Ngày 18-4, Tổng lãnh sự quán Úc tại TP.HCM đã tổ chức đêm Gala trong khuôn khổ chương trình Hương vị Úc – Taste of Australia 2026.
Không chỉ là một sự kiện ẩm thực thường niên, chương trình tiếp tục khẳng định vai trò như một nền tảng kết nối đa chiều, nơi quan hệ Việt Nam – Úc được thể hiện sinh động qua những trải nghiệm văn hóa và tương tác con người.
Phát biểu tại sự kiện, ông Bùi Xuân Cường, Phó chủ tịch UBND TP.HCM, nhấn mạnh Hương vị Úc đã trở thành “điểm hẹn văn hóa, ẩm thực đặc sắc và không gian kết nối đầy cảm xúc” giữa TP.HCM và Úc trong nhiều năm qua.
Trong bối cảnh quan hệ Việt Nam – Úc đang phát triển mạnh mẽ trên nền tảng Đối tác chiến lược toàn diện, TP.HCM đứng trước nhiều cơ hội hợp tác sâu rộng với Úc trong các lĩnh vực như nông nghiệp công nghệ cao, công nghiệp thực phẩm, logistics, giáo dục, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển đô thị bền vững.
“Tôi đánh giá cao việc Tổng lãnh sự quán Úc đã duy trì tổ chức sự kiện Hương vị Úc như một sáng kiến kết nối hiệu quả giữa xúc tiến thương mại, quảng bá văn hóa và giao lưu nhân dân”, ông Bùi Xuân Cường nhấn mạnh.
Ông cũng bày tỏ kỳ vọng từ những chương trình như vậy sẽ nuôi dưỡng nhiều sáng kiến hợp tác giữa doanh nghiệp, tổ chức giáo dục, cộng đồng sáng tạo và người dân hai nước, góp phần làm phong phú hơn nữa quan hệ giữa TP.HCM và Úc trong thời gian tới.
Tổng lãnh sự Úc tại TP.HCM Sarah Hooper cho rằng sự kiện Hương vị Úc không chỉ là dịp tôn vinh ẩm thực và đồ uống Úc mà còn là biểu tượng cho tình đoàn kết hữu nghị, sự sáng tạo và mối quan hệ đối tác giữa hai nước.
“Úc và Việt Nam đã xây dựng một mối quan hệ đối tác mạnh mẽ, nồng ấm và ngày càng tham vọng. Điều đó được thể hiện trên nhiều lĩnh vực, từ thương mại và đầu tư, giáo dục, đổi mới sáng tạo, nông nghiệp, cho đến các kết nối giữa người dân ngày càng bền chặt qua từng năm.
Những sự kiện như thế này giúp các mối liên kết đó trở nên sống động một cách rất cụ thể”, bà Hooper nhận định.
Điểm nhấn đặc biệt của đêm Gala là thực đơn được thiết kế bởi Bếp trưởng Sam Trần, Đại sứ Taste of Australia 2026. Thực đơn không chỉ tôn vinh nguyên liệu cao cấp của Úc, mà còn thể hiện sự sáng tạo thông qua những biến tấu đầy cá tính, kết hợp giữa phong cách ẩm thực hiện đại và các hương vị biểu tượng.
Những chi tiết thú vị như món kem lấy cảm hứng từ Vegemite ăn cùng bánh mì chua với bơ tươi, hay món bánh ngọt pavlova truyền thống đã mang đến trải nghiệm ẩm thực độc đáo, góp phần kể câu chuyện văn hóa Úc một cách sống động.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ
Thế Giới
Giữa chiến tranh, ông Zelensky để Bộ Quốc phòng và Bộ Ngoại giao không có bộ trưởng

Theo báo Kyiv Independent, trong suốt ngày 17-7, hai bộ quan trọng bậc nhất thời chiến của Ukraine là Bộ Quốc phòng và Bộ Ngoại giao đã rơi vào cảnh không có người lãnh đạo hợp pháp.
Tình thế oái oăm này bắt đầu từ ngày 16-7, khi Quốc hội Ukraine phê chuẩn nội các mới do Thủ tướng Sergiy Koretskyi đứng đầu. Theo luật Ukraine, ngay thời điểm đó, cả Ngoại trưởng Andrii Sybiha lẫn Bộ trưởng Quốc phòng Mykhailo Fedorov đều đương nhiên mất chức.
Thông lệ là việc bổ nhiệm người kế nhiệm phải diễn ra ngay sau đó. Ban đầu, Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelensky được cho là sẽ đề cử ông Sybiha tiếp tục làm Ngoại trưởng, còn Bộ trưởng Nội vụ Ihor Klymenko sang làm Bộ trưởng Quốc phòng.
Tuy nhiên giữa làn sóng phản đối việc sa thải ông Fedorov, ông Zelensky đã không đệ trình ứng viên lãnh đạo Bộ Quốc phòng nào lên Quốc hội. Trong khi vì một lý do chưa rõ, ông cũng không đề cử ông Sybiha tiếp tục làm Ngoại trưởng.
Đáng chú ý, ngày 16-7, ông Zelensky tuyên bố đã chỉ định quyền Giám đốc Cục An ninh (SBU) Yevhen Khmara làm quyền Bộ trưởng.
Tuy nhiên, theo luật Ukraine, Tổng thống không có thẩm quyền bổ nhiệm chức vụ này. Việc bổ nhiệm quyền Bộ trưởng phải thuộc về Nội các. Do đó, việc ông Zelensky bổ nhiệm ông Khmara là bất hợp pháp.
Sang ngày 17-7, ông Zelensky dường như thừa nhận vướng mắc khi cho biết đã bàn với ông Koretskyi về nhân sự quyền lãnh đạo hai bộ, phần nào cho thấy tuyên bố ông đưa ra hôm trước là quá vội vàng.
Trong lúc chờ Nội các quyết định, Bộ Quốc phòng Ukraine về mặt pháp lý do Thứ trưởng thứ nhất Oleksii Viskub tạm điều hành.
Tình huống càng khó xử ở Bộ Ngoại giao. Do ghế thứ trưởng thường trực cũng đang bỏ trống, bộ này lúng túng chưa rõ ai sẽ điều hành công việc hằng ngày.
Kết quả là suốt ngày 17-7, cả bộ máy ngoại giao lẫn quốc phòng của Ukraine đều không có người đứng đầu chính thức. Tình thế chỉ được sửa sai vào tối 17-7, sau khi Nội các Ukraine chính thức bổ nhiệm ông Khmara làm quyền Bộ trưởng Quốc phòng và ông Sybiha làm quyền Ngoại trưởng.
Cùng ngày 17-7, ông Zelensky bổ nhiệm ông Klymenko làm lãnh đạo Hội đồng An ninh và quốc phòng quốc gia. Ông Klymenko sẽ điều phối "toàn bộ các thành phần của lĩnh vực an ninh và quốc phòng", gồm cả sản xuất quốc phòng, theo Hãng tin Reuters.
Chức vụ mới của ông Klymenko trước đó do cựu Bộ trưởng Quốc phòng Rustem Umerov nắm giữ. Trong vai trò này, ông Umerov cũng là trưởng đoàn đàm phán hòa bình của Ukraine trong các cuộc đàm phán với Nga do Mỹ hậu thuẫn. Hiện chưa rõ ông Umerov sẽ được giao chức vụ mới hay không.
Cũng trong ngày 17-7, ông Zelensky cho biết Tập đoàn dầu khí nhà nước Naftogaz sẽ bổ nhiệm Giám đốc thương mại Sergiy Fedorenko làm Tổng giám đốc, thay ông Koretskyi vừa lên làm Thủ tướng.
Ông Fedorenko có nhiều năm kinh nghiệm cấp cao trong ngành dầu khí, sẽ điều hành công ty trong một nhiệm kỳ cố định chưa được nêu rõ thời hạn.
Tin Gốc: Tuổi Trẻ

Ngày 14/6 có thể trở thành một dấu mốc đáng nhớ không chỉ trong quan hệ Mỹ - Iran mà còn đối với toàn bộ cấu trúc an ninh Trung Đông. Việc Washington và Tehran tuyên bố đạt được thỏa thuận hòa bình sơ bộ sau hơn 3 tháng xung đột quân sự trực tiếp ngay lập tức thu hút sự chú ý của giới quan sát quốc tế.
Tuy nhiên, bên cạnh những tác động đối với Iran, thị trường năng lượng hay các nước Ả rập vùng Vịnh, một câu hỏi khác đang nổi lên: thỏa thuận này sẽ ảnh hưởng thế nào đến quan hệ Mỹ - Israel - mối quan hệ vốn được xem là một trong những liên minh bền chặt nhất trong lịch sử hiện đại?
Trong nhiều thập niên, Israel luôn là đồng minh chiến lược quan trọng nhất của Mỹ tại Trung Đông. Hai nước chia sẻ lợi ích an ninh, hợp tác tình báo sâu rộng và duy trì mức độ phối hợp quân sự gần như chưa từng có giữa Mỹ với bất kỳ quốc gia nào ngoài NATO. Tuy nhiên, lịch sử cũng cho thấy hai nước không phải lúc nào cũng đồng thuận trong cách thức xử lý các thách thức khu vực, nhất là vấn đề Iran.
Những diễn biến dẫn tới thỏa thuận ngày 14/6 làm lộ rõ một thực tế đáng chú ý: trong khi chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump ưu tiên giảm căng thẳng, ổn định thị trường năng lượng và mở ra cơ hội đàm phán hạt nhân mới với Tehran, giới lãnh đạo Israel vẫn coi việc kiềm chế lâu dài năng lực chiến lược của Iran là mục tiêu ưu tiên hàng đầu. Sự khác biệt này chưa đủ để tạo ra một cuộc khủng hoảng trong quan hệ đồng minh, nhưng đã đặt ra những câu hỏi quan trọng về tương lai phối hợp chiến lược giữa hai bên trong giai đoạn hậu xung đột.
Mỹ và Israel không nhìn Iran bằng cùng một lăng kính?
Trong suốt nhiều năm, Iran là nhân tố gắn kết lợi ích chiến lược giữa Mỹ và Israel. Cả hai đều coi chương trình hạt nhân của Tehran là mối đe dọa nghiêm trọng đối với an ninh khu vực. Tuy nhiên, cùng một mục tiêu không đồng nghĩa với cùng một phương pháp.
Từ đầu năm 2026 đến nay, khi xung đột Mỹ - Iran leo thang nghiêm trọng, Israel nhiều lần thúc đẩy lập trường cứng rắn hơn đối với Tehran. Các nguồn tin thân tín từ Mỹ, châu Âu và Trung Đông cho thấy Israel tin rằng đây là thời cơ thuận lợi để làm suy yếu đáng kể năng lực hạt nhân và mạng lưới lực lượng đồng minh của Iran trong khu vực. Một số nhà phân tích Israel thậm chí cho rằng áp lực quân sự cần được duy trì cho đến khi Tehran chấp nhận những nhượng bộ chiến lược căn bản.
Tuy nhiên, cách tiếp cận của Mỹ dần thay đổi khi cuộc xung đột kéo dài hơn dự kiến. Việc Iran duy trì khả năng đáp trả cứng rắn và hiệu quả với chiến lược “chiến tranh bất đối xứng”, các tuyến hàng hải tại eo biển Hormuz bị gián đoạn và giá năng lượng tăng mạnh đã khiến Nhà Trắng đối mặt với những sức ép ngày càng lớn. Từ góc nhìn của Mỹ, một cuộc chiến tiêu hao kéo dài không còn mang lại lợi ích tương xứng với chi phí phải bỏ ra.
Chính trong bối cảnh đó, tiến trình đàm phán do Pakistan và một số nước Trung Đông làm trung gian được thúc đẩy mạnh mẽ hơn. Khi triển vọng thỏa thuận xuất hiện, ưu tiên của Washington chuyển dần từ “gây sức ép tối đa” sang “quản lý xung đột và ổn định khu vực”.
Đây cũng là thời điểm xuất hiện những tín hiệu cho thấy Mỹ và Israel không hoàn toàn đồng thuận. Một số nguồn tin quốc tế cho biết Tổng thống Trump đã bày tỏ sự không hài lòng đối với các hoạt động quân sự của Israel gần Beirut trong giai đoạn đàm phán nhạy cảm. Dù chưa thể coi đây là một bất đồng chiến lược nghiêm trọng, nhưng sự việc phản ánh khác biệt trong tính toán giữa hai đồng minh: Washington muốn bảo vệ tiến trình ngoại giao, trong khi Tel Aviv lo ngại bất kỳ sự nhượng bộ nào cũng có thể giúp Iran có thêm thời gian tái tổ chức và phục hồi.
Theo nhận định của nhiều học giả, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở nhận thức về rủi ro. Đối với Mỹ, Iran là một thách thức quan trọng nhưng không phải là mối đe dọa hiện hữu trực tiếp. Trong khi đó, đối với Israel, Iran vẫn là đối thủ chiến lược có khả năng ảnh hưởng trực tiếp tới an ninh quốc gia. Chính sự khác biệt về vị thế địa lý và môi trường an ninh đã dẫn tới những khác biệt trong cách tiếp cận.
Thỏa thuận với Iran có làm suy yếu liên minh Mỹ - Israel?
Câu hỏi được các chuyên gia đặt ra sau ngày 14/6 là liệu thỏa thuận sơ bộ với Iran có làm suy yếu liên minh Mỹ - Israel hay không. Đến thời điểm hiện tại, câu trả lời có lẽ là “chưa”. Lịch sử quan hệ hai nước cho thấy Washington và Tel Aviv từng nhiều lần bất đồng về các vấn đề lớn mà không làm thay đổi bản chất liên minh. Từ cuộc khủng hoảng kênh đào Suez năm 1956, tiến trình hòa bình Oslo những năm 1990 cho tới thỏa thuận hạt nhân JCPOA năm 2015, hai bên đã không ít lần tranh cãi gay gắt nhưng cuối cùng vẫn duy trì quan hệ đồng minh chiến lược.
Sự gắn kết giữa Mỹ và Israel không chỉ dựa trên một vấn đề đơn lẻ như Iran. Nó được xây dựng trên nền tảng lợi ích địa chính trị, hợp tác quốc phòng, chia sẻ công nghệ quân sự, tình báo và sự ủng hộ rộng rãi của nhiều lực lượng chính trị tại Mỹ đối với Israel.
Ngay cả trong bối cảnh hiện nay, Mỹ vẫn tiếp tục khẳng định cam kết bảo đảm an ninh cho Israel. Các chương trình hỗ trợ quân sự, hợp tác phòng thủ tên lửa và chia sẻ thông tin tình báo không có dấu hiệu bị cắt giảm.
Tuy nhiên, điều đáng chú ý là thỏa thuận với Iran có thể làm thay đổi trọng tâm trong quan hệ song phương. Nếu tiến trình hòa giải Mỹ - Iran tiếp tục được duy trì, Washington có thể ưu tiên hơn cho việc quản lý cạnh tranh với Tehran thay vì đối đầu toàn diện.
Trong khi đó, Israel có thể tiếp tục thúc đẩy chính sách phòng ngừa chủ động nhằm ngăn chặn bất kỳ khả năng phục hồi nào của Iran. Nói cách khác, liên minh Mỹ - Israel có khả năng vẫn bền vững, nhưng mức độ đồng thuận chiến lược về Iran có thể giảm xuống so với giai đoạn trước.
Một số chuyên gia tại các viện nghiên cứu chiến lược ở Mỹ đưa ra nhận định rằng đây là hiện tượng bình thường của các “liên minh trưởng thành”. Khi môi trường an ninh thay đổi, các đồng minh không nhất thiết phải thống nhất về mọi vấn đề, miễn là vẫn chia sẻ những lợi ích cốt lõi.
Hồ sơ hạt nhân Iran sẽ là phép thử lớn nhất
Tương lai quan hệ Mỹ - Israel trong những tháng tới phụ thuộc rất lớn vào kết quả vòng đàm phán hạt nhân kéo dài 60 ngày giữa Washington và Tehran. Đây chính là nơi lợi ích của Mỹ và Israel có thể giao thoa hoặc xung đột.
Nếu Mỹ đạt được một thỏa thuận đủ chặt chẽ, bao gồm cơ chế thanh sát hiệu quả, giới hạn nghiêm ngặt đối với hoạt động làm giàu uranium và khả năng kiểm chứng độc lập, Israel có thể chấp nhận dù vẫn duy trì sự hoài nghi nhất định.
Ngược lại, nếu Israel cho rằng thỏa thuận mới cho phép Iran duy trì quá nhiều năng lực hạt nhân hoặc tạo điều kiện để Tehran phục hồi kinh tế mà không có các ràng buộc tương xứng, bất đồng có thể gia tăng đáng kể.
Kinh nghiệm từ Thỏa thuận hạt nhân JCPOA là một bài học thực tiễn. Năm 2015, chính quyền Mỹ khi đó coi thỏa thuận hạt nhân là thành tựu ngoại giao quan trọng, trong khi Thủ tướng Benjamin Netanyahu lại xem đó là “sai lầm chiến lược”. Sự khác biệt ấy từng tạo ra giai đoạn căng thẳng đáng kể trong quan hệ hai nước.
Nguy cơ tương tự vẫn hiện hữu. Điều khiến Israel lo ngại không chỉ là chương trình hạt nhân. Nước này còn quan tâm tới mạng lưới các lực lượng đồng minh của Iran tại Li băng, Syria, Iraq, Yemen. Trong khi đó, các nội dung liên quan Hezbollah, Houthi hay các lực lượng thuộc “trục kháng chiến” dường như chưa được đưa vào trọng tâm của thỏa thuận sơ bộ ngày 14/6. Đây là khoảng trống mà giới hoạch định chính sách Israel có thể coi là điểm yếu của tiến trình hòa bình hiện nay.
Theo đánh giá của các chuyên gia Trung Đông, nếu Mỹ và Iran chỉ giải quyết được vấn đề hạt nhân mà không xử lý các yếu tố an ninh khu vực rộng lớn hơn, nguy cơ bất ổn vẫn sẽ tồn tại trong trung hạn.
Từ bất đồng chiến thuật đến tái định hình quan hệ đồng minh?
Nhìn rộng hơn, thỏa thuận hòa bình sơ bộ ngày 14/6 không nhất thiết báo hiệu sự rạn nứt giữa Mỹ và Israel. Nhưng nó có thể mở đầu cho một giai đoạn điều chỉnh trong cách thức hai bên phối hợp chiến lược.
Trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn ngày càng gia tăng, Mỹ đang phải phân bổ nguồn lực cho nhiều khu vực cùng lúc, từ châu Âu tới Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Điều đó khiến Mỹ có xu hướng tìm kiếm những cơ chế quản lý xung đột hiệu quả hơn tại Trung Đông thay vì sa lầy trong các cuộc đối đầu kéo dài.
Israel hiểu điều này, nhưng đồng thời cũng lo ngại rằng việc giảm áp lực đối với Iran có thể tạo ra những thách thức an ninh mới trong tương lai.
Do đó, triển vọng quan hệ Mỹ - Israel sau thỏa thuận sơ bộ với Iran nhiều khả năng sẽ mang hai đặc điểm song song. Thứ nhất, liên minh chiến lược giữa hai nước khó có khả năng bị phá vỡ. Những nền tảng chính trị, quân sự và xã hội của quan hệ song phương vẫn rất vững chắc. Thứ hai, những bất đồng về cách xử lý Iran có thể xuất hiện thường xuyên hơn. Nếu trước đây hai bên chủ yếu phối hợp trong một chiến lược gây sức ép, thì trong giai đoạn tới họ có thể phải học cách quản lý sự khác biệt trong khi vẫn duy trì hợp tác.
Đối với Trung Đông, đây là diễn biến đáng chú ý. Trong nhiều năm, sự đồng thuận gần như tuyệt đối giữa Mỹ và Israel là một trong những yếu tố định hình cục diện khu vực. Nếu mức độ đồng thuận ấy thay đổi, ngay cả khi liên minh được duy trì, cán cân chiến lược Trung Đông cũng có thể chuyển động theo chiều hướng mới.
Đến nay, còn quá sớm để kết luận liệu thỏa thuận sơ bộ giữa Mỹ và Iran có trở thành bước ngoặt lịch sử hay chỉ là một giai đoạn đình chiến, tạm lắng. Nhưng có một điều đã rõ rằng tiến trình này không chỉ đang thử thách quan hệ Mỹ - Iran mà còn đang đặt quan hệ Mỹ - Israel trước một phép thử chiến lược mới.
Cách Mỹ và Israel vượt qua phép thử đó sẽ ảnh hưởng không chỉ tới tương lai của hai đồng minh, mà còn tới toàn bộ cấu trúc an ninh Trung Đông những năm tới.
Tin Gốc: Dân Trí

Sau ba tháng giao tranh làm rung chuyển Trung Đông, Mỹ và Iran đang tiến gần hơn đến một thỏa thuận hòa bình. Các nguồn tin từ Mỹ, Iran và khu vực ngày 28/5 cho biết hai bên đã thảo luận về một bản ghi nhớ nhằm gia hạn lệnh ngừng bắn, mở cửa eo biển Hormuz và nối lại đàm phán.
Phó tổng thống Mỹ JD Vance tối cùng ngày nói hai bên đã đạt được một khuôn khổ sơ bộ và quyền quyết định đang nằm ở Tổng thống Donald Trump, trong khi giới chức Iran chưa xác nhận các thông tin trên truyền thông.
Các diễn biến cho thấy cấu trúc của một thỏa thuận tiềm năng giữa Washington và Tehran đang dần hiện rõ sau ba tháng xung đột và có thể quyết định thành bại của tiến trình hòa bình trong những tuần tới, theo AFP.
Gia hạn ngừng bắn
Theo các nguồn tin được nhiều hãng truyền thông lớn như AP, Reuters, CNN dẫn lời, phái đoàn Mỹ và Iran đã nhất trí gia hạn lệnh ngừng bắn thêm 60 ngày. Khoảng thời gian này được xem là giai đoạn chuyển tiếp để hai bên tiếp tục thương lượng về các vấn đề khó giải quyết hơn.
Mỹ và Iran đã ngừng bắn từ đầu tháng 4 nhưng chưa chấm dứt xung đột hoàn toàn, khi hai bên gần đây tiếp tục tấn công mục tiêu của nhau. Nguy cơ leo thang vẫn hiện hữu, ngay cả khi các cuộc đàm phán có tiến triển.
Giới chức khu vực cho biết dự thảo thỏa thuận còn bao gồm chấm dứt giao tranh giữa Israel và Hezbollah, cùng cam kết không can thiệp vào công việc nội bộ của các nước trong khu vực.
Một thỏa thuận ngừng bắn lâu dài được kỳ vọng sẽ giúp khôi phục hoạt động vận tải quốc tế qua eo biển Hormuz và tạo điều kiện tái thiết cơ sở hạ tầng năng lượng vùng Vịnh.
Eo biển Hormuz
Trong thời bình, eo biển Hormuz là tuyến vận chuyển khoảng 20% lượng dầu mỏ và khí đốt tự nhiên toàn cầu từ vùng Vịnh ra thế giới. Ngay khi chiến sự bùng phát, Hormuz đã bị Iran phong tỏa gần như hoàn toàn, chỉ cho phép tàu của một số quốc gia "thân thiện" đi qua, một số phải trả phí để được đảm bảo an toàn.
Các nguồn tin nói dự thảo thỏa thuận hiện bao gồm việc khôi phục lưu thông thương mại quốc tế qua Hormuz. Axios cho biết Iran sẽ phải gỡ bỏ toàn bộ thủy lôi trong vòng 30 ngày và không tiếp tục áp đặt các khoản phí hoặc hạn chế đối với tàu hàng quốc tế. Đổi lại, Mỹ sẽ dần chấm dứt phong tỏa các cảng Iran, biện pháp Washington triển khai từ ngày 13/4 nhằm gây áp lực lên nền kinh tế Tehran.
Tuy nhiên, truyền thông Iran cho thấy nước này chưa hoàn toàn đồng tình với cách diễn giải từ Mỹ. Fars News và Tasnim đưa tin nếu thỏa thuận được ký, Iran vẫn sẽ duy trì vai trò quản lý nhất định đối với eo biển Hormuz.
Nới lỏng trừng phạt
Iran yêu cầu được tiếp cận khối tài sản trị giá 100-123 tỷ USD đang bị đóng băng ở nước ngoài do các biện pháp trừng phạt của Mỹ, nhằm giảm bớt sức ép lên nền kinh tế.
Tasnim cho biết Tehran muốn được tiếp cận khoảng 24 tỷ USD trong số đó sau khi ký thỏa thuận. Trong số này, 12 tỷ USD "cần được giải ngân ngay khi biên bản ghi nhớ được công bố". Fars News nhấn mạnh Tehran "sẽ không chuyển sang giai đoạn đàm phán tiếp theo cho đến khi được giải ngân ít nhất 12 tỷ USD".
"Mỹ cam kết sẽ cho Iran toàn quyền tiếp cận 12 tỷ USD tài sản bị phong tỏa trong vòng 60 ngày, để số tiền này có thể được chuyển đến và sử dụng tại các ngân hàng được Iran chỉ định mà không chịu bất kỳ hạn chế nào", đài truyền hình nhà nước Iran ngày 30/5 cho biết.
Trong khi đó, Tổng thống Trump tuyên bố "sẽ không có khoản tiền nào được trao đổi, cho đến khi có thông báo tiếp theo".
Các nguồn tin khu vực nói Washington đang xem xét cấp miễn trừ để Iran nối lại hoạt động xuất khẩu dầu trong thời gian đàm phán. Những vấn đề liên quan tới dỡ bỏ trừng phạt và giải ngân tài sản nhiều khả năng sẽ tiếp tục được thương lượng trong 60 ngày, nếu bản ghi nhớ được thông qua.
Chương trình hạt nhân của Iran
Chương trình hạt nhân Iran là chủ đề hai bên còn nhiều bất đồng. Theo các nguồn tin Mỹ, một trong những nội dung cốt lõi của thỏa thuận là Iran sẽ từ bỏ kho uranium làm giàu ở mức cao.
Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế cho biết Iran hiện sở hữu khoảng 440 kg uranium làm giàu tới 60%, thấp hơn ngưỡng 90% dùng cho vũ khí hạt nhân nhưng cao hơn nhiều so với nhu cầu của chương trình điện hạt nhân dân sự.
Một số nguồn tin tham gia đàm phán nói các phương án đang được thảo luận gồm pha loãng lượng uranium này hoặc chuyển một phần sang nước thứ ba.
Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran Esmaeil Baghaei tuyên bố trọng tâm hiện nay là chấm dứt chiến tranh và "ở giai đoạn này Tehran không thảo luận chi tiết vấn đề hạt nhân". Fars News và Tasnim cũng khẳng định Iran chưa cam kết bàn giao kho uranium hay từ bỏ quyền phát triển công nghệ hạt nhân.
Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian cho biết Iran sẵn sàng "bảo đảm với thế giới rằng chúng tôi không theo đuổi vũ khí hạt nhân".
Hiện chưa rõ khuôn khổ của bản ghi nhớ sẽ đề cập vấn đề này thế nào.
Lebanon và đồng minh
Dự thảo thỏa thuận sẽ hướng tới chấm dứt giao tranh tại Lebanon, nơi Israel vẫn phát động các cuộc tấn công nhằm vào lực lượng Hezbollah, đồng minh của Iran. Tehran từ đầu đã nhấn mạnh rằng bất kỳ thỏa thuận nào cũng phải bao gồm toàn bộ các mặt trận liên quan tới cuộc chiến, trong đó có Lebanon.
Một số nguồn tin cho biết Mỹ muốn bảo đảm Israel có quyền tự vệ trước những mối đe dọa mà Tel Aviv cho là cận kề. Trong khi đó, Iran phản đối việc Israel duy trì quyền tấn công sau khi một thỏa thuận ngừng chiến được ký kết.
Ngoài Hezbollah, các cuộc thảo luận cũng được cho là liên quan tới những lực lượng thân Iran khác trong khu vực như Houthi ở Yemen và các nhóm vũ trang Hồi giáo dòng Shiite tại Iraq.
Hiện chưa có thông tin cho thấy hai bên đã đạt đồng thuận về nội dung này.
Những đảm bảo khác
Dù các cuộc đàm phán được mô tả là có tiến triển, nhiều câu hỏi quan trọng vẫn chưa được trả lời. Hiện chưa rõ Iran có được tiếp tục làm giàu uranium hay không và nếu có thì giới hạn sẽ là bao nhiêu. Số phận chương trình tên lửa của Iran cũng chưa được đề cập rõ ràng.
Một trong những yêu cầu then chốt của Iran là Mỹ phải đưa ra các bảo đảm rằng sẽ tôn trọng bất kỳ thỏa thuận nào đạt được. Iran và nhóm các cường quốc P5+1, trong đó có Mỹ, từng đạt thỏa thuận hạt nhân hồi năm 2015, nhưng ông Trump năm 2018 đã rút Mỹ khỏi thỏa thuận này.
Đại diện đàm phán của Iran cho rằng Tehran chỉ có thể đặt niềm tin vào hành động cụ thể của Washington, không phải những tuyên bố suông. Nếu hai bên đạt được thỏa thuận, văn bản cuối cùng sẽ được trình lên Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc để phê chuẩn, cấp độ bảo đảm cao nhất trong luật pháp quốc tế.
Một quan chức Nhà Trắng ngày 29/5 cho biết Tổng thống Trump sẽ chỉ ký thỏa thuận hòa bình với Iran nếu nó có lợi cho Mỹ và thỏa mãn các điều kiện đề ra.
"Iran không bao giờ được phép sở hữu vũ khí hạt nhân", người này nói thêm.
Tin Gốc: Vnexpress

