Điều gì đã diễn ra trước khi tên lửa Blue Origin phát nổ
Vài tiếng trước, một tên lửa New Glenn của Blue Origin đã phát nổ tại Căn cứ Lực lượng Vũ trụ Cape Canaveral, thắp sáng bầu trời đêm và khiến nhiều người dân dọc khu vực “Bờ biển Không gian” của bang Florida ngỡ ngàng trước cột lửa khổng lồ.
Blue Origin cho biết vụ nổ xảy ra do một “sự cố bất thường”. Tên lửa này dự kiến được sử dụng cho một vụ phóng vệ tinh sắp tới, hiện chưa ghi nhận thương vong.
“Họ đang nạp nhiên liệu đẩy vào tên lửa và bắt đầu thử nghiệm đốt tĩnh, chứ đây không phải một vụ phóng”, chuyên gia không gian Ken Kremer nói với đài WESH (một đài truyền hình địa phương) trong một cuộc phỏng vấn trực tiếp.
“Tên lửa vẫn đứng yên trên bệ phóng và họ muốn kích hoạt các động cơ trong vài giây để kiểm tra toàn bộ hệ thống, bảo đảm mọi thứ hoạt động ổn định trước khi thực hiện vụ phóng trong vài tuần tới. Đó là kế hoạch ban đầu”, Kremer nói.
Theo trang web của Blue Origin, tầng đầu tiên của phương tiện phóng New Glenn cao khoảng 98m – được đặt theo tên phi hành gia tiên phong của NASA John Glenn, sử dụng 7 động cơ BE-4 do Mỹ sản xuất, hoạt động bằng oxy lỏng và khí tự nhiên hóa lỏng.
Mỗi động cơ BE-4 có lực đẩy xấp xỉ 290 tấn lực. Blue Origin cho biết tầng đầu tiên của tên lửa được thiết kế có thể tái sử dụng tối thiểu 25 lần nhờ hệ thống hạ cánh và thu hồi bằng 6 chân thủy lực.
Tầng thứ hai của New Glenn được trang bị hai động cơ BE-3U có khả năng khởi động lại nhiều lần trong không gian. Blue Origin cũng nhấn mạnh đây là động cơ do Mỹ chế tạo.
Nhiều nguồn tin cho biết vấn đề dường như bắt đầu từ khoang động cơ của tên lửa.
Các động cơ này được thiết kế để hoạt động trong môi trường chân không ngoài không gian, phục vụ những nhiệm vụ như đưa tải trọng trực tiếp vào các quỹ đạo năng lượng cao.
Theo Blue Origin, New Glenn được kỳ vọng sẽ giúp giảm đáng kể chi phí và lượng chất thải trong các chuyến bay không gian nhờ cơ chế vận hành giống máy bay thương mại cùng việc sử dụng nhiên liệu sạch hơn.
“New Glenn được chế tạo, tích hợp, phóng, tân trang và tái sử dụng trong phạm vi bán kính khoảng 14km quanh nhà máy tên lửa”, Blue Origin cho biết trên website.
Quy trình này bắt đầu tại khu tổ hợp sản xuất hiện đại của Blue Origin ở Exploration Park, nằm ngay bên ngoài Trung tâm Vũ trụ Kennedy.
Tại đây có các cơ sở chế tạo, tích hợp, vận hành phương tiện cũng như trung tâm điều khiển nhiệm vụ New Glenn.
Ngay cả bệ phóng nơi xảy ra vụ nổ cũng được thiết kế riêng ở mức độ cao. Blue Origin cho biết công ty đã chi hơn 1 tỷ USD để cải tạo Launch Complex 36.
Hạ tầng bệ phóng đã bị hư hại nghiêm trọng
Tầng đầu tiên của tên lửa New Glenn, sử dụng khí metan làm nhiên liệu, đã tạo ra một quả cầu lửa khổng lồ phía trên bãi phóng LC-36A dọc bờ biển Florida.
Đây có thể là vụ nổ tên lửa kịch tính và mạnh mẽ nhất kể từ khi tên lửa N1 của Liên Xô (cũ) bị phá hủy trong một lần phóng thử nghiệm năm 1969.
Một nguồn tin của Ars Technica, cho biết hạ tầng phóng tại LC-36A đã bị hư hại nghiêm trọng.
Một trong các tháp chống sét có thể không thể phục hồi, đồng thời hệ thống vận chuyển – dựng đứng tên lửa (transporter – erector) cũng có thể đã hư hại vượt quá khả năng sửa chữa.
Công ty gần đây đã bắt đầu xây dựng một bệ phóng New Glenn thứ hai ở khu vực lân cận, LC-36B. Tuy nhiên, công trình tại đây vẫn đang ở giai đoạn đầu.
Dù vậy, có khả năng việc hoàn thiện bệ phóng mới này sẽ nhanh hơn so với việc tái xây dựng LC-36A.
Nhiều khả năng tên lửa New Glenn sẽ không thể phóng trở lại trong năm 2026, và thậm chí một chuyến bay trong nửa đầu năm 2027 cũng được đánh giá là “bất khả thi” nếu xét đến tình trạng hạ tầng hiện tại của bệ phóng.
Blue Origin đang triển khai nhiều hoạt động phát triển đối với phiên bản tên lửa lớn hơn, được kỳ vọng sẽ trở thành phương tiện chủ lực của đội bay, thay thế cho loại đã phát nổ vào tối thứ năm (giờ địa phương) tại Florida.
Có khả năng công ty sẽ tập trung toàn bộ nguồn lực vào việc hoàn thiện mẫu tên lửa lớn hơn này sau sự cố.
Jeff Bezos, người gây dựng khối tài sản từ Amazon, đã phần lớn tự tài trợ cho Blue Origin kể từ khi công ty được thành lập cách đây một phần tư thế kỷ.
Ông đã đầu tư hàng chục tỷ USD vào doanh nghiệp này. May mắn cho Blue Origin, ông có đủ tiềm lực tài chính để duy trì công ty vượt qua thất bại và thúc đẩy nhanh quá trình phục hồi.
NASA cũng sẽ đặc biệt quan tâm đến việc Blue Origin sớm khôi phục hoạt động trong thời gian ngắn nhất có thể.
Một điểm tích cực nhỏ là tên lửa phát nổ vào tối thứ năm không mang theo tải trọng là các vệ tinh Internet Amazon Leo. Các vệ tinh này đã được giữ an toàn trong một cơ sở lắp ráp gần đó, chờ thời điểm phóng.
Đây không phải lần đầu tiên xảy ra một vụ nổ tên lửa tại “Bờ biển Không gian” của Florida.
Cách đây 10 năm, một tên lửa Falcon 9 cũng từng phát nổ ngay trên bệ phóng trong lúc đang nạp nhiên liệu cho một nhiệm vụ sắp diễn ra. Khi đó cũng không có thương vong.
Trước đó vài năm, vào năm 2014, một vụ nổ tên lửa khác xảy ra tại đảo Wallops thuộc bang Virginia.
Tên lửa Antares của Orbital Sciences gặp sự cố chỉ vài giây sau khi cất cánh. Không lâu sau, tên lửa rơi trở lại Trái Đất và phát nổ, làm văng nhiều mảnh vỡ nhưng không gây thương tích.
Bất chấp quả cầu lửa xuất hiện tối thứ Năm, cả SpaceX và United Launch Alliance vẫn dự kiến tiếp tục phóng tên lửa Falcon 9 và Atlas V từ Trạm Lực lượng Không gian Cape Canaveral vào ngày thứ Sáu.
Tên lửa New Glenn của Blue Origin đã phát nổ trong quá trình thử nghiệm đốt tĩnh tại Trung tâm Vũ trụ Kennedy, bang Florida, chỉ vài giây sau khi bắt đầu vận hành lúc 21h giờ địa phương.
Sự cố xảy ra trong bối cảnh Blue Origin vừa giành hợp đồng quan trọng của NASA để tham gia chương trình xây dựng căn cứ Mặt Trăng trị giá hàng chục tỷ USD, đồng thời cạnh tranh trực tiếp với SpaceX trong các sứ mệnh Artemis tiếp theo.
Nhiệt độ đại dương toàn cầu đã chạm mức cao gần kỷ lục trong tháng 4 vừa qua, khiến các nhà khoa học khí hậu cảnh báo về khả năng xuất hiện một trong những hiện tượng El Niño mạnh nhất thế kỷ này.
Hiện tượng này, được gọi không chính thức là "siêu El Niño", có thể đẩy nhiệt độ toàn cầu lên mức chưa từng thấy, gây ra những tác động nghiêm trọng đến môi trường và cuộc sống con người.
El Niño là pha ấm của chu kỳ khí hậu tự nhiên El Niño-Dao động Nam (ENSO), thường kéo dài từ 9 đến 12 tháng và xuất hiện khoảng 2 đến 7 năm một lần. Hiện tượng này làm tăng nhiệt độ toàn cầu, và theo dự báo, có 25% khả năng một đợt El Niño mạnh bất thường sẽ xuất hiện trong năm nay.
Dấu hiệu cảnh báo từ nhiệt độ đại dương
Cơ quan Dự báo Biến đổi Khí hậu Copernicus của Liên minh Châu Âu đã ghi nhận nhiệt độ bề mặt biển trong tháng 4 đạt mức cao thứ hai trong lịch sử (21 độ C), chỉ đứng sau tháng 4/2024 (21,04 độ C) - tháng 4 ấm nhất từng được ghi nhận. Điều này cho thấy sự chuyển đổi nhanh chóng sang điều kiện El Niño.
Hiện tượng El Niño gần đây nhất, kéo dài từ tháng 6/2023 đến tháng 4/2024, đã góp phần làm cho năm 2024 trở thành năm nóng nhất trong lịch sử và là năm đầu tiên vượt quá giới hạn ấm lên 1,5°C theo Hiệp định Paris. Đáng chú ý, El Niño 2023/2024 đã ở ngay ngưỡng "siêu" nguy hiểm.
Bà Samantha Burgess, Phó Giám đốc Cơ quan Dự báo Biến đổi Khí hậu Copernicus, nhấn mạnh: "Tháng 4/2026 càng củng cố thêm tín hiệu rõ ràng về sự ấm lên toàn cầu kéo dài.
Nhiệt độ bề mặt biển gần đạt mức kỷ lục với các đợt sóng nhiệt biển lan rộng, băng biển ở Bắc Cực vẫn ở mức thấp hơn trung bình, và châu Âu chứng kiến sự tương phản rõ rệt về nhiệt độ và lượng mưa; tất cả đều là dấu hiệu của một khí hậu ngày càng bị định hình bởi các hiện đoạt cực đoan".
Dự báo El Niño mạnh kỷ lục
Cơ quan Khí tượng và Hải dương học Quốc gia Mỹ (NOAA) công nhận hiện tượng El Niño khi nhiệt độ ở vùng biển nhiệt đới phía đông Thái Bình Dương cao hơn 0,5°C so với mức trung bình lịch sử, cùng với sự thay đổi về gió, áp suất bề mặt và lượng mưa.
Tháng trước, Trung tâm Dự báo Khí hậu của NOAA thông báo có 61% khả năng El Niño xuất hiện từ tháng 5 đến tháng 7 và rất có thể sẽ kéo dài đến hết năm 2026. Đặc biệt, trung tâm này đưa ra xác suất 25% về khả năng xảy ra một đợt El Niño rất mạnh (trên 2 độ C) trong mùa đông sắp tới ở bắc bán cầu, thời điểm mà điều kiện El Niño thường đạt đỉnh điểm.
Tiến sĩ Nathaniel Johnson, nhà khí tượng học nghiên cứu tại Trung tâm Dự báo Khí hậu, nhận định: “Nếu đây thực sự là một hiện tượng El Niño rất mạnh, nó có thể là một trong những sự chuyển đổi nhanh nhất mà tôi từng thấy trong lịch sử - có lẽ là nhanh nhất”.
Ông cũng lưu ý rằng biến đổi khí hậu có thể đóng vai trò trong việc làm cho các dao động El Niño và La Niña diễn ra nhanh hơn, mặc dù điều này vẫn cần được xác nhận.
Năm 2026 và 2027: Những năm nóng kỷ lục?
Mặc dù thuật ngữ "siêu El Niño" không được nhiều tổ chức khí tượng công nhận chính thức, nhưng nó phản ánh mức độ nghiêm trọng của một El Niño rất mạnh. Các tác động tiềm tàng bao gồm suy giảm sản lượng thủy sản, hạn hán, cháy rừng và hiện tượng tẩy trắng san hô.
Cơ quan Khí tượng Anh (Met Office) cũng dự báo sự kiện El Niño sắp tới có thể nằm ở mức cao nhất trong phạm vi lịch sử. Ông Grahame Madge, nhà truyền thông khoa học khí hậu tại Met Office, cho biết: "Các nhà khoa học đang nói với chúng tôi rằng đây có thể là sự kiện El Niño mạnh nhất trong thế kỷ này, tương đương với sự kiện El Niño đáng chú ý năm 1998."
El Niño năm 1998 đã khiến nhiệt độ tăng lên đến 2,4°C so với mức trung bình lịch sử. Hiện tượng El Niño mạnh duy nhất xảy ra trong thế kỷ này có cường độ tương tự là từ năm 2015 đến năm 2016, đạt đỉnh điểm ở mức 2,8°C so với mức trung bình lịch sử. Tuy nhiên, hiện tượng năm 2015/2016 yếu hơn hiện tượng năm 1997/1998 ở phía đông Thái Bình Dương.
Theo ông Madge, El Niño thường làm tăng nhiệt độ toàn cầu khoảng 0,5 độ C. Đây là sự gia tăng tạm thời trên nền tảng của hiện tượng nóng lên toàn cầu do con người gây ra, vốn là nguyên nhân chính khiến hành tinh của chúng ta ấm lên.
Các dự báo từ Carbon Brief cho thấy năm 2026 có khả năng là năm nóng thứ hai trong lịch sử. Nếu hiện tượng El Niño mạnh mẽ phát triển vào cuối năm nay, khả năng năm 2027 sẽ là năm nóng nhất từng được ghi nhận là rất cao, đặt ra những thách thức lớn cho công tác ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu.
Dù không gây nguy hiểm, đây vẫn là một trong những lần tiếp cận đáng chú ý của một thiên thể gần Trái Đất trong năm nay.
Theo dữ liệu từ NASA/JPL và các đài quan sát thiên văn quốc tế, tiểu hành tinh mang tên 2026 JH2 được phát hiện ngày 10/5 bởi dự án Mt. Lemmon Survey tại bang Arizona, Mỹ.
Vật thể này thuộc nhóm tiểu hành tinh gần Trái Đất (Near-Earth Object - NEO), quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo hình elip với chu kỳ khoảng 3,7 năm.
Các nhà khoa học ước tính 2026 JH2 có đường kính 15-35m, tương đương kích thước thiên thạch Chelyabinsk từng phát nổ trên bầu trời Nga năm 2013.
Theo tính toán hiện tại, vào khoảng 5h ngày 19/5 theo giờ Việt Nam, 2026 JH2 sẽ bay ngang Trái Đất ở khoảng cách khoảng 91.000km tính từ bề mặt hành tinh. Khoảng cách này tương đương khoảng 1/4 khoảng cách từ Trái Đất tới Mặt Trăng.
Tiểu hành tinh di chuyển với vận tốc khoảng 32.000km/h nhưng không có nguy cơ va chạm với Trái Đất. Các nhà thiên văn học cho biết quỹ đạo của nó đã được xác định đủ chính xác để loại trừ khả năng đâm vào hành tinh của chúng ta trong lần tiếp cận này.
Ở khoảng cách gần nhất, 2026 JH2 sẽ nằm bên ngoài quỹ đạo vệ tinh địa tĩnh, nhưng vẫn gần Trái Đất hơn một số tàu vũ trụ hoạt động ở quỹ đạo xa như kính thiên văn không gian TESS.
Do có độ sáng biểu kiến khoảng cấp sao 11,5, tiểu hành tinh này có thể được quan sát bằng kính thiên văn nhỏ trong điều kiện thời tiết thuận lợi. Ngoài ra, người yêu thiên văn cũng có thể theo dõi trực tuyến thông qua chương trình phát sóng của Dự án Kính thiên văn ảo (Virtual Telescope Project) tại Ý.
Các chuyên gia cho biết những lần tiểu hành tinh cỡ vài chục mét bay gần Trái Đất như vậy không quá phổ biến, dù mỗi năm vẫn có nhiều vật thể nhỏ hơn lao vào khí quyển hành tinh và cháy rực tạo thành các sao băng "quả cầu lửa".
Trong những năm tới, giới khoa học tiếp tục theo dõi sát nhiều tiểu hành tinh lớn khác có quỹ đạo tiếp cận Trái Đất, nổi bật nhất là tiểu hành tinh 99942 Apophis.
Theo NASA, Apophis có đường kính hơn 340m và sẽ bay cách Trái Đất khoảng 32.000km vào ngày 13/4/2029. Đây được xem là một trong những lần tiếp cận gần nhất của một tiểu hành tinh lớn từng được ghi nhận trong lịch sử quan sát hiện đại.
Dù vậy, NASA hiện xác định Apophis không có nguy cơ va chạm với Trái Đất trong ít nhất 100 năm tới. Cơ quan này dự kiến sử dụng tàu OSIRIS-APEX để nghiên cứu tiểu hành tinh sau lần bay sượt năm 2029.
Một tiểu hành tinh khác từng thu hút sự chú ý gần đây là 2024 YR4, sau khi các tính toán ban đầu từng cho thấy vật thể này có xác suất nhỏ va chạm với Trái Đất hoặc Mặt Trăng trong tương lai. Tuy nhiên, các dữ liệu cập nhật hiện nay cho thấy không có nguy cơ va chạm đáng kể.
Nhu cầu năng lượng toàn cầu đang tăng nhanh khi ngày càng nhiều thiết bị, phương tiện và hệ thống được kết nối vào lưới điện. Điều này đặt ra thách thức lớn đối với việc mở rộng các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời, nhất là khi so sánh với công suất rất lớn của các lò phản ứng hạt nhân hiện đại.
Trong khi xây dựng nhà máy điện hạt nhân đòi hỏi khoản đầu tư cơ sở hạ tầng rất lớn, việc phát triển các trang trại điện mặt trời quy mô tương đương cũng không hề rẻ. Chi phí không chỉ nằm ở việc lắp đặt hàng triệu tấm pin mà còn bao gồm hệ thống lưu trữ điện, truyền tải và kết nối với lưới điện.
Điều đó cho thấy việc thay thế hoàn toàn điện hạt nhân bằng điện mặt trời vẫn là thách thức lớn ở thời điểm hiện nay.
Tuy vậy, nhiều quốc gia đang triển khai các giải pháp nhằm mở rộng quy mô điện mặt trời, từ quy hoạch quỹ đất chuyên dụng đến tận dụng mái nhà và các bãi đỗ xe.
Cần hơn 8,5 triệu tấm pin mặt trời để tương đương một lò phản ứng hạt nhân
Công suất là chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sản xuất điện của một nguồn năng lượng. Đây cũng là cơ sở xác định lượng điện mà hệ thống có thể cung cấp cho lưới điện trước khi quá tải.
Một trong những ưu điểm nổi bật của điện hạt nhân là công suất rất lớn. Trung bình, một lò phản ứng hạt nhân có công suất khoảng 900MW, trong khi những tổ máy lớn hơn có thể đạt tới 1.600MW.
Trong khi đó, một tấm pin mặt trời thông thường chỉ tạo ra khoảng 400-460W trong điều kiện nắng tối ưu. Nếu giả định công suất này được duy trì liên tục, cần khoảng 4 triệu tấm pin để đạt mức công suất tương đương một lò phản ứng hạt nhân 900MW.
Tuy nhiên, thực tế còn phụ thuộc vào hệ số công suất - tỷ lệ giữa sản lượng điện thực tế và công suất tối đa theo thiết kế. Điện hạt nhân có hệ số công suất trung bình khoảng 93%, nghĩa là sản lượng gần như ổn định quanh năm. Ngược lại, điện mặt trời chỉ đạt khoảng 24% do phụ thuộc vào thời tiết, thời gian trong ngày và mùa trong năm.
Với hệ số công suất này, sản lượng thực tế của một tấm pin 400W chỉ còn khoảng 96W. Do đó, để tạo ra mức công suất tương đương khoảng 837MW, tương ứng 93% công suất của một lò phản ứng 900MW thì cần tới khoảng 8,7 triệu tấm pin mặt trời.
Con số này vẫn dựa trên giả định điều kiện bức xạ mặt trời thuận lợi. Trên thực tế, việc duy trì cường độ ánh sáng tối ưu trên diện tích lắp đặt khổng lồ như vậy là điều rất khó đạt được. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến các dự án điện mặt trời cần thời gian dài để hoàn vốn.
Thách thức lớn nhất là diện tích lắp đặt
Không gian là rào cản lớn đối với việc phát triển điện mặt trời ở quy mô rất lớn.
Dù không hề nhỏ, ngay cả nhà máy điện hạt nhân lớn nhất tại Mỹ cũng chỉ chiếm diện tích khoảng 2,6km². Trong khi đó, một nhà máy điện mặt trời có công suất tương đương sẽ cần hơn 36km² đất.
Không nhiều nơi trên thế giới sở hữu những vùng đất bằng phẳng, có cường độ bức xạ cao và đủ rộng để triển khai các dự án điện mặt trời quy mô như vậy. Ngay cả khi có điều kiện tự nhiên phù hợp, việc bố trí quỹ đất cũng là một thách thức không nhỏ.
Để khắc phục hạn chế này, nhiều quốc gia đang tìm cách tận dụng các không gian sẵn có. Chẳng hạn, Pháp đã ban hành luật yêu cầu các bãi đỗ xe có diện tích trên 1.500m² phải được che phủ tối thiểu 50% bằng hệ thống pin mặt trời.
Giải pháp này không chỉ giúp tăng sản lượng điện tái tạo mà còn góp phần giảm hiệu ứng đảo nhiệt tại các bãi đỗ xe. Dù cần rất nhiều công trình như vậy để đạt công suất tương đương một lò phản ứng hạt nhân, đây vẫn được xem là hướng đi khả thi mà nhiều quốc gia phát triển có thể áp dụng.