Trong những câu chuyện tôi từng nghe, có người nói rằng đến 90% cha mẹ sau khi chia hết tài sản cho con cái sẽ rơi vào cảnh vất vả. Tôi không biết con số đó đúng đến đâu, nhưng câu chuyện của gia đình mình khiến tôi suy nghĩ rất nhiều về điều này.
Nhà tôi có năm anh em, bốn trai và một chị gái đầu. Ba mẹ tôi có khoảng 2 hecta đất vườn, trên đó có căn nhà cả gia đình từng sống. Nếu bán đi, giá trị chắc cũng khoảng 15 tỷ đồng. Cách đây hai năm, khi ba mẹ tôi đã ngoài 75 tuổi, ông bà gọi tất cả anh em chúng tôi lại để họp gia đình. Ba nói muốn chia đất cho các con khi còn minh mẫn, khỏe mạnh, để sau này khỏi phát sinh rắc rối.
Hôm đó, từng người trong số chúng tôi lần lượt lên tiếng. Chị gái cả nói đã có nhà cửa ổn định nên xin không nhận phần thừa kế. Tôi cũng vậy, bản thân đã tự thân lập nghiệp và có gia đình nhỏ trên Sài Gòn, cuộc sống cũng tạm ổn, nên xin không lấy phần thừa kế, nhường lại cho các anh em. Anh Hai tôi có nhà nhưng kinh tế còn khó khăn, nên anh nhận 2.000 m2 đất, nhưng vẫn nói rõ: “Nếu các em đồng thuận thì anh mới lấy, còn không thì cũng không sao”.
Em ngay dưới tôi trước đó đã xây nhà trên một phần đất nhỏ bên cạnh, nên cũng chỉ xin thêm một ít, cuối cùng cũng lấy khoảng 2.000 m2. Phần còn lại, gần 1,5 hecta (khoảng 75% tài sản thừa kế), anh em tôi thống nhất để lại cho vợ chồng chú út – người ở cùng ba mẹ, trực tiếp chăm sóc ông bà mỗi ngày. Dù về tài chính, anh chị em tôi vẫn cùng nhau hỗ trợ ba mẹ, nhưng sự ghi nhận công sức của chú út là điều tất cả đều thấy hợp lý.
>> Tuổi già cô độc sau khi cho hai con trai nhà thừa kế
Chỉ trong một buổi sáng hôm sau, mọi thủ tục công chứng, tách thửa, sang tên được hoàn tất. Mọi thứ diễn ra nhanh gọn và nhẹ nhàng hơn tôi từng nghĩ. Xong việc, cả nhà còn ngồi lại ăn uống, nói cười vui vẻ như một dịp sum họp bình thường.
Nhưng tôi vẫn nhớ một câu nói của ba hôm đó. Ông cười, nhưng giọng có chút trầm xuống: “Vậy là bao nhiêu năm làm lụng, giờ ba không còn gì nữa”. Rồi ông nói nửa đùa nửa thật: “Mai mốt tụi nó không cho ở thì cũng chịu thôi”. Nói vậy, nhưng tôi hiểu ba tin vào con cái của mình. Cách ông bà nuôi dạy, những gì anh em tôi trải qua cùng nhau, không dễ gì khiến ai quay lưng lại.
Đến nay đã 5 năm trôi qua, ba mẹ tôi vẫn sống trên mảnh đất đó, cùng vợ chồng chú út. Mọi thứ vẫn yên ổn, hòa thuận. Anh em tôi vẫn thường xuyên qua lại thăm ba mẹ, hỗ trợ nhau khi cần, không có chuyện tranh chấp, trách móc hay đùn đẩy trách nhiệm phụng dưỡng cha mẹ.
Câu chuyện của gia đình tôi không phải để phản bác những trường hợp tiêu cực ngoài kia, vì thực tế chắc chắn vẫn có. Nhưng tôi tin rằng, việc cha mẹ chia tài sản sớm không hẳn là rủi ro, nếu trong gia đình còn giữ được sự tôn trọng, rõ ràng và tình cảm đủ lớn.
Cuối cùng, điều quyết định không nằm ở mảnh đất hay số tiền thừa kế, mà ở cách mỗi người nhìn nhận về trách nhiệm và nghĩa tình. Tài sản có thể chia hết, nhưng nếu tình thân còn giữ được, thì cha mẹ cũng không thật sự “trắng tay” như họ từng lo lắng.
Luan HoangTính toán của tôi khi cho mỗi con một nhà thừa kế trăm m2
Tôi trắng tay vì mẹ để lại toàn bộ nhà, đất thừa kế cho em gái
‘Trói chân con cái bằng 2 căn nhà thừa kế’
Tôi có sai khi muốn thừa kế nhiều hơn em gái?
Tôi mua hai nhà làm thừa kế cho con chứ nhất quyết không cho tiền
Bố nổi giận vì tôi nhận 2 tỷ thừa kế nhưng không chịu mua nhà Sài Gòn
"Mỗi khi đọc những câu chuyện về người già neo đơn, sống một mình, không có người thân chăm sóc, tôi lại nghĩ đến một câu hỏi: Vì sao số lượng người già cô đơn trên thế giới ngày càng tăng?
Tôi hiểu mỗi người đều có cách sống riêng và quyền quyết định cuộc đời mình. Nhưng tôi nhận thấy một thực tế là khi còn trẻ, không ít người đề cao cuộc sống tự do, xem hôn nhân là gánh nặng, coi trách nhiệm gia đình là sự ràng buộc. Thế nhưng đến khi bước sang tuổi xế chiều, nhiều người lại lo lắng về sự cô đơn và mong muốn có một cộng đồng hay một chỗ dựa tinh thần bên cạnh.
Có người cho rằng chỉ cần có tiền là đủ. Khi già yếu có thể thuê người chăm sóc hoặc vào viện dưỡng lão. Điều đó không sai. Nhưng theo tôi, tiền bạc không thể thay thế hoàn toàn sự quan tâm và tình cảm gia đình. Hơn nữa, không ai có thể chắc chắn rằng những năm tháng cuối đời của mình sẽ thực sự hạnh phúc chỉ nhờ vào dịch vụ chăm sóc hay những khoản tiền tích lũy.
Tôi không được bố chăm sóc từ nhỏ nên sớm học cách tự lập và chưa từng muốn trở thành gánh nặng cho ai. Hiện tại, tôi đang chăm sóc mẹ già ngoài 80 tuổi, đồng thời nuôi ba đứa con đang tuổi ăn tuổi lớn. Công việc đó khiến tôi bận rộn hơn rất nhiều, nhưng chưa bao giờ tôi cảm thấy phiền lòng.
Ngược lại, tôi xem đó là trách nhiệm và cũng là niềm hạnh phúc của mình. Tôi không mong sau này con cái phải "đút cháo" cho mình từng bữa. Nhưng tôi tin rằng việc chăm sóc cha mẹ khi họ già yếu là điều tự nhiên trong một gia đình có sự gắn kết yêu thương, giống như cách hôm nay tôi đang chăm sóc mẹ mình.
>> Tôi sợ cảnh con cái kiệt sức vì chăm cha mẹ già
Có lẽ vì thế mà tôi luôn cảm phục những người sẵn sàng hy sinh thời gian, công sức để chăm lo cho người thân. Họ không chỉ mang lại hạnh phúc cho gia đình mình mà còn truyền cho thế hệ sau giá trị của sự yêu thương và trách nhiệm.
Theo tôi, một xã hội hạnh phúc không chỉ được đo bằng mức sống hay thu nhập, mà còn bằng số lượng những gia đình gắn bó, nơi các thế hệ quan tâm và nâng đỡ lẫn nhau. Khi trẻ em lớn lên trong tình yêu thương gia đình, các em cũng sẽ biết yêu thương và chăm sóc những người thân của mình sau này.
Đó là điều tôi mong muốn truyền lại cho các con. Bởi suy cho cùng, tài sản quý giá nhất mà mỗi người có thể để lại không phải là tiền bạc, mà là một gia đình đủ đầy tình yêu thương và sự gắn kết".
Đó là chia sẻ của độc giả Tuanguyen xung quanh câu chuyện đương đầu với tuổi già đơn độc. Khi tuổi thọ ngày càng tăng và tỷ lệ sinh ngày càng giảm, nỗi lo về một tuổi già cô đơn đang trở thành vấn đề của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Đứng trước thực tế đó, không ít người đặt câu hỏi: Điều gì sẽ là chỗ dựa của chúng ta khi về già? Tiền bạc, dịch vụ chăm sóc hay chính sự gắn kết gia đình được vun đắp từ khi còn trẻ?
Việt Nam đang bước vào giai đoạn già hóa dân số với tốc độ thuộc nhóm nhanh nhất thế giới. Năm 2024, cả nước có khoảng 14,2 triệu người từ 60 tuổi trở lên và con số này được dự báo sẽ tiếp tục tăng mạnh trong những năm tới. Cùng với đó, mô hình gia đình cũng thay đổi đáng kể khi ngày càng nhiều người cao tuổi sống riêng hoặc chỉ sống với bạn đời. Một số nghiên cứu cho thấy tỷ lệ người cao tuổi sống cô đơn ở Việt Nam đã tăng từ 3,47% đầu thập niên 1990 lên hơn 20% vào năm 2017.
Vụ việc giáo viên phạt 5 học sinh bằng cách bắt tự dùng kim tiêm chích vào tay gây phẫn nộ dư luận.
Nhân sự vụ này, tôi muốn bàn đôi chút về vấn đề âm thầm tồn tại từ lâu là: Làm thế nào khi giáo viên biến lớp học thành nơi trút giận, xả stress, nhưng lại gắn cho nó cái mác "nghiêm khắc".
Nhiều người vẫn nghĩ chỉ khi có hành vi gây tổn thương thân thể mới là "bạo lực học đường". Thực tế, những tổn thương tinh thần kéo dài còn nguy hiểm hơn vì âm thầm và khó nhận diện.
Tôi từng là học sinh trong một môi trường như vậy. Năm lớp 6, tôi học lớp chuyên Toán. Cô giáo chủ nhiệm, vì những vấn đề cá nhân, thường xuyên trút cảm xúc lên học sinh. Lớp có 25 bạn, chia thành 3 tổ, mỗi tổ phải chọn ra một người "có nhiều lỗi nhất" để viết kiểm điểm.
Việc này tưởng như rèn kỷ luật nhưng thực chất tạo áp lực và chia rẽ. Khi không có lỗi rõ ràng, các bạn buộc phải "tạo lỗi" cho nhau. Tôi đã phải viết tới 22 bản kiểm điểm trong một năm học.
Áp lực lặp lại khiến học sinh luôn căng thẳng, mất niềm tin và sợ hãi. Tôi từng nghĩ đến việc bỏ học. Cho đến giờ tôi vẫn ghét cô giáo và 7 bạn cùng tổ của mình thời đó.
Hậu quả không dừng lại ở đó. Có hai bạn khác trong lớp tôi bị ảnh hưởng nghiêm trọng vì viết quá nhiều bản kiểm điểm: Một bạn rơi vào rối loạn tâm lý sau này lớn lên không bình thường được, một bạn học lực sa sút rồi bỏ học. Khi ấy, không có chế tài nào xử lý cô giáo đó.
30 năm trôi qua, tôi tưởng những điều đó đã là quá khứ. Nhưng khi theo dõi con, cháu mình đi học, tôi nhận ra vẫn có những giáo viên như vậy.
Thầy dạy môn toán lớp 9 của con trai tôi không hiệu quả nhưng thường xuyên chửi mắng học sinh, đồng thời gây áp lực để các cháu phải đến nhà học thêm. Điều đáng nói là dù học thêm vẫn không tiến bộ. May mắn là sau khi có quy định không cho giáo viên dạy thêm học sinh của mình, con tôi chuyển sang học thêm một thầy khác và khả năng Toán được cải thiện rõ rệt.
Câu chuyện đó cho thấy một thực tế khi giáo viên thiếu kiểm soát cảm xúc hoặc năng lực không đáp ứng, lớp học rất dễ trở thành nơi trút áp lực cá nhân. Và điều này thường được che đậy dưới danh nghĩa "kỷ luật" hay "nghiêm khắc".
Cần khẳng định rằng giáo dục luôn cần kỷ luật. Nhưng kỷ luật phải nhằm giúp học sinh tiến bộ, chứ không phải để người lớn giải tỏa cảm xúc. Một hình thức kỷ luật đúng sẽ có giới hạn, có mục tiêu rõ ràng và không gây tổn thương tinh thần kéo dài.
Vấn đề là những hành vi trút giận thường khó phát hiện sớm. Khi hậu quả xảy ra - học sinh sợ học, rối loạn tâm lý, hoặc sa sút thì đã quá muộn.
Vì vậy, tôi nghĩ rằng ngành giáo dục cần chuyển từ "xử lý sau sự việc" sang "phòng ngừa từ sớm". Theo tôi, hiệu trưởng các trường phổ thông cần nghiêm túc kiểm tra, đánh giá để phát hiện những giáo viên có dấu hiệu tâm lý thiếu ổn định hoặc hành vi sư phạm lệch chuẩn, từ đó có biện pháp điều chỉnh kịp thời.
Đồng thời, ngành Giáo dục cần coi trạng thái tâm lý của giáo viên là một tiêu chuẩn quan trọng trong chất lượng dạy học. Một người thầy khi bước vào lớp với tâm thế căng thẳng, bức xúc sẽ khó có thể truyền đạt kiến thức hiệu quả, thậm chí còn gây tổn hại cho học sinh.
Lớp học phải là nơi an toàn, nơi học sinh được học hỏi và phát triển, không phải nơi các em phải lo sợ mình sẽ trở thành mục tiêu của những cơn giận dữ.
Trong ký ức của mỗi người, những giáo viên yêu thương học sinh luôn được nhớ đến với sự kính trọng. Ngược lại, những người từng trút giận lên học trò thường để lại một vết đen khó xóa.
Tối 15/4, bà Nguyễn Thị Mỹ Hạnh, Hiệu trưởng trường Tiểu học Lương Thế Vinh, phường Bến Cát, cho biết sự việc xảy ra cách đây hai ngày, ở lớp 3.6.
Theo bà Hạnh, 5 học sinh nói chuyện riêng, nghịch ngợm trong lớp bị cô chủ nhiệm phạt bằng cách để các em tự dùng kim tiêm chích vào tay. Số kim tiêm này cô giáo mua cho con trai bị ốm nhưng chưa dùng. Giáo viên bị đình chỉ dạy từ ngày hôm nay.
Dấu hiệu của một kỳ nghỉ hè là ngoài đường đột nhiên thông thoáng hơn, trên công ty thỉnh thoảng xuất hiện vài đứa trẻ. Đồng nghiệp của tôi có hai con tiểu học chưa thể tự xoay xở ở nhà một mình nên chia hai nửa, một theo cha, một theo mẹ đến công ty. Nhưng phiền quá, cuối cùng vẫn phải gọi bà ngoại ở quê lên giữ trẻ. Đồng nghiệp tôi bảo ước gì kỳ nghỉ hè được cắt ngắn lại.
Trong khi đó, một người bạn khác lại cho các con về quê ở hai tuần, sau đó đăng ký học hè gần như kín lịch. Lý do rất đơn giản: nghỉ ba tháng là quá dài, còn cha mẹ thì vẫn đi làm bình thường.
Nghĩ đến điều đó, tôi thấy có lẽ đã đến lúc chúng ta nên nhìn lại cách phân bổ thời gian nghỉ của học sinh.
Hiện nay, sau kỳ nghỉ hè kéo dài, học sinh học liên tục cho tới Tết Nguyên đán mới có một đợt nghỉ đáng kể tiếp theo. Khoảng thời gian từ đầu năm học đến cuối học kỳ một kéo dài nhiều tháng, gần như không có cơ hội để các em thực sự nghỉ ngơi, tái tạo năng lượng.
Tôi nghĩ nên rút ngắn kỳ nghỉ hè và bổ sung một kỳ nghỉ đông kéo dài khoảng 10-15 ngày sau khi kết thúc học kỳ I. Không nhất thiết phải gọi chính thức là "nghỉ đông", nhưng về bản chất đó là một khoảng nghỉ giữa năm học.
Nhiều người sẽ phản đối vì cho rằng Việt Nam không có mùa đông như các nước ôn đới và hàn đới. Điều đó đúng, nhưng cũng không hoàn toàn đúng.
Ở miền Bắc, nhiều địa phương mỗi năm vẫn trải qua những đợt rét đậm, rét hại. Trẻ em phải đến trường trong điều kiện thời tiết lạnh giá, đặc biệt ở các tỉnh vùng núi. Quan trọng hơn, ý nghĩa của kỳ nghỉ đông không nằm ở chuyện có tuyết hay không có tuyết, mà nằm ở việc tạo ra một điểm nghỉ hợp lý trong nhịp học tập kéo dài.
Ngay cả người lớn cũng cần nghỉ phép giữa năm để cân bằng cuộc sống. Học sinh cũng vậy. Các em không chỉ học kiến thức mà còn phải tham gia rất nhiều hoạt động ngoại khóa, thi cử, kiểm tra định kỳ. Một khoảng nghỉ ngắn giữa năm có thể giúp giảm căng thẳng và tạo động lực cho giai đoạn học tập tiếp theo.
Thực tế, một số trường tư thục tại Hà Nội đã cho học sinh nghỉ đông trong nhiều năm qua. Điều này cho thấy mô hình đó hoàn toàn khả thi. Phụ huynh có điều kiện thường tận dụng thời gian này để đưa con đi du lịch, về quê thăm ông bà hoặc đơn giản là dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
Trong khi đó, kỳ nghỉ hè kéo dài gần ba tháng lại đang bộc lộ nhiều bất cập. Đối với không ít gia đình thành thị, nghỉ hè không còn đồng nghĩa với vui chơi tự do như trước. Phần lớn phụ huynh vẫn phải đi làm. Nhiều em được gửi vào các lớp học thêm, lớp kỹ năng hoặc các chương trình bán trú. Nói cách khác, thời gian nghỉ dài nhưng chưa chắc chất lượng nghỉ ngơi tương xứng.
Một kỳ nghỉ hè ngắn hơn, khoảng 6-8 tuần thay vì gần ba tháng, có thể không làm mất đi tuổi thơ của trẻ. Ngược lại, thời gian đó được phân bổ hợp lý hơn trong cả năm học. Học sinh vừa có thời gian nghỉ hè, vừa có thêm một khoảng nghỉ giữa năm để thư giãn và cân bằng.
Tất nhiên, mọi thay đổi liên quan đến lịch học đều cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó liên quan đến chương trình giáo dục, kế hoạch của phụ huynh, hoạt động của nhà trường và cả điều kiện kinh tế - xã hội ở từng địa phương. Nhưng việc thảo luận về một kỳ nghỉ đông cho học sinh là điều đáng làm.