Cá sấu sông Nile là một trong những loài động vật có tuổi thọ trung bình cao nhất trên thế giới. Trong tự nhiên, loài động vật này có thể sống đến hơn 70 năm và trong điều kiện nuôi nhốt, cá sấu sông Nile có thể sống đến hơn 100 năm.
Henry là một trong những minh chứng nổi bật cho tuổi thọ đáng kinh ngạc của loài này.
Cá sấu Henry được cho là sinh ra vào năm 1900, tại vùng đồng lầy châu thổ Okavango (Botswana). Con vật đã trở thành nỗi ám ảnh của người dân bản địa khi thường xuyên ăn thịt gia súc của họ, thậm chí ăn thịt cả con người.
Năm 1903, nhà động vật học và thợ săn nổi tiếng người Anh Henry Neumann đã được cử đến để tiêu diệt con vật. Tuy nhiên, Henry Neumann đã quyết định khuất phục và bắt sống con cá sấu, thay vì giết chết nó. Đây chính là nguồn gốc cho tên gọi của con cá sấu này.
Sau khi bị bắt sống, cá sấu Henry được người dân địa phương chăm sóc, trước khi được chuyển đến Trung tâm Bảo tồn CrocWorld, nằm tại tỉnh KwaZulu-Natal (Nam Phi), vào năm 1985. Đây là nơi chăm sóc và bảo tồn cá sấu cùng nhiều loài bò sát khác nhau.
Việc được sống trong môi trường nuôi nhốt và chăm sóc đầy đủ đã giúp cá sấu Henry có thể đạt được tuổi thọ và kích thước cơ thể tối đa.
Những người chăm sóc thường tổ chức sinh nhật cho cá sấu Henry vào ngày 16/12 hàng năm, do vậy tính đến nay, con vật đã được 125 tuổi và sẽ bước sang tuổi 126 vào cuối năm nay.
Hiện tại, cá sấu Henry đạt chiều dài cơ thể 5 mét và nặng 750 kg. Kích thước này vượt trội so với những cá thể cá sấu sông Nile sống ngoài tự nhiên, thường chỉ dài 4,5 mét và nặng từ 400 đến 450 kg. Đáng chú ý, cơ thể của Henry vẫn chưa có dấu hiệu dừng tăng trưởng, dù con vật sắp được 126 tuổi.
Kể từ thời điểm được chuyển đến CrocWorld vào năm 1985 cho đến nay, cá sấu Henry đã giao phối với 10 con cá sấu cái khác và trở thành cha của hơn 10.000 cá sấu con. Khác với các loài động vật có vú, bò sát vẫn có thể duy trì khả năng sinh sản ngay cả khi đã ở độ tuổi cao.
Henry hiện sống chung với một con cá sấu cái khác khoảng 90 năm tuổi, có tên Colgate.
Sự tồn tại của cá sấu Henry không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nòi giống và phát triển số lượng cá sấu sông Nile, mà con vật còn cung cấp cho các nhà khoa học cái nhìn chi tiết hơn về quá trình phát triển, sinh sản và lão hóa của cá sấu.
Hiện các nhà khoa học vẫn tiếp tục nghiên cứu để giải thích lý do cá sấu nói chung và cá sấu sông Nile nói riêng có thể đạt tuổi thọ cao trong môi trường nuôi nhốt. Những nghiên cứu ban đầu cho thấy cá sấu có quá trình lão hóa rất chậm, cơ thể phát triển suốt đời, hệ miễn dịch mạnh nhờ máu có tính kháng khuẩn…
Một nghiên cứu mới đây được xuất bản trên tạp chí khoa học Cell cũng cho thấy cá sấu có hệ vi sinh đặc biệt trong ruột, tạo ra kháng khuẩn và chất chống viêm, giúp cá sấu chống nhiễm trùng và phục hồi các vết thương nhanh chóng, ngay cả khi cá sấu sống trong môi trường nước bẩn nhiều vi khuẩn.
Các vi sinh trong hệ tiêu hóa cũng giúp cá sấu chống lại tế bào ung thư và làm chậm quá trình lão hóa, góp phần làm tăng tuổi thọ của loài động vật này.
Các nhà khoa học cho biết cá sấu không chết vì tuổi già theo cách thông thường. Tuy nhiên, do cơ thể liên tục tăng trưởng trong suốt vòng đời khiến cá sấu luôn phải săn mồi để nuôi sống cơ thể, điều này có thể khiến cá sấu bị kiệt sức và chết đói trong trường hợp không đủ lượng thức ăn.
Cá sấu cũng có thể gặp tình trạng rụng răng khi tuổi cao, khiến chúng mất đi khả năng săn mồi, dẫn đến chết vì đói. Ngoài ra, cá sấu già cũng có thể chết vì bị những con trẻ hơn tấn công để ăn thịt hoặc tranh giành lãnh thổ.
Đó là những lý do khiến cá sấu sống trong môi trường nuôi nhốt có thể đạt được tuổi thọ cao vì được chăm sóc đầy đủ và không lo gặp phải tình trạng khan hiếm thức ăn hoặc bị kẻ thù giết chết.
Mặc dù mang tên “sông Nile”, cá sấu sông Nile lại được phân bố rộng khắp châu Phi, đặc biệt ở khu vực phía nam sa mạc Sahara và cả đảo Madagascar, không chỉ giới hạn ở dòng sông Nile nổi tiếng.
Cá sấu sông Nile là loài ăn tạp và cực kỳ hung dữ. Cá thể non ăn côn trùng, động vật không xương sống hoặc cá nhỏ, còn những con trưởng thành săn mọi loài trong khu vực sinh sống, từ cá, linh dương, trâu rừng, ngựa vằn… cho tới cả con người.
Chúng thậm chí có thể giết và ăn thịt sư tử trưởng thành nếu có cơ hội. Trong điều kiện khan hiếm thức ăn, cá sấu còn ăn thịt đồng loại hoặc các loài cá sấu khác.
Asian Scientist là tạp chí khoa học công nghệ tiếng Anh, hiện do Wildtype Media Group - công ty truyền thông STEM có trụ sở tại Singapore xuất bản.
Danh sách Asian Scientist 100 được công bố thường niên từ năm 2016 nhằm tôn vinh những nhà khoa học có thành tựu nghiên cứu nổi bật tại châu Á. Các nhà khoa học được lựa chọn phải đạt được giải thưởng quốc gia hoặc quốc tế quan trọng trong năm trước đó, có phát hiện khoa học tiêu biểu hoặc thể hiện vai trò ảnh hưởng lớn trong giới học thuật và công nghiệp.
Asian Scientist 100 năm nay quy tụ nhiều nhà khoa học hàng đầu thế giới, trong đó có hai chủ nhân giải Nobel năm 2025: GS Susumu Kitagawa (Đại học Kyoto, Nhật Bản) - giải Nobel Hóa học 2025 cho công trình về vật liệu khung kim loại - hữu cơ (MOFs); và GS Shimon Sakaguchi (Đại học Osaka, Nhật Bản) - giải Nobel Y học 2025 cho phát hiện tế bào T điều hòa.
Nhiều nhà khoa học khác trong các lĩnh vực lý thuyết công nghệ thông tin, hàng không vũ trụ và hàng loạt tên tuổi từng đạt nhiều giải thưởng lớn trong khu vực cũng được vinh danh trong năm 2026.
Năm 2026, Việt Nam có 5 nhà khoa học được vinh danh trong danh sách Asian Scientist 100, cho thấy vị thế ngày càng rõ nét của khoa học Việt Nam trong cộng đồng học thuật khu vực và quốc tế.
GS.TSKH Nguyễn Đình Đức - lĩnh vực khoa học vật liệu
Ở lĩnh vực khoa học vật liệu có sự góp mặt của GS.TSKH Nguyễn Đình Đức, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội.
Ông là chủ nhân Giải thưởng Bảo Sơn năm 2024 trong lĩnh vực kỹ thuật - công nghệ. Bên cạnh đó, ông đã công bố hơn 400 bài báo và công trình khoa học, trong đó có khoảng 250 công bố trên các tạp chí quốc tế ISI uy tín.
Trong nhiều năm liên tiếp, GS Nguyễn Đình Đức nằm trong nhóm 10.000 nhà khoa học có ảnh hưởng nhất thế giới, được xếp hạng top 51 thế giới trong lĩnh vực Engineering & Technology năm 2025.
GS.TS Trần Xuân Bách - lĩnh vực y tế cộng đồng
GS.TS Trần Xuân Bách, Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội được vinh danh ở lĩnh vực y tế cộng đồng. Trước đó, ông từng nhiều năm liền nằm trong top 10.000 nhà khoa học có ảnh hưởng nhất thế giới, được ghi nhận với Global Health Innovation Leadership Award 2025.
Đáng chú ý, ông Trần Xuân Bách nhận bằng tiến sĩ ngành Y tế công cộng tại Đại học Alberta năm 2012. Chỉ bốn năm sau, ở tuổi 32, ông được công nhận chức danh phó giáo sư ngành Y học, trở thành phó giáo sư trẻ nhất Việt Nam thời điểm đó.
Đến năm 2023, ở tuổi 39, ông tiếp tục trở thành giáo sư trẻ nhất Việt Nam và được Hiệp hội ISPOR trao giải thưởng Nghiên cứu xuất sắc cho những đóng góp trong lĩnh vực đánh giá kinh tế y tế.
PGS.TS Đặng Thị Mỹ Dung - lĩnh vực công nghệ nano
Ở lĩnh vực công nghệ nano, PGS.TS Đặng Thị Mỹ Dung được vinh danh nhờ các nghiên cứu về công nghệ in phun nano ứng dụng trong điện tử, y sinh và môi trường.
PGS.TS Đặng Thị Mỹ Dung đã công bố 60 bài báo quốc tế, sở hữu 3 bằng sáng chế, 2 giải pháp hữu ích và 5 bằng kiểu dáng công nghiệp. Bà cũng chủ trì phát triển 4 sản phẩm khoa học - công nghệ được ứng dụng thực tiễn, đồng thời tham gia đào tạo nhiều nghiên cứu sinh, học viên cao học.
Năm 2024, bà được trao Giải thưởng Kovalevskaya dành cho các nhà khoa học nữ có đóng góp nổi bật trong nghiên cứu và ứng dụng khoa học. PGS.TS Đặng Thị Mỹ Dung hiện là Phó viện trưởng Viện Công nghệ Vật liệu tiên tiến thuộc Đại học Quốc gia TP.HCM.
PGS.TS Nguyễn Minh Tân - lĩnh vực Công nghệ hóa học
PGS.TS Nguyễn Minh Tân hiện đang công tác tại Đại học Bách khoa Hà Nội góp tên trong danh sách vinh danh nhờ những đóng góp trong lĩnh vực công nghệ hóa học, được ghi nhận với giải thưởng Kovalevskaya 2024 về hợp chất tự nhiên và hoạt chất sinh học. Bà đồng thời sở hữu 7 bằng sáng chế tại Việt Nam và một công bố sáng chế quốc tế PCT.
Đồng thời, PGS.TS. Nguyễn Minh Tân có nhiều nghiên cứu ứng dụng, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm và giải bài toán tìm lối đi bền vững cho nông sản Việt Nam.
TS Trương Hải Bằng - lĩnh vực môi trường
TS Trương Hải Bằng (sinh năm 1990) hiện là nghiên cứu sau tiến sĩ tại Đại học Văn Lang. Anh nhận Giải thưởng Quả cầu vàng 2024, có 1 bằng sáng chế ở Hàn Quốc và 1 bằng sáng chế ở Việt Nam về lĩnh vực môi trường.
Anh là một trong số ít nhà khoa học công bố những nghiên cứu chuyên sâu về bản chất và hiệu quả ứng dụng xúc tác quang hoạt hóa trong vùng ánh sáng nhìn thấy nhằm xử lý hợp chất hữu cơ tổng hợp. TS Trương Hải Bằng đã công bố nhiều công trình nghiên cứu khoa học trên các tạp chí trong nước và quốc tế trong lĩnh vực công nghệ môi trường.
Trong 48 giờ sinh tử trên lãnh thổ Iran trước khi được giải cứu, phi công của chiếc F‑15E bị bắn hạ đã phải lẩn trốn trong khu vực đồi núi hiểm trở.
Theo các báo kỹ thuật quốc phòng, sau khi F‑15E bị bắn hạ tại tây nam Iran ngày 3/4, phi công đã phóng ghế thoát hiểm và đeo thiết bị CSEL (Combat Survivor Evader Locator, tạm dịch: thiết bị định vị cho quân nhân sống sót và lẩn tránh) để gửi tín hiệu tới lực lượng tìm kiếm, giúp đội cứu hộ xác định vị trí với nguy cơ bị đối phương phát hiện ở mức rất thấp.
Thiết bị sinh tồn chỉ 800 gram
Được sản xuất bởi Boeing, thiết bị CSEL là một thiết bị nhỏ gọn, nặng khoảng 800 gram, được tích hợp trực tiếp vào áo vest sinh tồn của phi công.
Sau khi phóng ghế thoát hiểm, thiết bị vẫn gắn cố định và liên tục truyền dữ liệu vị trí được mã hóa cùng các thông điệp đã cài sẵn như "bị thương" hoặc "cần giải cứu".
Tín hiệu này sử dụng cơ chế nhảy tần số nhanh và phát xung cực ngắn, khiến việc bị các hệ thống tác chiến điện tử đối phương phát hiện trở nên vô cùng khó khăn.
Được thiết kế để chịu đựng khắc nghiệt, CSEL vẫn hoạt động bình thường sau khi ngâm dưới nước sâu tới 10m và có thời gian chờ lên tới 21 ngày.
Giao diện của thiết bị cho phép vận hành trong môi trường ban đêm, áp lực cao. Thiết bị hỗ trợ liên lạc tầm nhìn trực tiếp qua ăng-ten ngoài và truyền dữ liệu vệ tinh thông qua ăng-ten tích hợp, đồng thời có nút khẩn cấp để phát tín hiệu không mã hóa trong trường hợp tuyệt đối cần thiết.
Đặc biệt, chỉ khi trực thăng cứu hộ tiếp cận, CSEL mới chuyển sang chế độ cho phép máy bay khóa chính xác vị trí của phi công. Dữ liệu này được vệ tinh quân sự chuyển tiếp đến các trung tâm chỉ huy toàn cầu, nơi các thông tin về danh tính, tình trạng y tế và mã xác thực của phi công có thể được truy cập.
Ngay cả khi mất hoàn toàn liên lạc, CSEL vẫn có khả năng lưu trữ bản đồ địa hình và các vị trí an toàn, hướng dẫn phi công như một thiết bị GPS sinh tồn.
Hơn 50.000 bộ được trang bị cho quân đội Mỹ
Theo GlobalSecurity, CSEL được phát triển từ nhu cầu hiện đại hóa thiết bị cứu sinh quân sự, thay thế các bộ đàm sinh tồn cũ như PRC‑90 và PRC‑112 mà quân đội Mỹ sử dụng trước đó.
Ý tưởng về một hệ thống định vị sinh tồn tiên tiến được khởi xướng từ đầu những năm 1990 nhằm cải thiện khả năng định vị chính xác và liên lạc an toàn cho phi công, binh sĩ bị rơi sau trận chiến.
Chương trình CSEL được đặt dưới sự quản lý của Không quân Mỹ và được đẩy nhanh sau những phân tích nhu cầu chiến đấu thực tế ở thập niên 1990.
CSEL được đưa vào Khả năng Hoạt động Ban đầu (IOC) từ tháng 1/2006, với mục tiêu thay thế tất cả các thiết bị cứu sinh trước đó bằng một hệ thống liên lạc hai chiều bảo mật, GPS chính xác và nhiều tần số liên lạc hiện đại.
CSEL đời đầu được ước tính có giá thành khoảng 5.000 USD mỗi chiếc (khoảng 9.500 USD tính theo giá lạm phát). Đây là chi phí cho mỗi đơn vị bộ đàm cầm tay cùng các chức năng định vị và liên lạc tích hợp.
Hệ thống CSEL không chỉ là một công nghệ đơn lẻ mà đã trở thành chương trình trang bị tiêu chuẩn cho nhiều lực lượng trong Quân đội Mỹ.
Một báo cáo cho biết, Boeing đã ký nhiều hợp đồng để cung cấp CSEL, với tổng số hơn 54.600 thiết bị được bàn giao cho các nhánh quân đội Mỹ (Không quân, Lục quân, Thủy quân Lục chiến và Hải quân).
Với hơn 14.000 vệ tinh đang hoạt động và hàng triệu thiết bị chờ phóng, khu vực không gian kéo dài đến 2.000 km này đang trở thành "bất động sản vũ trụ đắc địa" nhưng cũng đầy rẫy thách thức quản lý.
LEO thu hút cả chính phủ và tập đoàn tư nhân nhờ chi phí triển khai rẻ, khả năng tiếp cận dễ dàng và độ trễ truyền tải tín hiệu thấp. Tuy nhiên, sự khai thác bừa bãi đang tạo ra những mối đe dọa chưa từng có trong lịch sử.
Mối đe dọa lớn nhất không chỉ dừng lại ở các vụ va chạm cơ học. Theo nghiên cứu từ Tổ chức Nghiên cứu Vũ trụ châu Âu tại bán cầu Nam (ESO), các dự án siêu chòm sao vệ tinh đang được thảo luận có thể bổ sung tới hơn 1,7 triệu vật thể vào không gian.
Điển hình là SpaceX với ý tưởng vận hành một triệu vệ tinh làm trung tâm dữ liệu, hay Reflect Orbital với kế hoạch thả 50.000 vệ tinh dạng gương để phản chiếu ánh sáng Mặt Trời vào ban đêm.
Sự xuất hiện của những thực thể có độ sáng cao này sẽ làm thay đổi diện mạo bầu trời đêm, tạo ra các vệt sáng phá hủy dữ liệu của những kính thiên văn trường rộng như Vera C. tại Đài thiên văn Rubin. ESO khuyến cáo, để duy trì hoạt động cho thiên văn học hiện đại, ngưỡng an toàn tối đa chỉ được phép giới hạn dưới 100.000 vệ tinh mờ.
Đáng quan ngại hơn, không gian sinh tồn của các thiết bị này đang bị thu hẹp đáng kể bởi chính cuộc khủng hoảng khí hậu dưới mặt đất. Nghiên cứu năm 2025 của Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) đã chứng minh rằng lượng khí thải nhà kính tích tụ đang làm mát và co hẹp tầng nhiệt của Trái Đất.
Hiện tượng này làm sụt giảm nghiêm trọng lực cản khí quyển tự nhiên - yếu tố vốn đóng vai trò như một "chiếc chổi quét dọn" giúp kéo các vệ tinh hết hạn và rác vũ trụ rơi xuống để thiêu rụi khi tái nhập quỹ đạo.
Hệ quả là rác thải không gian sẽ tồn tại lâu hơn, đẩy nguy cơ va chạm leo thang. Mô phỏng từ MIT cảnh báo, đến năm 2100, sức chứa an toàn của các vùng không gian phổ biến tại quỹ đạo tầm thấp có thể bị bóp nghẹt, giảm từ 50 đến 66 phần trăm.
Nghịch lý lớn nhất nằm ở chỗ, dù toàn bộ nền văn minh hiện đại từ hệ thống ngân hàng, định vị GPS, dự báo thời tiết đến quốc phòng đều phụ thuộc vào vệ tinh, nhưng quỹ đạo lại đang bị bỏ ngỏ về mặt pháp lý.
Hiện tại, hoàn toàn không có bất kỳ một cơ quan quyền lực toàn cầu duy nhất nào nắm quyền kiểm soát tổng thể về mật độ phân bổ, giới hạn độ sáng hay quy hoạch rủi ro tích lũy trên không gian.
Quỹ đạo Trái Đất là một tài nguyên chung có hạn. Nếu cộng đồng quốc tế không sớm ngồi lại để thiết lập các biện pháp điều phối nghiêm ngặt về kiểm soát rác thải và phân chia sức chứa, cuộc đua không gian vô tội vạ sẽ sớm phá hủy chính nền tảng của cuộc sống hiện đại.