Báo cáo năm 2025 của Cơ quan giám sát tình báo Pháp cho biết khoảng 60-80% các cuộc trao đổi trực tuyến hiện diễn ra qua các ứng dụng mã hóa đầu cuối. Trong khi đó các hình thức liên lạc truyền thống như SMS hay gọi điện ngày càng suy giảm, kéo theo nguồn thông tin phục vụ công tác an ninh cũng bị thu hẹp.
Về bản chất, công nghệ mã hóa được xem là công cụ quan trọng giúp bảo vệ người dùng trước nguy cơ tấn công mạng, đánh cắp dữ liệu và hoạt động gián điệp. Tuy nhiên mức độ bảo mật cao cũng khiến cơ quan chức năng gặp khó khăn, khi các nhóm tội phạm hoặc tổ chức khủng bố lợi dụng để che giấu hoạt động.
Tại Pháp, các đề xuất cho phép cơ quan an ninh truy cập nội dung tin nhắn mã hóa từng được đưa ra thảo luận, nhưng đã bị Quốc hội bác bỏ do lo ngại xâm phạm quyền riêng tư và làm gia tăng rủi ro an ninh mạng. Những giải pháp như “cửa hậu” hay cơ chế giải mã tổng thể cũng bị đánh giá có thể làm suy yếu toàn bộ hệ thống bảo mật số.
Bộ trưởng Nội vụ Pháp Laurent Nuñez cho rằng cần xây dựng cơ chế tiếp cận dữ liệu mã hóa “có kiểm soát” để phục vụ đấu tranh chống khủng bố và tội phạm có tổ chức. Tuy vậy mục tiêu không phải là phá vỡ mã hóa, mà là tìm kiếm sự hợp tác hiệu quả hơn với các nền tảng công nghệ.
Ở cấp độ Liên minh châu Âu (EU), vấn đề càng trở nên phức tạp do các ràng buộc pháp lý chung. Nhiều phán quyết của Tòa án Nhân quyền châu Âu khẳng định không được làm suy yếu công nghệ mã hóa, khiến các quốc gia thành viên khó áp dụng các biện pháp riêng phục vụ an ninh.
Trong khi đó các công ty công nghệ cho biết họ không thể cung cấp nội dung tin nhắn do hệ thống mã hóa đầu cuối không lưu giữ khóa giải mã. Một số nền tảng đặt ngoài châu Âu thậm chí không cung cấp dữ liệu cơ bản ngay cả khi có yêu cầu từ cơ quan chức năng.
Thực tế này khiến một phần lớn dữ liệu liên lạc nằm ngoài tầm với của lực lượng điều tra, trong bối cảnh xu hướng mã hóa tiếp tục lan rộng sang cả dịch vụ gọi điện và các ứng dụng tích hợp bảo mật cao.
Đáng chú ý, các tổ chức tội phạm cũng tận dụng mạnh mẽ công nghệ này để điều hành hoạt động, từ tuyển dụng, giao dịch đến rửa tiền thông qua mạng ẩn danh, điện thoại vệ tinh và các ứng dụng mã hóa, làm suy giảm đáng kể lợi thế truyền thống của cơ quan thực thi pháp luật.
Giới chuyên gia cho rằng các cơ quan an ninh cần tăng cường năng lực tình báo công nghệ và phân tích dữ liệu, kết hợp với tình báo con người để thích ứng với môi trường số ngày càng phức tạp.
Việc đưa những vật chứa kim loại nặng này đến bãi rác rõ ràng không tốt cho môi trường. Dẫu vậy, thế giới vẫn chấp nhận sự tồn tại của loại pin thông thường không có khả năng sạc lại.
Mặc dù về lý thuyết, nhiều loại pin có thể được tái chế, nhưng thực tế lại không khả thi. Có nhiều yếu tố phức tạp khiến không phải tất cả các loại pin đều có thể tái chế. Một số liên quan đến thành phần hóa học của pin, trong khi những lý do khác lại liên quan đến yếu tố kinh tế và kích thước.
Trong khi pin truyền thống có thể lãng phí và dễ hỏng hơn pin hỗ trợ sạc lại, vẫn có những trường hợp mà chúng lại hợp lý hơn cho cả nhà sản xuất và người tiêu dùng. Việc pin có thể sạc lại hay không phụ thuộc vào cấu tạo và thiết kế của chúng. Các loại pin AA và AAA thông thường (không hỗ trợ sạc lại) thường là pin kiềm, với các điện cực bằng kim loại kẽm và mangan dioxit. Khi pin kiềm hết điện, các phản ứng hóa học không thể đảo ngược xảy ra làm biến đổi kim loại kẽm thành oxit kẽm, khiến việc sạc lại trở nên không khả thi.
Ngược lại, pin sạc như lithium ion (Li-ion) hoặc Nickel-Metal Hydride (NiMH) sử dụng các phản ứng hóa học thuận nghịch, cho phép chúng có thể được sạc lại nhiều lần mà không bị hư hại. Những pin này thường được trang bị các tính năng bảo vệ như gioăng và bộ tản nhiệt để đảm bảo an toàn trong quá trình sạc.
Một lý do khác khiến không phải tất cả các loại pin đều có thể sạc lại là chi phí sản xuất. Các tính năng bảo vệ an toàn làm tăng trọng lượng và độ phức tạp của pin, dẫn đến chi phí cao hơn. Đối với các thiết bị tiêu thụ ít điện năng như máy dò khói hay điều khiển từ xa, pin kiềm có thể sử dụng nhiều tháng mà không cần thay thế. Mặc dù pin sạc có thể được sử dụng cho những thiết bị này, nhưng chi phí cao hơn và lợi ích hạn chế khiến chúng không phải là lựa chọn tối ưu.
Trong nhiều trường hợp, pin sạc là lựa chọn hoàn hảo cho các thiết bị như xe điện, dụng cụ điện hay máy tính xách tay. Tuy nhiên, một số loại hóa chất trong pin chỉ cho phép sạc một chiều và việc sản xuất pin có thể sạc lại cho mọi ứng dụng có thể tốn kém hơn so với lợi ích thu được.
Nhìn chung, sự tồn tại của pin dùng một lần không chỉ là vấn đề về công nghệ mà còn liên quan đến yếu tố kinh tế và thực tiễn trong cuộc sống hằng ngày.
Dù đã trở thành linh kiện cốt lõi trên mọi chiếc máy tính hiện đại, SSD vẫn đang là nạn nhân của những định kiến sai lệch có từ thời kỳ mới ra mắt. Theo các chuyên gia phần cứng, công nghệ lưu trữ hiện đã tiến xa hơn rất nhiều so với những gì đa số người dùng lầm tưởng. Đã đến lúc chúng ta cần nhìn nhận lại sự thật để tối ưu hóa hiệu suất và chi phí.
Sai lầm phổ biến nhất vẫn là việc người dùng mang thói quen sử dụng ổ HDD (ổ đĩa cơ) áp dụng lên SSD. Điển hình nhất là hành động chống phân mảnh. Với SSD, việc này không những không tăng tốc độ truy xuất mà còn trực tiếp làm giảm tuổi thọ của chip nhớ do tạo ra các chu kỳ ghi dữ liệu vô ích.
Tương tự, nỗi sợ về việc chứa đầy dữ liệu làm chết ổ SSD cũng cần được đính chính. Dù một chiếc SSD đầy 100% dung lượng sẽ chạy chậm hơn đáng kể do thiếu không gian cho các tác vụ tối ưu ngầm, nhưng nó sẽ không 'đột tử' như lời đồn thổi.
Thị trường năm 2026 chứng kiến sự bùng nổ của SSD Gen 5 với tốc độ khủng. Tuy nhiên, đối với các tác vụ văn phòng, lướt web hay thậm chí là chơi game đỉnh cao, sự khác biệt giữa Gen 4 và Gen 5 gần như không thể nhận ra bằng mắt thường. Việc chi thêm hàng triệu đồng để sở hữu chuẩn mới nhất thường chỉ mang lại giá trị về mặt tâm lý và những con số benchmark hào nhoáng hơn là hiệu quả thực tế.
Quan niệm cho rằng các dòng SSD không có bộ nhớ đệm (DRAM-less) là đồ bỏ đi đã không còn chính xác. Nhờ sự cải tiến vượt bậc của bộ điều khiển và công nghệ firmware hiện đại, các dòng SSD giá rẻ này vẫn hoạt động cực kỳ ổn định cho nhu cầu chơi game hoặc làm ổ lưu trữ phụ, giúp người dùng tiết kiệm một khoản ngân sách đáng kể.
Lời khuyên từ chuyên gia là thay vì chạy theo các thông số quảng cáo hay các lời đồn truyền tai, người dùng hãy ưu tiên đọc các bài đánh giá thực tế (review) và chọn loại ổ SSD phù hợp nhất với công việc của mình.
Theo Smithsonian, công ty công nghệ sinh học Colossal Biosciences tại Texas (Mỹ) ngày 19/5 thông báo 26 gà con đã nở từ cấu trúc tổ ong in 3D mô phỏng vỏ trứng. Ben Lamm, Giám đốc điều hành kiêm nhà đồng sáng lập công ty, chia sẻ hệ thống có thể mở rộng để phù hợp với những loài chim tuyệt chủng có trứng lớn hơn nhiều.
Mục tiêu của các nhà nghiên cứu là hồi sinh chim moa khổng lồ ở Đảo Nam của New Zealand, tuyệt chủng năm 1380-1445. Ước tính trứng chim moa có thể tích lớn gấp 80 lần trứng gà và 8 lần trứng đà điểu, có nghĩa không loài chim nào đủ lớn để chứa hộ. Công nghệ của Colossal Biosciences cho phép tăng kích thước trứng nhân tạo để phù hợp với chim moa non.
Tuy có vẻ đơn giản, trứng có cấu trúc phức tạp giúp bảo vệ phôi đang phát triển khỏi tổn thương và nhiễm trùng. Vỏ trứng có hàng nghìn lỗ nhỏ cho khí oxy đi qua, đồng thời để khí carbon dioxide và độ ẩm thoát ra. Khi phát triển bên trong trứng, phổi của phôi không hoạt động, thay vào đó một mạng lưới mạch máu áp sát vào thành trứng sẽ hút oxy vào máu và lọc carbon dioxide ra ngoài.
Telegraph cho biết trứng nhân tạo từng được thử nghiệm, nhưng các nhà khoa học gặp khó khăn trong việc cung cấp đủ oxy cho phôi. Colossal Biosciences giải quyết vấn đề bằng cách thiết kế vỏ lưới in 3D chứa màng silicone sinh học trong suốt mô phỏng khả năng chuyển oxy của vỏ trứng tự nhiên. Nhưng họ không tích hợp các yếu tố khác của trứng thật như màng phôi hỗ trợ dinh dưỡng, hô hấp và bài tiết khi gà con phát triển.
Theo Nature, các nhà nghiên cứu chuyển phôi gà, lòng đỏ và lòng trắng vào vỏ nhân tạo trong vòng 36-40 giờ sau khi chúng được đẻ. Họ đặt những thùng chứa trong lồng ấp và thêm canxi. Sau khoảng 18 ngày, gà con bắt đầu mổ lớp vỏ và cuối cùng chui ra khỏi vỏ nhân tạo. Công ty Colossal Biosciences cho biết những con gà nở ra sẽ được chuyển đến một trang trại lớn. Trong tương lai, họ dự định thử nghiệm trứng nhân tạo với phôi đà điểu và emu.
Công ty Colossal Biosciences từng hồi sinh sói trắng tuyệt chủng khoảng 12.000 năm trước và lên kế hoạch hồi sinh chim dodo, voi ma mút lông xoăn, hổ Tasmania và linh dương lam. Theo công ty, trứng nhân tạo có thể giúp bảo tồn nhiều loài chim cực kỳ nguy cấp, khó nuôi trong điều kiện nuôi nhốt, cung cấp môi trường kiểm soát hỗ trợ phôi dễ tổn thương.
Tuy nhiên, Colossal Biosciences không tiết lộ tỷ lệ trứng gà nở thành công. Họ cũng chưa công bố bài báo đã qua thẩm duyệt của hội đồng chuyên gia về công nghệ vỏ trứng nhân tạo, vì vậy các nhà nghiên cứu bên ngoài khó đánh giá quy trình và kết quả.