Các điểm đến du lịch trên đất Tây Đô không chỉ tận dụng lợi thế của trung tâm vùng, đầu mối tiếp nhận và phân phối khách du lịch hay tài nguyên du lịch sẵn có, mà phải tạo ra hệ sinh thái du lịch cạnh tranh.
Trong nhiều năm, khi nhắc đến Cần Thơ, người ta thường nghĩ ngay đến chợ nổi Cái Răng, bến Ninh Kiều, những miệt vườn trĩu quả, với cồn Sơn, cù lao Tân Lộc với thế mạnh du lịch cộng đồng, hay hình ảnh “gạo trắng nước trong”. Những tài nguyên ấy đã góp phần đưa thành phố trở thành trung tâm du lịch của Đồng bằng sông Cửu Long. Thế nhưng, trong bối cảnh mới, chỉ có tài nguyên thôi là chưa đủ.
Một nghịch lý đang tồn tại là lượng khách đến Đồng bằng sông Cửu Long khá lớn nhưng thời gian lưu trú và mức chi tiêu bình quân vẫn chưa tương xứng với tiềm năng.
Nhiều du khách xem Cần Thơ là điểm dừng chân một hoặc hai ngày trước khi tiếp tục hành trình sang các địa phương khác. Điều đó cho thấy bài toán hiện nay không còn là “làm sao để có thêm điểm du lịch”, mà là “làm sao để mỗi điểm đến trở thành một mắt xích trong hệ sinh thái trải nghiệm”.
Từ góc nhìn của Hiệp hội du lịch Đồng bằng sông Cửu Long (MDTA), việc nhiều điểm đến trong vùng được công nhận là “Điểm du lịch tiêu biểu Đồng bằng sông Cửu Long” không chỉ là một danh hiệu. Đây là bước khởi đầu cho quá trình chuẩn hóa chất lượng, nâng cao thương hiệu và tạo nền tảng để xây dựng mạng lưới liên kết vùng.
Đến năm 2026, chương trình bình chọn này đã vinh danh hơn 70 điểm du lịch tiêu biểu trên toàn khu vực, trong đó Cần Thơ luôn có nhiều đại diện nổi bật.
Tuy nhiên, nếu mỗi địa phương vẫn phát triển theo tư duy “mạnh ai nấy làm”, xây dựng sản phẩm tương tự nhau và cạnh tranh bằng những lợi thế ngắn hạn thì rất khó tạo nên sức hút bền vững. Điều du khách tìm kiếm ngày nay không đơn thuần là một điểm check-in đẹp, mà là một hành trình đa trải nghiệm, nơi văn hóa, ẩm thực, sinh thái, nông nghiệp và đời sống cộng đồng được kết nối thành một câu chuyện xuyên suốt.
Nói cách khác, cạnh tranh của du lịch hiện đại không phải là cạnh tranh giữa từng điểm đến, mà là cạnh tranh giữa các hệ sinh thái điểm đến.
Trong vài năm gần đây, Cần Thơ đã có những bước tiến đáng ghi nhận trong chuyển đổi số du lịch. Nhiều doanh nghiệp triển khai đặt phòng trực tuyến, thanh toán không tiền mặt, quảng bá trên nền tảng số, sử dụng mạng xã hội và các công cụ tiếp thị hiện đại để tiếp cận khách hàng.
Nhưng chuyển đổi số không thể chỉ dừng ở việc có một website hay một ứng dụng trên điện thoại.
Bản chất của chuyển đổi số là sử dụng dữ liệu để thay đổi cách quản trị, kinh doanh và phục vụ du khách. Nếu mỗi doanh nghiệp giữ một kho dữ liệu riêng, mỗi điểm đến hoạt động như một “ốc đảo thông tin” thì rất khó hình thành một hệ sinh thái du lịch thông minh.
Một du khách khi đến Cần Thơ cần có khả năng tìm kiếm thông tin, đặt dịch vụ, thanh toán, nhận gợi ý lịch trình, đánh giá chất lượng và tiếp tục kết nối với các điểm đến khác trong vùng chỉ bằng một nền tảng số thống nhất.
Muốn vậy, dữ liệu phải được liên thông giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các chủ thể trong chuỗi cung ứng du lịch. Trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn hay thực tế ảo chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được đặt trên nền tảng dữ liệu đầy đủ, chuẩn hóa và cập nhật liên tục.
Một vấn đề khác cũng cần được nhìn nhận là khoảng cách chuyển đổi số giữa các doanh nghiệp. Trong khi nhiều khách sạn và đơn vị lữ hành lớn đã đầu tư mạnh cho công nghệ thì không ít hộ kinh doanh, homestay và mô hình du lịch cộng đồng vẫn loay hoay với những thao tác cơ bản như quản lý khách hàng hay quảng bá trực tuyến.
Nếu khoảng cách này không được thu hẹp, chuyển đổi số có nguy cơ tạo ra sự phân hóa thay vì nâng cao năng lực cạnh tranh chung của toàn ngành.
Trong cấu trúc phát triển của Đồng bằng sông Cửu Long, Cần Thơ có vị trí đặc biệt. Đây là trung tâm giao thông, giáo dục, y tế, thương mại và dịch vụ lớn nhất vùng. Với lợi thế đó, thành phố hoàn toàn có thể trở thành trung tâm điều phối du lịch nếu biết phát huy vai trò kết nối.
Liên kết ở đây không chỉ là ký kết hợp tác hay tổ chức các chương trình xúc tiến chung. Quan trọng hơn là liên kết sản phẩm, liên kết thị trường, liên kết hạ tầng và liên kết dữ liệu.
Một hành trình từ Cần Thơ đến An Giang khám phá văn hóa tâm linh, gắn với Hà Tiên, Phú Quốc; sang Đồng Tháp trải nghiệm sen và nông nghiệp xanh, miệt vườn “vương quốc trái cây”, về Vĩnh Long với văn hóa Khmer đặc trưng và một dãy ven Biển Đông, rồi về Cà Mau chinh phục điểm cực Nam sẽ hấp dẫn hơn nhiều so với những sản phẩm đơn lẻ. Khi đó, Cần Thơ đóng vai trò là “hub” – trung tâm phân phối khách, điều phối dòng chảy du lịch và gia tăng giá trị cho cả vùng.
Song song với liên kết không gian là liên kết số. Thành phố cần xây dựng cơ sở dữ liệu du lịch dùng chung, tích hợp thông tin về điểm đến, lưu trú, lữ hành, vận chuyển, sự kiện, phản hồi của du khách và xu hướng thị trường để hỗ trợ công tác quản trị theo thời gian thực. Đây sẽ là nền tảng để phát triển mô hình du lịch thông minh và nâng cao chất lượng hoạch định chính sách.
Một trụ cột khác không thể thiếu là nguồn nhân lực. Chuyển đổi số chỉ thành công khi đội ngũ quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng địa phương cùng thay đổi tư duy. Người nông dân làm du lịch, chủ homestay, hướng dẫn viên hay hộ kinh doanh nhỏ đều cần được trang bị kỹ năng số để tham gia bình đẳng vào hệ sinh thái mới.
Cuối cùng, phát triển điểm đến không nên chỉ được nhìn bằng số lượng khách hay doanh thu trước mắt. Một điểm đến thành công phải tạo sinh kế cho người dân, bảo tồn được giá trị văn hóa, gìn giữ môi trường và lan tỏa lợi ích đến nhiều ngành kinh tế khác.
Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, lợi thế của Cần Thơ không chỉ nằm ở vị trí trung tâm hay tài nguyên sông nước, mà còn ở khả năng kết nối các nguồn lực của cả vùng. Khi liên kết trở thành chiến lược và chuyển đổi số trở thành động lực, Cần Thơ sẽ không chỉ là nơi du khách ghé qua, mà sẽ trở thành điểm khởi đầu cho những hành trình khám phá toàn bộ Đồng bằng sông Cửu Long.
Đó cũng là lúc “điểm đến” được hiểu theo đúng nghĩa rộng nhất: không chỉ là nơi để đến, mà là nơi khiến du khách muốn quay trở lại và giới thiệu cho người khác cùng trải nghiệm.
Theo số liệu từ Cục Thống kê, trong 4 tháng đầu năm 2026, khách từ châu Âu đến VN tăng 53,3% so với cùng kỳ năm trước - mức cao nhất trong các khu vực thị trường. Nhiều quốc gia ghi nhận mức tăng 2 chữ số như Đức (14,5%), Pháp (12,1%), Anh (10,4%). Nhóm Bắc Âu còn tăng mạnh hơn với Thụy Điển (26,6%), Na Uy (23,8%) và Đan Mạch (18,4%).
Trong đó, các thị trường được hưởng chính sách miễn thị thực tiếp tục bứt phá như Ba Lan tăng tới 52,7% - cao nhất trong nhóm châu Âu, Cộng hòa Czech tăng 23,1% và Thụy Sĩ tăng 19,4%. Đặc biệt, thị trường Nga ghi nhận mức tăng trưởng gần 300%, trở thành một trong những điểm sáng nổi bật trong bức tranh du lịch 4 tháng đầu năm.
Kết quả này cũng trùng khớp với diễn biến tại nhiều doanh nghiệp lữ hành. Ông Phạm Anh Vũ, Giám đốc Truyền thông Du lịch Việt, cho biết trong quý 1, lượng khách Tây Âu và Bắc Âu đặt tour tại doanh nghiệp này tăng khoảng 20 - 25% so với cùng kỳ. Đặc biệt, khách Nga quay trở lại mạnh mẽ với các hành trình nghỉ dưỡng biển dài ngày tại Nha Trang, Phan Thiết, Phú Quốc. "Trước 2020, khách châu Âu và Nga thường chọn VN như một điểm đến "trốn đông". Tuy nhiên, giai đoạn 2022 - 2023, dòng khách này suy giảm mạnh và chuyển hướng sang Thổ Nhĩ Kỳ, UAE hay Thái Lan. Việc khách Âu và Nga quay trở lại VN với vai trò là điểm nghỉ đông dài ngày trong quý 1/2026 là tín hiệu rất tích cực, cho thấy VN đang dần lấy lại vị thế trên bản đồ du lịch mùa đông quốc tế", ông Vũ nhận định.
Việc thị trường khách châu Âu tăng mạnh trong bối cảnh khu vực này chịu tác động mạnh của cú sốc xăng dầu dẫn đến khủng hoảng hàng không do tác động của chiến sự Trung Đông là một bất ngờ lớn.
Lý giải về điều này, Th.S Trần Trung Hiếu, Phó chủ tịch Chi hội Hướng dẫn viên TP.HCM, cho rằng với khách châu Âu, du lịch gần như là một phần trong văn hóa sống. Họ có thói quen tích lũy ngân sách du lịch từ trước và ít bị tác động bởi biến động ngắn hạn. Phần lớn khách châu Âu đến VN đã lên kế hoạch từ rất sớm, thậm chí mua vé máy bay và đặt tour từ nhiều tháng trước. Do đó, biến động giá nhiên liệu hay xung đột quốc tế chưa ảnh hưởng trực tiếp đến lượng khách hiện tại.
Còn theo PGS-TS Phạm Trung Lương, nguyên Phó viện trưởng Viện Nghiên cứu phát triển du lịch, yếu tố hành vi tiêu dùng là then chốt. Những biến động ngắn hạn về giá vé máy bay không tác động đáng kể đến quyết định di chuyển, đặc biệt khi lịch trình đã được xác lập của khách châu Âu. Họ ít thay đổi kế hoạch, ngay cả khi chi phí phát sinh tăng lên. Ngược lại, các thị trường gần thường linh hoạt hơn trong việc lựa chọn điểm đến và thời điểm đi du lịch. Nếu chi phí tăng hoặc điều kiện không thuận lợi, nhóm khách này có xu hướng điều chỉnh hoặc trì hoãn kế hoạch.
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Phạm Anh Vũ phân tích có 3 động lực chính kéo khách châu Âu quay lại VN. Thứ nhất là chính sách visa "mở" hơn. Việc áp dụng e-visa thời hạn 90 ngày, cho phép nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần giúp du khách dễ dàng xây dựng hành trình dài ngày, kết hợp nhiều điểm đến và sử dụng VN như một "hub" trong hành trình Đông Nam Á hoặc Đông Dương.
Thứ hai là hình ảnh điểm đến an toàn, ổn định và chi phí cạnh tranh, trong khi nhiều khu vực khác vẫn tồn tại rủi ro về an ninh hoặc chi phí cao.
Thứ ba là sự phục hồi của hàng không và tour tuyến. Các đường bay charter, bay thẳng từ Nga và một số nước châu Âu đến Cam Ranh, Đà Nẵng, Phú Quốc được khôi phục và tăng tần suất, tạo điều kiện thuận lợi cho dòng khách quay trở lại.
Ngoài ra, xu hướng du lịch cũng đang thay đổi. Khách châu Âu ngày càng ưu tiên du lịch tự túc, lưu trú dài ngày và trải nghiệm sâu. Những trải nghiệm khác biệt như du lịch tàu hỏa, khám phá văn hóa bản địa, du lịch xanh… cũng trở thành yếu tố gia tăng sức hút. Trong bối cảnh đó, lợi thế về an ninh ổn định, hệ sinh thái sản phẩm đa dạng đang giúp VN trở thành điểm đến hấp dẫn hơn trong mắt du khách quốc tế.
Dù ghi nhận tăng trưởng mạnh, các chuyên gia cảnh báo đà tăng này có thể chịu áp lực trong thời gian tới khi tác động của chi phí nhiên liệu và hàng không dần rõ nét hơn. Theo ghi nhận từ doanh nghiệp lữ hành, giá tour đã phải điều chỉnh tăng khoảng 10 - 15% so với năm trước do chi phí vận chuyển, đặc biệt là giá vé máy bay, tăng cao. "Bài toán của doanh nghiệp không phải là giảm giá mà là tối ưu hành trình, hạn chế transit, ưu tiên bay thẳng, giảm các chặng di chuyển dài bằng đường bộ và tập trung vào sản phẩm trải nghiệm sâu như du lịch đêm, du lịch xanh… để khách thấy giá cao nhưng vẫn đáng tiền", ông Phạm Anh Vũ nhìn nhận.
Dù vậy, ông Vũ lưu ý khách châu Âu thường đạt cao điểm từ quý 4 năm trước đến hết quý 1 năm sau, đặc biệt là giai đoạn tháng 1 - 3 với nhu cầu "trốn đông". Sau giai đoạn này, nếu chỉ phụ thuộc vào thị trường châu Âu, tăng trưởng có thể chững lại. Do đó, doanh nghiệp cần chuyển trọng tâm sang các thị trường khác như Hàn Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ và Việt kiều trong mùa hè, với các sản phẩm phù hợp như nghỉ dưỡng biển, du lịch gia đình hoặc MICE.
Theo ông Phạm Anh Vũ, có 3 yếu tố then chốt để VN giữ sức hút bền vững. Thứ nhất là chất lượng dịch vụ và trải nghiệm thực tế. Những yếu tố tưởng chừng nhỏ như phòng sạch, món ăn ngon, giao thông thuận tiện, không "chặt chém", hướng dẫn viên chuyên nghiệp… sẽ quyết định khả năng quay lại của du khách. Thứ hai là hạ tầng hàng không và giao thông nội địa. Càng nhiều đường bay thẳng, càng ít trung chuyển, càng dễ thu hút khách từ các thị trường xa như châu Âu, Mỹ, Úc. Thứ ba là chuyển đổi số trong du lịch, từ hệ thống đặt dịch vụ, thanh toán, thông tin điểm đến đến việc ứng dụng dữ liệu để nâng cao trải nghiệm cá nhân hóa cho du khách.
Các chuyên gia đều đồng quan điểm visa tiếp tục là yếu tố quyết định. VN cần mở rộng miễn thị thực cho các thị trường tiềm năng, đặc biệt là các nước Bắc Âu, Canada, Úc, New Zealand… những thị trường có mức chi tiêu cao và ổn định. Bên cạnh đó, cần thiết kế các loại visa linh hoạt hơn như visa dài hạn, visa nhiều năm hoặc visa dành cho nhóm làm việc từ xa (digital nomad), chuyên gia, doanh nhân… nhằm thu hút nhóm khách lưu trú dài ngày và sử dụng dịch vụ chất lượng cao.
Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, yếu tố "an toàn" tiếp tục là lợi thế của VN. Th.S Trần Trung Hiếu nhấn mạnh cần xây dựng khái niệm "điểm đến an toàn" theo nhiều lớp, bao gồm an toàn xã hội, an toàn sức khỏe và an toàn trải nghiệm. Đồng thời, cần có sự liên kết liên ngành để tạo nên một câu chuyện thống nhất, đủ sức thuyết phục du khách quốc tế.
Sáng 8/5, ông Nguyễn Văn Long, Chủ tịch UBND xã Hải Thịnh, cho biết cơ quan chức năng đã làm việc với người phụ nữ bán dừa để xác minh video phản ánh việc gom nước dừa thừa bán lại cho du khách.
Kết quả cho thấy người này gom nước dừa để mang về nhà nấu ăn (om thịt), một thói quen phổ biến của người dân địa phương. Qua đối chiếu thực tế và nội dung clip, nhà chức trách khẳng định người bán hàng không có ý định bán lại phần nước thừa này cho khách hàng khác.
Sự việc bắt nguồn từ ngày 6/5, khi người phụ nữ này bán hai quả dừa và một gói bim bim với giá 90.000 đồng cho một nhóm khách, dẫn đến mâu thuẫn về giá cả. Đến cuối ngày, khi bà thu dọn đồ đạc và dồn nước dừa thừa vào vỏ rỗng để mang về, nhóm khách đã quay video và chia sẻ lên mạng xã hội với nội dung nghi vấn về vệ sinh an toàn thực phẩm.
"Tôi nghĩ rùng mình. Con mình lỡ bụng trẻ con yếu lại bị làm sao", người quay video chia sẻ.
Dù mức giá 90.000 đồng được nhận định là cao hơn mặt bằng chung nhưng chưa đủ cơ sở xử phạt hành chính về hành vi "chặt chém".
Tuy nhiên, để làm gương và chấn chỉnh hoạt động kinh doanh, UBND xã Hải Thịnh quyết định đình chỉ việc buôn bán của người phụ nữ này tại bãi biển Long Thịnh trong năm nay. Ban quản lý khu du lịch cũng được yêu cầu tăng cường giám sát để đảm bảo môi trường du lịch văn minh.
Bãi biển Thịnh Long dài hơn 7 km, là điểm du lịch nổi tiếng của tỉnh Ninh Bình thu hút khách nhờ vẻ đẹp hoang sơ cũng như các hoạt động thể thao biển.