Cơm trắng là món ăn cốt lõi trên mâm cơm của nhiều gia đình. Tuy nhiên, nếu cây lúa bị nhiễm kim loại nặng trong quá trình canh tác, việc tiêu thụ lâu dài có thể trở thành mối đe dọa tiềm ẩn đối với sức khỏe.
Về vấn đề này, các chuyên gia cảnh báo rằng nếu cơ thể liên tục hấp thụ các chất độc hại này, chúng sẽ tích tụ lại, làm tăng nguy cơ mắc bệnh thận, bệnh lý về xương và thậm chí là hơn 5 loại bệnh ung thư. Do đó, người tiêu dùng tuyệt đối không được chủ quan trong tất cả các khâu từ chọn mua, vo gạo cho đến bảo quản.
Mối nguy hại từ gạo nhiễm cadimi và asen
Bác sĩ Nhan Tông Hải, Giám đốc Khoa Độc chất học Lâm sàng, Bệnh viện Trường Canh Lâm Khẩu (Đài Loan) cho biết, trong quá trình sinh trưởng, cây lúa có thể hấp thụ các kim loại nặng như cadimi (Cd) và asen (As) từ đất hoặc nguồn nước tưới bị ô nhiễm.
Bác sĩ Nhan Tông Hải dẫn chứng, vùng duyên hải Tây Nam Đài Loan trước đây từng ghi nhận tình trạng người dân bị bệnh “chân đen” (một dạng hoại tử do tắc mạch ngoại vi) do uống nước giếng khoan nhiễm asen vô cơ trong thời gian dài. Tình trạng này cũng làm gia tăng tỷ lệ mắc các bệnh ung thư bàng quang, ung thư gan, ung thư phổi và ung thư da. Điều này cho thấy tác hại của kim loại nặng đối với sức khỏe là vô cùng đáng ngại.
Khi gạo chứa cadimi, khoảng 6% lượng kim loại này sẽ bị cơ thể hấp thụ. Dù phần lớn được đào thải ra ngoài, nhưng nếu tiêu thụ đều đặn mỗi ngày, cadimi vẫn sẽ tích tụ dần trong xương và thận.
Đối với xương, nồng độ cadimi quá cao sẽ khiến xương bị giòn, dẫn đến gãy xương tự phát. Căn bệnh “Itai-itai” (bệnh đau đớn) nổi tiếng trong lịch sử Nhật Bản chính là hậu quả của ngộ độc cadimi. Đối với thận, cadimi tích tụ tại đây có thể gây tổn thương chức năng thận, thậm chí dẫn đến suy thận.
Bên cạnh đó, Bác sĩ Nhan chỉ ra rằng asen vô cơ cũng là chất gây ung thư nhóm 1 (nhóm có nguy cơ cao nhất). Ngoài việc phá hủy gan và thận, nó còn gây ra các tổn thương về da và bệnh mạch máu ngoại vi. Bất kể là cadimi hay asen, việc tiếp xúc lâu dài đều có thể làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư bao gồm: ung thư phổi, ung thư gan, ung thư bàng quang và ung thư da.
Về nguồn gốc gây ô nhiễm kim loại nặng, bác sĩ Nhan Tông Hải phân tích rằng bên cạnh các yếu tố môi trường tự nhiên, việc một số nhà máy xả nước thải công nghiệp chưa qua xử lý đúng quy chuẩn ra môi trường cũng là nguyên nhân khiến đất nông nghiệp bị ô nhiễm thông qua hệ thống tưới tiêu, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hạt gạo.
Bác sĩ đặc biệt lưu ý, cadimi có tính tích lũy cực kỳ cao trong cơ thể người, với chu kỳ bán rã (thời gian để đào thải một nửa lượng chất độc) có thể kéo dài từ 20 đến 30 năm. Vì vậy, ngay cả khi lượng ăn vào mỗi lần rất nhỏ, sự tích tụ qua hàng năm trời vẫn sẽ gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe.
Cách vo gạo giảm thiểu rủi ro
Trước mối quan tâm lớn của người dân về cách xử lý gạo an toàn, bác sĩ Nhan Tông Hải đưa ra những lời khuyên thực tế sau:
Vo gạo từ 2 đến 3 lần: Trước khi nấu, bạn nên vo gạo ít nhất 2 đến 3 lần. Việc này giúp rửa trôi một phần các chất ô nhiễm bám trên bề mặt hạt gạo.
Không vo gạo trực tiếp trong lòng nồi cơm điện: Đây là sai lầm phổ biến cần bỏ ngay. Đặc biệt với các loại nồi có lớp chống dính, việc chà xát hạt gạo trực tiếp vào lòng nồi dễ làm trầy xước lớp phủ này, vô tình làm tăng nguy cơ phơi nhiễm các hóa chất độc hại khác từ vỏ nồi.
Gạo hữu cơ (Organic) có hoàn toàn sạch kim loại nặng?
Nhiều người thắc mắc liệu gạo hữu cơ có an toàn tuyệt đối hay không. Bác sĩ Nhan Tông Hải nhấn mạnh, chứng nhận hữu cơ chủ yếu đảm bảo rằng quá trình canh tác không sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (thuốc trừ sâu), chứ không đồng nghĩa với việc gạo hoàn toàn không có nguy cơ nhiễm kim loại nặng.
Do đó, khi mua sắm, người tiêu dùng vẫn nên chọn các thương hiệu có uy tín lớn để đảm bảo tính minh bạch về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
Bí quyết bảo quản gạo chống độc tố nấm mốc và vi khuẩn
Để bảo vệ an toàn cho bữa ăn hàng ngày, Giám đốc Khoa Độc chất khuyên người dân:
Ngô là thực phẩm chứa hàm lượng dinh dưỡng cao, dễ ăn, dễ chế biến như xôi ngô, canh súp ngô, ngô nướng, ngô luộc, tốt cho hệ tiêu hóa. Ngô còn rất giàu chất xơ, phù hợp với người muốn giảm cân và no lâu. Tuy nhiên, người bệnh tiểu đường nên hạn chế ăn vì tiêu thụ lượng lớn carbohydrate (tinh bột) trong thực phẩm này làm đường máu tăng nhanh. Người bị dạ dày cũng nên tiêu thụ ít vì có thể gây đầy hơi, khó tiêu.
Ngô không thể thay thế cơm. Trường hợp chỉ ăn mỗi ngô không đủ dinh dưỡng, lạm dụng còn gây hại sức khỏe. Bạn nên kết hợp ăn thêm các loại rau xanh và trái cây, thực phẩm thuộc nhóm chất đạm...
Ngoài ra, nguyên tắc giảm cân đúng là kiểm soát lượng ăn vào, cân đối ba chất sinh năng lượng gồm đạm, béo, bột đường và duy trì hoạt động thể lực hàng ngày. Bên cạnh đó, mọi người cần uống đủ nước kết hợp tập luyện thể dục. Thói quen ăn ngô thay cơm có thể khiến bạn bị suy kiệt, mệt mỏi, đói nhanh, dẫn đến ăn bù, tăng cân nhanh hơn.
Thận là cơ quan có khả năng thích nghi và bù trừ rất tốt. Ngay cả khi một số đơn vị lọc máu của thận bị tổn thương, phần còn lại vẫn có thể “gồng gánh” hoạt động để duy trì chức năng lọc chất thải và cân bằng dịch trong cơ thể. Vì thế, nhiều người vẫn cảm thấy bình thường dù chức năng thận đã suy giảm âm thầm qua nhiều năm, theo Mayo Clinic (Mỹ).
Tiến sĩ - bác sĩ David Goldfarb, chuyên gia về bệnh thận và sỏi thận, làm việc tại hệ thống y tế NYU Langone Health (Mỹ), cho biết bệnh thận mạn thường tiến triển rất âm thầm vì cơ thể có khả năng thích nghi dần với sự suy giảm chức năng thận.
Theo ông David Goldfarb, nhiều bệnh nhân không nhận thấy dấu hiệu bất thường cho đến khi thận đã tổn thương đáng kể.
Một trong những lý do khiến suy thận khó phát hiện là các triệu chứng ban đầu rất dễ bị bỏ qua. Người bệnh có thể chỉ cảm thấy mệt mỏi, ăn kém, mất ngủ, phù nhẹ ở chân hoặc đi tiểu nhiều vào ban đêm. Đây đều là những biểu hiện thường gặp trong cuộc sống hằng ngày nên nhiều người chủ quan.
Các bác sĩ tại hệ thống y tế Cleveland Clinic (Mỹ) cho biết bệnh thận mạn thường không gây đau rõ rệt ở giai đoạn đầu. Không giống nhiều cơ quan khác, thận có ít dây thần kinh cảm nhận đau nên tổn thương ban đầu hiếm khi tạo cảm giác khó chịu rõ ràng.
Tiến sĩ - bác sĩ Andrew Smyth, làm việc tại Bệnh viện Đại học Galway (Ireland) nhận định việc phát hiện muộn là thách thức lớn trong điều trị suy thận. Theo ông, nhiều người thuộc nhóm nguy cơ cao như tiểu đường hoặc tăng huyết áp nhưng không kiểm tra chức năng thận định kỳ nên bỏ lỡ “giai đoạn vàng” để kiểm soát bệnh.
Khi chức năng thận suy giảm nặng hơn, cơ thể mới bắt đầu xuất hiện những biểu hiện rõ ràng như buồn nôn, ngứa kéo dài, thiếu máu, khó thở hoặc tăng huyết áp kéo dài. Lúc này, việc điều trị thường phức tạp hơn nhiều so với giai đoạn sớm.
Ngoài ra, các bệnh lý mạn tính như tiểu đường, cao huyết áp và béo phì cũng góp phần khiến suy thận tiến triển âm thầm hơn.
Các chuyên gia khuyến cáo người trưởng thành, đặc biệt là người có bệnh nền, nên xét nghiệm chức năng thận ít nhất mỗi năm 1 lần. Những xét nghiệm đơn giản như kiểm tra creatinine máu, độ lọc cầu thận (eGFR) hoặc xét nghiệm nước tiểu có thể giúp phát hiện tổn thương thận từ rất sớm.
Cả ba loại đậu này có chung một số đặc điểm như giàu protein thực vật, chất xơ và các hợp chất chống ô xy hóa. Dù vậy, mỗi loại đậu lại có thành phần dinh dưỡng và một số tác động đến sinh hóa cơ thể riêng, theo chuyên trang Eating Well (Mỹ).
Xét tổng thể, đậu đen, đậu đỏ và đậu xanh đều là những thực phẩm giàu dinh dưỡng. Hàm lượng protein của cả ba tương đối tương đương, khoảng 22 - 24 g/100 g.
Tuy nhiên, đậu đỏ và đậu xanh thường chứa nhiều chất xơ hơn, trong khi đậu đen lại nổi bật nhờ hàm lượng các hợp chất chống ô xy hóa.
Về khoáng chất, mỗi loại có một lợi thế riêng: Đậu đỏ giàu kali và magiê, đậu xanh cung cấp nhiều sắt, còn đậu đen chứa nhiều hợp chất sinh học có lợi cho chuyển hóa. Điều này cho thấy không có loại nào vượt trội hoàn toàn.
Các loại đậu thường được đưa vào chế độ ăn giảm cân nhờ khả năng tạo cảm giác no lâu. Chất xơ giúp làm chậm tiêu hóa, ổn định đường huyết và hạn chế cảm giác đói.
Trong khi đó, protein thực vật giúp duy trì khối cơ - yếu tố quan trọng trong quá trình giảm cân lành mạnh.
Đậu đen chứa nhiều polyphenol và flavonoid - các chất có khả năng trung hòa gốc tự do và giảm viêm. Nhờ đó, loại đậu này có thể góp phần giảm nguy cơ bệnh tim mạch và rối loạn chuyển hóa.
Với hàm lượng chất xơ cao, đậu đỏ giúp làm chậm hấp thu đường vào máu, giữ đường huyết ổn định và hạn chế cảm giác đói. Đồng thời, chất xơ còn giúp giảm cholesterol LDL, góp phần bảo vệ tim mạch.
Đậu xanh không chỉ cung cấp protein và chất xơ mà còn giàu vitamin, khoáng chất. Điểm nổi bật là dễ tiêu hóa hơn nhiều loại đậu khác, giúp hạn chế đầy hơi, khó chịu đường ruột.
Khi đặt 3 loại đậu cạnh nhau, có thể thấy mỗi loại đều có thế mạnh riêng: Đậu đỏ phù hợp với mục tiêu giảm cân, đậu xanh thích hợp cho chế độ ăn bền vững, còn đậu đen hỗ trợ chuyển hóa và chống viêm.
Thay vì chọn một loại “tốt nhất”, các chuyên gia khuyến nghị nên linh hoạt kết hợp cả ba trong khẩu phần ăn để tối ưu lợi ích sức khỏe, theo EatingWell.