Yu Deng, 37 tuổi, là giáo sư tại khoa Toán, Đại học Chicago, Mỹ. Anh và đồng hương Hong Wang làm nên lịch sử cho Toán học Trung Quốc khi cùng đoạt huy chương Fields 2026 – được ví như “Nobel Toán học”.
Hai năm qua, Deng gây tiếng vang khi cùng các cộng sự công bố chuỗi bài báo nghiên cứu, giải quyết nút thắt trong “Bài toán thứ 6 của Hilbert” – một trong 23 bài toán do David Hilbert trình bày ở Đại hội Toán học thế giới năm 1900.
Đây là bài toán về cơ học chất lỏng – một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng trong nhiều ngành kỹ thuật, bao gồm hệ thống thủy lực, thiết kế đập và cầu, khí động học.
Công trình được cho là không chỉ vượt qua “bức tường” 50 năm của giới toán học, tạo ra chiếc cầu nối hoàn chỉnh cho vật lý lý thuyết mà còn khai phá một phương pháp luận hoàn toàn mới – phân rã phân tử.
Yu Deng sinh năm 1989 ở Thâm Quyến. Anh vốn là một cậu bé trầm tĩnh, hay suy tư và chỉ ở nhà đọc sách. Thấy vậy, cha mẹ đưa Deng đi leo núi để anh chịu ra ngoài nhiều hơn. Niềm yêu thích với Toán của Deng cũng bén rễ từ những câu đố mà bố anh đặt ra dọc đường. Anh có thể dành nhiều giờ một mình suy nghĩ về một bài toán, tìm kiếm các quy luật dẫn đến câu trả lời đúng.
Ngoài toán, Deng “nghiền” chơi cờ vây, thành thạo tới mức có thể thi đấu với người lớn tại các giải nghiệp dư. Deng từng mơ được trở thành một kỳ thủ chuyên nghiệp.
“Tuổi thơ của tôi chỉ xoay quanh việc học ở trường và luyện cờ vây”, anh nói trong một cuộc phỏng vấn với Đại học Nam California năm 2023. “Tôi vẫn nhớ những đêm đi thi đấu muộn, sáng hôm sau lại cắp sách đến trường, rồi tối đến lại tiếp tục lao vào một trận đấu mới”.
Hai năm liên tiếp, Deng không vượt qua được vòng loại của giải quốc gia. Lý trí đã mách bảo anh gác lại giấc mơ kỳ thủ để dồn toàn bộ sự tập trung cho toán. Deng tự đặt mục tiêu tham dự Olympic Toán quốc tế (IMO), dành các buổi tối và cả cuối tuần để ôn với thầy. Năm lớp 9, Deng đã học trước toàn bộ chương trình cấp ba, song tiếp tục trượt đội tuyển quốc gia hai lần liền.
Anh càng quyết tâm học chăm hơn. Năm 2006, Deng không những được đi thi, mà còn rinh về tấm huy chương vàng, đứng thứ 6 toàn thế giới. Nhờ đó, anh được tuyển thẳng vào khoa Toán của Đại học Bắc Kinh năm 2007. Hai năm sau, anh chuyển tiếp tới Viện Công nghệ Massachusetts (MIT), Mỹ, lấy bằng cử nhân vào năm 2011. Trong thời gian học, Deng lọt top 5 William Lowell Putnam – cuộc thi toán danh giá hàng đầu cho sinh viên ở Bắc Mỹ.
Deng sau đó tới Đại học Princeton làm tiến sĩ, rồi làm nghiên cứu sinh sau tiến sĩ tại Đại học New York. Anh tập trung vào các bài toán dữ liệu ngẫu nhiên, là loại bài yêu cầu tìm nghiệm của một số phương trình vi phân riêng phần (PDE). Đây là những phương trình mô tả sự thay đổi theo thời gian của các dạng sóng phức tạp, từ sóng nước đại dương đến sóng ánh sáng trong cáp quang.
Nhưng bài toán PDE với các sóng thô mà anh theo đuổi khi ấy không cho ra kết quả như ý. Chuyển sang nghiên cứu những bài khác, anh vẫn không có nhiều hứng thú. Năm 2017, khi thời gian nghiên cứu sắp kết thúc mà Deng vẫn chưa tìm được việc như mong muốn, anh trăn trở nhiều tháng, từng nghĩ tới việc về Trung Quốc hoặc đi làm ở một công ty tài chính.
Deng tìm tới truyện tranh và những áng thơ của Lý Thương Ẩn để trốn chạy khỏi áp lực và bất an đè nặng. Sau một tuần không làm toán, Deng quay lại guồng cũ, vừa làm việc vừa tự trấn an bản thân. Năm 2018, anh nhận lời mời làm giáo sư biên chế ở Đại học Nam California, gắn bó cho tới 2024.
Cũng trong thời gian này, một cuộc nói chuyện với đồng nghiệp cho anh cảm hứng quay lại với bài toán dữ liệu ngẫu nhiên, dần dần dẫn anh tới cốt lõi của bài toán thứ 6 của Hilbert.
Deng giải thích bài toán này: tưởng tượng có hàng nghìn tỷ quả bóng nhỏ liên tục va vào nhau. Đây chính là những gì diễn ra trong mô hình quả cầu cứng của chất khí, nơi các quả bóng đóng vai trò là các hạt (phân tử) khí.
Trong hệ thống khổng lồ này, việc theo dõi chính xác từng hạt riêng lẻ thực tế là bất khả thi. Thay vào đó, những thông tin thống kê của chúng, như sự phân bố tổng thể của các hạt, vận tốc trung bình,… có thể thể hiện được qua hàm mật độ một hạt, chịu sự chi phối của phương trình động học Boltzmann.
Tương tự, sóng biển được coi là một hệ thống gồm nhiều bó sóng (wave packets) liên tục tương tác với nhau. Điều này xảy ra trong hiện tượng rối sóng (wave turbulence), nơi các thông tin thống kê được chi phối bởi phương trình động học sóng.
Cùng các cộng sự, Deng đã chứng minh thành công cả hai kịch bản trên đều đúng trong các giới hạn động học phù hợp, một cách chặt chẽ về mặt toán học.
Giai đoạn khó khăn nhất, theo Deng, là khi bắt đầu nghiên cứu thang thời gian “tới hạn” trong lý thuyết động học sóng (năm 2019-2020). Nhóm phải xây những công cụ toán học mới từ rất ít tài liệu tham khảo, làm việc ngày đêm, gần như kiệt sức. Deng liên tục “nốc” nước tăng lực và hầu như không ra khỏi nhà khi hoàn tất những chi tiết cuối. Tháng 8/2024, ba nhà toán học hoàn thành bài báo dài 200 trang, giải quyết bài toán hơn 120 tuổi của Hilbert cho các thang thời gian dài.
Công trình này và một nghiên cứu mở rộng mà Deng công bố một năm sau được cộng đồng toán học ca ngợi là bước đột phá lớn. Shing Tung Yau, nhà toán học gốc Hoa đầu tiên giành giải Fields, gọi đây là “kết quả rất lớn”.
Deng đã được trao nhiều giải thưởng danh tiếng như giải Clay, giải Oberwolfach, giải MCA của Hội đồng Toán học châu Mỹ, Huy chương vàng của Hiệp hội quốc tế các nhà toán học Trung Quốc,…
Sau nghiên cứu đột phá này, Deng cho hay đang theo đuổi lý thuyết “tới hạn” (critical theory) dành cho các phương trình đạo hàm riêng ngẫu nhiên (probabilistic PDEs/SPDEs), vốn còn nhiều câu hỏi đang chờ giải đáp.
Deng tin rằng PDE cho phép con người tiếp cận những câu hỏi khoa học mang tính chiều sâu. “Một số vấn đề rất khó để giải quyết trực tiếp, nhưng phần lớn trong số đó lại dệt nên những bài toán tuyệt đẹp”.
Công đoàn Sinh viên Cao học Harvard (HGSU-UAW) tuần trước tổ chức đình công và biểu tình để phản đối ban giám đốc Đại học Harvard, đòi tăng lương và cải thiện quyền lợi làm việc.
Tổ chức này đại diện cho khoảng 3.900 sinh viên cao học đang đảm nhiệm gần 4.900 vị trí tại Harvard, bao gồm trợ giảng, giảng viên tập sự, trợ lý nghiên cứu và trợ lý khóa học.
Họ yêu cầu mức lương tối thiểu 55.000 USD/năm để có thể sống tại Boston và Cambridge, nơi có chi phí sinh hoạt ước tính 70.000 USD/năm cho một người lớn. Nhóm này cũng muốn tăng lương theo giờ, từ 21 USD lên 25 USD.
"Rất khó để sống được với mức thu nhập như bây giờ", theo Jaswal, một học viên với lương khoảng 26.000 USD mỗi năm.
Hiện, các trợ lý nghiên cứu được Harvard trả hơn 40.000 USD, còn trợ giảng là 26.300 USD mỗi năm. Trong khi đó, Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) và Đại học Stanford trả lần lượt gần 60.300 USD và 58.500 USD.
Phía Đại học Harvard cho rằng nhóm này đã được đãi ngộ thỏa đáng. Trong một thông báo tuần trước, họ nói khoảng 60% thành viên công đoàn là nghiên cứu sinh tiến sĩ, vốn đã nhận được các khoản hỗ trợ chi phí sinh hoạt, học bổng học phí và bảo hiểm y tế toàn phần. Tổng giá trị các hỗ trợ này ước tính ít nhất 425.000 USD trong khoảng 5 năm.
Mức tăng mà lãnh đạo nhà trường đề xuất là 10% trong vòng 4 năm cho tất cả nhân viên hưởng lương.
Cuộc đình công diễn ra sau khi hai bên không thỏa thuận được hợp đồng mới. Trong 14 tháng qua, với 23 phiên đàm phán, họ mới chỉ đồng thuận về không gian làm việc và thời gian nghỉ phép, còn 23 điều khoản khác đang rơi vào bế tắc.
Ngoài vấn đề tài chính, công đoàn còn yêu cầu quyền được đại diện khi xảy ra các vụ quấy rối nơi làm việc, thành lập quỹ khẩn cấp để hỗ trợ các vấn đề pháp lý và được hưởng nghỉ phép có lương khi làm các thủ tục visa.
Nhóm trợ giảng đình công đúng vào tuần cuối cùng của học kỳ mùa xuân, ngay trước kỳ ôn thi tháng 5 của sinh viên đại học. Một số lớp học đã bị hủy hoặc chuyển sang hình thức trực tuyến. Dù lo lắng, nhiều sinh viên đại học bày tỏ sự ủng hộ với các trợ giảng.
Dự kiến, phiên đàm phán tiếp theo giữa các bên diễn ra vào ngày 29/4.
Cách đây vài tuần, nhiều giảng viên Đại học New York cũng xuống đường để phản đối lương thấp. Họ phải gánh vác gần 1/3 khối lượng giảng dạy, nhưng chỉ hưởng tổng cộng 2% quỹ lương, giữa bối cảnh giá nhà tăng cao kỷ lục.
Người đứng đầu Bộ Giáo dục đại học Cuba, ông Walter Baluja García, ngày 19/5 cho biết nước này sẽ tạm dừng tổ chức kỳ thi tuyển sinh đại học, chuyển sang xét bằng học bạ. Ba đợt xét tuyển kéo dài từ ngày 20/5 đến ngày 2/7.
Ông García trấn an rằng ngoài hơn 4.000 suất học được phân bổ trước thông qua các cuộc thi hoặc bài kiểm tra năng khiếu, Bộ sẽ đảm bảo chỗ học cho hơn 32.000 học sinh dự bị đại học ở hơn 100 ngành nghề. Cơ quan Giáo dục đại học cũng dự kiến hơn 47.000 suất cho các khóa học từ xa.
Ngoài ra, lịch kết thúc năm học sẽ được đẩy sớm lên, cuốn chiếu từ ngày 15 đến ngày 30/6, thay vì vào tháng 7 như kế hoạch ban đầu. Riêng khối giáo dục đặc biệt sẽ bế giảng ngay trong tháng 5 để học sinh đỡ phải di chuyển.
Lễ tốt nghiệp ở các trường học được tổ chức giản dị ngay trong khuôn viên hoặc tại khu dân cư. Các trường năng khiếu thể thao và nghệ thuật cũng sẽ kết thúc chương trình học văn hóa sớm để chuyển sang các hoạt động hỗ trợ cộng đồng.
Những thay đổi trên diễn ra trong bối cảnh Cuba thiếu nhiên liệu trầm trọng, do chịu ảnh hưởng từ các lệnh trừng phạt kinh tế. Học sinh và giáo viên phải đi bộ những quãng đường rất dài để đến trường, nhiều địa phương phải cắt giảm chỉ tiêu bán trú, giảm số ngày học trực tiếp.
Bậc đại học cũng bị ảnh hưởng mạnh. Nhiều trường chuyển sang học trực tuyến hoặc kết hợp trực tiếp với trực tuyến. Thầy trò cũng phải dạy và học trong tình trạng mất điện, mất nước sinh hoạt ở nhà.
Ông García nhận định học kỳ vừa qua vô cùng phức tạp, khiến Bộ Giáo dục đại học phải phân tán chỉ tiêu tuyển sinh về các địa phương, đồng thời đảm bảo điều kiện học từ xa cho hơn 8.000 sinh viên phải quay trở lại nhà.
Bộ trưởng Giáo dục Naima Ariatne Trujillo Barreto cho biết trước mắt ngành giáo dục sẽ tập trung mọi nguồn lực cho các khối lớp cuối cấp (lớp 6, 9, 12). Bà khẳng định những thay đổi đột xuất có thể gây ra lo ngại nhất định, nhưng các quyết định đã được tính toán kỹ lưỡng nhằm bảo đảm quyền tiếp cận giáo dục bình đẳng cho học sinh.
Sự thay đổi này không chỉ giúp kết quả thi phản ánh đúng năng lực học sinh (HS) mà còn góp phần tạo nền tảng công bằng hơn cho tuyển sinh ĐH, đồng thời định hướng lại việc dạy và học nhằm phát triển nhân lực cân bằng giữa STEM (khoa học-công nghệ-kỹ thuật-toán học) và khoa học xã hội.
Năm 2025, điểm trung bình giữa các môn có sự chênh lệch lớn. Các môn khoa học xã hội như giáo dục kinh tế và pháp luật (7,69 điểm), ngữ văn (7,00 điểm), địa lý (6,63 điểm), lịch sử (6,52 điểm) đều đạt điểm khá cao, trong khi toán chỉ đạt 4,78 điểm, sinh học 5,78 điểm và hóa học 6,06 điểm. Riêng công nghệ nông nghiệp đạt 7,72 điểm nhưng số lượng thí sinh (TS) lựa chọn rất ít.
Đến năm 2026, bức tranh đã thay đổi theo hướng cân bằng hơn. Một số môn STEM tăng điểm đáng kể, nổi bật là toán tăng từ 4,78 lên 5,65 điểm (18,2%) - mức tăng cao nhất trong các môn thi; công nghệ công nghiệp tăng 12,26%; hóa học tăng 3,63% và sinh học tăng nhẹ.
Ngược lại, nhiều môn khoa học xã hội giảm điểm rõ rệt. Giáo dục kinh tế và pháp luật giảm mạnh nhất, từ 7,69 xuống 5,02 điểm (34,72%); địa lý giảm 23,08%; ngữ văn giảm 7,14%; lịch sử giảm 5,06%; tiếng Anh giảm 5,76%. Một số môn STEM cũng giảm điểm như vật lý (20,46%), tin học (10,47%) và công nghệ nông nghiệp (9,84%).
Nhờ những biến động theo hai chiều này, khoảng cách giữa môn có điểm trung bình cao nhất và thấp nhất đã thu hẹp từ gần 3 điểm năm 2025 xuống còn khoảng 1,9 điểm năm 2026. Phần lớn các môn tập trung trong khoảng 5 - 6,5 điểm, cho thấy phổ điểm giữa các lĩnh vực kiến thức đã cân bằng hơn, nâng cao tính công bằng trong đánh giá và tuyển sinh.
Sự cân bằng không có nghĩa là các môn đều "dễ" hay đều "khó", mà quan trọng hơn là phổ điểm của từng môn phản ánh sát hơn năng lực thực tế của TS.
Một thay đổi đáng chú ý khác là phân bố điểm tuyệt đối. Năm 2025, các môn xã hội chiếm phần lớn số điểm 10. Riêng địa lý có tới 6.907 điểm 10; vật lý có 3.929; lịch sử 1.518; giáo dục kinh tế và pháp luật 1.451. Đến năm 2026, bức tranh hoàn toàn khác.
Toán vươn lên dẫn đầu với 4.208 điểm 10, cao gấp hơn 8 lần năm trước. Trong khi đó, địa lý chỉ còn 56 điểm 10; giáo dục kinh tế và pháp luật chỉ còn 2; vật lý giảm xuống còn 189; công nghệ công nghiệp tăng từ 4 lên 40 điểm 10. Tổng số điểm 10 của tất cả các môn giảm từ 15.331 xuống còn 7.881, tức giảm gần một nửa.
Điều này cho thấy đề thi năm 2026 đã hạn chế đáng kể tình trạng điểm cao quá nhiều ở một số môn, qua đó nâng cao giá trị của điểm 10 và tăng khả năng phân loại HS xuất sắc.
Trong nhiều năm, việc quá nhiều HS đạt điểm cao ở một số môn khiến các trường ĐH khó tuyển chọn. Khi hàng nghìn TS cùng đạt từ 9 đến 10 điểm sẽ mất dần khả năng phân loại.
Điều này đã được cải thiện ở phổ điểm năm 2026. Các môn từng có tỷ lệ điểm cao rất lớn nay đã trở về mức hợp lý hơn, trong khi các môn tự nhiên không còn phổ điểm quá thấp như trước. Điều đó giúp điểm số giữa các tổ hợp xét tuyển trở nên cân bằng hơn, giúp các trường ĐH dễ dàng xác định nhóm TS xuất sắc, khá, trung bình và yếu.
Mặc dù vẫn còn những khác biệt nhất định về đặc trưng từng môn học, nhưng nhìn tổng thể, phổ điểm đã tiến gần hơn tới sự cân bằng giữa các lĩnh vực khoa học xã hội và STEM.
Đây là yếu tố quan trọng để bảo đảm tính công bằng trong tuyển sinh, bởi điểm số không còn phụ thuộc quá nhiều vào việc lựa chọn môn nào "dễ đạt điểm cao", mà phản ánh sát hơn năng lực học tập của TS. Dữ liệu tuyển sinh cũng trở nên đáng tin cậy hơn khi phổ điểm của các môn không còn quá chênh lệch.