Khi Tây Ban Nha có bàn thắng thứ ba vào lưới đội tuyển Áo, máy quay truyền hình không hướng về người lập công là Mikel Oyarzabal. Ống kính bắt khoảnh khắc Keyne, em trai 3 tuổi của Lamine Yamal, đang nhảy cẫng trên khán đài.
Điều khiến nhiều người chú ý không chỉ là vẻ đáng yêu của cậu bé, mà còn bởi một phụ nữ tóc vàng ngồi hàng ghế phía trước vô tình che khuất một nửa khung hình.
Một bình luận viên trên truyền hình Tây Ban Nha nói người phụ nữ tóc vàng phía trước đã tạo ra một bức ảnh hài hước. Nhưng tiền đạo Borja Iglesias lập tức đính chính: “Chính người phụ nữ tóc vàng ấy đã mang về hai bàn thắng hôm nay”.
Người phụ nữ đó là Dorleta, mẹ của Mikel Oyarzabal – người ghi cú đúp cho tuyển Tây Ban Nha.
Hai ngày sau, tại buổi tập ở Dallas, khi được hỏi về đoạn video, Oyarzabal nói: “Keyne giờ gần như là một biểu tượng, với những gì diễn ra vài năm qua và sức ảnh hưởng của Lamine”.
Về phần mình, Oyarzabal cho biết không muốn trở thành biểu tượng. Tuy nhiên, 4 bàn thắng tại giải đấu khiến tên tuổi tiền đạo 29 tuổi được nhắc đến nhiều hơn. Trước trận gặp Uruguay, khi phóng viên đặt câu hỏi về học trò, HLV Luis de la Fuente nói: “Cảm ơn vì cuối cùng mọi người cũng nhắc đến Mikel Oyarzabal. Cuối cùng cậu ấy cũng nhận được sự công nhận ở Tây Ban Nha”.
Theo ông, Oyarzabal là “một người vĩ đại trong số những người vĩ đại”.
Trong danh sách các chân sút hàng đầu World Cup hiện nay có Kylian Mbappe, Lionel Messi, Erling Haaland, Harry Kane, Ousmane Dembele. Oyarzabal là cái tên ít hào nhoáng nhất trong danh sách này.
Ở tuổi 29, Oyarzabal cùng CLB Real Sociedad (Tây Ban Nha) giành hai chức vô địch Copa del Rey và ghi bàn trong cả hai trận chung kết. Việc gắn bó với một câu lạc bộ không thuộc nhóm quyền lực của La Liga khiến anh ít được truyền thông chú ý hơn các cầu thủ Real Madrid hay Barcelona.
Nhiều năm qua, Oyarzabal hiếm khi xuất hiện trong các tin đồn chuyển nhượng, dù điều khoản giải phóng hợp đồng ở mức trung bình (75 triệu euro). Anh không có người đại diện và chưa từng chủ động tạo ra các cuộc đàm phán. Tiền đạo này có bằng Cử nhân Quản trị Kinh doanh tại Đại học Deusto. Nền tảng học vấn này giúp anh có tư duy thực tế và tự quản lý sự nghiệp. Oyarzabal chọn ở lại San Sebastian, nơi anh trưởng thành từ học viện Real Sociedad.
Sự kín đáo này phản ánh tính cách của Oyarzabal. Sau trận thắng Áo, khi được hỏi cảm giác chơi cùng Mbappe hay Messi, anh nói: “Tôi không quan tâm”. Khi được hỏi một công cụ AI liệt kê những tiền đạo hay nhất thế giới không có tên mình, Oyarzabal cũng bình thản trả lời: “Họ là những người giỏi nhất”.
Oyarzabal nói nhiệm vụ của tiền đạo không chỉ là ghi bàn, mà là không cản trở đồng đội. “Từ nhỏ tôi cố gắng hiểu trận đấu. Đôi khi chỉ cần đứng đúng vị trí, không cần chạm bóng, bạn vẫn giúp ích cho đội”, anh kể.
Phong cách này khiến Oyarzabal ít có những khoảnh khắc bùng nổ cá nhân. Anh không sở hữu tốc độ vượt trội, không thường xuyên rê bóng qua nhiều người hay tung những cú sút từ khoảng cách xa.
Theo HLV De la Fuente, rất ít tiền đạo hiện nay tận dụng khoảng trống tốt như Oyarzabal. “Cậu ấy có thể đá cánh phải, cánh trái, hộ công hay trung phong đều rất hiệu quả. Mikel hiểu trận đấu theo cách rất đặc biệt. Những người thực sự hiểu bóng đá đều đánh giá rất cao cậu ấy”, ông nói.
Ngay khi tiếp quản đội tuyển Tây Ban Nha, HLV De la Fuente chọn Oyarzabal làm đội trưởng không dựa vào thâm niên. Tiền vệ Fabian Ruiz cho biết: “Mikel ít nói, nhưng mỗi khi cậu ấy lên tiếng, mọi người đều lắng nghe vì đó là những điều đúng đắn”.
Sự thay đổi lớn nhất trong sự nghiệp Oyarzabal là khi anh được kéo vào đá trung phong thay vì chạy cánh như ở Real Sociedad. De la Fuente từng thử nghiệm vị trí này từ thời U21 và tiếp tục phát huy ở đội tuyển quốc gia.
Khi vào sân ở chung kết Euro 2024, Oyarzabal ghi bàn quyết định mang về chức vô địch cho Tây Ban Nha. Đó cũng là bước ngoặt giúp anh dần thay thế Álvaro Morata ở vị trí tiền đạo cắm.
Mùa trước là mùa giải ghi bàn tốt nhất của Oyarzabal cho Real Sociedad với 15 bàn tại La Liga.
Từ bàn thắng vào lưới Anh ở chung kết Euro, anh tham gia trực tiếp vào nhiều bàn thắng cho đội tuyển quốc gia hơn cả Mbappé cho tuyển Pháp, Messi cho tuyển Argentina, Cristiano Ronaldo cho Bồ Đào Nha hay Kane cho tuyển Anh. Chỉ Erling Haaland có thành tích tốt hơn.
Trong 18 trận gần nhất khoác áo đội tuyển, Oyarzabal ghi 17 bàn và 8 kiến tạo. Bốn trong số đó đến từ World Cup mùa hè này.
Hơn 30 năm qua, Casey O'Connor (36 tuổi, bang New South Wales Australia) luôn tin Alana Horton (35 tuổi) là người em họ thân thiết của mình. Cả hai sống cạnh nhà nhau, có chung nhiều sở thích và tuổi thơ gắn bó khăng khít.
Theo thời gian, người thân, bạn bè và cả những người xa lạ thường nhận xét hai người có ngoại hình rất giống nhau và sự gắn bó của họ cũng đặc biệt tự nhiên. Tuy nhiên, O'Connor và Horton luôn chỉ cười cho qua.
“Tôi luôn nghĩ đơn giản rằng chúng tôi là chị em họ nên có nét giống nhau. Tôi không hề biết phía sau còn có một câu chuyện khác", O'Connor nói trên The People.
Cuộc điện thoại làm thay đổi mọi thứ
Từ nhỏ, O'Connor luôn nghĩ, Horton là con gái của vợ chồng dì ruột cô. Mọi chuyện bắt đầu thay đổi vào năm 2020 khi cô gái 36 tuổi nhận được cuộc điện thoại của “em họ” Horton.
“Qua cuộc gọi, Horton cho biết, mẹ cô ấy nói bà từng nghi ngờ mẹ tôi có quan hệ ngoài luồng với chồng của bà ấy vào khoảng thời gian tôi được thụ thai”, O'Connor kể lại.
Thông tin này khiến O'Connor vô cùng sửng sốt. Thời điểm ấy, cô đang phải đối mặt với nhiều khó khăn cá nhân, bao gồm những vấn đề về sức khỏe tinh thần. Cô không đủ khả năng để nhận định về một tình huống có thể làm thay đổi cả cuộc đời.
Đến năm 2024, sau khi được chẩn đoán mắc một dạng rối loạn tâm trạng nghiêm trọng liên quan đến nội tiết tố và bắt đầu điều trị tâm lý, O'Connor mới cảm thấy đủ sẵn sàng để đối diện với những câu hỏi mà cô đã né tránh suốt nhiều năm.
Trong quá trình thực hiện các xét nghiệm y khoa và tìm hiểu kỹ hơn về tiền sử sức khỏe gia đình, cô nhận ra mình còn thiếu rất nhiều thông tin quan trọng về nguồn gốc sinh học của bản thân.
Quãng thời gian khó khăn để chấp nhận
Tháng 2/2025, O'Connor thực hiện xét nghiệm ADN. Người đàn ông đã nuôi dưỡng cô từ nhỏ và vẫn được cô xem là cha đồng ý làm xét nghiệm.
Khi kết quả được trả về, điều khiến O'Connor lo lắng nhất đã xảy ra: Hai người không có quan hệ huyết thống.
Cô gái cho hay, bản thân đã phần nào chuẩn bị tâm lý cho khả năng đó từ trước. Trong thời gian chờ kết quả, cô thường xem lại những bức ảnh gia đình cũ và bắt đầu nhận ra nhiều chi tiết trước đây chưa từng để ý, chẳng hạn như sự khác biệt rất lớn trong nụ cười của hai cha con.
Một năm sau, xét nghiệm ADN thứ hai với sự tham gia của Horton đã xác nhận điều mà cả hai nghi ngờ từ lâu: Họ là chị em cùng cha khác mẹ.
Việc chấp nhận sự thật này là một quá trình dài. Tuy nhiên, O'Connor cho biết phát hiện ấy cũng mang đến những điều tích cực.
Thay vì cảm thấy mình đã đánh mất hàng chục năm tình chị em, O'Connor nhìn nhận mọi việc theo hướng khác. Bởi họ vốn đã dành phần lớn cuộc đời bên nhau nên cả hai không xem đây là khoảng thời gian mất mát.
Hiện cả mẹ ruột và cha ruột của O'Connor đều đã qua đời, khiến một số câu hỏi sẽ mãi không có lời giải đáp.
Dù vậy, có một mối quan hệ chưa bao giờ thay đổi, đó là tình cảm giữa cô và người đàn ông đã nuôi dưỡng mình.
“Ông ấy luôn là người ủng hộ tôi nhiều nhất trong suốt câu chuyện này cũng như cả cuộc đời tôi. Ông ấy là điểm tựa vững chắc và tôi biết mình luôn có người để chia sẻ”, cô gái nói.
Những năm tháng sống trong hoài nghi từng ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tinh thần của O'Connor, góp phần gây ra tình trạng lo âu, trầm cảm và mặc cảm về bản thân. Song, việc trò chuyện với một chuyên gia tâm lý đáng tin cậy đã giúp cô giải tỏa rất nhiều gánh nặng cảm xúc.
Cũng theo cô gái này, một phần của quá trình chữa lành đến từ việc chia sẻ câu chuyện trên mạng xã hội. O'Connor bắt đầu ghi lại hành trình xét nghiệm ADN và liên tục cập nhật những thông tin mới cho người theo dõi.
Câu chuyện thu hút sự quan tâm của hàng triệu người. O'Connor hy vọng những ai đang ở hoàn cảnh tương tự sẽ mạnh dạn chia sẻ tâm sự của mình, tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết và nhớ rằng họ không hề đơn độc.
Một thay đổi quan trọng nhất trên thế giới là cách nhìn nhận về người khuyết tật. Theo Công ước Liên hợp quốc về quyền của người khuyết tật (CRPD), họ không còn là "đối tượng thụ hưởng", mà là chủ thể có quyền, với quyền tiếp cận bình đẳng trong mọi lĩnh vực.
Ở Thụy Điển, nguyên tắc rất rõ ràng: xã hội phải thích ứng với con người. Điều này thể hiện qua việc mọi dịch vụ công - từ giao thông, giáo dục đến y tế - đều phải đảm bảo khả năng tiếp cận. Tại Canada hay Úc, các cơ quan và doanh nghiệp còn phải có kế hoạch cụ thể để loại bỏ rào cản, nếu không sẽ bị xử lý.
Việt Nam đã có luật và cam kết quốc tế, nhưng thách thức nằm ở khâu thực thi. Bài học từ các nước là không chỉ ban hành chính sách, mà cần cơ chế giám sát độc lập, chế tài rõ ràng và đặc biệt là sự tham gia của chính người khuyết tật trong quá trình xây dựng chính sách. Khi đó, "quyền" mới thực sự đi vào đời sống.
Tại Tokyo (Nhật Bản), việc di chuyển bằng tàu điện ngầm là trải nghiệm gần như không rào cản. Thang máy, lối dốc, biển báo chữ nổi hay thông báo bằng âm thanh không chỉ dành cho người khuyết tật, mà còn hữu ích với người cao tuổi, phụ nữ mang thai hay khách du lịch.
Theo số liệu của Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật Bản, hơn 90% các ga tàu lớn đã được cải tạo theo hướng tiếp cận toàn diện.
Singapore cũng áp dụng chương trình "Barrier-Free Accessibility" (Tiếp cận không rào cản) từ nhiều thập kỷ qua trong xây dựng nhà ở và không gian công cộng, trong khi các nước Bắc Âu đưa tiêu chí này ngay từ khâu cấp phép.
Điểm chung của các quốc gia này là không coi tiếp cận là chi phí bổ sung, mà là đầu tư dài hạn. Với Việt Nam, điều cần thay đổi là tư duy: không phải "làm thêm cho người khuyết tật", mà là thiết kế cho tất cả ngay từ đầu. Nếu không, những "lối dốc tượng trưng" hay "công trình có mà không dùng được" sẽ còn tồn tại.
Ở Phần Lan, hơn 95% học sinh khuyết tật học trong môi trường phổ thông, theo báo cáo năm 2018 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD). Mỗi học sinh có một kế hoạch giáo dục cá nhân, được xây dựng với sự tham gia của giáo viên, chuyên gia tâm lý và gia đình.
Ở Canada hay Úc, trong lớp học còn có giáo viên hỗ trợ, nhân viên công tác xã hội và dịch vụ tâm lý học đường. Điều đó cho thấy giáo dục hòa nhập không đơn giản là "cho học chung", mà là thiết kế lại hệ thống để phù hợp với sự khác biệt.
Việt Nam đã triển khai giáo dục hòa nhập, nhưng còn thiếu nhân lực và nguồn lực, phải đầu tư vào đội ngũ giáo viên, dịch vụ hỗ trợ tại trường và cơ chế phối hợp liên ngành. Nếu không, hòa nhập dễ trở thành hình thức hơn là thực chất.
Theo Tổ chức Y tế thế giới, người khuyết tật có nguy cơ gặp vấn đề tâm lý cao gấp 2-3 lần, nhưng lại ít được hỗ trợ kịp thời. Ở Ấn Độ, chương trình mhGAP đào tạo nhân viên y tế cộng đồng hỗ trợ tâm lý ban đầu.
Tại Chile và Brazil, dịch vụ được tích hợp vào y tế ban đầu, còn Zimbabwe triển khai mô hình "Ghế tình bạn" - tư vấn ngay tại cộng đồng với chi phí thấp.
Với Việt Nam, hướng đi khả thi là phát triển mô hình chăm sóc phân tầng, sàng lọc sớm tại trạm y tế, đào tạo nhân viên tuyến cơ sở, lồng ghép vào phục hồi chức năng và có cơ chế chuyển tuyến rõ ràng.
Ở Đức, doanh nghiệp có trên 20 lao động phải dành ít nhất 5% vị trí cho người khuyết tật, nếu không sẽ phải đóng góp vào quỹ hỗ trợ việc làm. Trong khi đó tại Anh và Hàn Quốc, các mô hình doanh nghiệp xã hội và việc làm hỗ trợ giúp người khuyết tật làm việc đúng với năng lực, có hỗ trợ tại nơi làm việc và duy trì công việc lâu dài.
Bài học cho Việt Nam là cần xây dựng hệ sinh thái việc làm, không chỉ dừng ở đào tạo nghề, kết nối với doanh nghiệp, hỗ trợ tại nơi làm việc và thay đổi định kiến. Khi có cơ hội công bằng, người khuyết tật có thể chứng minh năng lực của mình.
Trong kỷ nguyên số, công nghệ đang trở thành "cánh cửa mới". Ở Hàn Quốc, người khuyết tật được hỗ trợ phần mềm đọc màn hình, ứng dụng giao tiếp. Tại Mỹ và châu Âu, các nền tảng số phải đảm bảo khả năng tiếp cận. Theo Liên minh Viễn thông quốc tế (ITU), công nghệ có thể giúp giảm đáng kể rào cản tiếp cận thông tin và dịch vụ.
Việt Nam đang chuyển đổi số mạnh mẽ, cần sớm xây dựng tiêu chuẩn tiếp cận số, hỗ trợ thiết bị và kỹ năng, khuyến khích doanh nghiệp phát triển giải pháp công nghệ cho người khuyết tật.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy hỗ trợ người khuyết tật không phải là câu chuyện của riêng một ngành, mà là tiếp cận hệ thống. Một xã hội bao trùm không phải là điều xa vời, mà bắt đầu từ những thay đổi rất cụ thể - trong cách nghĩ, cách làm và cách chúng ta tạo cơ hội cho nhau.
Cách mỗi người nhận diện, điều tiết cảm xúc và đưa ra những quyết định nhỏ trong công việc sẽ tích lũy theo thời gian. Trí tuệ cảm xúc (EQ) tạo nên sự khác biệt về kết quả cũng như khả năng phát triển lâu dài, đặc biệt trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo (AI) lên ngôi.
Việc học cách quan sát, kiểm soát cảm xúc không chỉ giúp tránh kiệt sức mà còn duy trì động lực, tăng khả năng phục hồi và tiếp tục tiến về phía trước.
Theo trang Forbes, trong bối cảnh AI dần đảm nhận các công việc mang tính lặp lại và hành chính, trí tuệ cảm xúc cùng những năng lực tương tự nên được xem là "power skills" (tạm dịch: những kỹ năng có sức mạnh), thay vì chỉ là "kỹ năng mềm".
Việc xây dựng các kỹ năng này bắt đầu ngay từ quá trình tuyển dụng. AI có thể hỗ trợ sàng lọc ứng viên, nhưng con người vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc đánh giá những phẩm chất khó đo lường.
Để phát triển "power skills", doanh nghiệp cũng cần trao cơ hội cho nhân viên ngay từ giai đoạn đầu. Nhiều tổ chức rơi vào nghịch lý khi các vị trí cấp cao đòi hỏi kỹ năng mà nhân viên cấp dưới chưa từng có cơ hội rèn luyện, dẫn đến việc phải tuyển người từ bên ngoài.
Cần chủ động giao cho nhân viên trẻ dẫn dắt các dự án nhỏ, tham gia thuyết trình và xử lý các tình huống phối hợp trong nhóm để tích lũy kinh nghiệm lãnh đạo, giao tiếp và giải quyết xung đột. Nhờ đó, tổ chức có thể phát triển nguồn nhân lực từ bên trong thay vì phụ thuộc vào tuyển dụng bên ngoài.
Một trong những nền tảng quan trọng của trí tuệ cảm xúc là khả năng nhận diện và gọi tên chính xác cảm xúc của bản thân. Tuy nhiên, nhiều người trẻ đang quen với nhịp sống nhanh, liên tục tiếp nhận thông tin từ mạng xã hội nên ít dành thời gian quan sát những gì đang diễn ra trong nội tâm.
Chỉ cần dành vài phút mỗi ngày để ghi lại những tình huống khiến bản thân vui, thất vọng hay tức giận, đồng thời tự hỏi điều gì đã tạo nên cảm xúc đó và mình có thể xử lý khác đi như thế nào, người trẻ sẽ dần hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu cũng như các "điểm kích hoạt" cảm xúc của mình.
Khi hiểu bản thân hơn, họ cũng sẽ bình tĩnh hơn trước áp lực, giao tiếp hiệu quả hơn và chủ động điều chỉnh hành vi thay vì để cảm xúc chi phối.
Trí tuệ cảm xúc không chỉ được hình thành qua sách vở mà còn được bồi đắp từ những trải nghiệm thực tế với nhiều nhóm người và hoàn cảnh khác nhau. Vì vậy, người trẻ cần chủ động mở rộng vùng trải nghiệm thông qua các hoạt động tình nguyện, câu lạc bộ, dự án cộng đồng, chương trình trao đổi hoặc làm việc trong các nhóm đa dạng về chuyên môn và thế hệ.
Khi tiếp xúc với những người có xuất phát điểm, quan điểm và hoàn cảnh khác nhau, họ sẽ học được cách lắng nghe, tôn trọng sự khác biệt và nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ. Trong bối cảnh AI có thể xử lý dữ liệu và tự động hóa nhiều quy trình, khả năng kết nối con người với con người thông qua sự thấu hiểu sẽ trở thành lợi thế khó có thể thay thế.
Không giống một chứng chỉ có thể hoàn thành sau vài tháng học, trí tuệ cảm xúc là năng lực được hình thành và hoàn thiện trong suốt quá trình học tập, làm việc và trưởng thành. Người trẻ không nên chờ đến khi trở thành quản lý mới bắt đầu học cách giao tiếp, giải quyết mâu thuẫn hay quản lý áp lực.
Thay vào đó, mỗi cuộc họp nhóm, mỗi lần nhận góp ý, mỗi xung đột với đồng nghiệp hay mỗi thất bại trong công việc đều có thể trở thành cơ hội để rèn luyện EQ nếu biết nhìn nhận và rút kinh nghiệm.
Bên cạnh việc đọc sách, tham gia các khóa học về giao tiếp hoặc lãnh đạo, người trẻ cũng nên chủ động tìm kiếm phản hồi từ cấp trên, đồng nghiệp và bạn bè để hiểu cách người khác cảm nhận về cách ứng xử của mình.