Tôi là một giáo viên đã dạy Toán hơn 40 năm ở bậc phổ thông. Đọc nhiều ý kiến trái chiều về môn học này thời gian qua, tôi muốn chia sẻ góc nhìn của mình, không phải để tranh luận hơn thua, mà để nói rõ giá trị cốt lõi của Toán học:
Trước hết, tôi cho rằng nhiều người “quay lưng” với Toán vì từng học nó như một nghĩa vụ: học để thi, để “trả nợ”, chứ không phải học để hiểu. Khi không nắm được bản chất, người ta dễ chán nản, rồi đi đến phủ nhận toàn bộ giá trị của môn học. Nhưng Toán không phải tự nhiên được xem là khoa học cơ bản, cũng không phải ngẫu nhiên mà nó hiện diện ở mọi cấp học.
Trong quá trình dạy học, tôi thấy rõ, Toán không chỉ là con số hay công thức. Có bao giờ bạn than phiền “không biết bắt đầu công việc từ đâu”? Toán cho ta câu trả lời đấy. Nó dạy người ta cách bắt đầu một vấn đề khi còn mơ hồ, giống như việc rút gọn một biểu thức để nhìn rõ bản chất; dạy ta cách phân tích rồi tổng hợp, như khi giải một bài hình học. Những thứ nhiều học sinh cho là “khô khan” như định nghĩa, định lý, tiên đề thực chất chính là công cụ tư duy. Bỏ qua công cụ thì không thể làm việc hiệu quả, cũng giống như vào bếp mà thiếu dụng cụ thì khó có một bữa ăn tử tế.
Học sinh sợ Toán, theo tôi, phần lớn không phải vì Toán quá khó, mà vì thiếu sự kiên nhẫn. Đây là môn học có tính kế thừa rất cao: chưa hiểu bước trước thì khó đi tiếp bước sau. Khi nền tảng không vững, cảm giác “Toán khó” là điều dễ hiểu.
Tôi cũng không đồng tình với quan điểm cho rằng học Toán là vô ích, rằng những kiến thức như tích phân, đạo hàm hay đa thức “không dùng vào đâu”. Nếu vậy, có lẽ cũng có thể phủ nhận nhiều môn học khác. Vấn đề không nằm ở việc áp dụng trực tiếp từng công thức, mà ở chỗ Toán rèn cho người học cách suy nghĩ có căn cứ: dựa trên giả thiết, dữ kiện, lập luận rõ ràng, thay vì cảm tính. Một người quen tư duy như vậy khi bước vào đời sẽ biết cách tìm lời giải cho vấn đề, thay vì né tránh.
>> Kiến thức tích phân, đạo hàm ‘vứt sọt rác’ sau khi tôi ra trường
Thực tế hiện nay có một nghịch lý: nhiều người than Toán khó, xa rời thực tế, nhưng số học sinh giỏi, điểm cao lại rất nhiều. Điều đó cho thấy vấn đề không hoàn toàn nằm ở bản thân môn học, mà còn ở cách học, cách dạy và cách đánh giá.
Ở góc độ hệ thống, tôi cho rằng ngành giáo dục cần nhìn lại cách kiểm tra, đánh giá để tránh chạy theo thành tích. Khi điểm số trở thành mục tiêu chính, việc dạy và học dễ bị lệch khỏi thực chất. Chương trình và đề thi cũng cần được rà soát để phù hợp hơn, giúp học sinh hiểu và vận dụng, thay vì chỉ luyện kỹ năng làm bài.
Tôi cho rằng mỗi bên đều có phần việc của mình. Phụ huynh và học sinh cần nhìn nhận đúng về Toán, học nghiêm túc thay vì chạy theo điểm số; nếu thấy không phù hợp, có thể chọn hướng khác, thay vì cố theo rồi chán nản. Giáo viên cần nắm vững chương trình, hướng dẫn học sinh cách tư duy và phương pháp học. Còn cơ quan quản lý nên lắng nghe ý kiến từ người dạy trực tiếp để điều chỉnh kịp thời.
Với tôi, Toán chưa bao giờ chỉ là những con số. Nó là công cụ để ta suy nghĩ và giải quyết vấn đề một cách khoa học. Và nếu học đúng cách, giá trị đó không dừng lại trong lớp học.
Gần đây, tôi thấy có nhiều ý kiến bức xúc vì tình trạng mức lương doanh nghiệp đóng BHXH thấp hơn mức lương thực nhận của người lao động tại doanh nghiệp đó.
Nhiều ý kiến cho rằng doanh nghiệp (DN) lách luật, thiệt hại cho người lao động (NLĐ) khi nhận lương hưu sẽ nhận được số tiền ít hơn rất nhiều so với khi còn làm việc, nên cần phải ra luật để siết bắt buộc đóng BHXH đúng với mức lương thực.
Tuy nhiên, bản chất của vấn đề không phải như vậy. Những người soạn luật và Cơ quan quản lý đều biết, nhưng không phải để lách luật, mà chính là để thêm lựa chọn cho doanh nghiệp và người lao động.
Theo tôi, các bạn cần nắm rõ 02 nguyên tắc:
1. Với BHXH: Đóng cao thì hưởng cao.
2. Với NLĐ, thường dùng khái niệm "tiền lương", còn với DN thường dùng khái niệm "chi phí": Tổng chi phí của doanh nghiệp cho vị trí nhân sự đó là không đổi.
Xét ví dụ như sau:
Hai Doanh nghiệp A và B đều trả chi phí cho vị trí nhân sự cần tuyển là 20 triệu đồng một tháng.
- Doanh nghiệp A dùng chính sách đóng BHXH đúng bằng thu nhập.
- Doanh nghiệp B chỉ đóng BHXH mức cơ bản 6 triệu đồng một tháng.
Áp dụng các công thức với quy định hiện tại:
- NLĐ tại DN A sẽ nhận mức lương net hàng tháng gần 15 triệu đồng một tháng tháng
- NLĐ tại DN B sẽ nhận mức lương net hàng tháng gần 18 triệu đồng một tháng
Khi ấy đặt ra câu hỏi: Nếu bạn là người lao động, bạn chọn phương án của DN A hay B? (Nhấn mạnh rằng tổng chi phí của DN cho vị trí nhân sự là không đổi = 20 triệu đồng một tháng).
Nếu cá nhân bạn vẫn muốn nhận ít lại mỗi tháng 3 triệu đồng theo ví dụ trên, thì cũng dễ thôi, hoàn toàn có thể thỏa thuận với doanh nghiệp, hoặc chuyển công việc từ doanh nghiệp B sang doanh nghiệp A.
Còn trường hợp vừa muốn nhận 18 triệu đồng, vừa muốn đóng đủ BHXH, thì khi đó chi phí doanh nghiệp cho vị trí đó lại ở một mức mới.
Tôi mua căn chung cư đầu tiên vào đúng lúc lãi suất vay ngân hàng tăng vọt lên khoảng 11% một năm. Khi đó, giá căn hộ tôi mua là hơn 3 tỷ đồng, vợ chồng tôi có sẵn một phần, còn lại vay ngân hàng trong thời hạn 10 năm.
Những tháng đầu tiên thực sự rất áp lực. Cả tiền gốc và lãi, mỗi tháng chúng tôi phải trả khoảng 30 triệu đồng. Với mức thu nhập khi ấy, đó là con số rất lớn. Hai vợ chồng gần như cắt hết những khoản chi không cần thiết: không du lịch, hạn chế ăn ngoài, mua sắm cũng cân nhắc từng chút. Mỗi đồng kiếm được đều ưu tiên cho việc trả nợ.
Có những lúc nhìn bạn bè thoải mái chi tiêu, tôi cũng thèm thuồng. Nhưng rồi nghĩ lại, mình đang "mua" sự ổn định lâu dài, nên lại tự nhủ phải kiên trì. Chúng tôi đặt mục tiêu rõ ràng: cố gắng trả nợ nhanh nhất có thể, không để kéo dài áp lực quá lâu.
May mắn là công việc của cả hai dần ổn định hơn, thu nhập tăng theo thời gian. Sau hai năm đầu tiên, chúng tôi đã trả được khoảng 50% khoản vay - một cột mốc mà chính mình trước đó cũng không nghĩ sẽ đạt được sớm như vậy.
Hết thời gian ưu đãi, lãi suất chuyển sang thả nổi. Áp lực vẫn còn, nhưng lúc này chúng tôi không còn bị động. Kỷ luật tài chính đã thành thói quen, thu nhập cũng tốt hơn, nên kế hoạch trả nợ gần như không bị đảo lộn. Từng khoản nợ giảm dần, cảm giác nhẹ nhõm cũng lớn dần theo thời gian.
Giờ nhìn lại, tôi nghĩ quyết định mua nhà khi lãi suất cao là một "canh bạc" có tính toán. Nếu khi đó chần chừ, giữ tiền mặt trong tay, thì với đà tăng của giá bất động sản những năm sau, có lẽ số tiền vài tỷ ấy cũng khó mua được căn hộ tương tự ở Sài Gòn.
Nhiều người hỏi tôi có hối hận vì đã đánh đổi thanh xuân để "liều" mua nhà không? Câu trả lời là không. Vì điều quan trọng không chỉ là căn nhà, mà là cách chúng tôi đi qua giai đoạn khó khăn đó. Nó buộc vợ chồng tôi phải kỷ luật hơn, thực tế hơn với tài chính, và hiểu rõ mình thực sự cần ưu tiên gì?
Mỗi người một hoàn cảnh, một mức chịu đựng rủi ro khác nhau. Nhưng với tôi, nếu đã tính toán được dòng tiền, sẵn sàng siết chặt chi tiêu và có kế hoạch rõ ràng, thì đôi khi "mua trong lúc khó" lại là cách để không bở lỡ cơ hội. Ít nhất, với căn chung cư đó, chúng tôi không chỉ có một nơi để ở, mà còn có được sự yên tâm cho tương lai.
Tôi đã gặp không ít phụ huynh và học sinh mang theo một niềm tin gần như mặc định: cứ đi du học, rồi trở về, tương lai sẽ khác. Vì thế, khi đọc những câu chuyện du học sinh mất vài năm loay hoay, lương thấp hơn bạn học trong nước, nhiều người lập tức xem đó là bằng chứng của một quyết định sai lầm. Tôi lại không nghĩ vậy.
Từ kinh nghiệm hơn 15 năm tư vấn du học, tôi thấy vấn đề hiếm khi nằm ở việc "có nên đi hay không?" mà ở chỗ chúng ta bước vào hành trình đó với một câu hỏi chưa được trả lời rõ ràng: học xong thì làm gì, và ở đâu?
Số liệu cho thấy một thực tế khá rõ. Khảo sát của British Council trên 150 doanh nghiệp tại Việt Nam cho biết 85% nhà tuyển dụng vẫn đánh giá cao du học sinh, thậm chí sẵn sàng trả lương cao hơn. Nhưng mức lương khởi điểm thực tế của nhóm này khi về nước chỉ khoảng 13-25 triệu đồng mỗi tháng. Con số này không thấp so với mặt bằng chung, nhưng lại thấp hơn rất nhiều so với kỳ vọng của nhiều gia đình. Khoảng cách ấy, theo tôi, chính là nơi thất vọng bắt đầu.
Một điểm khác mà tôi luôn nói thẳng với phụ huynh: lợi thế kinh tế rõ ràng nhất của du học thường không nằm ở việc về nước. Theo số liệu của Cục Lãnh sự, 70-80% du học sinh tự túc chọn ở lại nước ngoài sau khi tốt nghiệp. Lý do không khó đoán: thu nhập và cơ hội nghề nghiệp.
Nếu một sinh viên ngành bán dẫn tại Đài Loan có thể khởi điểm từ 25-33 triệu đồng một tháng, thậm chí cao hơn với bằng Thạc sĩ, thì việc họ ở lại là một lựa chọn hợp lý. Trong khi đó, thu nhập bình quân của lao động Việt Nam chỉ khoảng 8,3 triệu đồng một tháng. Tôi không so sánh để nói trong nước kém hơn, mà để nhấn mạnh rằng: du học tạo ra lợi thế, nhưng lợi thế ấy thể hiện rõ nhất ở thị trường quốc tế.
>> 'Người bạn du học Tiến sĩ ở Pháp tụt hậu sau tôi 3 năm'
Vì vậy, tôi thường hỏi thẳng các gia đình rằng họ đang chuẩn bị cho con đi ra nước ngoài làm việc, hay cho con quay về nước?
Nếu câu trả lời là quay về Việt Nam, thì cần nhìn thẳng vào thực tế. Thị trường lao động hiện nay không còn "trả tiền cho tấm bằng đại học nước ngoài", mà trả tiền cho năng lực. Kỹ năng làm việc, kinh nghiệm thực tế, khả năng thích nghi là những yếu tố không tự xuất hiện chỉ vì một người đã học ở nước ngoài. Tôi từng thấy nhiều bạn trở về với kỳ vọng lương cao, nhưng lại gần như chưa từng đi làm đúng nghĩa. Kết quả ra sao thì không khó đoán.
Ngược lại, nếu mục tiêu là ở lại, thì câu chuyện lại khác. Khi đó, việc chọn ngành, chọn quốc gia, chuẩn bị kỹ năng, thậm chí chuẩn bị tài chính cho một hành trình dài hơn 4 năm trở nên quan trọng hơn nhiều so với việc "đi cho bằng bạn bè".
Có một điều tôi muốn nói rõ khi tư vấn du học, đó là vài năm đầu khó khăn sau khi về nước không phải là thất bại. Đó chỉ là giai đoạn chuyển tiếp. Bất kỳ ai thay đổi môi trường sống cũng cần thời gian để "định vị lại" mình, huống chi là những người đã sống và học tập trong một hệ thống hoàn toàn khác.
Tôi từng chứng kiến nhiều trường hợp mất 2-3 năm đầu khá chật vật sau khi về nước, nhưng sau 7-10 năm lại có sự nghiệp ổn định, thu nhập tốt. Nếu chỉ nhìn vào vài ba năm đầu, đó có thể là câu chuyện thất bại. Nhưng nếu nhìn đủ dài, đó lại là một khoản đầu tư có lời.
Theo tôi, sai lầm lớn nhất không phải là cho con đi du học. Sai lầm là kỳ vọng nó sẽ mang lại kết quả ngay lập tức. Chúng ta đang cố đo một hành trình dài bằng một mốc thời gian quá ngắn và bằng một thước đo quá đơn giản: mức lương khởi điểm. Du học không phải là tấm vé đổi đời. Nhưng nếu được chuẩn bị đúng và đặt vào đúng kỳ vọng, nó vẫn là một trong những quyết định đáng giá nhất mà một gia đình có thể dành cho con.