Tôi thuộc thế hệ đầu 9X. Mỗi khi nghe ai đó nói rằng bây giờ người trẻ có quá nhiều áp lực, tôi rất đồng cảm. Nhưng đồng thời, tôi cũng nghĩ mỗi thế hệ sẽ có những khó khăn rất riêng. Nếu phải so với thời mình bắt đầu bước vào đời, tôi thấy cơ hội ngày nay nhiều hơn rất nhiều. Thông tin dễ tiếp cận hơn, việc học linh hoạt hơn, thị trường lao động cũng rộng mở hơn.
Tôi không có một xuất phát điểm đáng mơ ước. Sau khi học xong cao đẳng, tôi đi làm ngay. Khi ấy, trong suy nghĩ của nhiều người, bằng cao đẳng vẫn bị xem là thấp hơn đại học, cơ hội thăng tiến cũng bị đặt dấu hỏi. Tôi từng nghe không ít lời so sánh, có lúc chạnh lòng khi nhìn bạn bè học đại học chính quy, còn mình đã phải tất bật với công việc để kiếm sống.
>> ‘Bế tắc’ vì học cao đẳng ở Hà Nội
Nhưng rồi tôi nhận ra, nếu cứ mãi bận tâm đến việc mình thiếu gì, mình sẽ không còn thời gian nghĩ xem mình có thể làm gì? Thay vì tự ti, tôi chọn cách tiếp tục học. Ban ngày đi làm, buổi tối tôi đến lớp học liên thông đại học. Có những hôm tan làm muộn, ăn vội ổ bánh mì rồi chạy đến trường. Có những kỳ thi vừa áp lực công việc, vừa áp lực bài vở. Cuộc sống lúc ấy chỉ xoay quanh ba điểm: công ty, trường học và phòng trọ.
Đó là quãng thời gian không hề dễ dàng, nhưng cũng là giai đoạn giúp tôi trưởng thành nhất. Tôi học được cách quản lý thời gian, học cách kiên trì với mục tiêu và quan trọng hơn là hiểu rằng không có con đường nào dẫn đến kết quả tốt mà hoàn toàn bằng phẳng.
Sau khi hoàn thành chương trình đại học, tôi tiếp tục làm việc. Công việc dần ổn định, rồi tôi lập gia đình. Nhiều người nghĩ đến đó là đủ, vì cuộc sống đã có quá nhiều trách nhiệm phải lo. Nhưng tôi vẫn quyết định học tiếp cao học để lấy bằng Thạc sĩ.
>> Tôi chậm hơn bạn bè 10 năm vì không có tài sản thừa kế của bố mẹ
Quyết định ấy không phải để có thêm một tấm bằng treo trên tường. Tôi muốn bản thân có thêm kiến thức, có thêm cơ hội phát triển. Học khi đã đi làm và có gia đình còn khó hơn rất nhiều so với thời còn độc thân. Mỗi giờ tôi dành cho việc học đều phải đánh đổi bằng thời gian nghỉ ngơi hoặc thời gian dành cho người thân. Có những đêm tôi thức đến khuya để hoàn thành bài nghiên cứu rồi sáng hôm sau vẫn phải có mặt ở công ty đúng giờ. Có lúc mệt mỏi, tôi cũng từng tự hỏi liệu mình có đang quá sức hay không? Nhưng rồi từng học phần hoàn thành, từng kỳ thi trôi qua và cuối cùng tôi cũng cầm trên tay tấm bằng Thạc sĩ sau nhiều năm nỗ lực.
Đến hôm nay, tôi đang là trưởng phòng của một tập đoàn lớn. Tôi không kể điều này để nói rằng mình thành công hơn ai. Tôi chỉ muốn chia sẻ rằng con đường tôi đi không hề bằng phẳng, cũng không có bất kỳ lối tắt nào. Mỗi vị trí tôi có được đều là kết quả của quá trình học hỏi, làm việc và không ngừng hoàn thiện bản thân.
Chính vì vậy, mỗi khi nghe ai đó mặc cảm vì học trường không nổi tiếng, chỉ có bằng cao đẳng hay xuất phát điểm không bằng người khác, tôi lại thấy hình ảnh của mình nhiều năm trước. Tôi hiểu cảm giác đó. Nhưng nếu cứ để sự tự ti giữ chân mình, chúng ta sẽ tự đánh mất những cơ hội đáng lẽ có thể nắm lấy.
Theo tôi, xã hội ngày nay thực tế hơn rất nhiều. Nhà tuyển dụng có thể nhìn vào bằng cấp ở vòng đầu tiên, nhưng điều giữ bạn ở lại và giúp bạn tiến xa luôn là năng lực, thái độ làm việc và tinh thần cầu tiến. Không ai có thể dựa mãi vào một tấm bằng nếu không liên tục học hỏi. Ngược lại, cũng không ai mãi bị đánh giá thấp chỉ vì xuất phát điểm khi họ luôn chứng minh được giá trị của mình bằng kết quả công việc.
Tôi luôn tin rằng điều quan trọng không phải là chúng ta bắt đầu ở đâu? Có người xuất phát chậm hơn nhưng bền bỉ hơn. Có người phải mất nhiều năm mới đạt được thứ người khác có từ sớm. Điều đó không đáng xấu hổ. Mỗi người đều có một hành trình riêng.
Nhìn lại chặng đường đã qua, điều khiến tôi tự hào nhất là việc mình chưa bao giờ từ bỏ khi hoàn cảnh còn nhiều khó khăn. Chính những năm tháng vừa học vừa làm, vừa xây dựng sự nghiệp vừa tiếp tục trau dồi kiến thức đã giúp tôi có được ngày hôm nay. Nếu có một điều muốn nhắn gửi đến các bạn trẻ, tôi chỉ muốn nói rằng đừng quá bận tâm đến xuất phát điểm của mình. Sự nỗ lực bền bỉ mỗi ngày luôn có giá trị hơn mọi thứ sĩ diện hay mặc cảm về quá khứ.
Nhiều năm trở lại đây, kỳ thi vào lớp 10 ở Hà Nội đã vượt ra khỏi ý nghĩa của một kỳ kiểm tra học lực thông thường. Nó trở thành một "mùa áp lực" kéo dài đối với hàng trăm nghìn gia đình. Không ít phụ huynh bắt đầu cho con chạy đua từ lớp 6, lớp 7. Năm nay, Hà Nội có khoảng 147.000 học sinh tốt nghiệp THCS, trong đó gần 125.000 em đăng ký thi lớp 10 công lập - cao kỷ lục. Với chỉ tiêu khoảng 82.660, tỷ lệ học sinh có suất học công lập là 56%.
Điều khiến nhiều người mệt mỏi không hẳn vì đề thi quá khó, mà vì sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Nhiều năm nay, tỷ lệ học sinh được vào trường THPT công lập ở Hà Nội luôn thấp hơn đáng kể so với số lượng thí sinh dự thi. Chỉ một vài phần mười điểm cũng có thể thay đổi hoàn toàn kết quả. Có năm, khoảng cách giữa một trường top đầu và một trường top giữa chỉ là 0,25 điểm - một sai sót rất nhỏ trong phòng thi cũng đủ khiến mọi tính toán đảo lộn.
Nhưng nếu nhìn sâu hơn, áp lực thật sự của kỳ thi lớp 10 lại nằm ở những kỳ vọng âm thầm của cha mẹ, nỗi sợ bị tụt lại phía sau, cảm giác phải cạnh tranh với bạn bè cùng lớp, cùng trường. Có những đứa trẻ học rất khá nhưng vẫn mất ngủ vì luôn nghĩ mình "chưa đủ tốt". Có em không sợ trượt trường công bằng sợ nhìn thấy ánh mắt buồn của bố mẹ sau ngày công bố điểm thi.
Ở tuổi 15, các em chưa đủ trải nghiệm để hiểu rằng một kỳ thi không quyết định toàn bộ tương lai. Vì vậy, chỉ cần người lớn vô tình nói một câu như "nhà mình trông vào con" hay "không đỗ công lập thì tính sao đây?", các em có thể tự biến kỳ thi thành một cuộc chiến không được phép thất bại. Điều quan trọng nhất phụ huynh có thể làm lúc này không phải tạo thêm áp lực, mà là giúp con hiểu một điều rất đơn giản: dù kết quả ra sao, gia đình vẫn là nơi con được yêu thương và an toàn nhất để quay về.
>> Đảm bảo công bằng thế nào khi TP HCM bỏ thi vào 10?
Có một nghịch lý rất phổ biến mỗi mùa thi vào lớp 10 là càng gần ngày thi, người loạn nhịp trước tiên đôi khi lại không phải học sinh, mà là phụ huynh. Chỉ cần bước vào các nhóm cha mẹ trên mạng xã hội những ngày này là có thể cảm nhận rõ không khí căng thẳng ấy. Người cập nhật điểm chuẩn từng năm đến nửa đêm. Người liên tục hỏi dò "năm nay đề có khó không". Người cuống cuồng tìm thêm lớp học cấp tốc. Người lại vội vàng đổi giáo viên vì nghe nói "thầy này có nhiều học sinh đỗ chuyên hơn".
Nhiều phụ huynh nghĩ mình chỉ đang động viên con bằng những câu như: "Con phải cố lên", "đừng làm bố mẹ thất vọng", "bạn kia học ngày 12 tiếng đấy"... Sự lo lắng ấy xuất phát từ tình thương và kỳ vọng. Nhưng với một đứa trẻ đang chịu áp lực thi cử, những câu nói ấy đôi khi không còn là lời nhắc nhở nữa. Chúng trở thành gánh nặng tâm lý. Điều đáng nói là càng căng thẳng, khả năng tập trung và ghi nhớ của học sinh càng giảm. Não bộ trong trạng thái lo âu liên tục rất khó tiếp thu hiệu quả.
Kỳ thi lớp 10 vốn đã đủ căng thẳng. Điều học sinh cần lúc này không phải thêm một người hoảng loạn bên cạnh, mà cần một người lớn đủ bình tĩnh để giúp các em giữ lại sự tự tin cuối cùng trước khi bước vào phòng thi. Bởi cuối cùng, điều một đứa trẻ nhớ lâu nhất sau kỳ thi chưa chắc là điểm số. Nhiều khi, đó là cảm giác mình đã được gia đình yêu thương thế nào trong giai đoạn áp lực nhất của tuổi học trò.
Nhiều cha mẹ xem việc con đỗ trường top được xem như một bảo chứng cho tương lai, còn trượt công lập lại bị nhìn như một bước hụt lớn. Trong khi thực tế, cuộc đời chưa bao giờ vận hành đơn giản theo cách ấy. Có những học sinh từng học trường chuyên nhưng sau này mất phương hướng. Cũng có những em đi đường vòng, học ở môi trường bình thường hơn nhưng lại trưởng thành rất tốt và tìm được con đường phù hợp với mình.
Một đứa trẻ mất vài điểm số vẫn có thể học lại, cố gắng lại. Nhưng nếu chúng mất luôn sự tự tin và động lực, hành trình phía trước sẽ khó khăn hơn rất nhiều. Đó là lý do người lớn cần tỉnh táo hơn trong cách nhìn về kỳ thi lớp 10. Hãy coi đây là một cột mốc quan trọng, nhưng đừng biến nó thành "phiên tòa" phán xét giá trị của con mình. Bởi cuối cùng, điều một đứa trẻ cần nhất không phải là cảm giác phải hoàn hảo để được yêu thương.
Tìm kiếm thông tin giá cả nhà, tôi hết sức bất ngờ khi thấy một căn hộ chung cư cũ 60 m2 tại Hà Nội hiện có thể được rao bán tới 6 tỷ đồng, tương đương khoảng 100 triệu đồng một m2.
Điều đáng nói là mức giá này đang được xem như "bình thường" trên thị trường.
Nhưng nếu tách cấu thành giá trị bất động sản một cách đơn giản, chúng ta sẽ thấy một nghịch lý rất lớn. Giả sử: Hệ số sử dụng đất của tòa nhà là 20, giá đất khu vực đã ở mức rất cao là 500 triệu đồng một m2.
Khi đó, căn hộ 60 m2 thực chất chỉ có khoảng 3 m2 đất, tức phần giá trị đất khoảng 1,5 tỷ đồng. Cần nhấn mạnh rằng "mức giá đất 500 triệu đồng một m2 này đã bao gồm gần như toàn bộ các yếu tố: Vị trí, hạ tầng, trung tâm đô thị, khả năng sinh lợi và đã định giá vượt rất xa giá trị thực".
Điều này đồng nghĩa trong mức giá 6 tỷ đồng, có tới khoảng 4,5 tỷ đồng đang được thị trường gán cho phần công trình xây dựng đã hơn chục năm tuổi. Tức là phần xây dựng cũ đang bị định giá tới khoảng: 75 triệu đồng một m2.
Theo tôi tìm hiểu, giá thành xây mới căn hộ cao cấp hiện nay thực tế chỉ khoảng 25 triệu đồng một m2, và theo logic khấu hao thông thường sau hơn chục năm sử dụng, công trình đáng lẽ chỉ còn chưa tới 60% giá trị xây mới. Nói cách khác: phần công trình đáng lẽ chỉ nên còn khoảng 12-15 triệu đồng một m2 giá trị thực, nhưng đang được giao dịch ở mức cao gấp nhiều lần.
Đây là một nghịch lý rất đáng suy nghĩ bởi xét về bản chất: Đất có thể tăng giá, nhưng công trình xây dựng vẫn là tài sản hao mòn. Một căn hộ sau chục năm năm sử dụng thì kết cấu đã lão hóa, hệ thống kỹ thuật xuống cấp, chi phí bảo trì tăng lên, tuổi thọ còn lại giảm dần.
Thế nhưng trên thị trường hiện nay, phần công trình cũ lại đang "té nước theo mưa" tăng giá. Phần tăng thực sự của giá đất đã vô tình che giấu đi thực tế rằng: bê tông đang cũ đi, công trình đang xuống cấp, và giá trị kỹ thuật thực của phần xây dựng lẽ ra phải giảm.
Hệ quả là người dân dễ mua tài sản cũ với giá quá cao, thị trường hình thành tâm lý "mọi căn hộ đều chỉ có tăng giá" và giá nhà ngày càng tách xa giá trị sử dụng thực tế.Điều nguy hiểm hơn là hiện tượng này đang vô tình kìm hãm sự phát triển của ngành xây dựng. Bởi vì nếu một căn hộ cũ vẫn được thị trường định giá phần xây dựng tới 75 triệu đồng một m2, trong khi xây mới hiện đại chỉ tốn khoảng 25 triệu đồng một m2 thì việc nắm giữ tài sản cũ có thể sinh lời dễ hơn rất nhiều so với đầu tư xây dựng mới.
Khi đó đổi mới công nghệ xây dựng không còn nhiều ý nghĩa, năng suất xây dựng khó phản ánh vào giá bán và nguồn lực xã hội dễ bị hút vào đầu cơ tài sản hơn là tạo ra giá trị mới.
Trong khi đó, ngành xây dựng là động lực phát triển kinh tế:
- Tạo việc làm.
-Thúc đẩy sản xuất vật liệu.
- Phát triển hạ tầng và nâng cao chất lượng sống đô thị.
Vì vậy, tôi cho rằng một trong những nút tháo gỡ quan trọng để kiểm soát giá nhà ở đô thị là phải "định giá đúng" các công trình cũ.
Cần phổ biến rộng rãi cho người dân hiểu rằng giá đất và giá trị công trình là hai thứ khác nhau. Đất có thể tăng giá, nhưng công trình xây dựng bị hao mòn theo thời gian.
Cơ quan chức năng cũng nên nghiên cứu xây dựng một ứng dụng định giá gần đúng cho người dân, dựa trên loại nhà, diện tích, số tầng, vị trí, giá đất giao dịch thực tế, thời gian công trình đã tồn tại để ước tính chất lượng còn lại, và đơn giá xây dựng mới hiện hành.
Ứng dụng này để người dân có cơ sở tính toán tham khảo trước khi giao dịch. Hiểu rõ phần nào là giá trị đất, phần nào là giá trị công trình để tránh mua tài sản cũ với mức giá bị đẩy lên quá xa giá trị thực.
Một thị trường bất động sản lành mạnh không thể chỉ dựa vào kỳ vọng giá tăng mãi. Nó cần phản ánh đúng giá trị sử dụng, đúng chất lượng công trình và khuyến khích tạo ra tài sản mới cho xã hội thay vì chỉ làm giàu cho tài sản cũ.
Đọc nhiều ý kiến về chuyện nhà ở thời gian gần đây, tôi nhận ra đa số đều xoay quanh một quan điểm: "Phải mua nhà càng sớm càng tốt, kể cả chấp nhận gồng gánh nợ nần suốt 10-20 năm". Không ít người còn tin rằng bất động sản chỉ có tăng giá, nên cứ cố mua trước rồi tính sau. Người trẻ vì thế được khuyên hãy chịu cực, đánh đổi thanh xuân để có một căn nhà, từ đó mới yên tâm lập nghiệp.
Tôi hiểu và đồng cảm với suy nghĩ ấy. Nhưng càng đọc những chia sẻ sau khi mua nhà, tôi càng thấy một điểm chung khác: nhiều người không thực sự cảm thấy hạnh phúc trong chính căn nhà của mình. Thay vào đó là cảm giác mệt mỏi, áp lực và kiệt sức vì nợ nần.
Theo tôi, điều khiến nhiều người bất an không nằm ở căn nhà, mà ở việc họ không còn cảm giác mình đang "được sống". Đây là nhu cầu rất căn bản của con người, nhưng lại dễ bị bỏ quên khi mọi tính toán đều dồn vào mục tiêu sở hữu nhà.
Nhiều người khi lập kế hoạch tài chính thường nghĩ chỉ cần lo được tiền nhà là đủ. Những khoản như du lịch, cà phê, ăn ngoài, mua sắm hay các thú vui cá nhân đều có thể cắt giảm. Đúng là chúng ta có thể chịu đựng vài tháng, thậm chí một hai năm, nhưng rất khó để sống trong trạng thái bóp nghẹt mọi nhu cầu tinh thần suốt 20 năm. Khi sự kiệt sức kéo dài, căn nhà dần không còn là tổ ấm mà trở thành một gánh nặng.
Một điều khác khiến nhiều gia đình rơi vào áp lực là thiếu quỹ dự phòng. Không ít người gom toàn bộ tiền tiết kiệm, vay thêm hai bên gia đình để đủ tiền trả đợt đầu mua nhà. Họ sở hữu một tài sản lớn nhưng lại không còn tiền mặt cho những tình huống bất ngờ.
>> 'Siết tín dụng bất động sản không nên cào bằng'
Nhà đất không có tính thanh khoản cao. Một căn nhà trị giá 10 tỷ đồng không đồng nghĩa bạn có ngay 100 triệu tiền mặt khi cần chữa bệnh hay giải quyết sự cố gia đình. Và chính những lúc không xoay xở được như vậy dễ dẫn tới căng thẳng, xích mích giữa vợ chồng hoặc hai bên nội ngoại.
Từ những điều quan sát và trải nghiệm xung quanh mình, tôi nghĩ trước khi quyết định mua nhà, người trẻ nên cân nhắc vài điều:
Đầu tiên là quỹ thất nghiệp và quỹ khẩn cấp. Theo tôi, nên có ít nhất 12 tháng chi phí sinh hoạt dự phòng trước khi nghĩ đến chuyện vay mua nhà. Ví dụ mỗi tháng tôi chi tiêu khoảng 15 triệu đồng thì cần để dành khoảng 180 triệu đồng rồi mới mua nhà. Gia đình hai người thì con số này có thể gấp đôi.
Thứ hai, khi tính toán chi phí hàng tháng, đừng quên các khoản dành cho đời sống tinh thần. Chúng ta cần sống trước, rồi mới đến chuyện sở hữu căn nhà. Một cuộc sống chỉ xoay quanh trả nợ rất dễ khiến con người mất cân bằng.
Ngoài ra, thay vì dồn toàn bộ dòng tiền vào bất động sản, tôi nghĩ mỗi tháng nên dành một phần cho các kênh tích lũy khác như quỹ mở, chứng khoán hoặc vàng. Sau thời gian dài, đây cũng có thể là nguồn tài sản hỗ trợ trả nợ hoặc tạo thêm sự an toàn tài chính.
Nhiều người sẽ hỏi: "Nếu tính toán như vậy thì bao giờ mới mua được nhà?". Nhưng theo tôi, nếu một kế hoạch mua nhà khiến bạn không thể đi đường dài suốt 20 năm mà vẫn giữ được sức khỏe, tinh thần và chất lượng sống, thì có lẽ đó chưa phải là một kế hoạch phù hợp.