Mặc dù có nhiều điểm tương đồng, nhưng cả VR và AR đều hoạt động theo cách rất khác nhau, đặc biệt trong việc thay đổi trải nghiệm của người dùng với thực tế. Dẫu vậy, không phải ai cũng dễ dàng phân biệt chúng, ngay cả khi họ đang sử dụng mỗi ngày.
VR là công nghệ cho phép người dùng hoàn toàn đắm chìm trong một thế giới ảo thông qua một thiết bị đeo đầu. Thiết bị này che phủ toàn bộ tầm nhìn, giúp người dùng không còn thấy được môi trường vật lý xung quanh.
VR thường được sử dụng trong các trò chơi, xem phim hoặc tham gia các cuộc trò chuyện trong không gian ảo. Mục tiêu chính của VR là tạo ra một trải nghiệm nhập vai, cho phép người dùng khám phá những địa điểm mới mà không cần rời khỏi nhà.
Mặt khác, AR không yêu cầu thiết bị đeo đầu. Thay vào đó, AR sử dụng camera trên smartphone hoặc tablet để chồng các yếu tố ảo lên thế giới thực mà người dùng nhìn thấy. AR có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ giải trí như trò chơi Pokémon Go đến ứng dụng thực tiễn như IKEA, cho phép người dùng xem đồ nội thất trong không gian sống của họ.
Sự khác biệt chính giữa VR và AR nằm ở mức độ nhập vai. VR mang đến trải nghiệm hoàn toàn tách biệt với thực tế, trong khi AR kết hợp các yếu tố ảo với môi trường vật lý. Cả hai công nghệ đều có thể được sử dụng để truyền tải thông tin và hỗ trợ học tập, nhưng chúng phục vụ các mục đích khác nhau.
Cả VR và AR đều có những lợi ích riêng cho người dùng. Trong khi VR cho phép người dùng trải nghiệm những tình huống mới trong một không gian riêng tư, AR lại cung cấp thông tin theo thời gian thực về môi trường xung quanh.
Tuy nhiên, cả hai công nghệ cũng gặp phải một số hạn chế nhất định. AR hiện vẫn còn hạn chế trong khả năng phân tích môi trường, trong khi VR có thể không cung cấp thông tin thực tế kịp thời.
Trên thị trường hiện tại, Meta Quest là thiết bị VR phổ biến nhất dành cho người dùng, trong khi HoloLens của Microsoft là thiết bị AR nổi tiếng, tuy nhiên sản phẩm này chủ yếu phục vụ cho doanh nghiệp. Mặc dù những sản phẩm như Snapchat Spectacles cũng mang đến trải nghiệm AR, tuy nhiên số lượng sản phẩm này vẫn còn hạn chế trên thị trường.
Tóm lại, VR và AR đều là những công nghệ đầy tiềm năng, tuy nhiên vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua trước khi chúng trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hằng ngày.
Quay trở lại hội nghị các nhà phát triển toàn cầu - WWDC 2011 (từ ngày 6 đến 10.6), cựu kỹ sư phần mềm của Apple Scott Forstall đã giới thiệu tính năng "đang gõ" trong ứng dụng iMessage nhằm cho phép người dùng biết khi nào người khác đang soạn tin nhắn.
Hơn một thập kỷ sau, mặc dù tính năng này vẫn tồn tại, nhưng không ít người dùng đã gặp phải một vấn đề: ba dấu chấm nhấp nháy có thể xuất hiện ngay cả khi người kia không còn gõ nữa. Điều đó có thể gây nhầm lẫn trong bối cảnh mà phản hồi tin nhắn thường diễn ra ngay lập tức.
Nguyên nhân của hiện tượng này khá đơn giản. Việc nhìn thấy chỉ báo "đang gõ" không nhất thiết có nghĩa là người dùng sắp nhận được tin nhắn. Thay vào đó, người bên kia có thể đã thay đổi ý định và không gửi tin nhắn nữa.
Được biết, tính năng hiển thị trạng thái "đang gõ" không chỉ có mặt trong iMessage mà còn xuất hiện trong nhiều ứng dụng trò chuyện khác như Signal, WhatsApp và RCS. Thực tế, Apple không phải là công ty đầu tiên giới thiệu tính năng này. Tuy nhiên, cần nhớ rằng chỉ báo "đang gõ" chỉ xuất hiện trên iMessage khi đầu bên kia sử dụng iMessage để soạn tin mà không phải là tin nhắn SMS.
Chỉ báo "đang gõ" mang lại một khía cạnh thú vị cho trải nghiệm nhắn tin, cho thấy người khác có thể đang chuẩn bị phản hồi. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra cảm giác lo lắng khi người dùng thấy chỉ báo nhưng không nhận được tin nhắn. Đặc biệt, khi chỉ báo ngừng nhấp nháy mà không có tin nhắn nào đến, điều đó có thể khiến người dùng cảm thấy bối rối.
Hiện tại, không có tùy chọn nào trong ứng dụng Tin nhắn của Apple cho phép người dùng tắt tính năng này. Trong khi đó, một số ứng dụng khác như Signal cho phép người dùng chặn hiển thị trạng thái "đang gõ".
Theo các thử nghiệm, chỉ báo "đang gõ" có thể hiển thị trong khoảng 60 giây nếu người dùng dừng lại hoặc chỉnh sửa tin nhắn. Tuy nhiên, Apple chưa công bố bất kỳ thông tin nào về thời gian hoạt động của tính năng này. Dù sao, người dùng iMessage nên nhớ rằng ba dấu chấm nhấp nháy không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với việc một tin nhắn sắp đến.
Tập đoàn dầu khí quốc gia Trung Quốc (CNPC) thông báo cột mốc này hôm 4/5, chứng minh khả năng xây dựng cơ sở hạ tầng bền vững ngay cả trong môi trường khắc nghiệt nhất.
Theo CGTN, xa lộ sa mạc Tarim dài 522 km, chạy xuyên qua sa mạc Taklimakan ở tây bắc Trung Quốc. Đây là sa mạc lớn nhất Trung Quốc và là sa mạc cát dịch chuyển lớn thứ hai trên thế giới, còn được mệnh danh là "biển tử thần". Xa lộ sa mạc Tarim đi vào vận hành năm 1995, trở thành xa lộ đầu tiên băng qua sa mạc này.
Một dự án được triển khai năm 2003 nhằm trồng cây che chắn dọc theo hai bên đường. Sau khoảng hai năm, vành đai xanh dài 436 km hình thành, bảo vệ con đường khỏi hư hại do cát, đồng thời hấp thụ khí thải từ xe cộ. 109 trạm giếng cũng được xây dựng để tưới và chăm sóc cây.
Năm 2022, chi nhánh mỏ dầu Tarim của CNPC khởi động dự án không carbon, thay thế toàn bộ máy phát điện dầu diesel thành máy phát chạy bằng năng lượng mặt trời. Đến nay, dự án đã sản xuất hơn 15 triệu kWh điện mặt trời, cung cấp đủ điện cho 109 trạm giếng. Điều này giúp tiết kiệm hơn 4.100 tấn dầu diesel và giảm khoảng 14.200 tấn khí thải CO2, tương đương với việc trồng gần 800.000 cây xanh hấp thụ carbon ở sa mạc.
"Chúng tôi áp dụng mô hình phát triển tuần hoàn với việc sản xuất điện bằng pin mặt trời, trồng cây dưới các tấm pin và tận dụng nguồn nước để biến đổi môi trường sinh thái ở vùng trung tâm sa mạc", Meng Panlei, kỹ sư chi nhánh mỏ dầu Tarim, nói với Global Times.
Đến nay, chi nhánh mỏ dầu Tarim của CNPC đã hoàn thành 5 dự án điện mặt trời tập trung với tổng công suất lắp đặt là 2,6 triệu kW. Ngoài ra còn 239 dự án điện mặt trời phân tán tại các trạm sản xuất và các giếng dầu khí lẻ, với tổng công suất 63.000 kW.
Lý do cho quan niệm này bắt nguồn từ việc hệ điều hành Windows lưu trữ dữ liệu trong bộ nhớ RAM trước khi ghi vào ổ đĩa ngoài nhằm cải thiện hiệu suất. Nếu người dùng rút USB mà không ngắt kết nối đúng cách, dữ liệu có thể bị hỏng hoặc mất vĩnh viễn do vẫn còn lưu trong bộ nhớ đệm. Quy trình ngắt kết nối an toàn giúp Windows thực hiện các thao tác dọn dẹp, như xóa bộ nhớ đệm và giải phóng các thao tác ghi đang chờ xử lý.
Tuy nhiên, từ phiên bản Windows 10 1809, phát hành vào tháng 11.2018, Microsoft đã giới thiệu tính năng Quick removal và đặt nó làm chính sách mặc định cho việc gỡ bỏ thiết bị lưu trữ ngoài. Kết quả là Windows không còn lưu trữ các thao tác ghi đĩa trong bộ nhớ, cho phép người dùng gỡ bỏ ổ đĩa ngoài bất cứ lúc nào mà không cần thực hiện quy trình gỡ bỏ an toàn.
Dù vậy, người dùng lưu ý tính năng Quick removal không hoàn toàn loại bỏ nhu cầu ngắt kết nối an toàn trong một số trường hợp nhất định. Nếu không chắc chắn, bạn hãy thực hiện quy trình rút an toàn.
Đối với người dùng macOS và Linux, tính năng ghi bộ nhớ đệm vẫn được bật theo mặc định, do đó, việc rút USB hoặc ổ cứng ngoài một cách an toàn là rất quan trọng. Hiện tại, không có tài liệu chính thức hướng dẫn cách tắt tính năng này trên các trang hỗ trợ của Apple hoặc Linux, vì vậy người dùng nên tuân thủ quy trình rút an toàn.
Trong một số trường hợp, người dùng có thể cần bật lại tính năng ghi vào bộ nhớ đệm trên Windows, buộc họ phải rút USB một cách an toàn. Mặc dù việc rút ổ đĩa có thể gây phiền phức, nhưng tính năng ghi vào bộ nhớ đệm giúp đảm bảo hiệu suất hệ thống không bị ảnh hưởng tiêu cực. Do đó, người dùng nên bật lại tính năng khi nhận thấy việc truyền tệp làm chậm máy tính.
Để kích hoạt lại tính năng ghi vào bộ nhớ đệm trên Windows, người dùng có thể thực hiện theo các bước sau: