Hôm 3/5, Tổng thống Mỹ Donald Trump công bố “Dự án Tự do”, dẫn đường cho tàu thuyền rời eo biển Hormuz. Nhờ đó, hai con tàu đã hoàn tất được hải trình. Nhưng đến ngày 5/5, ông thông báo dừng chiến dịch, nhằm tạo thêm thời gian cho các cuộc đàm phán với Iran.
Như vậy, sau hơn hai tháng xung đột, eo biển Hormuz tiếp tục tắc nghẽn và rủi ro lưu thông không giảm. Ngày 6/5, CMA CGM Group (Pháp) cho biết một tàu chở container của hãng đã hư hại, sau khi bị tấn công vì cố gắng đi qua.
Nhiều hãng vận tải lớn và chủ tàu cho rằng việc đi lại qua eo Hormuz vẫn quá nguy hiểm, do sự xuất hiện của xuồng cao tốc và máy bay không người lái Iran. Sean Pribyl, chuyên gia hãng luật Holland & Knight ở Washington nói vấn đề cốt lõi đến giờ vẫn là an toàn trên tuyến đường này.
“Có vẻ chúng ta còn rất lâu mới có thể khôi phục dòng lưu thông và hoạt động hàng hải tự do qua eo biển”, ông nhận định.
Trước chiến sự, khoảng 100-135 tàu đi qua eo Hormuz mỗi ngày, theo công ty nghiên cứu Lloyd’s List Intelligence. Tuy nhiên, lưu lượng hiện giảm xuống nhỏ giọt, khi Iran yêu cầu các tàu phải trải qua quy trình kiểm tra do Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) điều hành, để được cấp quyền đi lại an toàn.
Quy trình này yêu cầu tàu đi theo tuyến gần bờ biển Iran, cung cấp thông tin về thủy thủ đoàn, hàng hóa và nộp phí trong một số trường hợp. Tuy nhiên, các tàu đóng phí lại có nguy cơ vi phạm các lệnh trừng phạt từ Mỹ và EU.
Do gần như không thể qua eo biển suốt hai tháng qua, hiện có hơn 1.550 tàu với khoảng 22.500 thủy thủ đang mắc kẹt trong Vịnh Ba Tư, theo tướng không quân Mỹ Dan Caine. Các mặt hàng chủ yếu gồm dầu thô và sản phẩm dầu mỏ như phân bón, chưa kể hàng nghìn lao động hàng hải.
Để gây sức ép với Iran, Hải quân Mỹ đang phong tỏa các cảng của nước này, đồng thời thực thi lệnh phong tỏa bên ngoài eo biển tại vịnh Oman và biển Arab.
Ông Pribyl cho biết các chủ hàng, công ty bảo hiểm có thể vẫn đang đánh giá tình hình eo biển. Tàu biển thường có hai loại bảo hiểm chính, gồm: bảo hiểm trách nhiệm và bồi thường, bao gồm tài sản và trách nhiệm với bên thứ ba; cùng với bảo hiểm rủi ro chiến tranh trong thời chiến để bồi thường thiệt hại do xung đột.
Chi phí bảo hiểm cho các tàu thuyền trong khu vực đã tăng vọt, từ dưới 1% giá trị hàng hóa trên tàu lên 3-10% trong suốt cuộc xung đột, theo Ed Anderson, Giáo sư về quản lý chuỗi cung ứng tại Trường Kinh doanh McCombs thuộc Đại học Texas.
Nhưng ngay cả khi có bảo hiểm, hầu hết chủ hàng đều cho rằng việc vượt eo biển quá nguy hiểm. “Việc hộ tống được một vài con tàu rời đi thực tế không tác động gì đáng kể đến ngành vận tải biển”, ông bình luận.
Hãng vận tải container Hapag-Lloyd AG cho biết đang thiệt hại 60 triệu USD mỗi tuần, chủ yếu do giá nhiên liệu và bảo hiểm tăng vọt. Công ty sở hữu đội tàu 301 chiếc, có 4 chiếc đang kẹt tại vịnh Ba Tư. Họ phải dừng khai thác một số tuyến đường biển và tìm phương án thay thế, kể cả bằng đường bộ. “Tuy nhiên, các lựa chọn này bị hạn chế về công suất và không thể thay thế hoàn toàn các tuyến hàng hải thông thường qua khu vực”, công ty cho biết.
Maersk cho hay tàu chở xe Alliance Fairfax treo cờ Mỹ đã rời vịnh Ba Tư qua eo biển Hormuz hôm 4/5 “dưới sự hộ tống của lực lượng quân sự Mỹ”. “Hành trình diễn ra an toàn, toàn bộ thủy thủ đoàn đều bình an vô sự”, công ty nêu.
Hôm 7/5, Maersk công bố lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ (EBITDA) quý I đạt 1,73 tỷ USD, giảm khoảng 36% so với cùng kỳ 2025, cảnh báo chiến sự Iran phủ bóng lên triển vọng giá cước và chi phí vận tải. Cổ phiếu công ty giảm 3,3% sau tin này.
Maersk thường được xem là “phong vũ biểu” của thương mại toàn cầu. Hãng dự báo sản lượng container thế giới năm nay tăng 2-4%, nhưng vẫn rất biến động. “Triển vọng nhu cầu container toàn cầu năm 2026 là cực kỳ bất định”, công ty nêu.
Triển vọng đàm phán Mỹ – Iran chưa rõ ràng. Ông Kaho Yu, chuyên gia công ty tình báo rủi ro Verisk Maplecroft cảnh báo giá dầu và hoạt động hàng hải khó trở lại bình thường nhanh. “Các nhà máy lọc dầu, hãng vận tải và nhà giao dịch hàng hóa vẫn sẽ thận trọng, cho đến khi có bằng chứng rõ ràng hơn rằng các gián đoạn ở Hormuz không leo thang trở lại”, ông nhận định.
Hôm thứ tư (6/5), cuộc gặp giữa các nhà ngoại giao Iran và Trung Quốc đã nhấn mạnh nhu cầu hạ nhiệt căng thẳng. Nhưng theo ông Yu, “Hormuz mới là thước đo thực sự cần theo dõi”. “Lưu lượng tàu chở dầu và dòng chảy năng lượng trong những tuần và tháng tới có lẽ quan trọng hơn các tuyên bố ngoại giao”, ông nói.
Ngoài ra, khác với vận tải hàng không có thể phục hồi nhanh chóng, vận tải đường biển thường mất vài tuần hoặc vài tháng, do thời gian giao hàng dài hơn và các ràng buộc hợp đồng. Khi eo biển mở lại, ông Yu cho rằng các lô hàng khí hóa lỏng và lưu huỳnh có khả năng được vận chuyển nhanh hơn, nhưng “hầu hết các chủ hàng sẽ vẫn thận trọng cho đến khi sự ổn định được chứng minh là bền vững”.
Hơn 2 thập kỷ qua, một kịch bản liên tục lặp lại trên thị trường khoáng sản chiến lược toàn cầu. Mỗi khi một doanh nghiệp phương Tây đổ vốn xây dựng chuỗi cung ứng đất hiếm độc lập, mức giá trên thị trường lập tức sụp đổ. Dòng vốn cạn kiệt, dự án đóng cửa và các công ty lần lượt nộp đơn phá sản.
Vũ khí tối thượng của Bắc Kinh để duy trì vị thế độc quyền không nằm ở tên lửa, mà công cụ duy nhất họ sử dụng chính là quyền định giá.
Cái bẫy chết người từ quyền định giá
Nắm giữ phần lớn sản lượng toàn cầu từ năm 2010, Trung Quốc hiểu rõ việc chỉ kiểm soát nguồn cung là chưa đủ. Họ thiết lập một rào cản vô hình thông qua Chỉ số giá kim loại châu Á (AMI). Theo Oilprice, đây là chuẩn định giá toàn cầu do Bắc Kinh hoàn toàn làm chủ.
Cơ chế vận hành của cái bẫy này vô cùng đơn giản nhưng mang lại hiệu quả tuyệt đối. Khi giá neo ở mức cao, các dự án khai thác ngoài Trung Quốc bắt đầu có lãi và thu hút hàng tỷ USD đầu tư. Ngay lúc đó, nguồn cung đột ngột được nới lỏng khiến giá thị trường lao dốc không phanh.
Cuộc khủng hoảng năm 2010 là minh chứng rõ nét nhất cho chiến lược này. Khi nguồn cung sang Nhật Bản bị siết chặt, giá dysprosium oxide vọt từ 90 USD/kg lên hơn 2.300 USD/kg. Một cơn sốt vàng bùng nổ kéo theo hàng loạt dự án tái khởi động tại Mỹ và Canada.
Nhưng đến năm 2016, mức giá rơi tự do xuống dưới 200 USD/kg. Hậu quả tất yếu là hàng loạt dự án phương Tây phá sản, điển hình là sự sụp đổ của Molycorp vào năm 2015. Các doanh nghiệp nhận ra họ không thể thắng trong một cuộc chơi mà đối thủ tự quyết định giá bán.
Cuộc chơi đổi luật và lực kéo chính sách
Dù vậy, mô hình thống trị 20 năm qua đang đứng trước nguy cơ sụp đổ khi nền tảng cốt lõi của thị trường thay đổi. Theo Reuters, Mỹ và Liên minh châu Âu vừa công bố kế hoạch hành động chung nhằm phối hợp chính sách thương mại khoáng sản chiến lược.
Đại diện Thương mại Mỹ Jamieson Greer cho biết hai bên cam kết giải quyết các thực hành phi thị trường đang làm méo mó chuỗi cung ứng. Các quốc gia phương Tây bắt đầu nghiên cứu cơ chế định giá tối thiểu điều chỉnh theo biên giới. Động thái này nhằm bảo vệ ngành khoáng sản nội địa trước áp lực cạnh tranh về giá.
Sự xuất hiện của công ty chế biến REalloys tại Bắc Mỹ đánh dấu một bước ngoặt lớn. Doanh nghiệp này thoát khỏi cái bẫy giá cả nhờ lực kéo từ chính sách thay vì phụ thuộc vào thị trường tự do.
Quy định mới của Mỹ sẽ cấm sử dụng vật liệu đất hiếm nguồn gốc Trung Quốc trong hệ thống vũ khí từ năm 2027. Nhu cầu bắt buộc này tạo ra một thị trường tiêu thụ ổn định và miễn nhiễm với những cú sốc giảm giá. Đồng thời, các dòng vốn chiến lược từ Ngân hàng EXIM Mỹ hay JOGMEC của Nhật Bản cung cấp nguồn lực dài hạn để các dự án yên tâm vận hành.
Thoát ly công nghệ và tham vọng tỷ USD
Điểm yếu chí mạng của phương Tây trước đây là sự phụ thuộc vào công nghệ tinh luyện. Một chuyên gia từng nhận định việc phụ thuộc một phần trăm vào công nghệ Trung Quốc cũng đồng nghĩa với việc phụ thuộc hoàn toàn. Bắc Kinh không chỉ bán thiết bị mà còn nắm giữ quyền kiểm soát kiến thức vận hành và bảo trì.
Để giải quyết bài toán này, REalloys đã hợp tác phát triển một quy trình xử lý hoàn toàn mới. Hệ thống vận hành bằng trí tuệ nhân tạo của họ chỉ cần 6 nhân sự thay vì 80 người như các nhà máy truyền thống. Dây chuyền này đồng thời cho ra đời sản phẩm kim loại có độ tinh khiết cao hơn rất nhiều.
Chuỗi cung ứng khép kín từ mỏ khai thác tại Canada đến nhà máy tinh luyện tại Ohio đang dần hình thành. Đến đầu năm 2027, cơ sở này dự kiến sản xuất 525 tấn neodymium-praseodymium và 30 tấn dysprosium oxide mỗi năm. Mục tiêu của họ là trở thành nguồn cung cấp đất hiếm nặng lớn nhất bên ngoài Trung Quốc.
Trong giai đoạn tiếp theo, sản lượng nam châm đất hiếm kỳ vọng đạt mức 20.000 tấn mỗi năm. Nhu cầu về vật liệu này được dự báo tăng mạnh dưới sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, xe điện và hạ tầng công nghệ. Các tập đoàn lớn như Microsoft, RTX hay Honeywell đang ngày càng khát nguồn nguyên liệu cho các trung tâm dữ liệu và hệ thống công nghiệp.
Kế hoạch hợp tác của Washington và Brussels cho thấy chuỗi cung ứng khoáng sản đã vượt khỏi ranh giới thương mại thuần túy để trở thành bài toán an ninh kinh tế. Giả định lâu nay về việc các doanh nghiệp luôn bị chi phối bởi thị trường tự do đang bị thách thức mạnh mẽ.
Những diễn biến trong 12 tháng tới sẽ là thước đo chính xác nhất cho việc liệu kỷ nguyên độc quyền định giá của Bắc Kinh có thực sự khép lại hay không.
Diễn biến thị trường hôm nay nằm ngoài dự đoán của hầu hết công ty chứng khoán. Phần đông cho rằng VN-Index giao dịch với biên độ hẹp sau khi chinh phục không thành công mốc tâm lý 1.950 điểm trong phiên hôm qua. Tâm lý thận trọng của nhà đầu tư nội địa, cộng thêm sức ép bán ròng từ khối ngoại, được nhận định là lực cản với chỉ số đại diện sàn TP HCM thiết lập các kỷ lục mới.
Tuy nhiên, thực tế hoàn toàn ngược lại. Chỉ số giao dịch trên tham chiếu trong những phút đầu phiên, sau đó giằng co và bắt đầu có dấu hiệu "mất phanh" vào cuối phiên sáng khi mức giảm lên đến 30 điểm.
Áp lực điều chỉnh quyết liệt hơn sau giờ nghỉ trưa khi nhà đầu tư bán tháo cổ phiếu bất động sản. Hàng chục mã giảm sàn khiến chỉ số mất 54 điểm, thủng ngưỡng hỗ trợ 1.860 điểm. Đây là mức giảm nhiều nhất trong vòng hai tháng qua.
Song, diễn biến này chỉ kéo dài chưa đến 5 phút. Dòng tiền tranh thủ giải ngân ở vùng giá thấp giúp VN-Index nhanh chóng thu hẹp biên độ. Nhiều cổ phiếu đang giảm 4-5% chuyển sang tăng điểm, thậm chí một số áp sát mức trần. Chỉ số chốt phiên tại 1.913 điểm, tăng nhẹ so với tham chiếu.
Sàn TP HCM rơi vào trạng thái "xanh vỏ, đỏ lòng' khi VN-Index cải thiện, nhưng số lượng mã giảm gấp 3 lần mã tăng.
Nhóm bất động sản biến động mạnh nhất khi một loạt cổ phiếu giảm sàn trong phiên sáng như KDH, NVL, PDR, DIG, HDG, SCR... thu hẹp biên độ chỉ còn 3-5% lúc đóng cửa. Hai mã trụ liên quan đến Tập đoàn Vingroup đóng vai trò trụ đỡ trong ngành lẫn toàn thị trường khi lần lượt tăng 1,8% (VHM) và 0,7% (VIC). Hai mã này đóng góp cho chỉ số hơn 5 điểm.
Ở nhóm dầu khí, toàn bộ cổ phiếu thành phần sáng nay giao dịch dưới tham chiếu, trong đó BSR và PVD kịch sàn. Tuy nhiên, cuối phiên chiều, nhóm này đồng loạt tăng mạnh, biên độ dao động 2-4%.
Trong khi đó, một số nhóm ngành như ngân hàng, chứng khoán, cảng biển, thép... vẫn chìm trong sắc đỏ. Mức giảm phổ biến khoảng 1-3%.
Trong phiên biến động mạnh, thanh khoản thị trường duy trì ở mức gần 32.000 tỷ đồng, tương đương hôm qua. Tuy nhiên, tiền vẫn tập trung cục bộ ở một số mã vốn hóa lớn như FPT (gần 2.000 tỷ đồng); còn SHB, VHM và HPG dao động 1.000-1.400 tỷ đồng.
Nhà đầu tư nước ngoài hôm nay giao dịch giằng co khi mua vào 3.217 tỷ đồng, còn bán ra nhiều hơn 4 tỷ đồng. BSR được nhóm này gom hàng nhiều nhất với khối lượng ròng hơn 4 triệu cổ phiếu, sau đó đến ba cổ phiếu ngân hàng gồm SHB, VCB và MSB.
Trong báo cáo mới công bố, nhóm phân tích Công ty Chứng khoán Vietcombank cho rằng dòng tiền luân chuyển nhanh giữa các nhóm ngành tạo ra mức độ biến động mạnh. Rủi ro ngắn hạn được nhận định đang tăng lên. Nhóm này khuyến nghị nhà đầu tư chốt lời từng phần ở những cổ phiếu đạt mục tiêu ngắn hạn và có thể sàng lọc trước cơ hội giải ngân trở lại với những mã ghi nhận tín hiệu dòng tiền tốt.
Một lon Coca-Cola hoặc Pepsi dung tích 330ml có giá hơn 6 USD tại Thụy Sĩ, bao thuốc lá gần 45 USD ở Australia hay chiếc iPhone 17 Pro có giá gần 2.600 USD tại Thổ Nhĩ Kỳ. Những con số tưởng như phi lý này đều xuất hiện trong báo cáo Mapping the World's Prices 2026 của Viện Nghiên cứu Deutsche Bank, khảo sát chi phí sinh hoạt tại 69 thành phố trên toàn cầu.
Điều đáng chú ý là mức giá cao chưa hẳn đồng nghĩa với cuộc sống đắt đỏ. Đằng sau mỗi nhãn giá là câu chuyện về thu nhập, sức mạnh đồng nội tệ, chính sách thuế và cả chiến lược phát triển của từng quốc gia.
Zurich và Geneva tiếp tục nằm trong nhóm thành phố có chi phí sinh hoạt cao nhất thế giới. Một ly cappuccino tại Zurich có giá hơn 7 USD, chuyến taxi khoảng 5 km lên tới gần 32 USD, trong khi một bữa tối 3 món cho 2 người tại nhà hàng tầm trung có giá khoảng 149 USD. Ngay cả những mặt hàng phổ thông cũng không rẻ. Một chiếc quần jeans cơ bản tại Geneva có giá khoảng 141 USD, gần gấp đôi so với New York.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào mức giá, người ta rất dễ đi đến kết luận sai rằng Thụy Sĩ là nơi khó sống nhất. Theo Business Insider, đây lại là quốc gia có thu nhập thuộc nhóm cao nhất thế giới. Sau khi trừ thuế, tiền thuê nhà và các chi phí thiết yếu, một cặp vợ chồng thuê căn hộ 3 phòng ngủ tại Zurich vẫn có thể còn dư hơn 10.000 USD/tháng để chi tiêu và tiết kiệm.
Theo ông Jim Reid, Trưởng bộ phận Nghiên cứu Kinh tế Vĩ mô của Deutsche Bank, mức giá cao tại Thụy Sĩ phản ánh sức mạnh bền vững của đồng franc Thụy Sĩ trong nhiều thập kỷ. Đồng tiền mạnh khiến hầu hết hàng hóa và dịch vụ quy đổi sang USD đều trở nên đắt đỏ, nhưng đồng thời cũng giúp người dân địa phương duy trì sức mua rất cao.
Vì sao cùng một chiếc iPhone nhưng có nơi đắt gấp đôi?
Một trong những ví dụ rõ nhất về sự chênh lệch giá là iPhone 17 Pro. Theo Deutsche Bank, tại Thổ Nhĩ Kỳ, mẫu điện thoại này có giá khoảng 2.592 USD, gần gấp đôi thị trường Mỹ. Theo báo cáo, sự chênh lệch lớn này chủ yếu phản ánh tác động của hệ thống thuế, chi phí nhập khẩu và sự mất giá kéo dài của đồng lira. Khi một sản phẩm được định giá dựa trên USD nhưng đồng nội tệ suy yếu, giá bán đến tay người tiêu dùng sẽ tăng mạnh.
Chính vì vậy, Deutsche Bank xem iPhone là một trong những thước đo hữu ích để so sánh tác động của tỷ giá và chính sách thuế giữa các nền kinh tế.
Thuế cũng là lý do khiến nhiều mặt hàng tiêu dùng có mức giá cao bất thường. Tại Sydney, một bao thuốc lá có giá hơn 44 USD do Australia áp dụng thuế tiêu thụ đặc biệt rất cao nhằm hạn chế hút thuốc. Tại Singapore, giá rượu vang cũng thuộc nhóm đắt nhất thế giới nhờ chính sách đánh thuế theo dung tích cồn.
Trong khi đó, tại Dubai, người dân phải trả gần 95 USD mỗi tháng cho gói Internet băng thông rộng tốc độ cao và khoảng 13,6 USD cho một chai bia nhập khẩu, phản ánh đặc thù thị trường và chính sách quản lý của từng quốc gia.
Không chỉ hàng hóa, chi phí dịch vụ thiết yếu cũng chịu ảnh hưởng từ các quyết sách kinh tế. Tại Berlin, hóa đơn điện, nước và sưởi ấm cho căn hộ khoảng 85m2 đã tăng lên khoảng 410 USD mỗi tháng, cao hơn gần 50% so với một thập kỷ trước, sau quá trình chuyển dịch cơ cấu năng lượng và chi phí đầu vào tăng cao.
Nhật Bản trở thành điểm đến dễ chịu hơn
Ở chiều ngược lại, Tokyo đang nổi lên như một trong những thành phố có chi phí hợp lý nhất trong nhóm các nền kinh tế phát triển. Đồng yên suy yếu trong nhiều năm khiến giá thuê nhà, ăn uống và mua sắm tại Nhật Bản trở nên hấp dẫn hơn đáng kể đối với du khách quốc tế.
Theo Deutsche Bank, giá thuê một căn hộ 3 phòng ngủ tại đây chỉ bằng chưa đến 1/3 so với New York, một suất ăn nhanh McDonald's chỉ bằng 1/4 so với Tel Aviv, và đây cũng là nơi sở hữu mức giá mua iPhone rẻ nhất thế giới.
Sự thay đổi này phản ánh một xu hướng đáng chú ý, đó là bản đồ chi phí sinh hoạt toàn cầu đang dịch chuyển cùng với biến động của tỷ giá và dòng vốn quốc tế. Trong khi New York và San Francisco vẫn thuộc nhóm thành phố đắt đỏ nhất nước Mỹ, khoảng cách với nhiều trung tâm tài chính khác đã thu hẹp hơn trước.
Theo lý giải của chuyên gia Jim Reid, dòng vốn đầu tư nước ngoài vào Mỹ đang có dấu hiệu chậm lại. Nguyên nhân là các nhà đầu tư không còn muốn bỏ tất cả trứng vào một giỏ trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu ngày càng phức tạp.
Sự phân hóa về chi phí sinh hoạt toàn cầu cho thấy việc đánh giá độ đắt đỏ không chỉ dựa vào con số tuyệt đối của nhãn giá. Nó là sự giao thoa phức tạp giữa chính sách thuế, sức mạnh của đồng nội tệ và đặc biệt là cán cân thu nhập của người dân địa phương.
Đối với người tiêu dùng, đặc biệt là những người có kế hoạch du lịch, học tập, làm việc hoặc mua sắm xuyên biên giới, việc chỉ nhìn vào nhãn giá là chưa đủ. Thuế, tỷ giá, thu nhập và chi phí sinh hoạt mới là những yếu tố quyết định một nơi thực sự đắt đỏ hay chỉ "đắt trên giấy".