Phẫu thuật 2 ca cắt dạ dày ống đứng đầu tiên tại cơ sở Ninh Bình
Hai ca phẫu thuật được GS.TS Trần Bình Giang, Chủ tịch Hội Ngoại khoa và Phẫu thuật Nội soi Việt Nam, nguyên Giám đốc Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, cùng ê-kíp thực hiện.
Trường hợp đầu tiên là nữ bệnh nhân 40 tuổi, cao 1,53m nhưng nặng đến 98kg. Từ nhỏ bệnh nhân đã mũm mĩm, nhưng sau khi sinh con, cân nặng của chị tăng phi mã, không thể giảm dù chị đã làm đủ phương pháp, từ thể dục, ăn kiêng…
Tình trạng béo phì kéo dài khiến bệnh nhân tự ti, đau khớp và rối loạn lipid máu. Chỉ số BMI của bệnh nhân vượt 40 – một chỉ số rất đáng báo động, đe dọa sức khỏe người bệnh.
Vì thế, sau khi thăm khám, GS.TS Trần Bình Giang đã chỉ định phương pháp phẫu thuật nội soi tạo hình dạ dày ống đứng chữa béo phì cho người bệnh.
Trong cuộc mổ nội soi, ê-kíp phẫu thuật cũng bóc tách lớp mỡ dày bám quanh nội tạng người bệnh, với số lượng hơn 1kg mỡ.
“Đây là điểm rất mới của phương pháp phẫu thuật này. Trước đây, các bác sĩ chỉ thực hiện tạo hình dạ dày ống đứng, không bóc tách lớp mỡ bám quanh nội tạng. Trong khi đó, đây là lượng mỡ rất khó giảm và cũng là vùng dễ tích mỡ trở lại, việc bóc tách giúp hiệu quả giảm cân lâu dài và bền vững hơn, không nguy hại gì đến sức khỏe người bệnh”, GS Giang nói.
Trường hợp thứ hai là nữ bệnh nhân trẻ 30 tuổi, làm trong lĩnh vực ăn uống tại Hàn Quốc và Việt Nam. Bệnh nhân đã tìm hiểu về phương pháp phẫu thuật tạo hình dạ dày tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức cả chục năm nay. Hiện tại, tình trạng béo phì đã ở mức báo động, dù áp dụng nhiều biện pháp vẫn không thể giảm cân, chị tìm đến bệnh viện khám.
Với chỉ số BMI vượt 35, cân nặng vượt 92kg, xuất hiện tình trạng đau khớp gối, bệnh nhân có chỉ định phẫu thuật nội soi tạo hình dạ dày ống đứng để điều trị bệnh béo phì.
“Hai ca mổ thành công, theo dõi hậu phẫu 2-3 ngày là bệnh nhân được xuất viện, dự kiến cân nặng giảm 5-10kg so với thời điểm phẫu thuật. Tiếp sau đó, cân nặng người bệnh sẽ tiếp tục giảm, kỳ vọng giảm tới 65% số trọng lượng thừa cơ thể, ổn định trong thời gian dài khoảng 5 năm.
Có bệnh nhân đã phẫu thuật cách đây 10 năm, bệnh nhân cao 1,65m, nặng 167kg, sau mổ nội soi tạo hình dạ dày ống đứng, bệnh nhân hiện vẫn giữ cân nặng ổn định khoảng 80kg”, GS Giang thông tin.
Chỉ được phép chỉ định cho bệnh nhân béo phì
Theo GS Giang, tình trạng thừa cân, béo phì đang là một trong những vấn nạn sức khỏe đang tăng rất nhanh tại Việt Nam.
Ông cũng lưu ý, trong điều trị, cần phân biệt rõ hai khái niệm thừa cân và béo phì bởi cách tiếp cận và điều trị khác nhau.
Bệnh béo phì gây ra tình trạng tích tụ mỡ, gây ra nhiều bệnh lý nguy hiểm như rối loạn chuyển hóa cholesterol, tăng lipid máu, đái tháo đường, xơ gan vì nhiễm mỡ gan, bệnh nhân bị nhiễm mỡ ở các nội tạng khác, kể cả não và buồng trứng.
Người bị bệnh béo phì cũng có nguy cơ thoái hóa khớp gối rất sớm. Nguy cơ tử vong của người bệnh béo phì tăng gấp 3 lần so với những người không béo phì.
Với người châu Á, chỉ số BMI từ 27,5 trở lên cộng thêm một bệnh phối hợp hoặc từ 30 trở lên không có bệnh lý nào kèm theo, được chẩn đoán béo phì.
GS Giang khẳng định, nguyên tắc đầu tiên khi điều trị béo phì là điều chỉnh dinh dưỡng, tăng cường vận động để năng lượng đầu vào ít hơn năng lượng tiêu hao.
Với những bệnh nhân đã thử qua nhiều phương pháp để giảm cân, bao gồm cả điều trị nội khoa, cân nặng vẫn vượt ngưỡng cảnh báo, đe dọa sức khỏe sẽ được chỉ định phương pháp mổ nội soi tạo hình dạ dày ống đứng.
“Đây là phương pháp chỉ được phép chỉ định cho những bệnh nhân được chẩn đoán xác định béo phì theo tiêu chuẩn, tuyệt đối không được áp dụng bừa bãi cho những người thừa cân.
Bởi cắt dạ dày ống đứng là một can thiệp ngoại khoa, là cuộc phẫu thuật lớn, là một kỹ thuật để điều trị chứ không phải là kỹ thuật thẩm mỹ”, GS Giang nhấn mạnh.
Đến nay, khoảng 30 bệnh nhân đã được áp dụng với kết quả bước đầu khả quan. Ngoài giảm được cân nặng, các bệnh nhân giảm triệu chứng đau khớp gối, giảm tình trạng gan nhiễm mỡ; giảm rối loạn mỡ máu, giảm tình trạng tiểu đường, nhiều trường hợp vô sinh sau khi giảm cân đã sinh con.
Theo GS Giang, kỹ thuật này an toàn, ít ảnh hưởng đến cuộc sống sau mổ và phù hợp với phần lớn bệnh nhân béo phì tại Việt Nam. Tuy nhiên, phẫu thuật chỉ là bước đầu trong điều trị béo phì. Hiệu quả lâu dài phụ thuộc vào việc người bệnh có duy trì được chế độ ăn uống và lối sống khoa học hay không.
“Ngay sau mổ, dạ dày nhỏ lại nên người bệnh ăn ít hơn. Đây cũng là thời điểm hình thành thói quen ăn uống mới. Sau khoảng 6 tháng, dạ dày có thể giãn dần theo thời gian. Nếu quay lại ăn quá nhiều, dạ dày sẽ giãn trở lại và nguy cơ tăng cân là rất lớn” – ông nói.
Theo ông, người thừa cân nên ưu tiên điều chỉnh chế độ ăn uống, tăng rau xanh, trái cây, hạn chế chất béo và tinh bột nhưng không cắt bỏ hoàn toàn để bảo đảm cân bằng dinh dưỡng; tăng vận động và duy trì lối sống lành mạnh.
Việc nhịn ăn cực đoan, cắt bỏ hoàn toàn tinh bột hoặc áp dụng các chế độ ăn thiếu cân bằng có thể gây rối loạn điện giải, hôn mê, thậm chí đe dọa tính mạng.
Tuy nhiên, mức ảnh hưởng của sa pô chê lên đường huyết không chỉ phụ thuộc vào độ ngọt mà còn liên quan đến số lượng ăn, độ chín và cách kết hợp với các món ăn khác trong bữa ăn, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Sa pô chê chứa khá nhiều đường tự nhiên, chủ yếu là fructose và sucrose. Trái càng chín, lượng đường trong sa pô chê càng tăng, khiến vị ngọt đậm đà hơn. Vì vậy, nếu ăn quá nhiều trong một lần, lượng đường glucose đi vào máu cũng sẽ tăng nhanh hơn.
Tuy nhiên, đường trong trái cây không hoàn toàn giống đường tinh luyện trong nước ngọt hay bánh kẹo. Sa pô chê vẫn chứa chất xơ và nhiều hợp chất thực vật giúp làm chậm phần nào quá trình hấp thu đường.
Một loại trái cây dù có vị ngọt nhưng nếu ăn ít thì mức tăng đường huyết có thể không quá lớn. Ngược lại, ăn quá nhiều trong một lần sẽ khiến tổng lượng đường hấp thu tăng mạnh hơn. Ví dụ, ăn 1 trái sa pô chê nhỏ sẽ khác rất nhiều so với ăn liên tục 3 - 4 trái hoặc uống sinh tố sa pô chê có thêm sữa đặc, đường.
Ngoài ra, sa pô chê có chứa chất xơ. Đây là yếu tố giúp làm chậm quá trình hấp thu đường glucose vào máu. Khi ăn nguyên trái, chất xơ giúp thức ăn được tiêu hóa chậm hơn, từ đó hạn chế tình trạng đường huyết tăng quá nhanh sau ăn.
Sa pô chê càng chín kỹ thì càng ngọt do tinh bột trong trái chuyển dần thành đường đơn. Vì vậy, trái quá mềm và ngọt đậm thường có khả năng làm đường huyết tăng nhanh hơn trái vừa chín tới.
Hiện tượng này cũng gặp ở nhiều loại trái cây khác như chuối, xoài. Với người cần kiểm soát đường huyết, họ nên tránh ăn sa pô chê quá chín hoặc ăn số lượng lớn trong một lần.
Ăn một lượng nhỏ sa pô chê sau bữa chính hoặc ăn cùng thực phẩm giàu protein như sữa chua không đường, trứng, các loại hạt có thể giúp đường hấp thu chậm hơn, Eating Well dẫn lời chuyên gia dinh dưỡng người Mỹ Crystal Orozco.
Một nghiên cứu đăng trên chuyên san Food Science and Technology về các loại trái cây nhiệt đới cho thấy nhiều loại trái cây, trong đó là sa pô chê, có chỉ số đường huyết không quá cao khi ăn ở khẩu phần hợp lý. Điều này cho thấy sa pô chê không nhất thiết gây tăng đường huyết đột ngột như nhiều người lo ngại.
Không chỉ khẳng định năng lực chuyên môn và hệ thống quản trị, chứng nhận này còn mở ra nền tảng mới cho việc nâng cao chất lượng đào tạo trong mô hình "Viện – Trường", hướng tới hội nhập y khoa toàn cầu.
Vượt qua hệ thống tiêu chí kiểm định nghiêm ngặt về an toàn người bệnh và quản lý rủi ro, Bệnh viện Đại học Y khoa Phan Châu Trinh (Đà Nẵng) đã đạt chứng nhận chất lượng quốc tế AACI America, trở thành cơ sở y tế tiên phong tại TP.Đà Nẵng và khu vực miền Trung áp dụng hệ thống tiêu chuẩn quốc tế AACI. Nỗ lực này hướng đến chuẩn hóa toàn diện chất lượng và an toàn người bệnh trong mô hình viện-trường, nơi hội tụ hài hòa giữa chăm sóc sức khỏe, đào tạo y khoa và nghiên cứu khoa học.
Lễ công bố diễn ra ngày 3.4.2026, đánh dấu bước tiến quan trọng trong quá trình chuẩn hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ y tế theo tiêu chuẩn quốc tế của bệnh viện.
Phát biểu tại buổi lễ, BS-CKII.Lê Xuân Túy – Giám đốc điều hành bệnh viện, nhấn mạnh, việc đạt chứng nhận AACI không chỉ dừng lại ở đích đến mà là điểm khởi đầu cho một hành trình mới. "Chất lượng không phải là điều đạt được một lần, mà cần được duy trì và cải tiến liên tục để đáp ứng ngày càng tốt hơn nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người bệnh", BS Túy chia sẻ.
AACI là hệ thống kiểm định chất lượng y tế quốc tế với bộ tiêu chuẩn toàn diện bao gồm 3 chương và 30 tiêu chuẩn tập trung vào các lĩnh vực cốt lõi như chất lượng điều trị, an toàn người bệnh, kiểm soát nhiễm khuẩn, quản lý rủi ro, năng lực xử lý các tình huống khẩn cấp và đào tạo liên tục. Việc đáp ứng các tiêu chí của AACI đòi hỏi cơ sở y tế phải xây dựng hệ thống quản trị đồng bộ, minh bạch và vận hành hiệu quả.
Theo đại diện bệnh viện, việc đạt chứng nhận AACI không chỉ phản ánh quá trình chuẩn hóa hệ thống, thúc đẩy cải tiến chất lượng và nâng cao hiệu quả vận hành, mà còn thể hiện định hướng phát triển dài hạn theo mô hình y tế hiện đại, hội nhập và bền vững.
Không chỉ dừng lại ở ý nghĩa nâng cao chất lượng khám chữa bệnh, chứng nhận AACI còn tạo ra nền tảng quan trọng để nâng cao và đảm bảo chất lượng đào tạo trong mô hình "Viện – Trường". Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về chuyên môn, quy trình lâm sàng và an toàn người bệnh giúp môi trường thực hành trở nên chuẩn hóa, hiện đại và đồng bộ hơn.
Điều này mang lại lợi ích trực tiếp cho công tác giảng dạy và đào tạo nguồn nhân lực y tế, khi sinh viên và học viên được tiếp cận với hệ thống vận hành đạt chuẩn quốc tế ngay từ quá trình học tập. Qua đó, góp phần hình thành đội ngũ nhân lực y tế không chỉ vững chuyên môn mà còn đáp ứng các yêu cầu khắt khe của môi trường y khoa toàn cầu.
Với định hướng phát triển bền vững, việc đạt chứng nhận AACI được xem là bước đệm quan trọng để Bệnh viện Đại học Y khoa Phan Châu Trinh tiếp tục nâng tầm cả chất lượng dịch vụ y tế lẫn chất lượng đào tạo, hướng tới hội nhập sâu rộng với nền y học quốc tế.
Thận đóng vai trò như bộ máy lọc tinh vi, có nhiệm vụ chính là loại bỏ chất thải và dịch dư thừa ra khỏi cơ thể. Chính vì vậy, sức khỏe của thận được xem là nền tảng cốt lõi cho một cơ thể dẻo dai và trạng thái khỏe mạnh toàn diện. Không chỉ lọc máu, thận còn chịu trách nhiệm giữ cân bằng giữa nước, muối và các khoáng chất thiết yếu như natri, canxi, photpho... trong máu.
Dưới đây là 8 thói quen ban đêm được tiến sĩ Anupam Roy, Giám đốc chuyên khoa Thận và Ghép thận tại Bệnh viện Aakash Healthcare khuyên làm để bảo vệ "bộ lọc" quý giá này:
Phân bổ lượng nước uống hợp lý
Việc duy trì độ ẩm cho cơ thể không kết thúc khi ngày làm việc khép lại. Tuy nhiên, thay vì uống một lượng lớn nước ngay trước khi ngủ, bạn nên phân bổ đều lượng nước trong ngày và giảm dần vào buổi tối. Điều này giúp thận không bị quá tải vào ban đêm và tránh làm gián đoạn giấc ngủ.
Tránh uống quá nhiều nước sát giờ đi ngủ
Tiến sĩ Roy nhấn mạnh trên rằng dù giữ đủ nước cho cơ thể là tối quan trọng, việc uống quá nhiều chất lỏng (vượt quá khoảng 60-120 ml, tương đương 1/4 đến 1/2 cốc nước) sát giờ đi ngủ có thể gây phản tác dụng.
Thói quen này khiến bạn phải thức giấc giữa đêm để đi vệ sinh, làm gián đoạn chu kỳ giấc ngủ. Việc ngủ không đủ giấc hoặc chất lượng giấc ngủ kém không chỉ gây mệt mỏi mà còn tác động tiêu cực trực tiếp đến sức khỏe của thận. Thực tế, giấc ngủ đóng vai trò gián tiếp nhưng then chốt trong việc duy trì sự ổn định của toàn bộ hệ thống cơ thể.
Một đôi thận khỏe mạnh vào ban đêm thực chất là kết quả của thói quen uống nước khoa học từ ban ngày. Việc bổ sung nước đầy đủ và đều đặn trong suốt thời gian thức giúp cơ thể duy trì trạng thái cân bằng dịch vị (hydration status) tốt hơn khi đêm xuống.
Khi bạn đã cung cấp đủ nước cho cơ thể từ trước, bạn sẽ không rơi vào tình trạng quá khát vào buổi tối, từ đó tránh được việc uống dồn dập trước khi ngủ - một thói quen gây áp lực lớn cho hệ bài tiết.
Thận trọng với thực phẩm nhiều nước vào bữa tối
Tiến sĩ Roy lưu ý rằng các loại thực phẩm chứa hàm lượng nước cao (như dưa hấu, các loại súp, canh) cũng được tính vào tổng lượng chất lỏng nạp vào cơ thể.
Đặc biệt, đối với những người đang chạy thận nhân tạo hoặc mắc các bệnh lý yêu cầu hạn chế nghiêm ngặt lượng dịch, cần phải cực kỳ cẩn trọng khi tiêu thụ các loại thực phẩm này trước giờ đi ngủ. Việc dư thừa chất lỏng không chỉ gây áp lực cho thận mà còn có nguy cơ gây phù nề hoặc tăng huyết áp kịch phát trong đêm.
Cắt giảm caffeine và đồ uống có đường trước khi ngủ
Rất nhiều loại đồ uống giải khát hiện nay chứa hàm lượng lớn caffeine và đường. Caffeine vốn có đặc tính lợi tiểu, kích thích thận bài tiết nước tiểu nhiều hơn, gây mất ngủ và khiến thận phải làm việc "tăng ca" vào thời điểm đáng lẽ nó cần được nghỉ ngơi.
Trong khi đó, đồ uống nhiều đường không chỉ làm tăng nguy cơ béo phì mà còn ảnh hưởng đến lượng đường huyết, về lâu dài sẽ gây tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận. Thay thế các loại nước này bằng một vài ngụm nước lọc nhỏ sẽ là lựa chọn an toàn hơn cho hệ bài tiết.
Duy trì sự cân bằng điện giải
Tiến sĩ Roy cho biết, nước lọc tinh khiết là nguồn cấp ẩm quan trọng nhất. Tuy nhiên, việc duy trì sự cân bằng giữa nước và các chất điện giải trong cơ thể cũng có ý nghĩa sống còn không kém.
Đối với những người mắc bệnh mãn tính hoặc nhóm đối tượng có nguy cơ thiếu hụt điện giải, việc uống quá nhiều nước tinh khiết mà không kèm theo các khoáng chất cần thiết, hoặc ăn các loại thực phẩm nghèo dinh dưỡng, có thể dẫn đến tình trạng "loãng" nồng độ natri trong máu. Khi nồng độ natri hạ quá thấp, người bệnh có nguy cơ đối mặt với các biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng điều tiết của thận và hệ thần kinh.
Lưu ý đặc biệt cho nhóm bệnh nhân thận
Đối với bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính (CKD) hoặc người đang điều trị chạy thận nhân tạo, việc tuân thủ nghiêm ngặt định mức chất lỏng được bác sĩ chỉ định hàng ngày là điều bắt buộc.
Tiến sĩ Roy đưa ra cảnh báo đanh thép: Chỉ cần nạp thêm một lượng nhỏ chất lỏng trước khi đi ngủ (thậm chí chỉ khoảng 30 ml hoặc hơn) cũng có thể dẫn đến những hệ lụy nghiêm trọng như: phù nề tay chân, khó thở kịch phát do thừa dịch, hoặc tạo áp lực quá tải cho cơ thể trước chu kỳ chạy thận tiếp theo. Với nhóm này, kỷ luật trong việc uống nước chính là bảo vệ tính mạng.
Quan sát màu sắc nước tiểu để điều chỉnh lượng nước
Tiến sĩ Roy chia sẻ một phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả để tự kiểm tra trạng thái cơ thể: Hãy chú ý đến cảm giác khát, tần suất đi tiểu và đặc biệt là màu sắc nước tiểu.
"Khi nước tiểu có màu vàng nhạt, cơ thể bạn đang ở trạng thái đủ nước. Ngược lại, nếu nước tiểu chuyển sang màu vàng đậm, đó là tín hiệu báo động bạn cần bổ sung thêm chất lỏng ngay lập tức", chuyên gia cho biết. Việc theo dõi này giúp bạn điều chỉnh lượng nước nạp vào một cách chủ động, tránh để thận phải làm việc trong tình trạng thiếu nước hoặc quá tải.