Theo TS Vũ Thị Tần – chuyên gia hóa học tại ĐH Bách Khoa Hà Nội, đối với những xe ít đi hoặc cất gara thời gian dài, đặc biệt trong điều kiện nóng ẩm, bình xăng không đầy hoặc hệ thống chứa không kín, có thể dẫn đến tình trạng xăng E10 hấp thụ ẩm.
Xăng E10 có thành phần ethanol 10% sẽ có thể bị tách lớp, biến chất và không còn giữ được chất lượng chuẩn như ban đầu.
Đối với xe ít sử dụng hoặc cất gara thời gian dài, khả năng xuống cấp hoặc tách lớp sẽ tăng lên, nhất là khi thời gian lưu trữ kéo dài nhiều tháng.
Trên mạng xã hội thời gian qua, nhiều người chia sẻ việc sử dụng dung dịch ổn định nhiên liệu (fuel stabilizer) được nhiều người sử dụng để kéo dài thời gian sử dụng của xăng E10.
Theo quảng cáo của một số cơ sở kinh doanh, loại phụ gia ổn định xăng E10 là dung dịch bảo vệ động cơ, với thành phần thường bao gồm dung môi mang, chất chống oxy hóa, chất ức chế ăn mòn và một số phụ gia hỗ trợ ổn định nhiên liệu.
Dung dịch ổn định nhiên liệu thường được quảng cáo với công dụng giúp xăng “để lâu hơn”, hạn chế oxy hóa, giảm hình thành cặn gum và hỗ trợ kiểm soát nước trong nhiên liệu.
TS Vũ Thị Tần chia sẻ, người dùng cần phân biệt rõ hai vấn đề. Một là xăng bị “già” do bay hơi các cấu tử nhẹ, oxy hóa và tạo cặn. Hai là xăng E10 bị tách lớp do nước vượt ngưỡng hòa tan.
“Phụ gia ổn định có thể hỗ trợ chậm quá trình oxy hóa và hình thành cặn, nhất là khi xe để lâu. Một số sản phẩm có thành phần giúp phân tán hoặc giữ một lượng nước nhỏ trong hỗn hợp, từ đó làm giảm nguy cơ nước tự do lắng xuống đáy bình”, TS Tần cho hay.
Tuy nhiên, phụ gia không phải “thuốc hồi sinh” cho xăng đã hỏng.
Phụ gia nên được hiểu là biện pháp phòng ngừa, không phải biện pháp sửa chữa. Nếu xăng đã tách lớp, việc đổ thêm phụ gia không thể đưa nhiên liệu trở lại trạng thái chuẩn ban đầu.
Khi đã tách lớp, phần nằm dưới đáy bình là hỗn hợp giàu ethanol và nước. Nếu bơm nhiên liệu hút lớp này vào động cơ, xe có thể khó nổ, hụt ga, rung giật, nghẹt kim phun hoặc tăng nguy cơ ăn mòn một số chi tiết kim loại.
Trong trường hợp này, giải pháp an toàn hơn là xả bỏ nhiên liệu cũ, kiểm tra bình xăng, lọc nhiên liệu và đổ xăng mới.
Dùng phụ gia thế nào cho hiệu quả?
Theo các khuyến cáo kỹ thuật, phụ gia ổn định nhiên liệu nên được dùng khi xăng còn mới. Cách làm phù hợp là đổ phụ gia đúng tỷ lệ theo hướng dẫn của nhà sản xuất, sau đó bơm đầy hoặc gần đầy bình xăng rồi cho xe nổ máy, hoặc chạy một quãng ngắn để hỗn hợp đi qua toàn bộ hệ thống nhiên liệu.
Theo TS Tần, việc đổ đầy bình giúp giảm khoảng trống không khí, từ đó hạn chế hơi ẩm tích tụ. Xe nên được cất ở nơi khô, thoáng, tránh nắng nóng trực tiếp và hạn chế thay đổi nhiệt độ đột ngột.
Nếu xe chỉ để vài tuần và vẫn được vận hành định kỳ, người dùng không cần quá lo lắng. Với xe dự kiến không dùng trong nhiều tháng, đặc biệt trên 3 đến 6 tháng, nên cân nhắc dùng phụ gia ổn định ngay từ đầu hoặc xả bớt nhiên liệu cũ trước khi sử dụng lại.
TS Tần lưu ý không nên tự pha thêm các dung môi không rõ nguồn gốc vào xăng với mục đích “xử lý tách lớp”. Những thao tác này có thể làm thay đổi tính chất nhiên liệu, ảnh hưởng chỉ số octan, khả năng cháy và độ an toàn của hệ thống nhiên liệu.
Bên cạnh đó, cũng theo chuyên gia này, nếu bạn thường xuyên đổ xăng tại một điểm cố định và liên tục gặp hiện tượng xăng có dấu hiệu tách lớp, dù xe vẫn được sử dụng thường xuyên, thì cần xem xét khả năng nhiên liệu đã bị nhiễm nước, bảo quản không đúng điều kiện hoặc không còn đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật của xăng E10.
Nếu được xác nhận, phát hiện này cho thấy vũ trụ có thể kết thúc sớm hơn đáng kể so với các dự báo lâu nay.
Trong thời gian dài, các nhà khoa học cho rằng vũ trụ sẽ tồn tại thêm hàng nghìn tỷ năm nữa. Tuy nhiên, một nghiên cứu mới đưa ra một kịch bản với "tuổi thọ" ngắn hơn đáng kể: vũ trụ của chúng ta có thể chỉ còn tồn tại khoảng 33 tỷ năm nữa.
Đây được xem là một khoảng thời gian rất ngắn trên thang đo vũ trụ, trước khi mọi thứ có thể sụp đổ trở lại trong kịch bản "Vụ Co Lớn" (Big Crunch).
Khi đó, quá trình giãn nở sẽ đảo chiều, khiến toàn bộ vật chất và không - thời gian co lại về trạng thái cực kỳ dày đặc, tương tự điều kiện ban đầu của "Vụ Nổ Lớn" (Big Bang).
Dữ liệu mới về năng lượng tối
Hành trình đi tới kết luận trên bắt nguồn từ nỗ lực lập bản đồ vũ trụ, đặc biệt là nghiên cứu về "năng lượng tối" (dark energy) - lực bí ẩn đang khiến vũ trụ giãn nở ngày càng nhanh.
Dữ liệu gần đây từ các dự án như Dark Energy Survey (DES) và Dark Energy Spectroscopic Instrument (DESI) đã lập bản đồ hàng trăm triệu thiên hà nhằm nghiên cứu quá trình giãn nở này.
Các quan sát này cho thấy, "phương trình trạng thái" của năng lượng tối - tức mối quan hệ giữa áp suất và mật độ năng lượng, yếu tố chi phối mức độ giãn nở của vũ trụ có thể không phải là một hằng số bất biến. Thay vào đó, ảnh hưởng của nó dường như biến đổi theo thời gian.
Phát hiện này cho thấy bản chất của năng lượng tối có thể khác với các giả định trước đây.
Một trong những cách lý giải được đề xuất là mô hình năng lượng tối axion (aDE), theo đó năng lượng tối không phải là một thành phần đơn lẻ, mà bao gồm cả một trường axion - dạng vật chất tối siêu nhẹ tồn tại khắp vũ trụ cùng với hằng số vũ trụ, vốn đóng vai trò như nền tảng chi phối sự giãn nở của không - thời gian.
Vũ trụ có thể kết thúc sớm hơn dự đoán
Các nhà khoa học đã áp dụng mô hình kết hợp này để phân tích dữ liệu thu thập từ dự án DES.
Kết quả cho thấy mô hình này có thể giải thích các dữ liệu quan sát, đồng thời gợi mở một hệ quả đáng chú ý: trong tương lai xa, sự tương tác giữa trường axion và hằng số vũ trụ có thể làm chậm rồi đảo chiều quá trình giãn nở, khiến vũ trụ dần co lại và tiến tới kịch bản "Vụ Co Lớn".
Khi chạy mô phỏng dựa trên mô hình phù hợp nhất với dữ liệu, nhóm nghiên cứu ước tính thời điểm kết thúc của vũ trụ vào khoảng 33.3 tỷ năm nữa.
Con số này ngắn hơn rất nhiều so với kịch bản được ước tính trước đó, vốn cho rằng vũ trụ có thể tồn tại hàng nghìn tỷ năm.
Thay vì tiếp tục giãn nở vô hạn như một "con đường kéo dài vô tận", vũ trụ có thể sẽ thực hiện một "cú quay đầu" để trở về trạng thái ban đầu.
Dù kết quả mang tính gợi mở mạnh mẽ, các nhà khoa học nhấn mạnh rằng đây vẫn là lĩnh vực nghiên cứu mới.
Các quan sát từ DES và DESI cho thấy hằng số vũ trụ có thể không cố định, nhưng vẫn cần thêm dữ liệu để xác nhận. Mô hình này cũng phụ thuộc vào nhiều biến số, và vẫn tồn tại các tổ hợp khác có thể giải thích dữ liệu quan sát.
Suốt hơn 4000 năm qua, Đại kim tự tháp Giza vẫn đứng hiên ngang giữa sa mạc Ai Cập. Cụm công trình khổng lồ này đã trải qua nhiều trận động đất lớn, bao gồm trận động đất 6,8 độ vào năm 1847 và trận động đất 5,8 độ năm 1992.
Một công bố mới đây trên tạp chí Scientific Reports đã đưa ra nhiều phát hiện về khả năng chống động đất đáng kinh ngạc của công trình kiến trúc cổ đại này.
Trong nhiều năm, các nhà địa chấn học đã nghiên cứu công trình này để tìm hiểu cách nó chịu được các rung chấn mạnh. Bằng cách theo dõi cách năng lượng lan truyền qua cấu trúc của kim tự tháp, nhóm nghiên cứu phát hiện người Ai Cập cổ đại đã biết cách phân bổ ứng suất cơ học rất hiệu quả.
Các nhà khoa học đã lắp đặt các cảm biến tinh vi tại 37 vị trí khác nhau quanh quần thể kiến trúc cổ đại, bao gồm cả những khoang sâu nhất bên trong kim tự tháp và khu vực nền đất xung quanh.
Họ phát hiện 76% các rung động xảy ra bên trong công trình tập trung ở một tần số nhất định, trong khoảng từ 2,0-2,6 hertz. Trong khi đó, phần nền đất tự nhiên bên dưới rung ở tần số thấp hơn nhiều, chỉ khoảng 0,6 hertz.
Sự chênh lệch lớn về tần số này chính là “bộ giảm chấn” nhân tạo của kim tự tháp. Khác biệt đó ngăn các rung chấn mạnh từ mặt đất khuếch đại khi truyền lên các khối đá trong trường hợp xảy ra động đất.
Bên trong thiết kế của kim tự tháp cũng có một cơ chế bảo vệ. Khi đo đạc tại các khu vực phía trên, các nhà khoa học nhận thấy những Phòng giảm tải (Relieving Chambers) - các không gian bằng đá granite lớn xếp chồng ngay phía trên Phòng Nhà vua (King's Chamber) - có mức khuếch đại rung động thấp hơn nhiều so với dự đoán.
Điều này cho thấy các khoang phía trên có thể đóng vai trò như một vùng đệm kết cấu, hấp thụ động năng trước khi năng lượng này có thể làm hư hại trần của phòng mộ chính bên dưới; đồng thời phù hợp với giả thuyết thiết kế của các phòng giảm tải góp phần giảm ứng suất tác động lên Phòng Nhà vua.
“Những phát hiện này cung cấp bằng chứng định lượng thuyết phục cho thấy các kiến trúc sư Ai Cập cổ đại sở hữu hiểu biết sâu sắc về địa kỹ thuật”, nhóm nghiên cứu từ Viện Nghiên cứu Thiên văn và Địa vật lý Quốc gia Ai Cập cho biết.
Công trình được xây trực tiếp trên nền đá vôi rắn chắc, yếu tố cũng giúp bảo vệ kim tự tháp khỏi hiện tượng rung lắc dữ dội, thậm chí có thể làm sụp đổ các tòa nhà cao tầng hiện đại.
Đại kim tự tháp, hay còn được biết đến là Kim tự tháp Khufu được xây dựng vào khoảng năm 2580-2560 trước Công nguyên, là một trong những công trình cổ đại được nghiên cứu nhiều nhất trên thế giới.
Đây là kim tự tháp lớn nhất trong ba kim tự tháp ở Giza. Ban đầu, công trình cao khoảng 146,6m, dù ngày nay đã thấp hơn một chút do xói mòn và mất đi lớp đá ốp bên ngoài. Kim tự tháp được xây dựng bằng khoảng 2,3 triệu khối đá vôi, mỗi khối nặng khoảng 2 đến 15 tấn.
Dù chưa thể khẳng định những người xây dựng kim tự tháp hiểu rõ vật lý địa chấn, các nhà nghiên cứu vẫn cho rằng kiến thức hình học và kỹ thuật xây dựng của họ đã đạt đến trình độ tiên tiến để tạo ra những thiết kế có kết cấu kỹ thuật chống động đất, được người hiện đại công nhận có hiệu quả cao.
Tầng đẩy tên lửa SpaceX đang trên đường va chạm với Mặt Trăng
Vệ tinh tự nhiên của Trái Đất được dự đoán sẽ bị một vật thể do con người tạo ra lao vào với tốc độ gấp khoảng 7 lần tốc độ âm thanh, đó là tầng trên của tên lửa Falcon 9, có chiều cao tương đương một tòa nhà 5 tầng.
Theo phân tích của nhà thiên văn học độc lập Bill Gray, người phát triển một phần mềm dùng để theo dõi các vật thể gần Trái Đất, tầng tên lửa đã qua sử dụng của SpaceX sẽ va chạm với Mặt Trăng vào ngày 5/8 tới.
Gray cho biết vụ va chạm nhiều khả năng xảy ra gần miệng hố Einstein, khu vực có mật độ hố va chạm dày đặc nằm ở ranh giới giữa nửa gần và nửa xa của Mặt Trăng.
"Chuyển động của rác vũ trụ nhìn chung có thể dự đoán khá chính xác, chúng chủ yếu chịu tác động từ lực hấp dẫn của Trái Đất, Mặt Trăng, Mặt Trời và các hành tinh khác. Chúng ta biết các lực này với độ chính xác rất cao", Gray giải thích.
Tuy nhiên, lực đẩy rất nhỏ do ánh sáng Mặt Trời tạo ra vẫn liên tục tác động lên vật thể theo cách thay đổi không ngừng.
Dù lực này rất yếu, ảnh hưởng của nó sẽ tích lũy theo thời gian một cách khó dự đoán, bởi vật thể đang quay trong không gian, khiến lượng ánh sáng phản xạ thay đổi tùy theo vị trí và trạng thái quay của vật thể.
Falcon 9 của SpaceX là loại tên lửa có khả năng tái sử dụng một phần, cao khoảng 70m và nặng khoảng 550.000kg khi phóng.
Tầng đẩy thứ nhất sẽ quay trở lại Trái Đất và hạ cánh xuống hành tinh xanh để được tái sử dụng, trong khi tầng thứ hai tiếp tục ở lại ngoài không gian.
Tầng tên lửa đang hướng tới Mặt Trăng này thuộc tên lửa Falcon 9 mang mã 2025-010D, được phóng vào tháng 1/2025. Tên lửa này mang theo hai tàu đổ bộ Mặt Trăng gồm sứ mệnh Blue Ghost 1 và sứ mệnh Hakuto-R 2.
Trong khi tầng hai của nhiều tên lửa Falcon 9 trước đây đã rơi trở lại Trái Đất hoặc đi vào quỹ đạo quanh Mặt Trời, tầng tên lửa này vẫn ở lại khu vực lân cận Trái Đất.
Hiện tầng hai của Falcon 9 mất khoảng 26 ngày để hoàn thành một vòng quanh Trái Đất. Tại điểm gần nhất, nó tiếp cận Trái Đất ở khoảng cách khoảng 220.000km trước khi bay xa tới khoảng 510.000km ở điểm xa nhất.
Quỹ đạo này cắt qua quỹ đạo hấp dẫn của Mặt Trăng, thiên thể nằm cách Trái Đất trung bình khoảng 400.000km.
"Quỹ đạo của Mặt Trăng và vật thể này về cơ bản có giao điểm với nhau. Thông thường, khi một vật thể đi qua điểm giao đó thì vật thể còn lại ở nơi khác", Gray nói.
Tuy nhiên, theo ông, vào ngày 5/8/2026, cả hai sẽ xuất hiện tại điểm giao này cùng thời điểm dưới tác động của lực hấp dẫn.
Con người chủ động cho tàu vũ trụ lao xuống Mặt Trăng?
Đây không phải lần đầu tiên Mặt Trăng trở thành nơi diễn ra các "thí nghiệm va chạm" từ Trái Đất.
Trong thập niên 1970, nhiều mô-đun của chương trình Apollo đã được cho lao xuống bề mặt Mặt Trăng nhằm tạo ra các "địa chấn Mặt Trăng" nhỏ để nghiên cứu cấu trúc bên trong thiên thể này.
Năm 2009, NASA cũng cố tình cho tàu LCROSS đâm xuống Mặt Trăng nhằm tạo ra đám bụi từ những khu vực tối tồn tại hàng tỷ năm và phát hiện dấu vết băng nước cùng nhiều hợp chất hữu ích khác.
Vụ va chạm tương tự gần đây nhất xảy ra vào năm 2022, khi tầng đẩy được cho là của sứ mệnh Chang'e 5-T1 lao xuống phía xa của Mặt Trăng. Vụ va chạm này tạo ra cấu trúc hố kép khá bất thường, sau đó được tàu thăm dò Lunar Reconnaissance Orbiter của NASA ghi lại.
Vụ va chạm của Falcon 9 cũng được dự đoán sẽ tạo ra một hố mới trên bề mặt Mặt Trăng. Ánh chớp từ vụ va chạm có thể sẽ không quan sát được từ Trái Đất, nhưng Lunar Reconnaissance Orbiter nhiều khả năng sẽ ghi lại hình ảnh khu vực này sau đó.
May mắn là vụ va chạm không gây nguy hiểm trực tiếp.
Hiện không có con người hay công trình nào trên Mặt Trăng có thể bị ảnh hưởng bởi các mảnh vỡ tên lửa. Vệ tinh này hiện chủ yếu chứa hàng trăm nghìn ki lô gam rác công nghệ, cùng nhiều túi chứa chất thải của phi hành gia như nước tiểu, chất nôn và phân. Tuy nhiên, vấn đề lớn hơn là lượng rác vũ trụ ngày càng gia tăng.
Việc xử lý rác không gian thiếu kiểm soát có thể đe dọa các vệ tinh, đồng thời gây nguy hiểm cho con người và thiết bị trong tương lai không xa.
Sứ mệnh Artemis IV của NASA dự kiến đưa hai phi hành gia lên Mặt Trăng vào năm 2028, trong khi Trung Quốc cũng đặt mục tiêu thực hiện nhiệm vụ có người lái tương tự vào khoảng năm 2030.
Cả hai đều nằm trong kế hoạch dài hạn nhằm duy trì hoạt động của con người trên Mặt Trăng.
Theo Bill Gray, giải pháp đơn giản nhất để tránh các vụ va chạm như vậy trong tương lai có thể là đưa các tầng tên lửa vào quỹ đạo rời khỏi hệ Trái Đất - Mặt Trăng, hướng tới quỹ đạo quanh Mặt Trời.
"Như vậy chúng sẽ không va vào chúng ta trong một thời gian rất dài", ông nói.