Các nhà khoa học vừa công bố kết quả nghiên cứu cho thấy bức xạ có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến chất lượng hình ảnh của máy ảnh kỹ thuật số, đặc biệt trong các môi trường phơi nhiễm cao như không gian vũ trụ.
Nghiên cứu được đăng tải trên tạp chí học thuật “Sensors” đã chỉ ra rằng, ngoài ống kính, hầu hết các thành phần khác của máy ảnh kỹ thuật số công nghiệp đều không được thiết kế để chống lại bức xạ. Điều này dẫn đến việc chất lượng ảnh bị suy giảm rõ rệt khi thiết bị tiếp xúc với các liều lượng bức xạ khác nhau.
Mặc dù công nghệ máy ảnh kỹ thuật số, bao gồm cả trên điện thoại thông minh, đã đạt được những bước tiến vượt bậc, cho phép tạo ra những hình ảnh ấn tượng, nhưng điểm yếu trước bức xạ vẫn là một thách thức lớn.
Đối với những người chụp ảnh nghiệp dư chỉ để đăng lên mạng xã hội, tác động này có thể không quá đáng kể. Tuy nhiên, phát hiện này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong các nhiệm vụ không gian, nơi việc bảo vệ thiết bị chụp ảnh kỹ thuật số khỏi bức xạ là yếu tố then chốt.
Tia gamma làm sáng vùng tối, giảm chất lượng ảnh
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành thí nghiệm bằng cách chiếu xạ máy ảnh kỹ thuật số với các liều lượng tia gamma khác nhau từ coban-60, cụ thể là 1,0, 10,0, 20,0, 50,0 và 100,0 gray mỗi giờ. Để dễ hình dung, chỉ cần tiếp xúc với 0,5 gray phóng xạ, một người bình thường đã có thể mắc bệnh nhiễm phóng xạ.
Kết quả cho thấy, các vùng tối trong ảnh chụp bởi máy ảnh trở nên sáng hơn khi tiếp xúc với phóng xạ, và hiệu ứng này càng rõ rệt hơn với liều lượng cao hơn. Đáng chú ý, việc tăng tốc độ liều lượng bức xạ đã gây ra sự suy giảm lớn hơn ở cả vùng sáng và vùng tối của ảnh.
Nghiên cứu cũng nhấn mạnh rằng máy ảnh phim không hoàn toàn miễn nhiễm với tác động của phóng xạ. Việc tiếp xúc với tia X tại sân bay có thể làm giảm chất lượng ảnh nếu phim đã đi qua máy quét.
Tương tự, phóng xạ trong các chuyến bay vào vũ trụ cũng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng ảnh chụp bằng máy ảnh phim. Điều này cho thấy, phim không nhất thiết là một lựa chọn thay thế vượt trội so với nhiếp ảnh kỹ thuật số trong môi trường có phóng xạ cao.
Cần bảo vệ thiết bị chụp ảnh khỏi bức xạ
Tóm lại, việc tiếp xúc với phóng xạ có thể gây ra những tác động tiêu cực rõ rệt đến chất lượng hình ảnh của cả máy ảnh kỹ thuật số và máy ảnh phim.
Với máy ảnh kỹ thuật số, bức xạ ion hóa làm hỏng cảm biến, gây nhiễu tín hiệu và tạo ra các điểm ảnh lỗi, khiến hình ảnh bị suy giảm độ sắc nét và màu sắc.
Trong khi đó, với máy ảnh phim, phóng xạ có thể làm biến đổi cấu trúc hóa học của lớp nhạy sáng, dẫn đến hiện tượng mờ, loang màu hoặc xuất hiện các vệt bất thường trên ảnh.
Điều này cho thấy, dù công nghệ chụp ảnh đã thay đổi qua nhiều thế hệ, cả hai loại máy ảnh đều dễ bị tổn thương trước tác động của phóng xạ.
Vì vậy, việc bảo quản thiết bị trong môi trường an toàn, tránh tiếp xúc với nguồn bức xạ mạnh là yếu tố quan trọng để duy trì chất lượng hình ảnh và tuổi thọ của máy ảnh.
Trong hai ngày 11-12/4 (giờ Mỹ), SpaceX đã tiến hành loạt hoạt động kỹ thuật quan trọng tại cơ sở Starbase (bang Texas), tập trung vào tên lửa đẩy Super Heavy Booster 19 (B19) - phương tiện dự kiến phục vụ cho chuyến bay thử nghiệm Starship tiếp theo.
Theo các nguồn theo dõi hoạt động này, Booster 19 đã được dựng trở lại bệ phóng sau giai đoạn kiểm tra trước đó, với đầy đủ cụm 33 động cơ Raptor. Đây là cấu hình hoàn chỉnh của tầng đẩy Super Heavy, đánh dấu bước chuyển sang giai đoạn thử nghiệm tích hợp ở quy mô lớn hơn.
SpaceX chủ yếu triển khai các bài kiểm tra tiền đốt tĩnh (pre-static fire test), bao gồm nạp nhiên liệu siêu lạnh, kiểm tra áp suất hệ thống và đánh giá độ kín của các bồn chứa.
Quá trình nạp nhiên liệu bằng methane lỏng và oxy lỏng được xem là một trong những bước kiểm tra quan trọng, nhằm mô phỏng điều kiện vận hành thực tế trước khi kích hoạt động cơ.
Bên cạnh đó, các dấu hiệu từ bệ phóng cho thấy hệ thống mặt đất cũng được vận hành đồng bộ, với các hoạt động xả khí diễn ra liên tục, cùng sự điều phối của tháp phóng "Mechazilla", cấu trúc hỗ trợ giữ và ổn định tên lửa trong quá trình chuẩn bị.
Những hoạt động này thường xuất hiện trong các giai đoạn thử nghiệm hệ thống trước khi tiến hành đốt tĩnh.
Tuy nhiên, tính đến hết ngày 12/4, chưa có thông báo chính thức từ SpaceX xác nhận việc đã thực hiện thành công một bài đốt tĩnh toàn bộ 33 động cơ đối với Booster 19.
Các dữ liệu ghi nhận cho thấy các thử nghiệm vẫn đang ở giai đoạn kiểm tra từng phần, có thể bao gồm việc cho máy bơm nhiên liệu quay thử hoặc kích hoạt ngắn một số động cơ, thay vì thực hiện một lần đốt tĩnh hoàn chỉnh với toàn bộ hệ thống.
Trước đó, vào giữa tháng 3/2026, Booster 19 từng thực hiện một bài thử đốt tĩnh với 10 động cơ Raptor.
Trong lần thử này, các động cơ đã khởi động thành công, nhưng quá trình bị dừng sớm do sự cố liên quan đến hệ thống mặt đất. SpaceX khi đó cho biết vấn đề không xuất phát từ bản thân tên lửa, mở ra cơ sở để tiếp tục các thử nghiệm ở quy mô lớn hơn.
Việc đưa Booster 19 trở lại bệ phóng với đầy đủ 33 động cơ cho thấy SpaceX đang tiến gần hơn tới mục tiêu thực hiện bài đốt tĩnh toàn phần, một trong những bước kiểm tra quan trọng nhất trước khi tiến hành bay thử.
Bài kiểm tra này khi được thực hiện, sẽ đánh giá khả năng vận hành đồng thời của toàn bộ hệ thống động cơ, cũng như độ ổn định của cấu trúc tên lửa dưới tải trọng lớn.
Booster 19 thuộc thế hệ Starship mới, phiên bản nâng cấp với nhiều cải tiến về động cơ, cấu trúc và hệ thống điều khiển so với các nguyên mẫu trước đó.
Đây cũng là cấu hình được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong các sứ mệnh không gian sâu của SpaceX trong tương lai.
Dù vậy, SpaceX hiện chưa công bố mốc thời gian cụ thể cho lần đốt tĩnh toàn bộ 33 động cơ, cũng như thời điểm diễn ra chuyến bay thử tiếp theo.
Các hoạt động trong ngày 11-12/4 vì vậy được giới quan sát đánh giá là bước chuẩn bị kỹ thuật quan trọng, nhưng vẫn nằm trong giai đoạn thử nghiệm trước khi bước vào các cột mốc lớn hơn.
Trong bối cảnh chương trình Starship đóng vai trò trung tâm trong tham vọng phát triển hệ thống phóng tái sử dụng cỡ siêu nặng, những thử nghiệm như với Booster 19 không chỉ nhằm hoàn thiện phương tiện mà còn góp phần kiểm chứng toàn bộ hạ tầng kỹ thuật đi kèm.
Điều này đặc biệt quan trọng khi SpaceX hướng tới các mục tiêu dài hạn như vận chuyển hàng hóa và con người lên Mặt Trăng, cũng như các sứ mệnh liên hành tinh trong tương lai.
Công ty công nghệ sinh học Colossal Biosciences vừa cho biết, họ đã ấp nở thành công 26 con gà con trong môi trường nhân tạo. Công ty này đang đặt ra tham vọng hồi sinh các loài chim khổng lồ như chim moa của của New Zealand.
Trứng được coi như "một cấu trúc vĩ đại của tạo hóa" khi là khởi đầu sự sống của tất cả sinh vật sống trên Trái Đất.
Vỏ trứng tự nhiên được cấu tạo chủ yếu từ canxi cacbonat sắp xếp theo cấu trúc tinh thể, thường chỉ dày không quá 0,4 mm và được bao phủ bởi hơn 17.000 lỗ nhỏ li ti, cho phép trao đổi khí với môi trường xung quanh, thải carbon dioxide ra ngoài và đưa oxy vào trong.
Bên trong trứng còn có một cặp màng trơn, đảm nhiệm chức năng bảo vệ gà con đang phát triển khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn.
“Bay hơi là một phần quan trọng trong quá trình phát triển của trứng gà”, ông Chris Lambert, quản lý phần cứng và kỹ thuật của Colossal cho biết, “Mỗi ngày, trong trứng có một lượng nước chính xác cần thoát ra khỏi vỏ, vì vậy lớp màng này chỉ dày 20 micron, trong khi một sợi tóc người dày khoảng 100 micron".
Quả trứng mà Colossal phát minh ra có các lớp màng bên trong được làm từ silicon cực kỳ mỏng. Bản thân lớp vỏ chỉ tương đương khoảng hai phần ba một quả trứng - một cấu trúc bằng titan trông giống như chiếc cốcvà có hàng trăm lỗ hình lục giác để trao đổi khí.
Sau khi vài chục “quả trứng” titan được chế tạo, nhóm nghiên cứu thu thập trứng gà đã thụ tinh từ một trang trại gia cầm do công ty sở hữu và vận hành, rồi chuyển chúng đến phòng thí nghiệm.
Tại đó, các nhà khoa học nhẹ nhàng mở phần đầu quả trứng, chuyển lòng đỏ, lòng trắng và phôi nhỏ sang chiếc cốc trứng bằng titan, rồi đậy cốc bằng một nắp trong suốt. Khi được chuyển sang hệ thống này, các phôi đã được khoảng ba ngày sau thụ tinh, nghĩa là chúng còn 18 ngày trong chu kỳ ấp kéo dài ba tuần.
Trứng được đặt vào một máy ấp kiểm soát môi trường, được quan sát, ghi chép lại các mốc định kỳ để các nhà khoa học theo dõi quá trình phát triển bên trong.
Khi thời gian ấp kết thúc, những con gà con bắt đầu “mổ vỏ”, dùng mỏ phá lớp màng giống như cách một con gà con bình thường phá vỏ trứng.
Cuối cùng, 26 con gà con được chuyển về chính trang trại ở Texas nơi những quả trứng ban đầu được thu thập để theo dõi quá trình sinh trưởng của mình.
Trong nhiều thập kỷ trước, các nhà nghiên cứu từng sử dụng những công nghệ thô sơ hơn để tạo ra vỏ trứng trong suốt, giúp gà con nở ra từ màng nhựa hoặc túi nhựa. Những công nghệ như vậy hữu ích trong việc nghiên cứu quá trình phát triển của gà và rút ra các hiểu biết có thể áp dụng cho những loài động vật khác.
Việc ấp nở thành công những quả trứng nhân tạo có tiềm năng bảo vệ nhiều loài chim trong bối cảnh số lượng chim trên toàn cầu đang giảm mạnh do môi trường sống bị thu hẹp và nạn săn bắt bất hợp pháp.
Trứng nhân tạo cung cấp một môi trường an toàn, được kiểm soát chặt chẽ để hỗ trợ các phôi dễ bị tổn thương.
Ông Ben Lamm, Giám đốc điều hành Colossal cho biết công nghệ trứng nhân tạo tiềm năng mở rộng quy mô để tái tạo nhiều loài quý hiếm đã tuyệt chủng, trong đó có chim moa - loài chim khổng lồ không biết bay từng sống ở New Zealand cho đến khi bị con người săn bắt đến tuyệt chủng khoảng 600 năm trước.
Đầu tháng 5, Đại học Stavanger của Na Uy công bố tin tức một ông bố hai con ở quận Austrått (thành phố Sandnes, hạt Rogaland) đã vô tình tìm thấy một bao bọc kiếm bằng vàng ẩn giấu dưới một gốc cây đổ sau cơn bão khi đang đi bộ đường dài.
"Tôi thấy một gò đất nhô cao lên và dùng gậy chọc vào đó, đột nhiên một vật lấp lánh đã xuất hiện và tôi không biết phải làm gì với nó", người đàn ông nói trong thông cáo.
Hiện vật được ước tính có niên đại từ thế kỷ VI - một thời kỳ biến động do sự sụp đổ của Đế chế La Mã, rộng khoảng 6cm, nặng hơn một ounce được chạm khắc hoa văn tinh xảo. Các nhà nghiên cứu cho rằng bao bọc kiếm này có thể đã thuộc về một thủ lĩnh cai trị tại Hove.
Vào những năm 500, vùng đất Na Uy ngày nay đã trải qua nhiều vụ phun trào núi lửa và thay đổi nhiệt độ đáng kể. Thiên tai có thể đã góp phần gây ra mất mùa và nạn đói cùng thời điểm lục địa này trải qua đại dịch hạch đầu tiên.
Theo một nghiên cứu năm 2024 trên tạp chí Norwegian Archaeological Review, những cuộc khủng hoảng này đã dẫn đến sự suy giảm dân số đáng chú ý trong thế kỷ thứ sáu.
Các nhà nghiên cứu cho rằng, vào thời điểm bất ổn chính trị và mất mùa, nhiều tộc người sử dụng các vật có giá trị làm lễ vật dâng tặng các vị thần với hy vọng cuộc sống sẽ trở nên tốt đẹp hơn và hiện vật được tìm thấy là một trong số đó.
Giáo sư khảo cổ Håkon Reiersen, Đại học Stavanger cho biết đây là một phát hiện quan trọng vì khả năng tìm được các hiện vật có giá trị như vậy là rất hiếm.
"Đây là lần đầu tiên một hiện vật như vậy được tìm thấy ở hạt Rogaland, và chỉ có 17 phát hiện khác tương tự được tìm thấy ở Bắc Âu cho đến nay", GS Håkon Reiersen nói.
Ông nói thêm, bao bọc kiếm bằng vàng được tìm thấy đã bị mòn, cho thấy đây là vật được vị thủ lĩnh thường xuyên sử dụng. Đồ vật giá trị này cũng nhấn mạnh vị trí và quyền lực của vị thủ lĩnh trong thời điểm đó.
Hiện vật này dự kiến sẽ được trưng bày tại Bảo tàng Khảo cổ học thuộc Đại học Stavanger.