Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam – Techcombank (TCB) vừa công bố báo cáo tài chính năm 2025 đã được kiểm toán, ghi nhận kết quả kinh doanh tích cực với nhiều chỉ tiêu tăng trưởng đáng chú ý.
Theo đó, thu nhập lãi thuần trong năm 2025 đạt 38.155 tỉ đồng, tăng 7,5% so với năm trước, tiếp tục là nguồn đóng góp chủ lực vào tổng thu nhập của ngân hàng.
Hoạt động kinh doanh ngoại hối ghi nhận sự bứt phá mạnh mẽ khi lãi thuần tăng gần gấp ba lần, từ 592 tỉ đồng năm 2024 lên 1.642 tỉ đồng.
Trong khi đó, mảng mua bán chứng khoán có sự phân hóa: lãi thuần từ chứng khoán kinh doanh giảm 36%, song lãi thuần từ chứng khoán đầu tư lại tăng hơn 20%, đạt 2.846 tỉ đồng.
Đáng chú ý, lãi thuần từ hoạt động khác tăng đột biến, từ 342 tỉ đồng lên 1.884 tỉ đồng, góp phần cải thiện đáng kể cơ cấu thu nhập ngoài lãi của ngân hàng.
Sau khi trừ chi phí và thuế, Techcombank ghi nhận lợi nhuận sau thuế năm 2025 đạt 25.954 tỉ đồng, tăng hơn 19% so với năm trước.
Kết quả này cho thấy hiệu quả hoạt động tiếp tục được củng cố, trong bối cảnh ngân hàng duy trì tăng trưởng ở nhiều mảng kinh doanh cốt lõi.
Báo cáo cũng cho biết, tổng số cán bộ nhân viên của ngân hàng và các công ty con tại thời điểm cuối 2025 là 12.705 người, tăng 857 người sau 1 năm.
Tổng thu nhập cho toàn bộ nhân viên được Techcombank chi trả ở mức 7.109 tỉ đồng. Do số người tăng lên, nhưng tổng chi trả thu nhập chỉ tăng không đáng kể, nên thu nhập bình quân nhân viên năm ngoái của Techcombank sụt giảm.
Theo Techcombank, thu nhập bình quân/tháng của mỗi người còn khoảng 48 triệu đồng, giảm 1 triệu đồng so với năm 2024.
Ngược lại, thù lao và tiền lương của ban lãnh đạo tiếp tục ghi nhận mức tăng ở nhiều vị trí.
Cụ thể, ông Hồ Hùng Anh – Chủ tịch Hội đồng quản trị, nhận 4,46 tỉ đồng trong năm 2025, tăng nhẹ khoảng 2,2% so với mức 4,36 tỉ đồng của năm trước.
Đáng chú ý, một số vị trí trong Hội đồng quản trị ghi nhận mức tăng hai chữ số. Trong đó, ông Nguyễn Thiều Quang – Phó Chủ tịch, nhận 2,37 tỉ đồng, tăng khoảng 39% so với năm 2024.
Một số lãnh đạo khác như ông Nguyễn Đăng Quang (Phó Chủ tịch thứ nhất) nhận 4 tỉ đồng, ông Nguyễn Cảnh Sơn nhận 3,88 tỉ đồng và ông Hồ Anh Ngọc nhận 2,769 tỉ đồng, đều tăng nhẹ so với năm trước.
Ở nhóm thành viên độc lập, ông Eugene Keith Galbraith tiếp tục là người có mức thù lao cao, đạt 7,17 tỉ đồng, tăng so với mức 6,75 tỉ đồng của năm 2024.
Ông Hoàng Huy Trung – Trưởng ban kiểm soát – nhận 5,166 tỉ đồng, tăng nhẹ so với năm trước.
Đáng chú ý, Tổng giám đốc Jens Lottner là người có thu nhập cao nhất trong ban lãnh đạo khi nhận hơn 27,5 tỉ đồng tiền lương trong năm 2025, tăng gần 1,9 tỉ đồng so với năm trước, tương ứng mức tăng khoảng 7,4%. Mức thu nhập này cao gấp khoảng 6 lần thù lao của Chủ tịch Hồ Hùng Anh.
Dữ liệu do Cục Quản lý Ngoại hối Nhà nước Trung Quốc (SAFE) công bố ngày 7/7 cho thấy, trong tháng 6, PBOC đã bổ sung thêm 480.000 ounce vàng, tương đương khoảng 14,93 tấn, vào kho dự trữ quốc gia. Đây cũng là tháng thứ 20 liên tiếp ngân hàng Trung ương này mua ròng vàng - chuỗi tích lũy dài nhất kể từ ít nhất năm 2015.
Động thái trên diễn ra trong bối cảnh thị trường vàng vừa trải qua một đợt điều chỉnh mạnh. Sau khi lập đỉnh lịch sử vào tháng 1, giá vàng có thời điểm giảm xuống dưới 4.000 USD/ounce trong tháng 6 - mức thấp nhất kể từ tháng 11/2025. Tính chung cả quý, giá vàng giảm khoảng 16%, ghi nhận quý giảm mạnh nhất kể từ năm 2013, theo Bloomberg.
Chiến lược tích lũy thay vì giao dịch theo biến động giá
Việc PBOC tăng mua vàng giữa lúc giá giảm được nhiều chuyên gia xem là minh chứng cho chiến lược quản lý dự trữ dài hạn, thay vì phản ứng trước các biến động ngắn hạn của thị trường.
Khác với các nhà đầu tư trên thị trường tài chính, ngân hàng Trung ương thường xây dựng danh mục dự trữ với tầm nhìn nhiều năm hoặc nhiều thập kỷ. Mục tiêu không phải là tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn mà là bảo toàn giá trị tài sản và đa dạng hóa dự trữ quốc gia.
Theo cách tiếp cận đó, việc mua vàng khi giá điều chỉnh có thể được xem là một cơ hội để tích lũy ở mức giá hấp dẫn hơn so với giai đoạn trước, thay vì một quyết định mang tính "bắt đáy" theo diễn biến thị trường.
Theo Hội đồng Vàng Thế giới (WGC), vàng hiện chiếm chưa đến 10% tổng dự trữ ngoại hối của Trung Quốc. Tỷ trọng này vẫn thấp hơn đáng kể so với nhiều nền kinh tế lớn như Mỹ hay Đức, nơi vàng chiếm khoảng 70% tổng dự trữ. Điều này cho thấy dư địa để Trung Quốc tiếp tục nâng tỷ trọng vàng trong cơ cấu dự trữ vẫn còn tương đối lớn.
Ông Juan Carlos Artigas, Trưởng bộ phận Nghiên cứu toàn cầu của WGC, cho biết thị trường vàng nhiều lần cho thấy khả năng phục hồi sau các nhịp điều chỉnh về vùng giá quanh 4.000 USD/ounce nhờ lực mua ổn định từ nhóm nhà đầu tư dài hạn.
Khảo sát năm 2026 của WGC đối với 76 nhà quản lý dự trữ ngoại hối cũng cho thấy 89% số người tham gia dự báo lượng vàng do các ngân hàng Trung ương nắm giữ sẽ tiếp tục tăng trong 12 tháng tới.
Xu hướng mua vàng không chỉ diễn ra tại Trung Quốc
Không chỉ PBOC, nhiều ngân hàng Trung ương trên thế giới cũng đang tiếp tục gia tăng dự trữ vàng. Theo WGC, lượng vàng mua ròng của các ngân hàng Trung ương toàn cầu đã duy trì quanh mức 1.000 tấn mỗi năm kể từ năm 2022, cao gấp khoảng hai lần so với mức trung bình của thập kỷ trước.
Trong tháng 6, Ngân hàng Trung ương Uzbekistan mua ròng thêm 9 tấn vàng, nâng tổng lượng mua từ đầu năm lên 41 tấn. Trong khi đó, Ba Lan - dù chưa công bố số liệu mới trong tháng 6 - vẫn là một trong những quốc gia mua vàng tích cực nhất thế giới với tổng lượng mua đạt 64 tấn tính đến hết tháng 5.
Theo ông Jerry Prior, chuyên gia của quỹ KraneShares, nhu cầu mua vàng của các ngân hàng Trung ương phản ánh sự thay đổi trong chiến lược quản lý dự trữ toàn cầu. Thay vì phụ thuộc quá nhiều vào một nhóm tài sản, nhiều quốc gia đang tiếp tục đa dạng hóa danh mục nhằm nâng cao khả năng chống chịu trước những biến động của kinh tế và thị trường tài chính quốc tế.
Trong ngắn hạn, giới đầu tư vẫn theo dõi sát các dữ liệu kinh tế Mỹ, đặc biệt là chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và cuộc họp chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vào cuối tháng 7, bởi đây là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến diễn biến của giá vàng.
Tuy nhiên, chuỗi mua ròng kéo dài 20 tháng của PBOC cùng xu hướng gia tăng dự trữ của nhiều ngân hàng Trung ương khác cho thấy nhu cầu tích lũy vàng vẫn đang được dẫn dắt chủ yếu bởi các mục tiêu quản lý dự trữ dài hạn, thay vì những biến động ngắn hạn của thị trường.
Theo dữ liệu từ Reuters, tính đến 5h ngày 26/5 (giờ Việt Nam) giá dầu Brent đã giảm mạnh 7,24 USD, tương đương 7,15%, xuống mức 96,14 USD/thùng. Cùng thời điểm, dầu thô ngọt nhẹ Mỹ (WTI) cũng mất 6,30 USD, tương đương 6,52%, chốt phiên ở mức 90,3 USD/thùng.
Nguyên nhân trực tiếp kích hoạt làn sóng bán tháo này đến từ những tín hiệu lạc quan về một thỏa thuận hòa bình tiềm năng giữa Mỹ và Iran. Các nguồn tin quốc tế cho biết, đoàn đàm phán của Iran đã có mặt tại Doha (Qatar) để thảo luận về một bản ghi nhớ nhằm chấm dứt xung đột kéo dài. Thông tin này ngay lập tức thắp lên hy vọng về việc mở cửa trở lại eo biển Hormuz - cửa ngõ huyết mạch vận chuyển dầu mỏ của thế giới.
Ông Phil Flynn, chuyên gia phân tích cấp cao tại Price Futures Group, nhận định rằng dù thỏa thuận chưa hoàn tất, nhưng tâm lý thị trường đang đặt cược vào việc dòng chảy dầu sẽ sớm được lưu thông trở lại. Điều này đã giúp loại bỏ một phần đáng kể "phần bù rủi ro" vốn đã đẩy giá dầu neo cao trong suốt thời gian qua.
Tuy nhiên, khối lượng giao dịch trong phiên này khá thấp do thị trường Mỹ nghỉ lễ Memorial Day. Điều này đồng nghĩa với việc biên độ giảm giá có thể đã bị khuếch đại bởi tính thanh khoản thấp, và thực tế thị trường vẫn đang trong trạng thái "nín thở" chờ đợi những diễn biến cụ thể hơn từ bàn đàm phán.
Vì sao giá dầu chưa chạm mốc 150 USD/thùng như dự báo?
Một câu hỏi lớn đang đặt ra cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp là vì sao sau 3 tháng eo biển Hormuz bị phong tỏa hoàn toàn, giá dầu vẫn chỉ dao động quanh ngưỡng 100 USD thay vì chạm mốc 150 USD/thùng như nhiều kịch bản thảm họa trước đó?
Theo phân tích từ Oilprice, thị trường đang vận hành dựa trên những "bộ giảm xóc" tạm thời. Đầu tiên và quan trọng nhất là lượng tồn kho thương mại toàn cầu và dầu lưu trữ nổi trên biển. Thế giới bước vào cuộc khủng hoảng này với một lượng dự trữ lớn hơn dự kiến, đóng vai trò như một lớp đệm hấp thụ cú sốc nguồn cung ban đầu.
Bên cạnh đó, công suất dự phòng của OPEC, đặc biệt là từ Saudi Arabia, đã tạo ra một tâm lý an tâm nhất định cho thị trường. Dù không thể thay thế hoàn toàn nguồn cung từ Vùng Vịnh trong dài hạn, nhưng sự hiện diện của nguồn lực này đã ngăn chặn các đợt tăng giá mang tính hoảng loạn.
Yếu tố cuối cùng giúp "hạ nhiệt" giá dầu chính là hiện tượng phá hủy nhu cầu. Khi giá năng lượng duy trì ở mức cao, người tiêu dùng và các doanh nghiệp tại các thị trường mới nổi đã chủ động cắt giảm tiêu thụ. Sự sụt giảm nhu cầu này, dù nhỏ, đã góp phần cân bằng lại phần nào sự thiếu hụt nghiêm trọng ở phía cung.
Dù vậy, chuyên gia Robert Rapier trên Oilprice cảnh báo rằng đây có thể chỉ là "sự trì hoãn" chứ không phải là giải pháp triệt để. Những lớp đệm này là hữu hạn và đang bị tiêu hao dần theo từng tuần. Khi tồn kho giảm xuống dưới ngưỡng vận hành an toàn, hệ thống sẽ mất đi tính linh hoạt và trở nên cực kỳ nhạy cảm với bất kỳ biến động nhỏ nào.
Bài toán thực tế: "Nút thắt" không dễ tháo gỡ
Dù các chính trị gia đang nỗ lực đàm phán, giới chuyên gia kinh tế lại nhìn nhận vấn đề dưới góc độ kỹ thuật và vận hành khắt khe hơn. Theo Bloomberg, ngay cả khi một thỏa thuận hòa bình được ký kết ngay lập tức, việc khôi phục dòng chảy dầu qua eo biển Hormuz vẫn sẽ mất nhiều tháng.
Các cơ sở hạ tầng dầu khí bị hư hại trong xung đột cần thời gian để sửa chữa và kiểm định an toàn. Bà June Goh, chuyên gia phân tích tại Sparta Commodities, nhấn mạnh rằng tình trạng thiếu hụt nguồn cung cơ bản khoảng 10-11 triệu thùng/ngày không thể biến mất sau một đêm. Thị trường vẫn sẽ phải tiếp tục rút dầu từ kho dự trữ cho đến khi sản lượng tại Trung Đông trở lại trạng thái bình thường.
Hơn nữa, các nhà phân tích tại UBS lưu ý rằng điều quan trọng nhất cần theo dõi lúc này là "dòng chảy vật lý" của dầu mỏ chứ không chỉ là những tuyên bố chính trị. Hiện tại, hoạt động vận chuyển qua eo biển Hormuz vẫn bị hạn chế rất lớn. Dù đã có một vài tàu chở LNG và tàu dầu rời cảng sau nhiều tháng mắc kẹt, nhưng đó mới chỉ là những tín hiệu đơn lẻ, chưa đủ để tạo thành một xu hướng phục hồi bền vững.
Tổng thống Mỹ Donald Trump dù xác nhận các cuộc đàm phán đang diễn ra tốt đẹp nhưng cũng không quên đưa ra những cảnh báo về các kịch bản dự phòng nếu đối thoại thất bại. Điều này cho thấy sự bấp bênh vẫn đang bủa vây thị trường năng lượng.
Hiện tại, thị trường dầu mỏ toàn cầu đứng giữa hai kịch bản. Nếu dòng chảy qua Hormuz dần được khôi phục, giá dầu có thể tiếp tục hạ nhiệt và thị trường bước vào giai đoạn tái tích lũy tồn kho.
Ngược lại, nếu quá trình đàm phán tiếp tục kéo dài hoặc xuất hiện thêm gián đoạn mới, các “tấm đệm” hiện tại có thể nhanh chóng cạn đi. Khi đó, áp lực tăng giá sẽ quay trở lại theo cách quyết liệt hơn nhiều.
Ngày 7/5, CIT ra phán quyết thuế nhập khẩu 10% Tổng thống Donald Trump đang áp dụng trên toàn cầu là không có cơ sở theo Đạo luật Thương mại năm 1974. Tuy nhiên, Tòa án chỉ chặn thuế này với 2 doanh nghiệp nhỏ và bang Washington - nhóm đã nộp đơn kiện thuế này từ đầu tháng 3.
Tòa án từ chối ban hành lệnh cấm áp thuế với các hãng nhập khẩu, qua đó bác bỏ đề nghị từ nhóm 24 bang, chủ yếu do đảng Dân chủ lãnh đạo. Tòa cho rằng các bang không có tư cách pháp lý để yêu cầu biện pháp đó.
Các thẩm phán cho rằng phần lớn bang khởi kiện, trừ Washington, không phải là bên nhập khẩu trả tiền thuế hoặc có thể phải trả thuế. Riêng Washington đã nộp được bằng chứng cho thấy họ trả thuế thông qua Đại học Washington - một tổ chức nghiên cứu công. Vì vậy, với các hãng nhập khẩu khác, thuế 10% vẫn được áp dụng trong thời gian chính phủ Mỹ kháng cáo.
Hai doanh nghiệp nhỏ thắng kiện là hãng đồ chơi Basic Fun! và công ty nhập khẩu gia vị Burlap & Barrel. Họ cho rằng việc ông Trump áp thuế mới là để lách phán quyết hồi tháng 2 của Tòa án Tối cao Mỹ. Khi đó, Tòa bác bỏ các loại thuế nhập khẩu mà ông Trump áp dụng theo Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA), gồm thuế đối ứng và thuế riêng áp lên Mexico, Canada, Trung Quốc.
Để đáp trả, cùng ngày, ông Trump ký sắc lệnh áp thuế nhập khẩu bổ sung 10%, viện dẫn thẩm quyền theo Điều 122 của Đạo luật Thương mại năm 1974. Mục đích là giải quyết "tình trạng thâm hụt cán cân thanh toán" nghiêm trọng, hoặc ngăn chặn nguy cơ đồng USD mất giá trong ngắn hạn.
Phán quyết ngày 7/5 cho rằng đạo luật này không phù hợp với loại thâm hụt thương mại mà ông Trump viện dẫn trong sắc lệnh tháng 2. "Quyết định này là một chiến thắng quan trọng cho các doanh nghiệp Mỹ phụ thuộc vào sản xuất toàn cầu để cung cấp sản phẩm an toàn với giá hợp lý. Các mức thuế trái luật khiến những doanh nghiệp như chúng tôi khó cạnh tranh và tăng trưởng", CEO Basic Fun Jay Foreman nhận xét.
Chính quyền ông Trump lập luận rằng Mỹ đang thâm hụt cán cân thanh toán nghiêm trọng, thể hiện qua thâm hụt thương mại hàng hóa ở mức 1.200 tỷ USD và thâm hụt tài khoản vãng lai tương đương 4% GDP. Tuy nhiên, một số nhà kinh tế học và luật sư thương mại cho rằng Mỹ chưa đứng trước nguy cơ khủng hoảng cán cân thanh toán, khiến các mức thuế mới dễ gặp thách thức về mặt pháp lý.