Có thể có một manh mối: Đa số áo sơ mi nữ có nút ở vạt bên trái, còn áo sơ mi nam thường có nút ở bên phải. Ngay cả khóa kéo trên quần và áo khoác đôi khi cũng tuân theo quy tắc này.
Nhưng tại sao quần áo lại cài khác nhau tùy theo nó dành cho nam hay nữ? Các nhà nghiên cứu thời trang và các nhà sử học đã tự hỏi về sự khác biệt này. Câu trả lời liên quan rất nhiều đến truyền thống, lịch sử và cách mà quần áo được làm từ lâu. Ngay cả những chi tiết nhỏ, như dây kéo, cũng có thể kể một câu chuyện về quá khứ.
Quần áo ẩn chứa lịch sử
Khi mọi người nhìn vào quần áo ngày nay, họ thường nghĩ về màu sắc, sự thoải mái hoặc phong cách. Nhưng quần áo cũng là một phần của cái mà các nhà sử học gọi là văn hóa vật chất: tất cả các vật dụng mà con người sử dụng hàng ngày.
Việc nghiên cứu văn hóa vật chất của quá khứ có thể tiết lộ cách con người sống, làm việc và suy nghĩ trong những thời kỳ trước.
Các chi tiết như nút và dây kéo không chỉ mang tính thực tiễn sử dụng mà còn theo các truyền thống thiết kế đã trở nên gắn kết với giới tính qua hàng trăm năm.
Một trong những giải thích phổ biến nhất về việc tại sao quần áo nam và nữ có nút ở hai bên đối lập xuất phát từ lịch sử thời trang châu Âu. Thời đó, những phụ nữ giàu có thuộc tầng lớp quý tộc thường mặc những bộ váy phức tạp với nhiều nút và dây buộc, phức tạp đến mức họ cần có người giúp mới mặc được những trang phục này.
Một số nhà sử học tin rằng các nút được đặt theo cách giúp người hầu dễ dàng cài quần áo hơn, phản ánh sự phân biệt giai cấp.
Khoảng 90% người thuận tay phải. Khi một cô hầu đứng đối diện trực tiếp với quý cô để mặc váy cho chủ, các nút ở phía bên trái của người mặc sẽ xếp thẳng hàng hoàn hảo để cô hầu sử dụng tay phải thuận của mình để cài các nút vào lỗ.
Nếu bạn thử cài một chiếc áo khoác cho một người bạn hoặc một con thú nhồi bông khi đối diện họ, bạn sẽ thấy chính xác lý do tại sao cách bố trí này lại giúp công việc của cô hầu trở nên dễ dàng hơn nhiều.
Còn một người đàn ông thường tự mặc quần áo cho mình. Vì vậy, áo sơ mi, quần và đồng phục được thiết kế với các chi tiết khóa dễ dàng để người mặc tự mình thao tác, nghĩa là nút áo ở phía bên phải để người mặc dùng tay phải của mình cài nút.
Quần áo của nam giới được hình thành bởi tính thực tiễn và chức năng hàng ngày.
Ví dụ, một số nhà sử học cho rằng truyền thống quân đội có thể là ảnh hưởng đến vị trí cài nút. Nam giới thường mang kiếm ở bên trái và rút kiếm bằng tay phải. Hướng đóng cúc của áo khoác, áo sơ mi và quần có thể giúp ngăn vải bị mắc kẹt và vướng víu.
Thói quen thời trang thật khó thay đổi
Khi quần áo bắt đầu được sản xuất trong các nhà máy vào đầu thế kỷ XIX, các thương hiệu cần những thiết kế nhất quán. Các nhà máy hoạt động hiệu quả nhất khi các mẫu được chuẩn hóa, vì vậy các truyền thống về nút vẫn được giữ nguyên, ngay cả khi mọi người quên vì sao ban đầu lại có những quy tắc như vậy.
Khi dây kéo trở nên phổ biến vào đầu những năm 1900, các công ty may mặc vẫn giữ nguyên các tập quán đó. Thay vì tạo ra các quy tắc hoàn toàn mới, nhiều nhà sản xuất đơn giản chỉ tiếp tục sử dụng các quy tắc đơm nút và tra dây kéo mà họ đã dùng.
Vì vậy, dây kéo thường kết thúc bằng việc theo cùng một “hướng” như các kiểu quần áo cũ được đơm nút.
Ngày nay, nhiều thương hiệu đang sản xuất những mẫu quần áo cả nam và nữ đều mặc được (unisex), và nhiều nhà thiết kế không còn tuân theo quy tắc bên trái/bên phải cũ nữa. Họ cho rằng các quy tắc xưa kia chỉ là một thói quen, không có lý do gì để dây kéo và cúc phải đặt ở các bên khác nhau cho nam và nữ.
Hiện nay, các quy tắc cũ về đặt cúc hay dây kéo không còn được tuân thủ tuyệt đối mà dễ dàng được chấp nhận khi có sự thay đổi. Nếu bạn tự may quần áo, bạn có thể đặt các loại khóa ở bất cứ nơi nào bạn muốn, dù đó là cúc, dây kéo, nút bấm, dây buộc, dán Velcro hay thậm chí là thứ gì đó mới mà bạn tự sáng chế!
Asian Scientist là tạp chí khoa học công nghệ tiếng Anh, hiện do Wildtype Media Group - công ty truyền thông STEM có trụ sở tại Singapore xuất bản.
Danh sách Asian Scientist 100 được công bố thường niên từ năm 2016 nhằm tôn vinh những nhà khoa học có thành tựu nghiên cứu nổi bật tại châu Á. Các nhà khoa học được lựa chọn phải đạt được giải thưởng quốc gia hoặc quốc tế quan trọng trong năm trước đó, có phát hiện khoa học tiêu biểu hoặc thể hiện vai trò ảnh hưởng lớn trong giới học thuật và công nghiệp.
Asian Scientist 100 năm nay quy tụ nhiều nhà khoa học hàng đầu thế giới, trong đó có hai chủ nhân giải Nobel năm 2025: GS Susumu Kitagawa (Đại học Kyoto, Nhật Bản) - giải Nobel Hóa học 2025 cho công trình về vật liệu khung kim loại - hữu cơ (MOFs); và GS Shimon Sakaguchi (Đại học Osaka, Nhật Bản) - giải Nobel Y học 2025 cho phát hiện tế bào T điều hòa.
Nhiều nhà khoa học khác trong các lĩnh vực lý thuyết công nghệ thông tin, hàng không vũ trụ và hàng loạt tên tuổi từng đạt nhiều giải thưởng lớn trong khu vực cũng được vinh danh trong năm 2026.
Năm 2026, Việt Nam có 5 nhà khoa học được vinh danh trong danh sách Asian Scientist 100, cho thấy vị thế ngày càng rõ nét của khoa học Việt Nam trong cộng đồng học thuật khu vực và quốc tế.
GS.TSKH Nguyễn Đình Đức - lĩnh vực khoa học vật liệu
Ở lĩnh vực khoa học vật liệu có sự góp mặt của GS.TSKH Nguyễn Đình Đức, Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội.
Ông là chủ nhân Giải thưởng Bảo Sơn năm 2024 trong lĩnh vực kỹ thuật - công nghệ. Bên cạnh đó, ông đã công bố hơn 400 bài báo và công trình khoa học, trong đó có khoảng 250 công bố trên các tạp chí quốc tế ISI uy tín.
Trong nhiều năm liên tiếp, GS Nguyễn Đình Đức nằm trong nhóm 10.000 nhà khoa học có ảnh hưởng nhất thế giới, được xếp hạng top 51 thế giới trong lĩnh vực Engineering & Technology năm 2025.
GS.TS Trần Xuân Bách - lĩnh vực y tế cộng đồng
GS.TS Trần Xuân Bách, Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội được vinh danh ở lĩnh vực y tế cộng đồng. Trước đó, ông từng nhiều năm liền nằm trong top 10.000 nhà khoa học có ảnh hưởng nhất thế giới, được ghi nhận với Global Health Innovation Leadership Award 2025.
Đáng chú ý, ông Trần Xuân Bách nhận bằng tiến sĩ ngành Y tế công cộng tại Đại học Alberta năm 2012. Chỉ bốn năm sau, ở tuổi 32, ông được công nhận chức danh phó giáo sư ngành Y học, trở thành phó giáo sư trẻ nhất Việt Nam thời điểm đó.
Đến năm 2023, ở tuổi 39, ông tiếp tục trở thành giáo sư trẻ nhất Việt Nam và được Hiệp hội ISPOR trao giải thưởng Nghiên cứu xuất sắc cho những đóng góp trong lĩnh vực đánh giá kinh tế y tế.
PGS.TS Đặng Thị Mỹ Dung - lĩnh vực công nghệ nano
Ở lĩnh vực công nghệ nano, PGS.TS Đặng Thị Mỹ Dung được vinh danh nhờ các nghiên cứu về công nghệ in phun nano ứng dụng trong điện tử, y sinh và môi trường.
PGS.TS Đặng Thị Mỹ Dung đã công bố 60 bài báo quốc tế, sở hữu 3 bằng sáng chế, 2 giải pháp hữu ích và 5 bằng kiểu dáng công nghiệp. Bà cũng chủ trì phát triển 4 sản phẩm khoa học - công nghệ được ứng dụng thực tiễn, đồng thời tham gia đào tạo nhiều nghiên cứu sinh, học viên cao học.
Năm 2024, bà được trao Giải thưởng Kovalevskaya dành cho các nhà khoa học nữ có đóng góp nổi bật trong nghiên cứu và ứng dụng khoa học. PGS.TS Đặng Thị Mỹ Dung hiện là Phó viện trưởng Viện Công nghệ Vật liệu tiên tiến thuộc Đại học Quốc gia TP.HCM.
PGS.TS Nguyễn Minh Tân - lĩnh vực Công nghệ hóa học
PGS.TS Nguyễn Minh Tân hiện đang công tác tại Đại học Bách khoa Hà Nội góp tên trong danh sách vinh danh nhờ những đóng góp trong lĩnh vực công nghệ hóa học, được ghi nhận với giải thưởng Kovalevskaya 2024 về hợp chất tự nhiên và hoạt chất sinh học. Bà đồng thời sở hữu 7 bằng sáng chế tại Việt Nam và một công bố sáng chế quốc tế PCT.
Đồng thời, PGS.TS. Nguyễn Minh Tân có nhiều nghiên cứu ứng dụng, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm và giải bài toán tìm lối đi bền vững cho nông sản Việt Nam.
TS Trương Hải Bằng - lĩnh vực môi trường
TS Trương Hải Bằng (sinh năm 1990) hiện là nghiên cứu sau tiến sĩ tại Đại học Văn Lang. Anh nhận Giải thưởng Quả cầu vàng 2024, có 1 bằng sáng chế ở Hàn Quốc và 1 bằng sáng chế ở Việt Nam về lĩnh vực môi trường.
Anh là một trong số ít nhà khoa học công bố những nghiên cứu chuyên sâu về bản chất và hiệu quả ứng dụng xúc tác quang hoạt hóa trong vùng ánh sáng nhìn thấy nhằm xử lý hợp chất hữu cơ tổng hợp. TS Trương Hải Bằng đã công bố nhiều công trình nghiên cứu khoa học trên các tạp chí trong nước và quốc tế trong lĩnh vực công nghệ môi trường.
Nhu cầu năng lượng toàn cầu đang tăng nhanh khi ngày càng nhiều thiết bị, phương tiện và hệ thống được kết nối vào lưới điện. Điều này đặt ra thách thức lớn đối với việc mở rộng các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời, nhất là khi so sánh với công suất rất lớn của các lò phản ứng hạt nhân hiện đại.
Trong khi xây dựng nhà máy điện hạt nhân đòi hỏi khoản đầu tư cơ sở hạ tầng rất lớn, việc phát triển các trang trại điện mặt trời quy mô tương đương cũng không hề rẻ. Chi phí không chỉ nằm ở việc lắp đặt hàng triệu tấm pin mà còn bao gồm hệ thống lưu trữ điện, truyền tải và kết nối với lưới điện.
Điều đó cho thấy việc thay thế hoàn toàn điện hạt nhân bằng điện mặt trời vẫn là thách thức lớn ở thời điểm hiện nay.
Tuy vậy, nhiều quốc gia đang triển khai các giải pháp nhằm mở rộng quy mô điện mặt trời, từ quy hoạch quỹ đất chuyên dụng đến tận dụng mái nhà và các bãi đỗ xe.
Cần hơn 8,5 triệu tấm pin mặt trời để tương đương một lò phản ứng hạt nhân
Công suất là chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sản xuất điện của một nguồn năng lượng. Đây cũng là cơ sở xác định lượng điện mà hệ thống có thể cung cấp cho lưới điện trước khi quá tải.
Một trong những ưu điểm nổi bật của điện hạt nhân là công suất rất lớn. Trung bình, một lò phản ứng hạt nhân có công suất khoảng 900MW, trong khi những tổ máy lớn hơn có thể đạt tới 1.600MW.
Trong khi đó, một tấm pin mặt trời thông thường chỉ tạo ra khoảng 400-460W trong điều kiện nắng tối ưu. Nếu giả định công suất này được duy trì liên tục, cần khoảng 4 triệu tấm pin để đạt mức công suất tương đương một lò phản ứng hạt nhân 900MW.
Tuy nhiên, thực tế còn phụ thuộc vào hệ số công suất - tỷ lệ giữa sản lượng điện thực tế và công suất tối đa theo thiết kế. Điện hạt nhân có hệ số công suất trung bình khoảng 93%, nghĩa là sản lượng gần như ổn định quanh năm. Ngược lại, điện mặt trời chỉ đạt khoảng 24% do phụ thuộc vào thời tiết, thời gian trong ngày và mùa trong năm.
Với hệ số công suất này, sản lượng thực tế của một tấm pin 400W chỉ còn khoảng 96W. Do đó, để tạo ra mức công suất tương đương khoảng 837MW, tương ứng 93% công suất của một lò phản ứng 900MW thì cần tới khoảng 8,7 triệu tấm pin mặt trời.
Con số này vẫn dựa trên giả định điều kiện bức xạ mặt trời thuận lợi. Trên thực tế, việc duy trì cường độ ánh sáng tối ưu trên diện tích lắp đặt khổng lồ như vậy là điều rất khó đạt được. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến các dự án điện mặt trời cần thời gian dài để hoàn vốn.
Thách thức lớn nhất là diện tích lắp đặt
Không gian là rào cản lớn đối với việc phát triển điện mặt trời ở quy mô rất lớn.
Dù không hề nhỏ, ngay cả nhà máy điện hạt nhân lớn nhất tại Mỹ cũng chỉ chiếm diện tích khoảng 2,6km². Trong khi đó, một nhà máy điện mặt trời có công suất tương đương sẽ cần hơn 36km² đất.
Không nhiều nơi trên thế giới sở hữu những vùng đất bằng phẳng, có cường độ bức xạ cao và đủ rộng để triển khai các dự án điện mặt trời quy mô như vậy. Ngay cả khi có điều kiện tự nhiên phù hợp, việc bố trí quỹ đất cũng là một thách thức không nhỏ.
Để khắc phục hạn chế này, nhiều quốc gia đang tìm cách tận dụng các không gian sẵn có. Chẳng hạn, Pháp đã ban hành luật yêu cầu các bãi đỗ xe có diện tích trên 1.500m² phải được che phủ tối thiểu 50% bằng hệ thống pin mặt trời.
Giải pháp này không chỉ giúp tăng sản lượng điện tái tạo mà còn góp phần giảm hiệu ứng đảo nhiệt tại các bãi đỗ xe. Dù cần rất nhiều công trình như vậy để đạt công suất tương đương một lò phản ứng hạt nhân, đây vẫn được xem là hướng đi khả thi mà nhiều quốc gia phát triển có thể áp dụng.
Gần 40 năm sau thảm họa hạt nhân Chernobyl, giới khoa học phát hiện một hiện tượng gây sửng sốt: đàn sói sống trong vùng nhiễm xạ không chỉ tồn tại mà còn có dấu hiệu tiến hóa đặc biệt để chống chịu phóng xạ và ung thư.
Ngày 26/4/1986, vụ nổ lò phản ứng số 4 tại nhà máy điện hạt nhân Chernobyl đã tạo ra một trong những thảm họa môi trường nghiêm trọng nhất lịch sử nhân loại.
Hàng chục nghìn người phải sơ tán, thành phố Pripyat trở thành “thành phố ma”, còn khu vực quanh nhà máy bị phong tỏa suốt nhiều thập kỷ vì mức độ nhiễm xạ nguy hiểm.
Tuy nhiên, giữa những khu rừng bỏ hoang và các công trình đổ nát, thiên nhiên lại phát triển theo cách khiến giới khoa học kinh ngạc. Nai sừng tấm, lợn rừng, ngựa hoang, nhiều loài chim quý hiếm và đặc biệt là sói xám đã quay trở lại sinh sống.
Một khảo sát động vật năm 2015 cho thấy số lượng sói trong vùng cấm Chernobyl cao gấp 7 lần so với các khu bảo tồn thiên nhiên không nhiễm phóng xạ lân cận. Điều này đặt ra câu hỏi lớn cho các nhà khoa học: Điều gì giúp chúng sống sót trong môi trường phóng xạ kéo dài suốt gần 4 thập kỷ?
ADN của bầy sói hé lộ điều bất thường
Theo VICE, để tìm lời giải, nhóm nghiên cứu do hai nhà sinh học tiến hóa Cara Love và Shane Campbell-Staton thuộc Đại học Princeton dẫn đầu đã thu thập mẫu máu của nhiều cá thể sói sống trong vùng cấm Chernobyl, sau đó so sánh với sói tại Belarus và Vườn quốc gia Yellowstone (Mỹ).
Kết quả phân tích khiến nhóm nghiên cứu bất ngờ. Một số gen ở sói Chernobyl hoạt động khác biệt rõ rệt so với các quần thể sói khác. Đáng chú ý, nhiều gen liên quan trực tiếp đến hệ miễn dịch và khả năng sửa chữa tổn thương ADN, hai cơ chế rất quan trọng để chống lại tác hại của phóng xạ.
Theo nghiên cứu, có khoảng 15 gen cho thấy dấu hiệu của quá trình chọn lọc tự nhiên kéo dài nhiều thế hệ trong môi trường nhiễm xạ. Hai gen khác biệt lớn nhất được cho là liên quan đến sinh học ung thư và khả năng miễn dịch chống khối u.
“Có thể tồn tại những biến dị gen giúp một số cá thể chống chịu hoặc phục hồi tốt hơn trước bức xạ”, nhà sinh học Shane Campbell-Staton chia sẻ.
Ông cho biết hiện chưa thể khẳng định chắc chắn liệu sói Chernobyl có ít mắc ung thư hơn hay không. Tuy nhiên, rõ ràng cơ thể của chúng đang phản ứng với môi trường phóng xạ theo cách rất khác thường.
“Có thể chúng vẫn mắc ung thư với tỷ lệ tương tự, nhưng bệnh không ảnh hưởng nhiều đến chức năng sống. Hoặc cũng có thể chúng thực sự có khả năng kháng bệnh tốt hơn”, ông nói thêm.
Nhóm nghiên cứu hiện đang hợp tác với các chuyên gia ung thư để tìm hiểu liệu những cơ chế sinh học ở sói Chernobyl có thể mở ra hướng nghiên cứu mới cho y học con người hay không. Công trình được công bố trên tạp chí Molecular Ecology cuối tháng 4 vừa qua.
Không chỉ sói, nhiều loài động vật khác cũng biến đổi
Sói không phải sinh vật duy nhất khiến giới khoa học chú ý tại Chernobyl.
Nhiều năm qua, các nhà nghiên cứu đã phát hiện hàng loạt dấu hiệu biến đổi ở động vật sống trong vùng nhiễm xạ này. Một nghiên cứu năm 2016 cho thấy loài ếch cây phương Đông (Hyla orientalis) tại đây xuất hiện màu da đen nhiều bất thường thay vì màu xanh lá đặc trưng.
Các nhà khoa học cho rằng sự thay đổi này có thể liên quan đến melanin, sắc tố quyết định màu da. Hàm lượng melanin cao hơn được cho là có khả năng hấp thụ hoặc phân tán một phần bức xạ.
Trong khi đó, một số loài chim như nhạn bụng trắng hay bạc má lớn lại chịu ảnh hưởng tiêu cực rõ rệt từ môi trường nhiễm xạ. Chúng xuất hiện các bất thường về sinh sản, giảm khả năng chống oxy hóa và gia tăng căng thẳng oxy hóa tế bào.
Không chỉ chim chóc, số lượng côn trùng và động vật không xương sống trong đất tại những khu vực ô nhiễm nặng cũng giảm đáng kể.
Nhà khoa học môi trường Jim Smith cho rằng nguyên nhân có thể không chỉ đến từ phóng xạ, mà còn liên quan đến việc con người rời khỏi khu vực này. Khi áp lực từ săn bắn, đô thị hóa và hoạt động công nghiệp biến mất, động vật có điều kiện phục hồi và phát triển tự nhiên mạnh mẽ hơn.