Trao đổi thêm với báo Tuổi Trẻ, ông Đậu Anh Tuấn – Phó tổng thư ký, kiêm Trưởng ban pháp chế VCCI – nói:
Sau một giai đoạn dài xây dựng hoàn thiện, hệ thống pháp luật kinh doanh của chúng ta đã khá đầy đủ và toàn diện. Nhưng có nhiều luật đôi khi lại chồng lên nhau, mâu thuẫn nhau và mỗi nơi hiểu một kiểu.
Ví dụ doanh nghiệp (DN) muốn triển khai một dự án đầu tư sản xuất, họ phải đồng thời tuân thủ Luật Đầu tư, Luật Đất đai, Luật Xây dựng, Luật Bảo vệ môi trường, Luật Phòng cháy chữa cháy… Mỗi luật riêng lẻ có thể hợp lý, nhưng các thủ tục yêu cầu lẫn nhau làm điều kiện tiên quyết, tạo thành một vòng lặp mà DN không biết bắt đầu từ đâu.
* Các luật đều được thẩm định kỹ, câu chuyện ông nói cụ thể thế nào?
Ví dụ để triển khai một dự án, DN cần chấp thuận chủ trương đầu tư để xin giao đất, nhưng hồ sơ chấp thuận đầu tư lại cần thông tin về đất đai. Muốn xin giấy phép xây dựng thì phải có quyền sử dụng đất và đánh giá tác động môi trường đã được phê duyệt.
Nhưng để lập báo cáo đánh giá môi trường lại cần có thiết kế cơ sở đủ chi tiết, mà thiết kế cơ sở chỉ có ý nghĩa khi đã xác định được mặt bằng. Các thủ tục cứ yêu cầu lẫn nhau, DN không biết bắt đầu từ đâu.
Giải pháp mà chúng tôi kiến nghị với Bộ Tư pháp rất rõ ràng: phải thay đổi cách rà soát pháp luật. Lâu nay chúng ta rà soát theo từng luật, đó là góc nhìn của cơ quan quản lý. Nhưng DN không sống theo từng luật, DN sống theo chuỗi hoạt động kinh doanh – từ thành lập, đầu tư, xây dựng, sản xuất, xuất nhập khẩu cho đến giải thể.
Chỉ khi nào chúng ta đặt mình vào vị trí của người phải tuân thủ, đi theo hành trình của họ, thì mới nhìn thấy hết những điểm nghẽn, chồng chéo mà DN đang gánh chịu hàng ngày.
Bên cạnh đó, khâu thực thi cần có cơ chế giải thích pháp luật thống nhất. Hiện cùng một điều luật mà cơ quan thuế có thể hiểu một đằng, cơ quan đất đai hiểu một nẻo, DN bị kẹt ở giữa và chịu rủi ro pháp lý. DN cần biết trước hệ quả pháp lý của quyết định kinh doanh của mình. Đó là điều kiện tối thiểu để họ dám đầu tư, dám mở rộng sản xuất.
* Theo VCCI, nhiều ngành vẫn duy trì cơ chế “xin cho” dưới hình thức giấy phép con, ý kiến chấp thuận, văn bản xác nhận… Liệu có giải pháp rốt ráo nào không?
Những năm qua, Chính phủ đã quyết liệt cắt bỏ hàng nghìn điều kiện kinh doanh, nhưng thực tế cho thấy nhiều ngành vẫn duy trì cơ chế “xin cho” dưới những cái tên mới như chứng nhận đủ điều kiện, ý kiến chấp thuận, văn bản xác nhận… Tên gọi thay đổi, nhưng bản chất tiền kiểm vẫn nguyên. DN vẫn phải xếp hàng chờ đợi.
Có một nghịch lý: khi chuyển sang hậu kiểm thì năng lực thanh tra, kiểm tra lại chưa theo kịp. Kết quả là hoặc buông lỏng, hoặc thanh tra kiểm tra tràn lan, chồng chéo, gây phiền hà không kém gì tiền kiểm.
Chúng tôi kiến nghị ba việc cần làm đồng thời. Thứ nhất, tổng rà soát thực chất tất cả các loại giấy phép, điều kiện kinh doanh. Với từng loại phải trả lời được ba câu hỏi: có thực sự cần thiết? có thể thay thế bằng hậu kiểm? chi phí tuân thủ bao nhiêu? Nếu không trả lời được thì nên bỏ.
Thứ hai, đề nghị nghiên cứu áp dụng nguyên tắc mỗi điều kiện kinh doanh mới phải đi kèm bãi bỏ ít nhất một điều kiện cũ có gánh nặng tuân thủ tương đương. Các nước Anh, Đức, Hàn Quốc đã áp dụng thành công mô hình này. Nó tạo ra một kỷ luật tự nhiên cho cơ quan quản lý.
Thứ ba, phải xây dựng năng lực hậu kiểm dựa trên rủi ro. Không thể thanh tra đại trà tất cả DN như nhau. Phải ứng dụng công nghệ dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo để phân loại rủi ro.
* Nhiều DN nói pháp luật thay đổi nhanh, họ không thể lập kế hoạch kinh doanh ổn định trong dài hạn, ông nghĩ sao?
Đây là một trong những phản ánh mà chúng tôi nhận được nhiều, đặc biệt từ các nhà đầu tư nước ngoài và các DN có dự án dài hạn.
Hãy hình dung thế này, một DN đầu tư một nhà máy, vòng đời dự án 10 – 15 năm. Họ tính toán từ ưu đãi thuế, điều kiện sử dụng đất, quy chuẩn môi trường, chi phí lao động… Nhưng chưa đầy 1 – 2 năm, luật thay đổi, nghị định mới ra đời, thông tư hướng dẫn chưa kịp ban hành thì luật đã bị sửa.
Tác động có hai tầng. Thứ nhất là chi phí tuân thủ trực tiếp, DN phải chỉnh quy trình nội bộ, đào tạo lại nhân sự, thậm chí thuê thêm luật sư và tư vấn xem mình có vi phạm gì không. Với DN nhỏ và vừa, chi phí này là gánh nặng lớn.
Tầng thứ hai nguy hiểm hơn: DN trì hoãn đầu tư, ngại mở rộng, không dám đổi mới. Đó là tổn thất mà chúng ta không nhìn thấy trên sổ sách nhưng rất thực.
Chúng tôi không đề nghị pháp luật đứng yên. Nhưng thời gian chuyển tiếp tối thiểu cần 12 – 24 tháng, trừ trường hợp khẩn cấp. Với dự án đầu tư lớn và dài hạn, cần áp dụng điều khoản ổn định đầu tư – tức là cam kết không áp dụng hồi tố các thay đổi bất lợi về thuế, ưu đãi đầu tư trong một thời hạn nhất định. Đây là thông lệ quốc tế nhiều nước trong khu vực đã áp dụng.
* Việt Nam đẩy mạnh phân cấp phân quyền, vì sao VCCI kiến nghị bổ sung nguyên tắc “thống nhất thị trường quốc gia”?
Cộng đồng DN hoàn toàn ủng hộ việc phân cấp phân quyền nhưng phải có giới hạn là sự thống nhất của thị trường quốc gia.
Các DN hoạt động đa tỉnh thành phản ánh rất nhiều với chúng tôi rằng cùng một quy định pháp luật nhưng mỗi tỉnh hiểu và áp dụng một khác. Cùng một loại hàng hóa, ở tỉnh A thì được phép, sang tỉnh B thì bị yêu cầu thêm giấy phép.
Cùng một quy chuẩn phòng cháy chữa cháy, tỉnh này áp dụng thoáng, tỉnh kia áp dụng chặt… DN có nhà máy ở ba bốn tỉnh phải đối phó với ba bốn bộ quy tắc khác nhau.
Điều này gây ra chi phí tuân thủ tăng, bất bình đẳng, có thể đánh mất lợi thế quy mô. Vì vậy VCCI kiến nghị chính quyền địa phương không được ban hành quy định tạo ra rào cản đối với lưu thông hàng hóa, dịch vụ, lao động, vốn giữa các địa phương.
Chính phủ cần tăng cường kiểm tra, rà soát. Đồng thời cần xây dựng cơ sở dữ liệu công khai về cách áp dụng pháp luật của từng địa phương trong các lĩnh vực trọng yếu để DN có thể tra cứu và so sánh. Khi mọi thứ minh bạch, sự khác biệt vô lý sẽ tự động bị phát hiện và điều chỉnh.
Sau thông tin về việc lãnh đạo công ty con P-Lab chuyên kiểm định kim cương liên quan đến đường dây buôn lậu, Công ty cổ phần Vàng bạc đá quý Phú Nhuận (PNJ) khẳng định khách hàng vẫn được bảo hành, thu mua và được phục vụ đầy đủ các quyền lợi liên quan theo chính sách hiện hành.
Bà Cao Thị Ngọc Dung, Chủ tịch Hội đồng quản trị PNJ, cho biết doanh nghiệp này luôn có nguồn lực tài chính dự phòng để thu mua lại, đáp ứng các nhu cầu của khách.
PNJ là một trong những nhà bán lẻ trang sức lớn nhất Việt Nam và cũng là một trong số ít doanh nghiệp xây dựng chính sách thu mua kim cương tương đối chi tiết. Khác với nhiều cửa hàng chỉ thu mua theo thỏa thuận hoặc không cam kết mua lại, PNJ công khai tỷ lệ thu mua theo từng nhóm sản phẩm, kích thước, màu sắc và độ tinh khiết của kim cương. Chính sách này góp phần tăng tính thanh khoản cho sản phẩm sau khi bán ra, đồng thời trở thành một trong những lợi thế cạnh tranh của họ trên thị trường.
Nhìn một cách tổng quan, nguyên lý cốt lõi quyết định tỷ lệ thu mua của PNJ nằm ở tính nguyên bản, độ quý hiếm và khả năng giao dịch độc lập của sản phẩm trên thị trường. Những sản phẩm càng gần với trạng thái kim cương rời, sở hữu kích thước "vàng" trong phân khúc thanh khoản tốt (5-8,6 ly) và đạt độ sạch cao sẽ luôn giữ giá tối ưu với mức khấu hao thấp, chỉ dao động từ 2-7%.
Ngược lại, sản phẩm có kích thước càng nhỏ, phụ thuộc nhiều vào tiền công chế tác sẽ phải chịu mức giảm giá trị lớn hơn, có thể mất từ 15-25% giá trị ban đầu.
Tuy nhiên, những viên quá lớn - thường "kén khách" và khó giao dịch hơn - sẽ được PNJ kiểm soát chặt chẽ hơn. Kim cương từ trên 8,6 ly đến 10 ly, tỷ lệ thu mua phụ thuộc vào thời gian sở hữu. Trong vòng 1 năm đầu, PNJ thu lại 93% giá trị, nhưng nếu đã mua trên 1 năm, tỷ lệ chỉ còn 90%.
Riêng với kim cương trên 10 ly, PNJ hoàn toàn không thu lại. Nếu sở hữu viên đá có kích thước này, khách hàng sẽ không thể bán lại cho hệ thống.
Ngoài ra, người mua đổi lên sản phẩm cao hơn luôn được hưởng tỷ lệ cao hơn từ 2-10% so với việc chỉ bán ra. Hệ thống luôn áp dụng chính sách định giá ưu đãi nhằm khuyến khích khách hàng tiếp tục mua sắm tại hệ thống.
Dưới đây là bảng tính giúp bạn tham khảo tỷ lệ thu mua kim cương rời của PNJ.
Dưới đây là bảng tính giúp bạn tham khảo tỷ lệ thu mua trang sức gắn kim cương của PNJ.
try{try{for(const iframe of document.querySelectorAll("iframe[data-src]")){iframe.removeAttribute("sandbox");iframe.setAttribute("src",iframe.getAttribute("data-src"));}}catch(e){}}catch(e){console.log("error_replace_script",e);}
Nói với VnExpress, bà Nguyễn Thị Thu Hương, Cố vấn tài chính FIDT, cho rằng trước khi đánh giá việc bán kim cương là hợp lý hay không, nhà đầu tư cần trả lời một câu hỏi quan trọng: Chúng ta đang bán vì nhu cầu tài chính thực sự hay vì tâm lý đám đông.
Nếu bán để cơ cấu danh mục, chốt lời, hoặc chuyển sang một mục tiêu tài chính khác đã được lên kế hoạch từ trước, đó là một quyết định hoàn toàn hợp lý. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân là lo ngại giá sẽ tiếp tục biến động hoặc thấy nhiều người cùng mang kim cương đi bán nên muốn "thoát hàng", chuyên gia cho rằng nhà đầu tư cần bình tĩnh hơn.
"Lịch sử đầu tư cho thấy những quyết định dựa trên hiệu ứng đám đông thường khiến nhà đầu tư bỏ lỡ cơ hội hoặc bán tài sản ở thời điểm chưa tối ưu", bà Hương nói.
Theo chuyên gia, nhà đầu tư cũng cần lưu ý thêm thị trường kim cương hiện nay phân hóa rất rõ rệt. Những viên kim cương tự nhiên có chứng nhận quốc tế, chất lượng cao và kích thước lớn vẫn có khả năng giữ giá tốt. Trong khi đó, phân khúc nhỏ, đặc biệt là kim cương nhân tạo, chịu áp lực giảm giá mạnh do nguồn cung ngày càng dồi dào.
Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để thu hút dòng vốn quốc tế
Phát biểu khai mạc hội nghị “Tài sản mã hóa và tương lai thị trường tài chính số” diễn ra ngày 5/6, ông Bùi Hoàng Hải, Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN), nhận định sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đang làm thay đổi sâu sắc cấu trúc của hệ thống tài chính toàn cầu.
Theo ông, tài sản mã hóa, đặc biệt là xu hướng số hóa các tài sản trong thế giới thực, đang dần vượt ra khỏi giai đoạn thử nghiệm để trở thành một bộ phận ngày càng quan trọng của nền kinh tế số.
Ông Bùi Hoàng Hải nhấn mạnh, với định hướng thúc đẩy phát triển thị trường tài chính số, bao gồm việc xây dựng hành lang pháp lý và triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa theo Nghị quyết số 05, Việt Nam đang có cơ hội lớn để thu hút nguồn vốn quốc tế, thúc đẩy các mô hình kinh doanh đổi mới sáng tạo và nâng cao vị thế trong lĩnh vực công nghệ tài chính của khu vực.
Tuy vậy, lãnh đạo UBCKNN cũng lưu ý rằng sự hình thành và phát triển của các thị trường mới luôn đi kèm những thách thức về quản trị, giám sát và bảo vệ nhà đầu tư. Do đó, việc xây dựng một hệ sinh thái tài chính minh bạch, an toàn, có khả năng quản trị rủi ro hiệu quả và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư là yêu cầu then chốt đối với cơ quan quản lý, doanh nghiệp cũng như các chủ thể tham gia thị trường.
“Bài toán cốt lõi hiện nay là xây dựng được một hệ sinh thái tài chính minh bạch, an toàn, quản trị tốt rủi ro và bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư trong quá trình phát triển các thị trường mới, bao gồm thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam”, ông Bùi Hoàng Hải nhấn mạnh.
Chỉ nhà đầu tư đang sở hữu tài sản mã hóa được tham gia trong giai đoạn đầu
Chia sẻ về khung pháp lý cho thị trường tài sản mã hóa tại Việt Nam, ông Tô Trần Hòa, Phó Trưởng ban Thường trực Ban Quản lý thị trường giao dịch tài sản mã hóa (UBCKNN), cho biết chỉ trong thời gian ngắn kể từ tháng 9/2025 đến nay, Việt Nam đã ban hành hàng loạt văn bản quan trọng, tạo nền tảng pháp lý ban đầu cho sự hình thành và phát triển của thị trường này.
Một trong những điểm nổi bật là tài sản mã hóa đã được thừa nhận là một loại tài sản theo Bộ luật Dân sự. Theo ông Hòa, đây là bước tiến quan trọng bởi lần đầu tiên tài sản mã hóa của nhà đầu tư có cơ sở pháp lý rõ ràng để được bảo vệ như một loại tài sản hợp pháp.
“Đặc biệt, công tác phòng, chống rửa tiền là một trong những tiêu chí quan trọng để Việt Nam đáp ứng các khuyến nghị của các tổ chức quốc tế như FATF. Hiện nay, Việt Nam vẫn nằm trong danh sách giám sát tăng cường (Grey List) và chúng tôi kỳ vọng việc hoàn thiện các chính sách sẽ góp phần nâng cao mức độ tuân thủ và cải thiện vị thế của Việt Nam trong các đánh giá quốc tế”, ông Hòa bày tỏ.
Liên quan đến tổ chức giao dịch và vận hành sàn giao dịch tài sản mã hóa, ông Hòa cho biết mọi hoạt động mua bán sẽ phải được thực hiện thông qua các tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa được cấp phép tại Việt Nam.
Đáng chú ý, sau thời hạn 6 tháng kể từ khi đơn vị cung cấp dịch vụ đầu tiên được cấp phép hoạt động, các giao dịch của nhà đầu tư trong nước bắt buộc phải được thực hiện trên các nền tảng đã được cấp phép trong nước.
Tuy nhiên, quy định này không đồng nghĩa với việc nhà đầu tư phải chuyển toàn bộ tài sản về các sàn giao dịch trong nước.
“Nhà đầu tư vẫn có quyền tự lưu ký tài sản trong ví cá nhân. Quy định này không bắt buộc nhà đầu tư phải chuyển toàn bộ tài sản về các sàn giao dịch trong nước. Nhưng khi phát sinh giao dịch mua bán, giao dịch đó phải được thực hiện thông qua các tổ chức được cấp phép tại Việt Nam”, ông Hòa lưu ý.
Đối với các loại tài sản mã hóa khác, cơ chế quản lý cơ bản sẽ được áp dụng tương tự như đối với các tài sản mã hóa phổ biến như bitcoin. Cơ quan quản lý cũng trao quyền tương đối lớn cho các tổ chức cung cấp dịch vụ trong việc lựa chọn tài sản niêm yết. Tuy nhiên, các đơn vị này phải xây dựng quy trình thẩm định, tiêu chí niêm yết và cơ chế công bố thông tin minh bạch nhằm bảo đảm nhà đầu tư có đầy đủ cơ sở để đánh giá rủi ro trước khi tham gia thị trường.
Theo đại diện UBCKNN, tài sản mã hóa là lĩnh vực mới và tiềm ẩn nhiều rủi ro, vì vậy việc triển khai thị trường phải được thực hiện theo hướng thận trọng, có kiểm soát và từng bước hoàn thiện chính sách. Mọi hoạt động đều phải tuân thủ pháp luật Việt Nam, các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia, đồng thời bảo đảm an ninh, an toàn cho hệ thống tài chính.
Lãnh đạo UBCKNN cũng nhấn mạnh nhà đầu tư cần tự chịu trách nhiệm đối với các quyết định đầu tư của mình. Với đặc thù là thị trường mới có mức độ biến động và rủi ro cao, việc cân nhắc kỹ lưỡng trước khi tham gia là điều hết sức cần thiết.
Trong thời gian tới, cơ quan quản lý sẽ tiếp tục nghiên cứu các sản phẩm mới như cho vay ký quỹ, cho vay tài sản mã hóa và các sản phẩm phái sinh liên quan đến tài sản mã hóa. Đồng thời, Việt Nam sẽ tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý ở cấp độ cao hơn, đẩy mạnh công tác nâng cao nhận thức cho nhà đầu tư và tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý trong lĩnh vực này.
Ở góc độ thị trường, ông Phan Đức Trung, Chủ tịch Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam (VBA), đánh giá Việt Nam đã xây dựng được nền tảng pháp lý ban đầu trong thời gian tương đối ngắn.
Theo ông Trung, lợi thế của Việt Nam là quốc gia đi sau, qua đó có thể học hỏi cả những kinh nghiệm thành công lẫn những bài học thất bại từ các thị trường phát triển trước. Nhiều mô hình pháp lý, quản trị và giám sát đã được kiểm chứng trên thế giới có thể trở thành cơ sở tham khảo quan trọng trong quá trình xây dựng thị trường trong nước.
Tuy nhiên, ông cho rằng khoảng trống lớn nhất hiện nay không nằm ở công nghệ mà ở chất lượng nguồn nhân lực. Tài sản mã hóa là lĩnh vực gắn liền với công nghệ tài chính và có cơ chế vận hành khác biệt đáng kể so với thị trường chứng khoán truyền thống. Các nền tảng giao dịch có khả năng xử lý khối lượng dữ liệu và số lượng tài khoản rất lớn, trong khi các rủi ro liên quan đến tuân thủ, công nghệ và phòng chống tội phạm luôn hiện hữu.
Theo ông Trung, nếu thiếu đội ngũ nhân sự có năng lực về quản trị rủi ro, tuân thủ pháp luật, công nghệ và phòng chống vi phạm thì thị trường rất dễ phát sinh các rủi ro vận hành. Vì vậy, việc đào tạo nguồn nhân lực cần được đặt ở vị trí trung tâm, song hành với quá trình hoàn thiện khung pháp lý và phát triển công nghệ.
"Chính vì vậy, chúng tôi cho rằng cần hình thành một hệ thống đào tạo chính quy cho ngành tài sản mã hóa, tập trung vào các nội dung pháp lý và tuân thủ, quản trị rủi ro, phòng chống rửa tiền, điều tra giao dịch xuyên biên giới, quản trị vận hành sàn giao dịch, bảo mật và an toàn tài sản số và đạo đức nghề nghiệp", ông kiến nghị.
Báo cáo thường niên năm 2025 vừa được Tập đoàn Vingroup (mã chứng khoán: VIC) công bố đã hé lộ những thông tin đáng chú ý về một mảng kinh doanh hoàn toàn mới: Thương mại hóa các ứng dụng vệ tinh ngoài không gian vũ trụ.
Trước đó, hồi tháng 11/2025, giới đầu tư từng xôn xao trước thông tin Công ty cổ phần VinSpace chính thức được thành lập với vốn điều lệ ban đầu 300 tỷ đồng.
Doanh nghiệp này đăng ký hoạt động trong 6 nhóm ngành nghề cốt lõi, bao gồm: Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên; nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật; sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan; vận tải hàng hóa hàng không; hoạt động viễn thông vệ tinh và các hoạt động viễn thông khác.
Động thái này chính thức đánh dấu việc ông Phạm Nhật Vượng bước chân vào “cuộc chơi” công nghệ vũ trụ đầy tốn kém và thách thức. Tại thị trường trong nước, trước đây ông Nguyễn Đức Thụy cũng từng đánh tiếng tham gia lĩnh vực này nhưng kế hoạch đã tạm dừng. Còn trên thế giới, sân chơi này hiện chủ yếu nằm trong tay các tỷ phú công nghệ hàng đầu như Elon Musk hay Jeff Bezos.
Cụ thể, theo định hướng trong báo cáo thường niên, VinSpace sẽ tập trung vào hoạt động nghiên cứu, chế tạo chùm vệ tinh siêu nhỏ “Make in Vietnam”. Mục tiêu là cung cấp các ứng dụng viễn thông và viễn thám nhằm phục vụ cho sự phát triển kinh tế - xã hội.
VinSpace nhấn mạnh công ty đang từng bước làm chủ năng lực chế tạo và đặt mục tiêu đưa những vệ tinh tư nhân siêu nhỏ đầu tiên của Việt Nam lên quỹ đạo ngay trong năm 2027. Để hiện thực hóa mốc thời gian này, doanh nghiệp đang ráo riết xây dựng cơ sở vật chất phòng sạch, trang thiết bị thử nghiệm và hệ thống trạm mặt đất, bảo đảm dự án bám sát tiến độ đề ra.
Song song với quá trình tự nghiên cứu, VinSpace cũng đang đẩy mạnh hợp tác chuyển giao công nghệ vệ tinh với các đối tác chiến lược trong và ngoài nước nhằm phát triển một hệ sinh thái kỹ thuật - vận hành - khai thác hoàn chỉnh.
Dựa trên nền tảng đó, Vingroup hướng tới việc thương mại hóa các dịch vụ vệ tinh, từng bước mở rộng thị phần viễn thông không gian và tạo động lực tăng trưởng dài hạn mới, đồng thời góp phần nâng cao năng lực phòng thủ chung cho toàn bộ hệ sinh thái số của tập đoàn.