TP HCM đang tính mở rộng xét học bạ để tiến tới giảm dần, thậm chí bỏ thi tuyển sinh lớp 10 ở một số khu vực từ năm học 2026-2027, tiến tới phổ cập THPT theo chủ trương của Trung ương. Hiện, chỉ các trường THPT ở xã đảo Thạnh An và đặc khu Côn Đảo được xét tuyển vào lớp 10 bằng học bạ, còn lại phải thi tuyển.
Thông tin này đang tạo ra nhiều luồng tranh luận trái chiều. Có phụ huynh thở phào như vừa trút được một gánh nặng đè lên cả gia đình suốt nhiều năm trời. Tuy nhiên, bên cạnh đó cũng có không ít ý kiến lo lắng về hướng đi này, bởi phía sau việc “bớt một kỳ thi” là hàng loạt câu hỏi lớn hơn rất nhiều: nếu không thi, điều gì sẽ bảo đảm công bằng? Nếu xét học bạ, liệu điểm số có phản ánh đúng năng lực và làm gia tăng bệnh thành tích? Và quan trọng hơn, hệ thống giáo dục của chúng ta đã đủ đồng đều, đủ minh bạch để bước vào một thay đổi lớn như vậy chưa?
>> ‘Bài thi tích hợp vào lớp 10 tốt hơn bắt học sinh đánh vật Toán, Văn’
Nếu TP HCM thật sự muốn tiến tới phổ cập THPT, câu hỏi lớn nhất đặt ra sẽ là: tiêu chí xét học bạ cụ thể ra sao? Có cơ chế nào để chuẩn hóa việc đánh giá giữa các trường không? Làm sao để hạn chế tình trạng làm đẹp học bạ? Làm sao để một học sinh ở trường ngoại thành vẫn có cơ hội công bằng như học sinh ở khu vực trung tâm?
Ở TP HCM, mỗi năm có hàng trăm nghìn học sinh tốt nghiệp THCS nhưng chỉ khoảng 70% có cơ hội vào trường THPT công lập. Điều đó đồng nghĩa với việc hàng chục nghìn em sẽ bị loại khỏi hệ thống công chỉ sau một kỳ thi kéo dài vài ngày. Chính vì thế, kỳ thi vào lớp 10 đã trở thành áp lực dây chuyền phủ lên cả gia đình và nhà trường.
Tin Gốc: Vnexpress

Nếu ngồi đủ lâu ở một phòng chờ bệnh viện vào buổi sáng, bạn sẽ nhận ra không gian ấy đang già đi cùng xã hội. Những mái đầu bạc, có người mang theo một túi thuốc nhỏ, có người là cả một hồ sơ điều trị dày cộp.
Và đôi khi, người ta đùa với nhau rằng tuổi già không được đếm bằng năm sinh, mà bằng số loại thuốc phải uống mỗi ngày.
Đó là những chỉ dấu rất rõ của một xã hội đang già hóa nhanh. Có một thực tế trong y tế mà những người làm chính sách nhận ra là chúng ta đang sống lâu hơn, nhưng không phải lúc nào cũng sống khỏe hơn.
Thống kê cho thấy, người Việt có thể phải trải qua khoảng 10 năm cuối đời trong tình trạng mang bệnh hoặc sống chung với bệnh mạn tính. Quãng thời gian ấy không phải một vài đợt nằm viện ngắn ngủi, mà là một quãng đời kéo dài, nơi sức khỏe không còn là trạng thái ổn định mà trở thành một tiến trình cần theo dõi từng ngày.
Trong quãng thời gian đó, những cái tên quen thuộc như tăng huyết áp, đái tháo đường, tim mạch hay thoái hóa xương khớp không chỉ xuất hiện đơn lẻ. Chúng thường đi cùng nhau, chồng lấn lên nhau, tạo thành những "tầng gánh nặng" sức khỏe mà người cao tuổi phải mang theo.
Không có bệnh nào quá ồn ào để báo động ngay lập tức, nhưng tất cả cùng góp phần bào mòn dần chất lượng sống - từng chút một, âm thầm nhưng bền bỉ.
Và khi nhiều bệnh cùng tồn tại trong một cơ thể, y học cũng buộc phải thay đổi cách tiếp cận.
Không còn là câu chuyện "chữa một bệnh", mà là quản lý nhiều bệnh cùng lúc; không chỉ kê một đơn thuốc, mà phải tính đến hàng loạt tương tác; không chỉ kéo dài sự sống, mà quan trọng hơn là giữ được sự ổn định và tự chủ trong chính cuộc sống ấy.
Ở điểm này, chăm sóc sức khỏe không còn là phản ứng trước bệnh tật, mà trở thành một bài toán quản trị dài hạn cho cả một hệ sinh thái sức khỏe của con người.
Trong thực hành y tế, có một ngộ nhận khá phổ biến: bệnh mạn tính và bệnh truyền nhiễm là hai "đường thẳng" tách biệt, mỗi loại đi một hướng, không liên quan đến nhau. Nhưng càng quan sát thực tế lâm sàng, càng thấy ranh giới ấy mờ đi rất nhiều.
Một người đang sống chung với tăng huyết áp hay đái tháo đường không chỉ đối mặt với "con số đường huyết" hay "chỉ số huyết áp", mà còn đối mặt với một hệ miễn dịch đã suy giảm phần nào, một cơ thể ít khả năng chống đỡ hơn trước các tác nhân bên ngoài.
Vì vậy, những bệnh tưởng chừng đơn giản như cúm mùa hay nhiễm trùng đường hô hấp lại có thể trở thành điểm khởi đầu cho những diễn biến nặng hơn, kéo dài hơn, và khó lường hơn.
Chính từ thực tế đó, cách tiếp cận y tế truyền thống - chờ đến khi bệnh xuất hiện rồi mới điều trị - đang bộc lộ rõ giới hạn của nó. Với người cao tuổi, đặc biệt là người có bệnh nền, y học không thể chỉ đứng ở vị trí "xử lý sự cố", mà phải chuyển dần sang vai trò chủ động hơn: Nhận diện nguy cơ từ sớm, phòng ngừa từ trước, và can thiệp trước khi những "mắt xích nhỏ" kịp nối thành một biến cố lớn.
Trong nhiều năm làm y tế, có một thay đổi rất rõ mà bất kỳ ai quan sát đủ lâu đều nhận ra: chúng ta không thể tiếp tục coi "đi khám" là điểm bắt đầu của chăm sóc sức khỏe. Bởi khi bệnh đã xuất hiện, cơ thể thường không còn ở trạng thái cân bằng như trước đó nữa.
Chính vì vậy, y học hiện đại buộc phải dịch chuyển sang một cách tiếp cận khác: không chỉ điều trị khi bệnh xảy ra, mà quan trọng hơn là làm sao để bệnh không có cơ hội xuất hiện, hoặc xuất hiện muộn hơn, nhẹ hơn, ít biến chứng hơn.
Đó cũng là tinh thần cốt lõi của chăm sóc sức khỏe toàn diện: theo dõi sức khỏe một cách liên tục, quản lý tốt bệnh nền, chủ động phòng ngừa nguy cơ mới, và điều chỉnh can thiệp phù hợp với từng người thay vì áp dụng một công thức chung.
hăm sóc sức khỏe toàn diện không phải là điều bắt đầu từ bệnh viện, mà bắt đầu từ rất sớm từ những lựa chọn tưởng như nhỏ nhặt trong đời sống hằng ngày.
Trước khi có một ca khám bệnh, đã có những bữa ăn ta ăn mỗi ngày, những bước chân ta có chịu đi bộ hay không, những đêm ngủ có đủ sâu hay chỉ là chợp chờn, và cả việc có duy trì tiêm chủng đầy đủ theo khuyến nghị hay không.
Những điều ấy, nhìn riêng lẻ thì rất đơn giản. Nhưng khi cộng lại theo thời gian, chúng lại tạo nên nền tảng sức khỏe của cả một đời người - thứ quyết định rất nhiều đến việc tuổi già sẽ đến trong trạng thái chủ động hay bị động.
Điều đáng suy ngẫm là trong khi nhiều người chuẩn bị rất kỹ cho tuổi già về mặt tài chính, thì lại ít người chuẩn bị tương xứng cho "vốn sức khỏe" của chính mình. Trong khi đó, sức khỏe mới là thứ quyết định liệu số tiền tích lũy kia được dùng trong an nhàn, hay trong bệnh viện.
Chính vì vậy, chăm sóc sức khỏe toàn diện, xét đến cùng, không chỉ là một khái niệm y học. Đó là một cách sống - một cách sống chủ động hơn, sớm hơn, và bền bỉ hơn, để con người không bị động đi qua tuổi già, mà có thể đi cùng nó trong sự chuẩn bị và bình tĩnh.
Tin Gốc: Vnexpress

Trước cách thức, kết quả hoạt động của hệ thống bảo tàng tại Hà Nội hiện nay, cùng góc nhìn của một cựu sinh viên Đại học Dược Hà Nội, việc chuyển đổi một không gian đào tạo để đổi lấy một không gian trưng bày là thiếu thuyết phục.
Thứ nhất, có nên xây mới khi những bảo tàng cũ vẫn đang loay hoay tìm hướng đi?
Tôi quan sát trên mạng xã hội, cánh cửa khổng lồ để tiếp cận du khách hiện đại, sự hiện diện của nhiều bảo tàng còn rất mờ nhạt. Trong khi Di tích Nhà tù Hỏa Lò luôn duy trì sức nóng, những đêm tour cháy vé thì các bảo tàng khác vẫn giữ lối đăng tin hời hợt trên Facebook, gần như không xuất hiện trên các nền tảng Tiktok, Instagram.
Đồng thời, với chủ trương quy hoạch đô thị mở rộng, việc thêm một bảo tàng mới vào trung tâm thành phố có hợp lý? Lẽ nào cư dân khu vực ngoài không cần những bảo tàng?
Như vậy, có nên chăng việc đổ nguồn lực vào việc cải tạo một bảo tàng mới, hay chúng ta nên tập trung đầu tư, nâng cao chất lượng dịch vụ của những bảo tàng hiện có, hay tìm những địa điểm mới hơn để phục vụ được nhiều người hơn? Bởi lẽ, một bảo tàng thu hút khách không chỉ nằm ở địa điểm, mà nằm ở cách kể câu chuyện lịch sử sao cho sống động, hấp dẫn.
Thứ hai, từ lâu, mỗi khi vấn đề ùn tắc giao thông, áp lực hạ tầng được xới lên, các trường đại học nội đô luôn trở thành tâm điểm của những yêu cầu di dời. Tuy nhiên, áp đặt định kiến này lên Đại học Dược Hà Nội là một sự thiếu công bằng lẫn căn cứ thực tiễn.
Là một cựu sinh viên từng gắn bó với ngôi trường này, tôi hiểu rõ nhịp sống và lưu lượng giao thông tại đây. Khác với các đại học đa ngành có quy mô lên đến hàng vạn người, Đại học Dược Hà Nội có đặc thù đào tạo chuyên sâu ngành Dược, Công Nghệ Sinh Học với tổng học viên, sinh viên khoảng 3000-4000 người. Đây là một con số rất khiêm tốn, không đủ để tạo ra những áp lực hạ tầng cho khu vực.
Hơn nữa, về vị trí địa lý, trường nằm biệt lập tại quận Hoàn Kiếm cũ, không nằm trong các cụm trường đại học san sát nhau nên không tạo ra hiệu ứng cộng hưởng gây quá tải hạ tầng.
Thực tế cho thấy, phố Lê Thánh Tông hay các trục đường quanh trường chưa bao giờ là "điểm nóng" ùn tắc, ngay cả trong giờ cao điểm. Việc di dời một ngôi trường có mật độ thấp như vậy để giải quyết áp lực đô thị là một lập luận không thuyết phục, nếu không muốn nói là đi ngược lại thực tế hiện hữu.
Tôi hoàn toàn đồng tình với phương án của lãnh đạo ĐH Dược Hà Nội: "Giữ lại cơ sở này làm nơi đào tạo sau đại học và nghiên cứu chuyên sâu", nghĩa là chuyển sinh viên sang cơ sở mới, cơ sở 13-15 Lê Thánh Tông đào tạo hệ sau đại học, nghiên cứu khoa học, các nghi lễ học thuật...
Bảo tồn giá trị nguyên bản: Cảnh quan, cơ sở Lê Thánh Tông đã có tuổi đời hơn 120 năm. Ngay từ khi người Pháp xây dựng, mục tiêu của nó đã là một học viện đào tạo con người. Di sản sẽ sống mãi và được nhớ đến khi nó được thực hiện đúng sứ mệnh nguyên bản của mình.
Một giảng đường có tiếng thầy giảng bài, có bóng dáng những dược sĩ, nhà khoa học tương lai sẽ giá trị hơn nhiều.
- Học tập kinh nghiệm quốc tế: Các thành phố lớn trên thế giới như Paris, London hay Cambridge luôn trân trọng và giữ lại các ngôi trường cổ kính ngay trong lòng trung tâm để làm biểu tượng trí tuệ.
- Giá trị lớn nhất của một công trình không chỉ nằm ở vị trí, những viên gạch, mà nằm ở những con người đã trưởng thành từ đó. Đại học Dược Hà Nội không đơn thuần là một địa chỉ trên bản đồ, mà là "thánh đường" tri thức của hơn 80 thế hệ sinh viên, học viên Dược sĩ cả nước.
Sự nhỏ nhắn, yên bình của mái trường này giữa lòng đô thị náo nhiệt đã tạc sâu vào tâm trí bao người. Đó là những giờ thực hành miệt mài trong phòng thí nghiệm cổ kính, là những buổi lên lớp dưới giảng đường trăm năm mang đậm hơi thở lịch sử.
Suốt hơn 80 năm qua, mảnh ký ức ấy vẫn đang được bồi đắp hằng ngày. Một ngôi trường cổ kính vẫn đang hằng ngày đào tạo ra những dược sĩ, những nhà khoa học chính là một di sản đang sống.
Nguyễn Tiến Dũng
Nguồn: https://vnexpress.net/di-doi-dai-hoc-duoc-ha-noi-cac-bao-tang-dang-lam-gi-de-hut-khach-5057027.html

Tôi vừa xem một video ghi lại cảnh một shipper cố hết sức can ngăn khách đừng nhận đơn hàng "iPhone 16 Pro Max thanh lý" giá chỉ 500 nghìn đồng. Khách hàng là một bé gái, độ tuổi cấp hai, biểu cảm có vẻ hý hửng vì nghĩ mình vừa trúng "món hời".
Dù anh shipper ra sức khuyên can và cảnh báo khui hàng thì không được trả lại, em vẫn mở hộp ngay tại chỗ, đầy háo hức và rồi chưng hửng khi bên trong chẳng có chiếc iPhone nào, mà là vài viên pin.
Một người bạn của tôi khi xem video này và cho rằng shipper làm vậy là không đúng với nhiệm vụ công việc.
Hàng nào cho phép đồng kiểm thì đồng kiểm với khách, khách nhận hàng thì thu tiền, khách không lấy thì làm thủ tục hoàn đơn hàng. Shipper hết trách nhiệm. Nếu có sự cố hàng giả, hàng không đúng quảng cáo thì đó là việc của người mua với người bán hoặc với sàn thương mại điện tử.
Tôi thì nghĩ khác, như cô bé trong video trên, sau khi chưng hửng vì mở hàng mà không thấy chiếc iPhone nào đã nói với shipper rằng cho trả lại hàng vì mẹ biết mẹ sẽ mắng nữa. Có thể suy luận rằng đây không phải lần đầu, shipper cũng quá rành với những đơn hàng như thế, làm gì có chiếc điện thoại thông minh nào, nên họ cảnh báo khách trước cũng là một việc cần làm.
Còn các bạn nghĩ sao?
Tin Gốc: Vnexpress

