ThS.BS Võ Thị Tố Hi, Trưởng khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện Gia An 115, cho biết bữa sáng thường được xem là “bữa ăn quan trọng nhất trong ngày”, song hiện nay quan điểm này được nhìn nhận linh hoạt hơn. Việc có ăn sáng hay không không phải yếu tố duy nhất quyết định sức khỏe, mà cần đặt trong tổng thể chế độ ăn, lối sống và tình trạng chuyển hóa của từng người.
Theo bác sĩ Hi, người có chế độ ăn cân đối, kiểm soát tốt tổng năng lượng nạp vào vẫn có thể duy trì sức khỏe ổn định dù không ăn sáng. Tuy nhiên, trên thực tế, phần lớn người bỏ bữa sáng lại không bù đắp dinh dưỡng hợp lý ở các bữa còn lại. Họ dễ ăn lệch nhịp sinh học, ăn nhiều vào buổi tối hoặc lựa chọn thực phẩm giàu năng lượng nhưng nghèo vi chất.
“Bỏ bữa sáng không phải là ‘độc’, nhưng rất dễ trở thành điểm khởi đầu của một chuỗi lựa chọn ăn uống kém lành mạnh trong ngày”, bác sĩ nói.
Sau giấc ngủ qua đêm, cơ thể đã tiêu hao một phần glycogen dự trữ và bước vào trạng thái nhịn ăn sinh lý. Bữa sáng có vai trò cung cấp năng lượng để kích hoạt lại các hoạt động chuyển hóa, đặc biệt cho não bộ – cơ quan sử dụng glucose chính.
Khi thường xuyên bỏ bữa sáng, cơ thể không “tiết kiệm năng lượng” như nhiều người nghĩ. Ngược lại, nồng độ hormone gây đói ghrelin tăng cao hơn, trong khi tín hiệu tạo cảm giác no suy giảm. Điều này khiến nhiều người có xu hướng ăn nhiều hơn vào các bữa sau, nhất là cuối ngày.
Ngoài ra, việc dồn phần lớn năng lượng vào buổi tối – thời điểm cơ thể giảm nhạy cảm insulin – có thể làm tăng nguy cơ rối loạn đường huyết và tích lũy mỡ thừa. Một số nghiên cứu quan sát cũng ghi nhận thói quen bỏ bữa sáng liên quan nguy cơ thừa cân, hội chứng chuyển hóa và bệnh tim mạch, dù kết quả còn chịu tác động của nhiều yếu tố lối sống khác. Cơ thể không “quên” phần năng lượng bị bỏ qua, mà thường sẽ “đòi lại” vào thời điểm ít có lợi hơn cho chuyển hóa.
Những ai không nên nhịn ăn sáng?
Việc bỏ bữa sáng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của nhiều người. Chẳng hạn, người mắc đái tháo đường hoặc tiền đái tháo đường cần duy trì đường huyết ổn định trong ngày, bỏ bữa sáng dễ làm tăng dao động glucose và ảnh hưởng kiểm soát bệnh.
Trẻ em, thanh thiếu niên đang trong giai đoạn phát triển cần nguồn năng lượng liên tục cho học tập và tăng trưởng thể chất. Phụ nữ mang thai hoặc cho con bú cũng có nhu cầu dinh dưỡng cao hơn bình thường, nên dễ thiếu vi chất nếu thường xuyên nhịn ăn.
Ngoài ra, người làm việc trí óc cường độ cao vào buổi sáng hoặc có bệnh lý dạ dày cũng không nên bỏ bữa. Nhịn ăn kéo dài có thể làm tăng tiết acid dịch vị, gây khó chịu hoặc khiến triệu chứng tiêu hóa nặng hơn.
Nhịn ăn sáng để giảm cân có hiệu quả?
Nhiều người hiện áp dụng nhịn ăn gián đoạn với mục tiêu giảm cân. Tuy nhiên, theo bác sĩ Hi, hiệu quả của phương pháp này chủ yếu đến từ việc giảm tổng năng lượng nạp vào trong ngày, chứ không phải do riêng hành động bỏ bữa sáng.
Nếu nhịn ăn sáng nhưng ăn nhiều hơn vào buổi trưa hoặc tối, đặc biệt là thực phẩm giàu năng lượng, lợi ích giảm cân gần như không còn. Ngược lại, với những người kiểm soát tốt khẩu phần ăn, nhịn ăn gián đoạn có thể giúp cải thiện cân nặng và một số chỉ số chuyển hóa.
Tuy nhiên, phương pháp này không phù hợp với tất cả mọi người. Người có tiền sử rối loạn ăn uống, bệnh lý chuyển hóa hoặc khó kiểm soát cơn đói thường dễ gặp tác dụng ngược.
“Giảm cân không phụ thuộc vào việc có bỏ bữa sáng hay không, mà phụ thuộc vào tổng thể ăn bao nhiêu, ăn gì và phân bố bữa ăn ra sao trong ngày”, bác sĩ Hi phân tích.
Trong thực tế, nhiều người bỏ bữa sáng đơn giản vì không có thời gian. Tuy nhiên, theo chuyên gia, một bữa sáng đầy đủ dinh dưỡng không nhất thiết phải cầu kỳ.
Về nguyên tắc, bữa sáng nên kết hợp ba nhóm chính gồm tinh bột hấp thu chậm để cung cấp năng lượng ổn định, nguồn đạm giúp duy trì cảm giác no và hỗ trợ khối cơ, cùng chất xơ từ rau hoặc trái cây để hỗ trợ tiêu hóa và điều hòa đường huyết.
Một số lựa chọn đơn giản như trứng luộc kèm bánh mì nguyên cám và trái cây, hoặc sữa chua ăn cùng yến mạch và các loại hạt, đã có thể đáp ứng nhu cầu cơ bản của cơ thể vào buổi sáng. Điều quan trọng không nằm ở việc bữa sáng phải hoàn hảo, mà là cơ thể cần được cung cấp nguồn năng lượng đủ và cân đối để bắt đầu ngày mới hiệu quả.
Nhiều phụ huynh vì muốn con cao lớn đã sắp xếp cho trẻ tập kéo giãn cơ (stretching) mỗi ngày. Tuy nhiên, chuyên gia dinh dưỡng sản nhi Tô Nghiên Thần chỉ ra rằng đây thực chất chỉ là một lời đồn thổi trên mạng xã hội. Dựa trên các bằng chứng khoa học hiện nay, chưa có nghiên cứu nào ủng hộ quan điểm này, việc kéo giãn cơ thực tế chỉ giúp tăng độ dẻo dai và linh hoạt của xương khớp.
Theo bà Tô Nghiên Thần, nếu thực sự muốn con phát triển chiều cao, các "bài tập nhảy" mới là chìa khóa mang lại hiệu quả rõ rệt.
Tại sao kéo giãn cơ xong cảm thấy cao hơn?
Trên trang cá nhân, chuyên gia Tô Nghiên Thần cho biết nhiều cha mẹ lầm tưởng con cao lên sau khi kéo giãn cơ, nhưng đa phần đây là sự khác biệt về thị giác do "cải thiện tư thế". Việc tập luyện giúp lồng ngực mở rộng, cơ chân bớt căng cứng, từ đó trẻ đứng thẳng hơn, tạo cảm giác vóc dáng thanh thoát hơn chứ không phải xương thực sự dài ra.
Ngoài ra, chiều cao của trẻ vốn có sự chênh lệch giữa sáng và tối. Nghiên cứu chỉ ra rằng trẻ từ 3 đến 15 tuổi có chiều cao trung bình giảm khoảng 0,47 cm từ sáng đến chiều. Do đó, việc đo chiều cao vào các thời điểm khác nhau trong ngày dễ dẫn đến hiểu lầm rằng kéo giãn cơ có tác dụng tăng chiều cao.
Chuyên gia nhấn mạnh, việc nhầm lẫn giữa cải thiện tư thế, tăng độ dẻo dai với việc kích thích xương phát triển là rất phổ biến, nhưng thực tế những điều này không liên quan đến đĩa sụn tăng trưởng.
"Bài tập nhảy" - cú hích cho sự phát triển chiều cao
Để giúp trẻ "vượt chuẩn" về chiều cao, bà Tô Nghiên Thần chia sẻ rằng các bài tập nhảy cường độ cao mang lại lợi ích thiết thực hơn nhiều.
Dẫn chứng từ một nghiên cứu nước ngoài trên 47 trẻ em có chiều cao khiêm tốn, các em được thực hiện chương trình tập luyện trong 24 tuần, mỗi tuần 3 buổi, mỗi buổi 50 phút với các bộ môn như nhảy dây, nhảy một chân, nhảy từ bục xuống...
Kết quả bất ngờ sau 24 tuần: Nhóm trẻ này cao thêm trung bình khoảng 4,2 cm, so với nhóm đối chứng chỉ tăng 2,48 cm. Như vậy, nhóm vận động nhảy đã cao thêm gần 2 cm so với trẻ không tập luyện chuyên biệt. Đồng thời, mật độ xương đùi và xương cổ của các em cũng được cải thiện đáng kể.
Lời khuyên cho phụ huynh
Chuyên gia Tô Nghiên Thần nhắc nhở rằng sự phát triển chiều cao của trẻ phụ thuộc vào tổng hòa nhiều yếu tố: Di truyền, tuổi xương, thời điểm dậy thì, chế độ dinh dưỡng và chất lượng giấc ngủ.
Hàm lượng vitamin trong rau củ có thể giảm dần theo thời gian bảo quản. Thế nhưng, tốc độ hao hụt không giống nhau, phụ thuộc vào loại vitamin, đặc điểm của từng loại rau, nhiệt độ bảo quản và cách lưu trữ, theo chuyên trang sức khỏe Verywell Health (Mỹ).
Một số vitamin khá nhạy cảm và dễ suy giảm sau khi thu hoạch. Nhưng bên cạnh đó, nhiều dưỡng chất khác vẫn được giữ tương đối tốt trong vài ngày, thậm chí lâu hơn nếu bảo quản đúng cách.
Vitamin dễ suy giảm nhất thường là vitamin C và B9. Đây đều là những vitamin tan trong nước và khá nhạy cảm với môi trường bên ngoài. Sau khi rau được thu hoạch, các tế bào thực vật vẫn tiếp tục hô hấp, tức dùng ô xy để chuyển hóa chất hữu cơ như đường, tinh bột thành năng lượng. Quá trình này khiến một phần vitamin bị phân hủy dần theo thời gian.
Vitamin C đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi ô xy, ánh sáng và nhiệt độ. Nếu rau bị cắt nhỏ trước khi cất vào tủ lạnh, bề mặt tiếp xúc với không khí tăng lên, khiến vitamin C hao hụt nhanh hơn. Vitamin B9 cũng có thể giảm nhưng thường chậm hơn vitamin C.
Trong khi đó, các vitamin tan trong chất béo như vitamin A, vitamin E và vitamin K thường ổn định hơn. Ví dụ, cà rốt hay bí đỏ chứa beta-carotene, tiền chất của vitamin A, thường không mất đi nhanh chỉ sau vài ngày bảo quản lạnh.
Tốc độ mất vitamin còn phụ thuộc vào cấu trúc của từng loại rau củ. Rau lá mềm như xà lách, rau cải, rau thơm hoặc cải bó xôi thường mất nước nhanh hơn. Chúng cũng dễ bị dập nát trong quá trình vận chuyển và bảo quản, từ đó làm vitamin suy giảm nhanh hơn.
Ngược lại, các loại rau củ có cấu trúc cứng như cà rốt, bắp cải, củ cải hoặc bí đỏ thường giữ được chất lượng lâu hơn. Chúng ít bị mất nước hơn nên thời gian bảo quản trong tủ lạnh cũng dài hơn. Nếu rau củ bắt đầu héo rũ, úa vàng, mềm nhũn hoặc có mùi lạ, đó là dấu hiệu cho thấy chất lượng dinh dưỡng đã giảm và nguy cơ hư hỏng tăng lên.
Không chỉ thời gian, cách bảo quản cũng ảnh hưởng lớn đến hàm lượng vitamin. Nếu rửa rồi cất trong khi rau vẫn còn ướt, độ ẩm dư thừa có thể khiến rau nhanh hỏng hơn. Cắt sẵn rau trước khi bảo quản cũng làm rau tiếp xúc nhiều hơn với ô xy, khiến một số vitamin bị phân hủy nhanh hơn.
Ngoài ra, để rau ở khu vực nhiệt độ không ổn định trong tủ lạnh hoặc nhồi quá nhiều vào túi kín cũng có thể khiến chúng nhanh úng. Các chuyên gia an toàn thực phẩm thường khuyến nghị nên giữ rau củ ở nhiệt độ khoảng 0 - 4 độ C, bảo quản khô ráo và chỉ rửa ngay trước khi chế biến, theo Verywell Health.
Theo Times of India, nhiều người ngồi trong văn phòng mát mẻ, có sẵn nước trên bàn, vẫn kết thúc ngày làm việc trong trạng thái thiếu nước nhẹ nhưng kéo dài. Tình trạng này không nghiêm trọng đến mức cấp cứu, song diễn ra âm thầm, lặp lại mỗi ngày.
Theo bác sĩ P. Vikranth Reddy, chuyên gia thận học tại CARE Hospitals (Ấn Độ), điều này không hề hiếm. Ông cho biết dù trực giác cho rằng người làm ngoài trời dễ mất nước hơn nhưng nhân viên văn phòng lại thường uống ít nước hơn nhu cầu thực tế.
Nguyên nhân không phải do lười hay bất cẩn, mà nằm ở chính cấu trúc của môi trường làm việc, cách cơ thể phản ứng với điều hòa, và nhịp làm việc bận rộn khiến con người bỏ qua những tín hiệu nhỏ từ cơ thể.
Cơ thể con người có cơ chế cảnh báo mất nước khá hiệu quả là cảm giác khát. Tuy nhiên, đây là tín hiệu nhẹ, dễ bị bỏ qua, đặc biệt khi không có các yếu tố củng cố như nhiệt độ cao, đổ mồ hôi hay cảm giác nóng bức.
Trong môi trường điều hòa, những dấu hiệu này gần như biến mất. Không còn mồ hôi, da không bị đỏ, không có cảm giác khô nóng khiến tín hiệu khát trở nên mờ nhạt. Thời gian trôi qua, lượng nước thiếu hụt dần tích lũy mà không ai nhận ra.
Dù vậy, cơ thể vẫn tiếp tục mất nước qua da và hơi thở, ngay cả khi không nhìn thấy mồ hôi. Không khí điều hòa thường khô, làm tăng sự thất thoát nước mà không tạo cảm giác cấp bách phải bù lại. Chính sự "dễ chịu" này lại khiến con người chủ quan.
Một yếu tố khác góp phần là thói quen sử dụng caffeine. Trong môi trường công sở, trà và cà phê trở thành một phần của nhịp sinh hoạt hằng ngày. Chúng giúp tỉnh táo, nhưng nhiều người lại thường dùng để thay thế việc uống nước lọc.
Dù vẫn cung cấp chất lỏng, nhưng nhiều người uống nhiều đồ chứa caffeine mà vẫn không đạt lượng nước cần thiết. Cảm giác "đã uống nhiều" khiến họ lầm tưởng cơ thể đủ nước, trong khi thực tế không phải vậy.
Hệ quả là các biểu hiện thiếu nước ở dân văn phòng thường rất kín đáo. Không có dấu hiệu rõ ràng như sau vận động mạnh, mà chỉ là đau đầu nhẹ, giảm tập trung vào buổi chiều, hay cảm giác mệt mỏi.
Những triệu chứng này dễ bị quy cho áp lực công việc, thời gian nhìn màn hình lâu dài hoặc thiếu ngủ. Ngay cả môi khô hay cảm giác nặng đầu cũng thường bị bỏ qua như một phần bình thường của ngày làm việc.
Việc ngồi lâu cũng làm suy giảm khả năng nhận biết tín hiệu cơ thể. Khi ít vận động, con người ít có cơ hội nhận ra mình đang khát hoặc đã lâu chưa uống nước. Việc không đứng dậy cũng đồng nghĩa với ít lần lấy nước hơn.
Dần dần, điều này trở thành thói quen. Nhiều giờ trôi qua với lượng nước nạp vào rất ít, dù nước luôn ở gần.
Về lâu dài, tình trạng thiếu nước kéo dài có thể ảnh hưởng đến sức khỏe. Theo bác sĩ Reddy, lượng nước nạp thấp liên tục khiến nước tiểu cô đặc hơn, làm tăng nguy cơ sỏi thận hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu.
Những tác động này không xuất hiện ngay lập tức, nên thường không được liên hệ với thói quen hằng ngày. Khi triệu chứng rõ ràng, thói quen thiếu nước đã tồn tại từ lâu.
Giải pháp, theo ông, lại rất đơn giản. Chỉ cần chủ động giữ nước trong tầm tay, uống từng ngụm đều đặn, không phụ thuộc hoàn toàn vào trà hay cà phê, và dành những khoảng nghỉ ngắn giữa giờ làm việc. Việc đứng dậy, di chuyển nhẹ cũng giúp tăng nhận thức về nhu cầu của cơ thể.
Văn phòng có thể vẫn mát lạnh như cũ, nhưng mỗi người có thể thay đổi cách phản ứng với môi trường đó. Khi chú ý hơn đến những tín hiệu nhỏ của cơ thể, việc duy trì đủ nước không còn là điều khó thực hiện.