Chính phủ Indonesia vừa đưa ra một quyết định đáng chú ý với ngành gọi xe công nghệ. Theo Reuters và một số nguồn tin quốc tế, Tổng thống Indonesia Prabowo Subianto đã ký quy định mới, yêu cầu các nền tảng như Grab và GoTo giảm mức phí thu từ tài xế từ tối đa 20% xuống còn 8% mỗi chuyến.
Việc yêu cầu các nền tảng gọi xe hạ mức phí thu từ tài xế đang tạo thêm áp lực lên thị trường Việt Nam – nơi nhiều tài xế cho rằng thu nhập nhận được ngày càng ít đi.
Cuối tháng 4 và đầu tháng 5, Grab và Be lần lượt điều chỉnh phí và giá cước. Cả hai đều đưa ra lý do liên quan đến chi phí vận hành và hỗ trợ tài xế. Be thông báo cập nhật cước phí sau 5 năm duy trì ổn định. Với dịch vụ gọi xe hai bánh, giá cước tối thiểu là 13.817 đồng tại TP.HCM và 14.472 đồng tại Hà Nội. Từ km thứ 2 đến km thứ 12, giá dao động 4.600 – 5.400 đồng mỗi km.
Với xe 4 bánh, giá cước thấp nhất cho 2km đầu tiên dao động 31.501 – 31.704 đồng. Trong 12km tiếp theo, giá từ 11.000 – 14.000 đồng mỗi km. Be cho biết việc điều chỉnh được cân nhắc trong bối cảnh chi phí vận hành tăng, đặc biệt là nhiên liệu.
Theo doanh nghiệp, biểu giá mới có thể giúp thu nhập tài xế tăng thêm 2 – 11% mỗi chuyến xe hoặc đơn giao hàng.
Trước đó, từ ngày 28-4, Grab cũng điều chỉnh một số loại phí. Với xe máy, phí nền tảng là 3.000 đồng mỗi cuốc.
Với nhóm dịch vụ 4 bánh, không gồm taxi, phí nền tảng dao động 5.000 – 19.000 đồng tùy khu vực đón khách và quãng đường di chuyển. Grab cho biết việc điều chỉnh nhằm tăng nguồn lực cho các chương trình hỗ trợ tài xế trên toàn quốc.
Tuy nhiên, việc tăng phí cũng tạo ra tranh luận. Một số khách hàng đặt vấn đề nếu mục tiêu là hỗ trợ tài xế, vì sao nền tảng không giảm phần thu của mình, thay vì cộng thêm phí cho người dùng? “Nếu giá cước tăng, khách sẽ cân nhắc đi ít hơn.
Khi khách ít đặt, tài xế cũng giảm cuốc. App nói tăng phí để hỗ trợ tài xế thì cần chứng minh tài xế thật sự được hưởng”, một khách hàng thường xuyên đi xe công nghệ tại TP.HCM nói.
Vấn đề nằm ở cấu trúc phí. Khách hàng thấy giá cước tăng, nhưng không biết phần tăng thêm đi đâu. Tài xế thấy số tiền bị trừ nhưng không phải lúc nào cũng rõ từng khoản.
Trong khi đó, nền tảng nắm dữ liệu, thuật toán định giá và cơ chế phân phối cuốc xe. Khi thông tin không cân xứng, mỗi lần điều chỉnh phí đều dễ tạo nghi ngờ với tài xế và khách hàng.
Dù vậy, các app đều lý giải tăng phí là để hỗ trợ tài xế và tái đầu tư để tăng thêm tiện ích với người dùng. Tuổi Trẻ đã gửi câu hỏi đến Grab, Be và chờ phản hồi chính thức.
Trong khi đó, một chuyên gia trong lĩnh vực xe công nghệ cho rằng không nên vội xem mức 8% của Indonesia là công thức có thể áp ngay cho Việt Nam.
Theo vị này, mỗi thị trường có cấu trúc cạnh tranh, mật độ tài xế, chi phí vận hành, thói quen người dùng và mức độ trợ giá khác nhau. Nếu mức chiết khấu thấp thực sự là lợi thế tuyệt đối, các nền tảng có thể đã tự hạ để giành tài xế và khách hàng.
“Không thể chỉ nhìn một con số rồi áp đặt. Cũng không thể để doanh nghiệp muốn thu bao nhiêu thì thu, nhất là khi tài xế có quyền thương lượng yếu”, vị này nói.
Theo vị này, doanh nghiệp nền tảng không chỉ thu tiền rồi chia lại. Họ phải chi cho công nghệ, bản đồ, thanh toán, chăm sóc khách hàng, bảo hiểm, kiểm soát gian lận, xử lý khiếu nại, marketing, khuyến mãi và đội ngũ vận hành.
Nếu kéo trần chiết khấu xuống quá thấp trong thời gian ngắn, nền tảng có thể bù lại bằng cách tăng phí khách hàng, giảm thưởng tài xế, cắt khuyến mãi hoặc thu hẹp dịch vụ. Khi đó, người chịu tác động cuối cùng có thể vẫn là tài xế và người dùng.
Vì vậy, câu hỏi không phải chỉ là có áp trần hay không mà là áp theo cách nào, với lộ trình ra sao và đi kèm yêu cầu minh bạch đến mức nào.
Trao đổi với Tuổi Trẻ, bà Mai Linh – người có hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực công nghệ, thương mại điện tử, kinh doanh và logistics tại Việt Nam – cho rằng nếu chỉ nhìn vào con số thì mức phí hơn 30% tại Việt Nam hiện nay là khá cao so với nhiều thị trường trong khu vực, đặc biệt khi đặt cạnh mức trần 8% mà Indonesia đang áp dụng.
“Tuy nhiên, bài toán vận hành của mô hình nền tảng không chỉ nằm ở tỉ lệ chiết khấu vì doanh nghiệp còn phải gánh nhiều chi phí như thưởng tài xế, khuyến mại, công nghệ vận hành, kiểm soát rủi ro, chăm sóc khách hàng, thanh toán và logistics”, bà Linh nói.
Do đó, nếu tỉ lệ chiết khấu xuống quá thấp, nền tảng nhiều khả năng sẽ phải cắt giảm phúc lợi hoặc chuyển một phần chi phí sang người dùng.
Ngược lại, nếu mức khấu trừ duy trì quá cao thì tài xế sẽ cảm nhận thu nhập thực nhận bị ảnh hưởng đáng kể.
Đặc biệt, nếu áp mức trần quá thấp như Indonesia thì trong ngắn hạn tài xế có thể hưởng lợi, nhưng về dài hạn các nền tảng nhiều khả năng sẽ phải cắt thưởng, tăng phí người dùng hoặc giảm chất lượng dịch vụ. Khi đó chưa chắc thu nhập thực tế của tài xế sẽ tăng bền vững.
Với kinh nghiệm của mình, bà Linh cho rằng Việt Nam nên hướng tới một “điểm cân bằng” thay vì áp trần quá cứng.
“Tôi cho rằng mức khấu trừ phù hợp hơn cho thị trường Việt Nam có thể nằm trong khoảng 15 – 20%, vừa đủ để doanh nghiệp duy trì vận hành và đầu tư công nghệ, vừa giúp tài xế có thu nhập ổn định và minh bạch hơn”, bà Linh đề xuất.
Theo phân tích của chuyên gia này, mức 15 – 20% là khoảng tương đối hợp lý nếu nhìn từ cấu trúc chi phí vận hành thực tế của các nền tảng giao vận hiện nay.
Theo ước tính thông thường của thị trường, tỉ lệ này cần đủ để doanh nghiệp duy trì các nhóm chi phí như công nghệ vận hành, thanh toán, chăm sóc khách hàng, kiểm soát rủi ro cũng như các chương trình thưởng và duy trì lực lượng tài xế. Phần còn lại mới là dư địa để doanh nghiệp tái đầu tư và đảm bảo hiệu quả vận hành.
Bên cạnh đó, khi tỉ lệ chiết khấu giảm xuống, các nền tảng cũng sẽ cần chuyển dịch mô hình doanh thu sang các mảng giá trị gia tăng như tài chính số, quảng cáo, logistics hoặc chương trình thành viên thay vì phụ thuộc quá lớn vào phí tài xế.
“Vai trò của cơ quan quản lý theo tôi nên tập trung vào việc tăng tính minh bạch và đảm bảo cạnh tranh lành mạnh hơn là can thiệp hành chính quá sâu vào cơ chế giá của thị trường”, bà Linh cho biết thêm.
Còn bà Nguyễn Thị Ánh Hồng – Giám đốc thương mại điện tử hệ thống bán lẻ 24hStore – nhận xét chính sách giảm trần hoa hồng xuống 8% tại Indonesia là một quyết định mang tính bảo vệ người lao động rất rõ ràng.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng mức 8% này phản ánh một mô hình có sự can thiệp mạnh của Nhà nước và đi kèm với đó là những đánh đổi nhất định về mặt thị trường như giảm khuyến mãi, giảm đầu tư hoặc thay đổi cấu trúc vận hành của nền tảng.
Tại Việt Nam, nếu nhìn từ góc độ tổng thể thị trường, mức phí hơn 30% có thể xem là cao và tạo ra nhiều áp lực cho tài xế.
Áp lực thu nhập sẽ dồn lên lực lượng lao động giao vận, từ đó có thể ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ, độ ổn định nguồn cung tài xế và cuối cùng là trải nghiệm của người dùng.
“Tuy nhiên, việc giảm ngay xuống mức 8% là chưa thực sự phù hợp với điều kiện vận hành hiện tại”, bà Hồng nhận định.
Theo vị chuyên gia này, một mức điều chỉnh hợp lý hơn có thể nằm trong khoảng 15 – 20% để đảm bảo nền tảng vẫn duy trì được hoạt động và đầu tư, đồng thời giảm áp lực thu nhập cho tài xế cũng như giữ ổn định cung – cầu của thị trường.
Về vai trò của cơ quan quản lý, bà Ánh Hồng cho rằng: “Việt Nam nên có sự tham gia điều tiết, nhưng theo hướng cân bằng thay vì áp đặt cứng”.
Cụ thể, đó là minh bạch hóa cách tính phí và tỉ lệ phân chia giữa nền tảng và tài xế; theo dõi và đưa ra khung khuyến nghị hợp lý thay vì áp trần tuyệt đối; ưu tiên các chính sách bảo vệ người lao động trong nền kinh tế nền tảng…
“Ở góc độ người sử dụng dịch vụ, tôi đồng tình rằng mức phí cao hiện nay đang tạo ra áp lực đáng kể lên đội ngũ tài xế – những người trực tiếp tạo ra giá trị vận hành mỗi ngày.
Vì vậy việc điều chỉnh là cần thiết, nhưng cần có lộ trình và sự cân bằng để tránh gây xáo trộn lớn cho toàn bộ hệ sinh thái”, bà Ánh Hồng chia sẻ.
Khi sử dụng tai nghe Bluetooth, nhiều người dùng Android có thể nhận thấy việc âm lượng phát ra từ tai nghe có thể không đủ lớn ngay cả khi đã tăng âm lượng điện thoại lên mức tối đa. Tuy nhiên, sau một thời gian sử dụng, nhiều người phát hiện ra một cách giúp khắc phục vấn đề này, chỉ với thay đổi duy nhất.
Theo đó, người dùng chỉ cần tách riêng âm lượng tai nghe và âm lượng điện thoại thông qua tùy chọn nhà phát triển trên thiết bị Android. Cách thực hiện chi tiết như sau:
Khi Disable absolute volume (tạm hiểu là tắt âm lượng tuyệt đối) đã được bật, người dùng có thể điều chỉnh âm lượng tai nghe một cách độc lập với âm lượng điện thoại. Đây là điều hữu ích, đặc biệt khi người dùng sử dụng nhiều loại tai nghe khác nhau, vì mỗi loại có mức âm lượng tối đa khác nhau.
Trải nghiệm với thủ thuật cho thấy việc tắt âm lượng tuyệt đối đã giúp tăng âm lượng tai nghe lên gần 20%. Cụ thể, khi âm lượng tuyệt đối được bật, tai nghe chỉ đạt mức tối đa 51,4 decibel, nhưng khi tắt chế độ này, âm lượng tối đa đã tăng lên 60,2 decibel.
Việc tách âm lượng không chỉ giúp người dùng nhận được âm thanh lớn hơn mà còn giảm thiểu việc điều chỉnh âm lượng mỗi khi tháo tai nghe ra. Cách làm này đặc biệt tiện lợi khi nghe nhạc qua tai nghe nhưng lại muốn phát podcast qua loa điện thoại mà không cần phải điều chỉnh âm lượng liên tục.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc tắt âm lượng tuyệt đối có thể tiềm ẩn rủi ro. Một số tai nghe và loa Bluetooth có thể có âm lượng tối đa cao hơn đáng kể so với âm lượng của điện thoại, do đó, người dùng cần cẩn trọng để tránh gây hại cho thính giác.
Cuối cùng, nếu gặp phải tình trạng âm thanh phát ra từ các phương tiện truyền thông bị nhỏ đi, có thể do bản cập nhật Android đã điều chỉnh cài đặt âm lượng. Việc tắt âm lượng tuyệt đối có thể giúp khắc phục vấn đề này.
Mặc dù chưa có sự đồng thuận về nguồn năng lượng hiệu quả nhất, nhiều chuyên gia công nhận rằng năng lượng mặt trời là nguồn năng lượng thân thiện với môi trường nhất. Nhiều công ty điện lực đã đầu tư vào việc xây dựng các "trang trại" năng lượng mặt trời để thu hoạch bức xạ mặt trời, trong khi nhiều hộ gia đình cũng lắp đặt tấm pin mặt trời trên mái nhà của họ.
Mới đây, tổ chức nghiên cứu năng lượng toàn cầu Ember đã công bố một báo cáo đáng chú ý: lần đầu tiên, năng lượng mặt trời đã sản xuất nhiều điện hơn than đá tại Mỹ. Cụ thể, năng lượng mặt trời chiếm 12,8% tổng sản lượng điện quốc gia, trong khi than đá chỉ đạt 12,2%. Thành tựu này phản ánh sự gia tăng hiệu suất của các tấm pin mặt trời và sự giảm dần phụ thuộc vào than đá.
Theo các tổ chức như Hiệp hội Ngành công nghiệp Năng lượng Mặt trời Mỹ và Wood Mackenzie, hơn 90% năng lượng mới bổ sung vào lưới điện Mỹ trong năm nay (khoảng 7,8 GW) đến từ năng lượng mặt trời và các hệ thống lưu trữ năng lượng.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng khuyến cáo cần thận trọng với sự phấn khích này. Mặc dù than đá hiện là nguồn điện lớn thứ tư tại Mỹ, sản xuất điện từ khí đốt và năng lượng hạt nhân vẫn vượt trội hơn so với năng lượng mặt trời. Hơn nữa, thời điểm này trùng với mùa hè, khi nhu cầu về điện tăng cao do thời tiết nóng bức.
Các nhà phân tích từ Ember cho rằng cột mốc này là dấu hiệu cho những thay đổi sắp tới khi các thị trường trên khắp nước Mỹ đang đặt cược vào năng lượng mặt trời để đáp ứng nhu cầu điện năng ngày càng tăng.
Khá thú vị, sự vươn lên của năng lượng mặt trời diễn ra bất chấp những nỗ lực của Tổng thống Donald Trump nhằm phục hồi ngành công nghiệp than đá, trong khi cắt giảm các dự án năng lượng tái tạo. Ngoài ra, các bang như Texas, Florida, Ohio, Indiana, Michigan, Arizona và Mississippi, nơi ông Trump đã thắng trong cuộc bầu cử trước, chiếm tới 74% tổng số dự án năng lượng mặt trời và năng lượng tiêu thụ dự kiến vào năm 2026.
Martin Pochtaruk, CEO nhà sản xuất điện mặt trời Heliene, cho biết: "Các nhà đầu tư sẽ chọn đầu tư vào những gì mang lại lợi nhuận tốt nhất, và hiện tại đó chính là năng lượng mặt trời". Còn về phần khách hàng, họ ưu tiên "sự an toàn, chi phí thấp và tốc độ" mà năng lượng mặt trời mang lại, bất kể khuynh hướng chính trị. Hơn nữa, việc xây dựng nhiều nhà máy điện mặt trời sẽ giúp giảm bớt gánh nặng cho hóa đơn tiền điện, mặc dù các trung tâm dữ liệu vẫn gây ra nhiều tác động tiêu cực ngoài chi phí điện năng.
Ngày 4/7, sau hai năm hoạt động âm thầm, Dongfang Suanxin công bố website và tài khoản mạng xã hội. Công ty thành lập vào tháng 5/2024 này tự định vị là "doanh nghiệp mới nhưng đáng gờm" trong lĩnh vực điện toán AI Trung Quốc, xây dựng hệ sinh thái chip AI tự chủ với hai mục tiêu: Chip được định nghĩa bằng phần mềm (Software-defined Chip), và Kiến trúc tính toán gần bộ nhớ 3D (3D Near-Memory Computing).
Chip được định nghĩa bằng phần mềm là các bộ vi xử lý sở hữu cấu trúc phần cứng có thể linh hoạt thay đổi, tái cấu hình hoặc nâng cấp chức năng thông qua phần mềm sau khi đã được sản xuất. Trong khi đó, Kiến trúc tính toán gần bộ nhớ 3D là mô hình thiết kế vi mạch xếp chồng các lớp bộ nhớ lên trên hoặc ngay sát vi xử lý, giúp dữ liệu di chuyển quãng đường cực ngắn, giải quyết "nút cổ chai" về tốc độ và năng lượng.
Dongfang Suanxin do Wei Shaojun thành lập với quy mô 500 nhân viên, nhưng "ẩn mình" thời gian dài, theo AIFun. Ngoài trụ sở ở Thượng Hải, startup này còn có chi nhánh nghiên cứu và phát triển tại 7 thành phố, gồm cả Bắc Kinh và Thâm Quyến. Ông Shaojun cũng có tiếng nói trong ngành, là giáo sư tại Trường Mạch tích hợp thuộc Đại học Thanh Hoa, kiêm Phó chủ tịch Hiệp hội công nghiệp bán dẫn Trung Quốc.
Theo ChinaFund, Dongfang Suanxin đã gọi vốn hai lần, hiện được định giá 1,7 tỷ USD. Sản phẩm đầu tay là DF1000, bộ tăng tốc AI hiệu năng cao dựa trên Kiến trúc tính toán gần bộ nhớ 3D, cung cấp giao diện chuẩn hóa giúp thích ứng liền mạch với nền tảng máy chủ AI của nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) lớn trong nước, hỗ trợ huấn luyện và suy luận cho mô hình trí tuệ nhân tạo quy mô lớn.
Hướng đi chủ đạo
Quyết định lộ diện kèm chiến lược sản xuất chip 3D của Dongfang Suanxin diễn ra thời gian ngắn sau khi Huawei công bố đột phá công nghệ giúp tạo chip 1,4 nm vào năm 2031. Thay vì dựa vào Định luật Moore vốn hướng đến thu nhỏ bóng bán dẫn (transistor), Huawei giới thiệu Định luật Mở rộng Tau mới giúp cải tiến chip, tập trung giảm thời gian tín hiệu và dữ liệu đi qua vi xử lý. Việc sản xuất cũng không cần máy quang khắc siêu cực tím (EUV) mà Trung Quốc khó tiếp cận, thay vào đó "gấp" mạch 2D truyền thống thành cấu trúc 3D thẳng đứng, tức xếp chồng chip lên nhau.
Theo NBC News, thông báo của Huawei thu hút sự quan tâm lớn. Một số gọi đây là "khoảnh khắc DeepSeek" của ngành chip, số khác cho rằng lệnh hạn chế của Mỹ đang khuyến khích đổi mới. CEO Nvidia Jensen Huang cũng đánh giá kiến trúc mới mà Huawei đang theo đuổi là "bước đột phá", dù chưa gây ra mối đe dọa tức thời nào.
Trong nhiều năm, tham vọng bán dẫn của Trung Quốc chủ yếu xoay quanh thu hẹp khoảng cách về tiến trình chế tạo với thế giới. Nhưng trước những hạn chế tiếp cận máy quang khắc EUV và biện pháp kiểm soát xuất khẩu từ Washington, nước này đang chuyển trọng tâm sang kiến trúc chip 3D và công nghệ đóng gói tiên tiến (Advanced packaging), theo SCMP.
Thay vì chỉ tăng số lượng transistor trên một mặt phẳng theo định luật Moore, Trung Quốc hướng đến giải pháp gồm hybrid-bonding (xếp chồng và kết nối trực tiếp các chip siêu nhỏ), chiplet (thiết kế kiểu module) và 3D stacking (chip hoặc linh kiện bán dẫn xếp theo chiều dọc và kết nối trực tiếp) nhằm tăng mật độ tính toán, băng thông và hiệu suất năng lượng. Đây được xem là những hướng đi quan trọng giúp duy trì đà phát triển chip AI trong "kỷ nguyên hậu định luật Moore".
Các giải pháp 3D đang được kỳ vọng mang lại tiềm năng lớn. Chẳng hạn, LogicFolding của Huawei cho phép tổng số bóng bán dẫn tăng gấp đôi, qua đó cải thiện mật độ transistor lên 50% và hiệu suất năng lượng lên 40% mà không cần sử dụng thiết bị EUV, thậm chí cho phép sản xuất chip 3 nm bằng tiến trình 7 nm.
YMTC (Yangtze Memory) của Trung Quốc là công ty đầu tiên giới thiệu công nghệ hybrid-bonding trong lĩnh vực chip nhớ NAND. CXMT (Changxin Memory) cũng tích cực thúc đẩy phát triển DRAM 3D. Tom's Hardware dẫn nguồn tin cho biết YMTC đang chuyển giao công nghệ này cho CXMT nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chuyển đổi, trong khi Huawei đã thiết lập liên minh công nghệ chặt chẽ với cả hai.
Theo thống kê của PanDaily, Tsingway hiện phát triển chip AI thế hệ mới dựa trên công nghệ xếp chồng dị thể 3.5D giúp tăng thông lượng dữ liệu và mật độ tính toán; Suanmiao Technology hoàn tất thiết kế chip A4E TokenPU với 8 lớp bộ nhớ xếp chồng trên lớp logic, đạt băng thông bộ nhớ tới TB/giây; Lingchuan Technology phát triển chip 3D SL200 đã ứng dụng cho Alibaba Cloud, Baidu Cloud và Bilibili.
Những đơn vị khác đang nghiên cứu giải pháp tối ưu bằng 3D. Chẳng hạn, kiến trúc Zixuan của Unisplendour đặt mục tiêu DRAM đạt băng thông 30 TB/giây, Intellifusion có phương pháp suy luận tích hợp bộ nhớ xếp chồng 3D nhằm tăng băng thông và giảm độ trễ truy cập dữ liệu, JCET đang đầu tư mạnh vào đóng gói 2.5D/3D, hay TongFu sở hữu nhiều bằng sáng chế liên quan đến hybrid-bonding, 3D Near-Memory Computing.
Từ góc nhìn toàn ngành, quỹ đầu tư Global X China Semiconductor ETF cho rằng công nghệ sản xuất chip 3D đang mang lại ý nghĩa lớn cho Trung Quốc. Nếu thành công, doanh nghiệp bán dẫn trong nước có thể thu hẹp hoặc ít nhất là duy trì khoảng cách công nghệ với Mỹ thay vì bị bỏ xa hơn.
Loạt rào cản
Dù đẩy mạnh, thực tế ngành công nghiệp bán dẫn Trung Quốc được đánh giá vẫn "mắc kẹt" ở tiến trình 5 nm, thậm chí năng lực công ty nước này chỉ sản xuất hàng loạt chip ở tiến trình 7 nm. Trong khi đó, TSMC (Đài Loan) đã dự định sản xuất hàng loạt chip 1,4 nm năm 2028, nghĩa là khoảng cách với thế giới sẽ bị nới rộng đáng kể sau thời gian này. Nếu Huawei có thể dùng công nghệ 3D để sản xuất chip 3 nm năm 2028 và 1,4 nm năm 2031 như tuyên bố, khoảng cách sẽ thu hẹp.
Chuyên gia trong ngành thừa nhận vẫn còn nhiều rào cản cần vượt qua. Bà He Tingbo, phụ trách mảng bán dẫn của Huawei, cho biết cách tiếp cận mới của công ty dù đột phá nhưng vẫn gặp khó khăn lớn, như phải chế tạo công cụ thiết kế mới phù hợp với Định luật Mở rộng Tau và ngăn tình trạng quá nhiệt, từ chip cho thiết bị di động đến trung tâm dữ liệu AI.
Theo hãng nghiên cứu bán dẫn ICwise tại Thượng Hải, việc gấp các mạch thành nhiều lớp hoạt động khiến mật độ nhiệt tăng lên gấp 5-10 lần, nghĩa là chip có thể rất nóng khi hoạt động. Hơn nữa, việc chuyển đổi phương pháp từ 2D sang 3D đòi hỏi công cụ thiết kế chip chuyên dụng, vốn là yếu tố hạn chế tại Trung Quốc.
Một số công ty nội địa tập trung cho giải pháp này, như Empyrean Technology tháng trước cho biết đã phát triển hệ thống tạo mạch tích hợp 3D với mục tiêu trở thành "phương tiện quan trọng để hiện thực hóa Định luật Mở rộng Tau". Tuy vậy, đơn vị này chưa công bố chiến lược cụ thể.
Sản xuất cũng là vấn đề khác. Theo ICwise, việc đạt tỷ lệ sản lượng khả thi về mặt thương mại khi xếp chồng ba bốn lớp hoạt tính vẫn là nhiệm vụ cực kỳ khó khăn.
Trước bối cảnh này, các doanh nghiệp bán dẫn Trung Quốc vẫn bày tỏ sự lạc quan với công nghệ sản xuất chip 3D, nhưng kêu gọi nhà nước cần có chính sách mạnh mẽ hơn để thúc đẩy phát triển và chiêu mộ nhân tài. Phát biểu tại một hội nghị ở Thâm Quyến tháng 6, ông Shaojun cho rằng cần cơ chế ưu đãi hơn nữa giúp đào tạo chuyên gia ưu tú cho công nghệ mới. Ông lưu ý ngành công nghiệp bán dẫn trong nước "rất phân mảnh" với 87% các công ty thiết kế chip quy mô nhỏ, có ít hơn 100 nhân viên.
Nói với Global Times đầu năm nay, Shaojun cũng kêu gọi ngành công nghiệp trong nước duy trì "cảnh giác cao độ" và giữ vững cam kết nâng cao năng lực đối với các công nghệ tiên tiến.