Buổi chiều Huế nắng dịu dần, gió từ sông Hương thổi vào Thành nội mang theo chút mặn mòi của đầm phá Tam Giang. Gã về thăm lại cố đô sau bao năm xa cách và gặp lại cô bạn học ngày xưa – cô gái Huế chính gốc, mái tóc dài đen nhánh, giọng nói nhẹ như lời ru – đón gã bằng nụ cười e ấp quen thuộc.
“Hôm nay mình làm cho T. ăn bún giấm nuốc, món mà ngoài Huế không ai làm được đâu”, cô nói, mắt long lanh như mặt nước hồ Tịnh Tâm lúc hoàng hôn. Cô dẫn gã vào căn bếp nhỏ trong ngôi nhà cũ, tường vôi đã ngả màu thời gian, mùi khói bếp thoang thoảng hòa với hương ngọc lan ngoài vườn tỏa vào.
Trên chiếc mâm gỗ, nguyên liệu đã được chuẩn bị sẵn, tỉ mỉ như cách người Huế vẫn làm từ đời này sang đời khác. Vừa làm vừa cất giọng nhỏ nhẹ như muốn nhắc lại cho gã nhớ đến cách làm món ăn mà gã đã quên mất sau mấy mươi năm rong ruổi lập thân nơi xa xứ: Trước hết là con nuốc – linh hồn của món ăn.
Những con nuốc tươi rói, thân trắng đục, chân giòn sần sật, được mua từ sáng sớm ở chợ Đông Ba. Khi mua về ngâm chúng trong chậu nước lạnh, thả vào vài lá ổi vò nát để giữ độ giòn dai đặc trưng, không bị mềm nhũn. Gần lúc ăn mới vớt ra, vắt ráo từng con, để nguyên hình dáng nguyên sơ, không cắt nhỏ, để giữ trọn cái hồn của đầm phá.
Rồi đến phần nước dùng – phần quan trọng nhất, đòi hỏi sự kiên nhẫn. Mình phải dùng tôm tươi còn nhảy tanh tách, bóc vỏ, bỏ đầu nhưng giữ nguyên đuôi cho đẹp mắt, người Huế mà, ăn cũng phải đẹp.
Thịt ba chỉ cắt nhỏ, ướp chút nước mắm, tiêu, đường. Chảo dầu nóng, phi thơm hành khô, thêm tí ớt bột cho màu đỏ au bắt mắt. Tôm và thịt được xào lửa nhỏ, thấm gia vị từ từ, không vội.
Sau đó châm nước dùng xương hầm sẵn, thả thêm vài lát cà chua chín mọng và miếng thơm chua ngọt để cân bằng vị. Nước dùng sôi liu riu, tỏa mùi thơm ngậy của tôm tươi quyện béo ngậy của thịt, chua nhẹ của thơm và cà chua – cái vị đậm đà mà chỉ Huế mới có đó nghe! Rồi cô bạn pha thêm chén mắm ruốc – thứ mắm đặc trưng xứ này, đánh tan với chút nước lọc, thêm ớt tươi giã nhuyễn và chút xíu đường cho dịu bớt mặn, tạo nên thứ nước chấm chua cay nồng nàn, ăn cùng nuốc là “trên cả tuyệt vời”.
Với bàn tay thon nhỏ, cô bạn sắp đặt những con bún tươi sợi to, trắng mịn được trần qua nước sôi rồi xả lạnh cho dai. Rau sống bày biện đầy đủ: bắp chuối sứ bào mỏng ngâm nước chanh cho trắng giòn, xà lách, húng quế, kinh giới, giá đỗ, rau thơm đủ loại. Đậu phộng rang vàng giã dập rắc lên trên, vài miếng bánh tráng nướng mè giòn tan.
Khi tô bún được dọn ra, cô cẩn thận xếp từng lớp: Bún làm nền, rau xanh mơn mởn, vài lát thơm và cà chua đỏ au, tôm thịt rim óng ánh, đậu phộng vàng ruộm, rồi đặt lên trên 1 – 2 con nuốc trắng ngần. Cuối cùng chan nước lèo nóng hổi vừa đủ, thơm phức bốc khói nghi ngút. Cô bạn không quên đưa thêm chén mắm ruốc ớt và bảo: “Ăn đi T., nuốt miếng nuốc chấm mắm ruốc, rồi mới gắp rau với bún, đừng bỏ sót gì hết nghe”.
Gã húp một miếng nước lèo – ngọt thanh từ tôm, béo nhẹ từ thịt, chua dịu từ dứa cà chua, cay nồng thoảng qua. Rồi gắp miếng nuốc đưa lên miệng: giòn sần sật, mát lạnh, vị biển mặn mà xen lẫn chút dai dai đặc trưng, chấm với mắm ruốc thì… tê tái cả tâm hồn.
Cái giòn của nuốc, cái béo của đậu phộng, cái thơm của rau, cái chua cay của nước chấm – tất cả hòa quyện trong một tô bún ấm nóng, như chính tình yêu của cô gái Huế: Đằm thắm, tinh tế, và không lẫn vào đâu được.
Ăn xong, gã ngẩng lên nhìn cô. Cô cười, má ửng hồng dưới ánh đèn dầu ấm áp. Ngoài trời, Huế đã về đêm. Gió vẫn thổi, mang theo hương vị bún giấm nuốc lan tỏa trong ký ức, như một lời nhắc nhở rằng, dù đi đâu, chỉ cần nhớ về Huế là lại thấy vị chua cay giòn giòn ấy trở về, nguyên vẹn và đậm đà. Rứa đó! Mà yêu, mà thương, mà nhớ mãi Huế của tình yêu.
Các thành phố lớn được mở rộng diện tích, sáp nhập thêm các tỉnh lân cận nhằm hình thành "siêu đô thị", trong đó TP.HCM sáp nhập thêm Bình Dương, Bà Rịa - Vũng Tàu, và Đà Nẵng sáp nhập với Quảng Nam
Sắp tới, tỉnh Đồng Nai với việc Trung ương đã đồng ý chủ trương thành lập thành phố Đồng Nai trực thuộc Trung ương sẽ là thành phố thứ 7 và là thành phố trẻ nhất của nước ta. Đây là một dấu mốc quan trọng trong tiến trình phát triển của Đồng Nai.
Tuy nhiên, xét về mặt logic và cấu trúc ngôn ngữ cũng như trên thực tế, tất cả các thành phố của nước ta hiện nay đều trực thuộc Trung ương, không có thành phố thuộc tỉnh như trước đây (thời điểm từ tháng 7.2025 trở về trước). Vì vậy, sau danh từ chung "thành phố", vẫn giữ cụm từ "thành phố trực thuộc Trung ương" như hiện nay là không cần thiết.
Bởi đã là thành phố thì hiển nhiên trực thuộc Trung ương và ai cũng hiểu tất cả các thành phố của nước ta đều trực thuộc Trung ương.
Đề nghị Trung ương mà trước hết là Bộ Nội vụ và các cơ quan Chính phủ nên bỏ cụm từ "trực thuộc Trung ương" sau danh từ chung "thành phố". Như thế sẽ làm tăng sự ngắn gọn, rõ ràng, dễ hiểu của nghĩa của từ, bớt được sự dài dòng, rườm rà trong sử dụng từ ngữ.
Nói cách khác là làm cho tiếng Việt ở trường hợp này trở nên trong sáng hơn.
Đổi mới tư duy, thay đổi các chính sách ưu đãi, hỗ trợ đầu tư nước ngoài là một số chiến lược quan trọng tại Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài vừa được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm ký ban hành.
Kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 đã khép lại với những nhận định khác nhau về đề thi. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia tuyển sinh cho rằng điểm chuẩn xét tuyển vào ĐH năm nay không chỉ phụ thuộc vào mức độ khó dễ của đề.
Cả Mỹ lẫn Iran và bên trung gian hòa giải chính là Pakistan đều thông báo một thỏa thuận khung nhằm kết thúc xung đột sắp được ký kết, nhưng đó có thể không phải là thỏa thuận hòa bình toàn diện.
Cô gái "đốn tim" du khách ấy là Sáo Bun Chặn Niê, 20 tuổi, sinh viên năm nhất ngành điều dưỡng Trường Cao đẳng Y tế Đắk Lắk. Cô gái mang dòng máu Việt - Lào này xuất hiện tại Lễ hội Bunpimay (Tết Lào) vừa diễn ra tại khu du lịch Cầu treo Buôn Đôn - Làng đảo (tỉnh Đắk Lắk).
Chặn Niê là thành viên nhóm múa và tham gia hoạt cảnh tại Lễ hội Bunpimay. Giữa không gian đậm sắc màu văn hóa dân tộc Lào giao thoa cùng văn hóa của các dân tộc anh em của Việt Nam đang sinh sống tại Buôn Đôn, cô gái mang dòng máu Việt - Lào này khiến ai cũng xao xuyến.
Giữa đám đông trong Lễ hội Bunpimay, Sáo Bun Chặn Niê không phải là người ăn mặc cầu kỳ nhất. Cô xuất hiện với trang phục truyền thống Lào giản dị với áo trắng ôm gọn, tấm choàng hoa văn xanh - vàng vắt chéo qua vai, cùng chiếc váy dài màu xanh đậm dệt họa tiết tinh xảo ở phần gấu. Mái tóc đen ngang vai được cài một bông hoa champa trắng nhẹ nhàng, nhưng đủ để làm sáng cả gương mặt cô sinh viên 20 tuổi này.
Điều khiến người ta chú ý không nằm ở sự rực rỡ, mà ở sự hồn nhiên, gần gũi của Chặn Niê. Cô ngồi trên bậc gỗ, chân trần chạm đất, cười thoải mái giữa không gian lễ hội. Nụ cười ấy trong veo, lan sang cả những người xung quanh.
Không ít du khách đã dừng lại chỉ để nhìn cô cười. Có người lặng nhìn, có người giơ máy ảnh lên "bắn" liên hồi, như sợ bỏ lỡ một khoảnh khắc rất "đời" mà lại hiếm gặp. Bởi vẻ đẹp của cô không sắc sảo theo kiểu gây choáng ngợp, mà là kiểu càng nhìn càng thấy dễ chịu, càng nhìn càng thấy có cảm tình.
Chặn Niê kể dòng họ nội là người Lào đã đến Buôn Đôn từ rất lâu để buôn bán, làm rẫy và sau đó định cư luôn ở đây. Bố cô sau đó nên duyên với mẹ, một người phụ nữ Ê Đê bản địa. Từ đó, trong cô gái trẻ mang trong mình sự giao thoa của hai nền văn hóa, không phải trên sách vở, mà hiện diện trong chính cách cô sống, cách cô cười và cách cô bước đi giữa lễ hội.
Có lẽ chính sự hòa trộn giữa hai dòng máu Lào và Ê Đê Việt Nam đã tạo nên nét riêng ấy. Ở cô có sự mềm mại, đằm thắm của cô gái Lào, nhưng cũng có nét khỏe khoắn, phóng khoáng của núi rừng Tây nguyên. Cô sinh viên 20 tuổi này không quá bí ẩn, cũng không quá rực rỡ, nhưng đủ để khiến người khác nhớ.
Nếu nụ cười, gương mặt, ánh mắt "biết nói" khiến người ta chú ý, thì điệu múa của Chặn Niê càng làm cho du khách mê hoặc. Khi âm nhạc vang lên, Sáo Bun Chặn Niê bước vào vòng múa không ồn ào, không phô diễn. Đôi tay cô nâng lên chậm rãi, các ngón tay uốn cong mềm mại, giữ độ mở vừa phải rất đặc trưng của múa Lào. Không có những động tác mạnh mẽ, tất cả đều chậm, đều và liền mạch.
Ánh mắt cô thường đi theo bàn tay, hoặc hơi chếch lên phía trước, tạo nên cảm giác e ấp nhưng đầy chiều sâu. Mỗi lần xoay cổ tay, mỗi bước chân đều nhẹ mà chắc, khiến tổng thể điệu múa Lăm Vông trôi đi như dòng nước.
Trong những khung hình có nhiều người cùng múa, cô không cố gắng nổi bật. Nhưng chính sự mềm mại và nhịp điệu ổn định ấy lại khiến mọi ánh nhìn đều dừng lại nơi cô. Chặn Niê không phải là người múa giỏi nhất theo nghĩa kỹ thuật, nhưng lại là người có "hồn" nhất trong từng động tác.
"Em học múa từ nhỏ, chủ yếu là từ người thân và trong các dịp lễ. Múa không chỉ là biểu diễn, mà là cách để em giữ lại một phần văn hóa của gia đình mình", Chặn Niê chia sẻ.
Có lẽ vì vậy, điệu múa của cô không mang cảm giác trình diễn. Nó giống như một cách kể chuyện chậm rãi, không vội vàng, nhưng đủ để người xem hiểu rằng đằng sau mỗi động tác là một ký ức, một truyền thống, một phần cội nguồn.
Không chỉ xuất hiện trong lễ hội, cuộc sống thường ngày của Sáo Bun Chặn Niê cũng giản dị như chính con người cô. Là sinh viên năm nhất ngành điều dưỡng tại Trường Cao đẳng Y tế Đắk Lắk, cô đang theo đuổi ước mơ trở thành nhân viên y tế, với định hướng sẽ liên thông lên đại học trong tương lai.
Những ngày cuối tuần hoặc khi không có lịch học, Chặn Niê trở về Buôn Đôn, phụ giúp gia đình bán hàng tại khu du lịch. Khi cần, cô cũng đi rẫy cùng bố mẹ làm những công việc quen thuộc của người con vùng đất này. "Em muốn học tốt để sau này có thể giúp đỡ gia đình, nhưng cũng muốn giữ lại những gì thuộc về văn hóa của dân tộc mình", cô nói.
Giữa nhịp sống hiện đại, câu chuyện của Sáo Bun Chặn Niê lại mang đến một cảm giác khác. Nó không ồn ào, không khẩu hiệu, mà là sự gìn giữ rất tự nhiên. Một nụ cười, một điệu múa, và một câu chuyện về cội nguồn, đôi khi chỉ cần vậy thôi, cũng đủ để lại dấu ấn, theo một cách rất lặng lẽ nhưng bền lâu.