Gần đây, khi giao bài tập cho sinh viên, tôi nhận ra câu hỏi “các em có dùng AI không?” ngày càng trở nên vô nghĩa. Một số em dùng để tìm ý tưởng, một số để phản biện, một số để viết lại, và chắc chắn có em giao gần như toàn bộ công việc cho máy.
Điều khiến tôi băn khoăn không còn là AI đã vào lớp học hay chưa. Nó đã ở đó. Câu hỏi là: Chúng tôi, những người đứng trên bục giảng, đã thực sự biết dẫn dắt người học trong môi trường ấy như thế nào chưa?
Đây không chỉ là cảm nhận cá nhân. Theo một nghiên cứu được công bố năm 2026, 89,3% sinh viên Việt Nam tham gia khảo sát cho biết có sử dụng công cụ AI, nhưng chỉ khoảng một phần tư được đào tạo chính thức về AI.
Một khảo sát toàn cầu với 45.398 phản hồi từ sinh viên và giảng viên tại 35 quốc gia, cho thấy sự lệch pha tương tự: 88% sinh viên đã dùng AI trong học tập, nhưng 43% chưa từng trải nghiệm AI được tích hợp vào bất kỳ môn học nào, và chỉ 29% tin rằng giảng viên của mình được trang bị tốt để hướng dẫn sử dụng công nghệ này.
Nói cách khác, người học đã bước vào môi trường AI trước khi nhà trường kịp thống nhất cách dẫn đường.
Điều đó không có nghĩa sinh viên hiểu AI hơn giảng viên, càng không có nghĩa người dạy đang quay lưng với công nghệ. Cũng khảo sát trên cho thấy 77% giảng viên được hỏi đã sử dụng AI trong giảng dạy, tăng 16 điểm phần trăm so với năm 2025.
Cả hai phía đều đang thích ứng. Vấn đề là sự thích ứng ấy diễn ra theo những cách rất khác nhau, trong khi các quy tắc chung chưa chắc theo kịp.
Hãy hình dung một sinh viên học năm môn trong một học kỳ.
Môn thứ nhất cấm hoàn toàn AI. Môn thứ hai cho phép dùng nhưng không nói rõ giới hạn. Môn thứ ba yêu cầu khai báo. Môn thứ tư khuyến khích dùng để tìm ý tưởng. Môn thứ năm không đề cập gì. Sinh viên khi ấy không chỉ học năm môn, mà còn phải tự đoán năm luật chơi khác nhau.
Bản thân sự khác biệt giữa các môn học không phải điều bất hợp lý. Một môn viết học thuật có thể cần giới hạn AI khác với môn lập trình; một bài kiểm tra năng lực nền tảng không thể áp dụng cùng quy tắc với một dự án mô phỏng môi trường làm việc. Vấn đề chỉ xuất hiện khi sự khác biệt ấy không đến từ mục tiêu sư phạm rõ ràng, mà đơn giản từ việc mỗi giảng viên tự xoay xở theo hiểu biết và mức độ chấp nhận công nghệ của riêng mình.
Khi đó, cùng một hành vi có thể được xem là kỹ năng ở lớp này nhưng thành vi phạm ở lớp khác. Một sinh viên dùng AI để gợi ý cấu trúc bài viết có thể được khuyến khích ở môn A, bị cấm ở môn B, và không biết phải khai báo thế nào ở môn C. Người học khó hình thành thói quen sử dụng có trách nhiệm khi chính môi trường học tập chưa cho họ một ngôn ngữ đủ rõ về điều gì được phép, điều gì phải công khai và điều gì nhất thiết phải tự làm. Đó là khoảng trống dẫn dắt mà tôi lo ngại nhất.
Cấm AI hoàn toàn có vẻ là câu trả lời rõ ràng, nhưng chưa chắc giải quyết được vấn đề. Sinh viên vẫn có thể dùng công cụ bên ngoài lớp học; việc sử dụng chỉ chuyển từ công khai sang khó quan sát hơn. Ngược lại, cho phép AI một cách không rõ ràng cũng không đủ.
Một sinh viên biết mở chatbot và đặt câu hỏi chưa chắc biết kiểm chứng câu trả lời, nhận ra nguồn tài liệu không tồn tại, hay phân biệt một lập luận nghe thuyết phục với một lập luận có bằng chứng.
Phổ biến công nghệ không đồng nghĩa với trưởng thành trong cách sử dụng công nghệ. Chính người học dường như cũng nhận ra điều này: trong khảo sát của Digital Education Council, 66% sinh viên lo AI có thể khiến việc học trở nên hời hợt và làm suy yếu tư duy phản biện, sáng tạo; 73% giảng viên lo sinh viên dùng AI theo cách làm tổn hại sự phát triển kỹ năng của chính mình. Người học đang đi nhanh, nhưng không phải lúc nào cũng chắc mình nên đi theo hướng nào.
Vì thế, câu hỏi hữu ích hơn “có cho dùng AI không?” có lẽ là: Trong nhiệm vụ này, AI được dùng đến đâu?
Một số đại học ở Việt Nam đã bắt đầu trả lời câu hỏi ấy theo những cách khác nhau bao gồm công khai quy định về kiểm soát đạo văn và sử dụng AI trong sản phẩm học thuật, hướng dẫn riêng về việc sinh viên sử dụng AI tạo sinh, bổ sung cho chính sách liêm chính học thuật, trong đó yêu cầu giảng viên làm rõ kỳ vọng và giới hạn sử dụng AI trong các bài đánh giá chính.
Một trường hợp khác đáng chú ý là AI đã được thí điểm trong hoạt động đánh giá, với thang chia việc sử dụng AI thành năm mức, từ không dùng đến cho phép sử dụng đầy đủ tùy mục tiêu của bài đánh giá.
Điểm đáng chú ý ở cách tiếp cận này không nằm ở con số năm mức, cũng không có nghĩa mọi trường phải sao chép cùng một mô hình. Giá trị của nó nằm ở việc thay đổi câu hỏi. Thay vì chỉ tranh luận “cấm hay cho phép”, người dạy phải xác định rõ: bài này đang đánh giá năng lực gì, AI được tham gia ở công đoạn nào, phần nào người học phải tự thực hiện, và việc sử dụng công cụ cần được khai báo ra sao.
Một bài tập nhằm rèn kỹ năng viết ban đầu có thể yêu cầu sinh viên tự viết. Một bài khác có thể cho phép AI gợi ý nhưng buộc người học kiểm chứng và sửa lỗi. Với một dự án gần môi trường nghề nghiệp, sử dụng AI thậm chí có thể là một phần của yêu cầu, miễn là sinh viên giải thích được lựa chọn và chịu trách nhiệm về kết quả. Sự khác biệt giữa các môn học vẫn tồn tại, nhưng không còn là năm luật chơi phải đoán – nó trở thành những lựa chọn sư phạm có lý do.
Tôi cho rằng đây là thay đổi quan trọng. Đại học không nhất thiết cần một quy định duy nhất áp cho mọi môn học, bởi mục tiêu đào tạo khác nhau đòi hỏi cách sử dụng AI khác nhau. Điều cần thiết hơn là một ngôn ngữ chung để giảng viên và sinh viên hiểu các mức độ sử dụng, trách nhiệm khai báo, và ranh giới giữa hỗ trợ với thay thế tư duy.
Nhưng một ngôn ngữ chung, dù cần thiết, vẫn chưa đủ nếu chỉ nằm trên giấy. Từ kinh nghiệm đứng lớp của mình, tôi nhận thấy có ít nhất ba việc mà mỗi giảng viên, mỗi khoa, thậm chí mỗi trường có thể bắt đầu ngay, không cần chờ một quy định thống nhất từ cấp cao hơn.
Thứ hai là thiết kế lại một số hình thức đánh giá, thay vì chỉ siết chặt hình thức cũ. Nhiều bài luận truyền thống – viết ở nhà, nộp qua một cổng trực tuyến, không giám sát – vốn đã dễ bị AI thay thế hoàn toàn ngay cả khi giảng viên cấm. Một phần đánh giá có thể chuyển sang hình thức khó giao phó cho máy hơn: vấn đáp ngắn về chính bài viết sinh viên đã nộp, viết trực tiếp trên lớp trong thời gian giới hạn, hoặc yêu cầu sinh viên trình bày quá trình tư duy chứ không chỉ kết quả cuối cùng. Đây không phải để trừng phạt việc dùng AI, mà để đánh giá đúng những gì một bài kiểm tra thực sự muốn đo.
Thứ ba là dạy sinh viên cách kiểm chứng AI, không chỉ cách dùng AI. Phần lớn sinh viên hiện nay tự học cách đặt câu hỏi cho chatbot, nhưng ít em được hướng dẫn bài bản cách phát hiện một câu trả lời sai nhưng nghe có vẻ đúng, cách đối chiếu thông tin AI đưa ra với nguồn gốc, hay cách nhận ra khi nào AI “bịa” ra một trích dẫn không tồn tại.
Đây là năng lực có thể lồng ghép vào nội dung giảng dạy của nhiều môn học, không cần chờ một môn học riêng về AI.
Ba việc này không thay thế được nhu cầu về một chính sách cấp trường hay cấp quốc gia. Nhưng chúng cho thấy khoảng trống dẫn dắt không hoàn toàn nằm ngoài tầm với của người đứng lớp. Một phần của nó có thể được thu hẹp ngay trong từng đề bài, từng buổi học, trước khi chờ đến một văn bản quy định hoàn chỉnh.
Ở Việt Nam, sẽ thiếu căn cứ nếu nói các đại học đang đứng yên. Những ví dụ trên cho thấy một số cơ sở đã xây dựng quy định, ban hành hướng dẫn hoặc thử nghiệm cách đánh giá mới. Nhưng cũng khó kỳ vọng vài sáng kiến riêng lẻ có thể tự động tạo thành năng lực dẫn dắt chung cho toàn hệ thống. Khi AI thay đổi nhanh hơn chu kỳ sửa chương trình, nhanh hơn quy trình ban hành quy định, và đôi khi nhanh hơn khả năng tự học của chính người dạy, nỗ lực cá nhân là cần thiết nhưng chưa đủ.
Vấn đề nằm ở chỗ khác. AI không chỉ thay đổi cách sinh viên làm bài – nó đang buộc đại học xem lại chính những bài tập mình giao cho sinh viên. Trong một khảo sát toàn cầu, chỉ 28% sinh viên cho rằng phần lớn hoặc nhiều bài đánh giá của họ phản ánh công việc, kỹ năng và năng lực phán đoán cần thiết trong môi trường làm việc có AI. 72% còn lại không thấy sự phù hợp ấy diễn ra một cách nhất quán.
Con số này gợi ra một câu hỏi khó hơn chuyện sinh viên có dùng AI để làm bài hay không: Nếu người học sau khi tốt nghiệp sẽ làm việc cùng AI, đại học nên tiếp tục đánh giá họ như thế nào?
Câu trả lời chắc chắn không phải là đưa AI vào mọi bài tập. Có những năng lực chỉ hình thành khi con người trực tiếp đọc, viết, tính toán, tranh luận và tự vật lộn với một vấn đề. Nhưng cũng khó hợp lý nếu nhà trường tiếp tục thiết kế mọi hoạt động như thể công nghệ mà sinh viên sẽ gặp hàng ngày sau khi tốt nghiệp không tồn tại. Ranh giới ấy cần được thiết kế, không thể để người học tự đoán.
Bởi vậy, câu hỏi quan trọng nhất có lẽ không phải là làm sao để đại học chạy nhanh hơn AI – cuộc đua ấy gần như không thể thắng. Điều người học cần là một hệ thống đủ tỉnh táo để chỉ ra khi nào AI giúp con người đi xa hơn, khi nào sự tiện lợi bắt đầu thay thế tư duy, phần việc nào có thể giao cho công cụ và phần nào con người phải tự làm, tự kiểm chứng và tự chịu trách nhiệm.
Khoảng trống trên bục giảng, vì thế, không phải là thiếu thêm một công nghệ mới. Đó là khoảng trống dẫn dắt, khi người học đã bước vào một cách học mới nhưng hệ thống vẫn đang tìm cách chỉ ra họ nên đi về đâu.
"Trước khi kết hôn, chồng không hề biết tôi có một khoản tài sản thừa kế. Tôi cũng chưa bao giờ chủ động nhắc đến. Cuộc sống của tôi vốn khá giản dị, chỉ chăm chỉ học hành rồi đi làm, nên chuyện đó chẳng phải điều gì cần đem ra để gây ấn tượng. Sau ngày cưới, hai vợ chồng tôi ra ở riêng, anh mới biết chuyện nhưng anh gần như không bận tâm. Đơn giản vì anh luôn tin mình có thể tự tay gây dựng sự nghiệp.
Thời gian đầu lập nghiệp, lúc thiếu vốn, anh có mượn tiền của vợ để xoay xở công việc. Nhưng đó là một khoản vay đúng nghĩa, vì sau đó anh trả lại đầy đủ, sòng phẳng. Đến khi công việc ổn định, vợ chồng tôi hầu như chỉ làm ăn bằng số vốn do chính mình kiếm được. Toàn bộ tài chính trong gia đình, anh cũng tin tưởng để tôi quản lý.
Gia đình chồng tôi vốn coi trọng chuyện học hành nên rất quý cô con dâu có 'cả một rổ bằng cấp'. Còn tôi, từ đầu đã xác định không can thiệp vào chuyện tài sản bên nội, không đòi hỏi, cũng không nhìn ngó phần của ai.
Có lần ông bà muốn chia cho con tôi một mảnh đất, tôi chủ động từ chối và nhường lại cho các em chồng. Thay vào đó, vợ chồng tôi gần như gánh phần lớn các khoản chi cho ông bà, đồng thời vẫn hỗ trợ các em khi cần. Có lẽ vì vậy mà tôi chưa từng nghe ai trách móc hay dị nghị. Hơn nữa, chồng tôi là người có uy tín trong gia đình. Mọi người đều biết anh rất yêu thương vợ con, nên cũng không ai muốn tạo ra những mâu thuẫn không đáng có.
Nhiều người nghĩ có tài sản thừa kế thì sẽ không còn động lực làm việc. Tôi lại hoàn toàn ngược lại. Từ nhỏ, ba tôi luôn dạy con rằng: 'Lao động là vinh quang' và 'tiền bạc không bao giờ dư thừa, đời mình dùng không hết thì để lại cho đời sau'. Những câu nói ấy theo tôi đến tận bây giờ.
>> Có nên cho cháu trai thừa kế nhà mặt phố, còn con gái 100 m2 đất ở quê?
Tôi làm nghề thiết kế. Với tôi, công việc chưa bao giờ là gánh nặng. Mỗi công trình giống như một ván game mới. Mỗi lần giải được bài toán của khách hàng, hoàn thành một dự án khiến họ hài lòng, tôi đều thấy rất vui. Cảm giác đó có ý nghĩa hơn nhiều so với việc chỉ nhận một khoản tiền công. Khách hàng vẫn còn tin tưởng thì tôi vẫn còn muốn làm.
Điều khác biệt duy nhất mà khoản tài sản thừa kế mang lại không phải là cuộc sống xa hoa, mà là sự tự do trong lựa chọn. Nếu nhiều người buộc phải nhẫn nhịn để giữ công việc vì còn áp lực cơm áo gạo tiền, thì tôi có quyền nói không khi bị đối xử bất công. Tôi có thể nghỉ việc nếu bị cấp trên mắng chửi vô lý. Tôi cũng có thể từ chối những khách hàng có thái độ xấc xược, thay vì phải cắn răng chịu đựng vì sợ mất thu nhập.
Không chỉ vậy, tôi còn có thể trở thành chỗ dựa cho chồng. Có những dự án anh chấp nhận làm đến cuối năm mới thu được tiền, trong khi nhiều doanh nghiệp khác giữa năm đã phải tất bật tìm cách xin tạm ứng hoặc xoay vốn. Chúng tôi có thể bình tĩnh chờ đợi vì biết phía sau vẫn có một lớp đệm tài chính đủ vững.
Điều thú vị là đến tận bây giờ, tôi vẫn chưa phải tiêu đến khoản tài sản thừa kế ấy. Nó vẫn nằm đó. Nhưng chính việc biết mình luôn có một điểm tựa đã giúp tôi bình tĩnh hơn trước những quyết định quan trọng, dũng cảm hơn khi bảo vệ lòng tự trọng và không phải đánh đổi giá trị bản thân chỉ để đổi lấy một mức lương hay một hợp đồng.
Tôi nhận ra, giá trị lớn nhất của tài sản thừa kế là cảm giác an tâm để tiếp tục lao động, tiếp tục kiếm tiền bằng năng lực của chính mình và luôn có quyền lựa chọn cách mình muốn sống".
Đó là chia sẻ của độc giả Minh Phương tiếp sau bài viết "Tôi đã biết được thừa kế tài sản từ năm học lớp 8". Trước những tranh luận về việc "cha mẹ có nên chia tài sản thừa kế cho con từ sớm hay giữ lại đến cuối đời?", nhiều ý kiến cho rằng việc cho trước sẽ giúp con có thêm nguồn lực để lập nghiệp, ổn định cuộc sống. Ngược lại, không ít người lo ngại tài sản được trao quá dễ dàng có thể khiến con ỷ lại, phát sinh mâu thuẫn gia đình hoặc làm giảm động lực phấn đấu.
Không ít câu chuyện thực tế cũng cho thấy, cùng một khoản tài sản nhưng cách mỗi người đón nhận và sử dụng lại rất khác nhau. Có người xem đó là "chiếc phao" để an cư, khởi nghiệp hoặc vượt qua giai đoạn khó khăn. Có người coi đó chỉ là khoản dự phòng, tiếp tục lao động và tạo dựng cuộc sống bằng chính năng lực của mình.
"Năm 2009, khi đang sống ở đường Phan Văn Trị, Gò Vấp, nhận mình thấy đường sá chật chội, đi lại quá vất vả, dân cư lại đông đúc, nên gia đình tôi quyết định chuyển về Quận 2 sống. Hồi đó, nhiều người bảo tôi dại khi là không chọn ở trung tâm mà ra ngoại thành sống, khu toàn cỏ với đồng. Vậy mà chỉ sau 10 năm thì khu rìa Quận 2, Quận 9 cũ cũng đông đúc dân cư. Tuy nhiên, ở đây, tôi đi lại vẫn dễ chịu hơn các khu trung tâm và nội thành.
Tôi vẫn thấy quyết định chuyển nhà của mình ngày đó là hoàn toàn đúng đắn. Bây giờ, mỗi lần đi tới sân bay Tân Sơn Nhất, Quận 1, Quận 3, Quận 7 hay đi về miền Tây, miền Đông, dù phải di chuyển quãng đường xa hơn, nhưng tôi vẫn thấy thuận tiện hơn nhiều".
Đó là chia sẻ của độc giả Trang về quyết định chuyển nhà từ trung tâm ra vùng ven TP HCM trong bối cảnh khu vực nội đô ngày càng ngột ngạt. Theo Sở Xây dựng, riêng khu vực TP HCM cũ có hơn 1.500 chung cư cùng hàng loạt tổ hợp nhà ở, thương mại, văn phòng tập trung ở nội thành. Nhiều tuyến đường phải gánh lượng dân cư vượt xa thời điểm quy hoạch ban đầu. Thành phố hiện còn 22 điểm ùn tắc kéo dài. Tỷ lệ đất dành cho giao thông mới đạt khoảng 15% diện tích đô thị, thấp hơn đáng kể so với mục tiêu 20-25% theo quy hoạch.
Thành phố định hướng hạn chế phát triển thêm chung cư cao tầng ở trung tâm và các nơi đông dân cư, thay vào đó mở rộng không gian đô thị ra các khu vực ngoại vi gắn với đầu tư hạ tầng kết nối. Những khu đất có vị trí thuận lợi, có khả năng phát triển thành công viên sẽ được ưu tiên dành cho không gian công cộng.
>> 40 tuổi vẫn ở thuê vì tiếc 1,2 tỷ mua nhà Sài Gòn
Ủng hộ TP HCM kiểm soát phát triển cao tầng tại khu vực trung tâm, bạn đọc Gacib.oark bình luận "Tôi ở Gò Vấp từ nhỏ nhưng cuối cùng vẫn phải chạy ra khỏi nội đô vì chịu không nổi. Ngày hai buổi trần ai trên con đường từ nhà ở đường Nguyễn Thái Sơn lên Quận 1 làm việc khiến tôi kiệt sức. Có cảm giác thành phố càng cố xóa kẹt xe thì tình hình càng trở nên nghiêm trọng, nhất là khu vực qua công viên Gia Định. Thật khó tin khi con đường nhỏ nhưng lại mọc lên một loạt chung cư mấy chục tầng".
Là một người lựa chọn rời bỏ khu vực trung tâm TP HCM vì quá chật chội, độc giả Kthdtsd kể lại: "Nội đô kẹt xe, khói bụi lại thêm cao ốc mọc lên san sát thế này thì bảo sao chất lượng sống giảm sút. Nhà tôi cũng quyết định chuyển ra một đại đô thị vùng ven được hơn một năm nay và thấy đây là quyết định sáng suốt nhất. Bước chân ra khỏi nhà là có công viên, cây xanh, không khí thoáng đãng, con cái có không gian chạy nhảy an toàn... Trong khi đó, hạ tầng kết nối bây giờ rất tốt, tiện ích trường học, bệnh viện, siêu thị chẳng thiếu thứ gì. Vậy tội gì phải cố bám trụ trong lõi nội đô ngột ngạt cho khổ?".
"Nhiều người cứ sợ đi xa tốn thời gian, nhưng thực tế kẹt xe 5 km trong nội đô mất 45 phút, trong khi đi 15-20 km từ đại đô thị vùng ven qua các trục lộ lớn, đại lộ cũng chỉ mất ngần ấy thời gian. Cái khác biệt là một bên là 45 phút hít khói bụi, ức chế thần kinh; còn một bên là lái xe thông thoáng, tâm lý thoải mái. Nội đô quá tải hạ tầng rồi, giãn dân ra vùng ven là bài toán cứu cánh cho sức khỏe cả thể chất lẫn tinh thần", bạn đọc Vete nói thêm.
Tôi là một cô gái đi làm xa nhà, mỗi tháng đều đặn gửi tiền về cho mẹ. Với tôi, đó không chỉ là trách nhiệm mà còn là cách để cảm thấy mình vẫn đang chăm lo cho gia đình, dù không ở bên cạnh. Mẹ cũng từng nói với tôi rằng "cứ gửi tiền về, mẹ giữ giúp, khi nào cần mẹ sẽ đưa lại".
Nhưng có một lần tôi thực sự cần tiền. Tôi ngỏ ý muốn lấy lại một khoản mình đã gửi trước đó. Câu chuyện tưởng chừng đơn giản lại trở thành một cuộc tranh cãi. Mẹ không đồng ý, hai bên nói qua nói lại rồi căng thẳng. Cuối cùng, tôi không mượn được tiền của chính mình.
Từ đó, tôi bắt đầu suy nghĩ lại. Tôi đi làm, tự lo chi phí sinh hoạt, tự gánh những khoản nợ phát sinh. Có lúc túng quá, tôi phải vay bên ngoài với lãi suất cao vì không còn cách nào khác. Trong khi đó, số tiền tôi gửi về lại không thể sử dụng khi cần. Tôi thấy mình rơi vào một tình thế rất khó xử.
>> Con trai út được 3/4 tài sản thừa kế dù nhà năm anh em
Tôi đã nhiều lần thử nói với mẹ rằng bản thân muốn tạm thời không gửi tiền về nữa, để tự dành dụm phòng thân. Nhưng cứ mỗi lần nhắc đến, câu chuyện lại đi vào ngõ cụt. Mẹ so sánh tôi với "con nhà người ta", nói tôi bất hiếu, rằng đi làm mà không gửi tiền về là không biết nghĩ. Có khi mẹ còn nói những lời rất nặng nề như từ mặt hay cắt đứt quan hệ. Chúng tôi gần như không thể nói chuyện quá vài câu khi chạm đến vấn đề này.
Tôi thực sự bối rối. Một bên là mong muốn được tự chủ tài chính, có một khoản dự phòng cho bản thân để không rơi vào cảnh bế tắc. Một bên là áp lực phải làm "đứa con ngoan", sợ làm mẹ buồn, sợ bị hiểu lầm là vô tâm, bất hiếu.
Tôi không nghĩ việc muốn giữ lại tiền mình làm ra để phòng thân là sai. Nhưng cách để nói điều đó với mẹ, để không biến nó thành mâu thuẫn, lại là điều tôi chưa tìm được. Tôi cũng tự hỏi, liệu việc im lặng và âm thầm không gửi tiền nữa có khiến mọi chuyện đỡ căng thẳng hơn, hay chỉ khiến khoảng cách giữa hai mẹ con ngày càng lớn?
Tôi viết những dòng này mong nhận được lời khuyên từ những người từng ở trong hoàn cảnh tương tự. Làm sao để vừa giữ được sự tôn trọng với gia đình, vừa được tự chủ tài chính?
NTTôi nêu ba điều kiện để các con được nhận thừa kế
Tính toán của tôi khi cho mỗi con một nhà thừa kế trăm m2
Tôi trắng tay vì mẹ để lại toàn bộ nhà, đất thừa kế cho em gái
'Trói chân con cái bằng 2 căn nhà thừa kế'
Tôi có sai khi muốn thừa kế nhiều hơn em gái?
Tôi mua hai nhà làm thừa kế cho con chứ nhất quyết không cho tiền