Nhiều người cho rằng thịt để quá lâu trong tủ đông sẽ bị hỏng hoặc không còn an toàn. Trên thực tế, nếu được bảo quản liên tục ở nhiệt độ -18°C hoặc thấp hơn, thịt gà có thể giữ được độ an toàn trong thời gian rất dài. Tuy nhiên, chất lượng, hương vị và kết cấu sẽ giảm dần theo thời gian.
Theo FoodSafety.gov và Cục Kiểm tra và An toàn Thực phẩm (FSIS) thuộc Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), thời gian bảo quản lý tưởng của thịt gà phụ thuộc vào từng loại.
Gà nguyên con: Có thể bảo quản đến 12 tháng.
Thịt gà cắt miếng (ức, đùi, cánh…): Tốt nhất nên sử dụng trong vòng 9 tháng.
Thịt gà xay: Chỉ nên bảo quản khoảng 3-4 tháng để giữ chất lượng tốt nhất.
Đối với thịt gà đã nấu chín, thời gian bảo quản sẽ ngắn hơn:
Gà nấu chín: khoảng 4 tháng.
Các món hầm hoặc gà có nước sốt: khoảng 6 tháng.
Gà viên, gà nugget hoặc các sản phẩm chế biến sẵn: Từ 1-3 tháng.
Điều đáng lưu ý là các mốc thời gian trên chủ yếu nhằm đảm bảo hương vị và chất lượng, chứ không phải giới hạn về độ an toàn thực phẩm.
Theo USDA, nếu luôn được bảo quản đông lạnh ở nhiệt độ thích hợp và không bị rã đông rồi cấp đông lại nhiều lần, thịt gà vẫn an toàn để sử dụng ngay cả khi đã bảo quản lâu hơn các mốc thời gian trên. Tuy nhiên, thịt có thể bị khô, giảm độ ngọt và mất đi kết cấu ban đầu.
Với câu hỏi được nhiều người quan tâm nhất, câu trả lời là có, trong hầu hết các trường hợp.
Nếu là gà nguyên con, 6 tháng vẫn nằm trong khoảng thời gian bảo quản lý tưởng.
Nếu là ức gà, đùi gà hoặc cánh gà, sau 6 tháng chất lượng nhìn chung vẫn khá tốt nếu được đóng gói kín và bảo quản đúng cách.
Riêng thịt gà xay, sau 6 tháng chất lượng có thể giảm đáng kể. Dù chưa chắc đã mất an toàn, thịt thường không còn ngon như ban đầu.
Một vấn đề thường gặp là hiện tượng cháy đông (freezer burn). Khi thực phẩm tiếp xúc với không khí trong thời gian dài, hơi nước trong thịt bốc hơi rồi đóng băng trở lại, tạo thành các mảng màu trắng hoặc xám trên bề mặt.
Hiện tượng này không khiến thịt gà bị nhiễm khuẩn hay trở nên độc hại, nhưng có thể làm thịt khô, dai và mất mùi vị. Nếu chỉ xuất hiện ở một vùng nhỏ, bạn có thể cắt bỏ phần đó trước hoặc sau khi chế biến.
Các chuyên gia khuyến cáo nên sử dụng túi hút chân không hoặc hộp kín để hạn chế không khí tiếp xúc với thịt, từ đó giảm nguy cơ cháy đông và giữ được chất lượng lâu hơn.
Ngoài ra, nên ghi rõ ngày cấp đông trên bao bì để dễ theo dõi thời gian sử dụng.
Khi cần chế biến, cách rã đông an toàn nhất là chuyển thịt từ ngăn đá xuống ngăn mát tủ lạnh khoảng 12-24 giờ trước khi nấu. Với những trường hợp cần sử dụng gấp, có thể ngâm gói thịt còn nguyên bao bì trong nước lạnh và thay nước mỗi 30 phút.
USDA khuyến cáo không nên rã đông thịt ở nhiệt độ phòng, vì vi khuẩn có thể sinh sôi nhanh chóng ở lớp ngoài của thực phẩm trong khi phần bên trong vẫn còn đông cứng.
Nếu thịt đã được rã đông hoàn toàn trong ngăn mát, nên chế biến trong vòng 1-2 ngày để đảm bảo chất lượng.
Các chuyên gia cũng lưu ý rằng nếu thịt gà đã từng rã đông hoàn toàn rồi để ở nhiệt độ phòng quá lâu hoặc có dấu hiệu mùi lạ, nhớt bất thường hay đổi màu rõ rệt, người tiêu dùng nên bỏ đi để tránh nguy cơ ngộ độc thực phẩm.
Dù tủ đông giúp kéo dài thời gian bảo quản đáng kể, việc sử dụng thịt trong khoảng thời gian khuyến nghị vẫn là cách tốt nhất để đảm bảo hương vị, giá trị dinh dưỡng và chất lượng món ăn.
Các cuộc khảo sát cho thấy gần một nửa số người trưởng thành tại Anh thường xuyên gặp khó khăn để đi vào giấc ngủ. Đáng chú ý, cụm từ tìm kiếm "làm thế nào để ngủ được" trên Google đạt mức trung bình lên tới 135.000 lượt mỗi tháng.
Theo tờ Daily Mail, để đổi lấy một đêm ngon giấc, nhiều người đã phải chật vật thực hiện đủ mọi biện pháp: từ việc cắt bỏ hoàn toàn caffeine, mua kính bảo vệ mắt chống ánh sáng đỏ, cho đến việc dành cả tiếng đồng hồ để thiền định.
Thế nhưng, dù là do suy nghĩ miên man, lo lắng về công việc, hay áp lực từ tiếng chuông báo thức phải dậy sớm vào sáng hôm sau, không ít người vẫn thấy mình tỉnh cú vọ, trân trân nhìn lên trần nhà lúc 3 giờ sáng dù cơ thể đã kiệt sức. Đây cũng có thể là dấu hiệu cho thấy "hệ thống glymphatic" - cơ chế đào thải chất thải chuyển hóa của não bộ khi ngủ - đang hoạt động không bình thường.
Một giấc ngủ ngon đóng vai trò sống còn đối với sức khỏe. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại là chỉ có khoảng 1/4 số người trưởng thành đạt được mức ngủ 8 tiếng theo khuyến nghị. Việc thiếu ngủ có liên quan đến hàng loạt căn bệnh nguy hiểm, bao gồm cả chứng sa sút trí tuệ (mất trí nhớ), và cảm giác trằn trọc suốt nhiều giờ đồng hồ trên giường thực sự là một trải nghiệm cực kỳ khổ sở.
Tiến sĩ Deborah Lee, một nhà tâm lý học lâm sàng, cho biết thực tế có một số phương pháp đơn giản giúp kéo dài thời gian ngủ và đẩy nhanh tốc độ vào giấc mà không cần đến việc "đếm cừu".
Dù ngay cả những chuyên gia giấc ngủ hàng đầu thế giới đôi khi cũng không tránh khỏi chứng mất ngủ, Tiến sĩ Deborah Lee đã phát hiện ra một phương pháp nghe có vẻ ngược đời nhưng lại giúp con người chìm vào giấc ngủ nhanh hơn.
Bà cho biết kỹ thuật này có thể coi là đỉnh cao của "tâm lý học nghịch đảo" (reverse psychology). Nếu bạn liên tục ép bản thân phải ngủ, việc không ngủ được sẽ phản tác dụng, kích hoạt cảm giác lo âu và bực bội. Ngược lại, nếu làm hoàn toàn ngược lại - tự nhủ phải giữ cho bản thân tỉnh táo - bạn sẽ dễ đi vào giấc ngủ hơn.
Theo tiến sĩ Lee, bạn chỉ cần liên tục lặp đi lặp lại câu nói "Đừng ngủ, phải thức" trong đầu. Sau một lúc, các cơ vùng mắt sẽ bắt đầu cảm thấy mệt mỏi, và bạn sẽ chìm vào giấc ngủ từ lúc nào không hay.
Hiện tượng tưởng chừng kỳ lạ này thực chất đã được chứng minh bởi các lý thuyết nghiên cứu. Từ những năm 1930, "liệu pháp ý định nghịch lý" (paradoxical intention) đã được áp dụng rộng rãi trong điều trị các chứng rối loạn lo âu.
Các chuyên gia về giấc ngủ giải thích rằng phương pháp này hiệu quả vì nó cắt đứt sự "lo lắng về hiệu suất" (performance anxiety) liên quan đến giấc ngủ. Đó chính là cái vòng lặp luẩn quẩn đầy ức chế: Bạn càng cố gắng ngủ, não bộ lại càng trở nên tỉnh táo và lo âu hơn.
Tất nhiên, mẹo nhỏ này không phải là phép màu có tác dụng với tất cả mọi người. Các chuyên gia chỉ ra rằng, "liệu pháp ý định nghịch lý" đạt hiệu quả tốt nhất đối với những người mất ngủ do tâm trí căng thẳng, suy nghĩ quá mức hoặc do chính nỗi sợ mất ngủ gây ra, chứ không áp dụng cho những trường hợp mất ngủ bắt nguồn từ các bệnh lý tiềm ẩn.
Tuy nhiên, đúng như tiến sĩ Deborah Lee đã đúc kết: Khi việc tìm kiếm giấc ngủ bắt đầu trở thành một cuộc chiến, đôi khi giải pháp khôn ngoan nhất lại là ngừng phản kháng hoàn toàn.
Viện Dinh dưỡng Quốc gia và Viện Sức khỏe Nutrilite hôm 19/6 công bố khảo sát trên gần 1.500 người trưởng thành, cho thấy các nguy cơ dinh dưỡng đang tích tụ ngay trong nhóm lao động trẻ, như bỏ bữa sáng, tình trạng thừa cân - béo phì. Điều này cho thấy tuổi thọ 74,5 của người Việt khó trọn vẹn nếu không đi cùng những năm tháng sống khỏe.
Thượng tá, TS.BS.CK2 Vũ Sơn Giang, Chủ nhiệm Chính trị, Bệnh viện Quân y 175, nhìn nhận tuổi thọ trung bình của người Việt hiện cao hơn nhiều quốc gia có cùng mức thu nhập và tăng đáng kể so với hai thập kỷ trước. Đây là thành tựu đáng tự hào, phản ánh sự tiến bộ về kinh tế, y tế, dinh dưỡng, giáo dục và chất lượng sống của quốc gia.
Tuy nhiên, trong giai đoạn phát triển hiện nay, câu hỏi quan trọng không còn là người dân sống bao lâu, mà là sống khỏe đến đâu. Các thống kê ghi nhận mỗi người Việt có khoảng 10 năm cuối đời phải sống chung với ốm đau. Trung bình một người lớn tuổi mắc 3-4 bệnh nền, ảnh hưởng đến chất lượng sống.
"Tuổi thọ không nên chỉ được nhìn như một con số tăng lên qua từng năm, điều quan trọng hơn là chất lượng sống trong quãng đời đó", bác sĩ Giang nói.
Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới. Nếu ba thập niên trước, ưu tiên là giảm đói nghèo, nâng cao tuổi thọ và mở rộng khả năng tiếp cận y tế, thì hiện nay bài toán lớn hơn là làm sao để người dân sống khỏe hơn trong tuổi già.
Theo dự báo của Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA), đến năm 2036, Việt Nam sẽ chính thức trở thành quốc gia có dân số già. Bác sĩ Giang nhận định đây là thách thức lớn, bởi già hóa dân số tạo áp lực lên y tế, an sinh xã hội và tăng trưởng dài hạn.
Khi nhắc đến chất lượng sống tuổi già, các quốc gia Bắc Âu, Nhật Bản hay Singapore thường được xem là những mô hình tham khảo, khi người cao tuổi vẫn duy trì khả năng vận động, tự chăm sóc bản thân, tham gia hoạt động xã hội và giữ được niềm vui sống. Đó cũng là lý do nhiều nước đã chuyển trọng tâm từ "sống lâu" sang "sống khỏe dài lâu", phù hợp định hướng của WHO và Liên Hợp Quốc.
Một tín hiệu tích cực là nhận thức của người Việt về sức khỏe đang dần thay đổi. Ngày càng nhiều người xem sức khỏe là tài sản cần tích lũy từ sớm, thể hiện qua xu hướng chạy bộ, chơi thể thao và khám sức khỏe định kỳ ngày càng phổ biến.
Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu mới cho thấy khoảng cách giữa nhận thức và hành vi vẫn còn lớn. Tỷ lệ thừa cân, béo phì trong nhóm khảo sát lên tới 43,6%, hơn 60% chưa tiêu thụ đủ rau xanh và trái cây theo khuyến nghị, 26,7% không ăn sáng thường xuyên. Những nguy cơ này xuất hiện ngay trong tuổi lao động, cho thấy nền tảng sức khỏe tuổi già không được quyết định ở tuổi 60 hay 70, mà từ những lựa chọn rất sớm trong đời sống hàng ngày.
PGS.TS Trần Thanh Dương, Viện trưởng Viện Dinh dưỡng Quốc gia, cho biết Việt Nam đang đối mặt "gánh nặng kép về dinh dưỡng", khi suy dinh dưỡng, thiếu vi chất vẫn tồn tại song song với tình trạng thừa cân, béo phì và bệnh không lây nhiễm gia tăng nhanh. Theo ông, thách thức hiện nay không còn chỉ là "ăn đủ" mà là "ăn đúng" và "ăn cân đối", bởi dinh dưỡng hợp lý là nền tảng để phòng bệnh từ sớm.
Các chuyên gia cho rằng già hóa dân số đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội, từ hoàn thiện chính sách đến nâng cao năng lực y tế dự phòng. "Thành tựu thực sự của Việt Nam trong tương lai không chỉ nằm ở số năm sống thêm, mà ở số năm mỗi người có thể sống khỏe mạnh, tự chủ và hạnh phúc", bác sĩ Giang nói.
Trong hướng dẫn chẩn đoán và điều trị dinh dưỡng cho người bệnh ung thư vừa ban hành, Bộ Y tế nhấn mạnh dinh dưỡng là một phần không thể tách rời trong quá trình điều trị. Việc can thiệp dinh dưỡng cần được cá thể hóa cho từng bệnh nhân, bắt đầu từ thời điểm chẩn đoán và theo dõi xuyên suốt quá trình điều trị.
Bộ Y tế khuyến nghị người bệnh ung thư bổ sung 25-30 kcal/kg cân nặng/ngày. Lượng protein tối thiểu là 1,2 g/kg/ngày, trường hợp suy dinh dưỡng nặng hoặc mất nhiều khối cơ có thể tăng lên 1,5 g/kg/ngày.
Chất béo nên chiếm dưới 30% tổng năng lượng khẩu phần, ưu tiên các loại chất béo không bão hòa và hạn chế chất béo bão hòa cũng như chất béo chuyển hóa. Vitamin và khoáng chất được bổ sung theo nhu cầu khuyến nghị như người bình thường; chỉ sử dụng liều cao khi có bằng chứng thiếu hụt cụ thể và theo chỉ định của nhân viên y tế.
Đáng chú ý, Bộ Y tế khuyến cáo không áp dụng các chế độ ăn kiêng nghèo năng lượng, bao gồm chế độ ăn keto, cho người bệnh ung thư. Hiện chưa có bằng chứng khoa học chứng minh các chế độ ăn này giúp cải thiện hiệu quả điều trị, song có thể làm tăng nguy cơ suy dinh dưỡng, nhất là với bệnh nhân thể trạng yếu.
Ung thư hiện là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới và tại Việt Nam. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính căn bệnh này đã cướp đi khoảng 10 triệu sinh mạng trong năm 2022. Số ca mắc mới tiếp tục gia tăng do già hóa dân số, đô thị hóa và các yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia, chế độ ăn uống không lành mạnh và ít vận động.
Những tiến bộ trong phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị nhắm trúng đích và miễn dịch đã giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ sống. Song, các phương pháp này cũng gây nhiều tác dụng phụ lên hệ tiêu hóa, làm giảm khả năng ăn uống, tăng nhu cầu chuyển hóa và dẫn đến suy dinh dưỡng, suy mòn.
Theo Bộ Y tế, mối liên hệ giữa ung thư và dinh dưỡng mang tính hai chiều. Bản thân khối u và quá trình điều trị có thể gây suy dinh dưỡng, trong khi tình trạng dinh dưỡng lại ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng điều trị, mức độ dung nạp hóa trị, xạ trị cũng như tiên lượng sống của người bệnh. Tỷ lệ suy dinh dưỡng ở bệnh nhân ung thư có thể lên tới 80%, tùy thuộc vào loại ung thư, giai đoạn bệnh và phương pháp điều trị. Tình trạng này đặc biệt phổ biến ở người mắc ung thư đường tiêu hóa, gan mật tụy và vùng đầu cổ.
Vì vậy, hướng dẫn mới yêu cầu sàng lọc nguy cơ suy dinh dưỡng và đánh giá tình trạng dinh dưỡng ngay từ khi chẩn đoán. Người bệnh có nguy cơ hoặc đã bị suy dinh dưỡng cần được đánh giá toàn diện về cân nặng, chỉ số BMI, mức độ sụt cân, khối lượng cơ, khẩu phần ăn và các chỉ số cận lâm sàng liên quan để xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.
Bộ Y tế cho rằng phát hiện sớm nguy cơ suy dinh dưỡng, can thiệp kịp thời và phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ điều trị với bác sĩ dinh dưỡng sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị, giảm biến chứng, cải thiện chất lượng sống và tiên lượng lâu dài cho người bệnh ung thư.