Tối 10/4 theo múi giờ EDT (sáng 11/4 giờ Hà Nội), tàu Orion đưa phi hành đoàn Artemis II đáp xuống Thái Bình Dương, kết thúc chuyến bay lịch sử vòng quanh Mặt Trăng. “Tàu Integrity (tên do phi hành đoàn Artemis II đặt cho tàu Orion) và bốn phi hành gia đã hạ cánh thành công mỹ mãn. Về mọi mặt, đây là nhiệm vụ hoàn hảo như sách giáo khoa”, Rob Navias, phát ngôn viên của NASA, nhận xét.
Hành trình trở về thực chất được lập trình sẵn ngay từ đầu, tận dụng trọng lực Mặt Trăng để bẻ cong quỹ đạo của Orion, giúp tàu quay lại Trái Đất mà không cần nhiều hỗ trợ từ động cơ tên lửa. Samantha Kenyon, phó giáo sư kỹ thuật hàng không vũ trụ tại Đại học Bách khoa Virginia, cho biết đó chính là phần “tự do” trong quỹ đạo “trở về tự do” của con tàu.
Theo Kenyon, có hai lựa chọn là khai hỏa động cơ khi Orion bay qua phía xa Mặt Trăng (phía luôn khuất khi nhìn từ Trái Đất), gián đoạn liên lạc vô tuyến với Trái Đất, hoặc khai hỏa sớm hơn nhiều, khi vẫn ở gần hành tinh xanh. Phương án thứ hai mang lại ít rủi ro hơn cho phi hành gia nếu động cơ tên lửa gặp trục trặc.
Ngoài ra, quỹ đạo trở về tự do cũng giúp phi hành đoàn Artemis II phá vỡ kỷ lục của Apollo 13 về khoảng cách xa Trái Đất nhất mà con người từng bay, thiết lập năm 1970. Cụ thể, Artemis II đã bay cách Trái Đất khoảng 406.771 km, xa hơn 6.616 km so với Apollo 13.
Ngày 2/4, Orion khai hỏa động cơ tên lửa gần 6 phút, tiêu thụ khoảng 450 kg nhiên liệu, vừa đủ để rời xa Trái Đất và thiết lập lộ trình bay vòng qua Mặt Trăng rồi trở về theo quỹ đạo trở về tự do. Thao tác này diễn ra suôn sẻ đến mức NASA đã bỏ qua vài lần khai hỏa nhỏ hơn để điều chỉnh đường bay theo kế hoạch.
Các kỹ sư hàng không vũ trụ có thể vạch ra quỹ đạo như vậy bằng cách coi Trái Đất và Mặt Trăng như “giếng trọng lực”. Hãy hình dung một bản đồ địa hình, trong đó Trái Đất và Mặt Trăng là hai hố lớn, bao quanh là những ngọn đồi uốn lượn. Quỹ đạo trở về tự do giống như đường lăn của viên bi, đưa Orion di chuyển dọc theo những đường cong xung quanh giếng trọng lực Mặt Trăng, sau đó lại bị kéo tới giếng trọng lực Trái Đất. “Một khi đạt đến độ cao nhất định trên bản đồ địa hình và tiến vào con đường đó, tàu sẽ tiếp tục đi mà không tốn năng lượng”, Kenyon giải thích với Scientific American.
Việc sử dụng quỹ đạo trở về tự do được nhiệm vụ Luna 3 của Liên Xô tiên phong ứng dụng, lần đầu tiên đưa tàu không người lái đến chụp ảnh phía xa Mặt Trăng. Tuy nhiên, lần sử dụng nổi tiếng nhất có lẽ thuộc về nhiệm vụ Apollo 13 của Mỹ.
Tháng 4/1970, tàu Apollo 13 chở ba phi hành gia NASA James A. Lovell, John “Jack” Swigert, Fred Haise bay đến Mặt Trăng, dự định đổ bộ khu vực Fra Mauro. Tuy nhiên, tàu gặp sự cố vỡ bình oxy trên đường đi khiến cuộc đổ bộ bị hủy. Phi hành đoàn sau đó quyết định xoay xở tiến vào quỹ đạo trở về tự do nhằm “hồi hương” an toàn.
Theo Jay Warren McMahon, phó giáo sư kỹ thuật hàng không vũ trụ tại Đại học Colorado, Boulder, quỹ đạo hình số 8 đặc trưng này được coi là một lời giải cho bài toán “ba vật thể” – gồm Trái Đất, Mặt Trăng và tàu vũ trụ – trong cơ học quỹ đạo. Lực hấp dẫn của Mặt Trời gây nhiễu loạn nhẹ cho đường bay, do đó cũng được đưa vào các phép tính.
Việc giải bài toán thường đòi hỏi vẽ đồ thị chuyển động của tàu vũ trụ từ vùng ảnh hưởng của trọng lực Trái Đất, nơi lực hút của hành tinh xanh chiếm ưu thế, đến vùng ảnh hưởng trọng lực Mặt Trăng. Trong nhiệm vụ Artemis II, sự chuyển đổi này diễn ra khoảng 0h41 ngày 6/4 (11h41 theo giờ Hà Nội), đánh dấu lần đầu tiên con người bước vào không gian Mặt Trăng kể từ nhiệm vụ Apollo 17 năm 1972.
“Chúng ta bay vượt lên trước Mặt Trăng, sau đó nó đuổi kịp, kéo chúng ta trở lại và quăng vòng quanh. Vì vậy, thực chất chúng ta sẽ quay về nhanh hơn và theo một quỹ đạo khác so với trường hợp không có Mặt Trăng”, McMahon giải thích về quỹ đạo trở về tự do đưa tàu vũ trụ bay vòng qua Mặt Trăng, trở lại Trái Đất.
Phương pháp tính toán này cũng là cơ sở cho thao tác “ná cao su trọng lực” mà các tàu liên hành tinh như Voyager của NASA thực hiện nhằm tối ưu hóa thời gian di chuyển trong hệ Mặt Trời. Tất cả đều dựa trên sự truyền động lượng thông qua lực kéo hấp dẫn từ vật thể lớn hơn như Mặt Trăng hoặc hành tinh, lên tàu vũ trụ nhỏ để thay đổi quỹ đạo tàu theo hướng mong muốn.
Tàu Orion rời bệ phóng tối 1/4 (5h35 ngày 2/4 giờ Hà Nội) đưa phi hành đoàn Artemis II bay tới Mặt Trăng, thực hiện nhiệm vụ có người lái đầu tiên của NASA vượt ra ngoài quỹ đạo Trái Đất tầm thấp sau 54 năm. Phi hành đoàn được ví “đại diện cho thế giới”, khi lần đầu có phụ nữ, người da màu và thành viên không phải người Mỹ bay tới Mặt Trăng.
Phi hành đoàn Artemis II ước tính đã di chuyển quãng đường 1.117.659 km trong toàn bộ hành trình vòng quanh Trái Đất và Mặt Trăng, tổng thời gian bay ước tính là 9 ngày 1 giờ và 31 phút.
Artemis II được thiết kế như một bước đệm cho chương trình Artemis của NASA, hướng tới thiết lập sự hiện diện lâu dài của con người trên Mặt Trăng. Nhiệm vụ không người lái Artemis I diễn ra hồi tháng 11/2022, sau nhiều đợt hoãn và hủy phóng. Sau thành công của Artemis II, NASA sẽ thử nghiệm tàu Orion và các trạm đổ bộ Mặt Trăng trên quỹ đạo Trái Đất trong nhiệm vụ Artemis III năm 2027. Cơ quan này đặt mục tiêu thực hiện chuyến đổ bộ lên bề mặt vào năm 2028 với nhiệm vụ Artemis IV. Đến thập niên 2030, NASA kỳ vọng bắt đầu phát triển các khu định cư, robot tự hành và trạm đổ bộ chở hàng, hướng đến thiết lập sự hiện diện bền vững trên bề mặt Mặt Trăng.
Theo Interesting Engineering, công nghệ chế tạo chip nhỏ hơn 1 nanomet của IBM dựa trên kiến trúc bóng bán dẫn ba chiều mới, giúp vượt qua giới hạn hiện nay khi thu nhỏ chip. Chip 0,7 nm chứa gần 100 tỷ bóng bán dẫn trên một khuôn cỡ móng tay, gần gấp đôi mật độ bóng bán dẫn của chip 2 nm được IBM công bố năm 2021.
Đại diện công ty cho biết, công nghệ mới có thể cung cấp hiệu suất cao hơn 50% hoặc tiết kiệm điện đến 70% so với mẫu 2 nm, đem lại lợi ích cho các hệ thống trí tuệ nhân tạo, cơ sở hạ tầng đám mây và thiết bị điện tử tiêu dùng trong tương lai. Giải pháp của hãng xuất hiện giữa lúc ngành công nghiệp bán dẫn đối mặt với thách thức ngày càng tăng trong việc thu nhỏ kích thước bóng bán dẫn bằng thiết kế thông thường. IBM khẳng định thiết kế của công ty sẽ mở đường để tiếp tục thu nhỏ chip ngay cả khi tiến gần đến kích thước nguyên tử.
Chip 0,7 nm sử dụng thiết kế tiên tiến gọi là "nanostack". Khác với chip truyền thống bố trí bóng bán dẫn trên một mặt phẳng theo chiều ngang, nanostack áp dụng cấu trúc xếp chồng theo chiều dọc, qua đó tích hợp nhiều thành phần hơn trên cùng một diện tích. Thiết kế này cũng cho phép sử dụng vật liệu khác nhau ở những lớp riêng biệt, giúp kỹ sư tối ưu hóa hiệu suất và tiêu thụ điện.
Jay Gambetta, Giám đốc nghiên cứu của IBM và IBM Fellow, chia sẻ: "Đột phá mới giúp đưa công nghệ vượt qua kỷ nguyên nanomet đến quy mô nguyên tử. Với kiến trúc nanostack, chúng tôi không chỉ tạo ra bóng bán dẫn nhỏ hơn mà còn thay đổi mới phương pháp sản xuất chip theo hướng mạnh mẽ và tiết kiệm năng lượng hơn".
IBM hợp tác phát triển công nghệ sản xuất chip bán dẫn với Lam Research, Tokyo Electron và SCREEN Semiconductor Solutions. Các chuyên gia IBM đã tiến hành một số thử nghiệm tại cơ sở nghiên cứu bán dẫn của công ty ở Albany, New York và xác nhận kiến trúc nanostack có thể thực hiện chức năng tính toán và đưa vào sản xuất.
Công nghệ này cũng giúp thu nhỏ kích thước bộ nhớ. Với kích thước ô SRAM (bề mặt của một tế bào nhớ cơ bản trên chip bán dẫn dùng để lưu trữ 1 bit dữ liệu) giảm 40%, nhà sản xuất chip có thể chế tạo bộ xử lý dày đặc và hiệu quả hơn trong khi hỗ trợ nhu cầu tăng bộ nhớ từ các tác vụ AI, theo Ars Technica. IBM dự kiến ứng dụng thương mại chip sử dụng cấu trúc nanostack sớm nhất trong vòng 5 năm tới.
Nanomet (nm) về mặt kỹ thuật đề cập chiều rộng của cổng trên bóng bán dẫn (transistor). Cổng càng nhỏ càng cho phép ép càng nhiều bóng bán dẫn hơn vào cùng một khu vực, giúp bộ xử lý mạnh hơn. Chip ban đầu sử dụng bóng bán dẫn có chiều rộng cổng đo bằng centimet, sau đó dần thu nhỏ xuống milimet và micromet. Đến cuối thập niên 1990, những tiến bộ trong kỹ thuật quang khắc và khoa học vật liệu cho phép chuyển đổi sang bóng bán dẫn kích thước nanomet (1 nm bằng 0,000001 mm), tương đương đường kính DNA của con người. Bước tiến này giúp cải thiện rõ rệt mật độ bóng bán dẫn, tốc độ xử lý và giảm tiêu thụ điện năng. Chip tiên tiến nhất đang được sản xuất thương mại đạt 2 nm.
Bóng đá là nội dung có nhịp độ rất nhanh, nhiều pha chuyển hướng bất ngờ và góc quay thay đổi liên tục. Khi theo dõi trên màn hình lớn, nếu TV không xử lý tốt hình ảnh, các chi tiết nhỏ dễ bị nhòe hoặc mất nét, khiến trải nghiệm xem bị giảm đi, đặc biệt trong những tình huống quyết định như phản công nhanh.
Vì vậy, trong các mùa giải lớn như World Cup, TV có độ phân giải cao thường được ưu tiên vì giúp xem rõ hơn khi theo dõi trên màn hình lớn. Các dòng TV 4K hiện nay cho hình ảnh sắc nét và có chiều sâu hơn, giúp người xem dễ quan sát các pha bóng nhanh hoặc những tình huống diễn ra ở khoảng cách xa.
Với những mẫu như LG UHD AI UA8450, độ phân giải 4K kết hợp HDR10 giúp tái hiện rõ từng chi tiết trên sân, từ màu cỏ đến ánh sáng sân vận động. Ngoài ra, công nghệ 4K Super Upscaling còn hỗ trợ nâng cấp chất lượng hình ảnh từ nhiều nguồn phát khác nhau, giúp các trận đấu vẫn hiển thị rõ ràng ngay cả khi tín hiệu chưa đạt chuẩn 4K.
Bên cạnh đó, mẫu TV này còn sở hữu bộ xử lý α7 AI Processor 4K Gen8. Bộ xử lý sử dụng AI để nhận diện nội dung đang phát và tự động điều chỉnh độ nét, màu sắc và chuyển động theo thời gian thực, giúp các pha bóng tốc độ cao vẫn giữ được sự mượt mà và ổn định, đồng thời giảm cảm giác mỏi mắt khi xem trong thời gian dài.
Khi xem bóng đá tại nhà, cảm xúc không chỉ đến từ hình ảnh mà còn phụ thuộc nhiều vào âm thanh. Tiếng khán giả, tiếng bình luận hay những khoảnh khắc cao trào nếu không được thể hiện rõ ràng sẽ khiến trải nghiệm xem kém sôi động, nhất là khi xem cùng nhiều người.
Theo đó, các dòng TV mới thường được trang bị công nghệ âm thanh có khả năng tự tối ưu theo nội dung. Trên dòng TV UHD AI của LG, hệ thống α7 AI Sound Pro có thể phân tích nội dung để điều chỉnh hiệu ứng phù hợp, giúp tăng độ rõ của tiếng khán giả và hiệu ứng sân vận động. Đồng thời, Clear Voice Pro sử dụng AI để làm nổi bật lời thoại và phần bình luận, giúp người xem dễ theo dõi diễn biến trận đấu ngay cả khi không gian xem đông người hoặc có nhiều tiếng ồn xung quanh.
Nhờ khả năng tối ưu tự động, âm thanh trên chiếc TV của LG được cân chỉnh phù hợp với từng nội dung mà không cần thiết lập phức tạp, giúp trải nghiệm xem trở nên tự nhiên và sống động hơn, gần với cảm giác theo dõi trực tiếp trên sân.
Trong mùa World Cup, TV thường được sử dụng với tần suất cao hơn bình thường, khi người xem theo dõi nhiều trận trong ngày, chuyển qua lại giữa các kênh hoặc mở thêm ứng dụng để cập nhật kết quả. Khi đó, một chiếc TV có giao diện dễ dùng và khả năng tối ưu thông minh sẽ giúp trải nghiệm liền mạch hơn, không bị gián đoạn giữa những khoảnh khắc quan trọng.
Thấu hiểu thói quen đó, mẫu TV LG UHD AI UA8450 được trang bị hệ điều hành webOS mang đến giao diện thân thiện, hỗ trợ tìm kiếm bằng giọng nói và truy cập nhanh các ứng dụng xem thể thao. AI trên TV của LG có thể ghi nhớ thói quen sử dụng để gợi ý nội dung phù hợp, đồng thời hỗ trợ xem nhiều nội dung trên cùng màn hình trong một số chế độ, giúp người xem vừa theo dõi trận đấu vừa cập nhật thông tin dễ dàng hơn.
Song song, điều khiển AI Magic Remote cũng giúp thao tác nhanh hơn khi chuyển kênh hoặc tìm trận đấu, đồng thời ra lệnh bằng giọng nói mà không cần thêm thiết bị. Tính năng AI Voice ID nhận diện giọng nói của từng người dùng để đưa ra đề xuất cá nhân hóa, giúp việc sử dụng TV trở nên thuận tiện hơn, đặc biệt trong những ngày diễn ra liên tục các trận đấu của mùa World Cup. Người dùng còn có thể hỏi đáp thông tin về trận đấu với chatbot Copilot từ lịch phát sóng đến kết quả một cách dễ dàng và nhanh chóng.
Bên cạnh đó, các kích thước TV 43, 50, 55 và 65 inch phù hợp với nhiều không gian khác nhau. Khi kết hợp với khả năng tối ưu hình ảnh và âm thanh bằng AI, TV LG UHD AI UA8450 khiến trải nghiệm xem World Cup tại nhà trở nên sống động và trọn vẹn hơn, dù xem một mình hay cùng cả gia đình.
Kỷ nguyên không dây đang mở ra một thế giới kết nối không giới hạn, nơi hàng triệu thiết bị có thể giao tiếp với nhau mà không cần đến nhiều dây cáp vật lý. Trong số đó, Wi-Fi và Bluetooth là hai công nghệ kết nối chủ đạo. Mặc dù cả hai đều sử dụng sóng radio để truyền tải dữ liệu, nhưng cách thức hoạt động của chúng lại có sự khác biệt rõ rệt.
Bluetooth được thiết kế cho các kết nối đơn giản và có phạm vi ngắn, trong khi Wi-Fi có khả năng kết nối rộng hơn và cung cấp mạng không dây cho nhiều thiết bị cùng lúc. Wi-Fi cho phép người dùng kết nối với internet từ xa, trong khi Bluetooth giúp mở rộng khả năng kết nối trong không gian gần. Mặc dù Wi-Fi có thể thực hiện chức năng của Bluetooth, nhưng sự phức tạp và tiêu tốn năng lượng của nó khiến Bluetooth trở thành lựa chọn tối ưu cho các kết nối nhanh chóng và cục bộ.
Công nghệ Wi-Fi có nguồn gốc từ nhiều phát minh trong lĩnh vực phát sóng không dây từ thế kỷ 19. Đặc biệt, những đóng góp của nữ diễn viên và nhà phát minh Hedy Lamarr trong Thế chiến thứ hai đã tạo nền tảng cho khả năng nhảy tần số của Wi-Fi ngày nay.
Tiêu chuẩn Wi-Fi đầu tiên, 802.11, được Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (IEEE) công bố vào năm 1997, và một liên minh các công ty đã cùng nhau quản lý công nghệ này. Mặc dù nhiều người cho rằng "Wi-Fi" là viết tắt của "wireless fidelity" (độ trung thực không dây), tuy nhiên đây chỉ là một cái tên được tạo ra bởi một công ty tiếp thị để nghe hấp dẫn hơn.
Wi-Fi hoạt động bằng cách sử dụng tần số vô tuyến để truyền dữ liệu, chia nhỏ tín hiệu thành nhiều phần và phân phối chúng trên nhiều dải tần số, cho phép truyền tải một lượng lớn dữ liệu với tốc độ cao từ nhiều thiết bị cùng lúc. Tuy nhiên, Wi-Fi chỉ hỗ trợ kết nối cục bộ, trong khi internet không dây cho phép kết nối rộng hơn thông qua router. Sự phức tạp và tiêu tốn năng lượng của Wi-Fi khiến nó không phải là lựa chọn kinh tế cho các kết nối gần gũi, nơi Bluetooth có thể phát huy ưu thế.
Được phát minh vào năm 1994 bởi tiến sĩ Jaap Haartsen (Hà Lan), Bluetooth sử dụng sóng radio UHF 2,4 GHz để thiết lập kết nối ổn định trong phạm vi ngắn. Tên gọi "Bluetooth" được đặt theo một nhân viên của Intel, Jim Kardach, lấy cảm hứng từ vị vua Viking Harald Gormsson. Bluetooth có thiết kế đơn giản, tiêu tốn ít năng lượng và có thể tích hợp vào nhiều thiết bị khác nhau. Nó cho phép kết nối mạnh mẽ giữa các thiết bị gần nhau mà không cần đường truyền trực tiếp.
Mặc dù Bluetooth không nhanh bằng Wi-Fi, với tốc độ tối đa khoảng 50 Mbps và phạm vi hoạt động khoảng 9 mét, nhưng nó vẫn là giải pháp lý tưởng để loại bỏ dây cáp và tạo ra kết nối liền mạch giữa các thiết bị như bàn phím, tai nghe và nhiều thiết bị thông minh khác.
Khi công nghệ phát triển, Wi-Fi và Bluetooth tiếp tục âm thầm vận hành thế giới không dây theo cách riêng, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các thiết bị, mang lại sự tiện lợi và hiệu quả cho người dùng.