Ngày nay, ẩm thực cao cấp được xem là ADN của văn hóa Pháp. Tuy nhiên, trước thế kỷ 18, viễn cảnh ăn uống tại Paris khá ảm đạm. Trong cuốn hướng dẫn du lịch năm 1727, học giả người Đức Joachim Christoph Nemeitz mô tả: “Chỉ giới quý tộc mới được ăn ngon nhờ có đầu bếp riêng, khách du lịch không có lời mời ăn tối thường phải dùng thịt nấu dở, thực đơn lặp lại và nghèo nàn”.
Thời kỳ này, các quán trọ hay nhà nghỉ chỉ phục vụ những món cơ bản. Các quán rượu (cabaret) tập trung vào đồ uống, tiệm cà phê chỉ có kem và rượu mùi, khách sạn cung cấp nhu yếu phẩm và các tiệm quay bán thịt chín mang về. Khái niệm về nhà hàng, nơi thực khách có thể chọn món từ thực đơn và thưởng thức tại chỗ, chưa tồn tại.
Sự thay đổi bắt đầu vào năm 1765. Mathurin Roze de Chantoiseau, doanh nhân kiêm nhà từ thiện, mở một cửa hàng nhỏ gần bảo tàng Louvre. Ban đầu, Roze phục vụ các món súp ninh từ xương, thịt gia cầm muối và trứng tươi trên những chiếc bàn đá cẩm thạch nhỏ.
Trước cửa tiệm treo tấm biển: “Hãy đến với tôi, những ai đang đau dạ dày, tôi sẽ giúp bạn hồi phục”. Đây là cách chơi chữ dựa trên một câu kinh thánh, đánh vào tâm lý coi trọng tiêu hóa để bảo vệ sức khỏe của giới trí thức bấy giờ. Tên gọi “restaurant” (nhà hàng) thực chất bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp “restaurer” (hồi phục).
Roze đã thiết lập những tiêu chuẩn mà ngày nay thực khách coi là hiển nhiên. Bàn ăn riêng biệt thay vì ngồi chung bàn dài. Thực đơn niêm yết giá công khai. Sử dụng khăn trải bàn và đồ sứ sạch sẽ. Mô hình này lập tức thành công. Triết gia Denis Diderot, sau khi dùng bữa tại đây vào năm 1767, đã ca ngợi sự tiện lợi và riêng tư của tiệm.
Dù Roze đặt nền móng, nhưng phải đến năm 1786, khái niệm nhà hàng mới thực sự bùng nổ tại khu phức hợp Palais-Royal. Antoine Beauvilliers, cựu đầu bếp của các bá tước, đã mở La Grande Taverne de Londres – nhà hàng đầu tiên về cả hình thức lẫn tinh thần.
Các hướng dẫn du lịch đầu thập niên 1820 mô tả những nhà hàng mới nổi là nơi để giới trung lưu ăn uống và phô diễn đẳng cấp. Không gian tràn ngập gương lớn, lò sưởi bằng sứ, đèn pha lê và các cột trụ trang trí. Tại đây, những phụ nữ thanh lịch ngồi ở bàn cao để điều hành, viết hóa đơn và chào đón khách.
Beauvilliers đưa trải nghiệm ăn uống xa hoa của giới quý tộc ra không gian công cộng. Nhà hàng của ông có bàn gỗ gụ, tường bọc nệm và đèn chùm lộng lẫy. Thực đơn tại đây dài tới 178 món, bao gồm 10 loại súp, 12 món khai vị, 36 món tráng miệng và nhiều danh mục khác. Tại đây, ăn uống không chỉ là nạp năng lượng mà trở thành một nghi thức xã hội, nơi thực khách được phục vụ bởi các trưởng bộ phận chuyên nghiệp.
Cuộc Cách mạng Pháp năm 1789 vô tình trở thành chất xúc tác cho ngành kinh doanh này. Khi các gia đình quý tộc tháo chạy hoặc bị tịch thu tài sản, hàng nghìn đầu bếp riêng của họ bị mất việc. Những người này tràn ra đường phố Paris, mở các cơ sở kinh doanh độc lập.
Cùng lúc, các đại biểu từ khắp nơi đổ về thủ đô để soạn thảo hiến pháp mới. Họ cần những không gian yên tĩnh, trật tự để vừa dùng bữa vừa tranh luận chính trị. Nhà hàng chính là lựa chọn tối ưu. Nhà văn Louis-Sébastien Mercier từng nhận xét: “Nhà bếp được dựng lên ngay cạnh máy chém”.
Từ khoảng 50 cơ sở năm 1789, số lượng nhà hàng tại Paris tăng vọt lên hơn 500 vào năm 1804 và đạt hơn 2.000 vào năm 1834. Các địa điểm như Méot, Véry hay Les Trois Frères Provençaux trở thành nơi giới trung lưu trải nghiệm sự tinh tế của tầng lớp quý tộc cũ.
Không chỉ dừng lại ở phân khúc cao cấp, mô hình này bắt đầu bình dân hóa. Năm 1855, thợ xẻ thịt Pierre-Louis Duval mở các cửa hàng bouillon (nhà hàng phục vụ nước dùng và thịt hầm) với giá rẻ cho người lao động, được coi là tiền thân của mô hình thức ăn nhanh hiện đại.
Khi sự cạnh tranh tại Paris trở nên quá khốc liệt, các đầu bếp Pháp bắt đầu mang công thức và mô hình này ra nước ngoài. Các nhà hàng phong cách Pháp xuất hiện tại nhiều thành phố châu Âu. Năm 1837, Delmonico’s mở cửa tại New York, trở thành nhà hàng hiện đại đầu tiên tại Mỹ, đánh dấu sự thống trị của mô hình ẩm thực từ Paris ra toàn cầu.
Từ một bát súp dành cho người đau dạ dày, nhà hàng Pháp đã trải qua một hành trình dài để trở thành biểu tượng, góp phần định hình ngành dịch vụ toàn cầu.
Theo quy định mới, công dân đến từ Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Philippines, Kenya và Nam Phi khi di chuyển đến UAE trên các chuyến bay của hãng hàng không Emirates (có vé khứ hồi hoặc vé đi tiếp được xác nhận) đều có thể đăng ký chương trình cấp trước giấy phép nhập cảnh ngắn hạn 14 ngày đến Dubai.
Việc mở rộng quy định nhằm giúp đơn giản hóa quy trình nhập cảnh, tạo điều kiện thuận lợi cho du khách lưu trú ngắn ngày với mục đích du lịch, công tác hoặc quá cảnh.
Để đủ điều kiện tham gia, người nộp đơn cần đáp ứng một số tiêu chuẩn về thị thực từ nước thứ ba. Cụ thể, hành khách phải sở hữu giấy phép cư trú còn hiệu lực tối thiểu 6 tháng do một trong các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ sau cấp: Úc, Canada, các nước thành viên Liên minh châu Âu (EU), Nhật Bản, New Zealand, Hàn Quốc, Singapore, Vương quốc Anh hoặc Mỹ.
Riêng tại Mỹ, chương trình chỉ áp dụng cho người sở hữu thẻ thường trú nhân hợp pháp (thẻ xanh), không áp dụng cho diện thị thực du học.
Bên cạnh đó, người nộp đơn phải có thời gian lưu trú tại UAE trên 48 giờ và không quá 14 ngày. Ngày dự kiến nhập cảnh phải nằm trong vòng 30 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ.
Toàn bộ quá trình tiếp nhận và xử lý hồ sơ được thực hiện nhanh chóng thông qua nền tảng trực tuyến của Trung tâm Xử lý Thị thực Dubai (DVPC) do VFS Global vận hành.
Ông Jiten Vyas, Giám đốc thương mại kiêm Trưởng bộ phận phát triển kinh doanh của VFS Global, chia sẻ việc mở rộng chương trình đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm, giúp đơn giản hóa thủ tục và biến UAE thành điểm đến hấp dẫn, dễ tiếp cận hơn đối với du khách quốc tế.
Những ngày đầu hè thời tiết Đà Nẵng nắng nóng oi bức, nhiều du khách đã lựa chọn rời khu vực trung tâm để tìm đến những không gian xanh mát. Trong đó, bán đảo Sơn Trà trở thành điểm tránh nóng lý tưởng, thu hút đông đảo người dân và du khách.
Cách trung tâm thành phố khoảng 10km về phía Đông Bắc, Sơn Trà sở hữu hệ sinh thái rừng nguyên sinh rộng lớn cùng khí hậu mát mẻ quanh năm. Những ngày này, từ đầu giờ chiều nhiều người dân và du khách đã bắt đầu di chuyển lên bán đảo để tận hưởng không khí trong lành, dễ chịu.
Dọc các cung đường uốn lượn, du khách có thể cảm nhận rõ sự thay đổi của nhiệt độ khi càng lên cao, cái nóng dường như được xua tan bởi gió biển và màu xanh của núi rừng.
Tại đỉnh Bàn Cờ, nhiều du khách thích thú khi được đứng giữa không gian thoáng đãng, mây trôi bảng lảng qua sườn núi. Từ đây, toàn cảnh thành phố Đà Nẵng hiện ra thu nhỏ với biển xanh, bờ cát vàng. Không ít người tranh thủ ghi lại những khoảnh khắc ấn tượng, lưu giữ kỷ niệm giữa thiên nhiên hùng vĩ.
Anh Lê Khánh Dương (du khách đến từ TP.HCM) chia sẻ: “Không khí ở Sơn Trà rất mát mẻ. Tôi cảm thấy thoải mái khi được hòa mình vào thiên nhiên, chinh phục những cung đường đẹp và ngắm toàn cảnh thành phố từ trên cao”.
Tại một số điểm dừng chân, du khách mang theo ghế, ngồi thành từng nhóm nhỏ, vừa trò chuyện vừa thưởng thức đồ uống mát lạnh, tận hưởng làn gió nhẹ thổi qua.
Bên cạnh đó, nhiều du khách quốc tế khi đến Đà Nẵng cũng lựa chọn Sơn Trà là điểm đến để khám phá vẻ đẹp tự nhiên của thành phố biển. Với không gian xanh, không khí trong lành và cảnh quan đa dạng, bán đảo Sơn Trà không chỉ là “lá phổi xanh” của thành phố mà còn là điểm tránh nóng lý tưởng trong những ngày hè oi bức, mang đến cho du khách những trải nghiệm thư giãn, gần gũi với thiên nhiên.
Tuy nhiên, du khách khi tham quan cũng cần lưu ý bảo vệ hệ sinh thái và đảm bảo an toàn cá nhân. Tại Sơn Trà có nhiều đàn khỉ sinh sống tự nhiên, thường xuất hiện ven đường hoặc tại các điểm dừng chân, du khách không nên cho khỉ ăn.
Khối đá nằm tại làng Ring, xã Ia Hrú, cách quốc lộ 25 gần 5 km. Từ xa, công trình tự nhiên nổi bật giữa màu xanh của núi rừng, phần đỉnh nhô cao tựa dáng người đang ngồi thiền nên cư dân địa phương gọi là "tượng Phật".
5 tảng đá xếp chồng lên nhau gần như thẳng đứng. Tảng dưới cùng có kích thước lớn nhất, đóng vai trò như bệ đỡ, phía trên là các khối đá nhỏ dần. Từ chân núi nhìn lên, cả khối đá nổi bật giữa không gian núi rừng.
Theo nhận định của các chuyên gia địa chất, hiện tượng khối đá cân bằng là kết quả của quá trình phong hóa và xói mòn tự nhiên, kết hợp với tính chất cơ học của đá và trọng lực.
Theo người dân địa phương, cụm đá tồn tại lâu đời nhưng ít người biết vì nằm sâu trong núi, đường đi hiểm trở, nhiều đoạn dốc cao. Muốn tiếp cận địa điểm này phải băng qua những lối mòn nhỏ giữa rừng, mất khoảng 30 phút di chuyển bằng xe máy hoặc máy cày.
Ông Phạm Khắc Tiệp, Phó Bí thư Đảng ủy xã Ia Hrú, cho biết cụm đá chưa được xã Hbông (cũ) khai thác, quan tâm đúng mức. Sau sáp nhập, chính quyền xã định hướng phát triển du lịch khu vực hồ Ayun Hạ và di tích chiến thắng Plei Ring, đồng thời tạo kết nối với khối đá xếp chồng cách đó khoảng 2 km.
"Đây là cảnh quan thiên nhiên hiếm có mà tạo hóa ban tặng cho Ia Hrú", ông Tiệp nói.
Chính quyền đang lập báo cáo gửi Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Gia Lai để đề xuất khảo sát, đánh giá tiềm năng và giá trị cảnh quan của địa điểm này. Ông Tiệp cũng khuyến cáo du khách muốn thăm quan khối đá cần liên hệ người dân địa phương để dẫn đường, tránh trường hợp bị lạc.