Bức ảnh toàn cảnh Trái Đất, với đại dương xanh, đất liền màu nâu và nhiều khối mây trắng, cùng hiện tượng cực quang màu xanh lục ở hai cực hành tinh được chỉ huy Reid Wiseman chụp gửi về ngày 3/4. Tuy nhiên, nhiều người nhanh chóng nhận ra ảnh mới ít rực rỡ hơn so với ảnh chụp cách đây 54 năm của tàu Apollo 17, dù trang bị các công nghệ ghi hình tối tân hơn.
“Tôi không biết là do chất lượng hình ảnh hay do không khí, nhưng giờ Trái Đất trông nó thật ảm đạm”, một tài khoản viết trên X.
“Hình ảnh Trái Đất cũ trông sắc nét hơn, trong khi ảnh mới này trông mờ nhạt. Chất lượng máy ảnh hay do biến đổi khí hậu?”, một người khác đặt câu hỏi.
“Con người đang làm sai điều gì vậy? Trái Đất trông thật nhợt nhạt. Chúng ta đang đánh mất nó”, một tài khoản lo ngại.
Tuy nhiên, nhiều người nhanh chóng đưa ra câu trả lời cho sự khác biệt của hai bức hình. “Đây là ảnh chụp mặt tối của Trái Đất được ánh trăng chiếu sáng và đã được làm sáng lên. Đó là lý do tại sao cực quang cũng xuất hiện trong đó”, một người giải thích, chỉ ra cực quang ở phía Bắc bán cầu và Nam bán cầu.
“Trái Đất không thay đổi, cách chúng ta chụp ảnh nó mới thay đổi. Sự khác biệt về màu sắc giữa bức ảnh ‘Quả cầu xanh’ năm 1972 và hình ảnh Trái Đất hiện đại là do công nghệ”, một người tự nhận là chuyên gia về thiên văn học giải thích. “Tàu Apollo 17 sử dụng máy ảnh phim, điều này giúp tăng cường màu sắc và độ tương phản một cách tự nhiên. Ngày nay, các thiết bị sử dụng cảm biến kỹ thuật số, hiệu chỉnh chi tiết về khí quyển và hiệu chuẩn màu sắc nên sẽ khác”.
“Hầu hết hình ảnh hiện đại đều là nhiều lớp ảnh ghép lại, không phải ảnh chụp đơn. Đó là lý do tại sao Trái Đất ngày nay trông có vẻ kém ‘sống động’ hơn”, một người khác nói thêm.
Trước đó, chia sẻ với National Geographic, David Melendrez, người phụ trách tích hợp hình ảnh từ tàu vũ trụ Orion về Trái Đất của NASA, cho biết phi hành đoàn Artemis II đang sử dụng máy ảnh DSLR Nikon D5, iPhone 17 Pro Max cùng bốn chiếc GoPro Hero 11 để quay phim.
Artemis II đánh dấu sứ mệnh có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn gồm chỉ huy nhiệm vụ Reid Wiseman (NASA), phi công Victor Glover (NASA), chuyên gia nhiệm vụ Christina Koch (NASA) và chuyên gia nhiệm vụ Jeremy Hansen (Cơ quan Vũ trụ Canada CSA). Họ có 10 ngày bay quanh Mặt Trăng, thực hiện các thí nghiệm nghiên cứu khoa học, thử nghiệm khả năng điều khiển tàu vũ trụ, kiểm tra y tế, huấn luyện sinh tồn và nhiều công việc khác.
Bảo Lâm (theo Ladbible, Space)
Nhà vệ sinh 23 triệu USD trên Artemis II
Toàn cảnh Trái Đất nhìn từ Artemis II
Phi hành đoàn Artemis II vượt mốc ‘nửa đường tới Mặt Trăng’
Trong bài báo trên tạp chí Earth's Future giữa tháng 5, các nhà nghiên cứu bày tỏ lo ngại về tác động từ carbon đen khi phóng vệ tinh lên quỹ đạo Trái Đất. Từ khi kỷ nguyên siêu chòm vệ tinh bắt đầu năm 2020, nồng độ ô nhiễm không khí ở độ cao lớn từ những vụ phóng và hồi quyển vệ tinh tăng đáng kể. Theo Eloise Marais, giáo sư hóa học khí quyển và chất lượng không khí tại Đại học College London, tình trạng ô nhiễm này có thể biến đổi khí hậu Trái Đất trong tương lai.
"Ô nhiễm từ ngành công nghiệp vũ trụ giống một thí nghiệm địa kỹ thuật quy mô nhỏ không được kiểm soát, có thể gây ra nhiều hậu quả môi trường nghiêm trọng không thể lường trước", Marais nhận định.
Marais và cộng sự đang nghiên cứu tác động của ô nhiễm không khí liên quan đến vệ tinh. Họ tính toán, vào năm 2029, ô nhiễm không khí từ các vụ phóng vệ tinh thuộc siêu chòm như Starlink, Amazon Leo hoặc dự án Guowang và Quianfan của Trung Quốc sẽ chiếm hơn 40% tổng mức ô nhiễm do ngành công nghiệp vũ trụ tạo ra.
Theo Space, siêu chòm vệ tinh thường dùng để truyền Internet đến người dùng ở các khu vực xa xôi từ không gian gần Trái Đất đang trở thành một xu hướng phát triển nhanh chóng. Do sử dụng những vệ tinh tuổi thọ hạn chế, cần thay thế sau khoảng 5 năm bằng công nghệ hiện đại và mạnh mẽ hơn, siêu chòm đòi hỏi phóng và hồi quyển vệ tinh thường xuyên hơn so với nhiệm vụ dài hạn, dẫn tới ô nhiễm không khí nặng hơn ở tầng trên của khí quyển Trái Đất.
Marais giải thích, phần lớn vụ phóng siêu chòm ngày nay đốt nhiên liệu kerosine do dựa vào tên lửa đẩy Falcon 9, sản sinh carbon đen. Carbon đen giải phóng vào tầng cao hơn của khí quyển và tồn tại ở đó 2,5-3 năm, vì vậy, có tác động khí hậu lớn gấp 540 lần so với carbon đen từ nguồn trên mặt đất như tàu thuyền, ôtô và nhà máy điện. Carbon đen là một thành phần của vật chất dạng hạt, có hiệu suất hấp thụ nhiệt cao, hình thành thông qua quá trình đốt cháy không hoàn toàn nhiên liệu hóa thạch, sinh khối và nhiên liệu sinh học, sau đó xâm nhập vào không khí dưới dạng hạt mịn (PM2.5).
Nhóm nghiên cứu ước tính tác động của ô nhiễm không khí từ các vụ phóng tên lửa bằng cách tính toán lượng ô nhiễm có khả năng phát sinh từ hoạt động phóng và hồi quyển vệ tinh trong một khoảng thời gian nhất định. Trong khi phóng vệ tinh chủ yếu tạo ra carbon đen, có khả năng làm ấm tầng thượng quyển, quá trình hồi quyển tạo ra oxit nhôm có thể phá hủy tầng ozone. Các nhà nghiên cứu sau đó chạy mô hình khí hậu cho thấy tác động dự kiến của chất ô nhiễm đối với Trái Đất.
Theo Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA), có hơn 15.000 vệ tinh đang hoạt động quay quanh hành tinh, lớn gấp ba lần so với năm 2020. Số lượng gia tăng chủ yếu do siêu chòm Starlink của SpaceX với hơn 10.000 vệ tinh. Các đối thủ mới bao gồm Amazon LEO hoặc Guawang và Qianfan của Trung Quốc, đang trong quá trình xây dựng. Tính đến 2030, khoảng 100.000 vệ tinh có thể quay quanh Trái Đất với số lượng tăng trưởng mạnh hơn nữa trong những thập kỷ tới.
Marais cảnh báo với số vụ phóng gia tăng không kiểm soát, lượng hạt thải vào tầng thượng quyển có thể đạt nồng độ gây ảnh hưởng đến khí hậu Trái Đất. Dù đến 2029, nồng độ chất ô nhiễm từ hoạt động phóng và hồi quyển vệ tinh mới chiếm 1% lượng cần thiết để gây ra tác động địa kỹ thuật, sự tích lũy liên tục của chất ô nhiễm do triển khai vệ tinh vẫn được đánh giá đáng lo ngại.
Câu trả lời đơn giản là không, nhưng người dùng cần cấu hình lại máy tính để ưu tiên kết nối mà mình muốn sử dụng. Để sử dụng cả hai kết nối, người dùng có thể thay đổi thủ công các giá trị đo lường giao diện nhằm điều chỉnh mức độ ưu tiên của từng adapter.
Nếu chỉ muốn sử dụng Wi-Fi, người dùng có thể tắt adapter mạng có dây. Đây là lựa chọn tốt hơn so với việc rút cáp Ethernet, đặc biệt nếu vị trí máy tính được đặt ở góc khó tiếp cận.
Đối với người dùng máy tính Windows 11, việc chuyển sang Wi-Fi trở nên phức tạp hơn. Hệ điều hành này ưu tiên kết nối ổn định và nhanh nhất, vì vậy theo mặc định, kết nối có dây qua Ethernet thường được xem là tốt hơn so với Wi-Fi, đặc biệt nếu người dùng đang sử dụng cáp Cat6 trở lên.
Trong trường hợp này, một giải pháp đơn giản mà người dùng có thể thực hiện đó là điều khiển từ xa các bộ adapter để chúng hoạt động như thể cáp Ethernet không được cắm vào.
Để vô hiệu hóa adapter Ethernet, người dùng hãy truy cập bằng cách mở ứng dụng Settings (tổ hợp phím Windows + I), sau đó vào Network & Internet. Cuộn xuống và tìm Advanced network settings để mở trang quản lý adapter. Tại mục Network adapters, hãy nhấp vào nút Disable bên cạnh Ethernet. Nếu cần kích hoạt lại, người dùng chỉ việc chuyển sang Enable theo đường dẫn tương tự.
Nếu quen thuộc với việc sử dụng PowerShell hoặc Command Prompt của Windows, người dùng cũng có thể chạy một đoạn mã ngắn để thực hiện việc này. Nhập lệnh netsh interface set interface "Ethernet" disable vào dấu nhắc và nhấn Enter. Để kích hoạt lại, chỉ cần thay đổi lệnh từ disable thành enable.
Với những bước đơn giản này, hy vọng người dùng máy tính có thể dễ dàng chuyển đổi giữa kết nối Ethernet và Wi-Fi mà không cần phải rút cáp.
Trong nhiều năm qua, Microsoft được biết đến là đối tác chiến lược quan trọng nhất của OpenAI, đồng thời là đơn vị đưa hàng loạt công nghệ AI tạo sinh vào các sản phẩm của mình.
Tuy nhiên, tại sự kiện Build 2026 diễn ra đầu tháng 6, gã khổng lồ công nghệ Mỹ đã gửi đi một thông điệp rõ ràng hơn bao giờ hết: Microsoft muốn trở thành một trong những nhà phát triển mô hình AI hàng đầu thế giới bằng chính công nghệ do hãng xây dựng.
Tâm điểm của sự kiện là việc Microsoft giới thiệu 7 mô hình AI mới thuộc dòng MAI, bao phủ nhiều lĩnh vực từ suy luận, lập trình, xử lý hình ảnh đến giọng nói. Đây được xem là một trong những bước đi quan trọng nhất trong chiến lược AI của Microsoft kể từ khi làn sóng AI tạo sinh bùng nổ.
Nổi bật nhất trong số các công bố lần này là MAI-Thinking-1, mô hình AI suy luận đầu tiên do Microsoft tự phát triển.
Theo Microsoft, MAI-Thinking-1 sở hữu khoảng 35 tỉ tham số hoạt động và được thiết kế để xử lý các tác vụ đòi hỏi khả năng suy luận nhiều bước, làm việc với ngữ cảnh dài, hỗ trợ lập trình cũng như giải quyết các nhiệm vụ phức tạp với chi phí thấp hơn so với nhiều mô hình AI quy mô lớn hiện nay.
Điểm đáng chú ý là Microsoft khẳng định mô hình này được huấn luyện từ dữ liệu sạch và không sử dụng phương pháp chắt lọc dữ liệu từ các mô hình AI của bên thứ ba. Đây được xem là lời khẳng định cho năng lực nghiên cứu AI độc lập của hãng.
Theo kết quả đánh giá do Microsoft công bố, MAI-Thinking-1 đạt hiệu suất cạnh tranh trong các bài kiểm tra lập trình và được đánh giá tương đương nhiều mô hình AI hàng đầu hiện nay trong các thử nghiệm đánh giá mù.
Bên cạnh MAI-Thinking-1, Microsoft còn giới thiệu thêm nhiều mô hình mới nhằm xây dựng một hệ sinh thái AI hoàn chỉnh phục vụ cả người dùng lẫn doanh nghiệp.
Trong lĩnh vực lập trình, hãng ra mắt MAI-Code-1-Flash, mô hình chuyên về sinh mã nguồn và hỗ trợ phát triển phần mềm. Mô hình này được tối ưu cho các tác vụ lập trình và sẽ được tích hợp trực tiếp vào GitHub Copilot cũng như Visual Studio Code.
Đối với mảng sáng tạo nội dung, Microsoft công bố MAI-Image-2.5 cùng phiên bản MAI-Image-2.5-Flash. Đây là các mô hình tạo sinh và chỉnh sửa hình ảnh thế hệ mới, trong đó phiên bản Flash tập trung vào khả năng phản hồi nhanh cho các ứng dụng cần xử lý thời gian thực.
Ở lĩnh vực âm thanh, hãng giới thiệu MAI-Voice-2 với khả năng tổng hợp giọng nói tự nhiên hơn và hỗ trợ thêm nhiều ngôn ngữ mới.
Song song đó là MAI-Transcribe-1.5, mô hình chuyển đổi giọng nói thành văn bản được Microsoft cho biết có tốc độ xử lý nhanh hơn đáng kể so với thế hệ trước.
Ngoài các mô hình kể trên, Microsoft cũng phát triển thêm những biến thể được tối ưu riêng cho nền tảng Microsoft Foundry nhằm phục vụ nhu cầu xây dựng và triển khai ứng dụng AI của doanh nghiệp.
Điều khiến giới công nghệ quan tâm không chỉ là số lượng mô hình mới được công bố mà còn là định hướng chiến lược phía sau.
Nếu như trước đây Microsoft chủ yếu được nhìn nhận là đối tác cung cấp hạ tầng và nền tảng triển khai cho OpenAI, thì Build 2026 cho thấy hãng đang từng bước sở hữu đầy đủ các mảnh ghép quan trọng trong hệ sinh thái AI.
Microsoft hiện đã có mô hình suy luận, mô hình lập trình, mô hình tạo ảnh, mô hình tổng hợp giọng nói và mô hình nhận dạng giọng nói. Những công nghệ này được kết nối trực tiếp với hệ sinh thái Azure, Copilot và Microsoft Foundry, tạo thành một chuỗi sản phẩm AI khép kín.
Chiến lược này giúp Microsoft chủ động hơn trong việc phát triển công nghệ cốt lõi, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào các đối tác bên ngoài trong bối cảnh cuộc đua AI toàn cầu ngày càng cạnh tranh.