Ngày 4/5, Sở Giáo dục và Đào tạo công bố số liệu nguyện vọng 1 đăng ký vào các lớp đại trà, tích hợp, chuyên.
THPT chuyên Lê Hồng Phong nhận được hơn 5.700 hồ sơ đăng ký, gấp rưỡi năm ngoái. Tỷ lệ chọi cũng tăng mạnh, từ 4,9 lên 7,13. Tương tự, lượng thí sinh đăng ký vào chuyên Trần Đại Nghĩa đạt hơn 2.500, tăng gần 900. Tỷ lệ chọi tăng từ 3,5 lên 4,8.
Hơn 1.300 học sinh đăng ký vào THPT chuyên Lê Quý Đôn, khu vực Bà Rịa – Vũng Tàu, tương đương tỷ lệ chọi 2,52, tăng so mức 2 của năm ngoái.
Dựa vào số chỉ tiêu, lượng học sinh đăng ký, tỷ lệ chọi của 4 trường chuyên ở TP HCM như sau:
Phụ huynh, học sinh có thể cân nhắc, điều chỉnh nguyện vọng lớp 10 từ nay đến 17h ngày 8/5.
Năm nay, TP HCM có hơn 169.000 học sinh tốt nghiệp THCS. Hơn 17.800 trong số này chủ động rời cuộc đua lớp 10 công lập.
Kỳ thi dự kiến vào ngày 1-2/6 với ba môn Toán, Văn, Ngoại ngữ (chủ yếu Tiếng Anh). Nhóm có nguyện vọng vào trường chuyên sẽ làm bài môn chuyên tương ứng. Riêng ở xã đảo Thạnh An, đặc khu Côn Đảo, các trường xét tuyển vào lớp 10 bằng học bạ.
Tin Gốc: Vnexpress

Dương Thị Hồng Nhung, 25 tuổi, giảng viên khoa Ngôn ngữ Trung Quốc, Đại học Phenikaa, nhận tin giành học bổng toàn phần của chính phủ Trung Quốc (CSC) bậc tiến sĩ, hồi tháng 5. Ngôi trường mà cô theo học là Đại học Sư phạm Bắc Kinh - thuộc nhóm được đầu tư trọng điểm, top đầu khối ngành đào tạo giáo viên ở đất nước tỷ dân.
Với học bổng CSC, Nhung được tài trợ toàn bộ học phí, ký túc xá, bảo hiểm và nhận trợ cấp sinh hoạt mỗi tháng 3.500 nhân dân tệ (hơn 13,5 triệu đồng).
Nữ giảng viên nói không bất ngờ vì dự đoán trước kết quả sau vòng phỏng vấn với hội đồng tuyển sinh.
"Hội đồng liên tục hỏi sâu về đề tài nghiên cứu, tôi cho rằng đó là tín hiệu tích cực", Nhung kể.
Hai năm trước, Nhung cũng tốt nghiệp thạc sĩ ngành Giáo dục Hán ngữ quốc tế tại Đại học Sư phạm Bắc Kinh với học bổng CSC. Muốn chinh phục bậc tiến sĩ, cô ứng tuyển làm giảng viên khoa Ngôn ngữ Trung Quốc, Đại học Phenikaa để tích lũy kinh nghiệm giảng dạy, hướng dẫn sinh viên nghiên cứu khoa học, viết bài báo khoa học và dành thời gian xây dựng hồ sơ ứng tuyển.
Theo cô Phạm Thúy Hồng, Phó trưởng khoa Ngôn ngữ Trung Quốc, Đại học Phenikaa, Nhung là giảng viên trẻ được đánh giá cao về chuyên môn, năng lực nghiên cứu và tinh thần trách nhiệm.
"Nhung có phương pháp giảng dạy hiện đại, truyền cảm hứng cho sinh viên và rất nhiệt tình trong mọi công việc của khoa", cô Hồng nhận xét.
Mọi lựa chọn của Nhung khi đó đều hướng đến mục tiêu học bậc cao hơn. Thời gian chuẩn bị hồ sơ cũng là giai đoạn bận rộn nhất của nữ giảng viên. Có thời điểm, cô chỉ ngủ khoảng 3-4 tiếng mỗi ngày.
"Áp lực đến mức có lúc vừa khóc vừa làm việc", Nhung chia sẻ.
Theo nữ giảng viên, với bậc tiến sĩ, điều hội đồng quan tâm hơn cả là năng lực nghiên cứu. Vì vậy, cô đầu tư vào kế hoạch nghiên cứu. Ban đầu, Nhung dự định lựa chọn đề tài ngữ âm tiếng Trung của người Việt. Sau nhiều tháng đọc tài liệu và trao đổi với giảng viên, cô chuyển sang nghiên cứu quá trình nhận thức trong việc tiếp thu từ vựng của người học tiếng Trung. Nhung cho rằng đây là hướng nghiên cứu có thể phát triển lâu dài và vẫn còn nhiều khoảng trống.
"Hướng nghiên cứu ở bậc tiến sĩ sẽ ảnh hưởng đến cả con đường học thuật sau này nên tôi muốn lựa chọn thật kỹ", Nhung cho biết. Nữ giảng viên sau đó chuẩn bị bản kế hoạch chi tiết, gồm quy trình, phương pháp cụ thể và danh mục tham khảo lên tới 40-60 tài liệu.
Ngoài ra, Nhung sang Trung Quốc thi HSK (chứng chỉ Hán ngữ quốc tế gồm 9 bậc). Dù chỉ ôn tập khoảng 10 ngày, cô đạt HSK 8 với 383 điểm, thiếu 7 điểm để đạt cấp độ cao nhất.
Nhung cho rằng khác biệt về trình độ giữa người học tiếng Trung chủ yếu đến từ vốn từ vựng. Để chinh phục HSK 7-8-9, người học cần tích lũy khoảng 12.000 từ, đồng thời luyện đề để làm quen cấu trúc bài thi và cách phân bổ thời gian. Với phần viết luận, cô rèn cách hành văn theo tư duy của người bản ngữ, kết hợp sử dụng các công cụ AI để tự chấm điểm và điều chỉnh bài viết.
Với những sinh viên có mục tiêu săn học bổng, nữ giảng viên cho rằng cần chuẩn bị từ sớm thay vì chờ đến năm cuối đại học. Ngoài điểm học tập (GPA) và chứng chỉ ngoại ngữ, ứng viên cần đầu tư cho kế hoạch nghiên cứu nếu muốn theo đuổi bậc thạc sĩ, tiến sĩ.
Chị Thái Linh, giảng viên khoa Ngôn ngữ Trung Quốc, nói không bất ngờ khi đồng nghiệp giành học bổng tiến sĩ.
"Điều tôi ngưỡng mộ nhất ở Nhung là sự kỷ luật và tinh thần tự học. Ngoài giờ lên lớp, em gần như chỉ đọc tài liệu, viết và nghiên cứu", chị Linh nói.
Đầu tháng 9, Nhung sẽ sang Bắc Kinh nhập học. Cô dự định xin nghỉ không lương trong hai năm đầu để tập trung học và nghiên cứu.
Xa hơn, Nhung muốn làm nghiên cứu sinh sau tiến sĩ, hướng đến mục tiêu trở thành phó giáo sư.
"Lĩnh vực của tôi ở Việt Nam hiện chưa có giáo sư và chỉ có rất ít phó giáo sư. Khi còn trẻ, tôi muốn dành nhiều thời gian nhất có thể cho nghiên cứu để sau này đóng góp cho việc giảng dạy và nghiên cứu tiếng Trung", Nhung nói.
Tin Gốc: Vnexpress
Giáo Dục
30.000 tân sinh viên dự kiến được cấp học bổng Chính phủ từ 37 triệu đồng/năm

Thông tin trên được Bộ Giáo dục và Đào tạo chia sẻ tại Hội thảo triển khai các chương trình và chính sách đào tạo nhân lực STEM, diễn ra ở Đại học Bách khoa Hà Nội hôm 27-6.
Ông Nguyễn Tiến Thảo - Vụ trưởng Vụ Giáo dục đại học, Bộ Giáo dục và Đào tạo - cho biết hiện cả nước có hơn 771.000 người học thuộc các lĩnh vực STEM, chiếm khoảng 29% quy mô giáo dục đại học. Trong đó có hơn 475.000 người học chính quy thuộc 15 nhóm ngành theo nghị định 179 (Nghị định quy định chính sách học bổng cho người học các ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật then chốt và công nghệ chiến lược).
Mục tiêu đến năm 2030 là nâng tỉ lệ người học STEM lên 35%, đáp ứng yêu cầu phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Theo ông Thảo, bộ đang triển khai đồng bộ nhiều chương trình, đề án phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đồng thời phê duyệt 90 chương trình đào tạo tài năng tại 23 cơ sở giáo dục đại học, gắn đào tạo với nghiên cứu khoa học và các lĩnh vực công nghệ chiến lược.
Điểm nhấn quan trọng là nghị định số 179, người học trúng tuyển vào các ngành thuộc danh mục quy định, đáp ứng điều kiện về điểm xét tuyển hoặc thuộc diện tuyển thẳng, đồng thời nằm trong nhóm 30% thí sinh có điểm cao nhất sẽ có cơ hội nhận học bổng Chính phủ. Học bổng được duy trì hằng năm căn cứ vào kết quả học tập và quá trình rèn luyện.
Với hệ đại học, mức học bổng tân sinh viên có thể nhận được từ 3,7 đến 5,5 triệu đồng mỗi tháng. Còn người học hệ thạc sĩ, tiến sĩ nhận từ 5,5 đến 8,4 triệu đồng một tháng.
Bộ Giáo dục và Đào tạo đã hoàn thiện danh mục 109 ngành đào tạo thuộc 15 nhóm ngành khoa học cơ bản, kỹ thuật then chốt và công nghệ chiến lược làm căn cứ triển khai chính sách theo nghị định số 179.
Đối với khóa tuyển sinh năm 2025, dự kiến có 22.250 người học đủ điều kiện được hưởng học bổng Chính phủ từ ngày 1-9. Năm 2026, khoảng 30.000 người học dự kiến được cấp học bổng với tổng kinh phí khoảng 1.300 tỉ đồng mỗi năm.
Ông Hoàng Minh Sơn - Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo - cho biết nghị định 179 là một chính sách rất quan trọng, giúp người học có thêm điều kiện lựa chọn ngành học, giảm chi phí học tập. Nghị định cũng tạo cơ hội để nhiều sinh viên, đặc biệt là sinh viên có hoàn cảnh khó khăn, thực hiện ước mơ theo học các ngành thuộc lĩnh vực khoa học và công nghệ.
Quan trọng hơn, mục tiêu của chính sách không chỉ là hỗ trợ người học mà còn góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, cung cấp nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu phát triển của nền công nghiệp.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ
Giáo Dục
Chất lượng giáo dục các địa phương: Môn ngoại ngữ cần thoát khỏi lối mòn điểm số

Đây không chỉ là thay đổi cách thi, mà còn là thay đổi cách nhìn: ngoại ngữ không còn để lấy điểm, mà là năng lực thiết yếu cho giao tiếp, học tập, làm việc và hội nhập.
Trước hết, cần nhìn lại vai trò của ngoại ngữ trong bối cảnh mới. Khi tiếng Anh được định hướng là ngôn ngữ thứ hai trong nhà trường, ngoại ngữ không còn là môn học riêng lẻ mà trở thành công cụ học tập. Học sinh không chỉ học để thi mà dùng ngoại ngữ để tiếp cận tri thức, học liệu và tham gia môi trường học tập toàn cầu.
Đồng thời, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi cách sử dụng ngôn ngữ. Dù AI có thể dịch, viết hay hỗ trợ học tập, người học vẫn cần đủ năng lực ngoại ngữ để hiểu đúng, kiểm chứng và làm chủ công cụ. Nếu thiếu nền tảng này, dễ rơi vào phụ thuộc, học thụ động, thậm chí lạm dụng AI trong kiểm tra.
Vì vậy, trong kỷ nguyên số, ngoại ngữ không mất đi vai trò mà trở thành năng lực cốt lõi, giúp con người giao tiếp, hợp tác và sáng tạo trong môi trường toàn cầu.
Phân tích điểm thi ngoại ngữ giai đoạn 2021–2025 cho thấy 2 giai đoạn rõ rệt.
Giai đoạn 2021–2024, khi ngoại ngữ là môn bắt buộc, điểm thi phản ánh khá đầy đủ mặt bằng năng lực học sinh, nên việc so sánh giữa các địa phương tương đối ổn định. TP.HCM, Bình Dương, Bà Rịa – Vũng Tàu thường dẫn đầu; Hà Nội, Đà Nẵng, Hải Phòng thuộc nhóm khá; Hậu Giang, Sóc Trăng, Quảng Nam ở nhóm thấp. Điểm trung bình 12 địa phương đạt 5,71, cao hơn mức chung cả nước 5,22, cho thấy khác biệt rõ về điều kiện và chất lượng giáo dục.
Năm 2025 tạo ra "điểm gãy" khi ngoại ngữ trở thành môn tự chọn. Dữ liệu khi đó chỉ phản ánh nhóm học sinh dự thi, không còn đại diện toàn bộ. Hệ quả là thứ hạng biến động mạnh: Hải Dương, Cần Thơ tăng hạng, trong khi nhiều địa phương giảm sâu như Bà Rịa – Vũng Tàu, Sóc Trăng, Huế. Những biến động này chủ yếu do thay đổi tỷ lệ dự thi, không phản ánh đúng chất lượng thực.
Sau khi có kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2025, Bộ GD-ĐT thực hiện đối sánh điểm thi với 2 hệ thống khác nhau: với 63 tỉnh, thành phố (cũ) và 34 địa phương mới sau sáp nhập 1.7.2025.
Kết quả điểm trung bình điểm thi ngoại ngữ của 6 thành phố trực thuộc trung ương như sau: Hà Nội xếp thứ nhất cả nước và Cần Thơ xếp thứ 23/34.
Đây chỉ là cách nhìn dựa trên điểm thi, còn thực chất chất lượng ngoại ngữ, cần thêm chỉ số độ phủ ngoại ngữ (tỷ lệ phần trăm học sinh thi ngoại ngữ). Tuy nhiên, đây cũng là chỉ báo ban đầu cho biết điểm thi ngoại ngữ của bộ phận học sinh dự thi môn này của 6 thành phố trực thuộc trung ương sau sáp nhập.
Từ thực tế trên, có thể khẳng định: điểm thi không còn là thước đo duy nhất để đánh giá chất lượng ngoại ngữ. Đây là xu hướng chung khi giáo dục chuyển từ tiếp cận nội dung sang phát triển năng lực, đòi hỏi một hệ thống đối sánh mới.
Trước hết, cần tách bạch hai giai đoạn dữ liệu: giai đoạn 2021–2024 dùng để đánh giá hệ thống; từ 2025, điểm thi chỉ mang tính tham khảo, không thể xếp hạng tổng thể.
Tiếp theo, cần chuyển trọng tâm từ điểm số sang mức độ phổ cập năng lực. Câu hỏi quan trọng không phải là "điểm bao nhiêu" mà là "bao nhiêu học sinh sử dụng được ngoại ngữ". Các chuẩn như A2, B1 cần trở thành thước đo chính.
Đồng thời, cần tổ chức các đánh giá diện rộng độc lập trên mẫu đại diện, đo đủ 4 kỹ năng để so sánh khách quan giữa các địa phương. Việc đối sánh cũng nên theo nhóm địa phương có điều kiện và tỷ lệ dự thi tương đồng, thay vì so sánh chung.
Cuối cùng, cần gắn kết quả đầu ra với điều kiện dạy học và môi trường sử dụng ngoại ngữ, tránh đánh giá phiến diện chỉ dựa vào điểm số.
Khi vai trò thay đổi, cách dạy và học ngoại ngữ cũng phải đổi mới. Lâu nay, việc dạy học ngoại ngữ vẫn nặng về ngữ pháp, từ vựng và luyện thi – phù hợp với mục tiêu điểm số nhưng không còn đáp ứng yêu cầu sử dụng thực tế. Vì vậy, cần chuyển mạnh từ "truyền thụ kiến thức" sang "phát triển năng lực". Học sinh phải được rèn đủ 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết trong tình huống thực, biết tư duy, giải quyết vấn đề bằng ngoại ngữ.
Điều này đòi hỏi mở rộng môi trường học tập: từ lớp học sang câu lạc bộ, dự án, hoạt động trải nghiệm, không gian song ngữ… Ngoại ngữ cần trở thành một phần tự nhiên của đời sống học đường. Đồng thời, AI phải được tích hợp như công cụ học tập: học sinh không chỉ dùng để dịch hay viết mà còn biết đặt câu hỏi, kiểm chứng và hoàn thiện sản phẩm.
Khi cách dạy thay đổi, kiểm tra – đánh giá cũng phải đổi theo. Các bài kiểm tra viết truyền thống dần mất khả năng phân loại, cần chuyển sang đánh giá năng lực thực tế như giao tiếp, thuyết trình, làm việc nhóm, dự án; kết hợp đánh giá quá trình và hồ sơ học tập.
Việc ngoại ngữ trở thành môn thi tự chọn từ năm 2025 là bước ngoặt quan trọng, giúp giảm áp lực và thúc đẩy dạy học theo năng lực. Tuy nhiên, cũng có nguy cơ học sinh giảm đầu tư, nhất là ở vùng khó khăn. Đồng thời, dữ liệu điểm thi có thể bị "lệch" do tỷ lệ dự thi khác nhau, khiến việc so sánh giữa các địa phương kém chính xác.
Sự thay đổi của kỳ thi đã cho thấy rõ: cách đo cũ không còn phù hợp với mục tiêu mới. Khi ngoại ngữ trở thành năng lực nền tảng trong kỷ nguyên số, việc đánh giá vẫn chủ yếu dựa vào điểm thi là chưa đủ. Đã đến lúc chuyển từ "đối sánh điểm thi" sang "đối sánh năng lực thực", từ "xếp hạng" sang "cải thiện chất lượng".
Cần xây dựng một chỉ số đối sánh mới, phản ánh đồng thời hai yếu tố: mức độ phổ cập và chất lượng học tập. Một hướng khả thi là chỉ số ngoại ngữ tổng hợp cấp địa phương, dựa trên tỷ lệ học sinh dự thi (độ phủ) và điểm trung bình (chất lượng). Công thức đơn giản có thể là:
Thực tế năm 2025 cho thấy TP.HCM có khoảng 97.940 thí sinh, trong đó 49.328 em chọn thi ngoại ngữ, đạt tỷ lệ 50,37% (cao hơn mức chung 30,2%). Với điểm trung bình 5,69, chỉ số ngoại ngữ đạt 28,68. Hà Nội có 124.072 thí sinh, 62.203 em dự thi, tỷ lệ khoảng 50,1%, điểm trung bình 5,78, tương ứng chỉ số ngoại ngữ là 28,98. Điều này cho thấy hai đô thị lớn vẫn duy trì độ phủ ngoại ngữ cao, không chỉ là "mũi nhọn". Như vậy, chỉ số ngoại ngữ của Hà Nội cao hơn TPHCM.
Ưu điểm của cách tính này là không cho phép "đánh đổi" giữa số lượng và chất lượng. Địa phương điểm cao nhưng ít học sinh dự thi sẽ không thể dẫn đầu; ngược lại, nơi có tỷ lệ dự thi cao nhưng điểm thấp cũng khó đạt thứ hạng tốt. Muốn cải thiện, buộc phải nâng cả hai yếu tố.
Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu mới: ngoại ngữ không chỉ là thế mạnh của một nhóm nhỏ mà cần trở thành năng lực phổ biến. Để tăng độ tin cậy, nên công bố đồng thời ba chỉ số: điểm trung bình, tỷ lệ dự thi và chỉ số tổng hợp, qua đó giúp nhận diện rõ điểm mạnh – yếu của từng địa phương.

