Nhiều người tự nhận mình có chế độ ăn uống thanh đạm, tập thể dục đều đặn, thế nhưng kết quả khám sức khỏe định kỳ vẫn liên tục “báo động đỏ”. Bác sĩ chuyên khoa Ung thư bức xạ Lại Dật Huyên, Trung Quốc, chỉ ra rằng, mấu chốt của vấn đề không phải là “không quan tâm đến sức khỏe”, mà là “áp dụng sai phương pháp”.
Việc coi những lầm tưởng tai hại như kim chỉ nam không chỉ gây lãng phí tiền bạc, mà còn có thể đẩy cơ thể vào nguy cơ viêm nhiễm mãn tính và hình thành khối u.
Trên trang cá nhân “Doctor. Lại” và kênh YouTube của mình, bác sĩ Lại Dật Huyên đã tổng hợp và phân tích 10 cạm bẫy sức khỏe phổ biến nhất trong lâm sàng hiện nay:
Bỏ bữa tối, chỉ ăn một đĩa trái cây lớn
Đoạn tuyệt với tinh bột vào buổi tối và thay bằng trái cây là thói quen của nhiều người. Tuy nhiên, đường glucose sau khi phân hủy từ tinh bột có thể được tiêu thụ bởi cả não bộ và cơ bắp, trong khi đường fructose (đường trái cây) thì chỉ có gan mới có thể chuyển hóa.
Vào ban đêm, cơ thể bước vào chế độ nghỉ ngơi. Khi một lượng lớn fructose nạp vào, gan không kịp xử lý sẽ buộc phải chuyển hóa chúng thành chất béo tích tụ lại. Về lâu dài, quá trình này có nguy cơ kích hoạt chuỗi phản ứng nguy hiểm: Gan nhiễm mỡ, viêm gan, xơ gan và ung thư gan.
Bác sĩ khuyến cáo, lượng trái cây nạp vào mỗi ngày tối đa chỉ nên bằng kích thước hai nắm tay và cần ăn hết vào ban ngày. Bữa tối nên ưu tiên rau xanh và protein chất lượng cao.
Nhịn tinh bột và đường để “bỏ đói” tế bào ung thư
Bác sĩ Lại Dật Huyên thẳng thắn chia sẻ, sự thật tàn khốc của quan niệm này là: Trước khi tế bào ung thư bị bỏ đói, các khối cơ khỏe mạnh và hệ miễn dịch của bệnh nhân sẽ bị suy sụp trước do suy dinh dưỡng. Một khi nguồn “lương thực” bị cắt đứt, tế bào ung thư sẽ quay sang cướp đoạt chất béo và cơ bắp của các mô khỏe mạnh, khiến đội quân miễn dịch mất đi khả năng chiến đấu.
Ông nhấn mạnh, điều y học khuyên giảm thiểu là “đường tinh luyện” dễ gây viêm (như nước ngọt, bánh ngọt), chứ không phải các loại carbohydrate chất lượng cao cần thiết để duy trì sự sống như gạo lứt, khoai lang. Chống ung thư là một cuộc chiến tiêu hao năng lượng, người bệnh phải duy trì đủ dinh dưỡng mới có thể chiến thắng.
Coi các bài thuốc “thải độc” dân gian và thảo dược không rõ nguồn gốc là thuốc bổ
Khi cơ thể mệt mỏi hoặc khó chịu, phản ứng đầu tiên của nhiều người là cho rằng “cơ thể có quá nhiều độc tố”, từ đó tự ý mua các loại thực phẩm chức năng không rõ thành phần hoặc thảo dược truyền miệng.
Bác sĩ chỉ ra, phương pháp thải độc hiệu quả nhất thực chất là “ngừng ăn uống vô tội vạ”. Việc điều hòa thể chất nên được giao cho các bác sĩ Đông y chuyên nghiệp – những người am hiểu về biện chứng luận trị, thay vì nhẹ dạ tin vào quảng cáo rồi tự ý mua thuốc uống.
Chăm sóc sức khỏe theo cảm tính, không có triệu chứng quyết không đi khám
Gan và phổi là những cơ quan thiếu dây thần kinh cảm giác đau ở bên trong. Một khối u khi phát triển từ 1 cm lên 3 đến 5 cm có thể hoàn toàn không gây ra bất kỳ cảm giác nào. Đến khi xuất hiện triệu chứng đau đớn thì thường đã bỏ lỡ “giai đoạn vàng” để điều trị. Do đó, khám sức khỏe định kỳ và tầm soát ung thư là con đường duy nhất để nắm bắt chính xác tình trạng cơ thể.
Sùng bái mù quáng thảo dược “thuần tự nhiên”
Nhiều người nhà bệnh nhân vì lo ngại tác dụng phụ của thuốc Tây nên đã tự ý chuyển sang dùng các chiết xuất thực vật nồng độ cao để thay thế. Bác sĩ Lại Dật Huyên giải thích, những thảo dược này có thể tương tác với thuốc kháng ung thư chính quy. Nhẹ thì làm trầm trọng hơn tác dụng phụ của hóa trị, nặng thì triệt tiêu luôn hiệu quả của phác đồ điều trị Tây y. Bất kỳ thực phẩm bổ sung nào trước khi sử dụng đều phải được xác nhận lại với bác sĩ chủ trị.
Tin vào thuyết “cơ thể axit – kiềm”, cho rằng thực phẩm kiềm tính giúp chống ung thư
Bác sĩ đính chính, độ pH trong máu của cơ thể người hoàn toàn không thể bị thay đổi thông qua chế độ ăn uống. Việc môi trường xung quanh tế bào ung thư có tính axit vốn là “kết quả” của việc chúng bài tiết ra một lượng lớn axit lactic, chứ không phải là “nguyên nhân” gây ra ung thư. Việc uống quá nhiều nước kiềm chỉ làm loãng axit dạ dày và gây tổn thương cho hệ tiêu hóa.
Bổ sung canxi nhưng bỏ qua vai trò của vitamin K2
Để bảo vệ xương hiệu quả, cần có sự phối hợp nhịp nhàng của bộ ba: canxi, vitamin D3 và vitamin K2. Trong đó, Vitamin K2 có thể được hấp thụ từ món natto Nhật Bản, phô mai cứng hoặc gan động vật. Đồng thời, người dân phải kết hợp với các bài tập chịu trọng lượng (vận động nặng) phù hợp để kích thích vật lý, kích hoạt các tế bào tạo xương.
Ăn uống kiêng hoàn toàn dầu mỡ và muối (chế độ ăn luộc hoàn toàn)
Cơ thể thiếu hụt các loại dầu mỡ chất lượng cao trong thời gian dài sẽ dẫn đến viêm nhiễm mãn tính và rối loạn nội tiết. Ngược lại, việc không nạp muối lâu ngày có thể gây ra chứng hạ natri máu, làm mất cân bằng lượng nước trong não, tăng mạnh nguy cơ đau đầu, ngủ li bì và té ngã gây gãy xương ở người cao tuổi.
Bác sĩ nhấn mạnh, “sát thủ giấu mặt” thực sự trong chế độ ăn uống là lượng natri ẩn và dầu mỡ kém chất lượng trong thực phẩm chế biến sẵn, chứ không phải dầu ăn tốt và muối được nêm nếm vừa phải khi nấu nướng. Đối với các bữa ăn đồ luộc, hãy nhớ rưới thêm một chút dầu ăn tốt và điều vị sao cho hợp lý.
Lối sống “ngày thường ngồi ì, cuối tuần tập điên cuồng” để bù đắp
Các khớp và gân thiếu vận động trong thời gian dài sẽ giống như những sợi dây chun bị mất đi độ đàn hồi. Việc đột ngột lao vào các trận đấu bóng rổ hoặc cầu lông kịch tính vào cuối tuần rất dễ gây ra các tổn thương vĩnh viễn như đứt dây chằng.
Nghiêm trọng hơn, tình trạng này có thể dẫn đến chứng tiêu cơ vân cấp tính, nguy cơ phải chạy thận nhân tạo. Vận động cần phải tiến hành tuần tự từng bước và nên duy trì thói quen hoạt động nhẹ nhàng ngay cả trong những ngày trong tuần.
Coi thuốc hạ sốt là “thần dược” vạn năng
Sốt là tín hiệu cho thấy hệ miễn dịch đang chiến đấu chống lại các tác nhân gây bệnh. Việc vừa chớm sốt đã vội vã uống thuốc hạ sốt đồng nghĩa với việc bạn đang ngắt đi viên pin của chuông báo cháy trong cơ thể, vô tình làm kéo dài thời gian tự phục hồi tự nhiên.
Thông thường, khi bị cảm lạnh gây sốt nhẹ, bạn chỉ cần bổ sung nhiều nước, nghỉ ngơi hợp lý để hệ miễn dịch hoàn thành nhiệm vụ phòng ngự của chính nó.
Cơm trắng là món ăn cốt lõi trên mâm cơm của nhiều gia đình. Tuy nhiên, nếu cây lúa bị nhiễm kim loại nặng trong quá trình canh tác, việc tiêu thụ lâu dài có thể trở thành mối đe dọa tiềm ẩn đối với sức khỏe.
Về vấn đề này, các chuyên gia cảnh báo rằng nếu cơ thể liên tục hấp thụ các chất độc hại này, chúng sẽ tích tụ lại, làm tăng nguy cơ mắc bệnh thận, bệnh lý về xương và thậm chí là hơn 5 loại bệnh ung thư. Do đó, người tiêu dùng tuyệt đối không được chủ quan trong tất cả các khâu từ chọn mua, vo gạo cho đến bảo quản.
Mối nguy hại từ gạo nhiễm cadimi và asen
Bác sĩ Nhan Tông Hải, Giám đốc Khoa Độc chất học Lâm sàng, Bệnh viện Trường Canh Lâm Khẩu (Đài Loan) cho biết, trong quá trình sinh trưởng, cây lúa có thể hấp thụ các kim loại nặng như cadimi (Cd) và asen (As) từ đất hoặc nguồn nước tưới bị ô nhiễm.
Bác sĩ Nhan Tông Hải dẫn chứng, vùng duyên hải Tây Nam Đài Loan trước đây từng ghi nhận tình trạng người dân bị bệnh "chân đen" (một dạng hoại tử do tắc mạch ngoại vi) do uống nước giếng khoan nhiễm asen vô cơ trong thời gian dài. Tình trạng này cũng làm gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh ung thư bàng quang, ung thư gan, ung thư phổi và ung thư da. Điều này cho thấy tác hại của kim loại nặng đối với sức khỏe là vô cùng đáng ngại.
Khi gạo chứa cadimi, khoảng 6% lượng kim loại này sẽ bị cơ thể hấp thụ. Dù phần lớn được đào thải ra ngoài, nhưng nếu tiêu thụ đều đặn mỗi ngày, cadimi vẫn sẽ tích tụ dần trong xương và thận.
Đối với xương, nồng độ cadimi quá cao sẽ khiến xương bị giòn, dẫn đến gãy xương tự phát. Căn bệnh "Itai-itai" (bệnh đau đớn) nổi tiếng trong lịch sử Nhật Bản chính là hậu quả của ngộ độc cadimi. Đối với thận, cadimi tích tụ tại đây có thể gây tổn thương chức năng thận, thậm chí dẫn đến suy thận.
Bên cạnh đó, Bác sĩ Nhan chỉ ra rằng asen vô cơ cũng là chất gây ung thư nhóm 1 (nhóm có nguy cơ cao nhất). Ngoài việc phá hủy gan và thận, nó còn gây ra các tổn thương về da và bệnh mạch máu ngoại vi. Bất kể là cadimi hay asen, việc tiếp xúc lâu dài đều có thể làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư bao gồm: ung thư phổi, ung thư gan, ung thư bàng quang và ung thư da.
Về nguồn gốc gây ô nhiễm kim loại nặng, bác sĩ Nhan Tông Hải phân tích rằng bên cạnh các yếu tố môi trường tự nhiên, việc một số nhà máy xả nước thải công nghiệp chưa qua xử lý đúng quy chuẩn ra môi trường cũng là nguyên nhân khiến đất nông nghiệp bị ô nhiễm thông qua hệ thống tưới tiêu, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hạt gạo.
Bác sĩ đặc biệt lưu ý, cadimi có tính tích lũy cực kỳ cao trong cơ thể người, với chu kỳ bán rã (thời gian để đào thải một nửa lượng chất độc) có thể kéo dài từ 20 đến 30 năm. Vì vậy, ngay cả khi lượng ăn vào mỗi lần rất nhỏ, sự tích tụ qua hàng năm trời vẫn sẽ gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe.
Cách vo gạo giảm thiểu rủi ro
Trước mối quan tâm lớn của người dân về cách xử lý gạo an toàn, bác sĩ Nhan Tông Hải đưa ra những lời khuyên thực tế sau:
Vo gạo từ 2 đến 3 lần: Trước khi nấu, bạn nên vo gạo ít nhất 2 đến 3 lần. Việc này giúp rửa trôi một phần các chất ô nhiễm bám trên bề mặt hạt gạo.
Không vo gạo trực tiếp trong lòng nồi cơm điện: Đây là sai lầm phổ biến cần bỏ ngay. Đặc biệt với các loại nồi có lớp chống dính, việc chà xát hạt gạo trực tiếp vào lòng nồi dễ làm trầy xước lớp phủ này, vô tình làm tăng nguy cơ phơi nhiễm các hóa chất độc hại khác từ vỏ nồi.
Gạo hữu cơ (Organic) có hoàn toàn sạch kim loại nặng?
Nhiều người thắc mắc liệu gạo hữu cơ có an toàn tuyệt đối hay không. Bác sĩ Nhan Tông Hải nhấn mạnh, chứng nhận hữu cơ chủ yếu đảm bảo rằng quá trình canh tác không sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (thuốc trừ sâu), chứ không đồng nghĩa với việc gạo hoàn toàn không có nguy cơ nhiễm kim loại nặng.
Do đó, khi mua sắm, người tiêu dùng vẫn nên chọn các thương hiệu có uy tín lớn để đảm bảo tính minh bạch về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
Bí quyết bảo quản gạo chống độc tố nấm mốc và vi khuẩn
Để bảo vệ an toàn cho bữa ăn hàng ngày, Giám đốc Khoa Độc chất khuyên người dân:
Theo thống kê trên thế giới, cứ 4 người thì có ít nhất 1 người từng mắc các bệnh viêm đường hô hấp.
Trăn trở trước thực tế đó, GS.TS Nguyễn Mạnh Cường và nhóm nghiên cứu Viện Hoá học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã kiên trì theo đuổi hướng tìm kiếm các hoạt chất chống viêm từ dược liệu tự nhiên.
Ông kỳ vọng những nghiên cứu bài bản này sẽ góp phần tạo ra các sản phẩm an toàn, có cơ sở khoa học, hỗ trợ bảo vệ sức khỏe lá phổi. Đồng thời, đây cũng là hướng đi giúp phát huy giá trị nguồn dược liệu địa phương, đặc biệt là cây Quýt hôi, cây thuốc đặc trưng của Việt Nam nói chung và của tỉnh Thanh Hóa nói riêng.
Nghiên cứu tập trung khảo sát 8 cây thuốc chọn lọc có tác dụng kháng viêm trong đó có Quýt hôi, nhằm đánh giá toàn diện từ thành phần hóa học, cơ chế tác dụng đến khả năng phát triển sản phẩm.
Quýt hôi là cây thuốc bản địa của vùng núi Pù Luông, Thanh Hóa. Hiện nay, cây được trồng và mọc tự nhiên tại một số xã vùng núi cao của huyện Bá Thước như Ban Công, Thành Lâm, Thành Sơn, Lũng Cao, Cổ Lũng và Lũng Niêm với diện tích ước tính khoảng 60-80ha.
GS Cường chia sẻ: "Trong dân gian, lá và vỏ quả Quýt hôi từ lâu đã được đồng bào Thái và Mường sử dụng để trị ho hen, cảm cúm, phong thấp. Đặc biệt, lá Quýt hôi còn là thành phần chính trong bài thuốc hỗ trợ điều trị viêm phổi của mế Tiến ở Tân Lạc (Hòa Bình), khu vực giáp ranh với Bá Thước, Thanh Hóa.
Tuy nhiên, dù được sử dụng khá phổ biến trong y học dân gian, loài cây này trước đây hầu như chưa được nghiên cứu đầy đủ về tên khoa học, thành phần hóa học cũng như tác dụng kháng viêm".
Từ thực tế đó, nhóm nghiên cứu đã tiến hành khảo sát và đánh giá một cách hệ thống nhằm làm rõ giá trị khoa học của nguồn dược liệu bản địa này.
Bằng việc kết hợp song song phương pháp so sánh hình thái thực vật và giải trình tự gen, nhóm nghiên cứu lần đầu tiên xác định chính xác tên khoa học của Quýt hôi là Citrus × aurantium L., trong đó dấu “×” cho thấy đây là loài lai hóa tự nhiên.
Nhiều tiềm năng chữa bệnh
Khi tiến hành phân tích tinh dầu lá Quýt hôi tại Việt Nam, nhóm nghiên cứu còn phát hiện hàm lượng lớn các hợp chất thơm thymol và thymol methyl ether. Đây là những thành phần có liên quan đến hoạt tính sinh học và tiềm năng kháng viêm của dược liệu này.
Khi đánh giá tác dụng kháng viêm trong phòng thí nghiệm, cao chiết từ lá Quýt hôi cho thấy khả năng ức chế mạnh sự sản sinh nitric oxide (NO) cùng các cytokine tiền viêm quan trọng như TNF-α và IL-6.
Đây là phát hiện đáng chú ý bởi trước đó tác dụng kháng viêm của loài cây này chưa từng được chứng minh rõ ràng bằng thực nghiệm.
Không chỉ Quýt hôi, rễ cây Nhó đông cũng cho thấy hoạt tính kháng viêm mạnh. Lần đầu tiên, cao ethanol 95% từ rễ cây này được xác nhận không gây độc tính trên động vật thực nghiệm, đồng thời có khả năng ức chế các cytokine tiền viêm quan trọng.
Từ các nguồn dược liệu nghiên cứu, nhóm đã phân lập và xác định một số hợp chất thiên nhiên có tiềm năng sinh học cao như tangeretin, nobiletin, morindone, ostruthin và murrayafoline A.
Các hợp chất này được ghi nhận có khả năng điều hòa những con đường tín hiệu liên quan đến phản ứng viêm.
Theo GS Cường, nhóm đã phối hợp với Viện Sinh học (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) để đánh giá tác dụng của các hợp chất thiên nhiên trên mô hình mô phỏng tình trạng đồng nhiễm vi khuẩn và virus, một đặc trưng thường gặp ở các ca viêm phổi nặng trên lâm sàng.
Trên mô hình này, các hợp chất tự nhiên như morindone (từ cây Nhó đông), ostruthin (từ Xáo tam phân) và murrayafoline A (từ cây Cơm rượu trái hẹp) cho thấy khả năng làm giảm mạnh các chất trung gian gây viêm.
Mô hình thực nghiệm kết hợp LPS - thành phần đại diện cho vi khuẩn Gram âm và poly (I:C) - đại diện cho RNA virus, giúp mô phỏng sát hơn phản ứng viêm phức tạp xảy ra trong cơ thể người bệnh.
Kết quả nghiên cứu cho thấy các hợp chất tự nhiên này có tiềm năng trong kiểm soát hiện tượng “bão cytokine”, phản ứng miễn dịch quá mức có thể dẫn đến tổn thương phổi cấp và làm bệnh diễn tiến nghiêm trọng hơn.
Theo dược sĩ Phạm Thanh Vĩ, khoa dược, Bệnh viện 19-8 (Bộ Công an), tác dụng phụ là phản ứng không mong muốn xảy ra khi dùng thuốc ở liều thông thường. Chúng có thể biểu hiện từ mức độ nhẹ (như buồn ngủ, khô miệng) đến nghiêm trọng (như tổn thương nội tạng, sốc phản vệ).
Thông thường, các bác sĩ kê đơn thuốc dựa trên tình trạng bệnh hiện tại của người bệnh nhằm mục đích điều trị, ngăn chặn hoặc kiểm soát bệnh lý lâu dài.
"Tuy nhiên các hoạt chất trong thuốc ngoài tác động lên cơ quan cần điều trị còn có thể ảnh hưởng đến các cơ quan hoặc chức năng khác của cơ thể, dẫn đến các phản ứng phụ không mong muốn.
Tác dụng phụ có thể xảy ra ở hầu hết các loại thuốc, từ thuốc thông thường đến thuốc đặc trị. Nhiều loại thuốc gây ra phản ứng phụ với dạ dày, hoặc dẫn đến chóng mặt, buồn ngủ, tăng cân, gián đoạn giấc ngủ, cáu kỉnh, giảm ham muốn tình dục…
Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ bao gồm tuổi tác, tình trạng sức khỏe, bệnh lý đi kèm, chức năng gan thận, cũng như việc sử dụng đồng thời các loại thuốc, vitamin hoặc thực phẩm chức năng khác.
Mặc dù vậy, người bệnh tuyệt đối không nên tự ý bỏ thuốc điều trị, mà hãy trao đổi ngay với bác sĩ để có giải pháp phù hợp", dược sĩ Vĩ cho hay.
Theo dược sĩ Vĩ, có nhiều yếu tố liên quan gây ra tác dụng phụ của thuốc.
Thứ nhất là yếu tố liên quan đến người bệnh.
Tuổi tác: Ở trẻ em (đặc biệt là trẻ sơ sinh), hệ enzym gan chưa hoàn thiện, chức năng thận còn non nớt nên nguy cơ gặp tác dụng phụ rất cao.
Trong khi đó người cao tuổi thường phải sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc, chức năng gan/thận suy giảm làm chậm quá trình đào thải thuốc, đồng thời nhạy cảm hơn với tác dụng an thần, làm tăng nguy cơ té ngã.
Di truyền: Sự khác biệt trong hệ gene ảnh hưởng đến cách mỗi người chuyển hóa thuốc. Ngành dược lý di truyền chỉ ra rằng yếu tố di truyền quyết định 20 - 95% sự khác biệt này.
Ví dụ, enzym CYP2D6 giúp chuyển hóa codein thành morphin; người chuyển hóa kém sẽ không đạt hiệu quả giảm đau, ngược lại người chuyển hóa quá nhanh lại có nguy cơ bị ức chế hô hấp nghiêm trọng.
Chức năng thận: Thận đóng vai trò quan trọng trong việc đào thải thuốc. Khi chức năng thận suy giảm, thuốc bị tích lũy trong cơ thể làm tăng nguy cơ nhiễm độc nếu không được điều chỉnh liều phù hợp.
Giới tính: Phụ nữ thường có tỉ lệ mỡ cao hơn, khả năng chuyển hóa tại gan và tốc độ thải trừ qua thận chậm hơn nam giới, làm tăng nguy cơ gặp độc tính gan, rối loạn tiêu hóa hoặc dị ứng da.
Thứ hai là yếu tố liên quan đến thuốc
Liều lượng thuốc: Liều dùng càng cao, nguy cơ tác dụng phụ càng lớn. Một số thuốc có khoảng điều trị hẹp (ranh giới giữa liều hiệu quả và liều độc rất nhỏ), việc tăng liều dù chỉ một chút cũng có thể gây nguy hiểm.
Đường dùng thuốc: Cách thức đưa thuốc vào cơ thể ảnh hưởng đến tần suất xuất hiện tác dụng phụ. Ví dụ, thuốc corticoid dạng hít tập trung tác động tại phổi sẽ giảm tác dụng phụ toàn thân so với corticoid dạng uống.
Tương tác thuốc: Dùng nhiều loại thuốc cùng lúc có thể làm tăng độc tính hoặc giảm hiệu quả điều trị.
Thứ ba là yếu tố môi trường và xã hội
Rượu, bia: Làm tăng tác dụng phụ gây buồn ngủ, lú lẫn, thay đổi huyết áp, suy hô hấp, buồn nôn.
Thuốc lá: Kích thích các enzym gan (CYP1A2, CYP2B6) chuyển hóa thuốc nhanh hơn. Nếu ngừng hút thuốc đột ngột, nồng độ các thuốc này (như clozapine, olanzapine...) trong máu có thể tăng vọt gây ngộ độc.
Chế độ ăn uống: Nhiều thực phẩm tương tác mạnh với thuốc (như bưởi chùm với atorvastatin, rau lá xanh đậm với warfarin, cam thảo với lithium, thực phẩm giàu tyramine với thuốc chống trầm cảm MAOI...).
Mức độ hiểu biết: Bệnh nhân không nắm rõ hướng dẫn sử dụng dễ uống sai liều, sai thời điểm, làm tăng phản ứng có hại.
Theo dược sĩ Vĩ, các tác dụng phụ thường gặp như rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, đau dạ dày, táo bón hoặc tiêu chảy); đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ hoặc ngược lại là gây khó ngủ; khô miệng, ho khan kéo dài; phát ban, nổi mẩn trên da; thay đổi tâm trạng (bồn chồn, lo lắng, mệt mỏi). Hoặc các vấn đề về chức năng tình dục.
Người bệnh cần chia sẻ với bác sĩ/dược sĩ về tất cả các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang dùng và tiền sử dị ứng trước đó. Tìm hiểu kỹ thông tin, hỏi rõ về các tác dụng phụ tiềm ẩn và cách xử trí trước khi rời nhà thuốc.
Tuân thủ tuyệt đối, uống đúng liều, đúng đường dùng và đúng thời gian. Không tự ý tăng/giảm liều. Thận trọng với đối tượng đặc biệt như trẻ nhỏ, người cao tuổi, phụ nữ có thai/cho con bú và người có bệnh nền nặng cần được giám sát chặt chẽ khi dùng thuốc.
Khi xuất hiện dấu hiệu bất thường, hãy liên hệ ngay với cơ sở y tế. Tùy mức độ, bác sĩ sẽ chỉnh liều, đổi thuốc hoặc có biện pháp hỗ trợ thích hợp, một số tác dụng phụ nhẹ sẽ tự biến mất khi cơ thể đã thích nghi với thuốc.