Gan là cơ quan duy nhất có khả năng tự phục hồi kỳ diệu, nhưng nó cũng phải làm việc không ngừng nghỉ để chuyển hóa dinh dưỡng, lọc độc tố và quản lý đường huyết.
Theo chuyên gia dinh dưỡng Amy Davis (New Orleans), việc lấp đầy thực đơn bằng các thực phẩm giàu dưỡng chất sẽ giúp giảm nhẹ gánh nặng cho gan, đặc biệt quan trọng với người mắc gan nhiễm mỡ (MAFLD), tiểu đường type 2 hoặc béo phì.
Chuyên gia Michelle Routhenstein (EntirelyNourished.com) nhấn mạnh: Để bảo vệ gan, hãy tập trung vào các thực phẩm nguyên bản giàu chất xơ, polyphenol và các hợp chất chống viêm để bảo vệ tế bào gan khỏi áp lực oxy hóa.
Dưới đây là danh sách 12 thực phẩm “vàng” cho gan được các chuyên gia khuyên dùng:
Atiso
Chứa chất xơ hòa tan và các chất chống oxy hóa như acid cichoric và silymarin. Chúng giúp kích thích sản xuất mật (vai trò quan trọng nhất của gan để phân giải chất béo) và bảo vệ tế bào gan.
Lựu
Rất giàu polyphenol, đặc biệt là ellagitannin giúp giảm viêm và ngăn chặn sự tích tụ chất béo trong gan.
Bông cải xanh
Thuộc họ rau chữ thập, chứa glucosinolates giúp gan giải phóng các enzyme giải độc tự nhiên.
Bơ
Giàu chất béo không bão hòa đơn (đặc biệt là acid oleic) giúp giảm mỡ gan và bảo vệ tế bào gan khỏi tác hại của chất béo bão hòa từ thịt mỡ hoặc bơ động vật.
Cải Brussels
Tương tự bông cải xanh, loại rau này giúp tăng cường hoạt động của các enzyme giải độc và hỗ trợ chống ung thư, kháng viêm.
Cá hồi
Nguồn omega-3 dồi dào giúp cải thiện tình trạng gan nhiễm mỡ, giảm chất béo trung tính và tăng cholesterol tốt (HDL).
Cá mòi
Một nguồn omega-3 tuyệt vời khác giúp cải thiện độ nhạy insulin và hỗ trợ quá trình chuyển hóa chất béo lành mạnh.
Cần tây
Chứa apigenin – một loại flavonoid có đặc tính chống oxy hóa mạnh, giúp hạn chế tích tụ mỡ và hỗ trợ các con đường giải độc tự nhiên của gan.
Rau bina (Chân vịt)
Các loại rau lá xanh chứa chất diệp lục giúp liên kết với các kim loại nặng để giảm độc tính, bảo vệ chức năng gan.
Nam việt quất
Chứa anthocyanin giúp bảo vệ gan khỏi tổn thương oxy hóa. Nghiên cứu cho thấy loại quả này có thể giảm các chỉ số gan nhiễm mỡ và cải thiện tình trạng kháng insulin.
Cam
Nguồn cung cấp apigenin dồi dào, có tác dụng tích cực trong việc phòng ngừa và hỗ trợ điều trị xơ gan, ung thư gan.
Cà phê
Thật bất ngờ, cà phê là nguồn chống oxy hóa lớn. Uống khoảng 3 tách cà phê mỗi ngày có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ xơ gan và ung thư gan so với người không uống.
Để gan vận hành tối ưu, các chuyên gia khuyến cáo nên hạn chế tối đa nhóm thực phẩm gây áp lực sau:
Đồ uống có cồn: Thủ phạm trực tiếp gây tổn thương tế bào gan.
Chất béo bão hòa: Có trong thịt mỡ, bơ, các loại đồ nướng công nghiệp.
Thực phẩm chế biến sẵn: Chứa nhiều chất bảo quản và phụ gia.
Thực phẩm chứa đường bổ sung: Dễ dẫn đến gan nhiễm mỡ và viêm gan.
Chế độ ăn uống là nền tảng, nhưng nếu bạn có các vấn đề bệnh lý về gan, hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để có lộ trình điều trị cá nhân hóa phù hợp nhất.
Theo bác sĩ chuyên khoa 2 Trần Quốc Việt, Khoa Nội tổng hợp, Bệnh viện đa khoa An Sinh (TP.HCM), lịch di chuyển dày, ít thời gian nghỉ và uống nước không đủ khi du lịch khiến cơ thể người lớn tuổi khó thích nghi. Tình trạng này có thể dẫn đến tăng thân nhiệt, mất nước và giảm tưới máu não - những rối loạn tiềm ẩn nguy cơ nếu không được nhận biết sớm.
Bác sĩ Quốc Việt cho biết người lớn tuổi dễ rơi vào tình trạng “quá tải” khi đi du lịch do khả năng thích nghi sinh lý suy giảm như: Cơ thể tản nhiệt kém vì tiết mồ hôi và giãn mạch da không hiệu quả, cảm nhận nóng giảm, hệ tim mạch đáp ứng yếu hơn; đồng thời dễ mất nước nhưng lại không có cảm giác khát rõ ràng.
Các dấu hiệu cảnh báo sớm thường gặp là mệt bất thường, chóng mặt, nhức đầu, buồn nôn, vã mồ hôi, chuột rút. Khi nặng hơn, người bệnh có thể lú lẫn, ngất, thở nhanh, da nóng bất thường, thân nhiệt tăng trên 39 - 40°C, co giật hoặc mất ý thức. Đáng lưu ý, ở người lớn tuổi, triệu chứng đôi khi không rõ ràng, chỉ là cảm giác mệt nhẹ hoặc lơ mơ, trong khi bên trong thân nhiệt đã tăng cao.
Vì vậy, bác sĩ Việt khuyên khi sắp xếp lịch trình du lịch, gia đình nên điều chỉnh theo nhịp sinh hoạt của người lớn tuổi:
Quan sát những thay đổi nhỏ về hành vi, sự tỉnh táo và thể trạng của người thân lớn tuổi để kịp thời xử trí, đảm bảo an toàn sức khỏe suốt chuyến đi.
Mục tiêu khi đem theo thuốc trong các chuyến đi chơi xa là xử trí các tình huống phổ biến như đau, sốt, dị ứng, tiêu hóa, say xe và vết thương nhỏ. Theo bác sĩ Quốc Việt, nên mang các nhóm chính gồm:
Cần lưu ý rằng không được dùng thuốc quá hạn, phải giữ nguyên bao bì thuốc để tránh nhầm lẫn khi sử dụng và không được tự ý dùng kháng sinh.
Khi đang chơi, cơ thể còn hưng phấn nên chưa thấy mệt, nhưng khi về nhà, sự mệt mỏi dồn lại và biểu hiện rõ rệt. Để tránh tình trạng “uể oải sau kỳ nghỉ” (post-vacation blues) ảnh hưởng đến công việc, bác sĩ Quốc Việt gợi ý lộ trình hồi phục sinh lý nhanh trong vòng 24 giờ đầu sau khi về nhà:
“Về dinh dưỡng, nên ăn thức ăn nhẹ, dễ tiêu, giàu rau xanh, protein nhẹ; tránh rượu bia và đồ dầu mỡ. Mọi người cũng cần tránh ngủ bù quá nhiều, ăn uống thất thường hoặc tập luyện nặng ngay. Điều quan trọng trong giai đoạn sau kỳ nghỉ là cần đồng bộ lại giấc ngủ, giảm cortisol và phục hồi chuyển hóa năng lượng để cơ thể nhanh chóng trở lại trạng thái cân bằng”, bác sĩ Việt nói thêm.
Theo bác sĩ chuyên khoa 2 Trần Quốc Việt, cảm giác uể oải sau chuyến đi chơi thường do nhiều yếu tố:
Du lịch giúp thư giãn tinh thần, nhưng về sinh lý, cơ thể vẫn tiêu hao năng lượng và rối loạn nhịp sinh học, nên mệt mỏi bộc lộ rõ sau khi trở về.
PGS-TS, bác sĩ Lương Tuấn Khanh, Giám đốc Trung tâm Phục hồi chức năng, Bệnh viện Bạch Mai cho biết, trung tâm tiếp nhận nhiều người bệnh đến khám, điều trị trong tình trạng đau do viêm quanh khớp vai.
Nguyên nhân viêm quanh khớp vai do tổn thương các cấu trúc mô mềm quanh khớp như gân, cơ, dây chằng, bao khớp, không liên quan trực tiếp đến tổn thương xương hay sụn khớp, chủ yếu ở phần mô mềm, nhưng lại gây ảnh hưởng rất lớn đến chức năng vận động.
Có 4 thể bệnh thường gặp, trong đó, thể đơn thuần thường do bệnh lý gân cơ; thể đau vai cấp; thể đông cứng do viêm dính, co thắt bao khớp, bao khớp dày, dẫn đến giảm vận động khớp ổ chảo - cánh tay; thể giả liệt do đứt gân cơ trên gai. Trong thực tế, các thể trên có thể kết hợp với nhau.
Các tổn thương thường gặp nhất trong viêm quanh khớp vai là tổn thương các gân cơ xoay gân cơ nhị đầu và bao thanh mạc dưới mỏm cùng vai.
Bệnh thường xuất phát từ 3 cơ chế chính: thoái hóa gân và chóp xoay theo tuổi; viêm bao hoạt dịch, viêm gân do vận động căng giãn gân cơ khớp vai lặp lại; co rút bao khớp (đông cứng khớp vai) gây hạn chế vận động.
Ngoài ra, những yếu tố như: lao động tay quá đầu (các hoạt động sử dụng cánh tay ở vị trí cao hơn vai, quá tầm đầu trong thời gian dài, hoặc lặp lại); chơi thể thao lặp đi lặp lại (tennis, golf, pickleball…), chấn thương hoặc phẫu thuật vùng vai, ít vận động hoặc bất động kéo dài đều có thể thúc đẩy bệnh tiến triển.
Về điều trị viêm quanh khớp vai, bác sĩ Khanh chia sẻ, nguyên tắc điều trị gồm 3 yếu tố chính: giảm đau, chống viêm; phục hồi tầm vận động khớp vai tăng sức mạnh cơ và ổn định khớp.
Trong đó, phục hồi chức năng và tập vận động là nền tảng quan trọng nhất, quyết định kết quả lâu dài, giúp người bệnh quay trở lại với các chức năng sinh hoạt bình thường.
Bệnh nhân cần được điều trị kết hợp: vật lý trị liệu (điện trị liệu và nhiệt trị liệu như: siêu âm trị liệu, điện xung, laser công suất cao, sóng xung kích, sóng ngắn; chương trình tập vận động trị liệu theo phác đồ cá thể hóa) và thuốc giảm đau, chống viêm khi cần.
"Điểm mấu chốt là không chỉ điều trị triệu chứng mà phục hồi chức năng vận động thực sự cho người bệnh", bác sĩ Khanh cho biết.
"Do triệu chứng ban đầu khá nhẹ, người bệnh thường nghĩ là đau cơ thông thường nên không đi khám. Ngoài ra, nhiều người ngại vận động vì sợ đau, điều này lại khiến khớp càng cứng hơn, tạo thành vòng xoắn bệnh lý", bác sĩ Khanh lưu ý.
Thạc sĩ vật lý trị liệu Nguyễn Thành Nam (Trung tâm Phục hồi chức năng, Bệnh viện Bạch Mai), chia sẻ thêm khi tham gia điều trị người bệnh thường sợ đau nên không muốn trị liệu, tập vận động, ngại hoặc bỏ dở tập giữa chừng, khiến bệnh kéo dài hoặc nặng hơn.
Với mỗi người, khi áp dụng vật lý trị liệu cũng như tập vận động phục hồi chức năng, kỹ thuật viên sẽ cài đặt, điều chỉnh các phương pháp vật lý trị liệu, thiết kế bài tập phù hợp với từng giai đoạn và theo dõi phản ứng của người bệnh, điều chỉnh cường độ tập.
Người bệnh cần tập vận động đúng hướng dẫn và duy trì luyện tập đều đặn; không bỏ tập giữa chừng, tập quá sức; không tự ý tập theo mạng.
Trứng có thể bị nhiễm vi khuẩn Salmonella theo hai cách. Vi khuẩn có thể xâm nhập từ bên ngoài qua vỏ trứng hoặc lây nhiễm từ bên trong nếu gà mái mang Salmonella và vi khuẩn được truyền vào trứng trước khi lớp vỏ hình thành. Việc xử lý, bảo quản và chế biến đúng cách đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa ngộ độc thực phẩm do trứng nhiễm Salmonella.
Ví dụ, bảo quản trứng ở nhiệt độ dưới 4 độ C có thể ngăn chặn sự phát triển của Salmonella, trong khi nấu chín trứng ở nhiệt độ ít nhất 71 độ C có khả năng tiêu diệt các vi khuẩn còn tồn tại. Trong khi đó, cách bảo quản không phù hợp có thể ảnh hưởng đến độ tươi và chất lượng của trứng.
Dưới đây là ba vị trí trong tủ lạnh không được khuyến khích để bảo quản trứng.
Cánh cửa tủ lạnh
Đây là vị trí phổ biến được nhiều gia đình đặt trứng nhưng cũng là nơi nhiệt độ thay đổi nhiều nhất. Mỗi lần mở tủ, không khí ấm từ bên ngoài tràn vào khiến nhiệt độ ở cánh cửa dao động liên tục.
Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) khuyến cáo nên bảo quản trứng trên các ngăn bên trong tủ thay vì ở cánh cửa. Nhiệt độ ổn định giúp duy trì chất lượng và hạn chế nguy cơ vi khuẩn phát triển. Dù nhiều mẫu tủ lạnh được thiết kế sẵn khay đựng trứng ở cửa, vị trí này không phải lựa chọn tối ưu để bảo quản lâu dài.
Khay đựng trứng riêng trong tủ lạnh
Không ít người có thói quen chuyển trứng sang khay hoặc hộp nhựa để tiết kiệm diện tích trong tủ lạnh. Tuy nhiên, các chuyên gia an toàn thực phẩm khuyến nghị nên giữ trứng trong hộp gốc. Bao bì ban đầu giúp bảo vệ trứng khỏi va đập, hạn chế hấp thụ mùi từ thực phẩm khác và góp phần duy trì độ tươi trong quá trình bảo quản.
Cạnh thực phẩm có mùi mạnh
Vỏ trứng có hàng nghìn lỗ nhỏ li ti cho phép trao đổi khí. Vì vậy, nếu đặt gần thực phẩm có mùi nồng như hành tây, tỏi, sầu riêng hoặc các loại thực phẩm lên men, trứng có thể hấp thụ mùi theo thời gian.
Mùi lạ không chỉ ảnh hưởng đến hương vị mà còn làm giảm mùi của món ăn sau khi chế biến. Để hạn chế tình trạng này, nên đặt trứng ở khu vực riêng, tránh tiếp xúc trực tiếp với các thực phẩm có mùi mạnh.
Cách bảo quản trứng đúng cách
Theo USDA, trứng nên được bảo quản trong hộp gốc, đặt ở ngăn giữa hoặc ngăn dưới của tủ lạnh, với nhiệt độ khoảng 4 độ C hoặc thấp hơn. Không nên để trứng ở nhiệt độ phòng trong thời gian dài sau khi đã được làm lạnh.
Theo Heathline, trứng có thể bảo quản trong tủ lạnh từ 3 đến 5 tuần mà vẫn đảm bảo chất lượng. Nếu cấp đông đúng cách, thời gian lưu trữ thậm chí có thể kéo dài hơn. Tuy nhiên, trứng để càng lâu thì chất lượng càng giảm. Lòng trắng và lòng đỏ có xu hướng loãng hơn, kết cấu kém săn chắc so với trứng mới.
Nếu không nhớ chính xác thời gian bảo quản, người dùng nên đập trứng ra bát hoặc đĩa sạch trước khi chế biến. Trứng có mùi lạ, màu sắc bất thường hoặc kết cấu khác thường nên được loại bỏ để tránh nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe.