Đọc các bài viết: “Sống trong nhà 10 tỷ nhưng không có nổi 100 triệu đồng” hay “Vợ chồng ở thuê 5,5 triệu một tháng sướng hơn bỏ 4 tỷ mua nhà”, tôi cho rằng, thật ra trong cuộc sống mỗi người sẽ có một quan điểm, một hoàn cảnh riêng và điều kiện tài chính khác nhau. Có người ưu tiên tiền để tiền đầu tư kinh doanh; có người lại tập trung cho con cái học hành; cũng có người thích tận hưởng cuộc sống, đi du lịch, ăn uống, làm đẹp; người khác đã có nhà ba mẹ để lại nên không cần áp lực phải mua thêm.
Phần lớn những người luôn khao khát sở hữu một căn nhà ở các thành phố lớn như Hà Nội hay TP HCM đều là những người từng trải qua nhiều năm sống trong những căn phòng trọ chật hẹp, từ thời sinh viên đến lúc đi làm. Sau nhiều năm bươn chải, chuyển hết phòng trọ này đến phòng trọ khác, ai rồi cũng sẽ có lúc mong muốn một nơi thật sự thuộc về mình. Khi lập gia đình, có con nhỏ, ước mơ ấy lại càng lớn hơn.
Nhưng mua nhà ở thành phố lớn chưa bao giờ là điều dễ dàng. Nhà càng rộng, càng gần trung tâm thì áp lực tài chính càng lớn. Vì vậy, nếu muốn có căn nhà đầu tiên, tôi cho rằng cần có vài điều người trẻ cần ghi nhớ:
Thứ nhất, liệu cơm gắp mắm. Nhiều người thường mơ những thứ quá xa khả năng rồi đặt cược tương lai bằng may rủi. Đó là một sai lầm khi mua nhà. Thay vào đó, hãy đặt mục tiêu căn nhà trị giá tối đa khoảng 60 tháng thu nhập hiện tại của bản thân. Nếu đã có gia đình thì nên tính theo thu nhập của người có mức lương cao hơn thay vì tổng thu nhập của hai vợ chồng, vì cuộc sống gia đình còn rất nhiều khoản khác phải lo.
Ví dụ thu nhập 30 triệu một tháng thì tôi chỉ hướng tới căn nhà khoảng 1,8 tỷ đồng. Nếu số tiền đó chưa mua được nhà ở trung tâm thì tôi chấp nhận ra vùng ven, hoặc cố gắng nâng thu nhập lên 50-70 triệu để đáp ứng điều kiện mua nhà 3-4 tỷ. Và quan trọng nhất, khi xuống tiền, mỗi người nên có sẵn tiền tích lũy ít nhất 30-50% giá trị căn nhà.
>> Cú ‘tất tay’ vay nợ giúp tôi nay có căn nhà Sài Gòn 5 tỷ đồng
Thứ hai, chọn thật kỹ. Mua nhà là chuyện rất lớn, nên không thể quyết định chỉ vì sau vài lời giới thiệu của môi giới. Ngay cả khi đó là bà con quen biết hay bạn bè, đôi khi họ đều có quyền lợi phía sau một giao dịch. Lời khuyên của tôi là nên tham khảo thật nhiều nguồn khác nhau, hỏi ý kiến của những người có kinh nghiệm và không liên quan lợi ích.
Một kinh nghiệm của tôi là đi xem nhà vào lúc trời mưa lớn, nắng gắt, buổi tối muộn hay lúc triều cường để thấy hết vấn đề thực tế của căn nhà. Trước khi đặt cọc, bạn cũng cần nhớ kiểm tra kỹ quy hoạch, tranh chấp, lộ giới và pháp lý.
Thứ ba, tự trả lời câu hỏi: “Nếu sống ở đây 10 năm, bạn có thấy ổn không? Vợ, chồng và con cái có thoải mái không? Thời gian đi làm có dưới 45 phút không? Sau này nếu cần bán lại có dễ không? Ngân hàng có hỗ trợ vay tốt không? Nếu có quá nhiều câu trả lời là “không”, thì bạn nên cân nhắc lại. Còn nếu bạn cảm thấy mọi thứ đều phù hợp, hãy mạnh dạn lên kế hoạch cho căn nhà đầu tiên của mình.
Một gia đình nhỏ có một mái nhà riêng luôn là cảm giác rất đặc biệt. Và đôi khi, chính căn nhà ấy sẽ trở thành nền tảng vững chắc để bạn tiếp tục theo đuổi những mục tiêu lớn hơn trong cuộc sống.
Khi còn đương chức, tôi từng nghĩ rằng mối quan hệ nơi công sở là thứ có thể giữ mãi. Những năm tháng làm sếp, tôi hết lòng dìu dắt nhân viên, giúp đỡ người này, nâng đỡ người kia. Khi quyết định nghỉ hưu, tôi đã đắn đo rất nhiều: liệu mình có nên quay lại cơ quan cũ, thăm hỏi, góp ý hay thậm chí can thiệp khi thấy điều chưa ổn?
Nhưng rồi tôi chọn một quyết định mà đến bây giờ tôi nhận ra là đúng đắn: không quay lại nơi cũ để "quấy rầy" nữa. Thoạt đầu, quyết định đó không dễ dàng. Một phần trong tôi vẫn muốn giữ ảnh hưởng, vẫn muốn được lắng nghe, vẫn nghĩ rằng kinh nghiệm của mình sẽ giúp ích cho tập thể.
Nhưng càng rời xa, tôi càng hiểu rằng mỗi giai đoạn đều có người phù hợp của nó. Khi mình đã rời vị trí, điều tốt nhất có thể làm chính là tin tưởng người kế nhiệm và để mọi thứ vận hành theo cách riêng của nó. Sự hiện diện của một "sếp cũ" đôi khi không phải là hỗ trợ, mà lại vô tình trở thành áp lực.
Khoảng cách ấy giúp tôi nhìn rõ hơn một điều khác, có phần chua chát hơn: người mà tôi từng giúp đỡ hết lòng lại chính là người nói xấu mình nhiều nhất sau lưng.
>> Tôi hối tiếc vì tuổi 50 có 5 tỷ vẫn không dám nghỉ hưu sớm
Ban đầu, tôi cảm thấy hụt hẫng. Tôi từng nghĩ rằng sự giúp đỡ chân thành sẽ được đáp lại bằng sự biết ơn. Nhưng thực tế không phải lúc nào cũng như vậy. Có những người khi còn cần mình thì kính trọng, nhưng khi đã có vị trí hoặc khi mình không còn quyền lực, họ lại chọn cách hạ thấp người khác để nâng mình lên.
Sau một thời gian suy ngẫm, tôi không còn giận nữa. Tôi hiểu rằng đó là bản chất của một số người, và cũng là một phần của cuộc sống. Giúp đỡ người khác là lựa chọn của mình, còn cách họ đối xử lại là lựa chọn của họ. Hai điều đó không nên bị ràng buộc với nhau.
Tôi tin, nghỉ hưu không chỉ là kết thúc một công việc, mà còn là lúc để học cách buông bỏ: buông quyền lực, buông kỳ vọng, và buông cả những mối quan hệ không còn giá trị. Khi làm được điều đó, tôi thấy lòng mình nhẹ hơn rất nhiều.
Giờ đây, tôi sống chậm lại, dành thời gian cho gia đình và bản thân. Tôi không hối tiếc vì những gì mình đã cho đi, chỉ là tôi đã hiểu rời đi đúng lúc và im lặng đúng chỗ cũng là một dạng khôn ngoan của đời người.
Văn Lập ĐỗCuộc sống của tôi sau khi nghỉ hưu sớm tuổi 45
45 tuổi nghỉ hưu sớm, sống nhờ lãi tiết kiệm tháng 25 triệu đồng
Vỡ mộng nghỉ hưu sớm dù tháng kiếm 40 triệu từ dãy trọ cho thuê
Tôi đã tìm ra cách nghỉ hưu sớm tuổi 40 cho mình
Hai năm đáng giá nhất cuộc đời khi tôi nghỉ hưu sớm ở tuổi 50
Tháng kiếm 60 triệu từ dãy trọ cho thuê nhưng tôi không nghỉ hưu sớm
Khi con đầu lòng chào đời, vợ chồng tôi từng thống nhất với nhau: chỉ sinh một con. Khi ấy, chúng tôi nghĩ đơn giản, nuôi một đứa trẻ cho tốt đã là cả một hành trình vất vả. Tài chính, thời gian, công sức... tất cả đều dồn vào một đứa, vừa đỡ áp lực, vừa có điều kiện chăm lo chu đáo hơn.
Suốt những năm đầu, chúng tôi thấy quyết định đó hoàn toàn hợp lý. Cuộc sống gọn gàng, chi tiêu dễ kiểm soát, hai vợ chồng vẫn còn chút thời gian cho bản thân. Nhìn những người quay cuồng với hai, ba đứa con nhỏ, thú thật có lúc tôi còn thấy mình "khôn ngoan".
Nhưng rồi, khi con lớn dần, suy nghĩ của chúng tôi bắt đầu thay đổi. Con trai tôi ngày càng ít bạn chơi cùng. Tôi nhận ra, dù cha mẹ có cố gắng đến đâu cũng khó thay thế được một người anh, người em trong hành trình trưởng thành của con.
Sau nhiều lần cân nhắc, chúng tôi quyết định sinh thêm bé thứ hai, khi con đầu đã 6 tuổi. Quyết định ấy không hề dễ dàng. Chúng tôi hiểu rõ mình sẽ phải quay lại những năm tháng bỉm sữa, thức đêm, áp lực tài chính tăng lên, thời gian cá nhân gần như không còn.
Và đúng là "cực" thật. Những ngày đầu, cả nhà đảo lộn hoàn toàn. Công việc, sinh hoạt, mọi thứ đều xoay quanh hai đứa trẻ. Có lúc mệt mỏi đến mức tôi tự hỏi mình có đang "làm khó" chính mình không. Nhưng càng về sau, tôi càng thấy quyết định đó là đúng đắn.
>> 10 năm bất lực khuyên con dâu sinh đứa thứ hai
Hai anh em con bắt đầu có nhau trong cuộc sống thường ngày: cùng chơi, cùng cãi vã, rồi lại tự làm hòa. Những lúc không có bố mẹ bên cạnh, chúng vẫn có một người để dựa vào. Cái cảm giác "không cô độc" ấy, tôi tin là điều rất quan trọng mà một đứa trẻ cần có.
Nhiều người nói nuôi hai con là cực gấp đôi. Tôi nghĩ đúng, nhưng chỉ ở giai đoạn đầu. Còn về lâu dài, cái "được" lại nhiều hơn. Khi trưởng thành, các con sẽ có người đồng hành, san sẻ trách nhiệm với gia đình, với cha mẹ. Một đứa thì "nhẹ" trước mắt, nhưng về sau, mọi áp lực gần như dồn hết lên vai nó.
Mỗi gia đình có thể lựa chọn khác nhau, không ai đúng tuyệt đối. Nhưng nếu quá nhiều người chọn sinh một con hoặc không sinh con, xã hội sẽ đối mặt với tình trạng già hóa nhanh chóng. Khi đó, lớp trẻ sẽ phải gánh trên vai không chỉ cha mẹ mình, mà còn là áp lực của cả xã hội. Và chính những đứa trẻ ấy lại trở thành những người chịu nhiều thiệt thòi nhất.
Tất nhiên, sinh một hay hai con là quyết định cá nhân, phụ thuộc vào điều kiện và hoàn cảnh mỗi gia đình. Nhưng với riêng tôi, sau tất cả những đắn đo và trải nghiệm, tôi thấy may mắn vì đã không dừng lại ở một đứa. Có thể chúng tôi vất vả hơn vài năm đầu, nhưng đổi lại, các con có nhau trong suốt hành trình dài phía trước. Và với tôi, đó là một "khoản đầu tư" xứng đáng, không chỉ cho gia đình mình mà còn cho cả tương lai lâu dài hơn.
Những ngày cuối tháng 5, đầu tháng 6, nền nhiệt tại các tỉnh miền Bắc và miền Trung liên tục chạm ngưỡng 40 độ C, có nơi vượt qua kỷ lục do hiệu ứng đô thị và gió Lào.
Giữa cái lò lửa hầm hập ấy, hàng triệu học sinh phổ thông lại phải căng mình, vắt kiệt những giọt mồ hôi cuối cùng để chạy đua trong các kỳ thi chuyển cấp và tốt nghiệp THPT.
Nhìn những gương mặt phờ phạc, những chiếc áo ướt đầm đìa của các cháu tôi lại nhớ về mùa thi đại học năm 2000 của thế hệ mình. Hơn một phần tư thế kỷ trôi qua, dù phòng thi nay đã có thêm cây quạt, chiếc điều hòa, nhưng con cái chúng ta vẫn đang phải đối chọi với thiên tai khí hậu bằng một lịch trình xơ cứng từ thế kỷ trước.
Tại sao chúng ta không chủ động điều chỉnh lịch trình giáo dục để bảo vệ sức khỏe của học sinh?
Tôi nghĩ đã đến lúc cần thay đổi tư duy quản lý vĩ mô: "Quản lý đồng bộ không có nghĩa là bắt buộc phải đồng loạt". Việc áp một cái khuôn duy nhất về thời gian học, thời gian thi và tuyển sinh cho cả 34 tỉnh thành bất chấp sự khác biệt lớn về địa lý và khí hậu đang gây khó khăn cho thí sinh và sức khỏe xã hội.
Vì vậy tôi để xuất một số giải pháp sau:
- Đẩy lịch thi lên sớm để "tránh nắng" cho học sinh
Việt Nam có đặc điểm khí hậu phân hóa rất rõ rệt theo vĩ độ. Giai đoạn tháng 6 - 7 là đỉnh điểm nắng nóng ở phía Bắc và miền Trung, nhưng lại là mùa mưa mát mẻ ở Nam Bộ. Việc bắt tất cả học sinh cả nước phải bước vào phòng thi cùng một ngày là một sự cào bằng cơ học.
Với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, quản trị số và ngân hàng đề thi chuẩn hóa, rào cản "phải thi chung một ngày" hoàn toàn có thể xóa bỏ. Chúng ta hoàn toàn có thể tổ chức thi tốt nghiệp, thi đánh giá năng lực thành nhiều đợt trong năm trên máy tính như cách các chứng chỉ quốc tế đang làm.
Giải pháp căn cơ nhất hiện nay là mạnh dạn giao quyền tự chủ cho các địa phương tự quyết định khung thời gian phù hợp với thời tiết vùng mình:
- Các tỉnh từ Hà Tĩnh trở ra miền Bắc: Cần đẩy tiến độ năm học lên sớm để kết thúc toàn bộ các kỳ thi học kỳ, thi tuyển sinh lớp 10 và tốt nghiệp THPT trước ngày 15/5.
Việc dịch chuyển này giúp các cháu được làm bài trong thời tiết cuối xuân dịu mát, giải phóng áp lực sinh tồn cho cả học sinh lẫn phụ huynh. Các tỉnh này có thể khai giảng sớm vào cuối tháng 7, nhưng khung năm học sẽ tự động thiết lập một "quỹ dự phòng 4 tuần" để học sinh nghỉ an toàn tại nhà mỗi khi có bão lũ thiên tai mà không sợ trễ chương trình.
- Các tỉnh miền Nam và Cao nguyên Trung Bộ: Thời tiết ít cực đoan, hoàn toàn có thể duy trì việc học xuyên mùa hè (mùa mưa mát mẻ) và kéo dài kỳ nghỉ vào mùa khô nắng nóng đỉnh điểm trước và sau Tết Nguyên Đán.- Đào tạo theo tín chỉ tại sao phải nhập học đồng loạt?
Sự xơ cứng của tư duy "đồng loạt" không chỉ dừng lại ở bậc phổ thông mà còn đang trói buộc cả hệ thống giáo dục đại học. Bản chất của đào tạo đại học hiện nay là theo hệ thống tín chỉ và quản lý chất lượng dựa trên chuẩn đầu ra, nghĩa là thời gian và không gian học tập vốn dĩ rất linh hoạt.
Vậy tại sao trường Đại học ở các vùng kinh tế khác nhau vẫn phải bắt buộc nhập học đồng loạt vào cuối tháng 8 và tốt nghiệp đồng loạt vào tháng 6?
Nghịch lý hiện nay là khi hàng trăm ngàn sinh viên, cùng tốt nghiệp ồ ạt vào tháng 6, thị trường lao động rơi vào trạng thái quá tải cục bộ.
Trong khi hầu hết các doanh nghiệp không có nhu cầu tuyển dụng lớn vào thời điểm giữa năm, dẫn đến việc cử nhân ra trường phải trải qua một giai đoạn "thất nghiệp kỹ thuật", mòn mỏi chờ đợi việc làm, gây lãng phí nguồn nhân lực chất lượng cao.
Nếu các trường Đại học được trao quyền tự chủ xây dựng chương trình tuyển sinh và đào tạo phù hợp với lịch trình thời tiết và nhịp sống kinh tế của vùng mình, bài toán này sẽ được giải quyết triệt để:
- Các trường Đại học có thể mở nhiều kỳ tuyển sinh và tốt nghiệp trong năm (kỳ mùa thu, kỳ mùa xuân) để tiếp nhận học sinh từ các vùng miền có lịch tốt nghiệp phổ thông khác nhau.
- Các trường được quyền bố trí cho sinh viên tốt nghiệp các ngành nghề có nhu cầu cao tại địa phương trước mùa tuyển dụng của ngành nghề đó khoảng 30 ngày. Sự đồng bộ này sẽ giúp thị trường lao động luôn có nguồn cung tươi mới, doanh nghiệp tuyển được người ngay, và sinh viên ra trường là có việc làm, giảm thiểu tối đa lãng phí của xã hội.
Khi được tinh chỉnh để đồng bộ một cách khoa học, giáo dục và kinh tế địa phương sẽ ăn khớp với nhau giúp thúc đẩy phát triển kinh tế giảm thiểu chi phí và lãng phí.
Quản lý theo kiểu "đồng loạt" là cách làm dễ nhất cho cơ quan quản lý, nhưng lại là cách làm gây hao tổn tài lực, vật lực và sức khỏe nhất của nhân dân. Đã đến lúc phải trả lại cho giáo dục sự linh hoạt vốn có của nó.