Chiều qua, trên đường lái ôtô đi làm về giữa dòng xe đông đúc của Sài Gòn, tôi gặp một tình huống khiến mình suy nghĩ mãi. Khi đến một giao lộ, đèn chuyển đỏ, tôi dừng xe phía sau một cô gái trẻ đi xe tay ga. Vừa dừng xe, cô gái tắt máy, rồi lập tức mở túi xách và rút điện thoại ra. Từ khoảnh khắc đó, ánh mắt cô gái dán chặt vào màn hình, ngón tay lướt liên tục, như thể thế giới xung quanh không còn tồn tại.
Khi đèn chuyển xanh. Tôi chờ, một giây, hai giây, rồi ba giây trôi qua, nhưng chiếc xe phía trước vẫn đứng im. Phía sau, tiếng còi bắt đầu vang lên dồn dập hơn. Lúc này, cô gái mới giật mình ngẩng mặt lên, lúng túng tắt điện thoại, nhét vội vào túi, loay hoay khởi động lại xe. Đến khi cô kịp vọt đi, đèn xanh đã trôi qua gần 10 giây. Kết quả, chỉ tôi và hai chiếc xe phía sau kịp qua giao lộ, còn lại cả một hàng dài xe phải chờ thêm một nhịp đèn đỏ nữa.
Đó chỉ là một khoảnh khắc ngắn, nhưng hệ quả lại kéo dài cho rất nhiều người phía sau. Điều khiến tôi trăn trở là thói quen này đang dần trở nên phổ biến trên đường Việt. Cứ dừng đèn đỏ là nhiều người lập tức rút điện thoại ra xem. Tôi đã gặp không ít lần như vậy, từ xe máy đến ôtô, đặc biệt là ở những người trẻ.
Có thể nhiều người nghĩ rằng vài chục giây chờ đèn đỏ là “thời gian chết”, tranh thủ kiểm tra tin nhắn hay mạng xã hội cũng không ảnh hưởng gì. Nhưng thực tế, sự “tranh thủ” ấy lại gây ra những gián đoạn không đáng có cho dòng giao thông. Chỉ cần một người chậm vài giây, cả chuỗi phương tiện phía sau bị ảnh hưởng theo dây chuyền.
>> Nên xử phạt xe máy, ôtô ‘rùa bò’ cản đường nội thành
Nguy hiểm hơn, khi quá tập trung vào điện thoại, người lái xe gần như mất hoàn toàn khả năng quan sát xung quanh và phản xạ. Trong môi trường giao thông đông đúc như Sài Gòn, chỉ một tình huống bất ngờ xảy ra cũng có thể dẫn đến va chạm. Khi đó, hậu quả không chỉ là sự chậm trễ mà còn là tai nạn.
Hiện nay, luật đã cấm sử dụng điện thoại khi đang điều khiển phương tiện. Nhưng theo tôi, mở rộng hơn tinh thần của quy định này: không chỉ khi xe đang chạy, mà cả khi đang dừng chờ đèn đỏ giữa đường, người điều khiển phương tiện cũng cần giữ sự tập trung. Nếu thực sự cần sử dụng điện thoại, cách an toàn và văn minh nhất là tấp xe vào lề đường.
Giao thông đô thị vốn đã chật chội và áp lực. Mỗi người chỉ cần ý thức hơn một chút, không để những thói quen tưởng như vô hại trở thành nguyên nhân gây cản trở cho người khác. Bớt lại vài chục giây lướt điện thoại trên đường, chúng ta không chỉ giúp dòng xe lưu thông trôi chảy hơn mà còn góp phần giữ an toàn cho chính mình và cộng đồng.
ThắngÁp lực bị ‘dí đuôi’ khi tôi lái xe trên cao tốc 120 km/h
‘Lắp hàng nghìn Camera AI không chỉ để xử phạt vi phạm giao thông’
Vạch mắt võng thử thách văn minh giao thông Việt
Tài xế ôtô chèn ép, giành đường xe máy trên làn hỗn hợp
Cơn giận khi tôi đi xe máy bị ôtô dàn hàng năm ‘chèn ép’
Tôi đấu tranh để không đi vào làn khẩn cấp suốt 10 km Vành đai 3 tắc cứng
Một trong những "lỗ hổng tư duy" lớn nhất trên thị trường nhà ở Việt Nam là: mua nhà nhưng không tính chi phí bảo trì. Ngôi nhà được coi như tài sản sẽ tự tăng giá theo thời gian, trong khi thực tế phần xây dựng của nó lại đang âm thầm hao mòn từng năm. Khi không được bảo trì đúng mức, giá trị không những không tăng mà còn giảm nhanh hơn nhiều người tưởng. Đã đến lúc cần nhìn nhận lại: nhà ở là tài sản phải trích lập chi phí bảo trì hàng năm, giống như bất kỳ loại tài sản sản xuất nào khác.
Với nhà ở riêng lẻ, mức trích lập hợp lý nên là khoảng 1-2% giá trị xây dựng mỗi năm. Đây không phải khoản chi bắt buộc phải sử dụng ngay, mà là quỹ để xử lý các chu kỳ xuống cấp: sơn sửa, chống thấm, hệ thống điện nước, mái, thiết bị. Nếu không trích lập đều đặn, chi phí sẽ dồn lại thành những khoản lớn sau 5-10 năm. Khi đó, nhiều gia đình buộc phải trì hoãn sửa chữa hoặc làm chắp vá. Hệ quả là ngôi nhà xuống cấp nhanh, chi phí sửa chữa tăng cao và giá trị tài sản giảm mạnh.
Một nghịch lý đang tồn tại: rất nhiều người để căn nhà mình đang ở dần cũ nát, nhưng lại tích cực đi tìm mua nhà đất mới với kỳ vọng "đầu tư". Điều này phản ánh một sai lệch trong cách nhìn nhận tài sản: chú trọng tăng giá trên giấy, bỏ qua giá trị thực tế.
Trong điều kiện khí hậu nóng ẩm, nhà không sử dụng xuống cấp rất nhanh: ẩm mốc, nứt tường, thấm nước, hư hỏng hệ thống kỹ thuật. Phần xây dựng - vốn chiếm tỷ trọng lớn trong giá trị tài sản - bị hao mòn theo thời gian, thường ở mức khoảng 2% mỗi năm nếu không được bảo trì đúng cách. Vì vậy, việc "ôm nhà chờ tăng giá" thực chất là một phép tính thiếu đầy đủ. Giá trị hợp lý của một ngôi nhà cần được xác định dựa trên: Giá trị xây dựng ban đầu – hao mòn hàng năm + chi phí bảo trì thực chi
Nếu không bảo trì, phần hao mòn sẽ tích lũy, và khi giao dịch, người mua có kinh nghiệm sẽ đánh giá kỹ tình trạng công trình để ép giá. Những kỳ vọng tăng giá dựa trên tin đồn hoặc tâm lý đám đông vì thế dễ bị triệt tiêu.
>> Dĩnh bẫy 'cò' đất bán cắt lỗ chung cư 80 triệu một m2
Để thị trường vận hành lành mạnh, tôi cho rằng cần bổ sung các công cụ chính sách phù hợp:
Thứ nhất, cần có hướng dẫn rõ ràng về trích lập chi phí bảo trì nhà ở như một chuẩn mực tài chính. Khi người dân ý thức được đây là nghĩa vụ định kỳ, việc duy trì chất lượng nhà ở sẽ trở thành thông lệ.
Thứ hai, cần cho phép khấu trừ chi phí bảo trì hợp lý khi tính thuế đối với hoạt động kinh doanh bất động sản hoặc cho thuê. Khi đó, người sở hữu nhiều nhà sẽ có động lực đưa tài sản vào khai thác để tạo dòng tiền và hợp thức hóa chi phí, thay vì để trống.
Thứ ba, cần xem xét đánh thuế đối với nhà bỏ hoang hoặc sử dụng kém hiệu quả. Mục tiêu không phải là tăng gánh nặng thuế, mà là tạo áp lực để tài sản phải được đưa vào sử dụng. Khi chi phí nắm giữ tăng lên, việc để nhà trống sẽ trở nên không còn hấp dẫn.
Khi chi phí bảo trì và hao mòn được tính toán đầy đủ, cả người mua lẫn cơ quan quản lý sẽ có căn cứ rõ ràng hơn để định giá bất động sản. Giá trị nhà không còn bị dẫn dắt bởi tin đồn, mà phản ánh sát hơn tình trạng thực tế của công trình. Điều này cũng giúp phân biệt rõ giữa hai thành phần: giá trị đất và giá trị xây dựng. Trong khi đất có thể tăng giá do vị trí và quy hoạch, phần xây dựng lại có xu hướng giảm giá theo thời gian nếu không được duy tu.
Việc tính đúng và đủ chi phí bảo trì không chỉ là câu chuyện của từng hộ gia đình, mà còn ảnh hưởng tới cấu trúc nền kinh tế. Khi tổng chi phí bảo trì nhà ở được đưa vào tính toán, có thể ước lượng được lượng thu nhập thực tế mà người dân còn lại để mua nhà mới. Nếu phần lớn nguồn lực tài chính bị "chôn" vào việc tích trữ nhà đất mà không sử dụng, nền kinh tế sẽ kém năng động.
Ngược lại, khi tài sản được đưa vào khai thác và bảo trì đều đặn, nhu cầu sửa chữa, nâng cấp, cải tạo sẽ tạo ra một thị trường xây dựng lành mạnh và bền vững. Ngành xây dựng khi đó phát triển dựa trên nhu cầu thực, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào các chu kỳ tăng nóng của bất động sản.
Tóm lại, nhà ở không phải tài sản "để đó sẽ tăng giá", mà là tài sản cần được bảo trì và sử dụng hiệu quả. Trích lập chi phí bảo trì hàng năm, đánh thuế nhà bỏ hoang và minh bạch hóa giá trị xây dựng là những bước cần thiết để điều chỉnh hành vi trên thị trường. Khi mỗi ngôi nhà được chăm sóc đúng mức và được đưa vào sử dụng, không chỉ giá trị tài sản của từng cá nhân được bảo vệ, mà nguồn lực của cả nền kinh tế cũng được phân bổ hiệu quả hơn.
Vợ chồng tôi năm nay lần lượt 50 và 55 tuổi. Sau hơn 20 năm đi làm và tích góp, chúng tôi đang đứng trước một quyết định mà có lẽ nhiều gia đình trung niên cũng trăn trở: có nên đánh đổi sự an toàn tài chính để thực hiện giấc mơ sống trong một căn nhà mặt đất?
Hiện tại, vợ chồng tôi sống trong căn chung cư ba phòng ngủ tại Hà Nội đã ở nhiều năm. Nhà không quá tệ nhưng cũng bắt đầu cũ. Ngoài căn hộ này, chúng tôi có một mảnh đất vùng ven trị giá khoảng 8 tỷ đồng và khoảng 2,5 tỷ tiền mặt. Tổng thu nhập của hai vợ chồng khoảng 80 triệu đồng mỗi tháng. Con trai duy nhất sắp đi học Thạc sĩ vào tháng 9 tới, không cần bố mẹ trợ cấp thêm nên áp lực tài chính hiện nay khá nhẹ.
Gần đây, chúng tôi tìm được một căn nhà mặt đất đúng kiểu mình mong muốn từ lâu. Nhà mới xây, bốn tầng, diện tích đất 75 m2, có sân đậu ôtô. Tầng một là phòng khách và bếp, tầng hai và ba mỗi tầng hai phòng ngủ, tầng bốn là phòng để đồ và sân thượng. Giá căn nhà là 18 tỷ đồng.
Nếu quyết định mua, chúng tôi sẽ bán căn chung cư hiện tại, bán luôn mảnh đất vùng ven và dùng toàn bộ tiền mặt hiện có. Sau tất cả, số tiền cần vay ngân hàng còn khoảng 1,5 tỷ đồng. Với mức thu nhập hiện tại, nếu sức khỏe ổn định và công việc thuận lợi, chúng tôi dự tính khoảng 2,5 năm sẽ trả hết nợ. Sau đó còn khoảng 2,5 năm làm việc nữa để tích lũy cho tuổi già. Lương hưu dự kiến của hai vợ chồng khoảng 25 triệu đồng mỗi tháng.
>> Lương 50 triệu 'gồng nợ' mua chung cư 4,2 tỷ đồng
Nhưng điều khiến tôi băn khoăn là "được" và "mất" phía sau quyết định này. Phương án thứ nhất, nếu mua nhà, chúng tôi sẽ đạt được mong muốn lớn nhất là được sống trong một căn nhà mặt đất rộng rãi, thoải mái hơn khi tuổi già đến gần. Sẽ không còn cảnh phụ thuộc thang máy, phí dịch vụ hay cảm giác chật chội của chung cư cũ. Tôi hình dung những buổi sáng tưới cây trên sân thượng, cuối tuần con cái về có chỗ quây quần, xe cộ để ngay trong sân nhà.
Trong khi đó, nếu lượng chọn phương án giữ nguyên chỗ ở như hiện tại, cuộc sống của chúng tôi gần như không có áp lực gì đến cuối đời. Chúng tôi sẽ không nợ nần, không phải tất bật mua bán nhà đất, không lo biến động tài chính ở tuổi đã không còn trẻ. Mảnh đất vùng ven có thể để dành cho con trai sau này. Nếu con lập gia đình và muốn ra ở riêng, con có thể tự quyết định bán hay xây tùy nhu cầu. Vợ chồng tôi cũng sẽ có một khoản dự phòng an toàn hơn cho tuổi già và sức khỏe.
Một bên là sự ổn định nhẹ đầu. Một bên là mong muốn được sống trong ngôi nhà mình thật sự yêu thích sau nhiều năm làm việc vất vả. Đến giờ, vợ chồng tôi vẫn chưa có câu trả lời cuối cùng. Tôi chia sẻ câu chuyện này mong nhận được thêm góc nhìn từ những người từng ở hoàn cảnh tương tự. Liệu ở tuổi 50, tôi có nên mạnh dạn đánh đổi toàn bộ tài sản để lấy căn nhà mơ ước, hay nên ưu tiên sự an toàn tài chính cho chặng đường còn lại?
Mỗi mùa tổng kết năm học, mạng xã hội lại ngập tràn hình ảnh giấy khen, phần thưởng và những dòng trạng thái đầy tự hào của cha mẹ. Là phụ huynh, hẳn ai cũng hạnh phúc khi thấy nỗ lực của con cái được ghi nhận. Nhưng tôi nghĩ, phía sau những lời tung hô ấy còn có những cảm xúc ít khi được nói ra.
Tôi từng là một trong những phụ huynh lặng lẽ chạnh lòng khi thấy con mình không có tên trong danh sách được tuyên dương cuối năm của lớp. Không phải vì tôi yêu con ít hơn những người khác. Cũng không phải vì tôi cho rằng con mình giỏi giang hơn tất cả. Chỉ đơn giản là khi nhìn những đứa trẻ khác bước lên nhận giấy khen, còn con mình đứng dưới sân trường như bao học sinh bình thường khác, tôi không tránh khỏi cảm giác hụt hẫng.
Tôi bắt đầu tự hỏi: Liệu con có đang bị đánh giá chưa công bằng? Liệu giáo viên có vô tình thiên vị những học sinh nổi bật, ngoan ngoãn hoặc hợp với cách nhìn của mình hơn? Liệu năng lực và nỗ lực của con có bị bỏ sót?
Tôi nghĩ những băn khoăn ấy không phải vô cớ. Giáo viên, dù tận tâm đến đâu, vẫn là con người. Mà đã là con người thì khó tránh khỏi cảm xúc cá nhân, những thiện cảm hay định kiến vô thức. Trong thực tế, không phải lúc nào việc đánh giá học sinh cũng hoàn toàn khách quan. Có những em được chú ý nhiều hơn vì năng động hơn, lễ phép hơn, tương tác tốt hơn hoặc đơn giản là tạo được ấn tượng tích cực với thầy cô.
Nhưng rồi, sau những bức xúc ban đầu, tôi buộc phải đối diện với một câu hỏi khó hơn nhiều: Liệu mình đang thật sự bảo vệ con trước sự bất công, hay chỉ đang bảo vệ cái tôi của một người cha khi thấy con mình không được công nhận như những đứa trẻ khác?
>> Tôi khoe con 'không bị đúp' trên Facebook
Cha mẹ nào cũng yêu con và chính tình yêu ấy đôi khi khiến chúng ta mất đi sự khách quan cần thiết. Chúng ta nhìn thấy nỗ lực của con ở nhà, nhìn thấy những điểm mạnh, những tiến bộ và cả những thiệt thòi mà con có thể đang chịu đựng. Trong khi đó, giáo viên lại nhìn con trong một môi trường khác: lớp học, tập thể, kỷ luật, kết quả học tập và cách con tương tác với bạn bè.
Có thể cha mẹ chưa nhìn thấy toàn bộ bức tranh. Tôi từng nhận ra mình mang sự thất vọng đó về nhà sau buổi họp phụ huynh. Không phải bằng những lời trách mắng nặng nề với con, nhưng bằng ánh mắt, bằng những câu hỏi vô tình tạo áp lực. Và rồi tôi hiểu rằng nếu tôi để cảm xúc ấy chi phối, người tổn thương không phải giáo viên, mà chính là con.
Một đứa trẻ khi nghe cha mẹ buồn vì mình không có giấy khen thường chỉ nghĩ rất đơn giản: "Mình kém cỏi nên ba mẹ thất vọng". Từ đó, trẻ có thể hình thành một suy nghĩ nguy hiểm: giá trị của bản thân phụ thuộc vào thành tích và sự công nhận của người lớn. Có giấy khen thì mình giỏi, còn không có nghĩa là mình kém hơn người khác. Đó không phải là điều tôi muốn con học được sau một năm học.
Suy cho cùng, giấy khen chỉ là một hình thức ghi nhận. Nhưng trong nhiều trường hợp, người lớn lại vô tình biến nó thành thước đo giá trị của trẻ, thậm chí là thước đo thành công của chính mình. Tôi từng tự hỏi: từ khi nào mùa tổng kết năm học lại trở thành mùa so sánh giữa các gia đình? Từ khi nào niềm vui học tập của trẻ em lại bị thay thế bằng nỗi lo của người lớn về việc con mình có "bằng bạn bằng bè" hay không?
Sau nhiều lần tự vấn, tôi nghĩ điều cần thiết nhất có lẽ là sự công bằng từ cả hai phía. Với giáo viên, đó là sự minh bạch trong đánh giá, sự cẩn trọng trong lời nói và ý thức rằng mọi học sinh đều cần được nhìn thấy, không chỉ những em nổi bật nhất hay hợp ý mình nhất. Với phụ huynh, đó là sự tỉnh táo để phân biệt giữa việc bảo vệ con và việc áp đặt kỳ vọng của bản thân lên con. Không phải lúc nào con không được khen cũng là thất bại.
Điều một đứa trẻ cần nhất sau một năm học đôi khi chỉ là câu hỏi của người lớn: "Năm nay con đã cố gắng điều gì? Điều gì khiến con vui nhất? Con muốn mình tiến bộ ở điểm nào trong năm tới?". Nếu con còn hạn chế, hãy dạy con cải thiện nhưng không mặc cảm. Nếu con không được ghi nhận, hãy giúp con hiểu rằng giá trị của bản thân không nằm trọn trong một tờ giấy khen.
Tôi viết những dòng này không phải để phê phán phụ huynh. Tôi viết từ trải nghiệm của chính mình, từ những lần nhận ra rằng đôi khi tôi nhìn câu chuyện của con bằng nỗi so sánh và kỳ vọng của người lớn nhiều hơn là bằng nhu cầu thật sự của một đứa trẻ. Cuối cùng, điều chúng ta mong muốn ở con là gì? Một đứa trẻ luôn được gọi tên trong các lễ tuyên dương, hay một con người có năng lực, có nhân cách, biết nỗ lực, biết đối diện với những điều chưa công bằng mà vẫn giữ được lòng tự trọng?
Nếu câu trả lời là điều thứ hai, có lẽ chính người lớn cũng cần học lại cách nhìn về giấy khen, về giáo viên, về con cái và về những kỳ vọng của mình. Bởi vết thương lớn nhất của trẻ không đến từ việc thiếu một tờ giấy khen, mà đến từ ánh mắt thất vọng của cha mẹ khi các em không đạt được điều người lớn mong đợi.