Một số loại trái cây, đặc biệt là những loại có chỉ số đường huyết cao (GI trên 60), có thể dẫn đến tình trạng tăng đột biến lượng đường trong máu. Để giảm tác động của các loại trái cây đến bệnh tiểu đường, người bệnh nên lưu ý một số vấn đề dưới đây.
Thêm giấm: Theo Very Well Health, thêm giấm vào các thực phẩm có chỉ số đường huyết cao sẽ làm tăng tính axit của trái cây, từ đó giảm tác động lên lượng đường trong máu.
Kết hợp với thực phẩm khác: Ăn các loại trái cây có chỉ số đường huyết cao cùng với chất xơ, protein và chất béo lành mạnh có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu bằng cách làm chậm quá trình hấp thụ glucose (đường) của cơ thể.
Tránh các loại trái cây chế biến sẵn: Trái cây chế biến sẵn như sấy, mứt, ngâm đường, có lượng đường cao hơn trái cây tươi và bị loại bỏ gần như hoàn toàn chất xơ, khiến cơ thể hấp thụ nhanh, dễ làm tăng đường huyết. Theo vì ăn trái cây chế biến sẵn, bạn nên nhâm nhi trái cây nguyên quả được rửa sạch để bổ sung chất xơ, chất chống oxy hóa và các chất dinh dưỡng có lợi cho sức khỏe. Bên cạnh đó, nên hạn chế uống nước ép trái cây, nhất là khi đói.
Chọn trái cây ít đường: Vị ngọt của trái cây đến từ một dạng đường tự nhiên gọi là fructose. Cơ thể nhanh chóng chuyển hóa loại carb này thành glucose, làm tăng đường huyết đột ngột.
Người tiểu đường nên chọn trái cây chưa chín quá như chuối, xoài, cam để giảm bớt lượng đường. Ưu tiên loại có lượng đường thấp như ổi, táo, xoài xanh, cóc, kiwi… độ chua và lượng chất xơ dồi dào trong nhóm trái cây này hỗ trợ ổn định đường huyết, theo WebMD.
Ăn trái cây sau cùng: Thứ tự ăn uống ảnh hưởng trực tiếp đến lượng đường trong máu. Ăn rau, chất béo và protein trước, sau đó đến tinh bột và các loại trái cây giàu tinh bột góp phần giảm tác động đến đường huyết.
Chọn loại có chỉ số đường huyết thấp: Nên thường xuyên ăn trái cây có chỉ số đường huyết thấp và giàu chất xơ. Ví dụ táo (GI 39), lê (GI 30), việt quất và mâm xôi (GI 53), anh đào (GI 20), trái sung, lựu và cam (GI 35), nho (GI 45), dâu tây (GI 25). Hạn chế trái cây có chỉ số GI cao trên 60 gồm chà là, xoài chín, nho khô, dứa, sầu riêng, vải, mít…
Tờ Medical New Today dẫn khuyến nghị của Bộ Nông nghiệp Mỹ, cho rằng lượng trái cây mỗi người nên ăn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cân nặng và mức độ hoạt động thể chất. Tuy nhiên, nữ giới trưởng thành cần 180 -350 g mỗi ngày, trong khi nam giới trưởng thành có thể ăn 400-500 g. Những người mắc bệnh tiểu đường nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng về lượng phù hợp tùy theo chế độ ăn kiêng.
Sự khởi phát của ung thư đại trực tràng (colorectal cancer) có liên quan đến nhiều yếu tố, trong đó thói quen ăn uống và việc hấp thụ dinh dưỡng đóng vai trò then chốt, đặc biệt là chế độ ăn "hai cao một thấp" gồm nhiều chất béo, giàu protein nhưng lại thiếu hụt chất xơ. Theo giáo sư dinh dưỡng Ma Guansheng tại Đại học Bắc Kinh, trong số các loại thực phẩm hàng ngày, ba nhóm thịt có mối liên hệ mật thiết với căn bệnh này không nên tiêu thụ quá mức.
Trước hết là nhóm thịt đỏ, gồm phần thịt nạc và nội tạng của các loại gia súc như lợn, bò, cừu. Sở dĩ có tên thịt đỏ là do cơ bắp của chúng có sắc tố đậm, tạo nên màu đỏ sẫm đặc trưng. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng chế độ ăn nhiều chất béo sẽ thúc đẩy sự hình thành ung thư đại trực tràng, mà thịt đỏ lại chính là nguồn chứa rất nhiều chất béo bão hòa gây hại. Trong khi các loại chất béo khác từ sữa, gia cầm hay dầu thực vật không làm tăng nguy cơ mắc bệnh, chất béo có trong thịt đỏ lại là tác nhân trực tiếp dẫn đến rủi ro này.
Đầu tiên là các loại thịt đỏ như lợn, bò, cừu gồm cả phần thịt nạc và nội tạng. Các nghiên cứu chỉ ra rằng chế độ ăn giàu chất béo bão hòa vốn có nhiều trong thịt đỏ sẽ thúc đẩy sự hình thành ung thư kết trực tràng, trong khi chất béo từ sữa, gia cầm hay dầu thực vật lại không gây ra rủi ro này.
Theo một nghiên cứu trên gần 500.000 người trên tạp chí Dịch tễ học Quốc tế vào tháng 4/2019, việc tiêu thụ thêm mỗi 50 gram thịt đỏ mỗi ngày, tương đương một miếng thịt bò hoặc cừu dày, sẽ làm tăng nguy cơ mắc ung thư kết trực tràng lên tới 18%.
Bên cạnh thịt đỏ tươi, các loại thịt đã qua chế biến cũng là tác nhân đáng báo động đối với sức khỏe đường ruột. Thịt chế biến sẵn là thuật ngữ dùng để chỉ bất kỳ loại thịt nào đã trải qua các công đoạn như muối, phơi khô, lên men, xông khói hoặc các phương pháp xử lý khác nhằm tăng hương vị và kéo dài thời gian bảo quản. Ngoài lượng chất béo sẵn có, quá trình chế biến còn bổ sung thêm muối và nitrite; khi nitrite kết hợp với các gốc amin từ quá trình phân giải protein sẽ tạo thành nitrosamine, một chất gây ung thư cực mạnh. Nghiên cứu trên tạp chí trên cũng cảnh báo rằng chỉ cần ăn thêm 25 gram thịt chế biến mỗi ngày, tương đương một lát thịt xông khói, nguy cơ ung thư đại trực tràng đã tăng thêm 19%.
Nhóm thứ ba cần lưu ý là các loại thịt nướng. Khi nướng trực tiếp trên lửa, mỡ từ thịt nhỏ xuống than hồng sẽ tạo ra các hydrocarbon thơm đa vòng, điển hình là benzo[a]pyrene (BaP), vốn là chất có thể tích tụ trong cơ thể và gây ung thư dạ dày hoặc đường ruột.
Ngoài ra, việc đun nấu thịt ở nhiệt độ cao thông qua các hình thức nướng, quay hay chiên rán còn sản sinh ra amin dị vòng, tác nhân gây đột biến niêm mạc đại tràng. Các báo cáo y tế khuyến cáo lượng benzo[a]pyrene nạp vào cơ thể mỗi ngày không được vượt quá 10 microgram.
Việc tiêu thụ các loại thịt này làm tăng rủi ro về sức khỏe nhưng không đồng nghĩa với việc phải loại bỏ hoàn toàn thịt đỏ khỏi thực đơn, quan trọng là cần ăn uống có chừng mực và chế biến đúng cách. Theo khuyến nghị từ Hướng dẫn chế độ ăn uống cho người dân Trung Quốc năm 2022, mỗi người nên cân đối lượng thịt, cá, trứng và thịt nạc ở mức vừa phải, trong đó hải sản và thịt gia súc gia cầm mỗi loại chỉ nên dao động từ 40 đến 75 gram mỗi ngày. Việc ưu tiên các loại cá, thịt gia cầm, hạn chế mỡ và đồ muối, đồng thời thay thế các phương pháp nướng, rán bằng hấp, luộc sẽ giúp bảo vệ sức khỏe hệ tiêu hóa một cách bền vững.
Ngày 13/4, tạp chí Nature Microbiology công bố trường hợp y khoa mang tên "bệnh nhân Oslo". Người đàn ông đã duy trì trạng thái thuyên giảm HIV bền vững suốt 5 năm qua. Hiện tại, ông không cần dùng thuốc kháng virus (ARV) do hệ miễn dịch mới từ người hiến tặng đã thay thế hoàn toàn hệ thống máu cũ, quét sạch mọi dấu vết ADN virus hoạt động.
Bước ngoặt xuất hiện khi các bác sĩ Bệnh viện Đại học Oslo tiến hành ghép tủy nhằm điều trị hội chứng rối loạn sinh tủy (một dạng ung thư máu) cho bệnh nhân. Ban đầu, êkíp y tế thất bại trong việc tìm nguồn hiến sở hữu đột biến kháng HIV. Họ quyết định dùng tủy của người anh trai 60 tuổi với mục tiêu duy nhất là chữa ung thư.
Ngay trong ngày phẫu thuật, nhóm chuyên gia bất ngờ phát hiện người hiến tặng sở hữu cả hai bản sao đột biến CCR5 delta 32. Loại gene này tự động xóa bỏ thụ thể CCR5 trên bạch cầu, đóng chặt "cửa ngõ" xâm nhập của mầm bệnh, khiến virus hoàn toàn mất khả năng tấn công cơ thể.
Bác sĩ huyết học Anders Eivind Myhre đánh giá đây là kịch bản vô cùng hy hữu. Thực tế, tỷ lệ anh chị em ruột tương thích chỉ số sinh học đạt 25%, trong khi nhóm người mang đột biến kháng HIV chỉ chiếm khoảng 1%. Tiến sĩ truyền nhiễm Marius Trøseid ví von người bệnh như "trúng số hai lần" khi thoát khỏi cả ung thư tủy xương lẫn căn bệnh thế kỷ.
Trước đó, bệnh nhân Oslo phát hiện nhiễm HIV năm 2006 và uống thuốc kiểm soát mầm bệnh từ năm 2010. Đến năm 2018, ông mắc ung thư máu và không còn đáp ứng với các liệu pháp thông thường, buộc các bác sĩ phải tiến hành ghép tủy.
Hai năm sau ca phẫu thuật định mệnh, ông chính thức ngừng thuốc ARV. Các xét nghiệm chuyên sâu gần đây xác nhận mầm bệnh đã biến mất hoàn toàn khỏi hệ đường ruột, nơi virus thường ẩn náu kiên cố nhất. Kháng thể và tế bào phòng vệ của ông cũng không còn ghi nhận bất kỳ mối đe dọa nào từ HIV. Cơ thể ông dường như đã xóa sạch mọi ký ức về căn bệnh này.
Dù ghi nhận kết quả đột phá, giới y khoa cảnh báo ngành y tế chưa thể áp dụng phương pháp ghép tế bào gốc đại trà cho người nhiễm HIV do tính rủi ro quá cao. Quá trình "tái khởi động" toàn bộ hệ miễn dịch khiến người bệnh dễ nhiễm trùng nghiêm trọng, đẩy tỷ lệ tử vong lên mức 10-20% trong năm đầu tiên. Các bác sĩ hiện chỉ thực hiện thủ thuật này như giải pháp cuối cùng nhằm cứu mạng bệnh nhân ung thư máu. Bản thân bệnh nhân Oslo cũng từng trải qua giai đoạn thải ghép "vô cùng khốc liệt" trước khi phục hồi sức khỏe thành công.
Cùng chứa caffeine, nhưng không nên hiểu sai rằng cà phê hay trà là những sản phẩm “nguy hiểm như ma túy”.
Một ly cà phê sử dụng hợp lý trong đời sống hằng ngày hoàn toàn khác với các chất kích thích tổng hợp hoặc ma túy bất hợp pháp về bản chất, liều lượng và mức độ tác động lên cơ thể. Vấn đề nằm ở việc lạm dụng chất kích thích hoặc sử dụng các sản phẩm không rõ nguồn gốc, bị pha trộn thêm các chất nguy hiểm.
Bác sĩ chuyên khoa 2 Trần Thanh Sang, Trưởng khoa Hồi sức tích cực - Chống độc, Bệnh viện Gia An 115 (TP.HCM) cho biết, caffeine trong cà phê hoặc trà và caffeine xuất hiện trong ma túy là 2 câu chuyện rất khác nhau. Trong cà phê hoặc trà, caffeine tồn tại với hàm lượng tương đối thấp, được sử dụng trong thực phẩm và đồ uống thông thường tốt cho sức khỏe. Khi dùng ở mức hợp lý, cơ thể đa số vẫn có thể chuyển hóa và đào thải được.
Trong khi đó, ở các loại ma túy tổng hợp hoặc chất kích thích bất hợp pháp, caffeine đôi khi được sử dụng như một chất pha trộn với hàm lượng rất cao nhằm tăng cảm giác tỉnh táo hoặc kích thích thần kinh.
“Sự nguy hiểm nằm ở việc caffeine lúc này không tồn tại đơn lẻ mà đi cùng methamphetamine hoặc nhiều chất kích thích khác. Chính sự kết hợp này mới làm tăng mạnh nguy cơ đối với tim mạch, não bộ và tâm thần. Người sử dụng có thể bị kích động, tăng thân nhiệt, rối loạn nhịp tim, co giật, loạn thần, đột quỵ hoặc suy đa cơ quan”, bác sĩ Thanh Sang nói.
Theo dược sĩ chuyên khoa 1 Phạm Thị Mỹ Linh, Trưởng khoa Dược, Bệnh viện đa khoa An Sinh (TP.HCM), caffeine thực chất không phải là chất để sản xuất ma túy thực sự, mà là một dạng chất độn để tăng thể tích khi sản xuất các viên ma túy đá, từ đó có thể đóng thành viên. Nó cũng tương ứng các tá dược độn như tinh bột bắp trong ngành sản xuất dược phẩm.
Ngoài ra, bản chất caffeine là một chất có tác dụng gây tỉnh táo nên khi kết hợp với các chất ma túy như methamphetamine, sẽ tăng cường hiệu ứng kích thích của methamphetamine, khiến sản phẩm thành phẩm gây nghiện mạnh hơn so với chỉ dùng methamphetamine đơn thuần.
Theo bác sĩ Thanh Sang, caffeine dùng với liều lượng phù hợp là an toàn với đa số người khỏe mạnh. Thậm chí, nhiều nghiên cứu cho thấy việc sử dụng cà phê hợp lý còn có thể mang lại một số lợi ích nhất định cho sức khỏe.