Cùng với màn hình điện tử, cổng sạc hay hệ thống chống bó cứng phanh ABS… khóa thông minh smartkey đang dần trở thành trang bị tiêu chuẩn trên một số dòng xe máy, xe tay ga thậm chí cả xe điện. Việc thao tác thuận tiện trong việc tắt, mở xe; tích hợp được nhiều tính năng như xác định vị trí đỗ xe, cảnh báo chống trộm… giúp hệ thống khóa thông minh smartkey ngày càng được các nhà sản xuất trang bị trên nhiều mẫu mã xe máy, xe tay ga bán ra thị trường. Tuy nhiên, bên cạnh những tiện lợi mang lại cho người dùng, khóa thông minh smartkey trên xe máy, xe tay ga cũng tồn tại một số hạn chế có thể gây bất tiện trong quá trình sử dụng. Một trong số đó là việc phụ thuộc vào năng lượng pin. Các loại chìa khóa này hoạt động dựa trên cảm ứng từ kết nối với xe máy và được cung cấp năng lượng từ pin.
Theo thời gian sử dụng xe, trung bình sau khoảng 2 năm hoặc tùy thuộc vào thói quen của người dùng ô tô, hệ thống khóa thông minh trên xe máy sẽ dần cạn rồi hết pin dẫn đến việc không thể tiếp tục sử dụng nếu không kịp phát hiện và thay pin mới. Không ít chủ xe từng rơi vào trường hợp “dở khóc dở cười” khi không để ý việc chìa khóa thông minh hết pin, khiến họ gặp bất tiện trong việc khởi động xe.
Dù vậy, theo các kỹ thuật viên sửa chữa, bảo dưỡng xe máy, xe tay ga, tương tự bình ắc-quy trên xe, chìa khóa thông minh smartkey trên xe máy khi sắp hết pin, đều có những dấu hiệu để nhận biết. Quan trọng là người dùng cần chú ý, phát hiện và thay pin để tránh những bất tiện.
Một trong những dấu hiệu đầu tiên dễ nhận biết chìa khóa thông minh smartkey xe máy sắp hết pin là khi bấm nút trên chìa khoá, tín hiệu phản hồi chậm. Người dùng phải nhấn nhiều lần mới mở được khóa hoặc kích hoạt hệ thống. Trong một số trường hợp, tín hiệu hoạt động chập chờn, lúc nhận lúc không, đặc biệt khi đứng cách xe ở khoảng cách gần. Khi pin yếu, hệ thống có thể nhận diện sai hoặc không nhận tín hiệu từ remote chìa khoá, dẫn đến tình trạng không thể bật núm xoay hoặc khởi động động cơ.
Hiện tại, hầu hết chìa khóa thông minh smartkey trên xe máy đều được trang bị đèn LED báo hiệu khi hoạt động. Đèn này thường đường thiết kế dạng chấm nhỏ, sáng đèn xanh hoặc đỏ.
Ngoài tốc độ phản hồi chậm hay xe khó nhận tín hiệu… khi bấm remote chìa khoá, nếu đèn trên này sáng yếu hơn bình thường hoặc không sáng cũng là dấu hiệu trực quan cho thấy pin bên trong chìa khóa đã suy giảm và cần thay thế.
Trên nhiều mẫu xe tay ga hiện đại, khi chìa khóa thông minh smartkey xe máy sắp hết pin, bảng đồng hồ sẽ hiển thị đèn cảnh báo hoặc thông báo liên quan đến hệ thống khóa thông minh. Cụ thể, đèn cảnh báo có biểu tượng hình chìa khóa sẽ bật sáng và nhấp nháy để báo hiệu cho người dùng biết đã đến lúc cần thay pin chìa khoá. Đây cũng là tính năng giúp người dùng chủ động phát hiện và thay pin trước khi gặp sự cố.
Thông thường chìa khóa thông minh smartkey xe máy, xe tay ga có thể nhận tín hiệu trong phạm vi vài mét. Tuy nhiên, khi pin yếu, khoảng cách này bị rút ngắn đáng kể. Người dùng phải đứng sát xe mới có thể mở khóa hoặc khởi động, thay vì điều khiển từ xa như trước. Đây cũng là một trong những dấu hiệu nhận biết chìa khóa thông minh smartkey xe máy sắp hết pin.
Như vậy, nếu phát hiện các dấu hiệu kể trên người dùng xe máy, xe tay ga có chìa khóa thông minh smartkey nên thay pin ngay để tránh những bất tiện. Việc thay pin remote chìa khóa thông minh smartkey tương đối đơn giản, chi phí cũng không đáng kể. Trong điều kiện thời tiết nóng ẩm như tại Việt Nam, pin cũng có thể bị ảnh hưởng và suy giảm nhanh hơn. Do đó, việc nắm rõ các dấu hiệu nhận biết chìa khóa thông minh smartkey xe máy sắp hết pin để chủ động thay pin là giải pháp cần thiết để đảm bảo tính tiện dụng và an toàn khi sử dụng xe máy, xe tay ga trang bị smartkey.
Nhiều tài xế ô tô cũng như người dùng xe máy hiện nay vẫn giữ thói quen chỉ đi đổ xăng khi kim nhiên liệu đã chạm vạch đỏ hoặc đèn cảnh báo bật sáng, vì cho rằng cách sử dụng này giúp dễ tính toán chi phí nhiên liệu hoặc tận dụng tối đa lượng xăng còn lại trong bình. Tuy nhiên, theo khuyến cáo từ các kỹ thuật viên và chuyên gia dịch vụ, việc thường xuyên để xe ở trạng thái gần cạn nhiên liệu có thể khiến nhiều chi tiết trong hệ thống cấp nhiên liệu của xe xuống cấp nhanh hơn, đồng thời làm tăng nguy cơ gặp sự cố trong quá trình vận hành.
Trên phần lớn ô tô hiện đại và nhiều mẫu xe máy sử dụng phun xăng điện tử, bơm nhiên liệu được đặt trực tiếp bên trong bình xăng. Do đó, lượng xăng trong bình cũng đóng vai trò làm mát và bôi trơn cho cụm bơm trong quá trình hoạt động.
Khi mức nhiên liệu xuống quá thấp, bơm xăng không còn được "ngâm" đầy đủ như thiết kế ban đầu. Điều này khiến khả năng tản nhiệt giảm đi, đặc biệt trong điều kiện xe phải vận hành liên tục hoặc di chuyển dưới thời tiết nắng nóng. Nếu tình trạng này lặp lại thường xuyên, mô-tơ bơm nhiên liệu có thể hoạt động ở nhiệt độ cao hơn mức tối ưu, từ đó ảnh hưởng đến tuổi thọ linh kiện.
Với các dòng ô tô đời mới sử dụng hệ thống phun xăng điện tử hoặc phun xăng trực tiếp, chi phí thay bơm nhiên liệu hiện không hề rẻ. Một số mẫu xe còn tích hợp bơm, cảm biến và lọc nhiên liệu thành một cụm hoàn chỉnh, khiến chi phí sửa chữa có thể lên đến vài triệu đồng, thậm chí cao hơn tùy dòng xe.
Ngoài vấn đề nhiệt độ vận hành, việc thường xuyên để mức xăng xuống quá thấp còn có thể làm tăng nguy cơ cặn bẩn đi vào hệ thống nhiên liệu. Điều này cũng dễ hiểu, bởi sau thời gian dài sử dụng, bên trong bình xăng luôn tồn tại một lượng tạp chất nhỏ hình thành từ nhiên liệu, hơi ẩm hoặc quá trình lão hóa vật liệu.
Trong điều kiện bình thường, lượng cặn này chủ yếu lắng xuống đáy bình và ít ảnh hưởng đến quá trình vận hành. Tuy nhiên, khi nhiên liệu xuống quá thấp, khả năng hút phải cặn hoặc tạp chất sẽ tăng lên, đặc biệt trên các xe đã sử dụng nhiều năm. Nếu lọc nhiên liệu hoạt động kém hiệu quả hoặc đã xuống cấp, các tạp chất này có thể ảnh hưởng đến kim phun, khiến động cơ hụt ga, khó khởi động hoặc vận hành thiếu ổn định.
Một số kỹ thuật viên cũng cho biết, việc duy trì mức xăng quá thấp trong thời gian dài còn khiến khoảng không khí bên trong bình nhiên liệu lớn hơn. Khi nhiệt độ môi trường thay đổi, hơi nước có thể ngưng tụ bên trong bình xăng, từ đó làm tăng nguy cơ oxy hóa hoặc ăn mòn ở một số chi tiết kim loại trong hệ thống nhiên liệu.
Dù các mẫu xe hiện đại đều được trang bị lọc nhiên liệu và có khả năng xử lý tạp chất tốt hơn trước, giới chuyên môn vẫn khuyến cáo người dùng không nên duy trì thói quen chạy xe tới sát mức cạn nhiên liệu mới tiếp tục đổ xăng.
Bên cạnh nguy cơ ảnh hưởng đến hệ thống nhiên liệu, việc để xe gần cạn xăng còn tiềm ẩn rủi ro chết máy giữa đường. Trên thực tế, nhiều tài xế chủ quan vì cho rằng sau khi đèn báo nhiên liệu sáng, xe vẫn có thể di chuyển thêm vài chục km nữa. Tuy nhiên, quãng đường thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như dung tích bình xăng, điều kiện giao thông, tải trọng hay mức tiêu hao nhiên liệu của từng mẫu xe.
Trong môi trường đô thị đông đúc hoặc khi lưu thông trên cao tốc, việc xe bất ngờ hụt ga hay chết máy do cạn nhiên liệu có thể tạo ra tình huống nguy hiểm. Điều này đặc biệt rủi ro nếu xe đang vượt, leo dốc hoặc di chuyển ở tốc độ cao.
Với xe máy, không ít người vẫn có thói quen "đi cố" đến khi xe bắt đầu giật cục mới tìm cây xăng. Tuy nhiên, điều này không chỉ gây bất tiện mà còn có thể khiến bơm xăng trên các dòng xe phun xăng điện tử phải hoạt động trong điều kiện kém tối ưu.
Theo các chuyên gia kỹ thuật, người dùng không nhất thiết phải luôn đổ đầy bình nhiên liệu sau mỗi lần tiếp xăng. Tuy nhiên, nên chủ động bổ sung nhiên liệu khi mức xăng còn khoảng 1/4 bình, đặc biệt trước những chuyến đi xa hoặc khi di chuyển qua các khu vực ít trạm xăng.
Với những xe ít sử dụng, việc duy trì lượng nhiên liệu ở mức hợp lý cũng giúp hạn chế hơi ẩm tích tụ bên trong bình xăng trong thời gian dài. Đây là chi tiết nhỏ nhưng có thể ảnh hưởng đến độ bền hệ thống nhiên liệu nếu xe thường xuyên để lâu không vận hành.
Theo số liệu bán hàng từ Hiệp hội Các nhà sản xuất ô tô Việt Nam (VAMA), Hyundai Thành Công Việt Nam (HTV) và VinFast, trong tháng 3.2026, phân khúc xe gia đình cỡ nhỏ ghi nhận cú bứt tốc mạnh mẽ, khi đạt lượng xe bán ra lên đến 15.005 xe. Doanh số này tăng tới gần 10.000 xe, tức gần gấp đôi so với tháng trước đó (chỉ đạt 5.212 xe). Diễn biến này phản ánh nhu cầu tiêu dùng chung đang phục hồi tích cực, đồng thời cũng cho thấy lượng khách tìm mua xe gia đình 7 chỗ cũng bắt đầu tăng trở lại, sau giai đoạn ảm đạm đầu năm.
Đáng chú ý, nếu phân tích kỹ hơn, dễ nhận thấy xu hướng mua sắm ở phân khúc này đang có sự chuyển dịch rõ ràng, khi xe điện ngày càng được số đông ưa chuộng. Thậm chí bắt đầu vượt mặt nhóm xe sử dụng động cơ đốt trong.
Tâm điểm của nhóm xe gia đình cỡ nhỏ trong tháng 3 tiếp tục thuộc về VinFast Limo Green, khi mẫu xe điện này ghi nhận doanh số kỷ lục, đạt 9.316 xe, tăng đến hơn 6.300 xe so với tháng 2. Đây là mức tăng trưởng rất hiếm thấy trong phân khúc ô tô phổ thông tại Việt Nam.
Trong đó, phiên bản hướng đến nhóm khách hàng dịch vụ - Limo Green đóng vai trò chủ lực, với 6.795 xe bàn giao, chiếm hơn 70% tổng doanh số của mẫu xe VinFast. Bản MPV 7 phục vụ nhu cầu cá nhân, di chuyển gia đình cũng ghi nhận kết quả tích cực với 2.521 xe bàn giao trong tháng.
Doanh số này không chỉ giúp Limo Green duy trì vị trí dẫn đầu, mà còn cho thấy sự áp đảo tuyệt đối trước các đối thủ. Bởi lẽ, tổng lượng xe bán ra của nhóm xe MPV cỡ nhỏ sử dụng động cơ xăng trong tháng 3 cũng chỉ đạt chưa đến 6.000 xe, tức chỉ hơn phân nửa so với doanh số của VinFast Limo Green. Điều này phản thực tế rằng mẫu xe điện thương hiệu Việt gần như đang "gánh" phần lớn thị phần của toàn phân khúc, đồng thời phản ánh xu hướng dịch chuyển ngày càng rõ nét của người tiêu dùng sang các dòng xe điện có ưu thế tiết kiệm trong tầm giá phổ thông.
Ở chiều ngược lại, nhóm xe sử dụng động cơ đốt trong dù vẫn ghi nhận mức tăng trưởng so với tháng trước, nhưng vẫn hoàn toàn lép vế trước sức bật của xe điện. Như đã đề cập, số liệu tổng hợp cho thấy, kết thúc tháng 3, tổng doanh số của toàn bộ nhóm xe MPV trang bị động cơ xăng (được công bố kết quả bán hàng) chỉ chưa tới 6.000 xe. Con số này thấp hơn đáng kể nếu so với hơn 9.300 xe của riêng mẫu xe điện VinFast Limo Green.
Trong đó, Mitsubishi Xpander vẫn là cái tên giữ vai trò "đầu tàu" khi bán ra 1.763 xe, tăng mạnh so với tháng trước. Tuy nhiên, mức tăng này vẫn chưa đủ để giúp mẫu xe này thu hẹp khoảng cách với vị trí dẫn đầu, khi chênh lệch đã lên tới hàng nghìn xe.
Xếp ngay phía sau Xpander là bộ đôi xe Toyota, gồm Innova Cross và Veloz Cross. Toyota Innova Cross tháng vừa qua bán ra 1.576 xe, tăng gần 1.200 xe so với tháng 2. Trong khi "đàn em" Toyota Veloz Cross - mẫu xe từng có thời điểm cạnh tranh quyết liệt với Xpander lại đang cho thấy dấu hiệu hụt hơi. Trong tháng cuối quý 1 vừa qua, doanh số Veloz Cross chỉ đạt 719 xe, thấp hơn đáng kể so với đối thủ xếp trên và ngày càng bị nới rộng khoảng cách. So với giai đoạn trước khi thường xuyên bám sát Xpander, kết quả hiện tại cho thấy mẫu xe này đang dần đánh mất lợi thế cạnh tranh.
Ở nhóm còn lại, KIA Carens ghi nhận doanh số đạt 505 xe. Hyundai Stargazer bán ra 401 xe. Trong khi Honda BR-V đạt 352 xe. Suzuki XL7 tiếp tục nằm trong nhóm cuối với 196 xe bán ra. Các mẫu xe này dù có cải thiện doanh số so với tháng trước, nhưng vẫn chưa đủ tạo ra ảnh hưởng đáng kể đến cục diện chung của phân khúc.
Xét lũy kế quý 1/2026, toàn phân khúc xe gia đình cỡ nhỏ tầm giá dưới 1 tỉ đồng tại Việt Nam đạt tổng doanh số 29.373 xe. Trong đó, VinFast Limo Green đóng góp hơn 16.000 xe, chiếm trên 50% thị phần. Mitsubishi Xpander là mẫu xe xăng bán chạy nhất với hơn 4.200 xe. Trong khi Toyota Innova Cross đạt hơn 2.500 xe. Đáng chú ý, áp lực cạnh tranh ngày càng cao đang khiến Toyota Veloz bị đẩy khỏi top 3, khi chỉ mới ghi nhận doanh số lũy kế sau 3 tháng đạt khoảng 2.000 xe.
Theo dự báo của một số chuyên gia trong ngành ô tô, năm 2026, nhóm xe gia đình cỡ tiếp tục là "điểm nóng" của thị trường. Đây cũng là một trong những chiến địa cạnh tranh gay gắt nhất. Đặc biệt, áp lực dồn lên các dòng xe xăng truyền thống được dự báo sẽ còn gia tăng trong thời gian tới, khi xu hướng chuyển dịch sang xe điện ngày càng rõ rệt.
Như vậy, ở đời xe 2026, mẫu SUV hạng B đến từ Mitsubishi chỉ còn được bán với 3 phiên bản gồm: GLX giá 605 triệu đồng, Luxury giá 665 triệu đồng và Ultimate giá 720 triệu đồng.
Xforce 2026 có giá bán gần tương đồng với các đối thủ như Toyota Yaris Cross (650-728 triệu đồng), Hyundai Creta (599-715 triệu đồng) hay Kia Seltos (579-799 triệu đồng).
So với trước đó, Xforce GLX tăng giá 6 triệu đồng và Xforce Ultimate tăng giá 15 triệu đồng. Xe được nhập khẩu từ Indonesia.
Trong tháng 5, để tăng tính cạnh tranh với các đối thủ cùng phân khúc, hãng xe Nhật Bản tặng khách hàng phiếu nhiên liệu trị giá 45 triệu đồng cho bản GLX, 47 triệu đồng cho bản Luxury và 55 triệu đồng cho bản Ultimate.
Về tổng thể, Mitsubishi Xforce 2026 không có nhiều khác biệt so với đời xe trước. Các bản GLX và Ultimate được hãng bổ sung một số trang bị như đèn chiếu sáng trước/sau LED, đèn sương mù và cảm biến lùi trên bản GLX; camera 360 và ghế lái chỉnh điện trên bản Ultimate.
So với bản cao cấp nhất, Xforce Luxury mới không có các tính năng như cốp điện đóng/mở rảnh tay, sạc không dây, đèn nội thất và chỉ sử dụng hệ thống 6 loa tiêu chuẩn.
Các tính năng thuộc gói hỗ trợ lái trên bản Ultimate như camera 360, kiểm soát hành trình thích ứng, đèn pha tự động hay hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước đều không xuất hiện trên bản Luxury.
Mitsubishi Xforce 2026 không được nâng cấp động cơ. Xe tiếp tục sử dụng máy xăng 1.5L MIVEC, sản sinh công suất 105 mã lực và mô-men xoắn 141Nm, đi kèm hộp số tự động vô cấp cùng hệ dẫn động cầu trước.
Mitsubishi Xforce Luxury và Ultimate được trang bị 4 chế độ lái gồm: đường thông thường, đường ướt, đường sỏi và đường bùn lầy.
Trong phân khúc SUV đô thị cỡ B và B+, Mitsubishi Xforce là một trong những sản phẩm có doanh số cao. Việc ra mắt phiên bản mới cùng một số nâng cấp trang bị được kỳ vọng sẽ tăng sức cạnh tranh với Toyota Yaris Cross.
Trong năm 2025, Xforce là sản phẩm bán chạy thứ 2 trong nhóm SUV đô thị cỡ B và B+, với doanh số lũy kế đạt 15.254 xe, xếp sau VinFast VF 6 (23.291 xe). Yaris Cross từng liên tục bán vượt Xforce trong nửa đầu năm 2025 nhưng dần hụt hơi ở nửa cuối năm, ghi nhận doanh số 14.601 xe.