleitner, nhà vật lý tại Viện Đo lường Quốc gia Đức, cho biết độ chính xác mà các nhà khoa học theo đuổi là cực kỳ khắt khe.
"Lực hấp dẫn cần được xác định chính xác đến sáu chữ số thập phân hoặc hơn. Điều đó tương đương với việc cố gắng đo một khối lượng chỉ bằng khoảng trọng lượng của 7 tế bào người", ông nói.
Ba nguyên nhân có thể gây ra sai khác
Một cách giải thích cho sự khác biệt giữa các kết quả là mọi phép đo đều chứa sai số và giá trị thực có thể nằm đâu đó trong khoảng giữa các kết quả này.
Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ các nhóm nghiên cứu đều công bố biên độ sai số rất nhỏ, trong khi các khoảng sai số đó lại không chồng lấp lên nhau.
Theo Giáo sư Schlamminger, có ba nhóm nguyên nhân có thể giải thích hiện tượng này: vật lý, kỹ thuật và yếu tố con người.
Khả năng đầu tiên liên quan đến vật lý học. Có thể vẫn tồn tại một số hiện tượng hoặc quy luật chưa được hiểu đầy đủ, tương tự cách thuyết tương đối tổng quát từng mở rộng hiểu biết của nhân loại về lực hấp dẫn.
"Tôi cho rằng đây là khả năng khá xa vời, nhưng không nên hoàn toàn loại trừ", ông nói.
Khả năng thứ hai liên quan đến kỹ thuật đo lường. Mỗi nhóm nghiên cứu sử dụng một hệ thống thí nghiệm khác nhau nên có thể phát sinh các nguồn sai số riêng.
Một số thí nghiệm sử dụng cân xoắn để đo những lực cực nhỏ thông qua độ xoắn của sợi dây mảnh. Những nghiên cứu khác lại sử dụng con lắc hoặc các vật rơi tự do. Mỗi phương pháp đều có những hạn chế và nguồn sai số tiềm tàng riêng, rất khó tách biệt khỏi tín hiệu hấp dẫn cần đo.
"Cá nhân tôi cho rằng nguyên nhân chủ yếu nằm ở công nghệ đo lường chứ không phải ở vật lý học", Tiến sĩ Rothleitner nhận định.
Ông cũng cho biết các thí nghiệm kiểu này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu ở nhiều lĩnh vực khác nhau, từ vật lý, cơ học đến khoa học đo lường chính xác.
"Không ai có thể là chuyên gia trong mọi lĩnh vực. Đây là một trong những dạng phép đo phức tạp nhất của khoa học đo lường hiện đại", ông nói.
Khả năng thứ ba liên quan đến yếu tố con người.
Theo Giáo sư Schlamminger, áp lực đạt được kết quả có độ chính xác cao đôi khi có thể khiến các nhóm nghiên cứu đánh giá biên độ sai số lạc quan hơn thực tế.
Nếu điều đó xảy ra, các khoảng sai số được công bố có thể nhỏ hơn mức cần thiết, dẫn tới việc các kết quả không khớp với nhau.
Dù vậy, việc chưa xác định được chính xác hằng số hấp dẫn G hiện chưa gây trở ngại đáng kể cho các ứng dụng thực tiễn. Các nhà khoa học vẫn có đủ dữ liệu để tính toán quỹ đạo vệ tinh, điều khiển tàu vũ trụ hay thực hiện các nhiệm vụ không gian.
Tuy nhiên, việc tiếp tục truy tìm giá trị chính xác của hằng số này vẫn có ý nghĩa quan trọng đối với vật lý cơ bản.
Chúng ta đã có thể đưa tàu thăm dò ra ngoài Hệ Mặt Trời, phát hiện sóng hấp dẫn và quan sát các hố đen cách Trái Đất hàng tỷ năm ánh sáng. Thế nhưng, giá trị chính xác của một trong những hằng số cơ bản nhất của tự nhiên vẫn là câu hỏi chưa có lời giải trọn vẹn.
Với các nhà khoa học, đó không chỉ là một bài toán đo lường. Mỗi phép đo mới đều có thể giúp phát hiện những giới hạn trong các lý thuyết hiện tại hoặc mở ra cách hiểu mới về cách vũ trụ vận hành. Và chính những khoảng trống tưởng chừng rất nhỏ ấy vẫn đang thôi thúc khoa học tiếp tục tiến về phía trước.
Tin Gốc: Dân Trí

Một con mèo bị thả rơi trong tư thế ngửa bụng. Chỉ trong khoảnh khắc rất ngắn, phần đầu của nó quay xuống trước, hai chân trước duỗi ra, thân mình vặn lại, rồi nửa thân sau xoay theo. Khi chạm đất, bốn chân đã ở đúng vị trí.
Cảnh tượng ấy quen đến mức nhiều người xem đó như một “phép màu” bản năng của loài mèo.
Nhưng với các nhà khoa học, khả năng tiếp đất bằng bốn chân từng là một bài toán hóc búa về chuyển động quay, mô-men động lượng và cách một cơ thể có thể tự xoay giữa không trung mà không có điểm tựa bên ngoài.
Suốt hơn một thế kỷ, cú rơi của mèo đã được đưa vào các mô hình vật lý. Các nhà nghiên cứu cố gắng giải thích vì sao một vật thể đang rơi, không nhận thêm lực xoắn từ bên ngoài, vẫn có thể đổi hướng cơ thể.
Tuy nhiên, cách nhìn thuần cơ học ấy có một giới hạn: mèo không phải hai khối trụ nối với nhau bằng bản lề, càng không phải một vật thể vô tri.
Lời giải mới đến từ giải phẫu học
Một nhóm nghiên cứu do nhà khoa học Yasuo Higurashi tại Đại học Yamaguchi, Nhật Bản, dẫn đầu đã phân tích độ linh hoạt của cột sống mèo.
Thay vì chỉ mô phỏng mèo bằng phương trình, nhóm nghiên cứu đi vào cấu trúc thật của cơ thể loài vật này, đặc biệt là sự khác biệt giữa phần cột sống ngực và phần cột sống thắt lưng.
Đây chính là chi tiết then chốt.
Trong nghiên cứu, các nhà khoa học sử dụng mẫu cột sống mèo được hiến tặng cho công tác khám nghiệm bệnh lý. Các mô mềm như dây chằng và đĩa đệm được giữ lại để mẫu vật gần với trạng thái tự nhiên nhất có thể. Sau đó, họ đo lực cản khi từng phần cột sống bị xoắn.
Kết quả cho thấy cột sống mèo không mềm dẻo đồng đều từ đầu đến đuôi như nhiều người vẫn hình dung. Vùng cột sống ngực, nằm ở phần lưng trên và lưng giữa, có khả năng xoắn rất linh hoạt.
Khu vực này tồn tại một “vùng trung hòa” rộng, tức khoảng chuyển động mà cột sống có thể vặn tương đối dễ dàng, gần như chưa gặp lực cản đáng kể.
Ngược lại, vùng cột sống thắt lưng ở phần lưng dưới lại cứng hơn nhiều. Phần này gần như không có vùng trung hòa rõ rệt và nhanh chóng tạo ra lực kháng khi bị xoắn.
Nói đơn giản, phần trước cơ thể mèo được “thiết kế” để xoay nhanh và linh hoạt, trong khi phần sau đóng vai trò ổn định, giữ cho chuyển động không rơi vào hỗn loạn.
Sự khác biệt ấy giúp giải thích những gì máy quay tốc độ cao từng ghi lại. Khi mèo rơi, nửa thân trước thường xoay về đúng hướng trước. Đầu, vai và hai chân trước nhanh chóng định vị lại. Sau đó, nửa thân sau mới xoay theo, giống như phần đuôi của một hệ thống đang được kéo vào quỹ đạo ổn định.
Nếu cả cơ thể mềm lỏng như nhau, cú xoay có thể mất kiểm soát. Nếu toàn bộ cột sống quá cứng, mèo khó có đủ độ linh hoạt để tự lật người trong thời gian ngắn. Bí quyết nằm ở sự phối hợp giữa hai đặc tính tưởng như trái ngược: mềm để xoay, cứng để giữ ổn định.
Phát hiện này không phủ nhận các định luật vật lý. Trái lại, nó cho thấy cơ thể sống đã tận dụng vật lý bằng một cấu trúc sinh học tinh vi.
Từ cuối thế kỷ 19, nhà sinh lý học người Pháp Étienne-Jules Marey đã dùng ảnh chụp liên tiếp để chứng minh mèo có thể tự lật mình khi rơi, ngay cả khi ban đầu bị thả ở tư thế ngửa bụng. Điều gây tò mò là trong không trung, mèo không có mặt đất, không có tường, cũng không có điểm tựa để “đạp” vào.
Câu trả lời vật lý nằm ở cách chúng thay đổi hình dạng cơ thể. Mèo có thể co chân trước, duỗi chân sau, uốn cong thân mình, rồi đảo trạng thái để tạo ra các chuyển động xoay khác nhau giữa hai nửa cơ thể. Nhờ vậy, tổng mô-men động lượng vẫn được bảo toàn, nhưng từng phần cơ thể vẫn có thể đổi hướng tương đối với nhau.
Các mô hình trước đây từng mô tả mèo như một hệ gồm hai phần thân xoay ngược chiều, hoặc như một vận động viên trượt băng thay đổi tốc độ xoay bằng cách co, duỗi tay. Những mô hình đó không sai, nhưng còn đơn giản hóa quá mức.
Giá trị với lĩnh vực robot
Công trình mới cho thấy “bản lề” giữa hai nửa cơ thể mèo không hề đồng nhất. Cột sống của chúng có vùng xoay mềm và vùng giữ cứng, tạo nên chuỗi chuyển động có trật tự.
Ý nghĩa của phát hiện này vượt ra ngoài câu hỏi vì sao mèo hay tiếp đất bằng bốn chân. Với y học thú y, việc hiểu rõ vùng nào của cột sống mèo linh hoạt, vùng nào chịu lực ổn định có thể hỗ trợ chẩn đoán và điều trị các chấn thương liên quan đến vận động.
Với kỹ thuật robot, đây cũng là một gợi ý đáng chú ý. Các kỹ sư từ lâu đã tìm cách tạo ra những robot có khả năng giữ thăng bằng, tự xoay khi rơi hoặc phục hồi tư thế sau va chạm. Cơ thể mèo, với sự kết hợp giữa linh hoạt và ổn định, có thể trở thành một mẫu tham khảo sinh học cho các hệ thống máy móc trong tương lai.
Tuy nhiên, các nhà khoa học cũng lưu ý rằng khả năng tiếp đất của mèo không đồng nghĩa với việc chúng “không bao giờ bị thương” khi rơi. Phản xạ xoay người chỉ giúp mèo tăng cơ hội tiếp đất ở tư thế thuận lợi hơn. Độ cao, mặt tiếp xúc, tình trạng sức khỏe, tuổi tác và chấn thương sẵn có vẫn có thể quyết định hậu quả của cú ngã.
Điều khiến cú rơi của mèo trở nên đặc biệt không phải là nó chống lại vật lý, mà là cách một cơ thể sống được tiến hóa để vận dụng vật lý một cách khéo léo.
Tin Gốc: Dân Trí

