Một viên kim cương được cửa hàng giới thiệu có màu D, độ tinh khiết VVS2 và giác cắt “Ideal”. Viên khác cùng trọng lượng lại mang thông số màu E, độ tinh khiết VS1, giác cắt Excellent nhưng giá bán thấp hơn hoặc cao hơn đáng kể.
Với người mua không có kiến thức chuyên môn, những dãy ký hiệu này dễ tạo cảm giác kim cương được chia thành một bảng cấp bậc cố định. Viên nào sở hữu nhiều chữ cái “đẹp” hơn đương nhiên phải tốt và đắt hơn.
Thực tế phức tạp hơn. Kim cương không được xếp vào một cấp chung duy nhất mà được đánh giá đồng thời theo nhiều đặc tính. Kết quả trên giấy kiểm định cũng là kết luận chuyên môn của phòng thí nghiệm dựa trên quy trình, thiết bị và hệ tiêu chuẩn mà đơn vị đó áp dụng.
Kim cương được chia thành những cấp nào?
Hệ thống phổ biến nhất hiện nay là 4C, gồm trọng lượng carat, màu sắc, độ tinh khiết và chất lượng giác cắt. Viện Đá quý Mỹ GIA cho biết hệ thống này được xây dựng nhằm tạo ra một ngôn ngữ chung, giúp chất lượng kim cương có thể được mô tả và so sánh trên thị trường quốc tế.
Màu sắc
Theo GIA, đối với kim cương trắng tự nhiên thuộc dải màu thông thường, thang màu bắt đầu từ D và kết thúc ở Z. Cấp D gần như không màu, trong khi màu vàng hoặc nâu nhạt xuất hiện rõ dần khi tiến về phía Z.
GIA chia thang này thành các nhóm gồm không màu từ D đến F, gần như không màu từ G đến J, màu nhạt từ K đến M, màu rất nhạt từ N đến R và màu nhẹ từ S đến Z. Trong điều kiện các yếu tố khác tương đương, kim cương càng ít màu càng hiếm và thường có giá trị cao hơn.
Thang D đến Z không áp dụng theo cách tương tự cho kim cương màu tự nhiên như xanh, hồng hoặc vàng đậm.
Với nhóm “fancy color”, cường độ, độ bão hòa và sự phân bố màu mới là những yếu tố đặc biệt quan trọng. Một viên kim cương vàng có màu đậm và sống động có thể đắt hơn nhiều so với viên vàng nhạt, trái ngược với nguyên tắc “càng ít màu càng tốt” của kim cương trắng.
Độ tinh khiết
Kim cương tự nhiên hình thành với những đặc điểm bên trong gọi là tạp chất và những đặc điểm trên bề mặt gọi là khuyết điểm. Khi kiểm định, chuyên gia quan sát viên đá dưới độ phóng đại 10 lần, xem xét số lượng, kích thước, vị trí, bản chất và mức độ nổi bật của các đặc điểm này.
Thang độ tinh khiết GIA có 11 cấp. Cao nhất là FL, tức không phát hiện tạp chất hoặc khuyết điểm dưới độ phóng đại tiêu chuẩn. Tiếp theo lần lượt là IF, VVS1, VVS2, VS1, VS2, SI1, SI2 và ba cấp I1, I2, I3.
FL và IF rất hiếm. Tuy nhiên, cấp cao hơn không phải lúc nào cũng đồng nghĩa người sử dụng có thể nhìn thấy sự khác biệt bằng mắt thường. Nhiều đặc điểm khiến một viên đá được xếp VS hoặc SI chỉ xuất hiện khi quan sát bằng kính lúp hoặc kính hiển vi.
Chất lượng giác cắt
Giác cắt không phải hình dạng của viên đá. Một viên kim cương có thể có hình tròn, oval, trái tim hoặc hình chữ nhật, trong khi chất lượng giác cắt thể hiện cách tỷ lệ và các mặt cắt kiểm soát ánh sáng.
Trong hệ thống GIA dành cho kim cương tròn brilliant tiêu chuẩn, giác cắt được chia thành 5 cấp gồm Excellent, Very Good, Good, Fair và Poor. Việc đánh giá dựa trên độ sáng, lửa, độ lấp lánh, tỷ lệ trọng lượng, độ bền, độ đánh bóng và tính đối xứng. (gia)
Đây cũng là điểm người mua thường nhầm lẫn. GIA chỉ đưa ra cấp giác cắt tổng thể đối với kim cương tròn brilliant thuộc dải màu D đến Z. Với những hình dạng như oval, cushion hoặc emerald, giấy kiểm định có thể ghi độ đánh bóng và tính đối xứng nhưng không nhất thiết có một cấp giác cắt tổng thể tương đương.
Trọng lượng carat
Carat đo trọng lượng chứ không trực tiếp đo đường kính hay kích thước nhìn thấy. Một carat tương đương 200mg. Hai viên cùng trọng lượng có thể trông lớn nhỏ khác nhau tùy hình dạng, độ sâu và cách phân bổ trọng lượng.
Giá kim cương cũng không tăng đều theo từng 0,01 carat. Những mốc như 1 carat, 1,5 carat hoặc 2 carat thường được gọi là kích thước “ma thuật” trên thị trường.
GIA đưa ra ví dụ hai viên 0,96 carat và 1,02 carat có cùng màu, độ tinh khiết và giác cắt. Khác biệt về kích thước gần như khó nhận thấy, nhưng viên vượt mốc 1 carat có thể đắt hơn tới khoảng 20%.
Như vậy, không tồn tại một bảng đơn giản trong đó kim cương loại một luôn tốt hơn loại hai. Mỗi viên đá là một tổ hợp của nhiều thông số. Một viên G, VS2, Excellent có thể có giá trị cao hơn viên D, VVS1 nếu viên thứ nhất lớn hơn đáng kể, có tỷ lệ đẹp hơn hoặc thuộc hình dạng đang được thị trường ưa chuộng.
Vì sao mỗi nơi kiểm định có thể đưa ra một kết quả khác?
Một nguyên nhân quan trọng là các đơn vị có thể đang sử dụng những hệ phân loại khác nhau.
Từ tháng 10/2025, GIA không còn sử dụng các cấp màu D đến Z và độ tinh khiết FL đến I3 để mô tả kim cương nuôi cấy không màu hoặc gần như không màu.
Thay vào đó, viện này xếp sản phẩm vào hai nhóm Premium và Standard dựa trên tổ hợp màu sắc, độ tinh khiết và chất lượng hoàn thiện. GIA lý giải rằng phần lớn kim cương nuôi cấy trên thị trường tập trung trong một dải màu và độ tinh khiết khá hẹp.
Trong khi đó, các báo cáo IGI phát hành đầu năm vẫn có thể ghi cụ thể màu D hoặc F, độ tinh khiết VVS2 và cấp giác cắt Ideal đối với kim cương nuôi cấy.
Điều này có nghĩa một viên đá có thể được mô tả bằng “Premium” trong hệ thống GIA nhưng mang bộ thông số D, VVS2, Ideal trên báo cáo IGI. Hai cách ghi không nên được đặt cạnh nhau rồi quy đổi một cách máy móc.
Ngay cả khi các phòng thí nghiệm cùng sử dụng thuật ngữ D đến Z hoặc VS, SI, kết quả vẫn có khả năng chênh một cấp đối với những viên nằm sát ranh giới.
Màu sắc được xác định bằng cách so sánh viên đá với bộ đá mẫu trong điều kiện ánh sáng và góc quan sát được kiểm soát.
Độ tinh khiết lại có phần phụ thuộc vào đánh giá của chuyên gia về vị trí, mức độ nổi bật và ảnh hưởng tổng thể của tạp chất. GIA và IGI đều sử dụng nhiều chuyên gia cùng tham gia quá trình đánh giá nhằm giảm ảnh hưởng của nhận định cá nhân. (gia)
Tuy nhiên, mỗi cấp không phải một điểm tuyệt đối mà là một khoảng chất lượng. Hai viên cùng được ghi VS2 có thể nằm ở hai đầu của khoảng này. Một viên gần ranh giới VS1 có thể đẹp hơn đáng kể so với viên nằm sát SI1, dù cùng mang ký hiệu VS2.
Các phòng thí nghiệm còn có thể khác nhau về bộ đá màu chuẩn, thuật toán đánh giá giác cắt, cách xử lý những đặc điểm hiếm gặp và phạm vi dịch vụ.
Một trường hợp khác là giấy do cửa hàng hoặc đơn vị bán hàng tự phát hành. Đây có thể chỉ là bản mô tả nội bộ, không tương đương báo cáo từ một phòng thí nghiệm độc lập.
GIA khuyến cáo người mua yêu cầu báo cáo kiểm định và kiểm tra mã báo cáo trên hệ thống của đơn vị phát hành, bởi những khác biệt chất lượng rất nhỏ có thể khó nhận ra ngay cả với người làm nghề.
Khi được quy hoạch hợp lý và xây dựng tại những vị trí phù hợp, các trang trại điện mặt trời không chỉ góp phần giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, cải thiện chất lượng không khí và sức khỏe con người, mà còn giúp tăng cường đa dạng sinh học của hệ động, thực vật.
Điều này có thể khiến nhiều người bất ngờ, bởi các dự án điện mặt trời thường bị gắn với hình ảnh chặt hạ cây xanh để lấy mặt bằng. Tuy nhiên, khi được triển khai trên các khu đất đã suy thoái và hướng tới mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học, những trang trại này có thể hỗ trợ phục hồi các loài thụ phấn, cải thiện chất lượng đất và thậm chí giảm ô nhiễm ngay tại khu vực dự án.
Dù vậy, cần lưu ý rằng ngay cả những trang trại điện mặt trời được thiết kế tốt vẫn có thể gây tác động tiêu cực nếu được xây dựng trên các khu vực có giá trị sinh thái cao. Nói cách khác, việc phát triển dự án trên đất nông nghiệp bạc màu có thể mang lại lợi ích môi trường đáng kể, nhưng chặt phá một khu rừng khỏe mạnh để lắp đặt các tấm pin mặt trời không bao giờ là lựa chọn phù hợp.
Để khuyến khích việc lựa chọn địa điểm và thiết kế dự án một cách thận trọng, nhiều tổ chức môi trường và trường đại học đang nghiên cứu, xây dựng các bộ hướng dẫn thực hành tốt nhất. Theo các tổ chức này, trong điều kiện phù hợp, các trang trại điện mặt trời có thể đồng thời cải thiện môi trường, giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch và thúc đẩy phát triển kinh tế.
Chìa khóa để xây dựng các trang trại điện mặt trời thân thiện với môi trường
Yếu tố quan trọng nhất để phát triển các trang trại điện mặt trời thân thiện với môi trường là công tác quy hoạch và thiết kế. Để hỗ trợ quá trình này, Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên (Nature Conservancy) đã xây dựng bộ hướng dẫn dành cho các dự án điện mặt trời thân thiện với động vật hoang dã.
Bộ hướng dẫn khuyến nghị lựa chọn địa điểm trên các khu đất đã bị tác động hoặc suy thoái, phục hồi thảm thực vật bản địa, bảo vệ chất lượng nguồn nước và tận dụng những khu vực chưa phát triển để tạo lập môi trường sống cho các hệ sinh thái động, thực vật.
Khi tuân thủ các nguyên tắc này, đặc biệt trên các khu đất nông nghiệp đã ngừng canh tác hoặc suy giảm chất lượng, các nhà phát triển có thể tạo ra nhiều lợi ích môi trường đáng kể.
Chẳng hạn, việc ngừng sử dụng thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ giúp cải thiện chất lượng nước. Việc khuyến khích cây cối và thảm thực vật phát triển góp phần tăng khả năng giữ đất, hạn chế xói mòn. Đồng thời, việc phục hồi các loài thực vật bản địa giúp nâng cao đa dạng sinh học. Mặc dù những giải pháp này đòi hỏi chi phí lớn hơn so với việc chỉ lắp đặt các tấm pin trên khu đất trống, hiệu quả lâu dài có thể rất đáng kể.
Nghiên cứu và kết quả từ các trang trại điện mặt trời thân thiện với môi trường
Các nhà nghiên cứu đã đề xuất nhiều giải pháp, từ công nghệ cao đến các biện pháp đơn giản, nhằm nâng cao hiệu quả môi trường của các trang trại điện mặt trời.
Một nghiên cứu do các nhà khoa học thuộc Phòng thí nghiệm Năng lượng tái tạo quốc gia (NREL) và Phòng thí nghiệm quốc gia Argonne (Mỹ) thực hiện cho thấy các dự án điện mặt trời có thể mở rộng môi trường sống cho nhiều loài động vật, trong đó có dơi và các loài thụ phấn quan trọng như bướm.
Theo nghiên cứu, số lượng côn trùng có thể tăng gấp 3 lần nếu thực vật bản địa được trồng và quản lý hợp lý.
Một kết quả đáng chú ý khác là sự xuất hiện của các mô hình "chăn thả kết hợp điện mặt trời". Cừu hoặc bò có thể gặm cỏ dưới các tấm pin, đồng thời bổ sung nguồn phân hữu cơ cho đất. Một số nghiên cứu cũng cho thấy việc trồng cây dưới và giữa các dãy pin mặt trời là giải pháp khả thi.
Các nhà khoa học nông nghiệp hiện đang thử nghiệm những hệ thống pin mặt trời được lắp đặt ở độ cao lớn hơn và có góc nghiêng phù hợp nhằm kết hợp sản xuất điện với canh tác nông nghiệp. Kết quả cho thấy nhiều loại cây trồng, từ cà tím đến bông cải xanh, vẫn có thể sinh trưởng tốt trong điều kiện này.
Dù mô hình điện mặt trời đa mục đích còn ở giai đoạn đầu phát triển, một số bang tại Mỹ đã bắt đầu xây dựng các tiêu chuẩn nhằm khuyến khích triển khai rộng rãi.
Năm 2024, tạp chí khoa học Nature công bố nghiên cứu về Công viên quang điện Cộng Hòa tại Thanh Hải, một trong những trang trại điện mặt trời lớn nhất Trung Quốc. Được xây dựng giữa khu vực sa mạc khô hạn, dự án không chỉ sản xuất điện mà còn giúp duy trì độ ẩm đất ở mức cao hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho thực vật và vi sinh vật phát triển.
Đây được xem là một ví dụ tiêu biểu cho khả năng kết hợp giữa phát triển năng lượng tái tạo và phục hồi hệ sinh thái.
Việc thường xuyên sử dụng một tay để thực hiện các hoạt động cụ thể sẽ khiến bộ não có xu hướng điều khiển tay đó tốt hơn - từ đó có khái niệm tay “thuận". Theo các nghiên cứu, có tới 90% dân số thế giới ưu tiên sử dụng tay phải trong các hoạt động thường ngày.
Suốt hàng thập kỷ, khoa học đã nghiên cứu nhiều đặc điểm di truyền, chức năng sinh học, thói quen sinh hoạt… để tìm ra lý do cho việc tại sao có người thuận tay phải, có người thuận tay trái.
Gần đây, các nhà khoa học từ Đại học Oxford đã công bố nghiên cứu, phần nào lý giải bí ẩn vì sao đa phần người trên thế giới thuận tay phải.
Theo nghiên cứu được công bố trên PLOS Biology, câu trả lời nằm ở hai đặc điểm mang tính quyết định trong quá trình tiến hóa của con người: đi thẳng bằng hai chân và sự phát triển mạnh mẽ của bộ não.
“Đây là nghiên cứu đầu tiên kiểm chứng một số giả thuyết lớn về hiện tượng thuận tay ở con người,” tiến sĩ Thomas A. Püschel, tác giả chính của nghiên cứu cho biết.
Để tìm lời giải, các nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu từ 2.025 cá thể thuộc 41 loài khỉ và vượn. Dựa trên quan sát các loài linh trưởng và sử dụng các mô hình phân tích quan hệ tiến hoá, các nhà khoa học đã khám phá các khía cạnh liên quan đến hiện tượng thuận chi trước nào hơn và những điểm khác biệt của con người khi sử dụng tay.
Các yếu tố được nghiên cứu bao gồm việc sử dụng công cụ, chế độ ăn, môi trường sống, khối lượng cơ thể, tổ chức xã hội, kích thước não và cách di chuyển.
Phân tích cho thấy các đặc điểm của con người không tương đồng với các mô hình vốn có thể giải thích cho tất cả các loài linh trưởng khác.
Tuy nhiên, khi nhóm nghiên cứu tính đến kích thước não và tỷ lệ chiều dài giữa tay và chân, con người không còn là một trường hợp “ngoại lệ” trong mô hình tiến hóa. Nói cách khác, xu hướng thuận tay phải có thể gắn với việc tổ tiên loài người bắt đầu đi thẳng bằng hai chân và sở hữu bộ não ngày càng lớn hơn.
Sử dụng cùng mô hình này, các nhà nghiên cứu cũng có thể ước tính khả năng thuận tay của các tổ tiên loài người đã tuyệt chủng. Kết quả cho thấy các loài người sơ khai như Ardipithecus và Australopithecus có lẽ chỉ hơi thiên về tay phải, tương tự các loài vượn lớn hiện đại.
Tuy nhiên, với sự xuất hiện của Homo erectus (người đứng thẳng) và người Neanderthal, xu hướng thuận tay phải bắt đầu trở nên phổ biến hơn.
Điều thú vị là các nhà nghiên cứu phát hiện một ngoại lệ. Người Homo floresiensis, một tổ tiên đến từ Indonesia, có xu hướng thuận tay phải yếu hơn.
Lý do cho điều này là bởi người Homo floresiensis có bộ não nhỏ hơn, có thể vừa đi thẳng bằng hai chân, vừa leo trèo như các loài linh trưởng.
Ghép nối các dữ kiện lại với nhau, các nhà nghiên cứu đề xuất một giả thuyết gồm hai giai đoạn để giải thích vì sao phần lớn con người thuận tay phải.
Trước hết, khi loài người bắt đầu đi thẳng bằng hai chân, đôi tay được giải phóng để thực hiện những hoạt động khác.
“Việc chuyển dần sang dáng đi thẳng đã giải phóng chi trên, tạo ra những cơ hội mới cho việc sử dụng công cụ, giao tiếp bằng cử chỉ và các hành vi vận động tinh vi khác, trong đó sự thiên lệch về một bên sẽ mang lại lợi thế về hiệu suất”, nhóm nghiên cứu giải thích.
Tiếp đó, bộ não của họ bắt đầu phát triển và tái tổ chức, củng cố xu hướng thiên về tay phải.
Nhóm nghiên cứu cho biết thêm, sự gia tăng kích thước não và quá trình tái tổ chức vỏ não đi kèm có thể đã thúc đẩy mức độ chuyên môn hóa cao hơn giữa hai bán cầu não, từ đó tăng hiệu quả thần kinh của các hành vi thiên lệch về một bên.
Các nghiên cứu cho thấy chỉ khoảng 10-12% dân số thế giới thuận tay trái. Cho đến nay, lý do vì sao tỷ lệ này vẫn ở mức thấp như vậy vẫn là một bí ẩn.
Sứ mệnh lịch sử Artemis II cất cánh lúc 18h35 (giờ miền Đông Mỹ) từ Trung tâm Vũ trụ Kennedy. Dù không đi vào quỹ đạo hay hạ cánh, sứ mệnh vẫn được xem là cột mốc quan trọng trong nỗ lực của NASA nhằm mở rộng sự hiện diện của con người ra ngoài quỹ đạo Trái Đất thấp.
Theo kế hoạch, phi hành đoàn sẽ bay vòng quanh Mặt Trăng theo quỹ đạo "free-return", tiến xa hơn khoảng 7.560km so với phía xa của Mặt Trăng, vượt kỷ lục của Apollo 8 và trở thành hành trình xa Trái Đất nhất từng được con người thực hiện.
Dù là bài kiểm tra quan trọng đối với công nghệ không gian sâu của NASA, Artemis II đồng thời cũng là một sứ mệnh khoa học quy mô lớn.
Đánh giá rủi ro sức khỏe
Một trong những thí nghiệm đáng chú ý trên Artemis II là dự án AVATAR (A Virtual Astronaut Tissue Analog Response).
Cụ thể, thí nghiệm sử dụng các mô nuôi cấy trong phòng thí nghiệm, mỗi mẫu chỉ nhỏ bằng một chiếc USB chứa các tế bào người sống được thiết kế để hoạt động tương tự như cơ quan thật.
Theo NASA, AVATAR tập trung vào mô tủy xương được nuôi từ tế bào lấy từ máu của các phi hành gia trước chuyến bay.
Tủy xương là nơi sản sinh tế bào máu và tế bào miễn dịch, đồng thời đặc biệt nhạy cảm với bức xạ, khiến nó trở thành mục tiêu quan trọng để đánh giá rủi ro sức khỏe trong các sứ mệnh không gian sâu.
Sau khi sứ mệnh kết thúc, các nhà nghiên cứu sẽ phân tích mẫu mô ở cấp độ phân tử để xem hàng nghìn gene phản ứng ra sao với môi trường không gian.
Kết quả sẽ được so sánh với dữ liệu từ Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS) cũng như mẫu sinh học của phi hành gia trước và sau chuyến bay nhằm kiểm chứng độ chính xác của mô hình "cơ quan trên chip".
Các nghiên cứu trước đây trên ISS - nơi vẫn còn được bảo vệ một phần bởi từ trường Trái Đất cho thấy, phi hành gia bị mất xương ngay cả trong các nhiệm vụ ngắn ngày, cho thấy rủi ro sẽ lớn hơn nhiều trong các chuyến bay xa hơn.
Những phát hiện này có thể giúp xây dựng chiến lược chăm sóc sức khỏe cá nhân hóa cho các phi hành gia trong tương lai.
Thử nghiệm khả năng chịu đựng trong không gian sâu
Một thí nghiệm quan trọng khác là ARCHeR (Artemis Research for Crew Health and Readiness), nhằm nghiên cứu cách phi hành gia thích nghi với môi trường sống chật hẹp bên trong tàu Orion, chỉ tương đương một căn hộ studio.
Các thành viên phi hành đoàn sẽ đeo thiết bị ở cổ tay để theo dõi mức độ căng thẳng, chuyển động, giấc ngủ và hiệu suất nhận thức.
Dữ liệu thời gian thực sẽ giúp các nhà khoa học phân tích tác động của sinh hoạt, nghỉ ngơi và sự cô lập đến sức khỏe và khả năng phối hợp trong không gian sâu.
Đồng thời, trong suốt sứ mệnh, phi hành gia sẽ thu thập mẫu nước bọt bằng cách thấm lên giấy đặc biệt - phương pháp đơn giản do Orion không có hệ thống làm lạnh.
Khi so sánh với mẫu trước và sau chuyến bay, dữ liệu từ nước bọt và máu sẽ giúp theo dõi những thay đổi miễn dịch do các yếu tố như bức xạ và cô lập gây ra.
Các nhà khoa học cũng sẽ theo dõi các virus "ngủ yên" có thể tái kích hoạt trong không gian, bao gồm virus liên quan đến thủy đậu và zona, hiện tượng từng được ghi nhận trên ISS.
Việc theo dõi sức khỏe phi hành gia sẽ bắt đầu từ nhiều tháng trước khi phóng và tiếp tục sau khi trở về.
Các bài kiểm tra thăng bằng, vận động và mô phỏng đi bộ ngoài không gian sẽ giúp đánh giá khả năng thích nghi và phục hồi của cơ thể trong điều kiện vi trọng lực kéo dài.
Đo lường bức xạ ngoài từ quyển Trái Đất
Không giống các phi hành gia trên ISS, phi hành đoàn Artemis II sẽ bay ra ngoài từ quyển bảo vệ của Trái Đất, nơi mức phơi nhiễm bức xạ cao hơn đáng kể.
Để theo dõi nguy cơ này, các phi hành gia sẽ mang theo thiết bị đo bức xạ cá nhân (dosimeter) trong túi, giúp ghi nhận mức phơi nhiễm theo thời gian thực.
Ngoài ra, sáu cảm biến bức xạ được lắp đặt trong khoang tàu Orion có thể phát hiện các đợt tăng đột ngột, chẳng hạn như bão Mặt Trời và cảnh báo phi hành đoàn kịp thời.
Dữ liệu từ các thiết bị này, cùng với các vệ tinh nhỏ (cubesat) do đối tác quốc tế cung cấp, sẽ giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn cách bức xạ tác động trong tàu Orion và ảnh hưởng đến cơ thể con người.
Góc nhìn hiếm có về Mặt Trăng
Khi Orion bay qua phía xa của Mặt Trăng, phi hành đoàn sẽ có khoảng 3 giờ quan sát khu vực mà con người chưa tiếp cận trực tiếp trong hơn 50 năm. Từ góc nhìn của Orion, Mặt Trăng sẽ có kích thước tương đương một quả bóng khổng lồ.
Trong thời gian này, các phi hành gia sẽ sử dụng kiến thức địa chất để chụp ảnh và mô tả các đặc điểm bề mặt được hình thành bởi va chạm cổ đại và dòng dung nham hàng tỷ năm trước.
Một trong những mục tiêu đáng chú ý là lưu vực Orientale - một "vết sẹo" va chạm khổng lồ rộng khoảng 960km, hình thành cách đây 3,8 tỷ năm, nằm ở ranh giới giữa nửa gần và nửa xa của Mặt Trăng, và chưa từng được quan sát trực tiếp trong kỷ nguyên Apollo.
Các phi hành gia cũng có thể ghi nhận những tia sáng lóe lên khi thiên thạch nhỏ va vào bề mặt hoặc các đám bụi lơ lửng gần đường chân trời Mặt Trăng, những hiện tượng vẫn chưa được hiểu rõ.
Những quan sát này được kỳ vọng sẽ định hướng cho các sứ mệnh Artemis trong tương lai, bao gồm kế hoạch đưa con người hạ cánh gần cực Nam Mặt Trăng. Dữ liệu thu thập từ quỹ đạo sẽ giúp xác định khu vực thăm dò, mẫu vật cần thu thập và những vùng có giá trị khoa học cao nhất.
Theo www.space.com