Chuối là một trong những loại trái cây quen thuộc, được ưa chuộng nhờ tính tiện lợi, dễ ăn và giàu dinh dưỡng. Chuối cung cấp nguồn năng lượng nhanh nhờ hàm lượng carbohydrate cao, phù hợp cho bữa phụ hoặc trước khi vận động.
Một quả chuối cỡ trung bình (khoảng 118 g) chứa khoảng 105 calo, 27g carb và 3 g chất xơ. Nó cũng chứa 27 g carbohydrate (bao gồm đường tự nhiên và tinh bột), đáp ứng khoảng 25% DV nhu cầu vitamin B6 mỗi ngày, 11% DV vitamin C và 9% DV kali. Loại quả này cũng cung cấp mangan và magie, góp phần hỗ trợ xương khớp và quá trình trao đổi chất.
Các hợp chất thực vật và chất chống oxy hóa trong chuối cũng có tác dụng giảm viêm, đẩy lùi căng thẳng và ngăn ngừa các bệnh mạn tính. Mặc dù chuối là thực phẩm lành mạnh và tiện lợi, nhưng không nên vì tốt mà ăn quá nhiều. Cân bằng và đa dạng vẫn là nguyên tắc quan trọng nhất trong dinh dưỡng.
Hạn chế về mặt dinh dưỡng
Dù giàu vitamin, chuối vẫn có hai hạn chế trong thành phần dinh dưỡng là rất ít protein và gần như không chứa chất béo. Trong khi đó, protein cần thiết cho việc xây dựng cơ bắp và hỗ trợ hệ miễn dịch, còn chất béo lành mạnh giúp hấp thụ các vitamin tan trong dầu như A, D, E, K và tham gia sản xuất hormone. Một quả chuối cỡ vừa chỉ cung cấp khoảng 1,29 g protein, khá thấp so với nhu cầu hàng ngày.
Nếu bạn dùng chuối như món ăn nhẹ, hãy kết hợp nó với các thực phẩm khác để cân bằng. Ví dụ ăn cùng bơ đậu phộng, hạt óc chó hoặc một quả trứng luộc sẽ tạo thành một bữa phụ dinh dưỡng.
Nguy cơ tăng cân
Chuối không phải thực phẩm giàu calo nhưng nếu bạn ăn 4-5 quả mỗi ngày ngoài các bữa chính, lượng calo tích lũy có thể khiến cơ thể dư thừa năng lượng, dẫn đến tăng cân không kiểm soát.
Ảnh hưởng đến kiểm soát đường huyết
Hơn 90% calo trong chuối đến từ carbohydrate. Khi chuối chín, tinh bột chuyển hóa thành đường tự nhiên (glucose, fructose và sucrose). Với người bị tiểu đường hoặc tiền tiểu đường, việc nạp quá nhiều carbohydrate từ chuối chín mà không có protein, chất béo lành mạnh đi kèm có thể gây ra hiện tượng tăng đường huyết đột ngột.
Thiếu hụt các vi chất khác
Nếu chuối chiếm quá lớn tỷ trọng trong khẩu phần trái cây hàng ngày, bạn có thể bỏ lỡ các dưỡng chất có trong những loại quả khác như sắt trong các loại đậu, canxi trong bông cải xanh, hay vitamin A trong cà rốt.
Tiềm ẩn rủi ro với người bệnh thận
Kali rất tốt cho tim mạch nhưng lại là không phù hợp với người bệnh thận. Thận không thể lọc bỏ kali dư thừa có thể gây rối loạn nhịp tim. Người bệnh thận nên tham khảo ý kiến bác sĩ về liều lượng cụ thể.
Cách ăn chuối có lợi
Lượng chuối phù hợp ăn mỗi ngày phụ thuộc vào tổng lượng calo và nhu cầu dinh dưỡng của từng cá nhân. Tuy nhiên, dựa trên các khuyến nghị chung về sức khỏe, người khỏe mạnh có thể ăn 1-2 quả chuối mỗi ngày. Thay vì chỉ ăn chuối, bạn nên áp dụng quy tắc tiêu thụ khoảng 5 phần rau củ quả mỗi ngày, trong đó chuối chỉ nên chiếm 1-2 phần. Các phần còn lại có thể thay bằng táo, cam, dâu tây hoặc các loại rau xanh giàu dinh dưỡng khác.
Bé trai Đ.T.P, 14 tuổi, ở TP.HCM, bất ngờ bị đau tinh hoàn phải dữ dội, nhưng vì ngại chia sẻ với gia đình nên em cố chịu đau đến sáng. Chỉ đến khi không thể chịu đựng được nữa, em P. mới báo cho gia đình và được đưa vào Bệnh viện Nhân dân Gia Định cấp cứu.
Tại bệnh viện, qua thăm khám và siêu âm, các bác sĩ xác định bệnh nhi bị xoắn tinh hoàn phải, một cấp cứu ngoại khoa nguy hiểm, có thể khiến tinh hoàn bị hoại tử nếu không được tháo xoắn kịp thời.
Trong khi mổ, ê kíp ghi nhận thấy thừng tinh bên phải bị xoắn 2 vòng, làm tinh hoàn tím sẫm do thiếu máu kéo dài. Tuy nhiên, sau khi tháo xoắn và làm ấm, tinh hoàn dần hồng, cho thấy máu đã bắt đầu lưu thông trở lại. Trước tín hiệu khả quan này, các bác sĩ quyết định bảo tồn tinh hoàn bên phải, đồng thời cố định tinh hoàn 2 bên để giảm nguy cơ tái phát.
Xoắn tinh hoàn xảy ra khi thừng tinh, nơi chứa mạch máu nuôi tinh hoàn bị xoắn lại như một sợi dây bị vặn chặt. Máu không đến được tinh hoàn và từng giờ trôi qua đều làm cơ hội giữ lại cơ quan này giảm dần. Với bệnh lý này, thời gian không chỉ là yếu tố quan trọng, mà đôi khi là ranh giới giữa bảo tồn và cắt bỏ tinh hoàn.
Ngày 7.5, bác sĩ Trần Đoàn Thiên Bảo, Khoa Ngoại thận - Tiết niệu, Bệnh viện Nhân dân Gia Định, thành viên ê kíp phẫu thuật, cho biết lúc vào mổ, chúng tôi xác định đây là trường hợp khẩn vì thời gian thiếu máu đã kéo dài gần 7 giờ, mức độ xoắn lại nặng. May mắn là khi tháo xoắn, tinh hoàn hồng trở lại, đó là tín hiệu rất tốt. Vì với người bệnh còn nhỏ tuổi và đang trong giai đoạn dậy thì, chỉ cần còn cơ hội, chúng tôi sẽ cố gắng tối đa để giữ lại tinh hoàn.
"Điều làm chúng tôi trăn trở là nhiều bé đến bệnh viện muộn vì e ngại và lo sợ. Các em sợ nói về vùng nhạy cảm, sợ bị la, sợ làm phiền ba mẹ... Nhưng với xoắn tinh hoàn, chỉ vài giờ chậm trễ cũng có thể phải trả giá bằng việc mất luôn tinh hoàn. Đây là điều phụ huynh và thầy cô cần đặc biệt lưu ý ở trẻ nam", thạc sĩ - bác sĩ chuyên khoa 1 Nguyễn Huỳnh Đăng Khoa, Khoa Ngoại thận - Tiết niệu chia sẻ
Cùng quan điểm, bác sĩ chuyên khoa 1 Nguyễn Xuân Toàn, Khoa Ngoại thận - Tiết niệu, Bệnh viện Nhân dân Gia Định, nhấn mạnh phụ huynh cần lưu ý với trẻ nam mà đau tinh hoàn đột ngột thì phải nghĩ ngay đến tình huống cấp cứu. Đừng chờ đợi và trì hoãn thêm vì càng đến sớm, cơ hội giữ lại tinh hoàn càng cao
Các bác sĩ cũng khuyến cáo phụ huynh nên chủ động trò chuyện với con trai về sức khỏe sinh sản, giúp trẻ hiểu rằng vùng kín cũng là một phần cơ thể cần được quan tâm như bất kỳ cơ quan nào khác. Khi trẻ than đau bìu, đau tinh hoàn, nhất là đau đột ngột giữa đêm hoặc sáng sớm, cần đưa đi cấp cứu ngay.
Bên cạnh gia đình, thầy cô và nhân viên y tế học đường cũng đóng vai trò rất quan trọng. Ở lứa tuổi học sinh, nhiều em sẽ không dám nói trực tiếp "đau tinh hoàn" mà chỉ than đau bụng dưới, khó chịu, buồn nôn hoặc xin nghỉ học vì đau. Nếu người lớn tinh ý hơn, hỏi kỹ hơn và xử trí sớm hơn, có thể giúp trẻ tránh được hậu quả đáng tiếc.
Tình trạng thức giấc giữa đêm và khó ngủ lại nếu lặp lại nhiều lần có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung, tâm trạng và sức khỏe.
Thức giấc giữa đêm và khó ngủ lại là một biểu hiện phổ biến của rối loạn giấc ngủ, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).
Nguyên nhân thức giấc giữa đêm và khó ngủ lại thường do những yếu tố sau:
Ở người trẻ, đồng hồ sinh học thường có xu hướng muộn hơn so với người lớn tuổi, tức là dễ thức khuya và dậy muộn. Khi thói quen sinh hoạt không ổn định, chẳng hạn ngủ rất muộn vào ngày thường nhưng lại ngủ bù vào cuối tuần, nhịp sinh học sẽ bị xáo trộn. Điều này khiến giấc ngủ trở nên nông hơn và dễ bị gián đoạn vào giữa đêm.
Căng thẳng là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất khiến người trẻ giật mình thức giấc nửa đêm. Khi cơ thể rơi vào trạng thái lo âu, nồng độ cortisol, loại hoóc môn liên quan đến sự tỉnh táo, sẽ tăng lên. Điều này khiến não khó duy trì giấc ngủ liên tục, ngay cả khi đã ngủ được vài tiếng.
Khi thức giấc nửa đêm, nếu đầu óc bắt đầu suy nghĩ về công việc, học tập hoặc các mối quan hệ, não sẽ chuyển sang trạng thái hoạt động cao. Lúc này, việc ngủ lại trở nên khó hơn. Hệ quả là tạo thành một vòng lặp. Càng lo lắng thì càng khó ngủ lại. Khó ngủ lại gây thiếu ngủ, cuối cùng làm tăng mức độ lo âu.
Caffeine là một chất kích thích thần kinh có trong cà phê, trà, nước tăng lực và nhiều loại đồ uống phổ biến khác. Chúng hoạt động bằng cách ức chế adenosine, một chất dẫn truyền thần kinh giúp tạo cảm giác buồn ngủ. Khi adenosine bị ức chế, não sẽ duy trì trạng thái tỉnh táo lâu hơn bình thường.
Nhiều nghiên cứu cho thấy caffeine không chỉ làm khó ngủ đầu giấc mà còn làm giảm độ sâu của giấc ngủ, khiến dễ thức giấc giữa đêm. Đáng chú ý, caffeine có thể tồn tại trong cơ thể nhiều giờ. Vì vậy, uống cà phê vào buổi chiều hoặc tối có thể âm thầm làm gián đoạn giấc ngủ mà không nhận ra.
Nhiều thói quen sinh hoạt tưởng chừng nhỏ nhưng lại có ảnh hưởng lớn đến giấc ngủ. Ăn khuya, uống rượu bia, tập thể dục quá muộn hoặc ngủ giờ giấc thất thường đều có thể làm gián đoạn chu kỳ ngủ tự nhiên của cơ thể. Khi các thói quen này lặp lại thường xuyên, não có thể khó duy trì một chu kỳ ngủ ổn định, dẫn đến dễ thức giấc giữa đêm, theo Medical News Today.
Khi nồng độ đường glucose trong máu tăng cao hoặc dao động bất thường, các cấu trúc tinh vi trong mắt như thủy tinh thể, võng mạc sẽ sớm bị ảnh hưởng. Nhiều trường hợp, người bệnh chưa có triệu chứng toàn thân rõ ràng nhưng đã bắt đầu nhìn mờ và một số biểu hiện bất thường khác, theo chuyên trang sức khỏe Medical News Today (Anh).
Điều cần lưu ý là những dấu hiệu này thường thoáng qua, dễ bị phớt lờ hoặc nhầm với mỏi mắt do làm việc nhiều. Những dấu hiệu thường gặp cảnh báo sớm rối loạn đường huyết gồm:
Nhìn mờ là dấu hiệu thường gặp nhất khi đường huyết bắt đầu mất ổn định. Người bệnh có thể thấy thị lực lúc rõ lúc mờ, đặc biệt là sau khi ăn hoặc vào những thời điểm đường huyết thay đổi nhanh.
Nguyên nhân là do lượng đường glucose trong máu tăng cao làm thay đổi áp suất thẩm thấu, kéo nước vào thủy tinh thể, khiến cấu trúc này bị biến dạng tạm thời và làm sai lệch khả năng khúc xạ ánh sáng. Khi đó, hình ảnh không còn được hội tụ chính xác lên võng mạc, dẫn đến nhìn mờ.
Khi đường huyết tiếp tục cao, độ cong của thủy tinh thể cũng thay đổi theo, khiến thị lực không ổn định. Đây thường là dấu hiệu sớm và có thể hồi phục nếu kiểm soát đường huyết kịp thời. Nhưng nếu kéo dài, nguy cơ tổn thương võng mạc sẽ tăng lên.
Một số người nhận thấy trong tầm nhìn xuất hiện các chấm nhỏ, sợi mảnh hoặc đốm đen lơ lửng, giống như "ruồi bay". Hiện tượng này liên quan đến sự thay đổi trong dịch kính hoặc do rò rỉ máu từ các mạch máu nhỏ trong võng mạc.
Khi đường huyết cao kéo dài, các mao mạch ở võng mạc sẽ yếu và dễ tổn thương hơn. Hệ quả dẫn đến rò rỉ dịch hoặc xuất huyết, tạo ra các đốm lạ trong tầm nhìn. Ở giai đoạn đầu, các đốm có thể xuất hiện ít và thoáng qua nên nhiều người chủ quan. Tuy nhiên, nếu số lượng tăng lên hoặc kèm theo cảm giác chớp sáng, đây có thể là dấu hiệu của tổn thương nghiêm trọng hơn và cần được kiểm tra sớm.
Một dấu hiệu ít được chú ý là sự thay đổi trong cách nhìn màu sắc. Người bệnh có thể cảm thấy màu sắc kém rực rỡ, khó phân biệt các tông màu gần nhau hoặc mọi thứ trông nhạt màu hơn bình thường.
Điều này xảy ra khi các tế bào cảm thụ ánh sáng trong võng mạc, đặc biệt là tế bào nón, chịu trách nhiệm nhận biết màu sắc, bị ảnh hưởng do thiếu ô xy và dinh dưỡng.
Khó nhìn vào ban đêm hoặc trong môi trường thiếu sáng cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo. Người bệnh có thể cảm thấy mắt thích nghi chậm với bóng tối hoặc nhìn không rõ trong điều kiện ánh sáng yếu.
Nguyên nhân là do các tế bào que trong võng mạc, chịu trách nhiệm giúp mắt nhìn trong điều kiện thiếu sáng, bị ảnh hưởng. Khi đường huyết cao làm tổn thương các mao mạch nuôi võng mạc, chức năng của các tế bào này suy giảm, theo Medical News Today.