Tôi có một người bạn học cùng đại học. Bạn tôi học ngành Công nghệ thông tin, một ngành mà trước đây nhiều người tin rằng không bao giờ thất nghiệp.
Khi ấy, chúng tôi đều nghĩ rằng chỉ cần tốt nghiệp, cánh cửa việc làm sẽ tự mở ra. Nhưng cuộc đời không vận hành theo những niềm tin giản đơn như vậy. Sau khi ra trường, bạn tôi bắt đầu hành trình tìm việc.
Những ngày đầu, cậu ấy rất tự tin. Cậu nộp CV vào hàng chục công ty, từ startup nhỏ đến doanh nghiệp lớn. Mỗi lần gửi đi là một lần hy vọng nhưng rồi thành thất vọng. Các công ty nhận CV không phản hồi, hoặc chỉ gửi những email từ chối ngắn.
Một tháng trôi qua, rồi hai tháng, rồi ba tháng. Bạn tôi bắt đầu lo lắng vì áp lực tâm lý lẫn tài chính. Những câu hỏi từ người thân, bạn bè như “đã đi làm chưa”, “lương thế nào rồi?” vô tình trở thành những nhát dao cứa vào lòng tự trọng.
Tám tháng trôi qua kể từ ngày tốt nghiệp, cậu vẫn chưa tìm được một công việc đúng chuyên ngành. Cuối cùng, để trang trải cuộc sống, cậu quyết định làm shipper. Khi nghe cậu kể, tôi không thấy xấu hổ thay bạn. Ngược lại, tôi thấy đó là một sự dũng cảm.
Trong xã hội hiện nay, có một định kiến vô hình: học đại học, đặc biệt là những ngành hot như Công nghệ thông tin, thì phải có việc làm tốt ngay sau khi ra trường. Nhưng thực tế không đơn giản như vậy. Thị trường lao động ngày càng cạnh tranh, yêu cầu ngày càng cao.
Doanh nghiệp không chỉ cần kiến thức, mà còn đòi hỏi kinh nghiệm, kỹ năng thực tế, khả năng thích nghi. Nhiều sinh viên, dù học giỏi trên giảng đường, nhưng lại thiếu trải nghiệm thực tế. Khi bước ra ngoài, họ bỡ ngỡ trước những yêu cầu cụ thể của công việc.
Khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành trở thành rào cản lớn. Và không phải ai cũng có thể vượt qua ngay lập tức. Câu chuyện của bạn tôi không phải là cá biệt. Rất nhiều kỹ sư IT trẻ đang đối mặt với tình trạng tương tự: thất nghiệp kéo dài, làm trái ngành, hoặc chấp nhận những công việc tạm thời để tồn tại. Điều này đặt ra một câu hỏi lớn: liệu chúng ta có đang nhìn nhận đúng về giá trị của bằng cấp và con đường nghề nghiệp? Việc bạn tôi làm shipper không phải là sự “tụt lùi”, mà là một cách thích nghi.
Trong hoàn cảnh khó khăn, cậu không chọn ngồi chờ cơ hội, mà chủ động tìm cách duy trì cuộc sống. Công việc ấy có thể không liên quan đến ngành học, nhưng nó rèn cho cậu những kỹ năng khác: Giao tiếp, chịu áp lực, quản lý thời gian. Và quan trọng hơn, nó giúp cậu giữ được sự tự chủ.
Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng, nếu tình trạng này kéo dài, sẽ gây ra nhiều hệ lụy. Người trẻ dễ rơi vào khủng hoảng niềm tin, mất động lực, thậm chí từ bỏ ngành nghề mình đã theo đuổi. Xã hội cũng lãng phí một nguồn nhân lực được đào tạo bài bản nhưng không được sử dụng đúng cách.
Vấn đề không chỉ nằm ở cá nhân người lao động, mà còn ở hệ thống đào tạo và thị trường việc làm. Các trường đại học cần gắn kết chặt chẽ hơn với doanh nghiệp, giúp sinh viên có cơ hội thực tập, trải nghiệm thực tế từ sớm. Chương trình học cần cập nhật liên tục để phù hợp với nhu cầu thị trường, thay vì chỉ dừng lại ở lý thuyết.
Về phía sinh viên, việc chủ động học hỏi ngoài chương trình chính khóa là điều không thể thiếu. Trong thời đại công nghệ phát triển nhanh chóng, kiến thức hôm nay có thể trở nên lỗi thời vào ngày mai. Ai không tự nâng cấp mình, người đó sẽ bị bỏ lại phía sau.
Còn doanh nghiệp, có lẽ cũng cần có cái nhìn cởi mở hơn với những ứng viên chưa có nhiều kinh nghiệm. Thay vì chỉ tìm kiếm người làm được việc ngay, hãy đầu tư vào đào tạo, bởi chính những người trẻ hôm nay sẽ là lực lượng nòng cốt trong tương lai.
Quay trở lại với bạn tôi, sau 8 tháng làm shipper, cậu vẫn chưa từ bỏ ước mơ trở thành một lập trình viên. Điều quan trọng là cách mỗi người đối diện với nó. Có người gục ngã, nhưng cũng có người đứng lên mạnh mẽ hơn. Chúng ta đang sống trong một thời đại mà con đường sự nghiệp không còn tuyến tính. Không phải ai cũng đi từ học – đi làm rồi thăng tiến theo một lộ trình rõ ràng.
Có những vòng lặp, những ngã rẽ, những khoảng dừng. Và đôi khi, chính những đoạn đường vòng ấy lại giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản thân. Tôi tin rằng, một ngày nào đó, bạn tôi sẽ tìm được công việc đúng với năng lực của mình.
Cách đây không lâu, tôi tình cờ gặp lại một người hàng xóm cũ sống cùng tầng trong căn hộ chung cư ở trung tâm Hà Nội mấy năm trước. Câu chuyện chỉ là xã giao, cho đến khi tôi buột miệng hỏi: "Giờ căn hộ ở tòa mình giá khoảng bao nhiêu rồi?". Câu trả lời khiến tôi sững lại: "Gần 100 triệu đồng mỗi m2".
Tôi im lặng vài giây, nghĩ mình nghe nhầm. Bởi đó là căn chung cư tôi từng mua năm 2015 với giá 40 triệu đồng mỗi m2, tương đương gần 2,8 tỷ đồng cho 70 m2. Khi ấy, tôi coi đó là thành quả lớn sau nhiều năm đi làm, gom góp và vay mượn thêm để có được một chỗ ở ổn định giữa thủ đô.
Nhưng chỉ vài năm sau khi dọn vào, căn hộ bắt đầu bộc lộ hàng loạt vấn đề: tường thấm nước, trần nứt, hệ thống ống nước xuống cấp. Việc sửa chữa diễn ra thường xuyên, tốn kém mà không giải quyết triệt để. Đến năm 2021, tôi quyết định bán vội căn hộ với giá 37 triệu đồng mỗi m2, tức khoảng 2,59 tỷ đồng, chấp nhận lỗ hơn 200 triệu để chạy thoát thân.
Vậy mà giờ đây, cũng chính căn hộ ấy - đã hơn 15 năm tuổi - lại được rao bán với giá khoảng 7 tỷ đồng, một con số khiến tôi không biết nên cười hay nên tiếc. Có thể lý do là lạm phát, là dòng tiền đổ vào bất động sản, hay đơn giản là quy luật cung - cầu thay đổi. Nhưng với tôi, điều khó chấp nhận nhất là tốc độ tăng giá này hoàn toàn vượt xa thu nhập thực tế của người lao động.
>> 5 tỷ đồng gửi tiết kiệm hay mua chung cư?
Hơn 10 năm qua, thu nhập của tôi có tăng, nhưng rất chậm. Mỗi năm thêm một chút, không đáng kể so với mức tăng "phi mã" của giá nhà. Nếu bây giờ quay lại mua chính căn hộ cũ của mình, tôi gần như không có cửa. 7 tỷ đồng cho 70 m2 là số tiền mà tôi hiểu rõ, dù làm việc thêm vài chục năm nữa mình cũng chưa chắc tích lũy đủ.
Điều trớ trêu là căn hộ đó không hề "tốt lên" theo thời gian. Ngược lại, nó đã cũ hơn, xuống cấp hơn. Nhưng giá thì lại tăng đến mức khó tin. Tôi không dám nói thị trường sai hay đúng. Nhưng rõ ràng, với mặt bằng giá hiện tại, giấc mơ mua nhà của nhiều người đang ngày càng xa vời. Khi một căn chung cư cũ, từng có vấn đề về chất lượng, lại được định giá ngang ngửa, thậm chí hơn những tài sản giá trị lớn khác, thì câu hỏi "ai sẽ mua nổi?" trở nên rất đáng suy nghĩ.
Tôi cảm thấy bất lực vì nhận ra rằng, dù có cố gắng làm việc, tiết kiệm đến đâu, khoảng cách giữa thu nhập và giá nhà vẫn ngày một bị kéo giãn. Giá chung cư có thể còn tiếp tục tăng, nhưng thu nhập của phần đông người lao động thì không thể "nhảy vọt" để theo kịp. Nếu để sở hữu một căn hộ trong thành phố phải đánh đổi bằng cả đời làm việc, thậm chí vượt quá khả năng của số đông, thì đó không còn là giấc mơ an cư, mà đã trở thành một cuộc đua vô nghĩa.
JimmyNước cờ sai khi tôi mua chung cư 5 tỷ thay vì nhà mặt đất
Tôi kiệt sức vì không theo kịp giá nhà Sài Gòn
'Sai lầm thuê chung cư 15 triệu một tháng thay vì gánh nợ mua nhà'
'3,5 tỷ thuê nhà sống sướng hơn gánh nợ mua chung cư'
Dọn lên chung cư 10 năm tuổi tôi mới thấy nhà mặt đất thua xa
Hành trình tôi mua chung cư 9 tỷ sau 'cú tát' thất nghiệp tuổi 30
Tôi từng là một du học sinh. Hơn 10 năm trước, tôi cầm tấm bằng tốt nghiệp trở về, và tin rằng mình đã có "tấm vé" đảm bảo cho một công việc tốt, thu nhập cao. Nhưng thực tế không đơn giản như vậy. Nhìn lại hành trình vật lộn tìm việc sau khi về nước của mình, tôi mới hiểu: điều quyết định không phải là học ở đâu, mà là học được gì?
Tôi thấy nhiều bạn trẻ bây giờ cứ nghe tới hai chữ "du học" là mặc định đó là con đường tươi sáng. Nhưng hỏi học ngành gì, định hướng ra sao, thích nghi thế nào... thì họ lại rất mơ hồ, giống như "thầy bói xem voi". Ai cũng nghĩ đi nước ngoài là tốt hơn, nhưng ít ai tự trả lời câu hỏi: mình có phù hợp không?
Sự thật là học trong nước hay du học nước ngoài, không phải ai cũng thành công. Tôi đã gặp không ít người học trong nước nhưng rất giỏi, ra trường làm được việc ngay, thu nhập tốt. Ngược lại, cũng có những người du học xong về vẫn loay hoay, thậm chí thất nghiệp hoặc chấp nhận mức lương thấp hơn bạn bè học trong nước.
Ngay cả bản thân tôi cũng từng rơi vào tình cảnh đó. Tấm bằng nước ngoài không tự động biến tôi thành người giỏi hơn. Những gì nhà tuyển dụng cần là khả năng làm việc thực tế, kỹ năng, thái độ - những thứ không phải cứ đi du học là có.
Nhiều người nghĩ rằng cứ giỏi ngoại ngữ là du học được. Nhưng thực ra, học trong nước bây giờ cũng cần ngoại ngữ. Không có chuyện ở Việt Nam thì "thoải mái" hơn. Ngược lại, nếu học trong nước mà vẫn đầu tư ngoại ngữ bài bản, cơ hội cũng không hề thua kém.
>> Trái đắng du học dù có IELTS 7.0
Còn chuyện du học bây giờ, nói thẳng ra, cũng không còn là "đặc quyền" của những người thật sự xuất sắc. Bởi đi được là một chuyện, học như thế nào, có đáp ứng được công việc sau này hay không lại là chuyện khác. Tôi từng gặp những người giống mình, du học về nhưng không tìm được việc phù hợp, hoặc phải bắt đầu lại từ những vị trí rất thấp. Khi đó, câu hỏi "bao giờ thu hồi vốn?" trở nên rất nặng nề, bởi chi phí du học không phải là con số nhỏ.
Bản thân tôi mất gần ba năm đầu sau khi về nước mới tìm được một công việc ổn định. Những công việc đầu tiên gần như không liên quan nhiều đến ngành học của tôi ở nước ngoài, thu nhập cũng chỉ ở mức đủ sống. Có thời điểm tôi nhận lương thấp hơn cả một người bạn học trong nước. Cảm giác hụt hẫng là có thật, nhất là khi trước đó tôi từng nghĩ mình sẽ "khác biệt" nhờ tấm bằng du học.
Sau nhiều lần nhảy việc, học lại từ đầu và chấp nhận làm những việc nhỏ, tôi mới dần tìm được hướng đi phù hợp. Hiện tại, sau 10 năm, tôi có một công việc ổn định, thu nhập ở mức trung bình khá so với mặt bằng chung. Không quá tệ, nhưng cũng không phải mức mà nhiều người vẫn mặc định dành cho "du học sinh về nước". Tôi không còn kỳ vọng những bước nhảy vọt, mà tập trung làm tốt công việc, tích lũy kinh nghiệm và giữ sự ổn định.
Nhìn lại, tôi không phủ nhận việc du học đã cho mình trải nghiệm và góc nhìn khác. Nhưng nếu nói về hiệu quả tài chính hay lợi thế nghề nghiệp, thì con đường của tôi không hề "dễ thở" hơn so với nhiều người học trong nước.
Vì vậy, nếu ai hỏi tôi "có nên cho con đi du học không?", câu trả lời sẽ không còn là "cứ có điều kiện là đi". Theo tôi, chúng ta chỉ nên đi khi thật sự giỏi, có định hướng rõ ràng, có khả năng tự lập và thích nghi. Còn nếu chưa có gì nổi bật, ngay cả trong môi trường tiếng Việt còn chưa chứng minh được năng lực, thì ra môi trường nước ngoài với rào cản ngôn ngữ và cạnh tranh khốc liệt hơn sẽ càng khó khăn.
Nhiều người nói đi du học để tìm cơ hội định cư. Nhưng tôi nghĩ, nếu mục tiêu chỉ là định cư, thì có những con đường khác thực tế và nhanh hơn nếu gia đình có tiềm lực tài chính. Còn nếu đi theo con đường học tập, làm việc, được bảo lãnh, thì hãy nhìn thẳng vào thực tế: ngay cả người bản xứ cũng còn thất nghiệp, vậy điều gì khiến doanh nghiệp phải chọn và bảo lãnh cho mình nếu mình không thật sự nổi bật?
10 năm va vấp khiến tôi không còn nhìn du học bằng sự hào nhoáng ban đầu. Tôi không phủ nhận giá trị của việc học ở nước ngoài. Nhưng nếu chỉ coi đó là "tấm vé đổi đời", thì rất dễ thất vọng. Suy cho cùng, học ở đâu không quan trọng bằng việc bạn học được gì, làm được gì? Và thành công, dù ở trong nước hay ngoài nước, vẫn luôn là câu chuyện của năng lực.
Lần gần nhất tôi đi nhà sách là vào trước Tết. Đang mải mê xem các tựa sách và định nhờ một bạn nhân viên nhà sách bóc seal nhựa để tôi xem trước nội dung và mục lục của một quyển sách thì tôi chợt thấy có một cặp vợ chồng dắt con đi vào.
Họ không dừng lại ở khu trưng bày sách mà đi thẳng đến các tủ kính chất đầy đồ chơi. Đứa bé chọn một mẫu đồ chơi rồi cùng bố mẹ ra quầy tính tiền.
Tôi cảm thấy mình bỗng chột dạ lạ vì đang định khôn lỏi nhờ bóc seal để xem trước vài phần nội dung quyển sách, thấy ưng ý thì về nhà lên mạng đặt mua để rẻ hơn giá ở nhà sách.
Thú thực, đã lâu lắm rồi tôi rất hiếm khi vào nhà sách mua sách. Lần trước nữa thì tôi vào nhà sách để... gói quà sinh nhật tặng cho một đứa cháu. Dĩ nhiên là món quà tôi cũng đặt hàng qua mạng.
Hôm qua, một người bạn gửi cho tôi một bài viết nói về một phố sách ế ẩm, doanh thu đến từ những quầy cà phê chiếm phần nhiều.
Tôi chợt nhớ đến một nhà sách to rộng gần nhà đã chuyển thành một cửa hàng bách hóa. Nhà sách cuối cùng của một chuỗi nhà sách khác cũng sắp đóng cửa trong tháng 6 này.
Tôi bỗng thấy có phải thành phố đang thiếu các hiệu sách, những hiệu sách đang tồn tại lây lất, tìm cách kiếm thêm doanh thu từ khu vui chơi giải trí trẻ em, bán đồ chơi, văn phòng phẩm... Thật là nghịch lý khi khách vào nhà sách nhưng không phải để mua sách.
Người tiêu dùng, tất nhiên không có lỗi vì chỗ nào bán được giá, kinh tế hơn thì họ (trong đó có tôi) lựa chọn. Nhưng nếu ai cũng nghĩ như vậy, có lẽ chúng ta nên thành thật với nhau rằng nhà sách đang phải gánh một bài toán rất khó giải.
Nhà sách phải thuê mặt bằng, trả lương nhân viên, đầu tư không gian trưng bày, bảo quản sách, cho khách đọc thử, tham khảo, trải nghiệm. Trong khi đó, ngày càng nhiều người xem nhà sách như một nơi để "xem hàng mẫu" rồi về đặt mua trên các sàn thương mại điện tử với giá thấp hơn vài chục nghìn đồng.
Nhiều người thường trách giới trẻ ngày nay ít đọc sách. Nhưng nhìn kỹ hơn, có lẽ vấn đề không nằm ở việc người ta không đọc. Điều đang thay đổi là cách con người tiêu thụ sách và cách họ mua sách. Các sàn thương mại điện tử với lợi thế về quy mô có thể giảm giá sâu, tung voucher, miễn phí vận chuyển.
Khi một cuốn sách ở nhà sách đắt hơn so với mua trực tuyến, trong bối cảnh chi tiêu ngày càng phải tính toán kỹ lưỡng, việc người tiêu dùng chọn phương án tiết kiệm hơn là điều hoàn toàn dễ hiểu.
Tuy nhiên, điều khiến tôi suy nghĩ là khi doanh thu từ sách ngày càng giảm, các nhà sách buộc phải tìm nguồn thu khác để tồn tại.
Bởi vậy, chúng ta thấy ngày càng nhiều nhà sách dành diện tích lớn cho đồ chơi, quà lưu niệm, văn phòng phẩm, khu vui chơi trẻ em, thậm chí là đồ ăn và cà phê. Có những nơi, khu vực bán sách bị thu hẹp dần để nhường chỗ cho những mặt hàng có biên lợi nhuận cao hơn và quay vòng vốn nhanh hơn.
Xét ở góc độ kinh doanh, đó là quyết định hợp lý. Nhưng xét ở góc độ văn hóa đọc, đó lại là một tín hiệu đáng suy ngẫm.
Nếu chúng ta vẫn muốn thành phố còn những nhà sách để ghé vào cuối tuần, còn những nơi để trẻ em được tiếp xúc với sách từ nhỏ, còn những không gian văn hóa thì ai sẽ là người giúp những nhà sách ấy tồn tại?
Câu hỏi đó khiến tôi nhớ lại khoảnh khắc nhìn thấy cặp vợ chồng dắt con vào nhà sách hôm trước. Đứa trẻ đã ra về với một món đồ chơi. Nhà sách có thêm một hóa đơn để duy trì hoạt động thêm một ngày. Còn tôi, người bước vào nhà sách vì sách, lại đang tính cách mua cuốn sách ấy ở một nơi khác rẻ hơn.
Nghĩ đến đó, tôi thấy mình chột dạ. Có lẽ sự khó khăn của các nhà sách hôm nay không đến từ việc người ta không còn bước chân vào nhà sách nữa. Mà đến từ việc ngày càng nhiều người bước vào nhà sách nhưng không còn mua sách ở đó.