Từ ngày 1-7, Việt Nam sẽ bắt đầu kiểm định khí thải đối với xe máy đang lưu hành tại Hà Nội và TP.HCM theo Quyết định số 13/2026. Lộ trình tiếp tục mở rộng ra các đô thị lớn từ năm 2028 và dự kiến áp dụng tại 28 tỉnh, thành vào năm 2030.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy nhiều quốc gia có cách tiếp cận linh hoạt hơn, đặc biệt với xe máy – phương tiện chiếm tỉ trọng lớn tại các nước đang phát triển.
Thay vì kiểm định ngay từ đầu, không ít quốc gia lựa chọn miễn kiểm tra trong những năm đầu sử dụng, thậm chí không áp dụng kiểm định định kỳ đối với một số nhóm xe.
Tại Thái Lan, xe máy được miễn kiểm định trong 5 năm đầu kể từ khi đăng ký. Sau thời gian này, chủ xe phải kiểm tra định kỳ hằng năm khi gia hạn đăng ký. Nội dung kiểm tra bao gồm mức phát thải khí thải, tình trạng động cơ và các yếu tố an toàn cơ bản.
Indonesia cũng là một ví dụ đáng chú ý. Trên phạm vi toàn quốc, quốc gia này chưa áp dụng kiểm định khí thải định kỳ bắt buộc đối với xe máy cá nhân. Thay vào đó, xe được kiểm tra theo chu kỳ 5 năm khi gia hạn đăng ký, chủ yếu để xác nhận tính hợp pháp của xe.
Tuy nhiên, tại thủ đô Jakarta – nơi thường xuyên đối mặt với ô nhiễm không khí, chính quyền địa phương đã triển khai kiểm tra khí thải bắt buộc. Các xe trên 3 năm tuổi phải kiểm tra định kỳ, kèm theo chế tài xử phạt đối với xe không đạt tiêu chuẩn.
Không chỉ miễn trong vài năm đầu, một số quốc gia còn không yêu cầu kiểm định định kỳ đối với xe máy.
Tại châu Âu, quy định chung của Liên minh châu Âu (EU) không bắt buộc các nước thành viên phải kiểm định xe máy. Một số quốc gia như Phần Lan, Ireland hay Hà Lan hiện không áp dụng kiểm định định kỳ với loại phương tiện này.
Thay vì kiểm tra định kỳ, các nước này tập trung kiểm soát ngay từ khâu sản xuất thông qua các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt, kết hợp với kiểm tra ngẫu nhiên hoặc kiểm tra bên đường.
Nước Mỹ cũng áp dụng chính sách tương tự khi cho các bang các quyền tự quyết về vấn đề kiểm định. Nhiều bang không áp dụng kiểm định với xe máy như Alaska, Michigan, Minnesota, Mississippi, Texas…
Ở Nhật Bản, chính sách kiểm định được thiết kế theo dung tích động cơ. Xe máy trên 250cc phải tham gia hệ thống kiểm định “Shaken” với lần đầu sau 3 năm và sau đó định kỳ 2 năm/lần.
Trong khi đó, xe dưới 250cc – chiếm phần lớn thị trường – không phải kiểm định định kỳ. Tương tự châu Âu, chính phủ nước này kiểm soát khí thải chủ yếu thông qua tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt áp dụng cho nhà sản xuất.
Theo các chuyên gia, trong 3 – 5 năm đầu sử dụng, xe máy vẫn vận hành gần với trạng thái ban đầu do nhà sản xuất thiết kế. Các hệ thống như phun nhiên liệu, cảm biến oxy hay bộ chuyển đổi xúc tác vẫn hoạt động ổn định, giúp giảm thiểu phát thải.
Ngoài ra, xe mới ra thị trường thường phải đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt như Euro 3, Euro 4 hoặc tương đương. Vì thế, việc kiểm định trong giai đoạn này được cho là ít mang lại hiệu quả môi trường, trong khi lại làm phát sinh chi phí và thủ tục hành chính.
Tuy nhiên, sau khoảng 3 – 5 năm, các bộ phận bắt đầu hao mòn, hiệu suất giảm dần, mức phát thải tăng lên đáng kể. Đây cũng là lý do nhiều quốc gia lựa chọn mốc thời gian này để bắt đầu kiểm định.
Thực tế, thời gian gần đây các quốc gia châu Âu cũng xem xét việc kiểm định xe máy hằng năm, nhưng cuối cùng đã không được thông qua. Một trong những lý do khiến đề xuất này bị gác lại nằm ở thói quen sử dụng xe máy trong khu vực.
Người dân châu Âu hiểu rằng họ đang cầm lái một chiếc xe không có túi khí hay có cấu trúc bên ngoài đủ tốt để hấp thụ lực một khi có va chạm, do đó họ đặc biệt coi trọng vấn đề bảo dưỡng. Vô hình trung, điều này cũng giúp những chiếc xe máy giữ được mức độ phát thải gần tương đương khi mới ra mắt.
Thực tế quốc tế cho thấy không có một mô hình chung cho tất cả các quốc gia. Một số nước miễn kiểm định trong thời gian đầu, số khác miễn hoàn toàn, trong khi nhiều nơi áp dụng linh hoạt theo khu vực hoặc mức độ ô nhiễm. Điểm chung là các chính sách đều hướng tới việc cân bằng giữa mục tiêu bảo vệ môi trường, chi phí xã hội và năng lực hệ thống kiểm định.
Nhiều mẫu mã ô tô hiện nay đã được các nhà sản xuất trang bị hệ thống điều hòa tự động. Thậm chí có những mẫu SUV, Crossover hay MPV còn có sẵn hệ thống điều hòa tự động hai vùng hoặc ba vùng độc lập. Với những mẫu xe này, ngoài các nút điều chỉnh cơ bản như Auto, nút chỉnh nhiệt độ hay mức gió còn có một nút được ký hiệu "SYNC". Tuy nhiên, thực tế không ít người dùng ô tô, đặc biệt là tài mới vẫn chưa hiểu rõ ý nghĩa cũng như cách sử dụng tính năng này.
Thực chất, SYNC là viết tắt của từ "Synchronize", nghĩa là đồng bộ. Trên ô tô, nút SYNC dùng để đồng bộ nhiệt độ và các thiết lập điều hòa giữa các vùng trong xe. Hiểu đơn giản, khi kích hoạt SYNC, toàn bộ hệ thống điều hòa nhiều vùng sẽ hoạt động theo mức cài đặt của người lái. Thay vì phải chỉnh từng vùng điều hòa riêng lẻ, người lái chỉ cần thao tác một lần để toàn bộ khoang ca-bin đạt mức nhiệt mong muốn.
Ví dụ, khi nhấn nút bật SYNC để đồng bộ hệ thống điều hòa trên ô tô, nếu người lái chỉnh nhiệt độ xuống 22 độ C, các khu vực còn lại như ghế phụ phía trước hoặc hàng ghế sau cũng tự động chuyển về cùng mức nhiệt này. Ngược lại, khi tắt SYNC, mỗi khu vực có thể điều chỉnh nhiệt độ riêng biệt tùy nhu cầu từng hành khách.
Hiện nay, tính năng SYNC thường xuất hiện trên các dòng xe sử dụng điều hòa tự động hai vùng hoặc ba vùng độc lập. Một số mẫu xe phổ thông cũng đã bắt đầu trang bị nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng.
Tính năng này đặc biệt hữu ích khi mới lên xe dưới trời nắng nóng, nhiệt độ trong ca-bin tăng cao. Người lái có thể nhanh chóng thiết lập mức làm mát tối ưu cho toàn bộ xe mà không mất thời gian điều chỉnh từng khu vực. Đặc biệt, với những mẫu xe SUV, MPV hay crossover có không gian ca-bin rộng, việc đồng bộ nhiệt độ giúp luồng khí lạnh phân bổ đều hơn giữa các vị trí ngồi. Điều này đặc biệt hữu ích khi xe chở đủ người hoặc di chuyển đường dài.
Với khả năng cho phép người dùng điều chỉnh đồng bộ các vùng điều hòa trên xe, nút SYNC đặc biệt hữu ích trong nhiều trường hợp sử dụng, nhất là vào những ngày trời nắng nóng gay gắt.
Ô tô sau một thời gian đỗ dưới nắng nóng sẽ làm nhiệt độ trong xe tăng cao. Lúc này, nếu khởi động xe và kích hoạt SYNC kết hợp chế độ làm lạnh mạnh sẽ giúp toàn bộ khoang nội thất nhanh chóng đạt mức nhiệt đồng đều. Đây là tình huống được nhiều tài xế sử dụng SYNC thường xuyên nhất.
Bên cạnh đó, trong những chuyến đi ngắn hoặc khi mọi người đều cảm thấy thoải mái với cùng một mức nhiệt, bật SYNC sẽ giúp hạn chế việc điều chỉnh riêng lẻ gây mất thời gian.
Theo các kỹ thuật viên ô tô, người dùng nên kết hợp SYNC với chế độ điều hòa tự động Auto để hệ thống vận hành hiệu quả hơn. Khi đó, xe sẽ tự tính toán tốc độ quạt gió, hướng gió và công suất làm lạnh phù hợp với nhiệt độ đã cài đặt. Bên cạnh đó, không nên chỉnh nhiệt độ quá thấp trong thời gian dài vì có thể khiến khoang ca-bin chênh lệch nhiệt lớn với môi trường bên ngoài, gây cảm giác khó chịu khi xuống xe và làm tăng mức tiêu hao nhiên liệu.
Thực tế, nút SYNC là tính năng nhỏ của hệ thống điều hòa ô tô nhưng mang lại sự tiện lợi trong nhiều trường hợp sử dụng ô tô hằng ngày. Việc hiểu đúng chức năng và sử dụng phù hợp không chỉ giúp tối ưu hiệu quả làm mát mà còn nâng cao trải nghiệm cho cả người lái lẫn hành khách.
Theo Cục Tuần tra đường bộ California khu vực thành phố Redwood (CHP), một vụ rượt đuổi trên cao tốc liên quan đến chiếc Ford Mustang đã kết thúc bằng tai nạn nguy hiểm trên đường ray tàu hỏa.
Cụ thể, lực lượng chức năng phát hiện chiếc Mustang mui trần chạy với tốc độ lên tới khoảng 190km/h, đồng thời lấn vào làn khẩn cấp để vượt các xe khác trên cao tốc. Khi cảnh sát ra hiệu dừng xe, tài xế không chấp hành mà tăng tốc bỏ chạy.
Người này sau đó rời cao tốc, đi vào khu vực nội đô nhằm né tránh sự truy đuổi. Do lo ngại nguy cơ mất an toàn, cảnh sát đã quyết định dừng truy đuổi.
Tuy nhiên, theo CHP, tài xế vẫn tiếp tục quay lại cao tốc và tái diễn hành vi chạy xe tốc độ cao. Hành trình liều lĩnh chỉ dừng lại khi người này mất kiểm soát lúc xuống khỏi cao tốc, đâm vào một chiếc Mercedes-Benz E-Class.
Cú va chạm mạnh đến mức đẩy cả hai xe văng lên đường ray tàu hỏa đang hoạt động, tạo ra tình huống cực kỳ nguy hiểm nếu có tàu chạy qua.
May mắn, người ngồi trên chiếc Mercedes chỉ bị thương nhẹ. Trong khi đó, tài xế Mustang bị bắt giữ ngay sau đó.
Đáng chú ý, theo lời khai với cảnh sát, lý do cho hành vi chạy xe ở tốc độ 190km/h và bỏ chạy khỏi lực lượng chức năng là vì… đi làm muộn.
Dù vậy điểm đến của người này cuối cùng không phải nơi làm việc, mà là trụ sở giam giữ địa phương.
Trong quá trình mua ô tô, chủ xe thường nhận được rất nhiều lời chào mời mua bảo hiểm hai chiều (còn gọi là bảo hiểm thân vỏ). Đây là loại bảo hiểm mang tính tự nguyện, không bắt buộc nên một số chủ xe có tâm lý loại bỏ khoản chi này để tiết kiệm tối đa chi phí lăn bánh ban đầu.
Trao đổi với PV Thanh Niên, chị H.T.T., tư vấn bán xe VinFast tại TP.HCM cho biết: "Nhiều khách hàng mua ô tô mới, trả thẳng thường lược bỏ khoản phí mua bảo hiểm thân vỏ vì cho rằng không cần thiết. Nếu chẳng may bị va quẹt sẽ bắt phương tiện có lỗi bồi thường".
Tâm lý này khá phổ biến nhưng trên thực tế, không phải lúc nào lỗi cũng thuộc về phương tiện khác và không phải trường hợp nào chủ xe cũng xác định được đối tượng gây hư hỏng.
Đơn cử trường hợp anh Lê Thiện M., ngụ tại xã Đức Trọng, tỉnh Lâm Đồng từng bị xe container quẹt vào thân xe và bỏ chạy khi đang di chuyển trên quốc lộ. Do không truy tìm được đối tượng, anh M. phải tự chi trả toàn bộ chi phí sửa chữa.
Bảo hiểm thân vỏ cơ bản chi trả chi phí sửa chữa khi xảy ra va chạm. Đối với các rủi ro về mất cắp phụ tùng, thủy kích hoặc cháy nổ... chủ xe cần tham gia thêm các gói bảo hiểm bổ sung tương ứng. Đơn vị bảo hiểm cũng cung cấp gói bảo vệ toàn diện tích hợp đầy đủ mọi quyền lợi trên để tối ưu hóa khả năng bảo vệ phương tiện trước các sự cố bất ngờ.
Trong một số tình huống khách quan như lật đổ, chìm, rơi, bị vật thể khác rơi trúng gây hư hỏng... nhiều đơn vị bảo hiểm vẫn thực hiện chi trả cho chủ xe. Tương tự, các sự cố bất khả kháng như thiên tai, lũ lụt, động đất... ảnh hưởng tới phương tiện vẫn có thể được bồi thường.
Chi phí bảo hiểm thân vỏ sẽ tính theo giá trị xe ở thời điểm mua, mục đích sử dụng xe, bao gồm sử dụng xe cá nhân và kinh doanh dịch vụ. Mức phí bảo hiểm thân vỏ khi mua xe mới thường dao động trong khoảng 1,3% - 2% giá trị xe, tùy trường hợp. Với ô tô cũ, giá trị bảo hiểm giảm dần tương ứng giá trị xe theo thời gian.
Hiện nay, loại bảo hiểm thân vỏ miền thường, có khấu trừ được mua phổ biến nhất. Theo đó, mức khấu trừ phổ biến là 500.000 đồng mỗi vụ đối với xe không kinh doanh vận tải và 1 triệu đồng mỗi vụ đối với xe kinh doanh vận tải. Việc áp dụng mức miễn thường này giúp tài xế có ý thức tham gia giao thông, giảm tải áp lực hồ sơ đối với đơn vị bảo hiểm với các vết trầy xước nhỏ.
Dù quyền lợi mang lại lớn, vẫn có những trường hợp công ty bảo hiểm từ chối bồi thường cho chủ xe.
Các lỗi vi phạm luật An toàn giao thông đường bộ như lái xe khi có nồng độ cồn, sử dụng chất kích thích, không có giấy phép lái xe hợp lệ hoặc xe hết hạn đăng kiểm, thay đổi kết cấu xe... gây tai nạn hoặc gặp va chạm đều không được chi trả. Chủ xe cần đọc kỹ các điều khoản loại trừ trong hợp đồng để đảm bảo quyền lợi khi xảy ra sự cố.
Xét về tính pháp lý, bảo hiểm thân vỏ là điều kiện bắt buộc đối với ô tô mua trả góp qua ngân hàng. Đây là hình thức bảo đảm giá trị tài sản thế chấp trong suốt thời hạn vay.
Ngược lại, với xe mua trả thẳng, chủ phương tiện có quyền tự quyết định việc tham gia hay không. Tuy nhiên, trước rất nhiều rủi ro khi tham gia giao thông, việc trang bị bảo hiểm thân vỏ vẫn là giải pháp tối ưu, được nhiều người sẵn sàng chi trả khi sở hữu ô tô.