Trong thế giới tự nhiên, cây ăn thịt thường được hình dung như những “cỗ máy bẫy mồi” lặng lẽ. Chúng không rượt đuổi, không vồ bắt, nhưng sở hữu những cấu trúc tinh vi để dụ côn trùng rơi vào bẫy, chết đuối và bị phân giải thành nguồn dinh dưỡng.
Tuy nhiên, một nghiên cứu mới từ Viện Khoa học và Công nghệ Okinawa (OIST) đang khiến giới khoa học phải nhìn nhận lại quan niệm quen thuộc này. Nhân vật chính là cây nắp ấm Darlingtonia californica, một loài thực vật ăn thịt có hình dáng đặc biệt, thường được gọi là cây nắp ấm California.
Điều bất thường nằm ở cách loài cây này tương tác với ong bắp cày. Thay vì tiêu diệt mọi con mồi ghé thăm, Darlingtonia californica để phần lớn ong bắp cày hút mật rồi rời đi an toàn.
Theo kết quả nghiên cứu, tỷ lệ ong bắp cày bị bắt giữ chỉ dưới 2%, đồng nghĩa khoảng 98% số cá thể có thể thoát khỏi chiếc bẫy tưởng như chết chóc.
Phát hiện này đi ngược với cách hiểu thông thường về thực vật ăn thịt. Từ trước đến nay, các loài thực vật ăn thịt được cho là phải tối ưu khả năng bắt mồi để bù đắp sự thiếu hụt dinh dưỡng trong môi trường nghèo chất dinh dưỡng. Con mồi càng dễ rơi vào bẫy, cây càng có nhiều nitơ và khoáng chất để tồn tại.
Nhưng với Darlingtonia californica, câu chuyện dường như phức tạp hơn. Loài cây này tiết ra mật ngọt trên những lá biến đổi, thu hút ong bắp cày tới kiếm ăn. Trong điều kiện thông thường, khi côn trùng đậu xuống, chúng có thể trượt vào khoang bẫy và bị tiêu hóa. Song các quan sát thực địa cho thấy nhiều con ong bắp cày vẫn ung dung hút mật rồi bay đi.
Sự bất thường này khiến nhóm nghiên cứu đặt câu hỏi: Phải chăng cây nắp ấm không “săn” ong bắp cày theo cách trực diện mà đang duy trì một mối quan hệ tinh vi hơn?
Để kiểm chứng, các nhà khoa học đã thu thập mẫu ong bắp cày, bộ phận bẫy của cây nắp ấm và các loài thực vật xung quanh tại California. Bằng phương pháp phân tích khối phổ, nhóm nghiên cứu đánh giá hàm lượng đồng vị nitơ-15 trong cơ thể côn trùng và trong mật hoa của cây.
Kết quả cho thấy mật hoa của Darlingtonia californica chứa hàm lượng đồng vị nitơ-15 đáng kể. Những con ong bắp cày kiếm ăn gần cây nắp ấm cũng có nồng độ nitơ-15 cao hơn so với các cá thể ở xa. Điều này cho thấy ong bắp cày phụ thuộc khá lớn vào nguồn mật giàu dưỡng chất mà cây cung cấp.
Nói cách khác, việc ghé thăm cây nắp ấm mang lại lợi ích lớn hơn rủi ro đối với ong bắp cày. Chúng nhận được nguồn thức ăn giàu dinh dưỡng, trong khi xác suất bị bắt rất thấp.
Về phía cây nắp ấm, việc không tiêu diệt toàn bộ côn trùng ghé thăm có thể giúp duy trì một quần thể côn trùng thường xuyên quay lại khai thác nguồn mật, đồng thời thỉnh thoảng giữ lại một số cá thể làm nguồn dinh dưỡng.
Sự kỳ diệu của tự nhiên
Giáo sư David Armitage, tác giả chính của nghiên cứu, cho rằng các nhà sinh thái học thường có xu hướng phân loại quan hệ giữa các loài theo những mô hình cố định như săn mồi, cạnh tranh hay cộng sinh. Tuy nhiên, tự nhiên không phải lúc nào cũng vận hành theo những ranh giới cứng nhắc như vậy.
Trường hợp của Darlingtonia californica cho thấy một mối quan hệ có thể thay đổi tùy theo bối cảnh. Cây vừa là nguồn thức ăn cho ong bắp cày, vừa là mối nguy tiềm ẩn. Ong bắp cày vừa là sinh vật hưởng lợi từ nguồn mật, vừa có thể trở thành con mồi.
Một điểm đáng chú ý khác là cây nắp ấm không hẳn là kẻ săn mồi vụng về. Theo nhóm nghiên cứu, loài cây này có khả năng điều chỉnh độ trương của các cấu trúc bẫy trên lá. Cơ chế đó có thể giúp cây kiểm soát xác suất bắt mồi, thay vì để chiếc bẫy hoạt động như một cạm bẫy tuyệt đối.
Từ góc nhìn sinh thái học, phát hiện này mở ra một cách hiểu mới về vai trò của thực vật ăn thịt. Chúng không chỉ là những sinh vật sống ở vùng đất nghèo dinh dưỡng và “ăn” côn trùng để tồn tại.
Trong một số hệ sinh thái, chúng có thể đóng vai trò như loài nền tảng (foundation species), góp phần định hình mạng lưới quan hệ giữa các sinh vật xung quanh.
Cá sấu sông Nile là một trong những loài động vật có tuổi thọ trung bình cao nhất trên thế giới. Trong tự nhiên, loài động vật này có thể sống đến hơn 70 năm và trong điều kiện nuôi nhốt, cá sấu sông Nile có thể sống đến hơn 100 năm.
Henry là một trong những minh chứng nổi bật cho tuổi thọ đáng kinh ngạc của loài này.
Cá sấu Henry được cho là sinh ra vào năm 1900, tại vùng đồng lầy châu thổ Okavango (Botswana). Con vật đã trở thành nỗi ám ảnh của người dân bản địa khi thường xuyên ăn thịt gia súc của họ, thậm chí ăn thịt cả con người.
Năm 1903, nhà động vật học và thợ săn nổi tiếng người Anh Henry Neumann đã được cử đến để tiêu diệt con vật. Tuy nhiên, Henry Neumann đã quyết định khuất phục và bắt sống con cá sấu, thay vì giết chết nó. Đây chính là nguồn gốc cho tên gọi của con cá sấu này.
Sau khi bị bắt sống, cá sấu Henry được người dân địa phương chăm sóc, trước khi được chuyển đến Trung tâm Bảo tồn CrocWorld, nằm tại tỉnh KwaZulu-Natal (Nam Phi), vào năm 1985. Đây là nơi chăm sóc và bảo tồn cá sấu cùng nhiều loài bò sát khác nhau.
Việc được sống trong môi trường nuôi nhốt và chăm sóc đầy đủ đã giúp cá sấu Henry có thể đạt được tuổi thọ và kích thước cơ thể tối đa.
Những người chăm sóc thường tổ chức sinh nhật cho cá sấu Henry vào ngày 16/12 hàng năm, do vậy tính đến nay, con vật đã được 125 tuổi và sẽ bước sang tuổi 126 vào cuối năm nay.
Hiện tại, cá sấu Henry đạt chiều dài cơ thể 5 mét và nặng 750 kg. Kích thước này vượt trội so với những cá thể cá sấu sông Nile sống ngoài tự nhiên, thường chỉ dài 4,5 mét và nặng từ 400 đến 450 kg. Đáng chú ý, cơ thể của Henry vẫn chưa có dấu hiệu dừng tăng trưởng, dù con vật sắp được 126 tuổi.
Kể từ thời điểm được chuyển đến CrocWorld vào năm 1985 cho đến nay, cá sấu Henry đã giao phối với 10 con cá sấu cái khác và trở thành cha của hơn 10.000 cá sấu con. Khác với các loài động vật có vú, bò sát vẫn có thể duy trì khả năng sinh sản ngay cả khi đã ở độ tuổi cao.
Henry hiện sống chung với một con cá sấu cái khác khoảng 90 năm tuổi, có tên Colgate.
Sự tồn tại của cá sấu Henry không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nòi giống và phát triển số lượng cá sấu sông Nile, mà con vật còn cung cấp cho các nhà khoa học cái nhìn chi tiết hơn về quá trình phát triển, sinh sản và lão hóa của cá sấu.
Hiện các nhà khoa học vẫn tiếp tục nghiên cứu để giải thích lý do cá sấu nói chung và cá sấu sông Nile nói riêng có thể đạt tuổi thọ cao trong môi trường nuôi nhốt. Những nghiên cứu ban đầu cho thấy cá sấu có quá trình lão hóa rất chậm, cơ thể phát triển suốt đời, hệ miễn dịch mạnh nhờ máu có tính kháng khuẩn…
Một nghiên cứu mới đây được xuất bản trên tạp chí khoa học Cell cũng cho thấy cá sấu có hệ vi sinh đặc biệt trong ruột, tạo ra kháng khuẩn và chất chống viêm, giúp cá sấu chống nhiễm trùng và phục hồi các vết thương nhanh chóng, ngay cả khi cá sấu sống trong môi trường nước bẩn nhiều vi khuẩn.
Các vi sinh trong hệ tiêu hóa cũng giúp cá sấu chống lại tế bào ung thư và làm chậm quá trình lão hóa, góp phần làm tăng tuổi thọ của loài động vật này.
Các nhà khoa học cho biết cá sấu không chết vì tuổi già theo cách thông thường. Tuy nhiên, do cơ thể liên tục tăng trưởng trong suốt vòng đời khiến cá sấu luôn phải săn mồi để nuôi sống cơ thể, điều này có thể khiến cá sấu bị kiệt sức và chết đói trong trường hợp không đủ lượng thức ăn.
Cá sấu cũng có thể gặp tình trạng rụng răng khi tuổi cao, khiến chúng mất đi khả năng săn mồi, dẫn đến chết vì đói. Ngoài ra, cá sấu già cũng có thể chết vì bị những con trẻ hơn tấn công để ăn thịt hoặc tranh giành lãnh thổ.
Đó là những lý do khiến cá sấu sống trong môi trường nuôi nhốt có thể đạt được tuổi thọ cao vì được chăm sóc đầy đủ và không lo gặp phải tình trạng khan hiếm thức ăn hoặc bị kẻ thù giết chết.
Mặc dù mang tên "sông Nile", cá sấu sông Nile lại được phân bố rộng khắp châu Phi, đặc biệt ở khu vực phía nam sa mạc Sahara và cả đảo Madagascar, không chỉ giới hạn ở dòng sông Nile nổi tiếng.
Cá sấu sông Nile là loài ăn tạp và cực kỳ hung dữ. Cá thể non ăn côn trùng, động vật không xương sống hoặc cá nhỏ, còn những con trưởng thành săn mọi loài trong khu vực sinh sống, từ cá, linh dương, trâu rừng, ngựa vằn… cho tới cả con người.
Chúng thậm chí có thể giết và ăn thịt sư tử trưởng thành nếu có cơ hội. Trong điều kiện khan hiếm thức ăn, cá sấu còn ăn thịt đồng loại hoặc các loài cá sấu khác.
Theo Hội Thiên văn và Vũ trụ học Việt Nam (VACA), mưa sao băng Eta Aquarids đang diễn ra và dự kiến đạt cực điểm vào ngày 6/5, từ sau 2h đến trước khi trời sáng.
Khi đó, điểm bức xạ của trận mưa hướng về dòng mảnh vụn sao chổi đang tiến tới đạt độ cao lớn nhất trên bầu trời đối với người quan sát ở bán cầu Bắc.
Trong điều kiện thời tiết thuận lợi, người quan sát có thể ghi nhận những vệt sao băng nổi bật trên bầu trời, tuy nhiên, do hiện tượng này diễn ra vào nửa cuối tháng Âm lịch, ánh trăng sẽ phần nào làm suy giảm khả năng quan sát, đặc biệt đối với các sao băng có độ sáng yếu.
Cụ thể, Mặt Trăng với khoảng 84% diện tích được chiếu sáng sẽ mọc lên từ chân trời đông nam ngay sau nửa đêm rạng sáng 6/5, khiến bầu trời trở nên sáng hơn. Điều này có thể làm lu mờ các sao băng có độ sáng yếu, khiến tần suất quan sát thực tế tại bán cầu Bắc giảm xuống dưới 10 vệt mỗi giờ.
Cách quan sát mưa sao băng
Để quan sát mưa sao băng Eta Aquarids, trước tiên cần xác định vị trí điểm bức xạ trong chòm sao Bảo Bình (Aquarius).
Tại Việt Nam, vào rạng sáng, chòm sao sẽ dần nhô lên từ chân trời phía Đông và rõ hơn sau khoảng 2-3 giờ. Nếu không quen xác định các chòm sao, bạn có thể đơn giản hướng mắt về phía Đông, quan sát ở độ cao khoảng 30-70 độ trên bầu trời.
Dù có vùng trung tâm là chòm sao Aquarius như nêu trên, thực tế thì các sao băng của Eta Aquarids có thể xuất hiện từ mọi hướng trên bầu trời.
Các sao băng Eta Aquarids được biết đến với những vệt sáng kéo dài sau khi vụt qua bầu trời. Người quan sát nên để mắt đã thích nghi với bóng tối (10-15 phút), vào giai đoạn cực điểm có thể ghi nhận khoảng 20-30 sao băng mỗi giờ trong điều kiện thời tiết lý tưởng và bầu trời ít ô nhiễm ánh sáng.
Cần lưu ý, mưa sao băng không diễn ra dày đặc mà xuất hiện ngắt quãng, đòi hỏi sự kiên nhẫn khi quan sát. Vì vậy, nên chuẩn bị tư thế thoải mái, như sử dụng ghế ngả lưng để theo dõi bầu trời trong thời gian dài.
Người quan sát không cần thiết bị hỗ trợ, việc quan sát bằng mắt thường là cách hiệu quả nhất để theo dõi hiện tượng này. Để tăng khả năng quan sát, người xem nên chọn nơi ít ô nhiễm ánh sáng, tầm nhìn thoáng về phía Đông.
Năm 2016, bên rìa một ao nước ở vùng Chaiyaphum, miền bắc Thái Lan, người dân đã phát hiện những mẩu xương khổng lồ nằm rải rác. Ngay sau đó, nhiều xương hoá thạch tiếp tục được tìm thấy trong những đợt khảo sát thực địa tại đây.
Các nhà nghiên cứu đến từ Đại học College London, Cục Tài nguyên Khoáng sản Thái Lan, Đại học Mahasarakham và Đại học Công nghệ Suranaree đã quét 3D các phần xương được tìm thấy. Những hóa thạch này gồm xương chân, cột sống, xương sườn và xương chậu thuộc về khủng long.
Sau quá trình phân tích, họ xác định đây là một loài chưa từng được biết đến trước đó.
Theo nghiên cứu công bố trên tạp chí Scientific Reports ngày 14/5, loài khủng long này ước tính nặng 27 tấn (khoảng 60.000 pound), dài khoảng 27 mét. Nó được các nhà nghiên cứu tại Thái Lan và Anh đặt tên là Nagatitan chaiyaphumensis, hiện là loài khủng long lớn nhất từng được phát hiện ở Đông Nam Á.
Để dễ hình dung, một con khủng long bạo chúa Tyrannosaurus rex cỡ lớn thường nặng khoảng 9.000-15.000 pound và dài hơn 12m, tức khoảng 39 feet.
Nagatitan chaiyaphumensis thuộc nhóm khủng long sauropod (khủng long chân thằn lằn) - những loài động vật lớn nhất từng đi lại trên mặt đất. Đây là nhóm khủng long ăn thực vật, có cổ dài, chân to chắc, phần thân chứa hệ tiêu hóa khổng lồ. Xương cánh tay của loài khủng long được phát hiện dài đến 1,78 mét. Chúng gần như không lo bị săn mồi nhờ kích thước khổng lồ của mình.
Nhà cổ sinh vật học Thitiwoot Sethapanichsakul, nghiên cứu sinh tiến sĩ tại Đại học College London, tác giả chính của nghiên cứu cho biết: “Ở Thái Lan, chúng tôi không có nhiều mẫu hoá thạch có kích thước lớn như vậy".
Ông nói thêm, loài khủng long này có kích thước lớn gấp khoảng hai lần một loài sauropod khác từng được biết đến ở Thái Lan.
Chữ “naga” trong tên Nagatitan chaiyaphumensis gợi đến tên một loài rắn thần trong văn hóa dân gian Nam Á và Đông Nam Á; “Titan” liên quan đến các vị khổng lồ trong thần thoại Hy Lạp, nhằm chỉ kích thước của loài vật này, còn “chaiyaphumensis” gợi đến tỉnh của Thái Lan nơi khủng long được phát hiện.
Theo nghiên cứu, Nagatitan có thể đã sống vào cuối giai đoạn Phấn trắng sớm. Chúng có thể đã lang thang khắp Đông Nam Á khoảng 120-100 triệu năm trước.
Khi đó, môi trường ở Thái Lan khi đó rất khác so với ngày nay. Thay vì mang khí hậu cận nhiệt đới và ẩm ướt, khu vực này khi ấy khô hạn hơn với các khu rừng xen lẫn môi trường giống thảo nguyên và vùng cây bụi.
Ông Sethapanichsakul cho rằng Thái Lan là một trong các quốc gia có mức độ đa dạng hóa thạch khủng long cao nhất ở châu Á, một phần nhờ nước này có lớp đá trầm tích rất dày từ Đại Trung sinh, kéo dài khoảng 252-66 triệu năm trước.
“Các lớp đá này ít bị mưa và thảm thực vật tác động hơn, những yếu tố có thể bào mòn hoặc phá hủy xương hóa thạch”, ông nói thêm.
Dù nghe có vẻ lạ khi một sinh vật lớn như vậy lại xuất hiện trong môi trường có mùa khô khắc nghiệt, các loài sauropod như Nagatitan thực tế lại phát triển mạnh trong những kiểu khí hậu này. Khi khí hậu Trái Đất trải qua một giai đoạn ấm lên tự nhiên, các nhà khoa học cho rằng sauropod đã sử dụng diện tích bề mặt rất lớn ở cổ và đuôi để điều hòa thân nhiệt.
Đồng tác giả nghiên cứu, Giáo sư Paul Upchurch thuộc Đại học College London cho rằng: “Trong khoảng từ 115 triệu đến 95 triệu năm trước, nồng độ CO2 tăng lên, kéo nhiệt độ toàn cầu tăng theo. Điều này dường như có liên quan đến sự gia tăng kích thước cơ thể của nhiều loài khủng long sauropod, giúp chúng trở thành một trong những nhóm loài thành công và phân bố rộng rãi nhất trong giai đoạn Phấn trắng sớm".
Nghiên cứu cho biết, vào một thời điểm nào đó sau khi loài động vật này còn sống, Thái Lan bị một vùng biển nông nhấn chìm, điều này có thể đã khiến phải khủng long rời khỏi khu vực.
Giáo sư Upchurch nói: “Dù những loài động vật như thế này vẫn tiếp tục sống ở những nơi khác trên thế giới, nhưng có thể phần lớn Đông Nam Á đã bị ngập do mực nước biển dâng, kéo theo việc những loài động vật này đã không thể tiếp tục sống tại đây lâu sau thời kỳ của Nagatitan”.
Một mô hình phục dựng kích thước thật của Nagatitan chaiyaphumensis đang được trưng bày tại Bảo tàng Thainosaur ở Bangkok.