Các nghiên cứu cho thấy lá tía tô chứa nhiều dưỡng chất có lợi, đặc biệt là các chất chống ô xy hóa như a xít rosmarinic, luteolin và apigenin. Ngoài ra, tía tô còn chứa các loại tinh dầu tự nhiên tạo nên mùi thơm đặc trưng, theo chuyên trang sức khỏe Healthline (Mỹ).
Trong lá tía tô còn chứa vitamin A, C và K. Các dưỡng chất này cần thiết cho thị lực, tăng cường miễn dịch và duy trì sức khỏe xương. Tía tô cũng có các khoáng chất như canxi, sắt, kali, magiê, mangan cùng chất xơ có lợi cho tiêu hóa.
Nếu uống với lượng vừa phải, nước lá tía tô sẽ mang lại một số lợi ích sức khỏe. Nhờ chứa các hợp chất chống ô xy hóa và chống viêm, loại nước này có thể giúp giảm nhẹ phản ứng viêm trong cơ thể.
Một số nghiên cứu cũng cho thấy chiết xuất tía tô giàu a xít rosmarinic có thể giúp cải thiện triệu chứng dị ứng theo mùa như hắt hơi, sổ mũi hoặc ngứa mắt. Dù là thức uống thảo mộc nhưng không nên uống quá nhiều lá tía tô, đặc biệt là không nên dùng lá tía tô để thay thế nước lọc trong ngày.
Cơ thể cần uống đủ nước lọc để duy trì cân bằng dịch và điện giải. Nếu dùng quá nhiều nước lá tía tô trong thời gian dài, chúng ta sẽ vô tình nạp lượng lớn các hợp chất thực vật. Một số người nhạy cảm cũng có thể gặp tình trạng đầy hơi, khó chịu tiêu hóa hoặc phản ứng dị ứng nhẹ sau khi uống quá nhiều lá tía tô.
Một điều cần lưu ý là không phải ai cũng phù hợp với việc thường xuyên uống nước lá tía tô. Người đang dùng thuốc chống đông máu nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng đều đặn. Nguyên nhân là do một số loại thảo mộc có thể ảnh hưởng đến quá trình đông máu.
Người có tiền sử dị ứng với các loại thảo mộc thuộc họ bạc hà cũng nên cẩn trọng. Phụ nữ mang thai hoặc người đang mắc bệnh gan, bệnh thận hay bệnh tim mạch nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi uống thường xuyên trong thời gian dài.
Nếu yêu thích nước lá tía tô, bạn nên xem đây là thức uống bổ sung thay vì thay thế hoàn toàn nước lọc hằng ngày. Có thể thỉnh thoảng uống một ly nhỏ để đổi vị và tận hưởng hương thơm đặc trưng của loại lá này. Khi nấu nước tía tô, nên hạn chế cho quá nhiều đường để tránh làm tăng lượng calo không cần thiết, theo Healthline.
Trên thực tế, chôm chôm vẫn chứa đường tự nhiên nên có thể làm tăng lượng đường glucose máu. Tuy nhiên, mức ảnh hưởng còn phụ thuộc vào lượng ăn, độ chín và cách kết hợp thực phẩm trong bữa ăn. Nếu ăn hợp lý, chôm chôm vẫn có thể nằm trong chế độ ăn lành mạnh mà không gây ảnh hưởng quá lớn đến đường huyết, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Chôm chôm dù có thể làm đường huyết tăng lên sau ăn nhưng mức tăng này thường không quá mạnh như các món chứa đường tinh luyện, chẳng hạn nước ngọt, bánh kẹo hay trà sữa.
Chôm chôm có chỉ số đường huyết từ 42 đến 59, tùy theo giống và độ chín. Do đó, đây được xem là loại trái cây có chỉ số đường huyết ở mức thấp đến trung bình. Tuy nhiên, chỉ số đường huyết không phải yếu tố duy nhất quyết định mức tăng đường huyết sau ăn. Điều quan trọng còn nằm ở lượng ăn.
Dù có chỉ số đường huyết không quá cao, chôm chôm vẫn chứa lượng đường tự nhiên đáng kể. Nếu ăn quá nhiều trong thời gian ngắn, tổng lượng đường nạp vào cơ thể sẽ tăng mạnh.
Ngoài ra, chất xơ trong chôm chôm chỉ có tác dụng làm chậm hấp thu đường ở mức nhất định. Nếu ăn quá nhiều, lượng đường vẫn có thể vượt quá khả năng kiểm soát của cơ thể, đặc biệt ở người có tình trạng kháng insulin hoặc tiểu đường.
Độ chín của trái cũng ảnh hưởng đến đường huyết. Chôm chôm càng chín ngọt thì lượng đường càng cao. Vì vậy, ăn nhiều chôm chôm chín có thể khiến glucose máu tăng nhanh hơn. Bên cạnh đó, ăn chôm chôm lúc bụng đói cũng dễ làm đường hấp thu nhanh hơn so với khi ăn sau bữa chính.
Người tiểu đường không nhất thiết phải kiêng hoàn toàn chôm chôm. Nhiều hướng dẫn dinh dưỡng hiện nay cho rằng người tiểu đường vẫn có thể ăn chôm chôm nhưng với lượng vừa phải.
Nếu muốn ăn chôm chôm mà vẫn kiểm soát đường huyết tốt thì nên chú ý cách ăn. Ăn chôm chôm sau bữa ăn chính sẽ giúp làm chậm tốc độ hấp thu đường hơn so với ăn lúc đói.
Không nên ăn quá nhiều chôm chôm trong một lần, đặc biệt khi bụng đói. Kết hợp chôm chôm với thực phẩm giàu protein hoặc chất béo lành mạnh, chẳng hạn sữa chua không đường, hạt hoặc trứng, cũng có thể giúp làm chậm hấp thu glucose. Sau khi ăn trái cây ngọt, vận động nhẹ như đi bộ cũng có thể giúp cơ thể sử dụng glucose hiệu quả hơn, theo Eating Well.
Bác sĩ chuyên khoa 1 Bạch Thị Chính, Giám đốc Y khoa, Hệ thống Tiêm chủng VNVC, cho biết trẻ vị thành niên là nhóm có tỷ lệ mang vi khuẩn não mô cầu ở vùng hầu họng cao gấp đôi so với dân số chung. Nhóm này vừa đối mặt với nguy cơ mắc bệnh cao, vừa tiềm ẩn nguồn lây trong cộng đồng.
Theo thống kê từ Bộ Y tế, đầu năm đến nay cả nước ghi nhận 24 ca mắc bệnh não mô cầu, đáng lưu ý, trẻ dưới 15 tuổi chiếm tới 46% tổng số ca mắc. Bộ Y tế đã cảnh báo nguy cơ lây lan dịch trong cộng đồng, đặc biệt tại các môi trường tập trung đông trẻ em như trường học, nhà trẻ và khu vui chơi.
Vi khuẩn não mô cầu Neisseria meningitidis cư trú ở vùng hầu họng của con người và lây truyền chủ yếu qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc gần với dịch tiết chứa mầm bệnh. Khi hệ miễn dịch suy giảm hoặc niêm mạc hô hấp bị tổn thương, vi khuẩn có thể nhanh chóng xâm nhập vào máu, gây nhiễm trùng huyết tối cấp hoặc tấn công lên não gây viêm màng não.
Bác sĩ Chính cho biết não mô cầu gây 2 thể bệnh thường gặp là viêm màng não (chiếm hơn 50% các trường hợp bệnh do não mô cầu xâm lấn) hoặc nhiễm trùng huyết tối cấp (chiếm từ 5 - 20%). Đây là 2 thể bệnh chính, có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc đồng thời với tốc độ diễn tiến rất nhanh, nhiều trường hợp ban ngày trẻ còn đi học nhưng chỉ sau vài giờ đã rơi vào tình trạng nguy kịch. Một số trường hợp ít gặp hơn bao gồm viêm phổi (chiếm từ 5 - 15%), viêm kết mạc, viêm tai giữa, viêm thanh môn, viêm khớp, viêm niệu đạo, viêm màng ngoài tim.
Các chuyên gia cho rằng trẻ dưới 15 tuổi đối mặt với "nguy cơ kép" khi vừa dễ mang vi khuẩn não mô cầu, vừa có nguy cơ diễn tiến nặng khi mắc bệnh. Theo Hội Y học dự phòng, tỷ lệ mang vi khuẩn ở nhóm này có thể lên tới 25 - 32%, cao nhất trong các độ tuổi, với nguy cơ mắc bệnh có thể gấp đôi dân số chung. Trong khi đó, thanh thiếu niên lại có nguy cơ lây lan cao trong môi trường tập thể như trường học, ký túc xá, sinh hoạt đông người.
Việt Nam đang lưu hành đồng thời 5 nhóm huyết thanh gây bệnh não mô cầu gồm A, B, C, Y và W. Bác sĩ Chính khuyến cáo tiêm chủng là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để phòng ngừa và kiểm soát dịch não mô cầu. Tuy nhiên, mỗi loại vắc xin hiện nay chỉ phòng được một hoặc một số nhóm huyết thanh nhất định và không có miễn dịch chéo, nên việc phòng bệnh cần đặt ra yêu cầu bảo vệ toàn diện.
Để phòng bệnh, bác sĩ khuyến cáo cần thực hiện tốt các việc như:
Hiện các bệnh truyền nhiễm khác như tay chân miệng, sốt xuất huyết, cúm… cũng đang có xu hướng gia tăng. Sự lưu hành đồng thời của nhiều tác nhân gây bệnh không chỉ làm tăng nguy cơ lây lan trong cộng đồng mà còn khiến việc nhận diện sớm trở nên khó khăn, dễ nhầm lẫn triệu chứng ban đầu và làm chậm trễ can thiệp y tế kịp thời. Vì vậy, phòng bệnh không thể chờ đến khi có ca bệnh mà cần được thực hiện chủ động, từ sớm và đầy đủ để giảm nguy cơ dịch chồng dịch, bảo vệ an toàn cho trẻ và cộng đồng.
Cơm trắng được làm từ gạo đã xay xát kỹ. Quá trình xay xát đã loại bỏ lớp cám và mầm gạo. Do đó, lượng chất xơ trong hạt cơm đã giảm đáng kể. Điều này khiến tinh bột trong cơm trắng được tiêu hóa nhanh hơn và đường glucose đi vào máu nhanh hơn, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Trong khi đó, bắp nguyên hạt thường giữ lại lớp vỏ ngoài chứa chất xơ. Đồng thời, hạt bắp cũng chứa một lượng nhỏ protein, vitamin nhóm B, magiê và các chất chống ô xy hóa như lutein và zeaxanthin. Chất xơ giúp làm chậm quá trình tiêu hóa tinh bột, từ đó đường hấp thu vào máu chậm hơn.
Bắp ngọt có chỉ số đường huyết (GI) khoảng 52 - 55, thuộc nhóm trung bình. Trong khi đó, cơm trắng có chỉ số đường huyết khoảng 73 và cao hơn đáng kể.
Điều này cho thấy trong nhiều trường hợp, bắp nguyên hạt có thể khiến đường huyết tăng chậm hơn so với cơm trắng. Tuy nhiên, chỉ số đường huyết không phải yếu tố duy nhất quyết định mức tăng đường huyết sau ăn.
Khẩu phần ăn thực tế cũng rất quan trọng. Một trái bắp luộc cỡ vừa thường chứa 25 - 30 gram carbohydrate. Lượng carbohydrate này gồm tinh bột, đường tự nhiên và chất xơ. Trong khi đó, một chén cơm trắng đầy có thể chứa khoảng 40 - 45 gram carbohydrate, chủ yếu là tinh bột và rất ít chất xơ.
Nếu chỉ ăn một trái bắp vừa phải, lượng tinh bột có thể thấp hơn một phần cơm thông thường. Nhưng nếu ăn 2 - 3 trái bắp lớn trong 1 bữa, tổng lượng tinh bột và đường nạp vào có thể tương đương hoặc thậm chí cao hơn cơm trắng.
Do đó, để ước tính đường huyết sau bữa ăn có tăng hay không, chúng ta không chỉ dựa vào chỉ số đường huyết của món ăn mà còn cả khẩu phần ăn. Nói cách khác, ngay cả khi bắp có chỉ số đường huyết thấp hơn cơm trắng nhưng nếu ăn quá nhiều vẫn có thể khiến đường huyết tăng đáng kể.
Ngoài lượng ăn, cách chế biến cũng tạo ra khác biệt lớn. Bắp luộc hoặc hấp nguyên trái thường là lựa chọn tốt hơn vì giữ được chất xơ tự nhiên. Trong khi đó, các sản phẩm chế biến từ bắp như bắp rang bơ nhiều đường, ngũ cốc bắp ăn sáng hoặc tinh bột bắp tinh chế có thể khiến đường huyết tăng nhanh hơn.
Những người bị tiền tiểu đường, tiểu đường loại 2, đang giảm cân hoặc có chất béo trung tính cao nên chú ý hơn đến lượng bắp tiêu thụ. Điều này không có nghĩa là phải loại bỏ hoàn toàn bắp khỏi chế độ ăn mà quan trọng là theo dõi tổng lượng tinh bột trong ngày, từ đó lựa chọn cách ăn phù hợp, theo Eating Well.