Bữa sáng được xem là một trong những bữa ăn quan trọng nhất trong ngày, đặc biệt với người cần kiểm soát huyết áp. Theo các chuyên gia, lựa chọn thực phẩm giàu kali, chất xơ và chất béo lành mạnh có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch tốt hơn.
Theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA), chế độ ăn giàu kali và chất béo không bão hòa có thể giúp duy trì huyết áp ổn định và hỗ trợ bảo vệ thành mạch máu.
Tiến sĩ Penny Kris-Etherton, chuyên gia dinh dưỡng tim mạch tại Đại học Penn State (Mỹ), cho biết chất béo không bão hòa trong quả bơ có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch khi thay thế cho chất béo bão hòa từ thực phẩm chế biến sẵn.
Ngoài ra, bơ còn chứa lượng kali đáng kể. Theo Bộ Nông nghiệp Mỹ, một quả bơ cỡ trung bình có thể cung cấp nhiều kali hơn cả chuối.
Kali giúp cơ thể cân bằng lượng natri và hỗ trợ thư giãn thành mạch máu – yếu tố quan trọng trong kiểm soát huyết áp.
Chất xơ trong quả bơ cũng giúp làm chậm hấp thu đường và tạo cảm giác no lâu hơn, từ đó hạn chế ăn vặt kém lành mạnh trong ngày, theo chuyên trang sức khỏe Healthline.
Các chuyên gia khuyến nghị nên dùng bơ theo khẩu phần vừa phải vì đây là thực phẩm giàu năng lượng.
Một số gợi ý bữa sáng gồm:
Chuyên gia dinh dưỡng Julia Zumpano làm việc tại Cleveland Clinic (Mỹ) lưu ý người tăng huyết áp nên ưu tiên thực phẩm tươi, hạn chế bữa sáng nhiều muối.
Các chuyên gia cũng nhấn mạnh không có thực phẩm riêng lẻ nào đủ để kiểm soát huyết áp. Hiệu quả chỉ rõ rệt khi duy trì chế độ ăn cân bằng, vận động đều, ngủ đủ giấc và kiểm soát căng thẳng lâu dài.
Tin Gốc: Thanh Niên

Trong một bài đăng trên trang cá nhân, chuyên gia dinh dưỡng Lin Li-cen cho biết với bệnh nhân suy thận mạn tính, đặc biệt là những trường hợp đang ở giai đoạn trung và cuối, việc kiểm soát chuyển hóa kali rất quan trọng. Khi chức năng thận suy giảm, cơ thể mất khả năng đào thải lượng kali dư thừa một cách bình thường, dẫn đến tình trạng tăng kali máu. Trường hợp nghiêm trọng có thể gây rối loạn nhịp tim, yếu cơ, thậm chí dẫn đến tử vong.
Tuy nhiên, trái cây lại là nguồn cung cấp vitamin và chất xơ dồi dào, kiêng khem quá mức có thể gây mất cân bằng dinh dưỡng hoặc táo bón. Do đó, chuyên gia khuyến nghị người bệnh áp dụng quy tắc "đèn giao thông" (xanh, vàng, đỏ) để phân loại và quản lý trái cây dựa trên hàm lượng kali có trong mỗi 100 gram thực phẩm.
Nhóm "đèn xanh" gồm các loại quả có hàm lượng kali thấp dưới 150 mg, được xem là những lựa chọn tương đối an toàn cho bệnh nhân thận. Lượng tiêu thụ khuyến nghị mỗi ngày là khoảng 2 phần, trong đó mỗi phần tương đương với một nắm tay hoặc một bát con đầy khoảng 80%. Đứng đầu danh sách ưu tiên của nhóm là dứa nhờ hàm lượng kali cực thấp (chỉ khoảng 40 mg), lại chứa enzyme bromelain hỗ trợ tiêu hóa protein rất tốt. Tiếp đến là măng cụt và roi, hai loại quả lý tưởng để giải tỏa cơn thèm ăn mà không gây quá nhiều áp lực cho thận, với hàm lượng kali khoảng 70-80 mg.
Bên cạnh đó, các loại lê hay táo cũng là những lựa chọn phổ biến với lượng kali dao động từ 60 đến 100 mg, tuy nhiên người bệnh lưu ý gọt vỏ trước khi ăn vì đây là nơi tập trung nhiều kali nhất. Các loại trái cây khác như nho (khoảng 120-130 mg) và cam quýt (khoảng 120-150 mg) cũng nằm trong nhóm an toàn này. Riêng dưa hấu, hàm lượng kali chỉ ở mức 100 mg nhưng do chứa nhiều nước và có chỉ số đường huyết (GI) cao nên những bệnh nhân có kèm triệu chứng phù nề hoặc mắc bệnh tiểu đường cần đặc biệt kiểm soát khẩu phần, tránh ăn quá nhiều cùng một lúc.
Đối với nhóm "đèn vàng" có hàm lượng kali trung bình từ 150 mg đến 250 mg, người bệnh có thể sử dụng nhưng cần kiểm soát chặt chẽ về liều lượng. Khi tiêu thụ các loại trái cây thuộc nhóm này, khẩu phần ăn nên được giảm xuống còn một nửa (tương đương nửa bát con) hoặc ăn xen kẽ với các loại quả ít kali. Ví dụ ổi có hàm lượng vitamin C vượt trội nhưng mức kali cũng nằm trong khoảng 150-180 mg, do đó khi ăn cần loại bỏ hạt vì đây là phần tập trung nhiều kali nhất. Tương tự, đu đủ và xoài giàu carotenoid nhưng mức kali bắt đầu tăng cao, dao động từ 150 mg đến 200 mg nên cần được cắt nhỏ và giới hạn số lượng nạp vào.
Thanh long thường bị lầm tưởng là thực phẩm an toàn tuyệt đối song thực tế hàm lượng kali của loại quả này đạt mức 190-220 mg, buộc người bệnh phải lưu ý về khẩu phần ăn để đảm bảo an toàn. Dâu tây, đào hay sơn trà (loquat) cũng nằm trong nhóm có lượng kali 150-205 mg. Do kích thước nhỏ và vị chua ngọt đặc trưng, người bệnh dễ vô tình ăn quá nhiều, gây ảnh hưởng xấu đến thận. Những loại quả như chanh leo hay cherry cũng cần được cân nhắc kỹ về định lượng. Ngoài ra, bưởi dù hàm lượng kali chỉ ở mức trung bình nhưng bệnh nhân đang sử dụng thuốc huyết áp hoặc thuốc ức chế miễn dịch phải tuyệt đối tránh xa để ngăn ngừa các tương tác thuốc gây nguy hiểm đến tính mạng.
Cuối cùng là nhóm "đèn đỏ" với hàm lượng kali vượt ngưỡng 250 mg/100 gram. Đây là nhóm trái cây chứa lượng kali cao đáng kể, đòi hỏi người bệnh thận hạn chế tối đa hoặc tránh sử dụng để đảm bảo an toàn. Danh sách này gồm các loại quả như kiwi, nhãn, cherry và dưa lưới với hàm lượng kali dao động từ 250 mg đến 290 mg. Các loại trái cây quen thuộc như chuối, na hay sầu riêng có mức kali rất cao, lên tới 330-450 mg, gây áp lực lớn lên chức năng bài tiết của thận.
Bên cạnh trái cây tươi, người bệnh cũng cần thận trọng với các loại quả khô như hồng khô, nho khô hay long nhãn. Do quá trình tách nước, hàm lượng kali trong các thực phẩm này trở nên cực kỳ cô đặc. Ví dụ long nhãn có thể chứa tới 1.200-1.300 mg kali, cao gấp nhiều lần so với lúc tươi. Tương tự, các loại nước ép trái cây tươi cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro vì để pha chế một ly nước ép thường cần đến một lượng lớn trái cây, dẫn đến hàm lượng kali trở nên đậm đặc. Bên cạnh đó, thiếu hụt chất xơ trong quá trình ép khiến cơ thể hấp thụ kali nhanh hơn, gây ra những biến chứng nguy hiểm cho bệnh nhân thận.
Đáng chú ý nhất trong danh sách là quả khế, loại trái cây mang độc tính trực tiếp đối với người suy thận. Trong khế chứa một loại độc tố thần kinh mà thận của người bệnh không có khả năng đào thải. Ăn khế có thể dẫn đến các tình trạng ngộ độc nghiêm trọng như nấc cụt, nôn mửa, co giật hoặc thậm chí hôn mê sâu. Bệnh nhân cần loại bỏ hoàn toàn loại quả này khỏi chế độ ăn.
Để kiểm soát hiệu quả lượng kali nạp vào cơ thể, chuyên gia Lin đưa ra ba nguyên tắc quan trọng dành cho bệnh nhân thận. Trước hết, người bệnh nên ưu tiên gọt vỏ và bỏ hạt khi ăn trái cây, bởi đây là những phần tập trung hàm lượng khoáng chất cao nhất. Thứ hai, cần ưu tiên ăn trái cây nguyên quả thay vì uống nước ép, dùng nước siro từ hoa quả đóng hộp hay nước luộc rau, do kali có đặc tính hòa tan mạnh trong nước. Cuối cùng, việc kiểm soát khẩu phần ăn là yếu tố then chốt; ngay cả với các loại quả ít kali, bệnh nhân vẫn chỉ nên duy trì 1-2 phần mỗi ngày để tránh tình trạng tích tụ kali quá mức.
Chuyên gia cũng đặc biệt lưu ý do thể trạng và các chỉ số xét nghiệm máu của mỗi người là khác nhau, phương án an toàn nhất là người bệnh nên mang theo kết quả xét nghiệm để tham vấn bác sĩ dinh dưỡng về chế độ ăn cá nhân hóa. Việc trang bị kiến thức để lựa chọn đúng loại và đúng lượng trái cây sẽ giúp bệnh nhân thận bảo vệ chức năng thận một cách bền vững mà vẫn có thể tận hưởng hương vị ngọt ngào từ các loại quả theo mùa.
Tin Gốc: Vnexpress

Trong xã hội hiện đại, độ tuổi mắc gan nhiễm mỡ đang có xu hướng trẻ hóa nhanh chóng. Các chuyên gia y tế nhận định, thói quen "nghiện" đồ uống có đường chính là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tình trạng này.
Mới đây, chuyên gia an toàn thực phẩm Wayne đã chia sẻ những quan sát lâm sàng của bác sĩ Satoshi Ogata - một chuyên gia phẫu thuật gan mật nổi tiếng tại Nhật Bản. Theo bác sĩ Ogata, nhiều bệnh nhân gan nhiễm mỡ không nhất thiết phải thực hiện chế độ ăn kiêng cực đoan. Thay vào đó, chỉ cần "thay đổi thói quen uống nước", chỉ số gan của họ đã có sự chuyển biến rõ rệt, thậm chí trở về mức bình thường chỉ trong vòng một tháng.
3 loại "thần dược" cho lá gan
Để giảm bớt gánh nặng cho gan, bác sĩ Ogata nhấn mạnh nhiệm vụ tiên quyết là từ bỏ đồ uống có đường. Ông khuyến khích người dân nên thay thế nguồn cấp nước hàng ngày bằng ba loại đồ uống sau:
Nước lọc hoặc nước khoáng có ga (không đường): Đây là nguồn bổ sung nước tinh khiết nhất, không chứa calo và không gây áp lực cho cơ thể.
Trà không đường: Các loại trà như trà xanh, trà ô long hoặc hồng trà chứa nhiều chất chống oxy hóa, hỗ trợ đắc lực cho việc bảo vệ sức khỏe hàng ngày.
Cà phê đen: Uống cà phê đen với liều lượng vừa phải rất có lợi cho sức khỏe của gan. Tuy nhiên, tuyệt đối không được thêm đường hoặc bột kem béo (creamer).
Nhiều người cố gắng bỏ đường bằng cách chuyển sang đồ uống dành cho người ăn kiêng (chứa đường nhân tạo) hoặc uống quá nhiều sữa, sữa đậu nành. Bác sĩ Ogata cảnh báo rằng dù đường nhân tạo không có calo nhưng vẫn kích thích cảm giác thèm ngọt của não bộ, dẫn đến mất kiểm soát cảm giác thèm ăn.
Riêng với sữa và sữa đậu nành, chúng vẫn chứa đường lactose, đường tự nhiên và một lượng calo nhất định. Nếu uống thay nước lọc với số lượng lớn, tổng lượng calo nạp vào cơ thể vẫn sẽ vượt mức, gây tăng cân và tạo thêm áp lực cho gan.
Quy tắc "ăn nhẹ nhàng" để phục hồi chức năng gan
Bên cạnh việc điều chỉnh đồ uống, bác sĩ Ogata cũng đề xuất 3 nguyên tắc ăn uống đơn giản, dễ thực hiện để cải thiện chức năng đường ruột và giảm áp lực cho gan:
Giảm một nửa lượng tinh bột: Giảm khẩu phần cơm, mì hoặc các loại tinh bột chính trong mỗi bữa ăn xuống còn khoảng 100 g.
Rau là chính, tinh bột là phụ: Thay đổi thói quen ăn no bằng cơm/mì truyền thống, chuyển sang lấy rau xanh làm thực phẩm chính để lấp đầy dạ dày.
Nạp đủ 350 g rau mỗi ngày: Việc tiêu thụ lượng lớn rau xanh giúp tăng cường chất xơ, không chỉ thúc đẩy nhu động ruột mà còn làm chậm quá trình hấp thụ đường vào máu.
Bác sĩ Satoshi Ogata khẳng định, phương pháp này không yêu cầu mọi người phải thực hiện chế độ "kiêng tinh bột cực đoan" gây đau khổ. Mục tiêu là đưa thói quen ăn uống mất kiểm soát trở về phạm vi hợp lý.
Chỉ cần duy trì chế độ ăn uống cân bằng và điều độ, thỉnh thoảng bạn vẫn có thể tự thưởng cho mình những món ngon giàu năng lượng mà không gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tổng thể, giúp lá gan dần phục hồi một cách bền vững.
Mỹ Ý (Theo UDN)
Nguồn: https://vnexpress.net/3-loai-do-uong-quen-thuoc-giup-phuc-hoi-la-gan-nhiem-mo-5056847.html

Kết quả nghiên cứu gợi ý rằng nấu ăn có thể là một phần đáng cân nhắc trong lối sống tốt cho não bộ, theo bác sĩ thần kinh Lynette Gogol (Mỹ).
Nhóm nghiên cứu dùng dữ liệu từ Chương trình Đánh giá Lão khoa Nhật Bản, theo dõi người từ 65 tuổi từ năm 1999 để phân tích gần 11.000 người trong 6 năm, đồng thời xem xét mối liên hệ giữa tần suất nấu ăn tại nhà, kỹ năng nấu ăn và nguy cơ sa sút trí tuệ.
Kết quả cho thấy một xu hướng rõ rệt: Những người nấu ăn tại nhà ít nhất 1 lần mỗi tuần suy giảm nhận thức ít hơn đáng kể so với những người ít nấu ăn, cụ thể:
Mối liên hệ này vẫn tồn tại ngay cả khi đã tính đến các yếu tố lối sống và điều kiện kinh tế - xã hội. Từ đó, các tác giả nghiên cứu kết luận rằng việc tạo điều kiện để người lớn tuổi có thể tự nấu ăn có thể là yếu tố quan trọng trong phòng ngừa sa sút trí tuệ, theo Health (Mỹ).
Tuy nhiên, đây chỉ là nghiên cứu quan sát nên chưa thể khẳng định việc thường xuyên nấu ăn trực tiếp giúp giảm nguy cơ sa sút trí tuệ. Các chuyên gia cho rằng việc ít nấu ăn cũng có thể là dấu hiệu sớm của suy giảm nhận thức, thay vì là nguyên nhân dẫn đến tình trạng này.
Có nhiều lý do hợp lý giải thích vì sao nấu ăn có thể mang lại lợi ích cho não:
Nếu chưa quen nấu ăn, mọi người hãy bắt đầu với các món đơn giản như cơm trộn, món xào, salad; có thể dùng bộ nguyên liệu nấu ăn sẵn (meal kit) để tiết kiệm thời gian. Ưu tiên dự trữ thực phẩm tốt cho não như đậu, ngũ cốc nguyên hạt, dầu ô liu, hải sản đóng hộp, các loại hạt; rau củ và trái cây đông lạnh vẫn giàu dinh dưỡng.
Quan trọng nhất là duy trì đều đặn, nấu 1 - 2 bữa/tuần thay cho đồ ăn sẵn cũng có lợi lâu dài cho sức khỏe.
Tin Gốc: Thanh Niên

