Cuối tuần qua, ở phường Dĩ An, TP HCM xảy ra tình huống như sau: Thợ sửa khóa đến giúp mở cửa theo yêu cầu của người vợ, nhưng lại rơi vào cảnh bị người chồng đe dọa.
Nguyên căn của vụ việc là người chồng đi nhậu về nhà ngủ, người vợ không gọi được nên kêu thợ tới phá khóa cửa phòng.
Tôi thấy trong câu chuyện này đặt ra một thế khó ít ai để ý: Thợ sửa khóa thực chất đang làm việc dựa trên niềm tin. Nhưng nếu niềm tin đó đặt sai chỗ thì sao?
Ví dụ, một người dắt xe máy đến yêu cầu phá ổ khóa. Liệu đó là chủ xe thật hay là kẻ trộm? Nếu thợ từ chối, họ mất khách. Nếu nhận làm, họ có thể vô tình tiếp tay cho hành vi phạm pháp.
Hay như trường hợp mở cửa nhà: Người gọi thợ tới phá khóa có thực sự là người có quyền với căn nhà đó? Và nếu bên trong xảy ra tình huống nguy hiểm, ai sẽ bảo vệ người thợ?
Vậy thợ sửa khóa nên làm gì để vừa kiếm sống, vừa tự bảo vệ mình trước những rủi ro pháp lý và an toàn? Chẳng lẽ thợ phá khóa đòi xem giấy tờ xe, giấy tờ nhà trước khi thực hiện công việc?
Tin Gốc: Vnexpress

Sau nhiều năm đi làm, tôi nhận ra, với đa số gia đình trẻ bình thường, mua được căn nhà ở thành phố chưa bao giờ là chuyện "đợi đủ tiền rồi mua". Nếu cứ chờ giá nhà giảm sâu hoặc cố tích lũy cho đủ 100% giá trị căn hộ, có khi mất thêm 10-20 năm nữa bạn vẫn đứng yên tại chỗ.
Vợ chồng tôi từng ở đúng hoàn cảnh đó. Sau gần 10 năm đi làm ở Sài Gòn, chắt chiu đủ kiểu, tổng số tiền chúng tôi tích góp được cũng chỉ khoảng 1,5 tỷ đồng. Giữa mặt bằng giá nhà ở TP HCM, số tiền đó gần như không đủ để mua một căn hộ tử tế ở khu vực trung tâm.
Thời điểm ấy, chúng tôi cũng từng nghĩ đến chuyện tiếp tục ở thuê, đợi thêm vài năm nữa xem thị trường có hạ nhiệt không. Nhưng càng đợi, tôi càng thấy nếu mình cứ đứng ngoài quan sát, khoảng cách giữa thu nhập và giá bất động sản sẽ ngày càng xa hơn. Tiền tiết kiệm tăng rất chậm, trong khi giá nhà thường tăng nhanh hơn nhiều.
Cuối cùng, hai vợ chồng tôi quyết định vay thêm một tỷ đồng để mua căn hộ 2,5 tỷ ở vùng ven. Tuy nhiên, chuyển dọn về đây ở đúng là không đơn giản vì mỗi ngày di chuyển đi làm, đi học quá xa là điều không khả thi. Công ty của hai vợ chồng tôi đều ở trung tâm, con cũng đi học trong nội thành. Nếu ở căn hộ đó, cả nhà sẽ mất rất nhiều thời gian cho việc đi lại, chưa kể áp lực kẹt xe, sinh hoạt đảo lộn.
>> Cú 'tất tay' vay nợ giúp tôi nay có căn nhà Sài Gòn 5 tỷ đồng
Thế là chúng tôi đưa ra một quyết định nghe khá ngược đời: mua nhà nhưng không ở. Thay vào đó, tôi cho thuê lại căn hộ vùng ven đó, rồi lấy tiền đó bù thêm một phần để thuê một căn hộ khác gần chỗ làm, tiện nghi đầy đủ, thuận tiện cho cuộc sống hàng ngày. Bạn bè tôi nghe vậy nhiều người không hiểu, cho rằng vừa trả nợ ngân hàng vừa đi thuê nhà là "gánh hai đầu nợ".
Nhưng tôi lại nghĩ khác. Chúng tôi có chỗ ở phù hợp với công việc và việc học của con, không bị kiệt sức vì chuyện di chuyển. Trong khi đó, căn hộ đã mua vẫn đều đặn tạo ra dòng tiền hàng tháng để hỗ trợ tôi thuê nhà mới và tập trung trả lãi vay ngân hàng. Phần còn lại, hai vợ chồng tiếp tục làm việc, tìm cách gia tăng thu nhập và trả nợ từng bước.
Khoảng bảy năm sau, chúng tôi trả xong toàn bộ khoản vay mua nhà. Điều quan trọng nhất là lúc đó, dù vẫn đang ở thuê, chúng tôi đã sở hữu một tài sản thực sự đứng tên mình. Căn hộ không chỉ là nơi tích lũy tài sản mà còn tạo thêm nguồn thu nhập ổn định hàng tháng. Giá trị căn nhà theo thời gian cũng tăng lên đáng kể so với lúc mua ban đầu.
Với tôi, nhà đầu tiên không nhất thiết phải là nơi ở lý tưởng. Nó có thể chỉ là bước đệm tài chính đầu tiên để mình không bị bỏ lại phía sau trong cuộc đua giá bất động sản. Đến hiện tại, kế hoạch của tôi là tiếp tục tích lũy thêm vốn. Khi thị trường thuận lợi và căn hộ vùng ven được giá, tôi sẽ bán đi để gom tiền mua một căn hộ trong trung tâm phù hợp hơn với nhu cầu sống lâu dài của gia đình.
Tôi biết không phải ai cũng thích vay nợ mua nhà. Và đúng là vay quá sức rất nguy hiểm. Nhưng nếu có công việc ổn định, tính toán được dòng tiền và xác định mục tiêu dài hạn, tôi vẫn ủng hộ chuyện mua nhà càng sớm càng tốt. Bởi thực tế ở các thành phố lớn như TP HCM, Hà Nội, đi chậm nhưng bắt đầu sớm vẫn thực tế hơn nhiều so với việc cứ đứng chờ đến lúc "đủ điều kiện hoàn hảo" mới dám mua nhà.
Tin Gốc: Vnexpress

Cách đây vài ngày, dưới ánh nắng gay gắt và oi bức của miền Nam, tôi đã đặt một cuốc xe công nghệ do một phụ nữ trung niên cầm lái. Cô khoảng 40 tuổi, mặc chiếc áo đồng phục đã cũ và sờn màu.
Dáng người tương đối nhỏ nên cô phải loay hoay với chiếc xe tay ga trong lúc chờ đợi và gạt chống để đón tôi lên xe.
Những năm gần đây, nền kinh tế chia sẻ đang ngày càng phổ biến hơn đối với nhóm lao động tự do. Vài năm trước, tài xế công nghệ vốn chủ yếu dành cho nam giới, giờ đây ngày càng nhiều phụ nữ hơn 30 tuổi tham gia lĩnh vực này.
Cô tài xế công nghệ chia sẻ với tôi rằng công việc này linh hoạt về mặt thời gian, giúp cô thu xếp về nhà nấu ăn và đưa đón con đi học do hai vợ chồng ở trọ tại thành phố, không có ông bà nội ngoại phụ giúp.
Tuy nhiên, đây chẳng phải là ưu tiên của cô, mà là cô không có sự lựa chọn tốt hơn. Trước khi sinh con, cô từng là nhân viên bán hàng cho một chuỗi quần áo, nhưng sau kỳ nghỉ thai sản, cô không thể tìm được công việc phù hợp với kinh nghiệm trước đó nên chấp nhận làm tài xế công nghệ.
Cô ấy cũng không phải trường hợp duy nhất buộc phải làm tài xế công nghệ để mưu sinh. Nhiều người phụ nữ hơn 30 tuổi phải làm những công việc đòi hỏi thể lực như tài xế công nghệ, vệ sinh máy lạnh... cho thấy việc mưu sinh chưa bao giờ điều dễ dàng đối với nhóm lao động tự do.
Điều này làm tôi nhớ đến một người phụ nữ trung niên đến nhà tôi dọn dẹp do vợ tôi đặt qua một ứng dụng công nghệ. Chị ấy mặc áo đồng phục màu cam hơi phai màu và phải chở theo một túi dụng cụ khá to và bất tiện trên xe máy.
Tương tự chị tài xế công nghệ, họ đều đang bán sức lao động để mưu sinh. Khi bị đẩy ra khỏi thị trường lao động chính thức, họ trở thành lao động tự do với muôn vàn bấp bênh: không có hợp đồng lao động, không được hưởng các chế độ an sinh xã hội, trong khi rủi ro tai nạn và bệnh lý nghề nghiệp rất cao.
Tôi tự hỏi rằng những công việc này có thật sự linh hoạt và tự do, hay chỉ là những người phụ nữ này buộc phải chấp nhận do không còn lựa chọn nào khác? Đến khi nào những người phụ nữ này mới có thể thoát khỏi vòng luẩn quẩn của sự bấp bênh dưới danh nghĩa "tự do"?
Tin Gốc: Vnexpress

Tôi đã gặp không ít phụ huynh và học sinh mang theo một niềm tin gần như mặc định: cứ đi du học, rồi trở về, tương lai sẽ khác. Vì thế, khi đọc những câu chuyện du học sinh mất vài năm loay hoay, lương thấp hơn bạn học trong nước, nhiều người lập tức xem đó là bằng chứng của một quyết định sai lầm. Tôi lại không nghĩ vậy.
Từ kinh nghiệm hơn 15 năm tư vấn du học, tôi thấy vấn đề hiếm khi nằm ở việc "có nên đi hay không?" mà ở chỗ chúng ta bước vào hành trình đó với một câu hỏi chưa được trả lời rõ ràng: học xong thì làm gì, và ở đâu?
Số liệu cho thấy một thực tế khá rõ. Khảo sát của British Council trên 150 doanh nghiệp tại Việt Nam cho biết 85% nhà tuyển dụng vẫn đánh giá cao du học sinh, thậm chí sẵn sàng trả lương cao hơn. Nhưng mức lương khởi điểm thực tế của nhóm này khi về nước chỉ khoảng 13-25 triệu đồng mỗi tháng. Con số này không thấp so với mặt bằng chung, nhưng lại thấp hơn rất nhiều so với kỳ vọng của nhiều gia đình. Khoảng cách ấy, theo tôi, chính là nơi thất vọng bắt đầu.
Một điểm khác mà tôi luôn nói thẳng với phụ huynh: lợi thế kinh tế rõ ràng nhất của du học thường không nằm ở việc về nước. Theo số liệu của Cục Lãnh sự, 70-80% du học sinh tự túc chọn ở lại nước ngoài sau khi tốt nghiệp. Lý do không khó đoán: thu nhập và cơ hội nghề nghiệp.
Nếu một sinh viên ngành bán dẫn tại Đài Loan có thể khởi điểm từ 25-33 triệu đồng một tháng, thậm chí cao hơn với bằng Thạc sĩ, thì việc họ ở lại là một lựa chọn hợp lý. Trong khi đó, thu nhập bình quân của lao động Việt Nam chỉ khoảng 8,3 triệu đồng một tháng. Tôi không so sánh để nói trong nước kém hơn, mà để nhấn mạnh rằng: du học tạo ra lợi thế, nhưng lợi thế ấy thể hiện rõ nhất ở thị trường quốc tế.
>> 'Người bạn du học Tiến sĩ ở Pháp tụt hậu sau tôi 3 năm'
Vì vậy, tôi thường hỏi thẳng các gia đình rằng họ đang chuẩn bị cho con đi ra nước ngoài làm việc, hay cho con quay về nước?
Nếu câu trả lời là quay về Việt Nam, thì cần nhìn thẳng vào thực tế. Thị trường lao động hiện nay không còn "trả tiền cho tấm bằng đại học nước ngoài", mà trả tiền cho năng lực. Kỹ năng làm việc, kinh nghiệm thực tế, khả năng thích nghi là những yếu tố không tự xuất hiện chỉ vì một người đã học ở nước ngoài. Tôi từng thấy nhiều bạn trở về với kỳ vọng lương cao, nhưng lại gần như chưa từng đi làm đúng nghĩa. Kết quả ra sao thì không khó đoán.
Ngược lại, nếu mục tiêu là ở lại, thì câu chuyện lại khác. Khi đó, việc chọn ngành, chọn quốc gia, chuẩn bị kỹ năng, thậm chí chuẩn bị tài chính cho một hành trình dài hơn 4 năm trở nên quan trọng hơn nhiều so với việc "đi cho bằng bạn bè".
Có một điều tôi muốn nói rõ khi tư vấn du học, đó là vài năm đầu khó khăn sau khi về nước không phải là thất bại. Đó chỉ là giai đoạn chuyển tiếp. Bất kỳ ai thay đổi môi trường sống cũng cần thời gian để "định vị lại" mình, huống chi là những người đã sống và học tập trong một hệ thống hoàn toàn khác.
Tôi từng chứng kiến nhiều trường hợp mất 2-3 năm đầu khá chật vật sau khi về nước, nhưng sau 7-10 năm lại có sự nghiệp ổn định, thu nhập tốt. Nếu chỉ nhìn vào vài ba năm đầu, đó có thể là câu chuyện thất bại. Nhưng nếu nhìn đủ dài, đó lại là một khoản đầu tư có lời.
Theo tôi, sai lầm lớn nhất không phải là cho con đi du học. Sai lầm là kỳ vọng nó sẽ mang lại kết quả ngay lập tức. Chúng ta đang cố đo một hành trình dài bằng một mốc thời gian quá ngắn và bằng một thước đo quá đơn giản: mức lương khởi điểm. Du học không phải là tấm vé đổi đời. Nhưng nếu được chuẩn bị đúng và đặt vào đúng kỳ vọng, nó vẫn là một trong những quyết định đáng giá nhất mà một gia đình có thể dành cho con.
Tin Gốc: Vnexpress

