Cô chú tôi năm nay đã ngoài 60 tuổi, vẫn duy trì một cửa hàng tạp hóa nhỏ trong khu. Đó là nguồn thu nhập chính, cũng là cách để hai người giữ nhịp sống mỗi ngày. Gần đây, mỗi lần ghé qua, tôi đều nghe cô chú nhắc đến chuyện thuế với vẻ lo lắng: nào là thay đổi chính sách, nào là phải đăng ký, kê khai theo cách mới… Những thứ tưởng như rất “bình thường” lại đang trở thành áp lực không nhỏ với họ.
Bản thân tôi cũng là một người trẻ, quen với những thủ tục online. Thế nhưng khi tự lên mạng khai thuế cho hoạt động cho thuê nhà của bản thân, tôi cũng gặp không ít rắc rối, phiền hà. Có lúc tôi không đăng nhập được ứng dụng Etax, có lúc vào được thì lại không hiểu phải điền thông tin thế nào cho đúng. Tôi loay hoay mấy ngày liền vẫn không xong, cuối cùng phải trực tiếp đến Chi cục Thuế để nhờ hỗ trợ.
Ở đó, tôi thấy không ít cô chú lớn tuổi giống người thân của mình. Có người không có điện thoại thông minh, có người có nhưng không biết sử dụng các ứng dụng. Họ cầm theo giấy tờ, hỏi từng bước một, vừa làm vừa lo sai. Nhìn cảnh đó, tôi nhận ra vấn đề không chỉ nằm ở chính sách, mà nằm ở cách triển khai.
Gần đây, đề xuất nâng ngưỡng doanh thu chịu thuế từ 500 triệu lên mức cao hơn, có thể là 1 tỷ đồng, được nhiều người ủng hộ. Cá nhân tôi cũng thấy đây là tín hiệu tích cực, giúp giảm bớt áp lực cho các hộ kinh doanh nhỏ. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó, có lẽ vẫn chưa đủ. Bởi cái khiến nhiều người mệt mỏi nhất không phải là mức thuế, mà là cách tuân thủ.
>> ‘Ngưỡng chịu thuế 3 tỷ áp chung hộ kinh doanh mọi ngành nghề’
Thực tế, nhiều hộ kinh doanh nhỏ đang phải “gánh” cùng lúc nhiều yêu cầu: vừa ghi chép sổ sách bán hàng hằng ngày, vừa sử dụng phần mềm để xuất hóa đơn điện tử. Điều này kéo theo chi phí không nhỏ, từ mua phần mềm đến duy trì hệ thống, trong khi doanh thu ở nhiều nơi lại có xu hướng giảm. Với những mô hình như quán ăn nhỏ, tiệm tạp hóa, việc ghi lại chi tiết từng giao dịch gần như là điều rất khó khả thi, chưa kể tốn thêm thời gian và công sức.
Tôi cũng băn khoăn khi tài khoản ngân hàng đã được liên kết, cơ quan thuế hoàn toàn có thể theo dõi dòng tiền, thì việc yêu cầu thêm sổ sách thủ công liệu có còn cần thiết? Không ít người kinh doanh nhỏ chia sẻ với tôi rằng họ không ngại đóng thuế, nhưng lại sợ làm sai thủ tục, sợ bị phạt vì những lỗi không cố ý. Áp lực đó khiến việc kinh doanh vốn đã nhỏ lẻ lại càng thêm nặng nề.
Từ câu chuyện của cô chú, đến trải nghiệm của chính mình, tôi nghĩ rằng nếu muốn chính sách đi vào thực tế hiệu quả, điều quan trọng không chỉ là điều chỉnh ngưỡng hay mức thu, mà là đơn giản hóa thủ tục. Khi người dân có thể hiểu, có thể tự làm, và cảm thấy yên tâm khi tuân thủ, lúc đó chính sách mới thực sự phát huy được ý nghĩa.
Bởi với những người buôn bán nhỏ, điều họ cần không phải là những quy định phức tạp, mà là một hệ thống đủ đơn giản để họ có thể tiếp tục làm ăn, nuôi sống bản thân, và không phải lo lắng mỗi khi nghe đến hai chữ “thuế má”.
Khi bà tôi 87 tuổi, mẹ tôi 60 tuổi phải nghỉ hẳn chuyện làm ăn đang có thu nhập khá cao để về quê chăm sóc toàn thời gian. Các cô em gái của bố tôi sống ở quê cũng phải thay phiên nhau chăm sóc bà.
Gia đình không thiếu tiền thuê người, nhưng với thế hệ bố mẹ tôi, chăm cha mẹ là việc phải tự tay làm. Còn với thế hệ chúng tôi, điều đó ngày càng không khả thi.
Việt Nam đang già hóa nhanh, nhưng dường như vẫn chưa có một ngành chăm sóc người cao tuổi đúng nghĩa. Công việc này vẫn bị xếp lẫn giữa "giúp việc" và "y tế" dựa trên việc tự chịu trách nhiệm, nên không có tiêu chuẩn nghề, không có chứng chỉ, không thu hút được lao động.
Trong khi đó, nhu cầu thực tế đã xuất hiện. Ở nhiều nơi, y tá nghỉ hưu nhận chăm sóc tại nhà với thu nhập hàng chục triệu đồng mỗi tháng. Có gia đình thuê cả một nhóm 2-3 người chăm sóc một cụ già theo vai trò khác nhau. Đây rõ ràng là một dịch vụ chuyên nghiệp, nhưng vẫn đang được xếp vào diện "người giúp việc nhà".
Chúng ta đang có một nguồn nhân lực lớn. Những công nhân vào nhà máy từ giai đoạn 1995-2000 nay đã 45-50 tuổi, khó tiếp tục làm việc trong môi trường sản xuất, nhưng vẫn còn sức khỏe, kỷ luật và trách nhiệm. Họ hoàn toàn có thể được đào tạo chuyển đổi trong vài tháng để trở thành lực lượng chăm sóc cơ bản cho người cao tuổi để có một nghề tiếp tục kiếm thu nhập cho đến năm 70 tuổi.
Giải pháp là cần sớm chuẩn hóa nghề "chăm sóc người cao tuổi" như một ngành riêng, với bộ tiêu chuẩn do Bộ Y tế ban hành và hệ thống chứng chỉ theo cấp độ. Đào tạo nên linh hoạt theo nền tảng sẵn có: Người biết lái xe học thêm kỹ năng hỗ trợ di chuyển, người có chuyên môn y tế có thể làm ngay, công nhân học phần chăm sóc cơ bản.
Không chỉ dừng ở đào tạo cho người độ tuổi 50+, cần mở cho người trẻ học chứng chỉ như một kỹ năng bổ trợ. Một tài xế hay điều dưỡng trẻ có thêm kỹ năng chăm sóc người cao tuổi sẽ có giá trị cao hơn, đồng thời tích lũy cho tương lai của chính họ.
Theo tôi, đây là một "thời điểm vàng" không dài. Nếu chậm trễ, chúng ta sẽ lãng phí cả lực lượng lao động trung niên lẫn cơ hội phát triển một ngành mới.
Ngược lại, nếu hành động kịp thời, chăm sóc người cao tuổi có thể trở thành một hệ thống dịch vụ chuyên nghiệp, nơi đạo hiếu được thực hiện theo cách phù hợp hơn với xã hội hiện đại, và nơi nhiều người có thêm cơ hội làm việc sau tuổi 50.
Tôi từng là du học sinh tại Anh, một hành trình mà gia đình tôi đã đầu tư hàng tỷ đồng với nhiều kỳ vọng. Ngày tốt nghiệp loại giỏi, tôi cũng từng tin rằng tấm bằng "ngoại" sẽ là một lợi thế đủ lớn để mở ra những cánh cửa nghề nghiệp tốt ngay khi trở về nước. Nhưng thực tế lại không dễ dàng như tưởng tượng.
Công việc đầu tiên của tôi tại Việt Nam có mức lương chỉ 11 triệu đồng, cũng không phải một vị trí hào nhoáng đúng với những gì tôi từng nghĩ. Thú thực, đó là một cú sốc thật sự với tôi, vì nó trái ngược hoàn toàn với kỳ vọng của bản thân, gia đình và những ánh nhìn xung quanh.
Tôi từng cay đắng tự hỏi: "Mình đã bỏ ra từng ấy tiền, ngấn ấy năm ở nước ngoài, để rồi bắt đầu như thế này sao?". Nhưng rồi tôi nhận ra, thị trường lao động không trả lương cho quá khứ hay chi phí bạn đã bỏ ra, mà tùy thuộc giá trị bạn có thể tạo ra ngay tại thời điểm đó. Và ở thời điểm ấy, tôi gần như là con số 0 về kinh nghiệm.
Vậy là tôi quyết định kiên nhẫn đi làm, hiểu rằng mình cần một điểm khởi đầu. Những ngày ấy, tôi phải học lại gần như từ đầu: cách làm việc trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam, cách giao tiếp với đồng nghiệp, cách xử lý những công việc rất thực tế mà ở giảng đường không dạy...
>> 'Hối hận du học vì về nước lương 13 triệu đồng'
Dần dần, tôi cũng thích nghi và không còn đặt nặng câu hỏi "mình xứng đáng với mức lương bao nhiêu?". Thay vào đó, tôi tập trung vào việc "mình có thể làm gì tốt hơn hôm qua?". Sau mỗi lần chuyển việc, mỗi dự án hoàn thành, thu nhập của tôi tăng lên từng bước, không nhanh, nhưng đủ chắc.
Đến hiện tại, thu nhập của tôi đã chạm mốc 100 triệu đồng mỗi tháng. Nhìn lại, điều giúp tôi đi được đến đây không phải chỉ là nhờ tấm bằng đại học ở nước ngoài, mà là cách tôi sử dụng nó như một nền tảng để tiếp tục học hỏi và tiến lên.
Tôi không phủ nhận giá trị của bằng đại học ở nước ngoài. Ngược lại, tôi tin phần lớn du học sinh đều có lợi thế về ngoại ngữ, tư duy, tính kỷ luật nhờ được tiếp cận những nền giáo dục tiên tiến hàng đầu thế giới. Nhưng cần nhìn thẳng vào thực tế, đó chỉ là điểm xuất phát, không phải tấm vé đảm bảo cho một vị trí cao hay mức lương "khủng".
Thị trường lao động không phân biệt bạn học ở đâu, mà quan tâm bạn làm được gì, giải quyết vấn đề ra sao và có phù hợp với tổ chức hay không? Một người chưa từng đi làm, dù có bằng cấp từ nước ngoài, vẫn cần thời gian để chứng minh năng lực của bản thân.
Cú sốc "bằng ngoại, lương nội" có thể khiến nhiều du học sinh hụt hẫng khi mới trở về, giống như tôi trước đây. Nhưng nếu nhìn theo hướng khác, đó lại là một phép thử cần thiết. Nó buộc chúng ta phải điều chỉnh kỳ vọng, học cách thích nghi và hiểu rằng con đường sự nghiệp là một quá trình tích lũy, không phải một bước nhảy vọt. Điều quan trọng không phải là bạn bắt đầu ở mức lương bao nhiêu, mà là bạn đi được bao xa sau đó.
Đọc bài viết "Tôi đánh giá một sao vì shipper giao hàng muộn 5 phút", tôi thấy nhiều người vẫn có cái nhìn chưa đúng với nghề giao hàng. Tôi làm shipper đã một thời gian, đủ lâu để hiểu rõ từng áp lực của công việc này. Với chúng tôi, mỗi đơn hàng là cơ hội để có thêm thu nhập giữa cuộc sống nhiều chi phí. Vì vậy, hễ có đơn là ai cũng muốn nhận thật nhanh, giao thật sớm để còn kịp chạy tiếp những đơn khác.
Đặc biệt, với những món ăn cần giữ nóng hay giữ lạnh, tôi luôn cố gắng tranh thủ từng phút, chỉ mong khách nhận được món đúng trạng thái ngon nhất. Nhưng thực tế không phải lúc nào việc giao hàng cũng suôn sẻ như những gì hiển thị trên ứng dụng. Khách chỉ thấy trạng thái "shipper đã đến quán và nhận đơn", chứ không biết rằng nhiều khi chúng tôi phải đứng đợi quán chế biến từ đầu. Có hôm tôi chờ 30 phút, thậm chí gần một tiếng mới lấy được đồ, nhưng vẫn phải kiên nhẫn, vì đã nhận đơn rồi thì không thể bỏ.
Chưa kể, nếu khách chọn dịch vụ giao tiết kiệm để giảm chi phí, hệ thống sẽ tự động ghép nhiều đơn. Điều đó đồng nghĩa với việc thời gian giao hàng kéo dài hơn. Trong khi đó, tình hình giao thông ở TP HCM thì ai cũng rõ: giờ cao điểm có khi chỉ qua một ngã tư mà mất 3-4 nhịp đèn đỏ, xe nhích từng chút một. Có những con hẻm định vị không chính xác, tôi phải vòng đi vòng lại nhiều lần, đặc biệt buổi tối tầm nhìn hạn chế, càng mất thời gian hơn.
Đến nơi giao hàng cũng chưa phải là xong. Không ít lần tôi phải đứng đợi khách 15-20 phút, còn chuyện chờ 5 phút gần như là "mặc định". Nhiều khách không nghe điện thoại, hoặc nghe rồi nhưng vẫn thong thả đi ra lấy đồ, bất kể trời nắng gắt hay mưa lớn. Có bữa tôi đứng dưới mưa, nhìn đồng hồ trôi từng phút mà không khỏi chạnh lòng, vì cảm giác thời gian của mình không được coi trọng.
>> Tôi làm thợ thu nhập gấp ba lần người bạn chạy xe ôm công nghệ
Tôi cũng từng giao cho khách nước ngoài, và trải nghiệm có phần khác. Phần lớn họ đã đứng đợi sẵn hoặc xuống nhận hàng rất nhanh. Tôi chia sẻ điều này không phải để so sánh hơn kém, mà chỉ là một quan sát cá nhân: đâu đó, vẫn có những thói quen ứng xử của một bộ phận người Việt với shipper chưa thực sự phù hợp.
Thực ra, tôi cũng từng là người đặt đồ ăn. Có lần, do không để ý cài đặt thông báo, tôi đã bỏ lỡ cuộc gọi của shipper khi quán hết món. Khi gọi lại, trong lòng tôi rất áy náy vì đã làm mất thời gian của người giao hàng. Từ đó, mỗi lần đặt đồ, tôi luôn chủ động theo dõi ứng dụng và xuống đợi sẵn. Chỉ một thay đổi nhỏ, nhưng tôi biết nó giúp người khác bớt đi một chút vất vả.
Tôi viết những dòng này không phải để phàn nàn hay trách móc. Nghề nào cũng có khó khăn riêng, và khách hàng cũng có những lý do của họ. Chỉ mong rằng, nếu có thể, mỗi người dành cho nhau thêm một chút thấu hiểu: để ý điện thoại khi đã đặt hàng, chủ động ra nhận sớm hơn, hoặc đơn giản là kiên nhẫn hơn khi biết shipper có thể đang kẹt xe hay phải chờ quán, cũng đừng vội vàng đánh giá 1 sao cho ai đó chỉ vì họ lỡ giao trễ vài phút.
Giữa cuộc sống vội vã và nhiều áp lực, đôi khi chỉ cần một chút cảm thông cũng đủ làm mọi thứ trở nên nhẹ nhàng hơn, cho cả người nhận hàng lẫn người đang chạy ngoài đường để kịp giao một bữa ăn.