Cuốn sách Chariots of the Gods? xuất bản năm 1968. Tác giả qua đời tháng 1/2026 ở tuổi 90, nhưng ảnh hưởng từ học thuyết “nhà du hành cổ đại” mà ông khởi xướng vẫn tiếp tục thu hút hàng triệu người trên thế giới.
Trong các lập luận của mình, von Däniken coi kim tự tháp Ai Cập cùng nhiều hiện vật cổ bí ẩn là dấu vết cho thấy sinh vật ngoài Trái Đất từng can thiệp, góp phần định hình những nền văn minh đầu tiên của nhân loại.
Dù nhiều lần bị giới khoa học bác bỏ là giả khoa học, các ý tưởng này vẫn sống mạnh trong văn hóa đại chúng, đặc biệt qua những chương trình như Ancient Aliens của History Channel.
Các giả thuyết của von Däniken xuất hiện đúng vào một thời điểm rất đặc biệt của lịch sử nhân loại: thời kỳ Chiến tranh Lạnh, khi nỗi lo hủy diệt hạt nhân song hành với cuộc chạy đua không gian và tốc độ phát triển công nghệ chưa từng có.
Khi con người chuẩn bị rời khỏi Trái Đất, đồng thời phải đối diện khả năng tự hủy diệt chính mình, hình ảnh về những “nhà du hành cổ đại” mang lại một kiểu an ủi mang màu sắc vũ trụ. Quá khứ, từ đó, trở thành nơi phản chiếu những hy vọng lẫn bất an của thời hiện đại.
Một phần sức hút của những giả thuyết vô căn cứ này đến từ chính bản chất của khảo cổ học. Đây là ngành khoa học làm việc với các mảnh bằng chứng rời rạc, những lớp trầm tích chồng lấp và các cách diễn giải hiếm khi đưa ra câu trả lời tuyệt đối.
Kết quả của hàng chục năm khai quật
Những địa danh như Giza ở Ai Cập, Göbekli Tepe hay thành Troy không phải là “bí ẩn chưa lời giải”, mà là kết quả của hàng chục năm khai quật, đối chiếu và phân tích có hệ thống.
Tại Giza, giới khảo cổ đã tìm thấy cả khu định cư của công nhân, lò nướng bánh mì và hệ thống phân phối thực phẩm được tổ chức chặt chẽ. Những phát hiện này cho thấy hàng nghìn lao động hoàn toàn có thể cùng nhau xây dựng kim tự tháp trong nhiều thập kỷ.
Ở Göbekli Tepe, những cột đá khổng lồ được dựng nên bởi các cộng đồng săn bắt hái lượm hàng nghìn năm trước khi chữ viết ra đời. Đó là thành quả của sự phối hợp lao động, niềm tin nghi lễ và đổi mới xã hội, chứ không phải dấu vết của sự can thiệp ngoài hành tinh.
Tương tự, các lớp cư trú nối tiếp ở Troy phản ánh nhiều thế kỷ tái thiết, thích nghi và giao thương khu vực, thay vì một bước nhảy công nghệ đột ngột nào đó.
Khảo cổ học luôn thận trọng, dựa trên xác suất và bằng chứng vật chất. Nhưng với công chúng, sự thận trọng ấy đôi khi bị hiểu nhầm thành sự lưỡng lự.
Chính khoảng trống đó tạo đất sống cho giả khoa học: người ngoài hành tinh xây kim tự tháp, sức mạnh bí ẩn nâng đỡ Göbekli Tepe, hay siêu công nghệ thất truyền tạo nên tường thành Troy. Khi bị tách khỏi bối cảnh, bằng chứng dễ biến thành một màn trình diễn hấp dẫn hơn là tri thức.
Một lập luận quen thuộc của thuyết “người ngoài hành tinh cổ đại” là: kim tự tháp được xây quá chính xác, mà độ chính xác ấy đòi hỏi công nghệ cao, nên con người thời xưa không thể tự làm được.
Nghe qua có vẻ hợp lý, nhưng đó là một ngụy biện. Điều bị bỏ quên chính là thứ khảo cổ học nghiên cứu sâu nhất: hậu cần, tổ chức lao động, bộ công cụ, tri thức nghề thủ công tích lũy qua nhiều thế hệ và cả những sai số nhỏ rất “con người” còn lưu lại trên công trình.
Sức hấp dẫn của điều phi thường
Những cách lý giải kiểu này đánh trúng một nhu cầu tâm lý rất sâu: thành tựu phi thường phải đến từ nguyên nhân phi thường.
Nếu tôn giáo từng lý giải mục đích tồn tại, thì giả thuyết “nhà du hành cổ đại” mang lại cho con người hiện đại một vũ trụ quan mới, nơi nhân loại được dẫn dắt bởi những thực thể tối cao ngoài không gian.
Khi đó, các di tích khảo cổ không còn là sản phẩm của sức lao động con người, mà trở thành “đạo cụ” trong một vở kịch vũ trụ.
Điều đáng nói là niềm tin vào sự sống ngoài hành tinh không hề vô lý. Xét quy mô của vũ trụ, nhiều nhà khoa học cũng cho rằng khả năng tồn tại sự sống ngoài Trái Đất là rất lớn.
Tuy nhiên, khả năng có sự sống không đồng nghĩa với bằng chứng cho thấy họ từng can thiệp vào lịch sử cổ đại của loài người.
Sự hoài nghi với các thể chế học thuật cũng góp phần làm giả khoa học lan rộng. Đại học, bảo tàng hay tạp chí khoa học đôi khi bị mô tả như những “người gác cổng” che giấu sự thật. Khi đó, việc bác bỏ khoa học lại bị diễn giải thành bằng chứng của âm mưu.
Trong khi văn phong học thuật luôn cẩn trọng và dè dặt, các tuyên bố giật gân lại mang tới cảm giác chắc chắn, dễ lan truyền hơn nhiều trên môi trường số.
Khảo cổ học nói về tiến trình tích lũy chậm rãi của tri thức. Giả khoa học hứa hẹn một cú “khám phá chấn động”.
Không chỉ là niềm tin, đây còn là một ngành công nghiệp sinh lợi. Sách, phim tài liệu, chương trình truyền hình và các diễn giả hàng đầu về “nhà du hành cổ đại” thu hút hàng triệu khán giả, tạo doanh thu khổng lồ. Trong khi đó, các công trình học thuật thường chỉ in với số lượng nhỏ và ít tiếp cận công chúng.
Đó không chỉ là cuộc chiến về ý tưởng, mà còn là cuộc cạnh tranh giành sự chú ý. Sự phổ biến của giả khoa học không đơn thuần phản ánh thiếu hiểu biết. Nó cho thấy con người luôn khao khát ý nghĩa, thích những câu chuyện lớn và dễ bị cuốn theo sức mạnh của truyền thông.
Theo www.livescience.com
Tại phiên Modern & Contemporary Evening Auction (Đấu giá Nghệ thuật Hiện đại và Đương đại buổi tối) diễn ra mới đây ở Hong Kong (Trung Quốc), nhà đấu giá Sotheby’s ghi nhận 3 tác phẩm của Mai Trung Thứ và Lê Phổ đồng loạt đạt mức giá hàng chục tỷ đồng, trong đó có lô vượt xa ước tính ban đầu.
Tâm điểm phiên đấu là bức La jeune femme de Hué (Thiếu nữ xứ Huế) - một trong số ít tác phẩm sơn dầu của Mai Trung Thứ - được chốt ở mức 7,04 triệu HKD (gần 24 tỷ đồng), gần gấp đôi định giá ban đầu.
Theo Sotheby’s, kết quả này không chỉ vượt kỳ vọng mà còn phản ánh mức độ cạnh tranh cao giữa các nhà sưu tầm, đặc biệt với các tác phẩm thuộc giai đoạn đầu.
Cùng phiên, bức Le petit cours d’eau, la baignade (Tắm bên dòng suối nhỏ) của Mai Trung Thứ đạt 5,76 triệu HKD (hơn 19 tỷ đồng), vượt khung ước tính.
Trong khi đó, tác phẩm The Three Bathers (Ba thiếu nữ tắm) của Lê Phổ được bán với giá 5,12 triệu HKD (hơn 17 tỷ đồng). Dù không vượt mức ước tính cao nhất, kết quả này cho thấy sự ổn định của các tác phẩm giai đoạn đầu - vốn được xem là “chuẩn mực bảo tàng” trong sự nghiệp của ông.
Theo SCMP, kết quả đấu giá tiếp tục khẳng định hội họa Đông Dương là phân khúc ổn định, giàu tiềm năng trên thị trường nghệ thuật quốc tế.
Trong bối cảnh thị trường nghệ thuật châu Á phục hồi, dòng tiền đang có xu hướng quay lại các tài sản mang tính biểu tượng. Tranh Đông Dương được định giá lại theo hướng phản ánh rõ hơn giá trị lịch sử, bản sắc văn hóa và độ khan hiếm.
Lê Phổ (1907-2001) là danh họa nổi bật của Việt Nam, được mệnh danh là “danh họa Việt Nam trên đất Pháp”. Ông thuộc nhóm “tứ kiệt” hội họa Việt Nam cùng Mai Trung Thứ, Lê Thị Lựu và Vũ Cao Đàm. Từ năm 1937, ông sang Pháp sinh sống và làm việc cho đến khi qua đời tại Paris (Pháp).
Năm ngoái, tác phẩm Gia đình trong vườn của Lê Phổ được bán với giá 2,37 triệu USD tại Sotheby’s. Bức tranh, vẽ bằng mực và bột màu trên lụa, khắc họa cảnh người phụ nữ mặc áo dài trắng ngồi khâu vá trong vườn, bên cạnh là em bé đang đọc sách.
Hiện, Lê Phổ là họa sĩ Việt có nhiều tác phẩm đạt mốc triệu USD nhất, với 6 bức tranh. Trước đó, tác phẩm Dáng hình trong vườn của ông đạt 2,28 triệu USD tại Sotheby’s năm 2022.
Mai Trung Thứ (1906-1980) là một trong những danh họa tiêu biểu của mỹ thuật Việt Nam hiện đại, thuộc thế hệ đầu tiên của Trường Mỹ thuật Đông Dương. Sinh tại Hải Phòng, ông sang Pháp từ năm 1937 và phát triển sự nghiệp chủ yếu tại châu Âu.
Tranh của Mai Trung Thứ thường xoay quanh hình ảnh phụ nữ, trẻ em và đời sống gia đình Việt Nam, với phong cách nhẹ nhàng, tinh tế và giàu chất thơ. Ông đặc biệt nổi tiếng với tranh lụa, sử dụng bảng màu trong trẻo, đường nét mềm mại và bố cục giản dị.
Nhiều tác phẩm của ông đang đạt giá cao tại các nhà đấu giá quốc tế, góp phần khẳng định vị thế mỹ thuật Việt Nam trên bản đồ nghệ thuật thế giới, đặc biệt ở dòng tranh lụa đặc trưng.
Theo Sotheby’s
Hàng triệu lao động nữ phụ thuộc vào dịch vụ chăm sóc trẻ
Ngày 3/4, tại hội thảo “Hướng tới mục tiêu nâng cao chất lượng giáo dục mầm non” do Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam phối hợp với Vụ Giáo dục Mầm non và Ngân hàng Thế giới tổ chức, các chuyên gia đã đưa ra loạt khuyến nghị đáng chú ý.
Trình bày báo cáo tại hội thảo, bà Helle Buchhave, Trưởng nhóm toàn cầu về giới của Ngân hàng Thế giới, cho biết Việt Nam hiện có khoảng 4,8 triệu lao động nữ trong lĩnh vực sản xuất tại các khu công nghiệp, tương đương 19% số lao động nữ. Đây là nhóm chịu tác động trực tiếp từ sự thiếu hụt dịch vụ chăm sóc trẻ.
Dữ liệu cho thấy nhu cầu gửi trẻ, đặc biệt dưới 3 tuổi, đang rất lớn nhưng chưa được đáp ứng. Có tới 75% bà mẹ có con dưới 2 tuổi chưa sử dụng dịch vụ chăm sóc trẻ, dù sẵn sàng sử dụng nếu có dịch vụ phù hợp với chi phí hợp lý.
Trong khi đó, hệ thống công lập còn hạn chế, chỉ 23% cơ sở nhận trẻ dưới 2 tuổi. Ở khu vực ngoài công lập, nhiều cơ sở gặp khó khăn về nhân lực đạt chuẩn, nguồn lực tài chính và tiếp cận chính sách hỗ trợ.
Các chuyên gia nhấn mạnh, đầu tư vào giáo dục mầm non không chỉ là chính sách xã hội mà còn mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Ước tính, việc phổ cập dịch vụ chăm sóc trẻ có thể mang lại tổng lợi ích kinh tế lên tới 3,02 tỷ USD, thông qua việc tăng tỷ lệ tham gia lao động của phụ nữ và nâng cao năng suất.
Bàn giải pháp nâng chất giáo dục mầm non ở địa bàn có khu công nghiệp
Trưởng nhóm toàn cầu về giới của Ngân hàng Thế giới nhấn mạnh Việt Nam cần những điều chỉnh chính sách mạnh mẽ để giải quyết “điểm nghẽn” trong hệ thống chăm sóc trẻ nhỏ, đặc biệt tại khu đô thị và khu công nghiệp.
Báo cáo của Ngân hàng Thế giới đưa ra 3 nhóm giải pháp lớn. Một trong những giải pháp quan trọng là cải thiện chế độ cho đội ngũ giáo viên mầm non. Mức hỗ trợ hiện nay còn thấp, khiến thu nhập của giáo viên, đặc biệt ở khu vực ngoài công lập còn hạn chế.
Vì vậy, cần xây dựng chính sách tiền lương ở tầm quốc gia, đồng thời tăng lương theo lộ trình gắn với trình độ chuyên môn.
Đồng thời, cần tăng nguồn cung dịch vụ với chi phí hợp lý, trong đó nhấn mạnh mở rộng hệ thống mầm non công lập, đặc biệt cho trẻ dưới 3 tuổi; đồng thời cải cách mô hình hợp tác công – tư (PPP), giảm rào cản để thu hút các nhà đầu tư.
Đáng chú ý, chuyên gia Ngân hàng Thế giới cũng đề xuất điều chỉnh chính sách lao động theo hướng thân thiện hơn với gia đình, trong đó có việc kéo dài thời gian nghỉ thai sản lên 12 tháng. Phương án được đưa ra là mỗi phụ huynh nghỉ 6 tháng, nhằm san sẻ trách nhiệm chăm sóc con nhỏ.
Bà Buchhave chỉ ra khoảng trống lớn hiện nay: sau 6 tháng nghỉ thai sản, nhiều gia đình không có nơi gửi trẻ do phần lớn cơ sở mầm non công lập chưa nhận trẻ dưới 12 tháng tuổi. Điều này khiến không ít phụ nữ buộc phải rời bỏ thị trường lao động hoặc chấp nhận những lựa chọn không bền vững.
“Khung chính sách của Việt Nam đã có đủ các cam kết cần thiết để hành động”, bà nhấn mạnh.
Tuy nhiên, chuyên gia của Ngân hàng Thế giới cũng cho biết đây là những chiến lược dài hạn. Tuy nhiên, bà cũng chỉ ra một số hành động cần thực hiện trong ngắn hạn như: Tăng số lượng chỗ học cho trẻ dưới 3 tuổi tại cơ sở mầm non công lập, nới lỏng trần biên chế, kéo dài giờ hoạt động ở trường, loại bỏ rào cản hành chính đối với người di cư, đồng bộ chính sách chăm sóc trẻ em với chính sách nghỉ phép của cha mẹ và làm việc linh hoạt…
Áp lực lớn tại các đô thị, khu công nghiệp
Tại hội thảo, bà Lê Thuỵ Mỵ Châu, Phó Giám đốc Sở GD&ĐT TPHCM, cho biết thành phố hiện có hơn 1.800 cơ sở mầm non với trên 520.000 trẻ, hơn 47.000 giáo viên, cán bộ quản lý - quy mô lớn nhất cả nước. Tuy nhiên, áp lực về chỗ học, đặc biệt cho con em công nhân và lao động nhập cư, vẫn rất lớn.
Nhiều mô hình linh hoạt đã được triển khai như giữ trẻ ngoài giờ, trường do doanh nghiệp đầu tư hay cơ sở mầm non tại khu lưu trú công nhân, ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động, quản lý. Dù vậy, bài toán về nguồn lực, quy hoạch và chất lượng vẫn còn nhiều thách thức.
Ở góc độ quản lý, bà Hoàng Thị Dinh, Phó Vụ trưởng Vụ Giáo dục Mầm non, Bộ GD&ĐT, nhấn mạnh sự cần thiết của việc triển khai đồng bộ chương trình quốc gia, đặc biệt tại các địa phương có khu công nghiệp lớn.
Bà cho rằng cần tăng cường phân cấp, trao quyền cho địa phương trong việc tham mưu và triển khai giải pháp phù hợp với thực tiễn.
Đồng thời, các địa phương cần chú trọng mở rộng quy mô, tăng tỷ lệ trẻ đến trường, nhất là nhóm trẻ nhà trẻ, vốn còn nhiều hạn chế so với bậc mẫu giáo.
Đại diện Bộ GD&ĐT cho biết đang triển khai chương trình nâng cao chất lượng giáo dục mầm non tại khu đô thị, khu công nghiệp, với mục tiêu đến năm 2035, 100% trẻ từ 6 đến 36 tháng tuổi là con công nhân, người lao động có nhu cầu sẽ được đến trường.
Theo GS.TS Lê Anh Vinh, Viện trưởng Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, giáo dục mầm non cần được nhìn nhận không chỉ là lĩnh vực giáo dục mà còn là câu chuyện chăm sóc, nuôi dưỡng và bảo vệ trẻ trong những năm đầu đời.
Theo ông Vinh, đây là giai đoạn nền tảng có ý nghĩa quyết định đối với sự phát triển của mỗi con người. Những gì trẻ được tiếp cận trong giai đoạn này sẽ ảnh hưởng lâu dài đến kết quả học tập, khả năng học tập suốt đời và năng suất lao động khi trưởng thành.
"Giáo dục mầm non phải là câu chuyện của tiếp cận sớm, cơ hội sớm và đầu tư sớm, không chỉ trong ngành giáo dục mà trong tổng thể chiến lược phát triển kinh tế - xã hội", ông Vinh nhấn mạnh.
Chiều 29/5, Trung tâm Đổi mới sáng tạo công nghệ cao chủ trì chương trình hoạt động chào mừng ngày Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo Việt Nam và kỷ niệm 51 năm ngày thành lập Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
Hơn nửa thế kỷ qua, các thế hệ cán bộ, nhà khoa học của Viện Hàn lâm đã bền bỉ gây dựng một nền tảng nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng và phát triển công nghệ đa ngành, đóng góp quan trọng vào sự nghiệp phát triển khoa học và công nghệ đất nước; thực hiện sứ mệnh nghiên cứu, cung cấp luận cứ khoa học và góp phần giải quyết nhiều bài toán thực tiễn.
GS.TS Trần Hồng Thái, Ủy viên Trung ương Đảng, Bí thư Đảng ủy, Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam nhấn mạnh tại chương trình: "Đổi mới sáng tạo không thể là nỗ lực đơn lẻ của một viện nghiên cứu hay một nhóm nhà khoa học mà cần sự kết nối đúng cách để hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thực chất, trong đó phòng thí nghiệm, giảng đường, doanh nghiệp, nhà đầu tư và địa phương cùng tham gia tạo ra giá trị".
Trong giai đoạn hiện nay, yêu cầu đặt ra đối với khoa học và công nghệ đã có sự thay đổi. Giá trị cuối cùng của nghiên cứu phải được thể hiện ở khả năng tạo ra công nghệ, sản phẩm, doanh nghiệp, thị trường và những đóng góp thiết thực cho đời sống nhân dân.
Trên tinh thần đó, GS.TS Trần Hồng Thái cho biết Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam sẽ tập trung hơn nữa vào việc đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn, đặc biệt trong nhiều công nghệ tiềm năng như nông nghiệp, môi trường, vật liệu mới, công nghệ sinh học, công nghệ số, vũ trụ...
Bên cạnh đó, các đơn vị nghiên cứu sẽ tăng cường kết nối giữa nhà khoa học, doanh nghiệp và nhà đầu tư, cùng chia sẻ rủi ro, phát triển bền vững để nhiều sản phẩm khoa học công nghệ từng bước tham gia thị trường và phục vụ doanh nghiệp, địa phương, cộng đồng.
GS.TS Trần Hồng Thái bày tỏ: "Chúng tôi mong muốn các doanh nghiệp chủ động đặt hàng nghiên cứu, đặt bài toán công nghệ từ nhu cầu thực tiễn của sản xuất và thị trường để các nhà khoa học tạo ra các sản phẩm có khả năng thương mại hóa cao hơn, giải quyết trực tiếp những thách thức của doanh nghiệp và xã hội".
"Các nhà khoa học có thế mạnh trong nghiên cứu và phát triển công nghệ, nhưng để sản phẩm có thể đi ra thị trường, sự tham gia của doanh nghiệp và nhà đầu tư là hết sức cần thiết, đặc biệt trong việc hỗ trợ nguồn lực, hoàn thiện sản phẩm và kết nối thị trường", PGS.TS Nguyễn Tiến Đạt, Tổng Giám đốc Trung tâm Đổi mới sáng tạo công nghệ cao nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kết nối và đồng hành của các doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Tại chương trình, các đại biểu đã trình bày nhiều tham luận xoay quanh chủ đề khơi dậy và kết nối các nguồn lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Các nội dung tập trung vào nâng cao năng suất đổi mới sáng tạo, sở hữu trí tuệ, chuyển giao công nghệ, cũng như thúc đẩy hợp tác giữa viện nghiên cứu, trường đại học với doanh nghiệp và nhà đầu tư.
Bên cạnh đó, Ban tổ chức đã công bố quyết định thành lập và ra mắt Câu lạc bộ Ươm tạo và Khởi nghiệp (HTIC) thuộc Trung tâm Đổi mới sáng tạo công nghệ cao. Thời gian tới, HTIC sẽ trở thành một trong các đơn vị kết nối thành tựu nghiên cứu khoa học, năng lực thương mại hóa của doanh nghiệp và ý tưởng khởi nghiệp của các nhà khoa học.
Chương trình cũng đã diễn ra lễ ký kết thỏa thuận hợp tác với các đối tác trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo nhằm tăng cường kết nối nghiên cứu, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và hỗ trợ khởi nghiệp trong lĩnh vực khoa học, công nghệ.