Công bố ngày 2/6 trong sự kiện Computex 2026 diễn ra tại đảo Đài Loan, đại diện Nvidia cho biết sản phẩm phát triển từ bộ xử lý đồ họa của Nvidia cùng với hai đối tác MediaTek và Microsoft.
Trên website, Nvidia giới thiệu RTX Spark là “siêu chip”, kết hợp CPU Arm Grace và GPU Blackwell RTX trên cùng một kiến trúc thống nhất. Chip có tối đa 20 nhân CPU, GPU Blackwell với 6.144 nhân CUDA, hiệu năng AI đạt tới 1 petaflop FP4 và hỗ trợ tối đa 128 GB bộ nhớ LPDDR5X.
Chip dự kiến có mặt vào tháng 9, đầu tiên trên khoảng 30 mẫu laptop và 10 mẫu máy tính để bàn của các đối tác gồm Dell, Lenovo, Microsoft, HP, Asus và MSI. Theo Mark Aevermann, Giám đốc phát triển sản phẩm của Nvidia, những máy tính sử dụng chip này sẽ “nhắm đến những người sáng tạo nội dung, nhà phát triển AI và game thủ”, đồng thời có giá bán ở phân khúc cao cấp.
Kari Briski, Phó chủ tịch phụ trách phần AI tạo sinh của Nvidia, nhấn mạnh GPU đã giúp hãng trở thành công ty có giá trị nhất thế giới, điện toán tác nhân đang phụ thuộc nhiều vào CPU. Theo ông, AI Agent sẽ sớm thay thế việc dùng AI dưới dạng chatbot như ChatGPT hay Gemini.
“Kỷ nguyên đó đang kết thúc”, Briski phát biểu trên sân khấu sự kiện. “Các tác nhân sẽ đảm nhận khối lượng công việc mới. Chúng sẽ hoạt động ở mọi nơi, từ trung tâm dữ liệu đến thiết bị đầu cuối”.
WSJ ghi nhận, RTX Spark nhận đánh giá tích cực trên thị trường chứng khoán, khi cổ phiếu Nvidia tăng 4%, Microsoft tăng 2,7%, còn Apple giảm 0,8%, AMD, Intel và Qualcomm giảm từ 4,9% đến 8,5%.
“RTX Spark sẽ tạo ra khoảnh khắc riêng, như cách iPhone, ChatGPT hay DeepSeek từng làm được”, Neil Shah, đồng sáng lập Counterpoint Research, nói với Reuters. “RTX Spark hướng đến việc chuyển đổi PC truyền thống tập trung vào ứng dụng thành hệ thống AI cá nhân thực sự hữu ích. Cuối cùng, chúng sẽ có mặt trong mọi gia đình những năm tới, khi các tác nhân AI biên riêng tư được ưu tiên hơn”.
Trước đó, vào sáng ngày 31/5, lãnh đạo Nvidia thông báo với các phóng viên về bộ phần cứng điện toán AI Vera Rubin mới, hiện trong giai đoạn sản xuất hàng loạt và sẽ bắt đầu giao hàng cho khách hàng vào quý III/2026. Thế hệ chip mới gồm GPU Rubin mạnh nhất từ trước đến nay, CPU Vera cùng một hệ thống tích hợp chip tùy chỉnh cho suy luận, được thiết kế bởi Groq – công ty Nvidia thâu tóm năm ngoái giá 20 tỷ USD. Ngoài ra, Nvidia cũng cho biết đang mở rộng quan hệ đối tác với công ty robot Unitree của Trung Quốc nhằm phát triển nền tảng cho robot hình người.
Nghiên cứu toàn cầu "From Pilots to Reusable Platforms: A Blueprint for Scaling Enterprise AI" (Từ dự án thử nghiệm đến nền tảng có thể mở rộng: Lộ trình phát triển AI ở quy mô doanh nghiệp) do FPT phối hợp cùng Forrester Consulting thực hiện dựa trên khảo sát 397 lãnh đạo doanh nghiệp và công nghệ tại các khu vực kinh tế lớn gồm Bắc Mỹ, châu Âu, châu Á - Thái Bình Dương và Nhật Bản cho thấy, trí tuệ nhân tạo (AI) đang dịch chuyển mạnh mẽ từ các dự án thử nghiệm sang giai đoạn vận hành quy mô lớn.
Trong xu hướng đó, sự trỗi dậy của các trợ lý AI tự chủ (AI Agent) đang trở thành một điểm nhấn công nghệ quan trọng, trực tiếp gánh vác quy trình vận hành cốt lõi và định hình lại hiệu suất của nhiều tổ chức toàn cầu.
Dữ liệu thực chứng từ báo cáo chỉ ra các AI Agent hiện đảm nhiệm trung bình 17% quy trình cốt lõi tại những doanh nghiệp được khảo sát. Tốc độ thay thế và chia sẻ áp lực công việc của công nghệ này được dự báo sẽ tăng mạnh, nâng tỷ lệ gánh vác lên 26% trong vòng 12 tháng tới và tiếp tục chạm mức 39% trong vòng hai năm tiếp theo.
Động lực chính thúc đẩy làn sóng đầu tư xuất phát từ nhu cầu cấp bách về tự động hóa quy trình nhằm tối ưu hóa chi phí (48% lãnh đạo lựa chọn) và nâng cao năng lực khai thác dữ liệu để ra quyết định (45% lựa chọn).
Dù dòng vốn đổ vào công nghệ AI Agent rất lớn (hơn một nửa số doanh nghiệp đã dành ít nhất 5% ngân sách công nghệ thông tin cho AI), khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế vẫn còn khá xa. Hiện tại, mới có 26% tổ chức tự đánh giá đạt mức độ trưởng thành cao trong ứng dụng AI, và chỉ 34% doanh nghiệp thiết lập được mô hình vận hành lấy AI làm trung tâm. Phần lớn ứng dụng hiện nay vẫn dừng lại ở việc tối ưu hóa quy trình cũ thay vì tái thiết kế toàn diện cấu trúc doanh nghiệp.
Khi AI Agent tham gia sâu hơn vào hệ thống, rào cản lớn nhất đối với doanh nghiệp không còn nằm ở thuật toán, mà thuộc về năng lực hạ tầng nội bộ. Khảo sát ghi nhận 41% lãnh đạo thừa nhận điểm nghẽn lớn nhất là việc tích hợp AI với các hệ thống và quy trình nghiệp vụ sẵn có, trong khi 38% doanh nghiệp chật vật với bài toán mở rộng quy mô từ dự án thí điểm đơn lẻ thành một nền tảng dùng chung cho toàn bộ tổ chức.
Để giải quyết rào cản hệ thống và tạo điều kiện cho AI Agent vận hành an toàn, xu hướng đầu tư của doanh nghiệp trong thời gian tới đang có sự chuyển dịch rõ rệt. Các tổ chức cho biết sẽ tập trung ngân sách vào việc nâng cao năng lực quản trị và tuân thủ pháp lý của AI (44%), thúc đẩy tích hợp hệ thống kỹ thuật (42%) và tăng cường bảo mật, khả năng chống chịu của hệ thống dữ liệu (39%). Đồng thời, tiêu chí lựa chọn đối tác công nghệ cũng thay đổi khi 62% đơn vị ưu tiên các mô hình hợp tác nền tảng và 58% ưu tiên dịch vụ quản trị vận hành xuyên suốt vòng đời công nghệ, thay vì chỉ mua sắm phần mềm ứng dụng riêng lẻ như trước đây.
Đây là nội dung chính của "Chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc giai đoạn 2026-2030" (VREF) do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành. Chương trình đánh dấu bước chuyển từ hỗ trợ đào tạo sang đầu tư trực tiếp cho hoạt động nghiên cứu, nhằm hình thành lực lượng khoa học trẻ có năng lực tự chủ công nghệ.
Chương trình sẽ tuyển chọn mỗi năm khoảng 100 nghiên cứu sinh xuất sắc để cấp kinh phí. Nguồn lực được ưu tiên cho nhóm nghiên cứu hướng tới làm chủ công nghệ lõi, phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược; phần còn lại dành cho các nghiên cứu ở lĩnh vực khác.
Kinh phí hỗ trợ tối đa 1 tỷ đồng mỗi năm cho nghiên cứu sinh, trong thời gian không quá 3 năm. Trường hợp cần thiết có thể gia hạn thực hiện nhiệm vụ nhưng không tăng thời gian hỗ trợ. Số tiền này phải được sử dụng cho các hoạt động trực tiếp phục vụ nghiên cứu như phát triển sản phẩm, công bố khoa học, đăng ký sở hữu trí tuệ, thử nghiệm công nghệ và hợp tác quốc tế.
Chương trình có cách tiếp cận "đầu tư theo kết quả". Việc giải ngân gắn với tiến độ và kết quả đầu ra. Các nhiệm vụ không đạt yêu cầu có thể bị điều chỉnh hoặc chấm dứt hỗ trợ.
Các chỉ tiêu đầu ra cũng được quy định cụ thể: tối thiểu 60% kết quả nghiên cứu phải công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín; ít nhất 20% có đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ; và tối thiểu 15% kết quả được chuyển giao, thương mại hóa hoặc ứng dụng vào thực tiễn.
Chương trình hỗ trợ nghiên cứu sinh xuất sắc triển khai trên phạm vi toàn quốc, với sự tham gia của các nghiên cứu sinh, cơ sở giáo dục đại học, viện nghiên cứu, tổ chức khoa học và công nghệ, đội ngũ chuyên gia trong, ngoài nước và cộng đồng doanh nghiệp.
Chương trình khuyến khích hợp tác giữa Nhà nước, viện trường và doanh nghiệp. Trong đó, doanh nghiệp có thể tham gia từ khâu đề xuất đề tài đến thương mại hóa kết quả, đồng thời thúc đẩy cơ chế đồng tài trợ và liên kết quốc tế.
Cơ chế đồng hướng dẫn với chuyên gia nước ngoài và trí thức Việt Nam ở nước ngoài cũng được khuyến khích, nhằm tạo điều kiện để nghiên cứu sinh tiếp cận chuẩn mực khoa học toàn cầu.
Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ quốc gia (NAFOSTED) được giao chủ trì tổ chức thực hiện VREF, từ xây dựng quy chế, tuyển chọn đến cấp kinh phí và theo dõi, đánh giá chương trình.
Kỷ nguyên không dây đang mở ra một thế giới kết nối không giới hạn, nơi hàng triệu thiết bị có thể giao tiếp với nhau mà không cần đến nhiều dây cáp vật lý. Trong số đó, Wi-Fi và Bluetooth là hai công nghệ kết nối chủ đạo. Mặc dù cả hai đều sử dụng sóng radio để truyền tải dữ liệu, nhưng cách thức hoạt động của chúng lại có sự khác biệt rõ rệt.
Bluetooth được thiết kế cho các kết nối đơn giản và có phạm vi ngắn, trong khi Wi-Fi có khả năng kết nối rộng hơn và cung cấp mạng không dây cho nhiều thiết bị cùng lúc. Wi-Fi cho phép người dùng kết nối với internet từ xa, trong khi Bluetooth giúp mở rộng khả năng kết nối trong không gian gần. Mặc dù Wi-Fi có thể thực hiện chức năng của Bluetooth, nhưng sự phức tạp và tiêu tốn năng lượng của nó khiến Bluetooth trở thành lựa chọn tối ưu cho các kết nối nhanh chóng và cục bộ.
Công nghệ Wi-Fi có nguồn gốc từ nhiều phát minh trong lĩnh vực phát sóng không dây từ thế kỷ 19. Đặc biệt, những đóng góp của nữ diễn viên và nhà phát minh Hedy Lamarr trong Thế chiến thứ hai đã tạo nền tảng cho khả năng nhảy tần số của Wi-Fi ngày nay.
Tiêu chuẩn Wi-Fi đầu tiên, 802.11, được Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (IEEE) công bố vào năm 1997, và một liên minh các công ty đã cùng nhau quản lý công nghệ này. Mặc dù nhiều người cho rằng "Wi-Fi" là viết tắt của "wireless fidelity" (độ trung thực không dây), tuy nhiên đây chỉ là một cái tên được tạo ra bởi một công ty tiếp thị để nghe hấp dẫn hơn.
Wi-Fi hoạt động bằng cách sử dụng tần số vô tuyến để truyền dữ liệu, chia nhỏ tín hiệu thành nhiều phần và phân phối chúng trên nhiều dải tần số, cho phép truyền tải một lượng lớn dữ liệu với tốc độ cao từ nhiều thiết bị cùng lúc. Tuy nhiên, Wi-Fi chỉ hỗ trợ kết nối cục bộ, trong khi internet không dây cho phép kết nối rộng hơn thông qua router. Sự phức tạp và tiêu tốn năng lượng của Wi-Fi khiến nó không phải là lựa chọn kinh tế cho các kết nối gần gũi, nơi Bluetooth có thể phát huy ưu thế.
Được phát minh vào năm 1994 bởi tiến sĩ Jaap Haartsen (Hà Lan), Bluetooth sử dụng sóng radio UHF 2,4 GHz để thiết lập kết nối ổn định trong phạm vi ngắn. Tên gọi "Bluetooth" được đặt theo một nhân viên của Intel, Jim Kardach, lấy cảm hứng từ vị vua Viking Harald Gormsson. Bluetooth có thiết kế đơn giản, tiêu tốn ít năng lượng và có thể tích hợp vào nhiều thiết bị khác nhau. Nó cho phép kết nối mạnh mẽ giữa các thiết bị gần nhau mà không cần đường truyền trực tiếp.
Mặc dù Bluetooth không nhanh bằng Wi-Fi, với tốc độ tối đa khoảng 50 Mbps và phạm vi hoạt động khoảng 9 mét, nhưng nó vẫn là giải pháp lý tưởng để loại bỏ dây cáp và tạo ra kết nối liền mạch giữa các thiết bị như bàn phím, tai nghe và nhiều thiết bị thông minh khác.
Khi công nghệ phát triển, Wi-Fi và Bluetooth tiếp tục âm thầm vận hành thế giới không dây theo cách riêng, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các thiết bị, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả cho người dùng.