Sáng 9/5, Trung tâm Kiểm soát bệnh tật (CDC) tỉnh Quảng Trị cho biết xét nghiệm do Viện Pasteur Nha Trang, với 12 mẫu thực phẩm và 7 mẫu bệnh phẩm lấy ngày 3 và 4/5. Kết quả, cả 7 mẫu bệnh phẩm và 4 mẫu thực phẩm gồm rau ngò, trứng, nước mắm chan, bánh mì ổ xíu phát hiện Salmonella.
Vi khuẩn Bacillus cereus xuất hiện trong 4 mẫu thực phẩm gồm rau ngò, bánh mì thành phẩm, chả lụa và cháo bột mì.
CDC cho hay thông báo kết quả trên nhằm phục vụ quá trình điều tra và kết luận vụ ngộ độc thực phẩm, đồng thời khuyến cáo người dân nhằm ngăn ngừa nguy cơ ngộ độc.
Đến sáng nay, 68 người ngộ độc sau ăn bánh mì đã được Bệnh viện Đa khoa khu vực Hướng Hóa cho xuất viện.
Salmonella và Bacillus cereus là hai loại vi khuẩn hàng đầu gây bệnh đường tiêu hóa, với dấu hiệu khởi phát gồm sốt cao kéo dài, đau đầu, mệt mỏi, chán ăn, tiêu chảy. Nếu không điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm, thậm chí tử vong do mất nước.
Vi khuẩn Salmonella có thể tồn tại trong nước từ hai đến ba tuần, trong phân từ hai đến ba tháng, bị tiêu diệt ở 100 độ C trong vòng 5 phút hoặc bởi các chất sát khuẩn thông thường. Bacillus cereus phổ biến trong môi trường, phân và đất nên dễ nhiễm vào thực phẩm. Vi khuẩn này có khả năng tồn tại ở dạng bào tử và đề kháng với nhiệt độ cao.
Con đường lây truyền vi khuẩn chủ yếu qua các món ăn không được nấu chín hoặc trong quá trình chế biến thực phẩm bị nhiễm khuẩn. Điều kiện vệ sinh môi trường kém, nguồn nước không đảm bảo, hệ thống thoát nước không đạt chuẩn… cũng là nguồn lây bệnh.
Vi khuẩn Bacillus cereus là một tác nhân gây ngộ độc thực phẩm chỉ xếp sau Salmonella. Bacillus cereus phổ biến trong môi trường, trong phân, đất nên dễ bị nhiễm vào thực phẩm. Khuẩn này có khả năng tồn tại ở dạng bào tử và đề kháng với nhiệt cao.
Bacillus cereus phát triển tốt nhất trong khoảng từ 4 đến 48 độ C, sinh sôi nhiều trong khoảng 28 đến 35 độ C. Thực phẩm chứa độc tố của vi khuẩn này thường gây hai dạng ngộ độc. Dạng thứ nhất, độc tố gây buồn nôn, nôn ói, đau bụng, khởi phát nhanh trong vòng 6 giờ sau khi ăn. Dạng thứ hai xảy ra chậm hơn, từ 6 đến 15 giờ, gây tiêu chảy khi vi khuẩn ở trong đường ruột.
Ngành y tế khuyến cáo người dân lựa chọn thực phẩm có nguồn gốc rõ ràng, ăn chín uống sôi, không sử dụng thực phẩm sống hoặc chế biến không đảm bảo vệ sinh. Trong quá trình chế biến, cần rửa tay sạch, tách riêng thực phẩm sống và chín; dụng cụ phải được vệ sinh kỹ; thực phẩm sau khi nấu nên dùng ngay hoặc bảo quản, hâm nóng đúng cách.
Khi xuất hiện các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy, nôn ói sau ăn, người dân cần nghỉ ngơi, bù nước bằng dung dịch oresol theo hướng dẫn, không tự ý dùng thuốc, đặc biệt là kháng sinh hoặc thuốc cầm tiêu chảy khi chưa có chỉ định. Trường hợp có dấu hiệu nặng như sốt cao, tiêu chảy nhiều lần, phân có máu, mất nước hoặc mệt lả cần đến cơ sở y tế để được xử trí kịp thời.
Thời gian qua, cả nước liên tục xảy ra các vụ ngộ độc thực phẩm sau khi ăn bánh mì. Nguyên nhân thường do nguyên liệu ăn kèm như pate, rau, thịt… nhiễm khuẩn Salmonella, gây nhiễm khuẩn chéo.
Trên thực tế, nếu ăn đúng cách, nhiều loại trái cây giàu chất xơ, vitamin và chất chống ô xy hóa có thể góp phần kiểm soát cân nặng, giảm viêm và hạn chế tích tụ mỡ trong gan. Do đó, người bị gan nhiễm mỡ không cần phải kiêng hoàn toàn trái cây, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Điều quan trọng là cần lựa chọn loại trái cây phù hợp và kiểm soát khẩu phần hợp lý. Những loại trái cây mà người bị gan nhiễm mỡ nên ăn gồm:
Dâu tây, việt quất, mâm xôi hay phúc bồn tử là những loại trái cây ít đường và giàu chất chống ô xy hóa. Nhóm quả này cũng chứa khá nhiều chất xơ. Người có gan nhiễm mỡ được khuyến khích ăn những loại trái cây này.
Ngoài ra, quả mọng còn giàu anthocyanin, một nhóm chất chống ô xy hóa có thể giúp ngăn ngừa ung thư, giảm căng thẳng ô xy hóa và phản ứng viêm trong cơ thể.
Táo và lê là 2 loại trái cây chứa nhiều pectin, một dạng chất xơ hòa tan giúp kiểm soát cholesterol và tạo cảm giác no lâu hơn. Điều này có lợi cho người bị gan nhiễm mỡ đang cần kiểm soát cân nặng.
Bác sĩ Kathleen Viveiros, chuyên gia gan mật tại Bệnh viện Brigham và Women (Mỹ), khuyến khích ăn trái cây nguyên quả thay vì ép lấy nước. Khi ăn nguyên quả, lượng chất xơ vẫn được giữ lại, giúp đường hấp thu chậm hơn và hạn chế tăng insulin đột ngột.
Đặc biệt, vỏ táo chứa nhiều polyphenol và flavonoid, các hợp chất chống ô xy hóa có lợi cho sức khỏe chuyển hóa. Vì vậy, nếu có thể, nên rửa sạch và ăn cả vỏ để tận dụng thêm chất xơ tự nhiên.
Kiwi là loại trái cây có chỉ số đường huyết tương đối thấp nhưng lại chứa nhiều vitamin C, kali và chất xơ. Đây là lựa chọn phù hợp cho người cần kiểm soát cân nặng và đường huyết.
Nhờ lượng chất xơ khá cao, kiwi tạo cảm giác no lâu hơn, từ đó hạn chế ăn quá nhiều trong các bữa chính hoặc ăn vặt không cần thiết. Điều này góp phần kiểm soát lượng calo nạp vào, vốn là yếu tố quan trọng giúp cải thiện gan nhiễm mỡ.
Với một số trái cây ngọt đậm như xoài chín, sầu riêng, nhãn hay vải, người bị gan nhiễm mỡ không phải kiêng hoàn toàn. Tuy nhiên, họ cần kiểm soát khẩu phần, đặc biệt ở người thừa cân, tiền tiểu đường hoặc tiểu đường loại 2, theo Eating Well.
Cử nhân dinh dưỡng Mai Thị Thùy, Khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện đa khoa Xuyên Á TP.HCM, cho biết khi trời nắng nóng việc uống nước lạnh sẽ mang lại một số tác dụng như làm mát cơ thể nhanh, tăng cảm giác kích thích uống nước vì nước mát lạnh dễ uống. Tuy nhiên việc uống nước lạnh sẽ gây ra nhiều tác hại như sau:
Tiêu hóa chậm, đầy hơi, chuột rút. Uống nước ở nhiệt độ 2 - 4°C trong hoặc ngay sau bữa ăn có thể tạm thời làm gián đoạn quá trình tiêu hóa. Nhiệt độ lạnh làm chậm quá trình co bóp dạ dày và làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày (sự di chuyển của thức ăn vào ruột). Những tác động này không phải lúc nào cũng xảy ra, nhưng chúng giải thích tại sao một số người có thể gặp các vấn đề về đường ruột (đau bụng, đầy hơi...) sau khi uống đồ uống rất lạnh.
Có thể xảy ra sốc nhiệt. Uống đồ quá lạnh và quá nhanh sẽ gây ra sự giảm nhiệt độ đột ngột trong đường tiêu hóa. Nếu bạn có dạ dày nhạy cảm, cú sốc nhiệt này có thể gây ra chuột rút và khó chịu.
Đau họng. Uống nước lạnh, đặc biệt là sau bữa ăn, dẫn đến hình thành các chất nhầy dư thừa (niêm mạc đường hô hấp), tạo thành lớp bảo vệ của đường hô hấp. Tuy nhiên, nó sẽ gây ra hiện tượng bỏng lạnh, khiến cổ họng bị đau rát và tổn thương.
Giảm nhịp tim. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng nước lạnh có thể làm giảm nhịp tim của bạn. Uống nước đá được cho là kích thích dây thần kinh sọ thứ 10 - dây thần kinh phế vị.
Xoang và nhức đầu. Uống quá nhiều đồ lạnh cũng có thể gây ra vấn đề "đóng băng não", đặc biệt khi bạn uống quá nhiều nước đá hoặc ăn kem. Khi đó, nước lạnh làm mát các dây thần kinh nhạy cảm của cột sống, do đó nó ảnh hưởng đến não. Vì lý do này, nhức đầu và các vấn đề về xoang cũng có thể xảy ra
Đau răng và ê buốt men răng. Thường xuyên uống đồ uống rất lạnh làm tăng độ nhạy cảm của răng, đặc biệt nếu men răng bị mòn hoặc nướu bị tụt. Cần lưu ý rằng sự thay đổi nhiệt độ (lạnh - nóng) cũng tạo ra sức căng trong mô răng. Về lâu dài, điều này có thể thúc đẩy sự xuất hiện của các vết nứt nhỏ và làm tăng độ nhạy cảm với lạnh.
Để duy trì sự hydrat hóa và tiêu hóa hằng ngày, nước ở nhiệt độ phòng (20 - 22°C) thường được khuyến nghị. Trong khi tập thể dục hoặc ở những vùng khí hậu nắng nóng, các nghiên cứu cho thấy nước mát ở nhiệt độ 10 - 16°C giúp tối ưu hóa quá trình hydrat hóa và điều hòa thân nhiệt.
Theo cử nhân dinh dưỡng Mai Thị Thùy, nếu bạn thích uống đồ uống lạnh, sau đây là một số lời khuyên:
Tránh uống trong bữa ăn. Hãy đợi ít nhất 30 phút sau ăn.
Uống từ từ, từng ngụm nhỏ: Thay vì uống vội một cốc lớn, điều này sẽ giúp cơ thể dần thích nghi với sự thay đổi nhiệt độ hơn.
Bảo vệ răng: Dùng ống hút, giúp hạn chế sự tiếp xúc trực tiếp nước lạnh với men răng.
Theo dõi tín hiệu cơ thể: Đau bụng dữ dội, đầy hơi hoặc đau răng tái phát sau khi uống đồ uống lạnh cho thấy bạn cần điều chỉnh nhiệt độ đồ uống của mình.
Câu hỏi của bạn cũng là băn khoăn của rất nhiều người. Thực tế, không có một tư thế ngủ nào được xem là "tốt nhất" cho tất cả. Lựa chọn phù hợp phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của mỗi người.
Nằm ngửa là tư thế trung tính, giúp cột sống, cổ và vai duy trì vị trí tự nhiên, giảm áp lực lên các khớp. Nếu kê gối vừa phải, tư thế này còn giúp hạn chế trào ngược dạ dày - thực quản và giảm nếp nhăn da mặt do không bị tì đè.
Tuy nhiên, nhược điểm lớn của nằm ngửa là dễ làm nặng tình trạng ngáy và ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn. Khi nằm ngửa, lưỡi và các mô mềm vùng hầu họng có xu hướng tụt ra sau, làm hẹp đường thở. Vì vậy, người ngáy nhiều, mắc hội chứng ngưng thở khi ngủ hoặc thừa cân nên hạn chế tư thế này.
Nằm nghiêng là tư thế được khuyến khích nhiều nhất ở người trưởng thành vì giúp đường thở thông thoáng hơn, giảm ngáy và các cơn ngưng thở khi ngủ. Nghiêng trái có lợi hơn cho người bị trào ngược dạ dày - thực quản do vị trí của dạ dày khiến axit khó trào ngược lên thực quản. Phụ nữ mang thai nên nằm nghiêng trái để cải thiện tuần hoàn máu về tim và tăng tưới máu cho thai nhi. Nghiêng phải phù hợp với người suy tim vì giảm áp lực lên tim, nhưng lại có xu hướng làm triệu chứng trào ngược nặng hơn.
Ngoài ra, một số nghiên cứu gần đây cho thấy hệ thống glymphatic - cơ chế giúp não "dọn dẹp" các chất chuyển hóa, trong đó có beta-amyloid liên quan bệnh Alzheimer - hoạt động hiệu quả hơn khi ngủ ở tư thế nằm nghiêng so với nằm ngửa hoặc nằm sấp, ít nhất trên mô hình động vật. Hiện vẫn cần thêm nghiên cứu ở người, song đây cũng là một lý do để ưu tiên tư thế nằm nghiêng.
Nằm sấp là tư thế ít được khuyến khích nhất vì khiến cổ phải xoay trong thời gian dài, làm tăng áp lực lên cột sống cổ và thắt lưng, dễ gây đau mỏi sau khi ngủ dậy.
Bạn vào giấc khi nằm ngửa nhưng thức dậy lại nằm nghiêng là hoàn toàn bình thường. Trong một đêm ngủ, mỗi người thường thay đổi tư thế nằm khoảng 10-30 lần. Đây là cơ chế sinh lý tự nhiên giúp giảm áp lực tì đè lên da, cơ và khớp, đồng thời cơ thể tự điều chỉnh về tư thế thoải mái nhất. Bạn không cần cố gắng kiểm soát hay lo lắng về điều này.
Nhìn chung, nếu bạn ngủ ngon, không ngáy, không đau mỏi khi thức dậy thì tư thế hiện tại đã phù hợp và không cần thay đổi. Quan trọng hơn là duy trì chất lượng giấc ngủ: ngủ đủ 7-8 giờ mỗi đêm, đi ngủ đúng giờ, sử dụng nệm và gối có độ nâng đỡ phù hợp.
Khi nằm ngửa, không nên kê gối quá cao. Khi nằm nghiêng, có thể kẹp thêm một chiếc gối giữa hai đầu gối để giữ cột sống ở tư thế cân bằng. Nếu bạn hoặc người thân ngáy to, xuất hiện cơn ngưng thở khi ngủ hoặc buồn ngủ nhiều vào ban ngày, nên đến cơ sở y tế khám.